Gói thầu: Cung cấp Lọc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200350979-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN XI MĂNG VICEM HOÀNG THẠCH |
| Tên gói thầu | Cung cấp Lọc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200310596 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh hoặc vốn vay |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-23 11:19:00 đến ngày 2020-03-31 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 940,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Lọc nhiên liệu 2900 0518 00 (3080050693) | 2 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 2 | Lưới lọc dầu 2900 0520 00 (3080050694) | 4 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 3 | Bầu lọc 3216 7081-01 (3080051152) | 3 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 4 | Lọc khí 5129 6986 00 / 51296986 00 (3080051418) | 1 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 5 | Lọc khí 5132 2675 00/P119373 (3080051419) | 4 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 6 | Lọc khí 5132 2881 00/53243705 (3080051420) | 12 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 7 | Lọc thuỷ lực 5309 6434 00 (3080051426) | 6 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 8 | Lọc 5316 1527 00/P553000 (3080051427) | 15 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 9 | Lọc dầu 8231 1018 04 (3080051456) | 3 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 10 | Lọc 3214 6239 00 (3080051617) | 13 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 11 | Lọc khí ca bin 2653 2225 27 (3080051990) | 2 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 12 | Lọc dầu chính 023203 01017 (3140020091) | 4 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 13 | Lọc dầu phụ động cơ 023203 01018 (3140020092) | 2 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 14 | Lọc dầu máy nén 040202 03006/P164381 (3140020137) | 1 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 15 | Lọc dầu 084603 12003 (3140020189) | 10 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 16 | Lọc 088412 01041 (3140020264) | 13 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 17 | Lọc khí máy nén 089703 08102 (3140020272) | 1 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 18 | Lọc khí máy nén 089703 08103 (3140020273) | 1 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 19 | Lọc khí động cơ 089703 10103/P119375 (3140020275) | 1 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 20 | Lọc nhiên liệu 8-94414796-3 (3160010090) | 3 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 21 | Lọc dầu chính động cơ P502042 (3160010150) | 6 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 22 | Lọc dầu động cơ 16271-32092 (3210010030) | 1 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 23 | Lõi lọc mhiên liệu 8-94394079-2 (3210010056) | 2 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 24 | Lọc dầu chính động cơ P550065/ ME064356 (3240010038) | 2 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 25 | Lọc thuỷ lực 07063-51210/P551210 (3270020355) | 2 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 26 | Lọc dầu thủy lực209-60-76210/P502382 (3270020942) | 12 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 27 | Lọc dầu thủy lực 209-60-77530 (3270021037) | 4 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 28 | Lọc thủy lực điều khiển 21T-60-31410 (3270021175) | 3 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 29 | Lọc thủy lực 209-60-77532 (3270021176) | 4 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 30 | Lọc 600-185-6100/P777868/9 (3270030025) | 8 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 31 | Lọc dầu 600-211-1340 (3270030027) | 56 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 32 | Lọc nhiên liệu 600-311-3110/P552006 (3270030030) | 4 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 33 | Lọc nước 600-411-1040 /600-411-1171 (P552055) (3270030034) | 10 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 34 | Lọc nước 600-411-1151/P554074 (3270030035) | 1 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 35 | Lọc tinh nhiên liệu 600-319-3520/P553500/600-319-3550 (3270030125) | 13 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 36 | Lọc thô nhiên liệu 600-319-4540/P55200 (3270030126) | 12 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 37 | Lọc khí ngoài động cơ P532503 (600-185-5100) (3270030147) | 8 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 38 | Lọc khí trong động cơ P 532504 (600- 185- 5110) (3270030166) | 3 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 39 | Lọc dầu hộp số 714-07-28713 (3270030174) | 2 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 40 | Lọc thông hơi thủy lực 423-60-35460 (3270030176) | 1 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 41 | Lọc tinh nhiên liệu 600-319-3841 (3270030177) | 2 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 42 | Lọc khí động cơ 6125-81-7032 (3270040008) | 1 | Bộ | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 43 | Lọc khí 6128-81-7320 (P145702) (3270040122) | 3 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 44 | Lọc khí 17M-911-3530 (3270060101) | 1 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 45 | Lọc nước WF2051 (3320010072) | 2 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 46 | Lọc nhiên liệu 16444-99128 (3330010164) | 2 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 47 | Lọc dầu 5000820895 (3340010018) | 1 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 48 | Lọc động cơ P550425 (74205 41379) (3340010218) | 3 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 49 | Lọc tách nước nhiên liệu 7420754418/ P550748 (3340010221) | 5 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 50 | Lọc dầu hộp số 1301696/ P761108/P505933 (3350010008) | 4 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 51 | Lọc nhiên liệu 1372444 (3350010032) | 6 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 52 | Lọc khí động cơ 1421022/P778335 (3350010066) | 2 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 53 | Lọc khí ca bin 1420197 (3350010211) | 2 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 54 | Lọc dầu động cơ 466634 /P553191 (3410020095) | 314 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 55 | Lọc nhiên liệu 466987/P553004 (3410020097) | 85 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 56 | Lọc dầu động cơ 477556 (3410020150) | 4 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 57 | Lọc 900829 (3410020235) | 4 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 58 | Lọc khí 908451 (3410020241) | 1 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 59 | Lọc dầu hộp số 965899 (3410020514) | 8 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 60 | Lọc nước làm mát 1699830/P552096 (3410030190) | 11 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 61 | Lọc khí ngoài P 181137/4785748 (3410030274) | 2 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 62 | Lọc khí động cơ ngoài 4881174/P181039 (3410030363) | 44 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 63 | Lọc khí động cơ trong 4881175/P114931 (3410030364) | 14 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 64 | Lọc dầu 6231459/P551201 (3410030712) | 15 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 65 | Lọc dầu hộp số 6617506 (3410031370) | 2 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 66 | Lọc dầu 6638403/P171813 (3410031387) | 6 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 67 | Lọc khí động cơ 6644990/P771508 (3410031406) | 2 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 68 | Lọc tách nước nhiên liệu P 550747 (8159975) (3410031485) | 10 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 69 | Lọc thông hơi thủy lực 6639203/P606074 (3410031599) | 58 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 70 | Lọc khí cabin 11007848 (3410040044) | 2 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 71 | Lọc khí động cơ 11033128 (3410040120) | 2 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 72 | Lọc khí ngoài P 537876/11110022 (3410040316) | 3 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 73 | Phin lọc khí 11172907 (P258708) (3410040334) | 9 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 74 | Phin lọc khí 11703980/P500195 (3410040388) | 1 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 75 | Lõi lọc 11707077 (3410040401) | 5 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 76 | Bầu lọc 11992372 (P170737) (3410040450) | 31 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 77 | Lọc 11026934 /11999184 (3410040823) | 56 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 78 | Lọc dầu hộp số P 165569/ 11037868 (3410040850) | 4 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 79 | Lọc khí trong P 537877/ 11110023 (3410040875) | 2 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 80 | Lọc nước 45674 (3410070013) | 1 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 81 | Bầu lọc 1503 0190 00 (P607325) (3010120068) | 16 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 82 | Lọc khí C271020/KA615 - 014 (3010290005) | 1 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 83 | Lọc dầu P550341hoặc A04425274 (3080070006) | 30 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 84 | Lọc dầu A04819974/ P554403/ P554493 (3010310016) | 20 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 85 | Lọc khí SA6931 + C1250/100001611 (3010310017) | 14 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 86 | Bầu lọc P553771 hoặc 1613610500 (3010010018) | 120 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 87 | Tách dầu 1616 2836 03 (3010220001) | 2 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 88 | Lọc tinh nhiên liệu 8-98037011-0 | 2 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 89 | Lọc khí động cơ ngoài 1-14215-181/P812325 | 2 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 90 | Lọc khí động cơ trong 1-14215-151/R800088 | 2 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 91 | Lọc dầu động cơ chính 5876101170 | 3 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 92 | Lọc thô nhiên liệu động cơ chính 8-98095983-0 | 2 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 93 | Lọc tinh nhiên liệu động cơ chính 8-98162897-0 | 2 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 94 | Lọc khí động cơ chính 1516810001/1109011 II-P301 | 2 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 95 | Lọc dầu động cơ phụ 1012160TA | 3 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 96 | Lọc thô nhiên liệu động cơ phụ BN3-9156-AA | 2 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng | ||
| 97 | Lọc dầu thủy lực máy nghiền P170950 (3420010004) | 5 | Cái | Hàng Donalson hoặc tương đương về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi