Gói thầu: Gói thầu số 05 (thiết bị): Mua sắm thiết bị công nghệ thông tin, xây lắp hệ thống mạng, triển khai phần mềm quản lý văn bản Egov, đào tạo (nội dung công việc cụ thể theo Quyết định số 95 QĐ-BCH ngày 14 01 2020 của Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh và Phụ lục 02 đính kèm)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200352069-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Thương mại và Dịch vụ Đại Kim |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05 (thiết bị): Mua sắm thiết bị công nghệ thông tin, xây lắp hệ thống mạng, triển khai phần mềm quản lý văn bản Egov, đào tạo (nội dung công việc cụ thể theo Quyết định số 95 QĐ-BCH ngày 14 01 2020 của Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh và Phụ lục 02 đính kèm) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200305081 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-21 15:09:00 đến ngày 2020-03-31 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,804,701,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy tính để bàn i3 | 50 | Bộ | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Máy fax giấy nhiệt | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Máy scan | 8 | Cái | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Máy in qua mạng A3 | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Máy in qua mạng A4 | 32 | Cái | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Chi phí triển khai thiết bị tại huyện | 12 | HT | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Hệ thống máy lạnh 5HP | 1 | HT | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Hệ thống lưu điện 10KVA | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Hệ thống điện nguồn tích hợp chống sét | 1 | HT | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Hệ thống chống sét lan truyền trên nguồn điện | 1 | HT | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Hệ thống quản lý vào ra Access Control | 1 | HT | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Hệ thống Camera quan sát | 1 | HT | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Hệ thống chữa cháy tự động FM 200 (~20m2 x 3m) | 1 | HT | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Hệ thống Đèn chiếu sáng, ổ cắm | 1 | HT | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Tủ Rack thiết bị CRS 42U | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | KVM Switch 8 cổng (Kèm theo đầy đủ phụ kiện) | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Hệ thống Sàn nâng kỹ thuật | 1 | HT | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Hệ thống Trần thạch cao, vách ngăn chống cháy | 1 | HT | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Thiết bị tường lửa ngoài (External Firewall) | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Thiết bị định tuyến Cấp tỉnh | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Thiết bị định tuyến Cấp huyện | 12 | Bộ | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Thiết bị chuyển mạch trung tâm Core Switch | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Thiết bị chuyển mạch nhánh 24 port | 17 | Bộ | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Thiết bị chuyển mạch nhánh 48 port | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Module quang và đồng | 1 | HT | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Thiết bị máy chủ | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Hệ thống lưu trữ SAN | 1 | HT | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Hệ thống chuyển mạch SAN Switch | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Chi phí triển khai, thi công, cấu hình hệ thống thiết bị máy chủ | 1 | Gói | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Bản quyền phần mềm ảo hóa máy chủ | 1 | Gói | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Bản quyền HĐH máy chủ (license core) | 1 | Gói | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Phần mềm diệt virus quản lý tập trung | 52 | Bản | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Hệ điều hành bản quyền | 50 | Bản | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Thi công hạ tầng mạng, cáp mạng tại Bộ Chỉ huy | 1 | HT | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Thi công hệ thống mạng phòng máy chủ | 1 | HT | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Thi công hệ thống hạ tầng phòng máy chủ | 1 | HT | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Thi công hạ tầng, cáp mạng đơn vị trực thuộc cấp huyện (11 Ban CHQS huyện và Trung đoàn Đồng Nai) | 12 | HT | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật đối với hàng hóa trong Mục 2 - Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi