Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu phục vụ thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200352908-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đông Lỗ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu phục vụ thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200333151 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố, huyện hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-22 21:35:00 đến ngày 2020-04-01 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,030,166,302 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phên nứa bờ vây thi công | Phên nứa bờ vây thi công | 1.340,24 | m2 | Phên nứa bờ vây thi công | |
| 2 | Ống cống D40cm | Ống cống D40cm | 6 | m | Ống cống D40cm | |
| 3 | Cát đen | Cát đen | 46,2258 | m3 | Cát đen | |
| 4 | Cát mịn ML=0,7-1,4 | Cát mịn ML=0,7-1,4 | 6,4734 | m3 | Cát mịn ML=0,7-1,4 | |
| 5 | Cát vàng | Cát vàng | 529,0055 | m3 | Cát vàng | |
| 6 | Cấp phối đá dăm 0,075-50mm (lớp dưới) | Cấp phối đá dăm 0,075-50mm (lớp dưới) | 269,0474 | m3 | Cấp phối đá dăm 0,075-50mm (lớp dưới) | |
| 7 | Cây chống | Cây chống | 554,6495 | cây | Cây chống | |
| 8 | Cọc tre | Cọc tre | 37.332,183 | m | Cọc tre | |
| 9 | Củi | Củi | 463,2413 | kg | Củi | |
| 10 | Dây thừng | Dây thừng | 155,9985 | m | Dây thừng | |
| 11 | Đá cấp phối D | Đá cấp phối D | 107,58 | m3 | Đá cấp phối D | |
| 12 | Đá dăm 1x2 | Đá dăm 1x2 | 0,2128 | m3 | Đá dăm 1x2 | |
| 13 | Đá dăm 2x4 | Đá dăm 2x4 | 201,3589 | m3 | Đá dăm 2x4 | |
| 14 | Đá dăm 4x6 | Đá dăm 4x6 | 49,382 | m3 | Đá dăm 4x6 | |
| 15 | Đá hộc | Đá hộc | 1.039,62 | m3 | Đá hộc | |
| 16 | Đay | Đay | 3,1 | kg | Đay | |
| 17 | đất đồi K95 | đất đồi K95 | 978,3766 | m3 | đất đồi K95 | |
| 18 | Đinh | Đinh | 0,0478 | kg | Đinh | |
| 19 | Đinh đỉa | Đinh đỉa | 0,209 | cái | Đinh đỉa | |
| 20 | Gỗ làm khe co dãn | Gỗ làm khe co dãn | 3,1832 | m3 | Gỗ làm khe co dãn | |
| 21 | Gỗ nẹp, cọc chống | Gỗ nẹp, cọc chống | 0,4764 | m3 | Gỗ nẹp, cọc chống | |
| 22 | Gỗ ván | Gỗ ván | 3,9905 | m3 | Gỗ ván | |
| 23 | Gỗ ván cầu công tác | Gỗ ván cầu công tác | 0,0118 | m3 | Gỗ ván cầu công tác | |
| 24 | Giấy dầu | Giấy dầu | 7,2 | m2 | Giấy dầu | |
| 25 | Nước (lít) | Nước (lít) | 137.049,2828 | lít | Nước (lít) | |
| 26 | Nhựa bi tum số 4 | Nhựa bi tum số 4 | 121,5303 | kg | Nhựa bi tum số 4 | |
| 27 | Nhựa đường | Nhựa đường | 873,195 | kg | Nhựa đường | |
| 28 | ống nhựa miệng bát d=100mm, L=6m | ống nhựa miệng bát d=100mm, L=6m | 76,6489 | m | ống nhựa miệng bát d=100mm, L=6m | |
| 29 | Vải địa kỹ thuật | Vải địa kỹ thuật | 30,987 | m2 | Vải địa kỹ thuật | |
| 30 | Xi măng PCB30 | Xi măng PCB30 | 231.931,684 | kg | Xi măng PCB30 | |
| 31 | Vật liệu khác | Vật liệu khác | 1 | Khoản | Vật liệu khác |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi