Gói thầu: Gói thầu cung cấp, lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200329461-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất quận Ô Môn |
| Tên gói thầu | Gói thầu cung cấp, lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200253072 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-21 11:53:00 đến ngày 2020-03-31 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,413,032,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn làm việc | 3 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 2 | Ghế giáo viên (ghế đai đầu bò) | 3 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 3 | Tủ hồ sơ | 3 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 4 | Máy vi tính | 3 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 5 | Máy in (Lazer) khổ A4 | 2 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 6 | Phông màn cửa | 89 | m2 | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 7 | Bếp gas 02 bếp | 1 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 8 | Bếp gas Công nghiệp | 1 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 9 | Tủ hấp cơm | 1 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 10 | Nồi cơm điện 10 lít | 2 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 11 | Bàn chia thức ăn | 2 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 12 | Bộ nồi inox nhà bếp đường kính 30cm | 6 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 13 | Tủ lạnh | 1 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 14 | Tủ đựng thức ăn | 2 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 15 | Bộ nồi inox các loại | 8 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 16 | Giá đựng dụng cụ Inox | 2 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 17 | Kệ để thức ăn trong nhà bếp di động | 2 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 18 | Xe đẩy thức ăn cho các nhóm trẻ | 3 | Chiếc | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 19 | Máy xay thịt đa năng chuyên dùng | 1 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 20 | Xoong chống dính | 5 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 21 | Tô Inox chia cơm cho trẻ | 210 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 22 | Dao + thớt | 2 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 23 | Cân đồng hồ | 1 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 24 | Bàn KidsMart | 6 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 25 | Ghế KidsMart | 6 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 26 | Kệ CPU KidsMart | 6 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 27 | Máy vi tính | 6 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 28 | Phần mềm KidsMart | 6 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 29 | Giá phơi khăn mặt | 6 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 30 | Cốc uống nước | 210 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 31 | Tủ úp ly (ca, cốc) | 6 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 32 | Bình ủ nước | 6 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 33 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 12 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 34 | Tủ đựng chăn, chiếu, màn | 12 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 35 | Phản | 210 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 36 | Giá để giày dép | 12 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 37 | Thùng đựng rác | 12 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 38 | Thùng đựng nước có vòi | 6 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 39 | Xô | 12 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 40 | Chậu | 12 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 41 | Bàn cho trẻ | 108 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 42 | Ghế cho trẻ | 210 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 43 | Bàn giáo viên | 6 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 44 | Ghế giáo viên | 12 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 45 | Giá để đồ chơi và học liệu | 30 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 46 | Ti vi màu | 6 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 47 | Đầu đĩa DVD | 6 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 48 | Đàn organ | 6 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 49 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 36 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 50 | Mô hình hàm răng | 18 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 51 | Vòng thể dục to | 12 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 52 | Vòng thể dục nhỏ | 210 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 53 | Gậy thể dục nhỏ | 210 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 54 | Xắc xô | 12 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 55 | Cổng chui | 30 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 56 | Gậy thể dục to | 12 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 57 | Cột ném bóng | 12 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 58 | Bóng các loại | 96 | Quả | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 59 | Đồ chơi Bowling | 30 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 60 | Dây thừng | 18 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 61 | Nguyên liệu để đan tết | 6 | Túi | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 62 | Kéo thủ công | 210 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 63 | Kéo văn phòng | 6 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 64 | Bút chì đen | 210 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 65 | Bút sáp (hoặc phấn vẽ, bút chì ) | 210 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 66 | Bộ dinh dưỡng 1 | 6 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 67 | Bộ dinh dưỡng 2 | 6 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 68 | Bộ dinh dưỡng 3 | 6 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 69 | Bộ dinh dưỡng 4 | 6 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 70 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 6 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 71 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 12 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 72 | Bộ xếp hình xây dựng (51 chi tiết) | 12 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 73 | Bộ luồn hạt | 30 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 74 | Bộ lắp ghép (khối chữ X) | 12 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 75 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 12 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 76 | Bộ lắp ráp xe lửa | 6 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 77 | Bộ sa bàn giao thông | 6 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 78 | Bộ động vật sống dưới nước | 12 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 79 | Bộ động vật sống trong rừng | 12 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 80 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 12 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 81 | Bộ côn trùng | 12 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 82 | Cân chia vạch | 6 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 83 | Nam châm thẳng | 18 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 84 | Kính lúp | 18 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 85 | Phễu nhựa | 18 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 86 | Bể chơi với cát và nước | 6 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 87 | Ghép nút lớn | 30 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 88 | Bộ ghép hình hoa | 30 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 89 | Bảng chun học toán | 30 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 90 | Đồng hồ học số, học hình | 12 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 91 | Bàn tính học đếm | 12 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 92 | Bộ làm quen với toán | 90 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 93 | Bộ hình khối | 30 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 94 | Bộ nhận biết hình phẳng | 210 | Túi | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 95 | Bộ que tính | 90 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 96 | Lô tô động vật | 90 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 97 | Lô tô thực vật | 90 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 98 | Lô tô phương tiện giao thông | 90 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 99 | Lô tô đồ vật | 90 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 100 | Domino chữ cái và số | 60 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 101 | Bảng quay 2 mặt | 6 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 102 | Bộ thẻ chữ cái và chữ số | 90 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 103 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | 30 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 104 | Lịch của trẻ | 6 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 105 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 6 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 106 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 6 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 107 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 6 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 108 | Bộ tranh truyện các nhóm tuổi | 12 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 109 | Bộ tranh minh họa thơ các nhóm tuổi | 12 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 110 | Bộ Tranh các nhóm tuổi theo chủ đề | 12 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 111 | Bộ dụng cụ lao động | 18 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 112 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 12 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 113 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 12 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 114 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 12 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 115 | Bộ trang phục nấu ăn | 6 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 116 | Búp bê bé trai | 18 | Con | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 117 | Búp bê bé gái | 18 | Con | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 118 | Bộ trang phục Công an | 12 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 119 | Doanh trại bộ đội | 12 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 120 | Bộ trang phục bộ đội | 12 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 121 | Bộ trang phục công nhân | 12 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 122 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 12 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 123 | Bộ trang phục bác sỹ | 12 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 124 | Gạch xây dựng | 12 | Thùng | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 125 | Bộ xếp hình xây dựng (44 chi tiết) | 12 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 126 | Hàng rào lắp ghép lớn | 18 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 127 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 72 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 128 | Đất nặn | 210 | hộp | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 129 | Màu nước | 210 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 130 | Bút lông cỡ to | 72 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 131 | Bút lông cỡ nhỏ | 72 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 132 | Dập ghim | 6 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 133 | Bìa các màu | 300 | Tờ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 134 | Giấy trắng A0 | 300 | Tờ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 135 | Kẹp sắt các cỡ | 60 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 136 | Dập lỗ | 6 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 137 | Bàn Oval | 1 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 138 | Ghế giáo viên (ghế đai đầu bò) | 10 | cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 139 | Bình nóng lạnh | 1 | cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 140 | Bảng công tác | 2 | cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 141 | Tủ hồ sơ | 2 | cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 142 | Bàn hội trường | 30 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 143 | Ghế làm việc (ghế đai đầu bò) | 60 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 144 | Bục thuyết trình | 1 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 145 | Bục tượng bác | 1 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 146 | Tượng Bác | 1 | cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 147 | Phông màn sân khấu | 28 | m2 | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 148 | Sao vàng, búa liềm hội trường | 1 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 149 | Bảng khẩu hiệu: "NƯỚC CỘNG HÒA….MUÔN NĂM !" | 1 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V | ||
| 150 | Hệ thống âm thanh | 1 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo quy định tại Mục 2, Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi