Gói thầu: Mua sắm vật tư tiêu hao thông dụng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200350107-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư tiêu hao thông dụng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200346710 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi thường xuyên của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 16:44:00 đến ngày 2020-04-01 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,819,813,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Áo cột sống | 320 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 2 | Áo vùng lưng | 40 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 3 | Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 100 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 4 | Bảng đo thị lực có đèn | 2 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 5 | Băng mực in dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp | 2 | Băng | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 6 | Bao cao su | 3.400 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 7 | Bao huyết áp | 85 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 8 | Bao huyết áp monitor | 40 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 9 | Bẩy chân răng các cỡ | 10 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 10 | Bình hút dịch 2.5 lít | 20 | Bình | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 11 | Bộ đặt nội khí quản (loại 4 lưỡi) | 30 | Bộ | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 12 | Bộ oxy gắn tường | 50 | Bộ | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 13 | Bộ oxy gắn tường (bộ đôi) | 20 | bộ | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 14 | Bốc thụt người lớn | 10 | Bộ | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 15 | Bơm tiêm nha khoa | 300 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 16 | Bóng đèn cực tím các cỡ | 20 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 17 | Bóng đèn đặt nội khí quản | 120 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 18 | Bóng đèn gù | 15 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 19 | Bóng đèn Halogen 15V - 150W | 12 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 20 | Bóng đèn hồng ngoại | 50 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 21 | Bóng đèn kính hiển vi 6V - 30W | 15 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 22 | Bóng đèn kính hiển vi các loại | 10 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 23 | Bóng đèn mổ 24V - 250W | 5 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 24 | Bóng đèn sinh hiển vi 12V-50W | 10 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 25 | Bóng đèn sinh hiển vi 6V-4.5A | 10 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 26 | Bóng đèn Xenon 15V - 300W | 2 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 27 | Bóp bóng ampu | 40 | Bộ | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 28 | Cán dao kẹp được với lưỡi dao số 11 | 8 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 29 | Cán gương | 30 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 30 | Canuyl mở khí quản | 170 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 31 | Canuyl ngậm nội soi | 50 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 32 | Canuyl nội khí quản người lớn | 1.500 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 33 | Canuyn đại tràng các cỡ | 120 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 34 | Cặp phẫu tích các cỡ | 80 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 35 | Cassette chuyển bệnh phẩm | 15.000 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 36 | Cây lèn ống tủy | 24 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 37 | Chai cấy máu | 1.600 | Chai | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 38 | Châm gai xanh | 50 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 39 | Châm thăm răng | 50 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 40 | Chì đổ khuôn | 20 | Kg | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 41 | Chỉ thép răng | 15 | Cuộn | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 42 | Chỉ thị hóa học đa thông số | 6.000 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 43 | Chỉ thị sinh học | 200 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 44 | Chổi cước đánh bóng răng | 50 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 45 | Chổi rửa dây nội soi dạ dày các cỡ | 10 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 46 | Chuẩn các mức cho máy xét nghiệm khí máu | 160 | Ống | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 47 | Củ tay khoan | 10 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 48 | Cưa dây | 60 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 49 | Cưa tháo bột | 5 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 50 | Cực điện tim | 17.500 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 51 | Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu | 3.480 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 52 | Đai số 8 | 130 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 53 | Dao cắt bệnh phẩm | 600 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 54 | Dao phẫu thuật mắt | 50 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 55 | Dao phẫu thuật mắt 15 độ | 50 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 56 | Dao phẫu thuật mộng | 12 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 57 | Đầu chụp tay khoan thẳng | 10 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 58 | Đầu côn trắng | 2.000 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 59 | Đầu côn vàng | 30.000 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 60 | Đầu côn xanh | 30.000 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 61 | Đầu lấy cao răng | 5 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 62 | Dây cho ăn các số | 6.100 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 63 | Dây curoa | 20 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 64 | Dây dẫn lưu màng phổi | 2.300 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 65 | Dây ga rô cầm máu | 30 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 66 | Dây ga rô tiêm | 550 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 67 | Dây hút dịch nhi | 200 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 68 | Dây hút dịch nhựa | 31.000 | Mét | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 69 | Dây hút rửa ống soi phế quản | 5 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 70 | Dây máy điện châm | 120 | Sợi | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 71 | Dây máy thở không xâm nhập | 10 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 72 | Dây máy thở Silicon dùng nhiều lần | 40 | Bộ | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 73 | Dây nối Ôxy | 60 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 74 | Dây thở oxy gọng kính | 15.000 | Bộ | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 75 | Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 3.100 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 76 | Đèn đọc phim kích thước 45x36 cm | 5 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 77 | Đèn đọc phim kích thước 45x72 cm | 10 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 78 | Đĩa Petri các loại | 10.020 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 79 | Đồng hồ làm ẩm oxy | 60 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 80 | Dụng cụ lọc vi khuẩn đo chức năng hô hấp | 11.000 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 81 | Gắp khám răng | 20 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 82 | Giấy điện tim 3 cần | 10 | Cuộn | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 83 | Giấy điện tim 6 cần | 3.200 | Tập | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 84 | Giấy in kết quả dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp | 24 | Cuộn | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 85 | Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu | 30 | Cuộn | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 86 | Giấy in nhiệt dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp | 6 | Cuộn | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 87 | Hóa chất diệt côn trùng (thuốc muỗi) | 100 | Lít | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 88 | Hộp đựng kim an toàn | 200 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 89 | Hộp Inox kích thước 10x20 cm | 10 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 90 | Hộp Inox kích thước 13x25 cm | 40 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 91 | Hộp Inox kích thước 20x30 cm | 5 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 92 | Hộp Inox phi 8, 10 | 90 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 93 | Hộp nhựa chia thuốc | 570 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 94 | Hộp tròn inox phi 20 | 20 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 95 | Hộp tròn inox phi 24 | 20 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 96 | Huyết áp kế đồng hồ | 210 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 97 | Huyết áp thủy ngân | 5 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 98 | Kéo cong nhọn 12cm | 10 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 99 | Kéo cong nhọn 16cm | 225 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 100 | Kéo thẳng nhọn 12cm | 10 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 101 | Kéo thẳng nhọn 16cm | 115 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 102 | Kéo thẳng nhọn 18cm | 80 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 103 | Kẹp Clip titan cầm máu | 204 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 104 | Kẹp điện tim | 5 | Bộ | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 105 | Kẹp mũi cho bệnh nhân đo chức năng hô hấp | 2 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 106 | Kẹp phẫu tích 12cm | 10 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 107 | Kẹp sát trùng | 40 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 108 | Khăn lau khử khuẩn bề mặt trong 1 phút | 80 | Hộp | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 109 | Khẩu trang y tế | 100.000 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 110 | Khay Inox kích thước 10x15 cm | 30 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 111 | Khay Inox kích thước 15x20 cm | 100 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 112 | Khay Inox kích thước 20x30 cm | 80 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 113 | Khay Inox quả đậu | 130 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 114 | Khuôn đúc bệnh phẩm bằng Inox | 100 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 115 | Kim châm cứu 5cm | 200.000 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 116 | Kim châm cứu 6cm | 100.000 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 117 | Kim laser nội mạch (kim quang) | 1.350 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 118 | Kìm mang kim các cỡ | 20 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 119 | Kim phẫu thuật cơ, da, ruột | 1.500 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 120 | Lam kính chống bong | 7.200 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 121 | Lam kính mài | 700 | Hộp | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 122 | Lam kính thường | 300 | Hộp | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 123 | Lamen kích thươc 22x22 mm | 140 | Hộp | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 124 | Lamen kích thước 22x40 mm | 500 | Hộp | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 125 | Lamen kích thước 24x50 mm | 100 | Hộp | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 126 | Lentulo hàm trên | 20 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 127 | Lưỡi dao cắt bệnh phẩm | 1.000 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 128 | Lưỡi dao mổ tiệt trùng số 11 | 6.650 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 129 | Lưỡi dao mổ tiệt trùng số 15 | 1.000 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 130 | Lưỡi dao mổ tiệt trùng số 21 | 6.200 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 131 | Mask bóp bóng ampu các cỡ | 50 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 132 | Mask chạy khí dung | 520 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 133 | Mask thanh quản các cỡ | 10 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 134 | Mask thở oxy | 1.200 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 135 | Mask thở oxy có túi | 200 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 136 | Mặt gương khám răng | 150 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 137 | Mặt nạ phòng độc | 5 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 138 | Mỡ bôi trơn nội soi | 700 | Tuyp | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 139 | Mỡ điện tim | 80 | Lọ | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 140 | Mỡ máy siêu âm | 570 | Lít | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 141 | Mũ phẫu thuật tiệt trùng | 8.800 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 142 | Mũi khoan kim cương tròn trụ chóp | 500 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 143 | Mũi khoan xương 2.5 | 20 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 144 | Mũi khoan xương 3.5 | 20 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 145 | Mũi khoan xương các loại | 50 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 146 | Nẹp cánh tay | 10 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 147 | Nẹp chống xoay dài | 100 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 148 | Nẹp chống xoay ngắn | 10 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 149 | Nẹp cổ cứng | 340 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 150 | Nẹp cổ mềm | 5 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 151 | Nẹp gối dài 50cm | 15 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 152 | Nẹp gối dài 60cm | 240 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 153 | Nẹp mềm cố định khớp vai | 100 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 154 | Nẹp ngón tay | 40 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 155 | Nẹp xương gỗ dài 125 cm | 310 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 156 | Nẹp xương gỗ dài 30 cm | 200 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 157 | Nẹp xương gỗ dài 40 cm | 150 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 158 | Nẹp xương gỗ dài 50 cm | 150 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 159 | Nẹp xương gỗ dài 70 cm | 200 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 160 | Nẹp xương gỗ dài 80 cm | 200 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 161 | Nhiệt kế thủy ngân | 900 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 162 | Nong ống tủy các số | 180 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 163 | Núm điện cực | 10 | Bộ | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 164 | Óc tay khoan | 5 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 165 | Ống citrate 3.2% | 50.000 | Ống | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 166 | Ống đặt nội khí quản các số | 8.600 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 167 | Ống hút nhựa răng | 25 | Túi | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 168 | Ống máu lắng (chạy máy) | 20.000 | Ống | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 169 | Ống nghe 2 tác dụng | 130 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 170 | Ống nghiệm có nút | 7.000 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 171 | Ống nghiệm EDTA (có chất chống đông) | 192.000 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 172 | Ống nghiệm EDTA nắp cao su (có chất chống đông) | 60.000 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 173 | Ống nghiệm Heparin | 252.000 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 174 | Ống nghiệm nhựa có nắp | 32.000 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 175 | Ống nghiệm thủy tinh 1.2x7 cm | 2.000 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 176 | Ống nghiệm thủy tinh 1.4x14 cm | 4.000 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 177 | Ống silicon dùng nối lệ quản đứt | 50 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 178 | Ống thông khí | 160 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 179 | Ống trụ Inox | 140 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 180 | Panh cầm máu 20cm | 130 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 181 | Panh thẳng không mấu 16 | 160 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 182 | Pharabop chữ L | 5 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 183 | Phim X quang răng kích thước 31x41 mm | 5 | Hộp | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 184 | Pipet nhựa | 15.000 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 185 | Quả bóp huyết áp | 70 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 186 | Quả bóp huyết áp + van | 40 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 187 | Quả lọc nước 5 microlít các cỡ | 10 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 188 | Quả lọc xác khuẩn 10 inch, 0.2 micron | 15 | Quả | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 189 | Quả lọc xác khuẩn 20 inch, 0.2 micron | 5 | Quả | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 190 | Que cấy xét nghiệm | 50 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 191 | Que lấy bệnh phẩm | 3.100 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 192 | Que tăm bông inox | 50 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 193 | Rũa ống tủy các số | 200 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 194 | Sâu máy thở | 900 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 195 | Sâu nối dẫn lưu màng phổi | 300 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 196 | Tăm bông điều trị răng | 1.000 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 197 | Tăm bông vô trùng | 10.660 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 198 | Tấm trải nilon vô trùng | 500 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 199 | Tay khoan thẳng | 2 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 200 | Tem Barcode | 45 | Cuộn | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 201 | Thông chữ T các số | 200 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 202 | Thông Fogaty | 10 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 203 | Thông Foley 2 chạc số 16 | 4.800 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 204 | Thông Foley 3 chạc | 660 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 205 | Thông hậu môn các cỡ | 15 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 206 | Thông hút nhớt các số | 12.600 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 207 | Thông Nelaton các số | 2.000 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 208 | Thông Petze số 20 | 100 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 209 | Thuốc rửa phim kép | 5 | Bộ | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 210 | Túi bọc kính vi phẫu | 50 | cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 211 | Túi Camera (máy nội soi) | 9.200 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 212 | Túi chụp bóng đèn 40x50 cm | 1.200 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 213 | Túi chụp bóng đèn 60x90 cm | 3.200 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 214 | Túi đựng nước tiểu | 10.000 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 215 | Túi đựng thuốc sắc | 30 | Cuộn | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 216 | Van hút | 10 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 217 | Van sinh thiết | 20 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng | ||
| 218 | Vòi hút nhựa | 900 | Cái | Vật tư tiêu hao thông dụng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi