Gói thầu: SCL2020-08: Cung cấp Ống lò, ốp ống, kẹp ống - Hệ thống Lò hơi và thiết bị phụ tổ máy S2 - DH1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200352453-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | SCL2020-08: Cung cấp Ống lò, ốp ống, kẹp ống - Hệ thống Lò hơi và thiết bị phụ tổ máy S2 - DH1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200316803 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-21 17:30:00 đến ngày 2020-04-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 17,059,625,440 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cút ống | 120 | Cái | - Cút ống 90 độ, ống thép đúc - Kích thước: Ф51x9mm - R=100mm, - Chu vi: 600mm; - Vật liệu : SA213T91 | ||
| 2 | Cút ống | 50 | Cái | - Cút ống 90 độ, ống thép đúc - Kích thước: Φ51x6mm - R=100mm - Chu vi: 600mm - Vật liệu SA- 210C | ||
| 3 | Cút ống | 50 | Cái | - Cút ống 90 độ, ống thép đúc - Kích thước: Φ57x8mm - R=100mm - Chu vi: 600mm; - Vật liệu: 15CrMoG | ||
| 4 | Cút ống | 50 | Cái | - Cút ống 90 độ, ống thép đúc - Kích thước: Φ57x9mm; - R=100mm - Chu vi: 600mm; - Vật liệu: 12CrMoVG | ||
| 5 | Cút ống | 50 | Cái | - Cút ống 90 độ, ống thép đúc - Kích thước: Ф57x4.5mm; - R=100mm, - Chu vi: 600mm; - Vật liệu: 12CrMoVG | ||
| 6 | Cút ống | 50 | Cái | - Cút ống 90 độ, ống thép đúc - Kích thước: Ф57x4.5mm; - R=100mm, - Chu vi: 600mm; - Vật liệu: SA213T91 | ||
| 7 | Cút ống | 50 | Cái | - Cút ống 90 độ, ống thép đúc - Kích thước: Ф57x4.5mm - R=100mm, - Chu vi: 600mm; - Vật liệu: SA213TP347H | ||
| 8 | Ống lò | 120 | m | - Ống thép đúc - Kích thước: Φ51x9mm, - Vật liệu: SA-213T91 | ||
| 9 | Ống lò | 100 | m | - Ống thép đúc - Kích thước: Φ 57x4.5mm, - Vật liệu: SA213TP347H | ||
| 10 | Ống lò | 50 | m | - Ống thép đúc - Kích thước: Φ51x6mm, - Vật liệu: 15CrMoG | ||
| 11 | Ống lò | 200 | m | - Ống thép đúc - Kích thước: Φ51x6.5mm, - Vật liệu: SA-210C | ||
| 12 | Ống lò | 20 | m | - Ống thép đúc - Kích thước: Φ51x9mm, - Vật liệu: 12Cr1MoVG | ||
| 13 | Ống lò | 100 | m | - Ống thép đúc - Kích thước: Φ51x9mm, - Vật liệu: SA-213TP347H | ||
| 14 | Ống lò | 350 | m | - Ống thép đúc - Kích thước: Φ57x4.5mm, - Vật liệu: 12Cr1MoVG | ||
| 15 | Ống lò | 100 | m | - Ống thép đúc - Kích thước: Φ57x4.5mm, - Vật liệu: SA-213T91 | ||
| 16 | Ống lò | 40 | m | - Ống thép đúc - Kích thước: Φ57x7mm - Vật liệu : SA210C | ||
| 17 | Ống lò | 80 | m | - Ống thép đúc - Kích thước: Φ57x8mm - Vật liệu: 15CrMoG | ||
| 18 | Ống lò | 80 | m | - Ống thép đúc - Kích thước: Φ57x9mm - Vật liệu: 12Cr1MoVG | ||
| 19 | Ống lò | 320 | m | - Ống thép đúc - Kích thước: Φ57x9mm - Vật liệu: SA-213T91 | ||
| 20 | Ống lò | 300 | m | - Ống thép đúc - Kích thước: Φ76x9mm - Vật liệu: SA-210C | ||
| 21 | Ống lò | 100 | m | - Ống thép đúc - Kích thước: Ф57x4.5mm ; - Vật liệu: SA- 210C | ||
| 22 | Ống xả thoát khí | 896 | m | - Ống thép đúc - Kích thước: Ф26.7x3.91mm, - Tiêu chuẩn độ dày SCH80, - Vật liệu: SA-210C | ||
| 23 | Ống chuyển tiếp vật liệu | 100 | Cái | - Ống thép đúc - Kích thước: Ф57x4.5mm - Vật liệu: T91 – V2 (Một đầu vật liệu SA213T91 và một đầu vật liệu 12CrMoG) - Chiều dài ống: 400mm | ||
| 24 | Ốp bảo vệ ống lò | 933 | Cái | - Ốp bảo vệ hình vành khăn OD65x5mm, L=1330mm (dài), - Vật liệu SUS304 - Dày 5mm (bao gồm 02 cùm ống) | ||
| 25 | Ốp bảo vệ ống lò | 450 | Cái | - Ốp bảo vệ hình vành khăn OD73x5mm, L=1330mm (dài), - Vật liệu SUS310 - Dày 5mm (bao gồm 02 cùm ống) | ||
| 26 | Kẹp ống bộ hâm | 200 | Bộ | - Kẹp ống bộ hâm, bao gồm : + Item 7: Thép tròn đặc F16, L=76mm, Số lượng 20 cái, vật liệu 12CrMoVG. + Item 12; Drawing No 105N311-2-8 (Thép tấm 6x52x2900, Số lượng 02 tấm, Vật liệu 12CrMoVG) - Số bản vẽ lắp: 105N311-2-0 - Tên bản vẽ lắp: Panel | ||
| 27 | Kẹp ống bộ tái nhiệt | 405 | Cái | Kẹp ống tái nhiệt - Item 11; Drawing No TG248-1994 - Vật liệu SUS304; - Số bản vẽ lắp: 105N211-2-0 - Tên bản vẽ lắp: Panel | ||
| 28 | Kẹp ống quá nhiệt | 325 | Cái | Kẹp ống quá nhiệt - Item 11; Drawing No TG248-1994 - Vật liệu SUS304; - Số bản vẽ lắp: 105N211-2-0 - Tên bản vẽ lắp : Panel |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi