Gói thầu: SCL2020-12: Cung cấp vật tư thiết bị cho bơm nước ngưng, bơm tuần hoàn, bơm mạch kín, bơm rửa lưới quay rác - Hệ thống Tuabin - Máy phát và thiết bị phụ tổ máy S2 - DH1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200352091-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | SCL2020-12: Cung cấp vật tư thiết bị cho bơm nước ngưng, bơm tuần hoàn, bơm mạch kín, bơm rửa lưới quay rác - Hệ thống Tuabin - Máy phát và thiết bị phụ tổ máy S2 - DH1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200316803 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-21 14:34:00 đến ngày 2020-04-13 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,163,437,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 167,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống lót trục dưới (Bearing shaft sleeve (lower)) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 2 | Cái | Mã số: No.24 Code: C720-0104a Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 | Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung |
| 2 | Ống lót trục trên (Bearing shaft sleeve (upper)) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 2 | Cái | Mã số: No.18 Code: C720III-0104b Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 | Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung |
| 3 | Ống lót trục C (BEARING SHAFT SLEEVE C) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 2 | Cái | Mã số: No.25 Code: C720-0104c Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 | Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung |
| 4 | Ống lót trục D (BEARING SHAFT SLEEVE D) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 2 | Cái | Mã số: No.26 Code: C720-0104d Mã bản vẽ: 2011-420-C720III-4-YNYH-ZZ1 | Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung |
| 5 | Bạc lót trục dưới (BEARING (lower)) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 2 | Cái | Mã số: No.36 Code: C720-0204a-1 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 | Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung |
| 6 | Bạc lót trục trên (BEARING (uper)) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 2 | Cái | Mã số: No.16 Code: C720III-0204b-1 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 | Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung |
| 7 | Bạc lót c (BEARING c) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 2 | Cái | Mã số: No.37 Code: C720-0204c-1 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 | Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung |
| 8 | Bạc lót d (BEARING d) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 2 | Cái | Mã số: No.38 Code: C720-0204d-1 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 | Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung |
| 9 | Ống lót trục a (Shaft sleeve a) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 2 | Cái | Mã số: No.9 Code: C720III-0114a Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 | Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung |
| 10 | Đai ốc ống lót trục (Shaft sleeve nut) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 2 | cái | Mã số: No.15 Code: C720III-0110 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 | Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung |
| 11 | Ống lót (Shaft sleeve) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 2 | Cái | Mã số: No.32 Code: C720-0114 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 | Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung |
| 12 | Then (Key) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 2 | Cái | Mã số: No.76 Code: B28x16x100 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 | Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung |
| 13 | Then (Key) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 2 | Cái | Mã số: No.79 Code: B32x18x200 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 | Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung |
| 14 | Then (Key) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 4 | Cái | Mã số: No.80 Code: B32x18x220 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 | Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung |
| 15 | Then (Key) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 2 | Cái | Mã số: No.77 Code: B32x18x60 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 | Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung |
| 16 | Then (Key) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 6 | Cái | Mã số: No.78 Code: B32x18x70 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 | Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung |
| 17 | Then (Key) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 20 | Cái | Mã số: No.75 Code: B8x7x17 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 | Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung |
| 18 | Ống lót trục chèn cơ (Mechanical seal shaft sleeve) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 2 | Cái | Mã số: No.8 Code: C720III-0104 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 | Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung |
| 19 | Bộ chèn cơ khí (MECHANLCAL SEAL) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 2 | Bộ | Mã số: No.99 Code: HQ1547-155 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 | Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung |
| 20 | Vít cấy (Nail) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 4 | Cái | Mã số: No.62 Code: M8x10 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 | Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung |
| 21 | Vít cấy (Nail) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 4 | Cái | Mã số: No.60 Code: M8x20 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 | Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung |
| 22 | Vít cấy (Nail) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 132 | Cái | Mã số: No.59&61 Code: M8x8 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 | Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung |
| 23 | Vòng mòn (Next-stage wearing ring) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 12 | Cái | Mã số: No.40 Code: C720-0205b Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 | Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung |
| 24 | O-ring | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 2 | Sợi | Mã số: No.81 Code: 140x3.55 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 | Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung |
| 25 | O-ring | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 2 | Sợi | Mã số: No.87 Code: 1520x5.3 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 | Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung |
| 26 | O-ring | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 2 | Sợi | Mã số: No.82 Code: 190x3.55 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 | Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung |
| 27 | O-ring | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 2 | Sợi | Mã số: No.84 Code: 258x5.3 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 | Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung |
| 28 | O-ring | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 2 | Sợi | Mã số: No.83 Code: 315x3.55 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 | Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung |
| 29 | O-ring | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 12 | Sợi | Mã số: No.85 Code: 575x5.3 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 | Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung |
| 30 | O-ring | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 2 | Sợi | Mã số: No.86 Code: 615x5.3 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 | Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung |
| 31 | Ống lót trục a (Protecting sleeve a) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 2 | Cái | Mã số: No.10 Code: C720III-0206a Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 | Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung |
| 32 | Ống lót bảo vệ (Protecting sleeve) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 2 | Cái | Mã số: No.41 Code: C720-0206 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 | Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung |
| 33 | Ống lót trục cánh bơm (Separate sleeve) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 2 | Cái | Mã số: No.23 Code: C720-0102 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 | Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung |
| 34 | Ống lót trục (Sleeve coupling) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 2 | Cái | Mã số: No.27 Code: C720-0105 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 | Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung |
| 35 | Vòng chặn (Snap ring) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 4 | Bộ | Mã số: No.30 Code: C720-0107 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 | Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung |
| 36 | Vành đệm làm kín có vòng trong vòng ngoài bằng kim loại (Spiral gasket with outer and inner ring) | Hengseng | 2 | Cái | DN 450, PN 4.0MPa, 304/304+FG/304 GB/T4622 | Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung |
| 37 | Gối đỡ chặn (THRUST BEARING) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 1 | Cái | Mã số: No.98 Code: SP07-137 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 | Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung |
| 38 | Vòng chịu mòn (WEAR RING) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 4 | Cái | Mã số: No.39 Code: C720-0205a Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 | Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung |
| 39 | Vành đệm làm kín (Spiral Wound Gasket) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 4 | Cái | OD570, ID520, t=4.5mm 1.6Mpa, 100ºC | Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung |
| 40 | Bulong (Bolt) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 4 | Cái | Mã số: No.43 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 2205 | Hệ thống nước tuần hoàn chính |
| 41 | Bulong (Bolt) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 9 | Cái | Mã số: No.44 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 2205 | Hệ thống nước tuần hoàn chính |
| 42 | Bulong (Bolt) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 3 | Cái | Mã số: No.45 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 2205 | Hệ thống nước tuần hoàn chính |
| 43 | Bulong (Bolt) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 6 | Cái | Mã số: No.46 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 2205 | Hệ thống nước tuần hoàn chính |
| 44 | Vòng đệm (Washer) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 10 | Cái | Mã số: No.47 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 2205 | Hệ thống nước tuần hoàn chính |
| 45 | Bulong (Bolt) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 6 | Cái | Mã số: No.60 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 2205 | Hệ thống nước tuần hoàn chính |
| 46 | Bulong (Bolt) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 8 | Cái | Mã số: No.61 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 2205 | Hệ thống nước tuần hoàn chính |
| 47 | Bulong (Bolt) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 20 | Cái | Mã số: No.62 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 2205 | Hệ thống nước tuần hoàn chính |
| 48 | Bulong (Bolt) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 4 | Cái | Mã số: No.64 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 2205 | Hệ thống nước tuần hoàn chính |
| 49 | Bulong (Bolt) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 4 | Cái | Mã số: No.63 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 42CrMo | Hệ thống nước tuần hoàn chính |
| 50 | Đai ốc (Nuts) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 8 | Cái | Mã số: No.66 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 2205 | Hệ thống nước tuần hoàn chính |
| 51 | Đai ốc (Nuts) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 12 | Cái | Mã số: No.67 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 2205 | Hệ thống nước tuần hoàn chính |
| 52 | Đai ốc (Nuts) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 20 | Cái | Mã số: No.68 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 2205 | Hệ thống nước tuần hoàn chính |
| 53 | Đai ốc (Nuts) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 4 | Cái | Mã số: No.69 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 40Cr | Hệ thống nước tuần hoàn chính |
| 54 | Bạc lót cánh khuếch tán a (Diffuser bearing a) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 4 | Cái | Mã số: No.8, Code:96LKXA- 18.5-0005a Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: CD3MN+AR1 | Hệ thống nước tuần hoàn chính |
| 55 | Bạc lót cánh khuếch tán b (Diffuser bearing b) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 4 | Cái | Mã số: No.9, Code: 96LKXA- 18.5- 0005b Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: CD3MN+AR1 | Hệ thống nước tuần hoàn chính |
| 56 | Gioăng làm kín (Gasket) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 2 | Cái | Φ690x Φ840x0.3mm Mã số: No. 71 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: Fishpaper | Hệ thống nước tuần hoàn chính |
| 57 | Khớp nối trục trung gian dưới (Intermedlate Shaft Coupling (lower)) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 4 | Cái | Mã số: No.27 Code: 96LKXA-18.5-0105a Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: CD3MN | Hệ thống nước tuần hoàn chính |
| 58 | Khớp nối trục trung gian trên (Intermedlate Shaft Coupling (Upper)) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 4 | Cái | Mã số: No.28 Code: 96LKXA-18.5-0105b Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: CD3MN | Hệ thống nước tuần hoàn chính |
| 59 | Ống lót trục trên (Shaft Sleeve (upper)) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 2 | Cái | Mã số: No. 31 Code: 96LKXA-18.5-0107 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 316 | Hệ thống nước tuần hoàn chính |
| 60 | Ống lót trục (Shaft Sleeve) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 6 | Cái | Mã số: No. 37 Code: XB16B-2006- 245-1 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 316 | Hệ thống nước tuần hoàn chính |
| 61 | Long đền (Washer) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 96 | Cái | Mã số: No.47 Drawing no: F4281-MANU012-S107-001 Vật liệu: 2205 | Hệ thống nước tuần hoàn chính |
| 62 | Ống lót trục tại hộp chèn (Muff Coupling) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 2 | Cái | Mã số: No.38 Code:XB17-2006-245 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: 316 | Hệ thống nước tuần hoàn chính |
| 63 | Van xả khí thân bơm (Double Opening Exhaust Valve) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 2 | Cái | DN 150 Mã số: No.72 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: stainless steel seawater resistance | Hệ thống nước tuần hoàn chính |
| 64 | O-ring | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 2 | Cái | Mã số: No.59 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: NBR | Hệ thống nước tuần hoàn chính |
| 65 | O-ring | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 2 | Cái | 2460x10,L7800 Mã số: No.73 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: NBR | Hệ thống nước tuần hoàn chính |
| 66 | Tết chèn trục bơm (Stuffing) | Hunan XEMC Changsha Pump Works Co.,Ltd | 10 | Cái | 25x25x927 Mã số: No.70 Mã bản vẽ: F4281-MANU012-0012-S107-001 Vật liệu: Carbon fiber, MJ2140 | Hệ thống nước tuần hoàn chính |
| 67 | Vòng bi (Bearing) | SKF | 4 | Cái | - Vòng bi: 6320 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 174 kN; - Tải trọng tĩnh: 140 kN; - Vận tốc tham khảo: 6700 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 4300 v/ph; | Hệ thống nước làm mát mạch kín (bao gồm thiết bị gian lò) |
| 68 | Vành chèn cơ khí (Mechanical Seal) | Changsha Leo Swan Industrial Pump Co.,Ltd | 4 | Bộ | - Type: HU34-135 Theo thông số bơm: Type: 600S50, 3500 m3/h, 630 kW, 980 r/min, Total head: 48 m, Suction pressure: 0.2 MPa | Hệ thống nước làm mát mạch kín (bao gồm thiết bị gian lò) |
| 69 | Vòng chịu mòn cánh bơm (Wearing) | Changsha Leo Swan Industrial Pump Co.,Ltd | 1 | Cái | Theo thông số bơm Type: 600S50, 3500 m3/h, 630 kW, 980 r/min, Total head: 48 m, Suction pressure: 0.2 Mpa | Hệ thống nước làm mát mạch kín (bao gồm thiết bị gian lò) |
| 70 | Đệm mềm làm kín (Cushion) | Changsha Leo Swan Industrial Pump Co.,Ltd | 1 | Bộ | Item: 21,1238x1100x1mm, vật liệu (material): Asbestos packing sheet | Hệ thống nước làm mát mạch kín (bao gồm thiết bị gian lò) |
| 71 | Vòng chịu mòn cánh bơm (Mouth ring) | Zigong Hengda Pump Co.,Ltd | 2 | Cái | Mã số: No.3 Code name: 300XHKGL-50/9.0-03 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 Vật liệu: Cu | Hệ thống nước tuần hoàn chính |
| 72 | Ống lót trục (Oil seal shaft sleeve) | Zigong Hengda Pump Co.,Ltd | 1 | Cái | Mã số: No. 8 Code name: 300XHKGL-50/9. 0-08 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 Vật liệu: 316L | Hệ thống nước tuần hoàn chính |
| 73 | O-ring | 23 | Sợi | ID430x6 mm, Vật liệu: Viton | Hệ thống nước tuần hoàn chính | |
| 74 | O-ring | 10 | Sợi | ID170x9 mm,Vật liệu: Viton | Hệ thống nước tuần hoàn chính | |
| 75 | O-ring | 1 | Sợi | ID65x2.7 mm, Vật liệu: Viton | Hệ thống nước tuần hoàn chính | |
| 76 | O-ring | 5 | Sợi | ID135x3.5 mm, Vật liệu: Viton | Hệ thống nước tuần hoàn chính | |
| 77 | O-ring | 2 | Sợi | ID449,5x6mm, d: 6 mm, Vật liệu: Viton | Hệ thống nước tuần hoàn chính | |
| 78 | O-ring | 1 | Sợi | ID60x3mm,Vật liệu: PTFE | Hệ thống nước tuần hoàn chính | |
| 79 | Phốt chắn dầu | 2 | Cái | TC-110x75x12 | Hệ thống nước tuần hoàn chính | |
| 80 | Phốt chắn dầu | 4 | Cái | TC-60x100x12. | Hệ thống nước tuần hoàn chính | |
| 81 | Phốt chắn dầu | 8 | Cái | TC-65x95x12 | Hệ thống nước tuần hoàn chính | |
| 82 | Phốt chắn dầu | 2 | Cái | TC-75x100x10 | Hệ thống nước tuần hoàn chính | |
| 83 | Phốt chắn dầu | 10 | Cái | TC-75x100x12 | Hệ thống nước tuần hoàn chính | |
| 84 | Phốt chắn dầu | 5 | Cái | TC-75x95x12 | Hệ thống nước tuần hoàn chính | |
| 85 | Phốt chắn dầu | 1 | Cái | TC-80x100x12 | Hệ thống nước tuần hoàn chính | |
| 86 | Đầu hút bơm (Pump cover) | Zigong Hengda Pump Co.,Ltd | 1 | Cái | Mã số: No.2 Code name: 300XHKGL-50/9.0-02 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 Vật liệu: 316L | Hệ thống nước tuần hoàn chính |
| 87 | Đai ốc (Round nut) | Zigong Hengda Pump Co.,Ltd | 1 | Cái | Mã số: No.16 Code name: 300XHKGL-50/9.0-16 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 Vật liệu: 45# | Hệ thống nước tuần hoàn chính |
| 88 | Ống lót (Shaft Sleeve) | Zigong Hengda Pump Co.,Ltd | 1 | Cái | Mã số: No.14 Code name: 300XHKGL-50/9.0-14 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 Vật liệu: 316L | Hệ thống nước tuần hoàn chính |
| 89 | Chèn làm kín (Soft packing seal component) | Zigong Hengda Pump Co.,Ltd | 1 | Bộ | Mã số: No.7 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 | Hệ thống nước tuần hoàn chính |
| 90 | Vỏ bơm phía đầu hút (Space guide vane) | Zigong Hengda Pump Co.,Ltd | 1 | Cái | Mã số: No. 6 Code name: 300XHKGL-50/9.0-06 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 Vật liệu: 316L | Hệ thống nước tuần hoàn chính |
| 91 | Cánh bơm (The impeller) | Zigong Hengda Pump Co.,Ltd | 1 | Cái | Mã số: No.5 Vật liệu: 316L Code name: 300XHKGL-50/9.0-05 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 | Hệ thống nước tuần hoàn chính |
| 92 | Trục bơm (The shaft) | Zigong Hengda Pump Co.,Ltd | 1 | Cái | Mã số: No.12 Vật liệu: 316L Code name: 300XHKGL-50/9.0-12 Mã bản vẽ: F4281-MANU050-0050-S01-002 | Hệ thống nước tuần hoàn chính |
| 93 | Vòng bi | SKF | 2 | Cái | Vòng bi SKF 7313 BECBM Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 116 kN; - Tải trọng tĩnh: 86.5 kN; - Vận tốc tham khảo: 6000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 8000 v/ph; | Hệ thống nước tuần hoàn chính |
| 94 | Vòng bi | SKF | 11 | Cái | Vòng bi SKF 6313-2Z/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 97.5 kN; - Tải trọng tĩnh: 60 kN; - Vận tốc tham khảo: 10000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 5300 v/ph; | Hệ thống nước tuần hoàn chính |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi