Gói thầu: SCL2020-11: Cung cấp vật tư thiết bị điện, CI cho Hệ thống Tuabin - Máy phát và thiết bị phụ tổ máy S2 - DH1

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200352367-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1
Tên gói thầu SCL2020-11: Cung cấp vật tư thiết bị điện, CI cho Hệ thống Tuabin - Máy phát và thiết bị phụ tổ máy S2 - DH1
Số hiệu KHLCNT 20200316803
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-21 16:10:00 đến ngày 2020-04-02 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,121,174,100 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 73,000,000 VNĐ ((Bảy mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Túi chứa khí Nitơ bình tích năng thủy lực (Bladder assembly) 1 Bộ Type: SB330-20A1/112U-330A, sức chứa: 20l, Oder No.: 2056647, Nhiệt độ: -10/80 độ C, Áp suất: 330 bar) NSX: Hydac Hệ thống dầu điều khiển bypass cao áp, hạ áp
2 Túi chứa khí Nitơ bình tích năng thủy lực (Bladder assembly) 1 Bộ Type: SB330-32A1/112U-330A, Capacity: 32l, Oder No.: 2046498, Nhiệt độ: -10/80 độ C, Áp suất: 330 bar) NSX: Hydac Hệ thống dầu điều khiển bypass cao áp, hạ áp
3 Bộ chỉ thị tốc độ phía đầu tuabin chính 1 Bộ Model: DF9011; Number: 2T-D600K0025; điện áp Nguồn 220VAC, công suất định mức 100MW - 1000MW, tốc độ đo rpm NSX: DEA Bản thể Tuabin
4 Khối điều khiển hành trình đóng mở van 1 Bộ Khối điều khiển hành trình đóng mở van: T close: 100-250Nm T open: 100-250Nm ( sử dụng cho Van van Auma SA 14.2-F14) NSX: Auma Hệ thống hơi tự dùng (bao gồm thiết bị gian lò)
5 Bộ đếm của contactor CR193 3 Cái Code PC Spec. DC220V ; số hiệu đơn đặt hàng (Order No.): 1GE10W0220 NSX: GE Hệ thống phụ tải 6.6kV
6 Bộ định vị ABB TZIDC 1 Cái Type: V18345-1010551001; Serial no:753823; Double acting/dopplet wirkend NSX: ABB Hệ thống hơi tự dùng (bao gồm thiết bị gian lò)
7 Bộ định vị ABB TZIDC 1 Cái Type: V18345-1010551001 Serial no:753823 với thông số IP-Conventer Serial:417461 Double acting/dopplet wirkend NSX: ABB Hệ thống hơi chèn trực tuabin chính và tuabin bơm cấp
8 Bộ định vị khí nén 1 Bộ Sipart PS2 i/p Positionner Mã đặt hàng: 6DR5010-0NG00-0AA0 SW; 4.00.01 Iw=4...20 mA; NSX: Siemens Hệ thống hơi chèn trực tuabin chính và tuabin bơm cấp
9 Bộ giám sát điều khiển CBWATCH-2 1 Bộ Alstom Cbwatch 2; 220VDC; mã sản phẩm: 21M141; code 21M141 1HB241006; NSX: Alstom Máy cắt đầu cực
10 Bộ hiển thị tốc độ 1 Bộ Model: D211.10 Number: D1419002 ; Điện áp: 18-36 VDC Hệ thống dầu bôi trơn và điều khiển bơm cấp điện
11 Bộ hiển thị tốc độ 2 Bộ Item No.: DF9011 tần số làm việc: 50 Hz ÷ 60 Hz Điện áp vào: 90 ÷ 250 VAC; dòng điện: 0.3 A NSX: DEA Hệ Thống Nước Cấp
12 Bộ định vị van khí ABB TZIDC 1 Bộ Model : V18345-1010221001 Softw-rev : 3.00 Serial no/Seriennr : 705493 áp suất làm việc : 20…90 psi; áp lực ra : 1,4…6 bar tín hiệu vào : analog 4-20 Ma NSX: ABB Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung
13 Bộ định vị van khí nén 1 Bộ Type: SIPART PS2 i/p Possitioner 6DR5010-ONG00-0AA0; Iw= 4.....20mA; P= 1,4....7bar; nhiêt -30.....+80C; F-Nr: YSNBD208823033 NSX: Siemens Bản thể máy phát
14 Bộ quạt và lọc bụi Rittal SK 3243.100 1 Cái Quạt lọc bụi: Mã sản phẩm: SK 3243.100 , 323 x 323mm, 510m³/h, 230 V ac, IP54 NSX: Rital Hệ thống kích từ máy phát gồm MBA kích từ, nguồn cấp mồi từ, hệ thống kích từ, thanh cái..
15 Khối nguồn thiết bị phân tích silica 1 Cái Model: ECM 60US24; S/N: K11390345; P/N: 10003548; Điện áp vào: 100-240 VAC; 50/60 Hz; 1.5A; Điện áp ra : 24V; 2.5A, 60W Max; Nguồn: 250 VAC; 1.5 A NSX: ABB Hệ thống làm sạch nước ngưng (Mixed-bed)
16 Van điện 1 Cái Type: DZW10-24/WK1; IP67 Serial: 1319942 Torque: 100 Nm tốc độ: 24 r/m Công suất: 0.25 kW Điện áp: 400 V NSX: Jan Kersey Equipment Co., Ltd Hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí
17 Cánh tản nhiệt MBA Standby ( Xian XD ) 12 Bộ Mã hàng PCJ-1800(1500)-25(3)/520 Hệ thống 220kV (đường dây, cáp, chống sét...)
18 Cánh tản nhiệt MBA tự dùng ( Xian XD ) 6 Bộ Mã hàng: PC1800-30/520; Serial number: ZA2013031-1 Hệ thống 220kV (đường dây, cáp, chống sét...)
19 Cáp kết nối PLC S7 200 5 Cái Mã đặt hàng : 6ES7 901-3DB30-0XA0; chuẩn giao tiếp: USB/PPI Hệ thống dầu bôi trơn và điều khiển bơm cấp điệnHệ thống dầu bôi trơn và dầu kích tuabin chínhBản thể máy phát
20 Cáp lập trình PLC S7 200/300/400 5 Cái Mã đặt hàng: 6ES7972-0CB20-0XA0; chuẩn giao tiếp: RS485 - PPI / MPI; Giao tiếp với PC: Cổng USB Hệ thống làm sạch nước ngưng (Mixed-bed)Hệ thống dầu điều khiển bypass cao áp, hạ áp
21 Cartridge 5 Cái Cartridge ABB, mã hàng: 1ZSC003676-AAV Hệ thống 220kV (đường dây, cáp, chống sét...)
22 Cuộn đóng (Closing coil của contactor CR193) contactor CR193 3 Cuộn Mã đặt hàng: 1GE10T0220; Điện áp :220VDC ( Cuộn dóng của contactor CR193) Hệ thống phụ tải 6.6kV
23 Cuộn đóng (Closing release GE P-C2X) cho máy cắt GE VB2Plus-12 2 Cuộn Mã sản phẩm P- C2X, điện áp 220VDC, điên Trở cuộn coil: 198Ω ( Closing release GE P-C2X) Hệ thống phụ tải 6.6kV
24 Công tắc phao 1 Cái Model: T31-002N-B1B Serial No.: 709478-03-012 điện áp vào: 120/240 VAC 50/60 Hz; điện áp ra: 10 Amps Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass
25 Đồng hồ áp suất 1 Cái Dải đo: -6 - 0 MPa Sai số cho phép: 2.5 Serial: BE12127135 Hệ thống dầu bôi trơn tuabin bơm cấp (BFPT 2A.2B
26 Đồng hồ áp suất 2 Cái Model: Y-100 Dải đo : 0-16 MPa Class: 1.0 Ren: M20x1.5 NSX: GUANSHAN Hệ Thống Nước Cấp
27 Đồng hồ áp suất 1 Cái model: Y-100 Dải đo: 0 - 1,6 Mpa MC Yu No.000000612 sai số:: ±1.0% Ren: M20x1.5 NSX: GUANSHAN Hệ Thống Nước Cấp
28 Đồng hồ áp suất 2 Cái Model: EN 837-1 ; Dải đo: -0.1 ÷ 0.5 S/N: 88351686 CL 1.0 NSX: WIKA Hệ thống hơi trích tuabin
29 Đồng hồ áp suất 4 Cái Dải đo: 0-25 Mpa; Ren kết nối: M20x1.5 NSX: Chongqing Kunlun Instrumen Co.,Ltd Hệ thống dầu EH
30 Đồng hồ áp suất 1 Cái Model: YTN-60; Dải đo: 0 - 25 Mpa; cấp chính xác: 2.5; Đường kính và bước ren: M14x1,5. NSX: GUANSHAN Hệ thống dầu EH
31 Đồng hồ áp suất 3 Cái Dải đo : 0-1 Mpa; Class: 1.0; Ren kết nối: M20x1.5 NSX: WIKA Hệ thống nước làm mát mạch kín (bao gồm thiết bị gian lò) Hệ thống nước làm mát mạch hở (trích từ hệ thống nước tuần hoàn chính)
32 Đồng hồ áp suất 1 Cái Dải đo: 0-40 MPa; Ren kết nối M20x1.5; NSX: Shanghai Automation Instrument Co., Ltd Hệ Thống Nước Cấp
33 Đồng hồ áp suất 1 Cái Dải đo:0-1.6 MPa; Ren kết nối M20x1.5; NSX: Shanghai Automation Instrument Co., Ltd Hệ Thống Nước Cấp
34 Đồng hồ áp suất 1 Cái Dải đo: 0-6 MPa; Ren kết nối: M20x1.5; NSX: Chongqing Kunlun Instrumen Co.,Ltd Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung
35 Đồng hồ đo chênh áp 3 Cái Dải đo: 0-0.6 MPa; Áp suất cực đại: 6 MPa; Ren kết nối: M20x1.5; NSX: Shanghai Automation Instrument Co., Ltd Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung
36 Đồng hồ đo nhiệt độ 1 Cái Model: WSS-471C Ranger: 0-150°C NO: 1309467 NSX: Shanghai Automation Instrument Co., Ltd Hệ thống dầu bôi trơn và điều khiển bơm cấp điện
37 Đồng hồ đo nhiệt độ 3 Cái Model: WSS 574; Dải đo: 0-100 degree C; Chiều dài queo đo: 100 mm; Đường kính well đo: 6 mm; Ren kết nối (male): 20 mm; NSX: Shanghai Automation Instrument Co., Ltd Hệ thống nước làm mát mạch kín (bao gồm thiết bị gian lò)
38 Đồng hồ đo nhiệt độ 4 Cái Model: WSS 581; Dải đo: 0-200 degree C; Chiều dài queo đo: 350 mm; Đường kính queo đo: 8 mm; Ren kết nối (female): 14 mm; NSX: Dongqi Auxiliary Machinery Division Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung
39 Đồng hồ đo nhiệt độ 1 Cái Model: WSS-5611A; Dải đo: 0÷400 ℃ NSX: Anhui Tiankang (Group) Co., Ltd Hệ thống hơi tự dùng (bao gồm thiết bị gian lò)
40 Phao mức nước 4 Cái Type: Float switch 16(8)A; 250VAC, nhiệt độ làm việc 0÷80 ℃ NSX: Mro.HK Hệ thống nước tuần hoàn chính
41 Khóa tủ điện 11 Cái Khóa phẳng lớn màu xám, mạ chrome, Hengzu model: AB301-1-1, L1 = 147, L2 = 117, L3 = 72, B1 = 33, B2 = 26.5 NSX: Hengzu Hệ thống 220kV (đường dây, cáp, chống sét...)
42 Khóa tủ điện 6 Cái Khóa phẳng lớn màu xám, mạ chrome, Hengzu model: AB301-1-1, L1 = 147, L2 = 117, L3 = 72, B1 = 33, B2 = 26.5 NSX: Hengzu Hệ thống kích từ máy phát gồm MBA kích từ, nguồn cấp mồi từ, hệ thống kích từ, thanh cái..
43 Cảm biến vi sai tuyến tính (Linear variable differential transformer) của van CV 1 Bộ LVDT của van CV : type: DET300A, range: 0 - 300mm NSX: Shizhong Hệ thống dầu EH
44 cảm biến vi sai tuyến tính (Linear variable differential transformer) của van ICV 1 Bộ LVDT của van ICV : type: DET400A, range: 0 - 400mm NSX: Shizhong Hệ thống dầu EH
45 Biến áp vi sai tuyến tính (Linear variable differential transformer) của van MSV 1 Bộ LVDT của van MSV : type: DET200A, range: 0 - 200mm, NSX: Shizhong Hệ thống dầu EH
46 Công tắc 1 Cái Micro switch Model: 20HM1-1 Serial: 91929 Hệ thống hơi trích tuabin
47 Miếng tiếp xúc đồng nhôm 36 Cái Miếng tiếp xúc đồng nhôm Bimetal Al-Cu, Dài x Rộng x Dày = 100x100x2mm Hệ thống 220kV (đường dây, cáp, chống sét...)
48 Miếng tiếp xúc đồng nhôm 12 Cái Miếng tiếp xúc đồng nhôm Bimetal Al-Cu, Dài x Rộng x Dày = 150x200x2mm Hệ thống 220kV (đường dây, cáp, chống sét...)
49 Ổ đĩa 9 Cái Mã SP : 40756 Độ dài: 50cm Chuẩn kết nối : USB 2.0 Chiều dài cáp : 50cm chuẩn Mini USB Tốc độ ghi dữ liệu : CD 24X, DVD 8x Hỗ trợ đọc các loại đĩa : CD, DVD, DVD-5, DVD-9… NSX: Ugreen Bản thể TuabinHệ thống dầu bôi trơn và điều khiển bơm cấp điệnHệ thống làm sạch nước ngưng (Mixed-bed)
50 cuộn cắt của contactor CR193 3 Cuộn Code TQ Spec. DC220V ; mã đặt hàng. 1GE10T0320 NSX: GE Hệ thống phụ tải 6.6kV
51 Cuộn cắt (Opening release GE P-C2X) cho máy cắt GE VB2Plus- 12 2 Cuộn cuộn cắt (Opening release) máy cắt GE P-C2X DC220V 198Ω cho máy cắt GE VB2Plus-12 Hệ thống phụ tải 6.6kV
52 Quạt làm mát 5 Cái Mã sản phẩm: RD13S-2EP.WD.2R; 1 pha 220/240VAC; 0.36/0.30KW; CL.155 (F); 1.25/1.3A; tụ điện 10uF 400V NSX: ZIEHL - ABEGG Hệ thống kích từ máy phát gồm MBA kích từ, nguồn cấp mồi từ, hệ thống kích từ, thanh cái..
53 Cảm biến đo độ rung Cover tuabin chính 1 Cái Vibro meter; MFR: S3860; SER: 6490; PNR:444-680-000-511; DMF:082013; NSX: MEGGITT Bản thể Tuabin
54 cảm biến đo độ rung tuabin chính 5 Cái Proximity Transducer; Type: TQ402; MFR: S3960; SER: AL16775; PNR 111-402-000-013; DMF 022 015; A1-B1-C090-D000-E100-F0-G000-H10; NSX: MEGGITT Bản thể Tuabin
55 Cảm biến đo nhiệt độ 1 Cái Model: WRNK2-231 Temperature: 0 - 900 degree C Chiều dài sensor: 6000 mm Đường kính sensor: 6 mm NSX: Shanghai Xiaoling Industry Co., Ltd Hệ thống hơi trích tuabin
56 Cảm biến đo nhiệt độ 4 Cái Model: WZPM2-001 ; chiều dài cáp 10 m, Phạm vi đo -150℃ ~ 300℃; chuẩn PT100 Bản thể TuabinHệ thống dầu bôi trơn và dầu kích tuabin chính
57 Cảm biến đo nhiệt độ 2 Cái Type: PT100 mã sản phẩm: WZPM2-002; L=23*3500mm Range: -200-450(oC) Hệ Thống Nước Cấp
58 Cảm biến độ đảo trục 4 Cái Type: TQ402 PNR: 111-402-000-013 A1-B1-C060-D000-E010-F0-G000-H05 Hệ Thống Nước Cấp
59 Cảm biến đo tốc độ 2 Cái Type: TQ402 PNR: 111-402-000-013 A1-B1-C040-D000-E050-F0-G000-H05 Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung
60 cảm biến nhiệt độ 1 Cái Type: WRNK2-331T Sensor: K Range: 0 - 800℃ Đường kính sensor: 5 mm Hệ thống hơi trích tuabin
61 Sứ căng 18 Bát Model: LXHY3-210, chiều dài đường rò 550mm, cao 170mm Hệ thống 220kV (đường dây, cáp, chống sét...)
62 Sứ đỡ ống dẫn dòng 22kV 30 Cái 22kV porcelain bushing 260X170, hai vị trí bắt bulong Ống dẫn dòng 22kV
63 Sứ treo LXHY6-70 6 Bát Model: LXHY6-70, chiều dài đường rò 550, cao 146 Hệ thống 220kV (đường dây, cáp, chống sét...)
64 Công tắc áp suất 1 Cái Model: BH-002005-002 Serial number: 130304959 dãy điều chỉnh: 35-375 psi ; dãy định mức : 1500 psi Ngưỡng chịu đựng: 2500 psi Hệ Thống Nước Cấp
65 Công tắc báo mức 2 Cái Model: MS15/MC; 250V/4A/1000VA IP65; Lot No: 291906; Hệ thống chân không bình ngưng
66 Công tắc lưu lượng 2 Cái Model: 431885-0GC045 ; giới hạnh công suất làm việc : 1368 psi Hệ thống nước làm mát mạch kín (bao gồm thiết bị gian lò)
67 Công tắc lưu lượng 2 Cái Model : LKB-01 Nhiệt độ lớn nhất làm việc : 80°C áp suất lớn nhất chịu được: 1.6 Mpa Điện áp: 230V.3A AC Hệ thống nước làm mát mạch kín (bao gồm thiết bị gian lò)
68 Thiết bị phân tích độ dẫn 2 Cái ABB AX410 AX410/10001 Serial: 3K672013090110 U: 100-240VAC; 50/60Hz; 10W Hệ thống làm sạch nước ngưng (Mixed-bed)
69 Bộ chuyển đổi tín hiệu độ đảo 5 Cái MEGGITT MFR: S3960; SER : AJ93292 PNR : 204-450-000-002 A1-B21-H10-10 DMF 09201; phù hợp với TQ 4X2; độ nhạy: 8mV/mm chiều dài cáp: 10m Vật liệu: VCL 14 Bản thể Tuabin
70 Bộ chuyển đổi tín hiệu đo tốc độ 2 Cái Transducer Vibro-meter IQS450; MFR: S3960; SER : AJ94769; PNR : 204-450-000-002 A1-B21-H05-10; DMF 092013; phù hợp vớiTQ 4x2 độ nhạy: 8mV/µm; chiều dài cáp: 5m; vật liệu VCL 140. NSX: MEGGITT Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung
71 Bộ chuyển đổi tín hiệu đo tốc độ 4 Cái Transducer Vibro-meter IQS450; MFR: S3960; SER : AJ94769; PNR : 204-450-000-002 A1-B21-H05-10; DMF 092013; phù hợp vớiTQ 4x2 độ nhạy: 8mV/µm; chiều dài cáp: 5m; vật liệu VCL 140. NSX: MEGGITT Hệ thống nước cấp
72 Bộ biến đổi áp suất 1 Cái Serial nuber: 3K672013420783; mã sản phẩm: 266HSHMKBB7 L9B6 nguồn cấp: 10,5-42 VDC; tín hiệu ra: 4-20 mA; áp suất làm việc lớn nhất: 14 Mpa; Dải đo: 0,07-600 kPa ; Giới hạn áp suất: 6/600 kPa Hệ thống nước tuần hoàn chính
73 Bộ biến đổi áp suất 4 Cái Serial nuber: 3K672013340145; Mã sản phẩm: 266GSHVKBNB1 L1B6; Power supply: 10.5-42 VDC Output: 4-20 mA T°: -50 - 120°C Max pressure: 90 MPa Dải đo: 0 - 60000 kPa Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass
74 Cảm biến đo mức 1 Cái Model: CEL-3581A/GF Hệ thống dầu bôi trơn tuabin bơm cấp (BFPT 2A.2B
75 Cảm biến đo mức 2 Cái mã đặt hàng: FMR50-28D8/0 Ext ord.cd: FMR50-AAACCABMGGFLA 10,4 - 35 VDC/ 2 wire; 4-20 mA HART; nhiệt độ cao nhất cho phép: 130 °C; MWP: 3 bar NSX: Endress + Hauser Hệ thống nước tuần hoàn chính
76 Cuộn dây van điện từ 1 Cuộn Denmark Coil: 042N0841 Type: AM240C Điện áp: 240 V Tần số: 50/60 Hz Công suất: 7,5W NSX: Danfoss Hệ thống dầu bôi trơn và dầu kích tuabin chính
77 Van điện (trọn bộ) 1 Bộ Shang Yi Electric Actuator AI/MI; Type: 95AI; Serial No. : SR80461; sơ đồ đấu dây: WD3110-000; Rated torque: 3000 Nm; tốc độ: 24 rpm; Chuẩn: IP68; điện áp : 400-3-50 Hz; công suất: 5.5 kW; dòng điện: 22 A; NSX: Shanghai Automation Instrumentation Co., LTD Hệ thống nước tuần hoàn chính
78 Van điện (trọn bộ) 3 Bộ ASCO Rebuild kit No.: 322692 Serial No.: T487780 ; công suất 2Watts Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypassHệ thống hơi trích tuabin
79 Van điện (trọn bộ) 2 Bộ 14W23 MNR: R900052621 M-3SED 6 UK13/350CG24N9K4 NSX: Rexroth Hệ thống dầu điều khiển van bướm đầu thuát bơm tuần hoàn 2A.2B
80 Van điện (trọn bộ) 8 Bộ MNR: R901008688 4WE 6 D62/EG220N9K4/V; FD: 30925 Pmax: 350 bar NSX: Rexroth Hệ thống dầu EH
81 Van điện (trọn bộ) 4 Bộ MNR: R901008688 4WE 6 D62/EG220N9K4/V; FD: 30925 Pmax: 350 bar NSX: Rexroth Hệ thống dầu EH
82 Van điện (trọn bộ) 2 Bộ REBUILD KIT NO: K302322; AIR,INERT GAS(PSI): 25-1500; LT.OIL(PSI): 25-1500; PIPE: ½; WATTS: 17.1/F; SERIAL: S077003; VALVE CATALOG NO: 8223G01 NSX: ASCO Valve (Shanghai ) Co., Ltd Hệ thống chân không bình ngưng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->