Gói thầu: Mua sắm thiết bị Trung tâm văn hóa thể dục thể thao huyện Đồng Phú
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200350624-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án huyện Đồng Phú |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị Trung tâm văn hóa thể dục thể thao huyện Đồng Phú |
| Số hiệu KHLCNT | 20180653141 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 22:50:00 đến ngày 2020-03-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,077,289,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mixer điều khiển | Hãng sản xuất: Yamaha- Japan; Xuất xứ C/O: Indonesia Mã hàng: MGP24X hoặc tương đương | 1 | Cái | Thông tin kỹ thuật: Số kênh trộn: 24 Line Inputs (16 mono and 4 stereo) Nhóm: 4 GROUP Buses + ST Bus AUX: 6 AUX Sends + 2 FX Sends Tích hợp bộ xử lý: FX1:REV-X(8 PROGRAM, PARAMETER control)/ FX2:SPX(16 PROGRAM, PARAMETER control) Ngõ vào MIC: MIC: 16 (INPUTS HPF: 100Hz 12dB/oct) Ngõ vào LINE: 16 mono + 4 stereo, CH INSERT: 16 RETURN: 1 stereo Cổng kết nối số: USB Device, iPod / iPhone Độ méo hài: 0.02% (20Hz-20kHz@ +14dBu) Dải tần hoạt động: +0.5/-1.0dB 20Hz - 20kHz Xuyên âm: -74dB @ 1kHz Kích thước: W819 x H169 x D565mm. Trọng lượng: 15.5kg | Thiết bị âm thanh |
| 2 | Hệ thống loa trái phải sân khấu | Hãng sản xuất: Yamaha- Japan; Xuất xứ C/O: Indonesia, Mã hàng: CZR15 hoặc tương đương | 4 | Cái | Thông tin kỹ thuật: Kiểu loa: 2-way Speaker, Bass-reflex Dải tần hoạt động (-10dB): Passive: 43 Hz - 20 kHz, Normal (*1): 34 Hz - 20 kHz, FOH (*1): 33 Hz - 20 kHz Thành phần loa LF: 15" Cone, 3" Voice Coil, Neodymium magnet Thành phần loa HF: 2" Voice Coil, 1" Throat Compression Driver, Titanium diaphragm, Neodymium magnet Bộ phân tần số: 2.0 kHz Công suất loa PGM: (EIA 426-A) 800 W / Peak 1600 W Độ nhạy SPL (1W; 1m on axis): 97dB SPL/ Peak 129 dB SPL Chất liệu: Plywood, Durable Polyurea coating, Black Kích thước: W450 x H761 x D460mm. Trọng lượng: 21.3 kg | Thiết bị âm thanh |
| 3 | Amly cho hệ thống loa trái phải sân khấu | Hãng sản xuất: Yamaha- Japan; Xuất xứ C/O: Trung Quốc, mã hàng: PX10 hoặc tương đương | 2 | Cái | Thông tin kỹ thuật: Công suất 8Ω: 1000W x 2, 4Ω: 1200W x 2, 2Ω: 700W x 2 Tần số lấy mẫu: 48kHz Bộ chuyển đổi A/D D/A: AD/DA: 24-bit linear, 128 times over sampling Độ méo sóng hài: 0.1% (1kHz, 10W), 0.3% (1kHz, Half power) Dải tần hoạt động: ±1.0dB (1W, 8Ω, 20Hz to 20kHz) Tỷ lệ S/n: 101dB (A-weighted, 8Ω, Gain setting = +14dBu) Xuyên âm: Less than -60dB Độ lợi điện/độ nhạy: 2.0dB/+9.3dBu (Gain setting: 32dB), 26.0dB/+15.3dBu (Gain setting: 26dB), 37.3dB/+4dBu (Gain setting: +4dBu), 27.3dB/+14dBu (Gain setting: +14dBu) Trở kháng ngõ vào: 20kΩ (Balance), 10kΩ (Unbalance) Kết nối khác: USB 2.0 Standard-A Connector (Female) for Save/Load, Speaker preset update, Firmware update with USB memory; AC inlet x1 with AC cord clamp Kết nối Line: XLR-3-31 x2, 1/4 "PHONE(TRS) x2 Kết nối loa: NL4 x2, 1/4" PHONE(TS) x2 Tích hợp bộ xử lý: D-CONTOUR(FOH/MAIN, MONITOR, OFF); Delay(0 - 74msec); HPF/LPF(cutoff frequency 20Hz~20kHz with polarity control); Speaker Processor(6 band PEQ + Limiter + Delay) Chương trình Preset: 8 chương trình Lớp ampli: Class D, Balanced output circuit (BTL) | Thiết bị âm thanh |
| 4 | Hệ thống loa Subwoofer | Hãng sản xuất: Yamaha- Japan Xuất xứ C/O: Indonesia Mã hàng: CXS18XLF hoặc tương đương | 2 | Cái | Thông tin kỹ thuật: Kiểu loa: Subwoofer, Bass-reflex Dải tần hoạt động (-10dB): Passive: 32 Hz - 3kHz, Normal (*1): 32 Hz - 150 Hz, Extend (*1): 29 Hz - 150 Hz Thành phần loa LF: 18" Cone, 4" Voice Coil, Ferrite magnet Bộ phân tần số: 2.0 kHz Công suất loa PGM: 1000 W (EIA 426-A) / Peak 2000 W Độ nhạy SPL (1W; 1m on axis): 100dB SPL/ Peak 133 dB SPL Chất liệu: Plywood, Durable Polyurea coating, Black Kích thước: W550 x H657 x D720mm. Trọng lượng: 43.6 kg | Thiết bị âm thanh |
| 5 | Amly cho hệ thống loa Subwoofer (Sử dụng cho loa siêu trầm - Subwoofer) | Hãng sản xuất: Yamaha – Japan Xuất xứ C/O: Trung Quốc, mã hàng: PX10 hoặc tương đương | 1 | Cái | Thông tin kỹ thuật: Công suất 8Ω: 1000W x 2, 4Ω: 1200W x 2, 2Ω: 700W x 2 Tần số lấy mẫu: 48kHz Bộ chuyển đổi A/D D/A: AD/DA: 24-bit linear, 128 times over sampling Độ méo sóng hài: 0.1% (1kHz, 10W), 0.3% (1kHz, Half power) Dải tần hoạt động: ±1.0dB (1W, 8Ω, 20Hz to 20kHz) Tỷ lệ S/n: 101dB (A-weighted, 8Ω, Gain setting = +14dBu) Xuyên âm: Less than -60dB Độ lợi điện/độ nhạy: 2.0dB/+9.3dBu (Gain setting: 32dB), 26.0dB/+15.3dBu (Gain setting: 26dB), 37.3dB/+4dBu (Gain setting: +4dBu), 27.3dB/+14dBu (Gain setting: +14dBu) Trở kháng ngõ vào: 20kΩ (Balance), 10kΩ (Unbalance) Kết nối khác: USB 2.0 Standard-A Connector (Female) for Save/Load, Speaker preset update, Firmware update with USB memory; AC inlet x1 with AC cord clamp Kết nối Line: XLR-3-31 x2, 1/4 "PHONE(TRS) x2 Kết nối loa: NL4 x2, 1/4" PHONE(TS) x2 Tích hợp bộ xử lý: D-CONTOUR(FOH/MAIN, MONITOR, OFF); Delay(0 - 74msec); HPF/LPF(cutoff frequency 20Hz~20kHz with polarity control); Speaker Processor(6 band PEQ + Limiter + Delay) Chương trình Preset: 8 chương trình Lớp ampli: Class D, Balanced output circuit (BTL) | Thiết bị âm thanh |
| 6 | Hệ thống loa trung tâm (center Field) (Loa trung tâm) | Hãng sản xuất: Yamaha- Japan Xuất xứ C/O: Indonesia, mã hàng: CZR15 hoặc tương đương | 2 | Cái | Thông tin kỹ thuật: Kiểu loa: 2-way Speaker, Bass-reflex Dải tần hoạt động (-10dB): Passive: 43 Hz - 20 kHz, Normal (*1): 34 Hz - 20 kHz, FOH (*1): 33 Hz - 20 kHz Thành phần loa LF: 15" Cone, 3" Voice Coil, Neodymium magnet Thành phần loa HF: 2" Voice Coil, 1" Throat Compression Driver, Titanium diaphragm, Neodymium magnet Bộ phân tần số: 2.0 kHz Công suất loa PGM: (EIA 426-A) 800 W / Peak 1600 W Độ nhạy SPL (1W; 1m on axis): 97dB SPL/ Peak 129 dB SPL Chất liệu: Plywood, Durable Polyurea coating, Black Kích thước: W450 x H761 x D460mm. Trọng lượng: 21.3 kg | Thiết bị âm thanh |
| 7 | Amly cho hệ thống trái (center Field) | Hãng sản xuất: Yamaha - Japan Xuất xứ C/O: China, mã hàng: PX10 hoặc tương đương | 1 | Cái | Thông tin kỹ thuật: Công suất 8Ω: 1000W x 2, 4Ω: 1200W x 2, 2Ω: 700W x 2 Tần số lấy mẫu: 48kHz Bộ chuyển đổi A/D D/A: AD/DA: 24-bit linear, 128 times over sampling Độ méo sóng hài: 0.1% (1kHz, 10W), 0.3% (1kHz, Half power) Dải tần hoạt động: ±1.0dB (1W, 8Ω, 20Hz to 20kHz) Tỷ lệ S/n: 101dB (A-weighted, 8Ω, Gain setting = +14dBu) Xuyên âm: Less than -60dB Độ lợi điện/độ nhạy: 2.0dB/+9.3dBu (Gain setting: 32dB), 26.0dB/+15.3dBu (Gain setting: 26dB), 37.3dB/+4dBu (Gain setting: +4dBu), 27.3dB/+14dBu (Gain setting: +14dBu) Trở kháng ngõ vào: 20kΩ (Balance), 10kΩ (Unbalance) Kết nối khác: USB 2.0 Standard-A Connector (Female) for Save/Load, Speaker preset update, Firmware update with USB memory; AC inlet x1 with AC cord clamp Kết nối Line: XLR-3-31 x2, 1/4 "PHONE(TRS) x2 Kết nối loa: NL4 x2, 1/4" PHONE(TS) x2 Tích hợp bộ xử lý: D-CONTOUR(FOH/MAIN, MONITOR, OFF); Delay(0 - 74msec); HPF/LPF(cutoff frequency 20Hz~20kHz with polarity control); Speaker Processor(6 band PEQ + Limiter + Delay) Chương trình Preset: 8 chương trình Lớp ampli: Class D, Balanced output circuit (BTL) | Thiết bị âm thanh |
| 8 | Loa monitor sân khấu | Hãng sản xuất: Yamaha- Japan Xuất xứ C/O: Indonesia, mã hàng: CBR15 hoặc tương đương | 2 | Cái | Thông tin kỹ thuật: Kiểu loa: 2-way Speaker, Bass-reflex Dải tần hoạt động (-10dB): 46 Hz - 20 kHz hành phần loa LF: 15" Cone, 2.5" Voice Coil (Ferrite Magnet) Thành phần loa HF: 1.4" Voice Coil, Compression Driver (Ferrite Magnet) Bộ phân tần số: 2.0 kHz Công suất loa PGM: (EIA 426-A) 500 W / Peak 1000 W Góc mở loa HxV: 90° x 60° Độ nhạy SPL (1W; 1m on axis): 96dB SPL/ Peak 126 dB SPL Chất liệu: thùng loa Plastic, lưới kim loại màu đen Kích thước: W455 x H700 x D378mm. Trọng lượng: 17.7 kg | Thiết bị âm thanh |
| 9 | Amly cho loa monitor sân khấu | Hãng sản xuất: Yamaha – Japan, Xuất xứ C/O: China mã hàng: PX5 hoặc tương đương | 1 | Cái | Thông tin kỹ thuật: Công suất 8Ω: 500W x 2, 4Ω: 800W x 2, 2Ω: 500W x 2, Br 4Ω:1400W Tần số lấy mẫu: 48kHz Bộ chuyển đổi A/D D/A: AD/DA: 24-bit linear, 128 times over sampling Độ méo sóng hài: 0.1% (1kHz, 10W), 0.3% (1kHz, Half power) Dải tần hoạt động: ±1.0dB (1W, 8Ω, 20Hz to 20kHz) Tỷ lệ S/n: 100dB (A-weighted, 8Ω, Gain setting = +14dBu) Xuyên âm: Less than -60dB Độ lợi điện/độ nhạy: 2.0dB/+9.3dBu (Gain setting: 32dB), 26.0dB/+15.3dBu (Gain setting: 26dB), 37.3dB/+4dBu (Gain setting: +4dBu), 27.3dB/+14dBu (Gain setting: +14dBu) Trở kháng ngõ vào: 20kΩ (Balance), 10kΩ (Unbalance) Kết nối khác: USB 2.0 Standard-A Connector (Female) for Save/Load, Speaker preset update, Firmware update with USB memory; AC inlet x1 with AC cord clamp Kết nối Line: XLR-3-31 x2, 1/4 "PHONE(TRS) x2 Kết nối loa: NL4 x2, 1/4" PHONE(TS) x2 Tích hợp bộ xử lý: D-CONTOUR(FOH/MAIN, MONITOR, OFF); Delay(0 - 74msec); HPF/LPF(cutoff frequency 20Hz~20kHz with polarity control); Speaker Processor(6 band PEQ + Limiter + Delay) Chương trình Preset: 8 chương trình Lớp ampli: Class D, Balanced output circuit (BTL) | Thiết bị âm thanh |
| 10 | Equlizer (bộ lọc chống nhiễu) | Hãng sản xuất: Behringer - Germany Xuất xứ C/O: Trung Quốc, mã hàng: FBQ3102HD hoặc tương đương | 2 | Cái | Thông tin kỹ thuật: Hệ thống: Dải tần số: 10 Hz to 30 kHz, ±3 dB Tỷ lệ S/n: 22 Hz to 22 kHz >94 dB @ +4 dBu THD: Typ. 0.008% @ +4 dBu, 1 kHz, Gain Xuyên âm: Typ. -92 dB @ 1 kHz Ngõ vào: RF-fi ltered, servo-balanced XLR and ¼" TRS connectors Trở kháng: 40 kΩ cân bằng và không cân bằng Ngõ vào lớn nhất: +21 dBu cân bằng và không cân bằng CMRR: typ. 55 dB, >40 dB @ 1 kHz Ngõ ra: Servo-balanced XLR and ¼" TRS connector Phân tần số: variable, 30 - 200 Hz Ngõ ra Sub: Balanced XLR connector Graphic Equalizer: analog 31-band equalizer Dải tần: 20 Hz to 20 kHz in 31 1/3-octave bands (ISO frequencies) Băng thông: 1/3 octave Phạm vi điều khiển: ±6 dB or ±12 dB (switchable) Mức ngõ vào/ra: 12-segment LED display | Thiết bị âm thanh |
| 11 | Efect (bộ tạo hiệu quả âm thanh) cho nhạc cụ | Hãng sản xuất: Behringer – Germany; Xuất xứ C/O: Trung Quốc, mã hàng: FX2000 hoặc tương đương | 1 | Cái | Thông tin kỹ thuật: Hệ thống: Băng thông: 20 Hz to 20 kHz, +/- 3 dB SNR: 91 dB, unweighted, 20 Hz to 20 kHz THD: 0.018% typ. @ +4 dBu, 1 kHz, 0 dBu input, gain Xuyên âm: | Thiết bị âm thanh |
| 12 | Compressor (bộ nén tín hiệu) | Hãng sản xuất: Behringer - Germany Xuất xứ C/O: China, mã hàng: MDX4600 V2 hoặc tương đương | 1 | Cái | Thông tin kỹ thuật: Hệ thống: Băng thông; 20 Hz to 20 kHz, +0/-0.5 dB Dải tần số: 0.35 Hz to 200 kHz, +0/-3 dB Tỷ lệ S/n: 115 dB, unweighted, 22 Hz - 22 kHz THD: 0.008% typ. @ +4 dBu, 1 kHz, gain 10.07% typ. @ +20 dBu, 1 kHz, gain 1 IMD: 0.01% typ. SMPTE ; Crosstalk-110 dB @ 1 kHz Ngõ vào/ ngõ ra: XLR and 1/4" TRS connectors Trở kháng ngõ vào: -10 dBV180 kΩ bal., 90 kΩ unbal. @ 1 kHz Trở kháng ngõ ra: 95 Ω bal., 50 Ω unbal. @ 1 kHz CMRR ngõ vào: typ. 40 dB, >60 dB @ 1 kHz Lọc tần số: 2.5 kHz (lower cut-off frequency) Khuếch đại: max. 28 dB @ 7.5 kHz | Thiết bị âm thanh |
| 13 | Controller (bộ chia tần số) | Hãng sản xuất: Behringer - Germany Xuất xứ C/O: Trung Quốc, mã hàng: DCX2496 hoặc tương đương | 1 | Cái | Thông tin kỹ thuật: Dữ liệu hệ thống: Tần số lấy mẫu: 96 kHz Tín hiệu trễ: | Thiết bị âm thanh |
| 14 | Micro có dây | Hãng sản xuất: Shure - USA Xuất xứ C/O: China, mã hàng: SM58S hoặc tương đương | 1 | Cái | Thông tin kỹ thuật: Kiểu micro: Dynamic, phân cực Cardioid Dải tần số: 50 to 15,000 Hz Độ nhạy: –54.5 dBV/Pa (1.85 mV)1 Pa = 94 dB SPL Trở kháng: Trở kháng định mức là 150 (300 Ω thực tế) để kết nối với đầu vào micrô có trở kháng thấp Phân cực: Áp lực dương lên màng ngăn tạo ra điện áp dương trên chân 2 đối với chân 3 Kết nối: XLR, thân micro có công tắc on/off | Thiết bị âm thanh |
| 15 | Micro không dây | Hãng sản xuất: Shure-USA Xuất xứ C/O: Trung Quốc, mã hàng: BLX24A/SM58 hoặc tương đương | 2 | bộ | Thông tin kỹ thuật: Bộ micro không dây gồm: Bộ thu BLX4 và micro BLX2 / SM58 Bộ thu sóng BLX4 Trở kháng ngõ ra: XLR connector: 200 Ω, 6.35 mm (1/4”) connector: 50 Ω Độ nhạy RF: -105 dBm for 12 dB SINAD, typical Loại bỏ hình ảnh: >50 dB Nguồn điện: 12–15 V DC @ 160 mA Micro BLX2 / SM58 Độ lợi đầu vào: 0dB: -20 dBV maximum, -10dB: -10 dBV maximum Phạm vi điều chỉnh: 10 dB Ngõ ra RF: 10 mW Nguồn hoạt động: 2 LR6 AA batteries, 1.5 V, alkaline lên đến 14 giờ Phạm vi thu phát sóng: 91 m (300 ft) Line of Sight Dải tần hoạt động: 50 to 15,000 Hz Dải động: 100 dB, A-weighted | Thiết bị âm thanh |
| 16 | Micro không dây cài áo | Hãng sản xuất: Shure-USA Xuất xứ C/O: Trung Quốc, mã hàng: BLX14RA/CVL hoặc tương đương | 2 | bộ | Thông tin kỹ thuật: Bộ micro không dây gồm: Bộ thu BLX4R, bộ truyền phát BLX1 và đầu micro CVL Bộ thu sóng BLX4 Trở kháng ngõ ra: XLR connector: 200 Ω, 6.35 mm (1/4”) connector: 50 Ω Độ nhạy RF: -105 dBm for 12 dB SINAD, typical Loại bỏ hình ảnh: >50 dB Nguồn điện: 12–15 V DC @ 160 mA Bộ truyền phát và đầu micro BLX1/CVL Độ lợi đầu vào: max: -16 dBV maximum, min (0 dB): +10 dBV maximum Phạm vi điều chỉnh: 26 dB Ngõ ra RF: 10 mW Nguồn hoạt động: 2 LR6 AA batteries, 1.5 V, alkaline lên đến 14 giờ Phạm vi thu phát sóng: 91 m (300 ft) Line of Sight Dải tần hoạt động: 50 to 15,000 Hz Dải động: 100 dB, A-weighted | Thiết bị âm thanh |
| 17 | Hộp cáp line 24in, 4out, 50m | Hãng sản xuất: Soundking – Trung Quốc Xuất xứ C/O: Trung Quốc, mã hàng: AH106-50M hoặc tương đương | 1 | bộ | Thông tin kỹ thuật: Thiết bị Cáp line nối từ sân khấu về mixer Hộp cáp có 24 ngõ vào và 04 ngõ ra Kết nối : Micro có dây/không dây, các loại nhạc cụ Chiều dài cáp 50m | Thiết bị âm thanh |
| 18 | Chân micro cao | Việt Nam Hoặc tương đương | 1 | cái | Thông tin kỹ thuật: Có thể điều chỉnh độ cao được từ 60 cm đến trên 1.6m Chân micro đứng dạng 3 chân chắc chắn, sơn tĩnh điện | Thiết bị âm thanh |
| 19 | Tủ máy loại 16 U Rack | Việt Nam Hoặc tương đương | 2 | cái | Thông tin kỹ thuật: Đinh tán neo kép rất chắc chắn và đẹp Xung quanh các cạnh bọc góc nhôm dày Tay cầm 2 bên để di chuyển Kích thước: W850 x H200 x D600mm. | Thiết bị âm thanh |
| 20 | Tủ thiết bị tín hiệu loại 12 U Rack | Việt Nam Hoặc tương đương | 1 | cái | Thông tin kỹ thuật: Thép tấm dày từ 1.5mm – 2.0mm, được xử lý bề mặt và sơn tĩnh điện. Chân quay đa năng có thể quay theo 4 hướng Đinh tán neo kép rất chắc chắn và đẹp Xung quanh các cạnh bọc góc nhôm dày Kích thước: 680mm x 520mm x 570mm | Thiết bị âm thanh |
| 21 | Tủ đựng Mixer LG 2400-424 | Việt Nam Hoặc tương đương | 1 | cái | Thông tin kỹ thuật: Đinh tán neo kép rất chắc chắn và đẹp Xung quanh các cạnh bọc góc nhôm dày Tay cầm 2 bên để di chuyển Kích thước: W850 x H200 x D600mm. | Thiết bị âm thanh |
| 22 | Dây loa chuyên dùng loa Subwoofer | Hãng sản xuất: Soundking – Trung Quốc Xuất xứ C/O: Trung Quốc, mã hàng: GB106 hoặc tương đương | 80 | mét | Thông tin kỹ thuật: Tiết diện dây O.D.9.0 mm Đường kính lõi dây: 2 x 2.5 mm2 | Thiết bị âm thanh |
| 23 | Dây loa chuyên dùng loa (Mid, Hi) (đay 4 ruột) | Hãng sản xuất: Soundking – Trung Quốc Xuất xứ C/O: Trung Quốc, mã hàng: GB112 hoặc tương đương | 80 | mét | Thông tin kỹ thuật: Tiết diện dây: O.D.12.0 mm Đường kính lõi dây: 4 x 2.5 mm2 | Thiết bị âm thanh |
| 24 | Dây loa chuyên dùng loa (Center Field) | Hãng sản xuất: Soundking – Trung Quốc Xuất xứ C/O: Trung Quốc, mã hàng: GB104 hoặc tương đương | 80 | mét | Thông tin kỹ thuật: Tiết diện dây: O.D.7.0 mm Đường kính lõi dây: 2 x 1.5 mm2 | Thiết bị âm thanh |
| 25 | Dây tín hiệu, dây microphones | Hãng sản xuất: Soundking – Trung Quốc Xuất xứ C/O: Trung Quốc, mã hàng: GA202B-10 hoặc tương đương | 150 | mét | Thông tin kỹ thuật: Tiết diện dây : O.D.6.0 mm Dây Ground : 96 x 0.12 mm Dây Hot : 26 x 0.12 mm Dây Cold: 26 x 0.12 mm | Thiết bị âm thanh |
| 26 | Dây điện nguồn 3 pha 8.0 | Hãng sản xuất: Daphaco - Việt Nam. Mã hàng: CXV-4x6 hoặc tương đương | 25 | mét | Thông tin kỹ thuật: Cáp điện lực 4 lõi CXV, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ bảo vệ PVC | Thiết bị âm thanh |
| 27 | CB nguồn 3 pha | Hãng sản xuất: Sino, xuất xứ: Việt Nam mã hàng: PS100H/3/D80 hoặc tương đương | 1 | cái | Thông tin kỹ thuật: Số cực 3P Dòng điện định mức 80A Dòng đóng cắt 10kA Điện thế điện mức 400VAC | Thiết bị âm thanh |
| 28 | Tủ điện | Hãng sản xuất: Sino, xuất xứ Việt Nam, mã hàng: CDA18 hoặc tương đương | 1 | cái | Thông tin kỹ thuật: Tủ phân phối điện 3 pha dùng chứa 18 MCB Kích thước 427x460x117mm | Thiết bị âm thanh |
| 29 | Thi công lắp đặt, chuyển giao công nghệ, vận chuyển…. | Việt Nam Hoặc tương đương | 1 | hệ thống | Thi công lắp đặt, chuyển giao công nghệ, vận chuyển…. | Thiết bị âm thanh |
| 30 | Bàn điều khiển đèn | Hãng sản xuất: Net.do – Trung Quốc Xuất xứ C/O: Trung Quốc, mã hàng: A200XP2 hoặc tương đương | 1 | cái | Thông tin kỹ thuật: Tiêu chuẩn DMX512 / 1990, 176 kênh DMX, đầu ra với cách ly quang. Tối đa 11 Thiết bị thông minh có thể được kết nối với tối đa 16 kênh mỗi kênh. Điều khiển X / Y 16 bit cho chuyển động hoàn toàn chính xác. Kênh X / Y của Đồ đạc thông minh khác nhau có thể được điều khiển bằng Bánh xe điều chế. 22 Chases tối đa 100 bước. 1 Chase 11 cảnh hoạt động cùng một lúc. Tối đa 11 Lịch thi đấu thông minh có thể được chọn đồng thời. Màn hình LCD có đèn nền. Nguồn điện: AC 100-240V / 50-60Hz | Thiết bị ánh sáng |
| 31 | Bàn điểu khiển đèn | Hãng sản xuất: Net.do – Trung Quốc Xuất xứ C/O: Trung Quốc, mã hàng: A200XP2 hoặc tương đương | 1 | cái | Tiêu chuẩn DMX512 / 1990, 176 kênh DMX, đầu ra với cách ly quang. Tối đa 11 Thiết bị thông minh có thể được kết nối với tối đa 16 kênh mỗi kênh. Điều khiển X / Y 16 bit cho chuyển động hoàn toàn chính xác. Kênh X / Y của Đồ đạc thông minh khác nhau có thể được điều khiển bằng Bánh xe điều chế. 22 Chases tối đa 100 bước. 1 Chase 11 cảnh hoạt động cùng một lúc. Tối đa 11 Lịch thi đấu thông minh có thể được chọn đồng thời. Màn hình LCD có đèn nền. Nguồn điện: AC 100-240V / 50-60Hz | Thiết bị ánh sáng |
| 32 | Công suất đèn | Hãng sản xuất: Net.do – Trung Quốc Xuất xứ C/O: Trung Quốc, mã hàng: DP-12A/B hoặc tương đương | 2 | cái | Thông tin kỹ thuật: Công suất đèn 12 kênh nguồn điện 220V, công suất 4KW Dòng điện mỗi kênh 16A Tổng công suất 16 KW (1 pha) / 48 KW (3 pha) Kích thước: 485mm x 485mm x 145mm /10kg | Thiết bị ánh sáng |
| 33 | Đèn Par led | Hãng sản xuất: Bigdipper – Trung Quốc Xuất xứ C/O: China, mã hàng: LPC017 hoặc tương đương | 30 | cái | Thông tin kỹ thuật: Nguồn sáng: 54*3W RGB 3 IN 1 (công suất 175w) Hiệu ứng: Color jumping+mutation+strobe+snade+ring control Màu sắc: Red green blue 3 IN 1 Tuổi thọ nguồn sáng: 50000hours Chương trình: Sound/Auto/DMX512/Master Kênh điều khiển: 4/7/16CH Kích thước : 235*235*295mm (tham khảo) | Thiết bị ánh sáng |
| 34 | Đèn chớp line | Hãng sản xuất Bigdipper – Trung Quốc Xuất xứ C/O: Trung Quốc, mã hàng: LC200W-H hoặc tương đương | 1 | cái | Thông tin kỹ thuật: Nguồn sáng: 200W RGB 3-in-1 Màu sắc: RGB 3-IN-1 Tuổi thọ nguồn sáng: 50.000hours Chương trình: Auto/Sound/Jump/DMX/Master-Slave Kênh điều khiển: 2/4 CH Kích thước : 297*237*295mm | Thiết bị ánh sáng |
| 35 | Đèn Follow | Hãng sản xuất: Weinas – Trung Quốc Xuất xứ C/O: Trung Quốc, mã hàng: F15R hoặc tương đương | 1 | cái | Thông tin kỹ thuật: Nguồn điện: AC100-AC240/50-60Hz Bóng đèn: Yodn 330W 15R Công suất định mức: 400W Đĩa màu: 4 colors + open. Khoảng cách chiếu: ≥50 meters. Nhiệt độ màu: 7500K Iris: điều chỉnh tuyến tính được cài sẵn | Thiết bị ánh sáng |
| 36 | Máy tạo khói | Hãng sản xuất Antari- Trung Quốc Xuất xứ: C/O: Trung Quốc, Model: Z-1500II hoặc tương đương | 1 | cái | Thông tin kỹ thuật: Nguồn: AC230V/AC240V, 50Hz-60Hz Công suất: 1450W Thời gian làm nóng: 10 phút, tiêu thụ chất lỏng: 110 ml/min Thể tích bình chứa: 6 L (1.59 gallon) Điều khiển: DMX512, remote | Thiết bị ánh sáng |
| 37 | Dầu khói | Hãng sản xuất: Antari- Trung quốc, xuất xứ: Việt Nam, mã hàng: FLG-5 hoặc tương đương | 5 | lít | Thông tin kỹ thuật: Dung tích: 5 lít/bình Không mùi, không gây kích ứng, không độc hại, và không cháy Màu: Xanh lá | Thiết bị ánh sáng |
| 38 | Đèn kỹ xảo Movinghead | Hãng sản xuất: Big Dipper, Xuất xứ: Trung Quốc, mã hàng: LB230N hoặc tương đương | 2 | cái | Thông tin kỹ thuật: Nguồn sáng: 7R 230W Màu sắc: 14 colors + blank color Nhiệt độ màu: 8000K Gobo: 17 fixed gobos + blank gobo Dimmer: 0-100% linear dimmer Lăng kính: Quay 8 lăng kính, quay song phương Tuổi thọ nguồn sáng: 2.000hours Chương trình: Auto/Sound/Jump/DMX/Master-Slave Kênh điều khiển: 16/20CH Kích thước : 480*405*550mm. N.W./G.W.: 21/22.6KG | Thiết bị ánh sáng |
| 39 | Dây tín hiệu | Hãng sản xuất: Soundking – Trung Quốc, Xuất xứ C/O: Trung Quốc, mã hàng: GA202B-10 hoặc tương đương | 120 | mét | Thông tin kỹ thuật: Tiết diện dây : O.D.6.0 mm Dây Ground : 96 x 0.12 mm Dây Hot : 26 x 0.12 mm Dây Cold : 26 x 0.12 mm | Thiết bị ánh sáng |
| 40 | Dây nguồn tổng | Hãng sản xuất: Cadivi, xuất xứ: Việt Nam mã hàng: CV10 hoặc tương đương | 50 | mét | Thông tin kỹ thuật: Tiết diện: 10mm2, Điện áp thử: 2,5 kV (5 phút). Đường kính ruột dẫn: 4.05mm Chiều dày cách điện danh định: 1.0mm | Thiết bị ánh sáng |
| 41 | Dây điện Cadivi 4x2 (dây đèn Follow) | Hãng sản xuất: Cadivi, xuất xứ: Việt Nam mã hàng: VCMd-2x2.5 hoặc tương đương | 50 | mét | Thông tin kỹ thuật: Số lõi x Tiết diện: 2 x 2.5mm2 Kết cấu: 50/0.25 Điện trở DC (Ω/km): 8 | Thiết bị ánh sáng |
| 42 | Dây điện phân phối các đèn Cadivi (dây đôi) | Hãng sản xuất: Cadivi, xuất xứ: Việt Nam mã hàng: VCMd-2x1.5 hoặc tương đương | 80 | mét | Thông tin kỹ thuật: Số lõi dây: 2 lõi, Tiết diện (mm2): 1.5 Kết cấu: 30/0.25, Điện trở DC (Ω/km): 13.3 | Thiết bị ánh sáng |
| 43 | Cáp điều khiển 12 ruột (12x1.25) | Hãng sản xuất: Taisin-Hàn Quốc, Xuất xứ: Việt Nam mã hàng: XP, CU / XLPE hoặc tương đương | 80 | mét | Thông tin kỹ thuật: Sợi ruột dẫn : Ruột dẫn cấp 2 bện tròn có hoặc không ép chặt Bán kính uốn nhỏ nhất 6D cho 1.5mm2 đến 4mm2 Điện áp Uo/U : 600/1000V PVC/SWA/PVC 12C x 1.5mm2 (PCC) | Thiết bị ánh sáng |
| 44 | Jack kết nối đèn Movinghead | Hãng sản xuất: Soundking – Trung Quốc Xuất xứ C/O: Trung Quốc, mã hàng: CA525/CA526 hoặc tương đương | 10 | cái | Thông tin kỹ thuật: Jack kết nối XLR Male/Female chuyên dụng | Thiết bị ánh sáng |
| 45 | CB nguồn 3 pha 150A | Hãng sản xuất: Sino, xuất xứ: Việt Nam, mã hàng: PS100H/3/D80 hoặc tương đương | 1 | cái | Thông tin kỹ thuật: Số cực 3P Dòng điện định mức 80A Dòng đóng cắt 10kA Điện thế điện mức 400VAC | Thiết bị ánh sáng |
| 46 | Tủ đựng thiết bị (đựng công suất đèn) | Việt Nam Hoặc tương đương | 1 | cái | Thông tin kỹ thuật: Thép tấm dày từ 1.5mm – 2.0mm, được xử lý bề mặt và sơn tĩnh điện. Chân quay đa năng có thể quay theo 4 hướng Đinh tán neo kép rất chắc chắn và đẹp Xung quanh các cạnh bọc góc nhôm dày Kích thước: 80mm x 600mm x 650mm | Thiết bị ánh sáng |
| 47 | Khung đèn 25cm42 (thép nhẹ sơn tĩnh điện) | Việt Nam Hoặc tương đương | 15 | mét | Thông tin kỹ thuật: Khung treo đèn 4D chuyên dụng bằng sắt gia công Ống chính, ống phụ D42 dày 2 ly, thanh chéo D20, dày 2ly | Thiết bị ánh sáng |
| 48 | Tủ điện | Hãng sản xuất: Sino, xuất xứ: Việt Nam, mã hàng: CDA18 hoặc tương đương | 1 | cái | Thông tin kỹ thuật: Tủ phân phối điện 3 pha dùng chứa 18 MCB Kích thước 427x460x117mm | Thiết bị ánh sáng |
| 49 | Thi công lắp đặt, chuyển giao công nghệ, vận chuyển…. | Việt Nam Hoặc tương đương | 1 | hệ thống | Thông tin kỹ thuật: Nhân công kéo dây cáp điện, dây tín hiệu, ống bảo vệ dây Lắp đặt đèn, thiết bị điện và thiết bị điều khiển Cài đặt, cân chỉnh, hướng dẫn sử dụng | Thiết bị ánh sáng |
| 50 | Máy lạnh tủ đứng 8 HP | Xuất xứ : Thương hiệu : Nhật - Sản xuất tại : Malaysia, mã hàng: FVGR08NV1 hoặc tương đương | 7 | bộ | Loại Gas lạnh : R410A Loại máy : Không inverter (không tiết kiệm điện) - loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) Công suất làm lạnh : 8.0 Hp (8.0 Ngựa) - 80.000 Btu/h Sử dụng cho phòng : Diện tích 1004 - 120 m² hoặc 350- 380m³ khí Bao gồm vật tư, nhân công lắp đặt | Thiết bị khác |
| 51 | Máy điều hoà treo tường 1HP | Model: FTKC25 UAVMV/RKC25UAVMV Hiệu: Daikin, Sản xuất tại: Thái Lan hoặc Việt Nam hoặc tương đương | 1 | Bộ | Điều hòa 1 chiều | Thiết bị khác |
| 52 | Máy điều hoà treo tường 2HP | Model: FTKC50 UVMV/RKC50UVMV Hiệu: Daikin, Sản xuất tại: Thái Lan hoặc Việt Nam hoặc tương đương | 2 | bộ | Điều hòa 1 chiều Tính năng nổi bật: Hiệu suất năng lượng cao vượt trội Hiệu ứng coanda với luồng gió thổi xa đến 9m Phin lọc xúc tác quang Apatit Titan khử mùi diệt khuẩn Hoạt động êm ái về đêm Thông số dàn lạnh: Công suất: 5.2 (Tối thiểu 1.4-Tối đa 6.0) kW Công suất điện tiêu thụ: 1,365 (tối thiểu 260 tối đa 1,730)W Mức hiệu suất năng lượng: 5 Độ ồn: 44/40/35/29 dB(A) Kích thước và trọng lượng Kích thước dàn lạnh (cao x rộng x dày) 295x990x266 mm Kích thước dàn nóng (cao x rộng x dày) 595x845x300 mm | Thiết bị khác |
| 53 | Máy điều hoà treo tường 3HP | Sản xuất tại: Thái Lan hoặc Việt Nam, Hiệu: Daikin hoặc tương đương | 6 | bộ | Điều hòa 1 chiều | Thiết bị khác |
| 54 | Ghế ngồi phòng khán giả | Hãng sản xuất: Hòa Phát Xuất xứ: Việt Nam, model: TC314B hoặc tương đương | 592 | cái | KT: 680 x 620-810 x 1000 Ghế khung thép sơn đen tĩnh điện, đệm tựa làm bằng mút đúc bọc vải nỉ Ôp đệm tựa ghế làm bằng nhựa đúc theo dạng khuôn hình. Ốp tay ghế có tính năng lật mở để cất gọn bàn vào trong. Bàn viết mặt gỗ Melamine có thể cất gọn vào trong hộp vách giúp người sử dụng có một mặt phẳng khi ghi chép hay xếp gọn để có chỗ ngồi thoải mái Chân thép sơn tĩnh điện chắc chắn hình chữ T bắt trực tiếp xuống sàn. | Thiết bị khác |
| 55 | Phông màn sân khấu | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | 150 | m2 | Chất liệu: Vải nhung | Thiết bị khác |
| 56 | Máy bơm chữa cháy Diezel Huyndai, | CA50-250A/30HP hoặc tương đương | 1 | cái | P=30Hp, Q=27-28 m3/h, H=71,7-89,5 m, (bao gồm phụ kiện) Động cơ Diesel Huyndai D3BB/30HP Đầu bơm: Pentax CA50-250A/30HP Vòng quay (RPM): 2900 Nguồn điện: 380V- 3 Pha- 50 Hz | Thiết bị khác |
| 57 | Máy bơm điện chữa cháy Ebara | Hãng sản xuất: Ebara - xuất xứ - InDonesia Model: 3D 65-200/22 hoặc tương đương | 1 | cái | Loại bơm: bơm ly tâm trục ngang rời trục dùng khớp nối Vật liệu: Thân bằng gang cách bơm bằn gang, trục bơm bằng thép không gỉ. Thông số bơm 42-138(m³/h) Bơm dẫn động bằng motor điện công nghiệp Motor điện: Elecktrim - Singapore Họng hút vào 125mm họng đẩy ra 100mm Công xuất moto: IE1 (EFF2) , 380-400V/50HZ, IP55, CLASS F. (980 Vg/ph) Đầu bơm và motortích hợp trên khung đế thép tại VN. | Thiết bị khác |
| 58 | Bình bột chữa cháy | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | 6 | Bình | loại 8kg | Thiết bị khác |
| 59 | Bình chữa cháy CO2 | Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | 6 | Bình | loại 5kg | Thiết bị khác |
| 60 | Máy bơm nước sinh hoạt 2HP - Pentax (bơm chìm) | Hãng sản xuất: Pentax Xuất xứ: Ý, Model: DHT 100 hoặc tương đương | 1 | cái | Điện áp: 380V Đường kính hút/xả: 60mm Cột áp: 18.5-4.4m Lưu lượng: 3-18m3/h | Thiết bị khác |
| 61 | Nhà để máy bơm PCCC khung bằng sắt bịt tôn 4 mặt có cửa mái lợp tôn diện tích đủ để 2 máy bơm PCCC | Việt Nam hoặc tương đương | 1 | cái | Ngang 2.5 m, dài 3m, cao 2.5m, Xung quanh bọc tôn, cột sắt ống mạ kẽm 90m vì kèo sắt hộp Fi30. Xung quanh bọc tôn, cột sắt ống mạ kẽm fi90. mái lợp tôn. Có cửa khung sắt bọc tôn | Thiết bị khác |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi