Gói thầu: SCL2020-16 Cung cấp phụ kiện cho các van CV, STOP, ICV, BDV, VLV - Hệ thống Tuabin - Máy phát và thiết bị phụ tổ máy S2 - DH1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200352314-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | SCL2020-16 Cung cấp phụ kiện cho các van CV, STOP, ICV, BDV, VLV - Hệ thống Tuabin - Máy phát và thiết bị phụ tổ máy S2 - DH1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200316803 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-21 15:44:00 đến ngày 2020-04-02 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,792,746,496 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tấm đệm điều chỉnh (Adjust Gasket) | 3 | cái | - Mã số: (item 1), drawing no: D20.281.016 - Mã bản vẽ: (WCE)B2520C-281000A NSX: Dongfang turbine Co.,Ltd | Hệ thống hơi trích tuabin | |
| 2 | Gioăng làm kín (Gasket 27) | 3 | cái | - Mã số: (item 4), drawing no: GB97-76 - Mã bản vẽ: (WCE)B2520C-281000A NSX: Dongfang turbine Co.,Ltd | Hệ thống hơi trích tuabin | |
| 3 | Gioăng làm kín bằng kim loại (Metallic spiral gasket) | 12 | cái | - Mã số: (item 25), drawing no: B2520C-272000A002 - Mã bản vẽ: (WCE)B2520C-272000B NSX: Dongfang turbine Co.,Ltd | Hệ thống hơi trích tuabin | |
| 4 | Gioăng làm kín bằng kim loại (Metallic spiral gasket) | 6 | cái | - Mã số: (item 7), drawing no: B2520C-272000A001 - Mã bản vẽ: (WCE)B2520C-272000B NSX: Dongfang turbine Co.,Ltd | Hệ thống hơi trích tuabin | |
| 5 | Gioăng làm kín bằng kim loại (Metallic spiral gasket) | 6 | cái | - Mã số: (item 13), drawing no: D20.281.018 - Mã bản vẽ: (WCE)B2520C-281000A NSX: Dongfang turbine Co.,Ltd | Hệ thống hơi trích tuabin | |
| 6 | Vòng làm kín (Seal Bush) | 3 | cái | - Mã số: (item 17), drawing no: D20.272.022 - Mã bản vẽ: (WCE)B2520C-272000B NSX: Dongfang turbine Co.,Ltd | Hệ thống hơi trích tuabin | |
| 7 | Bạc lót (Bush) | 6 | Cái | - Mã số: (item 7), drawing no: B2520C-272000A002 - Mã bản vẽ: (WCE)B2520C-281000A NSX: Dongfang turbine Co.,Ltd | Hệ thống hơi trích tuabin | |
| 8 | Gioăng làm kín (Gasket) | 2 | Cái | - Mã số: (item 8), drawing no: D600B¬261000A005 - Mã bản vẽ: (WCE)D600B-261000A NSX: Dongfang turbine Co.,Ltd | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass | |
| 9 | Đai ốc chịu nhiệt độ cao (High temperature nut with groove GH4) | 4 | Con | - Mã số: (item 1), drawing no: D600B¬261000A001 - Mã bản vẽ: (WCE)D600B-261000A - Vật liệu: 45Cr1MoV NSX: Dongfang turbine Co.,Ltd | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass | |
| 10 | Bulong 2 đầu ren chịu nhiệt độ cao (High temperature stud) | 4 | Con | - Mã số: (item 18), drawing no: D600B¬261000A011 - Mã bản vẽ: (WCE)D600B-261000A - Vật liệu: 20Cr1Mo1VNbTiB NSX: Dongfang turbine Co.,Ltd | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass | |
| 11 | Gioăng làm kín bằng kim loại (metal spiral gasket) | 2 | Cái | - Mã số: (item 10), drawing no: D600B¬261000A006 - Mã bản vẽ: (WCE)D600B-261000A NSX: Dongfang turbine Co.,Ltd | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass | |
| 12 | Gioăng làm kín bằng kim loại (metal spiral gasket) | 10 | Cái | - Mã số: (item 17), drawing no: D600B¬261000A010 - Mã bản vẽ: (WCE)D600B-261000A NSX: Dongfang turbine Co.,Ltd | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass | |
| 13 | Gioăng làm kín (Gasket) | 1 | Cái | - M16xL46 - Mã số: (item 55), drawing no: DH860-93 - Mã bản vẽ: (WCE)D600A.275Z NSX: Dongfang turbine Co.,Ltd | Hệ thống hơi chèn trực tuabin chính và tuabin bơm cấp | |
| 14 | Vòng đệm (Winding Gasket) | 6 | Cái | - Mã số: (item 8, 12), drawing no: D600A275.045 - Mã bản vẽ: (WCE)D600A.275Z NSX: Dongfang turbine Co.,Ltd | Hệ thống hơi chèn trực tuabin chính và tuabin bơm cấp | |
| 15 | Gioăng làm kín (Gasket) | 1 | Cái | - Mã số: (item 27), drawing no: D600A-267.028 - Mã bản vẽ: (WCE)D600A.276Z - 6 /HG2-534-67 - Vật liệu: teflon board NSX: Dongfang turbine Co.,Ltd | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass | |
| 16 | Vòng gioăng piston (Piston ring) | 3 | Cái | - Mã số: (item 29), drawing no: D600A-275.104 - Mã bản vẽ: (WCE)D600A.276Z - Vật liệu: Phosphor-bronze NSX: Dongfang turbine Co.,Ltd | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass | |
| 17 | Vòng đệm (Winding Gasket) | 2 | Cái | - Mã số: (item 39), drawing no: D600A-276.034 - Mã bản vẽ: (WCE)D600A.276Z - Vật liệu: Flexible graphite NSX: Dongfang turbine Co.,Ltd | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass | |
| 18 | Bulong chịu nhiệt độ cao (High temperature bolt) | 10 | Con | - Mã số: (item 16), drawing no: D600B¬-265000A007 - Mã bản vẽ: (WCE)D600K-265000A - Vật liệu: 20Cr1Mo1VNbTiB NSX: Dongfang turbine Co.,Ltd | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass | |
| 19 | Đai ốc chịu nhiệt độ cao (High temperature socket nut) | 4 | Con | - Mã số: (item 10), drawing no: D600B¬265000A001 - Mã bản vẽ: (WCE)D600K-265000A - Vật liệu: 45Cr1MoV NSX: Dongfang turbine Co.,Ltd | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass | |
| 20 | Bulong 2 đầu ren chịu nhiệt độ cao (High temperature stud) | 4 | Con | - Mã số: (item 11), drawing no: D600B¬265000A002 - Mã bản vẽ: (WCE)D600K-265000A - Vật liệu: 20Cr1Mo1VNbTiB NSX: Dongfang turbine Co.,Ltd | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass | |
| 21 | Gioăng làm kín bằng kim loại (metal spiral gasket) | 2 | Cái | - Mã số: (item 18), drawing no: D600B¬265000A009 - Mã bản vẽ: (WCE)D600K-265000A NSX: Dongfang turbine Co.,Ltd | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass | |
| 22 | Gioăng làm kín bằng kim loại (metal spiral gasket) | 10 | Cái | - Mã số: (item 19), drawing no: D600B¬265000A010 - Mã bản vẽ: (WCE)D600K-265000A NSX: Dongfang turbine Co.,Ltd | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass | |
| 23 | Bulong chịu nhiệt độ cao (High temperature double-screw bolt) | 4 | Con | - Mã số: (item 55), drawing no: D600B¬271000A005 - Mã bản vẽ: (WCE)D600B-271000A - Vật liệu: 20Cr1Mo1VNbTiB NSX: Dongfang turbine Co.,Ltd | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass | |
| 24 | Đai ốc chịu nhiệt cao (High temperature nut) | 4 | Con | - Mã số: (item 56), drawing no: D600B¬271000A006 - Mã bản vẽ: (WCE)D600B-271000A - Vật liệu: 45Cr1MoV NSX: Dongfang turbine Co.,Ltd | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass | |
| 25 | Đai ốc chịu nhiệt cao (High temperature nut) | 2 | Con | - Mã số: (item 39), drawing no: D600B¬271000A003 - Mã bản vẽ: (WCE)D600B-271000A - Vật liệu: 45Cr1MoV NSX: Dongfang turbine Co.,Ltd | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass | |
| 26 | Bulong 2 đầu ren chịu nhiệt độ cao (High temperature stud) | 2 | Con | - Mã số: (item 38), drawing no: D600B¬271000A002 - Mã bản vẽ: (WCE)D600B-271000A - Vật liệu: 20Cr1Mo1VNbTiB NSX: Dongfang turbine Co.,Ltd | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass | |
| 27 | Bulong 2 đầu ren chịu nhiệt độ cao (High temperature stud) | 5 | Con | - Mã số: (item 139), drawing no: D600B¬271000A020 - Mã bản vẽ: (WCE)D600B-271000A - Vật liệu: 45Cr1MoV NSX: Dongfang turbine Co.,Ltd | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass | |
| 28 | Gioăng làm kín bằng kim loại (metal spiral gasket) | 4 | Cái | - Mã số: (item 37), drawing no: D600B¬271000A001 - Mã bản vẽ: (WCE)D600B-271000A NSX: Dongfang turbine Co.,Ltd | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass | |
| 29 | Gioăng làm kín bằng kim loại (metal spiral gasket) | 16 | Cái | - Mã số: (item 155), drawing no: D600B¬271000A026 - Mã bản vẽ: (WCE)D600B-271000A NSX: Dongfang turbine Co.,Ltd | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass | |
| 30 | Gioăng làm kín bằng kim loại (metal spiral gasket) | 6 | Cái | - Mã số: (item 74), drawing no: D600B¬271000A007 - Mã bản vẽ: (WCE)D600B-271000A NSX: Dongfang turbine Co.,Ltd | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass | |
| 31 | Gioăng làm kín bằng kim loại (metal spiral gasket) | 8 | Cái | - Mã số: (item 132), drawing no: D600B¬271000A014 - Mã bản vẽ: (WCE)D600B-271000A NSX: Dongfang turbine Co.,Ltd | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass | |
| 32 | Gioăng làm kín bằng kim loại (metal spiral gasket) | 8 | Cái | - Mã số: (item 141), drawing no: D600B¬271000A022 - Mã bản vẽ: (WCE)D600B-271000A NSX: Dongfang turbine Co.,Ltd | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass | |
| 33 | Bulong chịu nhiệt độ cao (High temperature double-screw bolt) | 4 | Con | - Mã số: (item 162), drawing no: D600B¬271000A027 - Mã bản vẽ: (WCE)D600B-271000A NSX: Dongfang turbine Co.,Ltd | Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass | |
| 34 | Bộ gioăng làm kín (Seal kit) | 1 | Bộ | - Product Name: HP-MSV ACTUATOR - Product Code: D600KM-23T - Product Number: D600K-431000A - SERIAL No:DEA16-2013110101 NSX: Dongfang turbine Co.,Ltd | Hệ thống dầu EH | |
| 35 | Lõi lọc | 10 | Cái | - Mã lõi lọc: DP6SH201EA10V/-W | Hệ thống dầu EH | |
| 36 | Bộ gioăng làm kín (Seal kit) | 2 | Bộ | Product Name: HP-CV ACTUATOR Code: D600KM-23T Product Number: D600K-331000A SERIAL No:DEA16-2013110102, NSX: Dongfang turbine Co.,Ltd | Hệ thống dầu EH | |
| 37 | Bộ gioăng làm kín (Seal kit) | 1 | Bộ | - Tag No:D600K-799120F002 - Model No:87-21125 - Rating: ASME-CL600 - Size: 4 inch - Serial No:C-03-005159 NSX: DRESSER Inc | Hệ thống hơi chèn trực tuabin chính và tuabin bơm cấp | |
| 38 | Bộ gioăng làm kín (Seal kit) | 1 | Bộ | - Tag No:D600K-799120F002 - Model No:87-21129EB - Rating: ASME-CLASS2500 - Size body: 2 inch - Serial No:RE12A0195-003 NSX: DRESSER Inc | Hệ thống hơi chèn trực tuabin chính và tuabin bơm cấp | |
| 39 | Bộ gioăng làm kín (Seal kit) | 1 | Bộ | - Tag No:D600K-799120F-003 - Model No:33-36452 - Size: 8 inch - Rating: Class 150 - Serial No: C-13-005841 NSX: DRESSER Inc | Hệ thống hơi chèn trực tuabin chính và tuabin bơm cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi