Gói thầu: SCL2020-11: Cung cấp vật tư thiết bị điện, CI cho Hệ thống Tuabin - Máy phát và thiết bị phụ tổ máy S2 - DH1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200352367-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | SCL2020-11: Cung cấp vật tư thiết bị điện, CI cho Hệ thống Tuabin - Máy phát và thiết bị phụ tổ máy S2 - DH1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200316803 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-21 16:10:00 đến ngày 2020-04-02 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,121,174,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 73,000,000 VNĐ ((Bảy mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Túi chứa khí Nitơ bình tích năng thủy lực (Bladder assembly) | 1 | Bộ | Type: SB330-20A1/112U-330A, sức chứa: 20l, Oder No.: 2056647, Nhiệt độ: -10/80 độ C, Áp suất: 330 bar) NSX: Hydac | Hệ thống dầu điều khiển bypass cao áp, hạ áp | |
| 2 | Túi chứa khí Nitơ bình tích năng thủy lực (Bladder assembly) | 1 | Bộ | Type: SB330-32A1/112U-330A, Capacity: 32l, Oder No.: 2046498, Nhiệt độ: -10/80 độ C, Áp suất: 330 bar) NSX: Hydac | Hệ thống dầu điều khiển bypass cao áp, hạ áp | |
| 3 | Bộ chỉ thị tốc độ phía đầu tuabin chính | 1 | Bộ | Model: DF9011; Number: 2T-D600K0025; điện áp Nguồn 220VAC, công suất định mức 100MW - 1000MW, tốc độ đo rpm NSX: DEA | Bản thể Tuabin | |
| 4 | Khối điều khiển hành trình đóng mở van | 1 | Bộ | Khối điều khiển hành trình đóng mở van: T close: 100-250Nm T open: 100-250Nm ( sử dụng cho Van van Auma SA 14.2-F14) NSX: Auma | Hệ thống hơi tự dùng (bao gồm thiết bị gian lò) | |
| 5 | Bộ đếm của contactor CR193 | 3 | Cái | Code PC Spec. DC220V ; số hiệu đơn đặt hàng (Order No.): 1GE10W0220 NSX: GE | Hệ thống phụ tải 6.6kV | |
| 6 | Bộ định vị ABB TZIDC | 1 | Cái | Type: V18345-1010551001; Serial no:753823; Double acting/dopplet wirkend NSX: ABB | Hệ thống hơi tự dùng (bao gồm thiết bị gian lò) | |
| 7 | Bộ định vị ABB TZIDC | 1 | Cái | Type: V18345-1010551001 Serial no:753823 với thông số IP-Conventer Serial:417461 Double acting/dopplet wirkend NSX: ABB | Hệ thống hơi chèn trực tuabin chính và tuabin bơm cấp | |
| 8 | Bộ định vị khí nén | 1 | Bộ | Sipart PS2 i/p Positionner Mã đặt hàng: 6DR5010-0NG00-0AA0 SW; 4.00.01 Iw=4...20 mA; NSX: Siemens | Hệ thống hơi chèn trực tuabin chính và tuabin bơm cấp | |
| 9 | Bộ giám sát điều khiển CBWATCH-2 | 1 | Bộ | Alstom Cbwatch 2; 220VDC; mã sản phẩm: 21M141; code 21M141 1HB241006; NSX: Alstom | Máy cắt đầu cực | |
| 10 | Bộ hiển thị tốc độ | 1 | Bộ | Model: D211.10 Number: D1419002 ; Điện áp: 18-36 VDC | Hệ thống dầu bôi trơn và điều khiển bơm cấp điện | |
| 11 | Bộ hiển thị tốc độ | 2 | Bộ | Item No.: DF9011 tần số làm việc: 50 Hz ÷ 60 Hz Điện áp vào: 90 ÷ 250 VAC; dòng điện: 0.3 A NSX: DEA | Hệ Thống Nước Cấp | |
| 12 | Bộ định vị van khí ABB TZIDC | 1 | Bộ | Model : V18345-1010221001 Softw-rev : 3.00 Serial no/Seriennr : 705493 áp suất làm việc : 20…90 psi; áp lực ra : 1,4…6 bar tín hiệu vào : analog 4-20 Ma NSX: ABB | Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung | |
| 13 | Bộ định vị van khí nén | 1 | Bộ | Type: SIPART PS2 i/p Possitioner 6DR5010-ONG00-0AA0; Iw= 4.....20mA; P= 1,4....7bar; nhiêt -30.....+80C; F-Nr: YSNBD208823033 NSX: Siemens | Bản thể máy phát | |
| 14 | Bộ quạt và lọc bụi Rittal SK 3243.100 | 1 | Cái | Quạt lọc bụi: Mã sản phẩm: SK 3243.100 , 323 x 323mm, 510m³/h, 230 V ac, IP54 NSX: Rital | Hệ thống kích từ máy phát gồm MBA kích từ, nguồn cấp mồi từ, hệ thống kích từ, thanh cái.. | |
| 15 | Khối nguồn thiết bị phân tích silica | 1 | Cái | Model: ECM 60US24; S/N: K11390345; P/N: 10003548; Điện áp vào: 100-240 VAC; 50/60 Hz; 1.5A; Điện áp ra : 24V; 2.5A, 60W Max; Nguồn: 250 VAC; 1.5 A NSX: ABB | Hệ thống làm sạch nước ngưng (Mixed-bed) | |
| 16 | Van điện | 1 | Cái | Type: DZW10-24/WK1; IP67 Serial: 1319942 Torque: 100 Nm tốc độ: 24 r/m Công suất: 0.25 kW Điện áp: 400 V NSX: Jan Kersey Equipment Co., Ltd | Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí | |
| 17 | Cánh tản nhiệt MBA Standby ( Xian XD ) | 12 | Bộ | Mã hàng PCJ-1800(1500)-25(3)/520 | Hệ thống 220kV (đường dây, cáp, chống sét...) | |
| 18 | Cánh tản nhiệt MBA tự dùng ( Xian XD ) | 6 | Bộ | Mã hàng: PC1800-30/520; Serial number: ZA2013031-1 | Hệ thống 220kV (đường dây, cáp, chống sét...) | |
| 19 | Cáp kết nối PLC S7 200 | 5 | Cái | Mã đặt hàng : 6ES7 901-3DB30-0XA0; chuẩn giao tiếp: USB/PPI | Hệ thống dầu bôi trơn và điều khiển bơm cấp điệnHệ thống dầu bôi trơn và dầu kích tuabin chínhBản thể máy phát | |
| 20 | Cáp lập trình PLC S7 200/300/400 | 5 | Cái | Mã đặt hàng: 6ES7972-0CB20-0XA0; chuẩn giao tiếp: RS485 - PPI / MPI; Giao tiếp với PC: Cổng USB | Hệ thống làm sạch nước ngưng (Mixed-bed)Hệ thống dầu điều khiển bypass cao áp, hạ áp | |
| 21 | Cartridge | 5 | Cái | Cartridge ABB, mã hàng: 1ZSC003676-AAV | Hệ thống 220kV (đường dây, cáp, chống sét...) | |
| 22 | Cuộn đóng (Closing coil của contactor CR193) contactor CR193 | 3 | Cuộn | Mã đặt hàng: 1GE10T0220; Điện áp :220VDC ( Cuộn dóng của contactor CR193) | Hệ thống phụ tải 6.6kV | |
| 23 | Cuộn đóng (Closing release GE P-C2X) cho máy cắt GE VB2Plus-12 | 2 | Cuộn | Mã sản phẩm P- C2X, điện áp 220VDC, điên Trở cuộn coil: 198Ω ( Closing release GE P-C2X) | Hệ thống phụ tải 6.6kV | |
| 24 | Công tắc phao | 1 | Cái | Model: T31-002N-B1B Serial No.: 709478-03-012 điện áp vào: 120/240 VAC 50/60 Hz; điện áp ra: 10 Amps | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass | |
| 25 | Đồng hồ áp suất | 1 | Cái | Dải đo: -6 - 0 MPa Sai số cho phép: 2.5 Serial: BE12127135 | Hệ thống dầu bôi trơn tuabin bơm cấp (BFPT 2A.2B | |
| 26 | Đồng hồ áp suất | 2 | Cái | Model: Y-100 Dải đo : 0-16 MPa Class: 1.0 Ren: M20x1.5 NSX: GUANSHAN | Hệ Thống Nước Cấp | |
| 27 | Đồng hồ áp suất | 1 | Cái | model: Y-100 Dải đo: 0 - 1,6 Mpa MC Yu No.000000612 sai số:: ±1.0% Ren: M20x1.5 NSX: GUANSHAN | Hệ Thống Nước Cấp | |
| 28 | Đồng hồ áp suất | 2 | Cái | Model: EN 837-1 ; Dải đo: -0.1 ÷ 0.5 S/N: 88351686 CL 1.0 NSX: WIKA | Hệ thống hơi trích tuabin | |
| 29 | Đồng hồ áp suất | 4 | Cái | Dải đo: 0-25 Mpa; Ren kết nối: M20x1.5 NSX: Chongqing Kunlun Instrumen Co.,Ltd | Hệ thống dầu EH | |
| 30 | Đồng hồ áp suất | 1 | Cái | Model: YTN-60; Dải đo: 0 - 25 Mpa; cấp chính xác: 2.5; Đường kính và bước ren: M14x1,5. NSX: GUANSHAN | Hệ thống dầu EH | |
| 31 | Đồng hồ áp suất | 3 | Cái | Dải đo : 0-1 Mpa; Class: 1.0; Ren kết nối: M20x1.5 NSX: WIKA | Hệ thống nước làm mát mạch kín (bao gồm thiết bị gian lò) Hệ thống nước làm mát mạch hở (trích từ hệ thống nước tuần hoàn chính) | |
| 32 | Đồng hồ áp suất | 1 | Cái | Dải đo: 0-40 MPa; Ren kết nối M20x1.5; NSX: Shanghai Automation Instrument Co., Ltd | Hệ Thống Nước Cấp | |
| 33 | Đồng hồ áp suất | 1 | Cái | Dải đo:0-1.6 MPa; Ren kết nối M20x1.5; NSX: Shanghai Automation Instrument Co., Ltd | Hệ Thống Nước Cấp | |
| 34 | Đồng hồ áp suất | 1 | Cái | Dải đo: 0-6 MPa; Ren kết nối: M20x1.5; NSX: Chongqing Kunlun Instrumen Co.,Ltd | Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung | |
| 35 | Đồng hồ đo chênh áp | 3 | Cái | Dải đo: 0-0.6 MPa; Áp suất cực đại: 6 MPa; Ren kết nối: M20x1.5; NSX: Shanghai Automation Instrument Co., Ltd | Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung | |
| 36 | Đồng hồ đo nhiệt độ | 1 | Cái | Model: WSS-471C Ranger: 0-150°C NO: 1309467 NSX: Shanghai Automation Instrument Co., Ltd | Hệ thống dầu bôi trơn và điều khiển bơm cấp điện | |
| 37 | Đồng hồ đo nhiệt độ | 3 | Cái | Model: WSS 574; Dải đo: 0-100 degree C; Chiều dài queo đo: 100 mm; Đường kính well đo: 6 mm; Ren kết nối (male): 20 mm; NSX: Shanghai Automation Instrument Co., Ltd | Hệ thống nước làm mát mạch kín (bao gồm thiết bị gian lò) | |
| 38 | Đồng hồ đo nhiệt độ | 4 | Cái | Model: WSS 581; Dải đo: 0-200 degree C; Chiều dài queo đo: 350 mm; Đường kính queo đo: 8 mm; Ren kết nối (female): 14 mm; NSX: Dongqi Auxiliary Machinery Division | Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung | |
| 39 | Đồng hồ đo nhiệt độ | 1 | Cái | Model: WSS-5611A; Dải đo: 0÷400 ℃ NSX: Anhui Tiankang (Group) Co., Ltd | Hệ thống hơi tự dùng (bao gồm thiết bị gian lò) | |
| 40 | Phao mức nước | 4 | Cái | Type: Float switch 16(8)A; 250VAC, nhiệt độ làm việc 0÷80 ℃ NSX: Mro.HK | Hệ thống nước tuần hoàn chính | |
| 41 | Khóa tủ điện | 11 | Cái | Khóa phẳng lớn màu xám, mạ chrome, Hengzu model: AB301-1-1, L1 = 147, L2 = 117, L3 = 72, B1 = 33, B2 = 26.5 NSX: Hengzu | Hệ thống 220kV (đường dây, cáp, chống sét...) | |
| 42 | Khóa tủ điện | 6 | Cái | Khóa phẳng lớn màu xám, mạ chrome, Hengzu model: AB301-1-1, L1 = 147, L2 = 117, L3 = 72, B1 = 33, B2 = 26.5 NSX: Hengzu | Hệ thống kích từ máy phát gồm MBA kích từ, nguồn cấp mồi từ, hệ thống kích từ, thanh cái.. | |
| 43 | Cảm biến vi sai tuyến tính (Linear variable differential transformer) của van CV | 1 | Bộ | LVDT của van CV : type: DET300A, range: 0 - 300mm NSX: Shizhong | Hệ thống dầu EH | |
| 44 | cảm biến vi sai tuyến tính (Linear variable differential transformer) của van ICV | 1 | Bộ | LVDT của van ICV : type: DET400A, range: 0 - 400mm NSX: Shizhong | Hệ thống dầu EH | |
| 45 | Biến áp vi sai tuyến tính (Linear variable differential transformer) của van MSV | 1 | Bộ | LVDT của van MSV : type: DET200A, range: 0 - 200mm, NSX: Shizhong | Hệ thống dầu EH | |
| 46 | Công tắc | 1 | Cái | Micro switch Model: 20HM1-1 Serial: 91929 | Hệ thống hơi trích tuabin | |
| 47 | Miếng tiếp xúc đồng nhôm | 36 | Cái | Miếng tiếp xúc đồng nhôm Bimetal Al-Cu, Dài x Rộng x Dày = 100x100x2mm | Hệ thống 220kV (đường dây, cáp, chống sét...) | |
| 48 | Miếng tiếp xúc đồng nhôm | 12 | Cái | Miếng tiếp xúc đồng nhôm Bimetal Al-Cu, Dài x Rộng x Dày = 150x200x2mm | Hệ thống 220kV (đường dây, cáp, chống sét...) | |
| 49 | Ổ đĩa | 9 | Cái | Mã SP : 40756 Độ dài: 50cm Chuẩn kết nối : USB 2.0 Chiều dài cáp : 50cm chuẩn Mini USB Tốc độ ghi dữ liệu : CD 24X, DVD 8x Hỗ trợ đọc các loại đĩa : CD, DVD, DVD-5, DVD-9… NSX: Ugreen | Bản thể TuabinHệ thống dầu bôi trơn và điều khiển bơm cấp điệnHệ thống làm sạch nước ngưng (Mixed-bed) | |
| 50 | cuộn cắt của contactor CR193 | 3 | Cuộn | Code TQ Spec. DC220V ; mã đặt hàng. 1GE10T0320 NSX: GE | Hệ thống phụ tải 6.6kV | |
| 51 | Cuộn cắt (Opening release GE P-C2X) cho máy cắt GE VB2Plus- 12 | 2 | Cuộn | cuộn cắt (Opening release) máy cắt GE P-C2X DC220V 198Ω cho máy cắt GE VB2Plus-12 | Hệ thống phụ tải 6.6kV | |
| 52 | Quạt làm mát | 5 | Cái | Mã sản phẩm: RD13S-2EP.WD.2R; 1 pha 220/240VAC; 0.36/0.30KW; CL.155 (F); 1.25/1.3A; tụ điện 10uF 400V NSX: ZIEHL - ABEGG | Hệ thống kích từ máy phát gồm MBA kích từ, nguồn cấp mồi từ, hệ thống kích từ, thanh cái.. | |
| 53 | Cảm biến đo độ rung Cover tuabin chính | 1 | Cái | Vibro meter; MFR: S3860; SER: 6490; PNR:444-680-000-511; DMF:082013; NSX: MEGGITT | Bản thể Tuabin | |
| 54 | cảm biến đo độ rung tuabin chính | 5 | Cái | Proximity Transducer; Type: TQ402; MFR: S3960; SER: AL16775; PNR 111-402-000-013; DMF 022 015; A1-B1-C090-D000-E100-F0-G000-H10; NSX: MEGGITT | Bản thể Tuabin | |
| 55 | Cảm biến đo nhiệt độ | 1 | Cái | Model: WRNK2-231 Temperature: 0 - 900 degree C Chiều dài sensor: 6000 mm Đường kính sensor: 6 mm NSX: Shanghai Xiaoling Industry Co., Ltd | Hệ thống hơi trích tuabin | |
| 56 | Cảm biến đo nhiệt độ | 4 | Cái | Model: WZPM2-001 ; chiều dài cáp 10 m, Phạm vi đo -150℃ ~ 300℃; chuẩn PT100 | Bản thể TuabinHệ thống dầu bôi trơn và dầu kích tuabin chính | |
| 57 | Cảm biến đo nhiệt độ | 2 | Cái | Type: PT100 mã sản phẩm: WZPM2-002; L=23*3500mm Range: -200-450(oC) | Hệ Thống Nước Cấp | |
| 58 | Cảm biến độ đảo trục | 4 | Cái | Type: TQ402 PNR: 111-402-000-013 A1-B1-C060-D000-E010-F0-G000-H05 | Hệ Thống Nước Cấp | |
| 59 | Cảm biến đo tốc độ | 2 | Cái | Type: TQ402 PNR: 111-402-000-013 A1-B1-C040-D000-E050-F0-G000-H05 | Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung | |
| 60 | cảm biến nhiệt độ | 1 | Cái | Type: WRNK2-331T Sensor: K Range: 0 - 800℃ Đường kính sensor: 5 mm | Hệ thống hơi trích tuabin | |
| 61 | Sứ căng | 18 | Bát | Model: LXHY3-210, chiều dài đường rò 550mm, cao 170mm | Hệ thống 220kV (đường dây, cáp, chống sét...) | |
| 62 | Sứ đỡ ống dẫn dòng 22kV | 30 | Cái | 22kV porcelain bushing 260X170, hai vị trí bắt bulong | Ống dẫn dòng 22kV | |
| 63 | Sứ treo LXHY6-70 | 6 | Bát | Model: LXHY6-70, chiều dài đường rò 550, cao 146 | Hệ thống 220kV (đường dây, cáp, chống sét...) | |
| 64 | Công tắc áp suất | 1 | Cái | Model: BH-002005-002 Serial number: 130304959 dãy điều chỉnh: 35-375 psi ; dãy định mức : 1500 psi Ngưỡng chịu đựng: 2500 psi | Hệ Thống Nước Cấp | |
| 65 | Công tắc báo mức | 2 | Cái | Model: MS15/MC; 250V/4A/1000VA IP65; Lot No: 291906; | Hệ thống chân không bình ngưng | |
| 66 | Công tắc lưu lượng | 2 | Cái | Model: 431885-0GC045 ; giới hạnh công suất làm việc : 1368 psi | Hệ thống nước làm mát mạch kín (bao gồm thiết bị gian lò) | |
| 67 | Công tắc lưu lượng | 2 | Cái | Model : LKB-01 Nhiệt độ lớn nhất làm việc : 80°C áp suất lớn nhất chịu được: 1.6 Mpa Điện áp: 230V.3A AC | Hệ thống nước làm mát mạch kín (bao gồm thiết bị gian lò) | |
| 68 | Thiết bị phân tích độ dẫn | 2 | Cái | ABB AX410 AX410/10001 Serial: 3K672013090110 U: 100-240VAC; 50/60Hz; 10W | Hệ thống làm sạch nước ngưng (Mixed-bed) | |
| 69 | Bộ chuyển đổi tín hiệu độ đảo | 5 | Cái | MEGGITT MFR: S3960; SER : AJ93292 PNR : 204-450-000-002 A1-B21-H10-10 DMF 09201; phù hợp với TQ 4X2; độ nhạy: 8mV/mm chiều dài cáp: 10m Vật liệu: VCL 14 | Bản thể Tuabin | |
| 70 | Bộ chuyển đổi tín hiệu đo tốc độ | 2 | Cái | Transducer Vibro-meter IQS450; MFR: S3960; SER : AJ94769; PNR : 204-450-000-002 A1-B21-H05-10; DMF 092013; phù hợp vớiTQ 4x2 độ nhạy: 8mV/µm; chiều dài cáp: 5m; vật liệu VCL 140. NSX: MEGGITT | Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung | |
| 71 | Bộ chuyển đổi tín hiệu đo tốc độ | 4 | Cái | Transducer Vibro-meter IQS450; MFR: S3960; SER : AJ94769; PNR : 204-450-000-002 A1-B21-H05-10; DMF 092013; phù hợp vớiTQ 4x2 độ nhạy: 8mV/µm; chiều dài cáp: 5m; vật liệu VCL 140. NSX: MEGGITT | Hệ thống nước cấp | |
| 72 | Bộ biến đổi áp suất | 1 | Cái | Serial nuber: 3K672013420783; mã sản phẩm: 266HSHMKBB7 L9B6 nguồn cấp: 10,5-42 VDC; tín hiệu ra: 4-20 mA; áp suất làm việc lớn nhất: 14 Mpa; Dải đo: 0,07-600 kPa ; Giới hạn áp suất: 6/600 kPa | Hệ thống nước tuần hoàn chính | |
| 73 | Bộ biến đổi áp suất | 4 | Cái | Serial nuber: 3K672013340145; Mã sản phẩm: 266GSHVKBNB1 L1B6; Power supply: 10.5-42 VDC Output: 4-20 mA T°: -50 - 120°C Max pressure: 90 MPa Dải đo: 0 - 60000 kPa | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass | |
| 74 | Cảm biến đo mức | 1 | Cái | Model: CEL-3581A/GF | Hệ thống dầu bôi trơn tuabin bơm cấp (BFPT 2A.2B | |
| 75 | Cảm biến đo mức | 2 | Cái | mã đặt hàng: FMR50-28D8/0 Ext ord.cd: FMR50-AAACCABMGGFLA 10,4 - 35 VDC/ 2 wire; 4-20 mA HART; nhiệt độ cao nhất cho phép: 130 °C; MWP: 3 bar NSX: Endress + Hauser | Hệ thống nước tuần hoàn chính | |
| 76 | Cuộn dây van điện từ | 1 | Cuộn | Denmark Coil: 042N0841 Type: AM240C Điện áp: 240 V Tần số: 50/60 Hz Công suất: 7,5W NSX: Danfoss | Hệ thống dầu bôi trơn và dầu kích tuabin chính | |
| 77 | Van điện (trọn bộ) | 1 | Bộ | Shang Yi Electric Actuator AI/MI; Type: 95AI; Serial No. : SR80461; sơ đồ đấu dây: WD3110-000; Rated torque: 3000 Nm; tốc độ: 24 rpm; Chuẩn: IP68; điện áp : 400-3-50 Hz; công suất: 5.5 kW; dòng điện: 22 A; NSX: Shanghai Automation Instrumentation Co., LTD | Hệ thống nước tuần hoàn chính | |
| 78 | Van điện (trọn bộ) | 3 | Bộ | ASCO Rebuild kit No.: 322692 Serial No.: T487780 ; công suất 2Watts | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypassHệ thống hơi trích tuabin | |
| 79 | Van điện (trọn bộ) | 2 | Bộ | 14W23 MNR: R900052621 M-3SED 6 UK13/350CG24N9K4 NSX: Rexroth | Hệ thống dầu điều khiển van bướm đầu thuát bơm tuần hoàn 2A.2B | |
| 80 | Van điện (trọn bộ) | 8 | Bộ | MNR: R901008688 4WE 6 D62/EG220N9K4/V; FD: 30925 Pmax: 350 bar NSX: Rexroth | Hệ thống dầu EH | |
| 81 | Van điện (trọn bộ) | 4 | Bộ | MNR: R901008688 4WE 6 D62/EG220N9K4/V; FD: 30925 Pmax: 350 bar NSX: Rexroth | Hệ thống dầu EH | |
| 82 | Van điện (trọn bộ) | 2 | Bộ | REBUILD KIT NO: K302322; AIR,INERT GAS(PSI): 25-1500; LT.OIL(PSI): 25-1500; PIPE: ½; WATTS: 17.1/F; SERIAL: S077003; VALVE CATALOG NO: 8223G01 NSX: ASCO Valve (Shanghai ) Co., Ltd | Hệ thống chân không bình ngưng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi