Gói thầu: SCL2020-12: Cung cấp vật tư thiết bị cho bơm nước ngưng, bơm tuần hoàn, bơm mạch kín, bơm rửa lưới quay rác - Hệ thống Tuabin - Máy phát và thiết bị phụ tổ máy S2 - DH1

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200352091-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1
Tên gói thầu SCL2020-12: Cung cấp vật tư thiết bị cho bơm nước ngưng, bơm tuần hoàn, bơm mạch kín, bơm rửa lưới quay rác - Hệ thống Tuabin - Máy phát và thiết bị phụ tổ máy S2 - DH1
Số hiệu KHLCNT 20200316803
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-21 14:34:00 đến ngày 2020-04-13 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,163,437,100 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 167,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Ống lót trục dưới (Bearing shaft sleeve (lower)) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 2 Cái Mã số: No.24 Code: C720-0104a Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung
2 Ống lót trục trên (Bearing shaft sleeve (upper)) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 2 Cái Mã số: No.18 Code: C720III-0104b Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung
3 Ống lót trục C (BEARING SHAFT SLEEVE C) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 2 Cái Mã số: No.25 Code: C720-0104c Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung
4 Ống lót trục D (BEARING SHAFT SLEEVE D) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 2 Cái Mã số: No.26 Code: C720-0104d Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung
5 Bạc lót trục dưới (BEARING (lower)) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 2 Cái Mã số: No.36 Code: C720-0204a-1 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung
6 Bạc lót trục trên (BEARING (uper)) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 2 Cái Mã số: No.16 Code: C720III-0204b-1 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung
7 Bạc lót c (BEARING c) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 2 Cái Mã số: No.37 Code: C720-0204c-1 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung
8 Bạc lót d (BEARING d) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 2 Cái Mã số: No.38 Code: C720-0204d-1 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung
9 Ống lót trục a (Shaft sleeve a) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 2 Cái Mã số: No.9 Code: C720III-0114a Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung
10 Đai ốc ống lót trục (Shaft sleeve nut) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 2 cái Mã số: No.15 Code: C720III-0110 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung
11 Ống lót (Shaft sleeve) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 2 Cái Mã số: No.32 Code: C720-0114 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung
12 Then (Key) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 2 Cái Mã số: No.76 Code: B28x16x100 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung
13 Then (Key) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 2 Cái Mã số: No.79 Code: B32x18x200 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung
14 Then (Key) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 4 Cái Mã số: No.80 Code: B32x18x220 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung
15 Then (Key) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 2 Cái Mã số: No.77 Code: B32x18x60 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung
16 Then (Key) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 6 Cái Mã số: No.78 Code: B32x18x70 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung
17 Then (Key) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 20 Cái Mã số: No.75 Code: B8x7x17 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung
18 Ống lót trục chèn cơ (Mechanical seal shaft sleeve) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 2 Cái Mã số: No.8 Code: C720III-0104 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung
19 Bộ chèn cơ khí (MECHANLCAL SEAL) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 2 Bộ Mã số: No.99 Code: HQ1547-155 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung
20 Vít cấy (Nail) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 4 Cái Mã số: No.62 Code: M8x10 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung
21 Vít cấy (Nail) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 4 Cái Mã số: No.60 Code: M8x20 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung
22 Vít cấy (Nail) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 132 Cái Mã số: No.59&61 Code: M8x8 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung
23 Vòng mòn (Next-stage wearing ring) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 12 Cái Mã số: No.40 Code: C720-0205b Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung
24 O-ring Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 2 Sợi Mã số: No.81 Code: 140x3.55 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung
25 O-ring Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 2 Sợi Mã số: No.87 Code: 1520x5.3 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung
26 O-ring Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 2 Sợi Mã số: No.82 Code: 190x3.55 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung
27 O-ring Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 2 Sợi Mã số: No.84 Code: 258x5.3 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung
28 O-ring Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 2 Sợi Mã số: No.83 Code: 315x3.55 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung
29 O-ring Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 12 Sợi Mã số: No.85 Code: 575x5.3 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung
30 O-ring Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 2 Sợi Mã số: No.86 Code: 615x5.3 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung
31 Ống lót trục a (Protecting sleeve a) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 2 Cái Mã số: No.10 Code: C720III-0206a Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung
32 Ống lót bảo vệ (Protecting sleeve) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 2 Cái Mã số: No.41 Code: C720-0206 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung
33 Ống lót trục cánh bơm (Separate sleeve) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 2 Cái Mã số: No.23 Code: C720-0102 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung
34 Ống lót trục (Sleeve coupling) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 2 Cái Mã số: No.27 Code: C720-0105 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung
35 Vòng chặn (Snap ring) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 4 Bộ Mã số: No.30 Code: C720-0107 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung
36 Vành đệm làm kín có vòng trong vòng ngoài bằng kim loại (Spiral gasket with outer and inner ring) Hengseng 2 Cái DN 450, PN 4.0MPa, 304/304+FG/304 GB/T4622 Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung
37 Gối đỡ chặn (THRUST BEARING) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 1 Cái Mã số: No.98 Code: SP07-137 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung
38 Vòng chịu mòn (WEAR RING) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 4 Cái Mã số: No.39 Code: C720-0205a Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung
39 Vành đệm làm kín (Spiral Wound Gasket) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 4 Cái OD570, ID520, t=4.5mm 1.6Mpa, 100ºC Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung
40 Bulong (Bolt) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 4 Cái Mã số: No.43 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 2205 Hệ thống nước tuần hoàn chính
41 Bulong (Bolt) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 9 Cái Mã số: No.44 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 2205 Hệ thống nước tuần hoàn chính
42 Bulong (Bolt) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 3 Cái Mã số: No.45 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 2205 Hệ thống nước tuần hoàn chính
43 Bulong (Bolt) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 6 Cái Mã số: No.46 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 2205 Hệ thống nước tuần hoàn chính
44 Vòng đệm (Washer) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 10 Cái Mã số: No.47 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 2205 Hệ thống nước tuần hoàn chính
45 Bulong (Bolt) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 6 Cái Mã số: No.60 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 2205 Hệ thống nước tuần hoàn chính
46 Bulong (Bolt) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 8 Cái Mã số: No.61 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 2205 Hệ thống nước tuần hoàn chính
47 Bulong (Bolt) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 20 Cái Mã số: No.62 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 2205 Hệ thống nước tuần hoàn chính
48 Bulong (Bolt) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 4 Cái Mã số: No.64 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 2205 Hệ thống nước tuần hoàn chính
49 Bulong (Bolt) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 4 Cái Mã số: No.63 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 42CrMo Hệ thống nước tuần hoàn chính
50 Đai ốc (Nuts) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 8 Cái Mã số: No.66 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 2205 Hệ thống nước tuần hoàn chính
51 Đai ốc (Nuts) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 12 Cái Mã số: No.67 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 2205 Hệ thống nước tuần hoàn chính
52 Đai ốc (Nuts) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 20 Cái Mã số: No.68 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 2205 Hệ thống nước tuần hoàn chính
53 Đai ốc (Nuts) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 4 Cái Mã số: No.69 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 40Cr Hệ thống nước tuần hoàn chính
54 Bạc lót cánh khuếch tán a (Diffuser bearing a) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 4 Cái Mã số: No.8, Code:96LKXA- 18.5-0005a Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: CD3MN+AR1 Hệ thống nước tuần hoàn chính
55 Bạc lót cánh khuếch tán b (Diffuser bearing b) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 4 Cái Mã số: No.9, Code: 96LKXA- 18.5- 0005b Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: CD3MN+AR1 Hệ thống nước tuần hoàn chính
56 Gioăng làm kín (Gasket) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 2 Cái Φ690x Φ840x0.3mm Mã số: No. 71 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: Fishpaper Hệ thống nước tuần hoàn chính
57 Khớp nối trục trung gian dưới (Intermedlate Shaft Coupling (lower)) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 4 Cái Mã số: No.27 Code: 96LKXA-18.5-0105a Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: CD3MN Hệ thống nước tuần hoàn chính
58 Khớp nối trục trung gian trên (Intermedlate Shaft Coupling (Upper)) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 4 Cái Mã số: No.28 Code: 96LKXA-18.5-0105b Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: CD3MN Hệ thống nước tuần hoàn chính
59 Ống lót trục trên (Shaft Sleeve (upper)) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 2 Cái Mã số: No. 31 Code: 96LKXA-18.5-0107 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 316 Hệ thống nước tuần hoàn chính
60 Ống lót trục (Shaft Sleeve) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 6 Cái Mã số: No. 37 Code: XB16B-2006- 245-1 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 316 Hệ thống nước tuần hoàn chính
61 Long đền (Washer) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 96 Cái Mã số: No.47 Drawing no: F4281-MANU012-S107-001 Vật liệu: 2205 Hệ thống nước tuần hoàn chính
62 Ống lót trục tại hộp chèn (Muff Coupling) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 2 Cái Mã số: No.38 Code:XB17-2006-245 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 316 Hệ thống nước tuần hoàn chính
63 Van xả khí thân bơm (Double Opening Exhaust Valve) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 2 Cái DN 150 Mã số: No.72 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: stainless steel seawater resistance Hệ thống nước tuần hoàn chính
64 O-ring Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 2 Cái Mã số: No.59 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: NBR Hệ thống nước tuần hoàn chính
65 O-ring Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 2 Cái 2460x10,L7800 Mã số: No.73 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: NBR Hệ thống nước tuần hoàn chính
66 Tết chèn trục bơm (Stuffing) Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd 10 Cái 25x25x927 Mã số: No.70 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: Carbon fiber, MJ2140 Hệ thống nước tuần hoàn chính
67 Vòng bi (Bearing) SKF 4 Cái - Vòng bi: 6320 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 174 kN; - Tải trọng tĩnh: 140 kN; - Vận tốc tham khảo: 6700 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4300 v/ph; Hệ thống nước làm mát mạch kín (bao gồm thiết bị gian lò)
68 Vành chèn cơ khí (Mechanical Seal) Changsha Leo Swan Industrial Pump Co.,Ltd 4 Bộ - Type: HU34-135 Theo thông số bơm: Type: 600S50, 3500 m3/h, 630 kW, 980 r/min, Total head: 48 m, Suction pressure: 0.2 MPa Hệ thống nước làm mát mạch kín (bao gồm thiết bị gian lò)
69 Vòng chịu mòn cánh bơm (Wearing) Changsha Leo Swan Industrial Pump Co.,Ltd 1 Cái Theo thông số bơm Type: 600S50, 3500 m3/h, 630 kW, 980 r/min, Total head: 48 m, Suction pressure: 0.2 Mpa Hệ thống nước làm mát mạch kín (bao gồm thiết bị gian lò)
70 Đệm mềm làm kín (Cushion) Changsha Leo Swan Industrial Pump Co.,Ltd 1 Bộ Item: 21,1238x1100x1mm, vật liệu (material): Asbestos packing sheet Hệ thống nước làm mát mạch kín (bao gồm thiết bị gian lò)
71 Vòng chịu mòn cánh bơm (Mouth ring) Zigong Hengda Pump Co.,Ltd 2 Cái Mã số: No.3 Code name: 300XHKGL-50/9.0-03 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 Vật liệu: Cu Hệ thống nước tuần hoàn chính
72 Ống lót trục (Oil seal shaft sleeve) Zigong Hengda Pump Co.,Ltd 1 Cái Mã số: No. 8 Code name: 300XHKGL-50/9. 0-08 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 Vật liệu: 316L Hệ thống nước tuần hoàn chính
73 O-ring 23 Sợi ID430x6 mm, Vật liệu: Viton Hệ thống nước tuần hoàn chính
74 O-ring 10 Sợi ID170x9 mm,Vật liệu: Viton Hệ thống nước tuần hoàn chính
75 O-ring 1 Sợi ID65x2.7 mm, Vật liệu: Viton Hệ thống nước tuần hoàn chính
76 O-ring 5 Sợi ID135x3.5 mm, Vật liệu: Viton Hệ thống nước tuần hoàn chính
77 O-ring 2 Sợi ID449,5x6mm, d: 6 mm, Vật liệu: Viton Hệ thống nước tuần hoàn chính
78 O-ring 1 Sợi ID60x3mm,Vật liệu: PTFE Hệ thống nước tuần hoàn chính
79 Phốt chắn dầu 2 Cái TC-110x75x12 Hệ thống nước tuần hoàn chính
80 Phốt chắn dầu 4 Cái TC-60x100x12. Hệ thống nước tuần hoàn chính
81 Phốt chắn dầu 8 Cái TC-65x95x12 Hệ thống nước tuần hoàn chính
82 Phốt chắn dầu 2 Cái TC-75x100x10 Hệ thống nước tuần hoàn chính
83 Phốt chắn dầu 10 Cái TC-75x100x12 Hệ thống nước tuần hoàn chính
84 Phốt chắn dầu 5 Cái TC-75x95x12 Hệ thống nước tuần hoàn chính
85 Phốt chắn dầu 1 Cái TC-80x100x12 Hệ thống nước tuần hoàn chính
86 Đầu hút bơm (Pump cover) Zigong Hengda Pump Co.,Ltd 1 Cái Mã số: No.2 Code name: 300XHKGL-50/9.0-02 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 Vật liệu: 316L Hệ thống nước tuần hoàn chính
87 Đai ốc (Round nut) Zigong Hengda Pump Co.,Ltd 1 Cái Mã số: No.16 Code name: 300XHKGL-50/9.0-16 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 Vật liệu: 45# Hệ thống nước tuần hoàn chính
88 Ống lót (Shaft Sleeve) Zigong Hengda Pump Co.,Ltd 1 Cái Mã số: No.14 Code name: 300XHKGL-50/9.0-14 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 Vật liệu: 316L Hệ thống nước tuần hoàn chính
89 Chèn làm kín (Soft packing seal component) Zigong Hengda Pump Co.,Ltd 1 Bộ Mã số: No.7 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 Hệ thống nước tuần hoàn chính
90 Vỏ bơm phía đầu hút (Space guide vane) Zigong Hengda Pump Co.,Ltd 1 Cái Mã số: No. 6 Code name: 300XHKGL-50/9.0-06 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 Vật liệu: 316L Hệ thống nước tuần hoàn chính
91 Cánh bơm (The impeller) Zigong Hengda Pump Co.,Ltd 1 Cái Mã số: No.5 Vật liệu: 316L Code name: 300XHKGL-50/9.0-05 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 Hệ thống nước tuần hoàn chính
92 Trục bơm (The shaft) Zigong Hengda Pump Co.,Ltd 1 Cái Mã số: No.12 Vật liệu: 316L Code name: 300XHKGL-50/9.0-12 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 Hệ thống nước tuần hoàn chính
93 Vòng bi SKF 2 Cái Vòng bi SKF 7313 BECBM Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 116 kN; - Tải trọng tĩnh: 86.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 6000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 8000 v/ph; Hệ thống nước tuần hoàn chính
94 Vòng bi SKF 11 Cái Vòng bi SKF 6313-2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 97.5 kN; - Tải trọng tĩnh: 60 kN; - Vận tốc tham khảo: 10000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5300 v/ph; Hệ thống nước tuần hoàn chính
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->