Gói thầu: SCL2020-15: Cung cấp phụ kiện cho van bypass cao áp, hạ áp - Hệ thống Tuabin - Máy phát và thiết bị phụ tổ máy S2 -DH1

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200352680-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1
Tên gói thầu SCL2020-15: Cung cấp phụ kiện cho van bypass cao áp, hạ áp - Hệ thống Tuabin - Máy phát và thiết bị phụ tổ máy S2 -DH1
Số hiệu KHLCNT 20200316803
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-22 11:02:00 đến ngày 2020-04-14 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 15,751,707,840 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Vòng chèn (Base Ring) 6 cái - Mã số: (Pos 102), Drawing No: R4719 - Vật liệu: 1.4122 Nhà sản xuất: BOMAFA Dùng cho: Loại van (Type of valves): Transformer, DN350/700 - Số bản vẽ (Drawing No): R4719 - Hành trình (Stroke): 180 mm - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.4122; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 174,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 47,5/352,1 (bar/ độ c) Nhà sản xuất: BOMAFA
2 Vòng chèn (Base Ring) 2 cái - Mã số: (Pos 91), Drawing No: R4719 - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: 1.4122 Nhà sản xuất: BOMAFA Dùng cho: Loại van (Type of valves): Transformer, DN350/700 - Số bản vẽ (Drawing No): R4719 - Hành trình (Stroke): 180 mm - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.4122; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 174,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 47,5/352,1 (bar/ độ c) Nhà sản xuất: BOMAFA
3 Cụm ty và đĩa van (Control Spindle- Assembly) 1 Cái - Mã số: (Pos 70), Drawing No: R4719 - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: 1.4923 Nhà sản xuất: BOMAFA Dùng cho: Loại van (Type of valves): Transformer, DN350/700 - Số bản vẽ (Drawing No): R4719 - Hành trình (Stroke): 180 mm - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.4122; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 174,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 47,5/352,1 (bar/ độ c) Nhà sản xuất: BOMAFA
4 Gioăng làm kín (Gasket) 2 cái - Mã số: (Pos.40) - Mã bản vẽ: R4719, BOMAFA-Com.-No.:29.500/01-2012 - Vật liệu: Graphite Nhà sản xuất: BOMAFA Dùng cho: Loại van (Type of valves): Transformer, DN350/700 - Số bản vẽ (Drawing No): R4719 - Hành trình (Stroke): 180 mm - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.4122; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 174,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 47,5/352,1 (bar/ độ c) Nhà sản xuất: BOMAFA
5 Gioăng làm kín (Gasket) 2 cái - Mã số: (Pos.20) - Mã bản vẽ: R4719, BOMAFA-Com.-No.:29.500/01-2012 Nhà sản xuất: BOMAFA Dùng cho: Loại van (Type of valves): Transformer, DN350/700 - Số bản vẽ (Drawing No): R4719 - Hành trình (Stroke): 180 mm - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.4122; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 174,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 47,5/352,1 (bar/ độ c) Nhà sản xuất: BOMAFA
6 Gioăng làm kín (Gasket) 1 cái - Mã số: (Pos.80) - Mã bản vẽ: R4719, BOMAFA-Com.-No.:29.500/01-2012 Nhà sản xuất: BOMAFA Dùng cho: Loại van (Type of valves): Transformer, DN350/700 - Số bản vẽ (Drawing No): R4719 - Hành trình (Stroke): 180 mm - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.4122; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 174,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 47,5/352,1 (bar/ độ c) Nhà sản xuất: BOMAFA
7 Bulong đầu lục giác chìm (Hexagon socket head cap screw) 12 PCS - Mã số: (Pos.60) - Mã bản vẽ: R4719, BOMAFA-Com.-No.:29.500/01-2012 Nhà sản xuất: BOMAFA Dùng cho: Loại van (Type of valves): Transformer, DN350/700 - Số bản vẽ (Drawing No): R4719 - Hành trình (Stroke): 180 mm - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.4122; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 174,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 47,5/352,1 (bar/ độ c) Nhà sản xuất: BOMAFA
8 Vòng chèn (Packing) 2 cái - Mã số: (Pos.103) - drawing No: R4719, BOMAFA-Com.-No.: 29.500/01-2012 Nhà sản xuất: BOMAFA Dùng cho: Loại van (Type of valves): Transformer, DN350/700 - Số bản vẽ (Drawing No): R4719 - Hành trình (Stroke): 180 mm - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.4122; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 174,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 47,5/352,1 (bar/ độ c) Nhà sản xuất: BOMAFA
9 Vòng chèn (Packing) 1 cái - Mã số: (Pos.104) - drawing No: R4719, BOMAFA-Com.-No.: 29.500/01-2012 Nhà sản xuất: BOMAFA Dùng cho: Loại van (Type of valves): Transformer, DN350/700 - Số bản vẽ (Drawing No): R4719 - Hành trình (Stroke): 180 mm - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.4122; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 174,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 47,5/352,1 (bar/ độ c) Nhà sản xuất: BOMAFA
10 Vòng chèn (Packing) 2 cái - Mã số: (Pos.92) - drawing No: R4719, BOMAFA-Com.-No.: 29.500/01-2012 Nhà sản xuất: BOMAFA Dùng cho: Loại van (Type of valves): Transformer, DN350/700 - Số bản vẽ (Drawing No): R4719 - Hành trình (Stroke): 180 mm - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.4122; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 174,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 47,5/352,1 (bar/ độ c) Nhà sản xuất: BOMAFA
11 Vòng chèn (Packing) 3 cái - Mã số: (Pos.93) - drawing No: R4719, BOMAFA-Com.-No.: 29.500/01-2012 Nhà sản xuất: BOMAFA Dùng cho: Loại van (Type of valves): Transformer, DN350/700 - Số bản vẽ (Drawing No): R4719 - Hành trình (Stroke): 180 mm - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.4122; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 174,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 47,5/352,1 (bar/ độ c) Nhà sản xuất: BOMAFA
12 Mặt làm kín van (Seat Bush) 1 Cái - Mã số: (Pos.30) - drawing No: R4719, BOMAFA-Com.-No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: 1.4923 Nhà sản xuất: BOMAFA Dùng cho: Loại van (Type of valves): Transformer, DN350/700 - Số bản vẽ (Drawing No): R4719 - Hành trình (Stroke): 180 mm - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.4122; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 174,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 47,5/352,1 (bar/ độ c) Nhà sản xuất: BOMAFA
13 Vòng ép chèn đĩa van (Wiper ring) 4 cái - Mã số: (Pos.97) - drawing No: R4719, BOMAFA-Com.-No.: 29.500/01-2012 Nhà sản xuất: BOMAFA Dùng cho: Loại van (Type of valves): Transformer, DN350/700 - Số bản vẽ (Drawing No): R4719 - Hành trình (Stroke): 180 mm - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/01-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.4122; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 174,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 47,5/352,1 (bar/ độ c) Nhà sản xuất: BOMAFA
14 Cụm ty và đĩa van (Control Spindle-Assembly) 2 Cái - Mã số: (Pos 70), Drawing No: R4720 - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/04-2012 Nhà sản xuất: BOMAFA Dùng cho: Loại van (type of valves): Transformer, DN750/1000 - Số bản vẽ (Drawing No): R4720 - Hành trình (Stroke): 340 mm - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/04-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.7383; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 47,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 16/200 (bar/ độ c) Nhà sản xuất: BOMAFA
15 Gioăng làm kín (Gasket) 2 cái - Mã số: (Pos.20) - Mã bản vẽ: R4720, BOMAFA-Com.-No.:29.500/04-2012 Nhà sản xuất: BOMAFA Dùng cho: Loại van (type of valves): Transformer, DN750/1000 - Số bản vẽ (Drawing No): R4720 - Hành trình (Stroke): 340 mm - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/04-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.7383; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 47,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 16/200 (bar/ độ c) Nhà sản xuất: BOMAFA
16 Gioăng làm kín (Gasket) 2 cái - Mã số: (Pos.40) - Mã bản vẽ: R4720, BOMAFA-Com.-No.:29.500/04-2012 Nhà sản xuất: BOMAFA Dùng cho: Loại van (type of valves): Transformer, DN750/1000 - Số bản vẽ (Drawing No): R4720 - Hành trình (Stroke): 340 mm - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/04-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.7383; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 47,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 16/200 (bar/ độ c) Nhà sản xuất: BOMAFA
17 Gioăng làm kín (Gasket) 2 cái - Mã số: (Pos.85) - Mã bản vẽ: R4720, BOMAFA-Com.-No.:29.500/04-2012 Nhà sản xuất: BOMAFA Dùng cho: Loại van (type of valves): Transformer, DN750/1000 - Số bản vẽ (Drawing No): R4720 - Hành trình (Stroke): 340 mm - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/04-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.7383; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 47,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 16/200 (bar/ độ c) Nhà sản xuất: BOMAFA
18 Bulong đầu lục giác chìm (Hexagon socket head cap screw) 20 PCS - Mã số: (Pos.60) - Mã bản vẽ: R4720, BOMAFA-Com.-No.:29.500/04-2012 Nhà sản xuất: BOMAFA Dùng cho: Loại van (type of valves): Transformer, DN750/1000 - Số bản vẽ (Drawing No): R4720 - Hành trình (Stroke): 340 mm - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/04-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.7383; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 47,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 16/200 (bar/ độ c) Nhà sản xuất: BOMAFA
19 Vòng chèn (Packing) 4 Cái - Mã số: (Pos.130) - drawing No: 4720-M, BOMAFA-Com.-No.: 29.500/04-2012 Nhà sản xuất: BOMAFA Dùng cho: Loại van (type of valves): Transformer, DN750/1000 - Số bản vẽ (Drawing No): R4720 - Hành trình (Stroke): 340 mm - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/04-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.7383; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 47,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 16/200 (bar/ độ c) Nhà sản xuất: BOMAFA
20 Vòng chèn (Packing) 4 Cái - Mã số: (Pos.140) - drawing No: 4720-M, BOMAFA-Com.-No.: 29.500/04-2012 Nhà sản xuất: BOMAFA Dùng cho: Loại van (type of valves): Transformer, DN750/1000 - Số bản vẽ (Drawing No): R4720 - Hành trình (Stroke): 340 mm - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/04-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.7383; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 47,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 16/200 (bar/ độ c) Nhà sản xuất: BOMAFA
21 Mặt làm kín van (Seat Bush) 2 Cái - Mã số: (Pos.30) - drawing No: R4720, BOMAFA-Com.-No.: 29.500/04-2012 - Vật liệu: 1.4923 Nhà sản xuất: BOMAFA Dùng cho: Loại van (type of valves): Transformer, DN750/1000 - Số bản vẽ (Drawing No): R4720 - Hành trình (Stroke): 340 mm - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/04-2012 - Vật liệu: đầu vào (inlet): 1.7383; đầu ra (Outlet): 1.7383 - Thông số thiết kế (design data): Áp suất/nhiệt độ (pressure/temp) + Đầu vào (inlet): 47,5/546 (bar/ độ c) + Đầu ra (outlet): 16/200 (bar/ độ c) Nhà sản xuất: BOMAFA
22 Đĩa van (Plug) 1 cái - Mã số: (item 4b), Code No: 2728-13-401-02 - Vật liệu: W.Nr.1.4057 Nhà sản xuất: BOMAFA Dùng cho: Loại van (type of valves): Control vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5450 - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/02-2012 - Vật liệu: 1.5415 Nhà sản xuất: BOMAFA
23 Đai ốc chặn đĩa van (Plug Nut) 1 cái - Mã số: (item 4c), Code No: 2728-13-401-03 - Vật liệu: W.Nr.1.4057 Nhà sản xuất: BOMAFA Dùng cho: Loại van (type of valves): Control vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5450 - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/02-2012 - Vật liệu: 1.5415 Nhà sản xuất: BOMAFA
24 Mặt làm kín van (Seat) 1 cái - Mã số: (item 5a), Code No: 2728-13-402-01 - Vật liệu: W.Nr.1.4057 Nhà sản xuất: BOMAFA Dùng cho: Loại van (type of valves): Control vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5450 - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/02-2012 - Vật liệu: 1.5415 Nhà sản xuất: BOMAFA
25 Mặt làm kín van (Seat) 1 cái - Mã số: (item 5b), Code No: 2728-13-402-02 - Vật liệu: W.Nr.1.4057 Nhà sản xuất: BOMAFA Dùng cho: Loại van (type of valves): Control vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5450 - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/02-2012 - Vật liệu: 1.5415 Nhà sản xuất: BOMAFA
26 Giăng làm kín đĩa van (Radial Gasket) 1 cái - Mã số: (item 4d), Code No: 103H - Mã bản vẽ: Shut-off valve BOMAFA-Com.-No.: 29.500/02-2012 - Vật liệu: Graphite Nhà sản xuất: BOMAFA Dùng cho: Loại van (type of valves): Control vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5450 - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/02-2012 - Vật liệu: 1.5415 Nhà sản xuất: BOMAFA
27 Vít cấy (Screw) 1 cái - Mã số: (item 4e), Code No: DIN914 - Mã bản vẽ: Shut-off valve BOMAFA-Com.-No.: 29.500/02-2012 - Vật liệu: 8.8-GZn, DIN914 Nhà sản xuất: BOMAFA Dùng cho: Loại van (type of valves): Control vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5450 - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/02-2012 - Vật liệu: 1.5415 Nhà sản xuất: BOMAFA
28 Vòng chèn (Packing) 8 cái - Ø48xØ28x6 mm - Mã số: (item 10) - Mã bản vẽ: Shut-off valve BOMAFA-Com.-No.: 29.500/03-2012 - Vật liệu: Graphit Nhà sản xuất: BOMAFA Dùng cho: Loại van (type of valves): Control vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5450 - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/02-2012 - Vật liệu: 1.5415 Nhà sản xuất: BOMAFA
29 Vòng chèn (Packing) 4 cái - Ø48xØ28x6 mm - Mã số: (item 9) - Mã bản vẽ: Shut-off valve BOMAFA-Com.-No.: 29.500/03-2012 - Vật liệu: Graphit/Inox Nhà sản xuất: BOMAFA Dùng cho: Loại van (type of valves): Control vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5450 - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/02-2012 - Vật liệu: 1.5415 Nhà sản xuất: BOMAFA
30 Gioăng mặt làm kín van (Grooved Gasket) 1 cái - Mã số: (item 6), Code No: M7A - Mã bản vẽ: shut-off valve BOMAFA-Com.-No.:29.500/02-2012 Nhà sản xuất: BOMAFA Dùng cho: Loại van (type of valves): Control vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5450 - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/02-2012 - Vật liệu: 1.5415 Nhà sản xuất: BOMAFA
31 Vòng chèn (Base Ring) 2 cái - Mã số: (item 7), code no: 2717-13-03 - Mã bản vẽ: Water control valve BOMAFA-Com.-No.: 29.500/05-2012 - Vật liệu: W.Nr. 1.4057 Nhà sản xuất: BOMAFA Dùng cho: Loại van (type of valves): Control vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5452 - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/05-2012 - Vật liệu: 1.5415 Nhà sản xuất: BOMAFA
32 Gioăng làm kín (Gasket) 4 cái - Mã số: (item 6), Code No: 2730-13-02 - Water control valve BOMAFA-Com.-No.:29.500/05-2012, - Vật liệu: Graphite Nhà sản xuất: BOMAFA Dùng cho: Loại van (type of valves): Control vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5452 - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/05-2012 - Vật liệu: 1.5415 Nhà sản xuất: BOMAFA
33 Vòng chèn (Packing) 8 Cái - Ø48xØ32x6 mm - Mã số: (item 8) - Mã bản vẽ: Water control valve BOMAFA-Com.-No.: 29.500/05-2012 - Vật liệu: Graphit Nhà sản xuất: BOMAFA Dùng cho: Loại van (type of valves): Control vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5452 - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/05-2012 - Vật liệu: 1.5415 Nhà sản xuất: BOMAFA
34 Buồng phân phối (Cage) 1 cái - Mã số: (item 3), Code no: 2729-13-04 - Mã bản vẽ: Shut-off valve BOMAFA-Com.-No.: 29.500/03-2012 - Vật liệu: W.Nr. 1.4057 Nhà sản xuất: BOMAFA Dùng cho: Loại van (type of valves): Shut-off vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5451 - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/03-2012 - Vật liệu: 1.5415 Nhà sản xuất: BOMAFA
35 Gioăng làm kín (Gasket) 2 cái - Mã số: (item 6), Code No: 71K - Mã bản vẽ: shut-off valve BOMAFA-Com.-No.:29.500/03-2012 - Vật liệu: Graphite/inox Nhà sản xuất: BOMAFA Dùng cho: Loại van (type of valves): Shut-off vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5451 - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/03-2012 - Vật liệu: 1.5415 Nhà sản xuất: BOMAFA
36 Đĩa van (Plug) 1 Cái - Mã số: (item 4b), Code No: 2729-13-401-02 - Mã bản vẽ: Shut-off valve BOMAFA-Com.-No.: 29.500/03-2012 - Vật liệu: W.Nr.1.4057 Nhà sản xuất: BOMAFA Dùng cho: Loại van (type of valves): Shut-off vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5451 - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/03-2012 - Vật liệu: 1.5415 Nhà sản xuất: BOMAFA
37 Đai ốc chặn đĩa van (Plug Nut) 1 Cái Mã số: (item 4c), Code No: 2729-13-401-03, Mã bản vẽ: Shut-off valve BOMAFA-Com.-No.: 29.500/03-2012, vật liệu: W.Nr.1.4057 Nhà sản xuất: BOMAFA Dùng cho: Loại van (type of valves): Shut-off vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5451 - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/03-2012 - Vật liệu: 1.5415 Nhà sản xuất: BOMAFA
38 Mặt làm kín van (Seat) 1 Cái - Mã số: (item 5), Code No: 2729-13-03 - Mã bản vẽ: Shut-off valve BOMAFA-Com.-No.: 29.500/03-2012 - Vật liệu: W.Nr.1.4057 Nhà sản xuất: BOMAFA Dùng cho: Loại van (type of valves): Shut-off vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5451 - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/03-2012 - Vật liệu: 1.5415 Nhà sản xuất: BOMAFA
39 Ty van (Stem) 1 cái - Mã số: (item 4a), Code No: 2729-13-401-01 - Mã bản vẽ: Shut-off valve BOMAFA-Com.-No.: 29.500/03-2012 - Vật liệu: W.Nr.1.4057 Nhà sản xuất: BOMAFA Dùng cho: Loại van (type of valves): Shut-off vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5451 - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/03-2012 - Vật liệu: 1.5415 Nhà sản xuất: BOMAFA
40 Giăng làm kín đĩa van (Radial Gasket) 1 cái - Mã số: (item 4d), Code No: 103H - Mã bản vẽ: Shut-off valve BOMAFA-Com.-No.: 29.500/03-2012 - Vật liệu: Graphite Nhà sản xuất: BOMAFA Dùng cho: Loại van (type of valves): Shut-off vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5451 - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/03-2012 - Vật liệu: 1.5415 Nhà sản xuất: BOMAFA
41 Vít cấy (Screw) 1 cái - Mã số: (item 4e), Code No: DIN914 - Mã bản vẽ: Shut-off valve BOMAFA-Com.-No.: 29.500/03-2012 - Vật liệu: Graphite, DIN914 Nhà sản xuất: BOMAFA Dùng cho: Loại van (type of valves): Shut-off vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5451 - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/03-2012 - Vật liệu: 1.5415 Nhà sản xuất: BOMAFA
42 Gioăng mặt làm kín van (Grooved Gasket) 1 cái - Mã số: (item 6), Code No: M7A - Mã bản vẽ: shut-off valve BOMAFA-Com.-No.:29.500/03-2012 Nhà sản xuất: BOMAFA Dùng cho: Loại van (type of valves): Shut-off vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5451 - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/03-2012 - Vật liệu: 1.5415 Nhà sản xuất: BOMAFA
43 Vòng chèn (Base Ring) 2 Cái - Mã số: (item 7), code no: 1827-95-01 - Mã bản vẽ: Shut-off valve BOMAFA-Com.-No.: 29.500/06-2012 - Vật liệu: W.Nr. 1.4057 Nhà sản xuất: BOMAFA Dùng cho: Loại van (type of valves): Shut-off vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5453 - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/06-2012 - Vật liệu: 1.0460 Nhà sản xuất: BOMAFA
44 Gioăng làm kín (Gasket) 4 Cái - Mã số: (item 6), Code No: 2675-11-02 - Mã bản vẽ: shut-off valve BOMAFA-Com.-No.:29.500/06-2012 - Vật liệu: Graphite Nhà sản xuất: BOMAFA Dùng cho: Loại van (type of valves): Shut-off vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5453 - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/06-2012 - Vật liệu: 1.0460 Nhà sản xuất: BOMAFA
45 Vòng chèn (Packing) 8 Cái - Ø56xØ40x8 mm - Mã số: (item 8) - Mã bản vẽ: Shut-off valve BOMAFA-Com.-No.: 29.500/06-2012 - Vật liệu: Graphit Nhà sản xuất: BOMAFA Dùng cho: Loại van (type of valves): Shut-off vale - Số bản vẽ (Drawing No): A5453 - Mã bản vẽ: BOMAFA-Com.-No.: 29.500/06-2012 - Vật liệu: 1.0460 Nhà sản xuất: BOMAFA
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->