Gói thầu: Gói thầu 01 VTTB-SXKD 2020: Mua sắm phụ kiện VTTB phục vụ công tác PTM và SXKD năm 2020( đợt 1)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200351681-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thạch Thất |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01 VTTB-SXKD 2020: Mua sắm phụ kiện VTTB phục vụ công tác PTM và SXKD năm 2020( đợt 1) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200338491 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-23 09:27:00 đến ngày 2020-04-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,047,765,261 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,700,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đầu cốt AM95 2lỗ | 200 | Cái | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 2 | Đầu cốt AM120 1lỗ | 21 | Cái | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 3 | Tấm móc treo cáp vặn xoắn M16 | 200 | Cái | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 4 | Dây bọc cách điện 22kV-1 pha-1x50mm2 | 19,5 | Mét | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*70 mm2 | 500 | Mét | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 6 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE/PVC A 4*95mm2 | 4.000 | Mét | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 7 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 | 1.000 | Mét | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 8 | Ghíp nhôm A25-150, 3 bulông | 500 | Bộ | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 9 | Kẹp siết cáp 4*95 | 200 | Bộ | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 10 | Cầu chì tự rơi 24kV/100A (Không dây chảy) | 6 | Cái | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 11 | Dây chì chảy trung thế 10A | 21 | Sợi | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 12 | Dây chì chảy trung thế 15A | 15 | Sợi | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 13 | Dây chì chảy trung thế 20A | 13 | Sợi | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 14 | Dây chì chảy trung thế 25A | 16 | Sợi | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 15 | Dây chì chảy trung thế 30A | 18 | Sợi | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 16 | Dây chì chảy trung thế 40A | 8 | Sợi | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 17 | Dây chì chảy trung thế 50A | 19 | Sợi | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 18 | Dây chì chảy trung thế 63A | 11 | Sợi | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 19 | Dây thép bọc nhựa ĐK 1mm | 120 | Kg | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 20 | Dây thép mạ ĐK 2.5mm | 700 | Kg | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 21 | Dây thép mạ ĐK 3mm | 600 | Kg | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 22 | Sứ quả bàng | 1.000 | Quả | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 23 | Khóa đai | 3.000 | Cái | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 24 | Đai thép không gỉ | 3.600 | Mét | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 25 | Băng dính đen nhỏ | 2.500 | Cuộn | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 26 | Đầu cốt ép M16 | 2.500 | Cái | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 27 | Đầu cốt M25 | 100 | Cái | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 28 | Đầu cốt AM50 1lỗ | 500 | Cái | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 29 | Cáp vỏ PVC 10 mm2 | 3.000 | Mét | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 30 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*16 mm2 | 2.000 | Mét | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 31 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*4 mm2 | 7.000 | Mét | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 32 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*6 mm2 | 5.000 | Mét | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 33 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10 mm2 | 2.000 | Mét | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 34 | Cáp PVC M2*16 mm2 | 500 | Mét | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 35 | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*16 mm2 | 6.000 | Mét | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 36 | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*25 mm2 | 200 | Mét | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 37 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE/PVC A4*50mm2 | 1.500 | Mét | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 38 | ống nhựa xoắn ĐK 50/40 | 1.000 | Mét | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 39 | aptomat 1 pha 40A (230/400V) | 1.500 | Cái | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 40 | aptomat 1 pha 63A | 100 | Cái | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 41 | aptomat 3 pha 600V/150A | 5 | cái | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 42 | aptomat 3 pha 600V/200A | 5 | Cái | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 43 | Ghíp IPC 35-120/6-120) 2bu lông | 2.000 | Bộ | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 44 | Hộp phân dây Composit trọn bộ | 250 | Cái | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 45 | Hòm 1công tơ 3 pha composit không áp, phụ kiện kèm theo | 50 | Cái | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 46 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI (có ATM 63A) | 500 | Cái | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 47 | Hòm 1 công tơ 3 pha trọn bộ không vị trí lắp TI (ATM 100A) | 100 | Cái | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 48 | Hòm 1 công tơ 3 pha composit có vị trí lắp TI(Không ATM) | 20 | Cái | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 49 | Hòm 2 công tơ 1 pha composite trọn bộ (Không ATM) | 200 | Cái | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 50 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composit trọn bộ (không ATM) | 400 | Cái | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 51 | Hòm 6 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | 50 | Cái | Tại Chương V mục 2 Tiêu chuẩn kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi