Gói thầu: Gói thầu số 03 mua sắm hóa chất, dụng cụ thí nghiệm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200350229-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho K890/Cục Quân khí/Tổng cục Kỹ thuật |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03 mua sắm hóa chất, dụng cụ thí nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200349445 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | BĐKT thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 18:39:00 đến ngày 2020-03-26 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 99,900,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Zoăng cao su | Zoăng cao su | 1.676 | Cái | 15,4x38,7 | |
| 2 | Cồn CN | C2H5OH | 141 | Lít | TCVN | |
| 3 | Nước cất 2 lần | H2O SS | 1.255 | Lít | TCVN | |
| 4 | Bông y tế | Bông y tế | 49 | Kg | Hút nước | |
| 5 | NaNo2 | NaNo2 | 2 | Kg | TQ, tương đương | |
| 6 | Na2CO3 | Na2CO3 | 6 | Kg | TQ, tương đương | |
| 7 | Cốc vi-ây (28x81,5) | Cốc vi-ây | 210 | Cái | Chị nhiệt, theo bản vẽ KT | |
| 8 | Nhiệt kế vi-ây (50 độ – 150 độ) | Nhiệt kế vi-ây | 2 | Cái | Nga, tương đương | |
| 9 | Nhiệt kế tủ sấy (50 độ – 300 độ) | Nhiệt kế tủ sấy | 1 | Cái | Đức, tương đương | |
| 10 | Lọ đựng mẫu 200ml miệng nhám | Lọ đựng mẫu 200ml miệng nhám | 2 | Cái | Đức, tương đương | |
| 11 | Lọ đựng mẫu 50ml miệng nhám | Lọ đựng mẫu 50ml miệng nhám | 12 | Cái | Đức, tương đương | |
| 12 | Áo Blu Thí nghiệm | Áo Blu Thí nghiệm | 9 | Cái | TCVN | |
| 13 | Khí nén N2 | N2 (nén) | 5 | Bình | N2 (nén) TCVN | |
| 14 | Lọ ngâm mẫu miệng nhám 50 ml | Lọ ngâm mẫu miệng nhám 50 ml | 103 | Cái | Đức, tương đương | |
| 15 | Lọ đựng mẫu nút nhám 250 ml | Lọ đựng mẫu nút nhám 250 ml | 7 | Cái | Đức, tương đương | |
| 16 | Pipet 25ml | Pipet 25ml | 7 | Cái | TQ, tương đương | |
| 17 | Giấy lọc định lượng Ф 110 | Giấy lọc định lượng Ф 110 | 643 | Tờ | TQ, tương đương | |
| 18 | Bình tia 500ml | Bình tia 500ml | 3 | Cái | TQ, tương đương | |
| 19 | NaOH - PA | NaOH - PA | 10 | Kg | TQ, tương đương | |
| 20 | KI - PA | KI - PA | 1 | Kg | TQ, tương đương | |
| 21 | NaCL - PA | NaCL - PA | 3 | Kg | TQ, tương đương | |
| 22 | HCl - PA | HCl - PA | 10 | Lít | TQ, tương đương | |
| 23 | E Te êtylic | E Te êtylic | 38 | Lít | TQ, tương đương | |
| 24 | KBr+KBrO3 | KBr+KBrO3 | 10 | Kg | TQ, tương đương | |
| 25 | NA2S2O3 0,1N | NA2S2O3 0,1N | 17 | Ống | TCVN | |
| 26 | Bình tam giác 250 ml | Bình tam giác 250 ml | 4 | Cái | Đức, tương đương | |
| 27 | Cốc thuỷ tinh 200 ml | Cốc thuỷ tinh 200 ml | 3 | Cái | Đức, tương đương | |
| 28 | Cốc cân | Cốc cân | 5 | Cái | Đức, tương đương | |
| 29 | Cốc đốt | Cốc đốt | 5 | Cái | Đức, tương đương | |
| 30 | Pipét 25ml | Pipét 25ml | 6 | Cái | Đức, tương đương | |
| 31 | Phiễu chiết quả lê 500ml | Phiễu chiết quả lê 500ml | 5 | Cái | Đức, tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi