Gói thầu: SCL2020-13: Cung cấp vật tư thiết bị cho bơm nước cấp - Hệ thống Tuabin - Máy phát và thiết bị phụ tổ máy S2 - DH1

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200353943-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1
Tên gói thầu SCL2020-13: Cung cấp vật tư thiết bị cho bơm nước cấp - Hệ thống Tuabin - Máy phát và thiết bị phụ tổ máy S2 - DH1
Số hiệu KHLCNT 20200316803
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-23 11:05:00 đến ngày 2020-04-20 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,909,895,350 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 387,000,000 VNĐ ((Ba trăm tám mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Vòng chỉnh chèn cơ bơm cấp tuabin (FLEXIBLE CLAMP RING) 4 cái - Mã số: (Item 801) - Mã đặt hàng: HPT200-330M-03-03 - Mã bản vẽ: NDDH1-HPT300-330IIM-5S/33B-33-00(1/2) - Vật liệu: 3Cr13 NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd Dùng cho: Bơm cấp tuabin '- Model: HPT300-330(II)M-5S; - Số vòng quay: 5421 r/min - Lưu lượng: 1055.2 m3/h - Serial: 13G078 - Mã bản vẽ: NDDH1-HPT300-330IIM-5S/33B-33-00(1/2) NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
2 Giăng làm kín (GASKET) 2 cái - Mã số: (Item 101) - Mã đặt hàng: XB450(GB3985), - Φ 51xΦ25x1 - Vật Liệu: 1Cr18Ni9Ti+ GRAPHITE - Mã bản vẽ: NDDH1-HPT300-330IIM-5S/33B-33-00(1/2) Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd Dùng cho: Bơm cấp tuabin '- Model: HPT300-330(II)M-5S; - Số vòng quay: 5421 r/min - Lưu lượng: 1055.2 m3/h - Serial: 13G078 - Mã bản vẽ: NDDH1-HPT300-330IIM-5S/33B-33-00(1/2) NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
3 Giăng làm kín (GASKET) 2 cái - Item: 508 - Mã đặt hàng: HPT200-330M-05-04 - Mã bản vẽ: NDDH1-HPT300-330IIM-5S/33B-33-00(1/2) - Φ160XΦ60X1.5, NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd Dùng cho: Bơm cấp tuabin '- Model: HPT300-330(II)M-5S; - Số vòng quay: 5421 r/min - Lưu lượng: 1055.2 m3/h - Serial: 13G078 - Mã bản vẽ: NDDH1-HPT300-330IIM-5S/33B-33-00(1/2) NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
4 Chèn cơ khí đầu dẫn động (Mechanical Seal DE) 2 bộ - Model: 11-SHF1/125-E2-A1[1000669377] - Vành chèn cơ khí loại cân bằng, dẫn động, nguyên cụm có ống lót. Lắp cho đường kính 125mm. - Vật liệu mặt kín BUKO/BUKA/E/A4-70 theo tiêu chuẩn DIN. Thiết kế theo tiêu chuẩn API 682 theo mã C2A1ES0223, 1CW-FX. - Vận hành với áp suất 2.5 MPa, 200oC, 6500 min-1 kèm hệ thống làm mát số 23. EagleBurgmann Dùng cho: Bơm cấp tuabin '- Model: HPT300-330(II)M-5S; - Số vòng quay: 5421 r/min - Lưu lượng: 1055.2 m3/h - Serial: 13G078 - Mã bản vẽ: NDDH1-HPT300-330IIM-5S/33B-33-00(1/2) NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
5 Chèn cơ khí đầu không dẫn động (Mechanical Seal N.DE) 2 bộ - Model: 11-SHF1/125-E1-A1[1000669375] - Vành chèn cơ khí loại cân bằng, không dẫn động, nguyên cụm có ống lót. Lắp cho đường kính 125mm. - Vật liệu mặt kín BUKO/BUKA/E/A4-70 theo tiêu chuẩn DIN. Thiết kế theo tiêu chuẩn API 682 theo mã C2A1ES0223, 1CW-FX. - Vận hành với áp suất 2.5 MPa, 200oC, 6500 min-1 kèm hệ thống làm mát số 23. EagleBurgmann Dùng cho: Bơm cấp tuabin '- Model: HPT300-330(II)M-5S; - Số vòng quay: 5421 r/min - Lưu lượng: 1055.2 m3/h - Serial: 13G078 - Mã bản vẽ: NDDH1-HPT300-330IIM-5S/33B-33-00(1/2) NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
6 O-RING 4 cái - Item: 701 - Mã đặt hàng: 04101-Ø278.77/5.33 - Vật liệu: FLUORO CARBON F275 - Mã bản vẽ: DH1-HPT300-330ⅡM-5S-33B-33-00(1/2) Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd Dùng cho: Bơm cấp tuabin '- Model: HPT300-330(II)M-5S; - Số vòng quay: 5421 r/min - Lưu lượng: 1055.2 m3/h - Serial: 13G078 - Mã bản vẽ: NDDH1-HPT300-330IIM-5S/33B-33-00(1/2) NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
7 O-RING 8 cái - Item: 702 - Mã đặt hàng: 04101-Ø117.07/3.53 - Vật liệu: FLUORO CARBON - Mã bản vẽ: DH1-HPT300-330ⅡM-5S-33B-33-00(1/2) NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd Dùng cho: Bơm cấp tuabin '- Model: HPT300-330(II)M-5S; - Số vòng quay: 5421 r/min - Lưu lượng: 1055.2 m3/h - Serial: 13G078 - Mã bản vẽ: NDDH1-HPT300-330IIM-5S/33B-33-00(1/2) NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
8 O-RING 8 cái - Item: 703 - Mã đặt hàng: 04101-Ø202.57/5.33 - Vật liệu: FLUORO CARBON - Mã bản vẽ: DH1-HPT300-330ⅡM-5S-33B-33-00(1/2) NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd Dùng cho: Bơm cấp tuabin '- Model: HPT300-330(II)M-5S; - Số vòng quay: 5421 r/min - Lưu lượng: 1055.2 m3/h - Serial: 13G078 - Mã bản vẽ: NDDH1-HPT300-330IIM-5S/33B-33-00(1/2) NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
9 O-RING 4 cái - Item: 707 - Mã đặt hàng: 04101-Ø456.06/5.33 - Vật liệu: FLUORO CARBON - Mã bản vẽ: DH1-HPT300-330ⅡM-5S-33B-33-00(1/2) Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd Dùng cho: Bơm cấp tuabin '- Model: HPT300-330(II)M-5S; - Số vòng quay: 5421 r/min - Lưu lượng: 1055.2 m3/h - Serial: 13G078 - Mã bản vẽ: NDDH1-HPT300-330IIM-5S/33B-33-00(1/2) NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
10 O-RING 4 cái - Item: 709 - Mã đặt hàng: 04101-Ø266.077/5.33 - Vật liệu: FLUORO CARBON - Mã bản vẽ: DH1-HPT300-330ⅡM-5S-33B-33-00(1/2) NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd Dùng cho: Bơm cấp tuabin '- Model: HPT300-330(II)M-5S; - Số vòng quay: 5421 r/min - Lưu lượng: 1055.2 m3/h - Serial: 13G078 - Mã bản vẽ: NDDH1-HPT300-330IIM-5S/33B-33-00(1/2) NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
11 O-RING 8 cái - Item: 710 - Mã đặt hàng: 04101-Ø158.12/5.33 - Vật liệu: FLUORO CARBON - Mã bản vẽ: DH1-HPT300-330ⅡM-5S-33B-33-00(1/2) NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd Dùng cho: Bơm cấp tuabin '- Model: HPT300-330(II)M-5S; - Số vòng quay: 5421 r/min - Lưu lượng: 1055.2 m3/h - Serial: 13G078 - Mã bản vẽ: NDDH1-HPT300-330IIM-5S/33B-33-00(1/2) NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
12 Vòng chèn làm kín mặt ghép thân bơm (PROFILE SEAL) 4 cái - Item: 706 - Ø564/550X17.11 - Mã bản vẽ: HPT300-330M-07-02. - Vật liệu: Graphite Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd Dùng cho: Bơm cấp tuabin '- Model: HPT300-330(II)M-5S; - Số vòng quay: 5421 r/min - Lưu lượng: 1055.2 m3/h - Serial: 13G078 - Mã bản vẽ: NDDH1-HPT300-330IIM-5S/33B-33-00(1/2) NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
13 Vòng chèn làm kín mặt ghép thân bơm (PROFILE SEAL) 4 cái - Item: 708 - Ø280/269.6X5.11 - Mã bản vẽ: HPT300-330M-07-04., - Vật liệu: Graphite NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd Dùng cho: Bơm cấp tuabin '- Model: HPT300-330(II)M-5S; - Số vòng quay: 5421 r/min - Lưu lượng: 1055.2 m3/h - Serial: 13G078 - Mã bản vẽ: NDDH1-HPT300-330IIM-5S/33B-33-00(1/2) NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
14 Vòng chèn làm kín mặt ghép thân bơm (PROFILE SEAL) 4 cái - Item: 704 - Ø478/466X14.41 - Mã bản vẽ: HPT200-330-07-01. - Vật liệu: Graphite NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd Dùng cho: Bơm cấp tuabin '- Model: HPT300-330(II)M-5S; - Số vòng quay: 5421 r/min - Lưu lượng: 1055.2 m3/h - Serial: 13G078 - Mã bản vẽ: NDDH1-HPT300-330IIM-5S/33B-33-00(1/2) NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
15 Vòng chèn làm kín mặt ghép thân bơm (PROFILE SEAL) 4 cái - Item: 705 - Ø492/480X7.06 - Mã bản vẽ: HPT300-330M-07-01 - Vật liệu: Graphite Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd Dùng cho: Bơm cấp tuabin '- Model: HPT300-330(II)M-5S; - Số vòng quay: 5421 r/min - Lưu lượng: 1055.2 m3/h - Serial: 13G078 - Mã bản vẽ: NDDH1-HPT300-330IIM-5S/33B-33-00(1/2) NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
16 Vòng chèn làm kín mặt ghép thân bơm (PROFILE SEAL) 4 cái - Item: 711 - Ø604/590X8.9 - Mã bản vẽ: HPT200-330-07-05. NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd Dùng cho: Bơm cấp tuabin '- Model: HPT300-330(II)M-5S; - Số vòng quay: 5421 r/min - Lưu lượng: 1055.2 m3/h - Serial: 13G078 - Mã bản vẽ: NDDH1-HPT300-330IIM-5S/33B-33-00(1/2) NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
17 Ống lót trục (seal shaft sleeve) 4 cái - Item 303 - Vật liệu: 1Cr17Ni2 - Mã đặt hàng: HPT300-330M-5S/33B-29-03-02 - Mã bản vẽ: DH1-HPT300-330ⅡM-5S-33B-33-00(1/2) NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd Dùng cho: Bơm cấp tuabin '- Model: HPT300-330(II)M-5S; - Số vòng quay: 5421 r/min - Lưu lượng: 1055.2 m3/h - Serial: 13G078 - Mã bản vẽ: NDDH1-HPT300-330IIM-5S/33B-33-00(1/2) NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
18 Vòng chèn làm kín trục (SHAFT SEAL) 6 cái - Item: 501 - Mã đặt hàng: HPT200-330-05-01A-00 - Mã bản vẽ: NDDH1-HPT300-330IM-5S/33B-33-00 (1/2) NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd Dùng cho: Bơm cấp tuabin '- Model: HPT300-330(II)M-5S; - Số vòng quay: 5421 r/min - Lưu lượng: 1055.2 m3/h - Serial: 13G078 - Mã bản vẽ: NDDH1-HPT300-330IIM-5S/33B-33-00(1/2) NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
19 Vòng khóa trục (Snap ring) 8 cái - Item: 302 - IDØ107xØ4 - Drawing no: HPT200-330-03-02 - Mã bản vẽ: NDDH1-HPT300-330IM-5S/33B-33-00(1/2) - Vật liệu: 06Cr19Ni10 NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd Dùng cho: Bơm cấp tuabin '- Model: HPT300-330(II)M-5S; - Số vòng quay: 5421 r/min - Lưu lượng: 1055.2 m3/h - Serial: 13G078 - Mã bản vẽ: NDDH1-HPT300-330IIM-5S/33B-33-00(1/2) NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
20 Gioăng làm kín (Spiral Wound Gasket) 4 cái - Item: 109 - A42-80-250, - Mã bản vẽ: NDDH1-HPT300-330IM-5S/33B-33-00(1/2) - Vật liệu: 1Cr18Ni9Ti/Graphite NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd Dùng cho: Bơm cấp tuabin '- Model: HPT300-330(II)M-5S; - Số vòng quay: 5421 r/min - Lưu lượng: 1055.2 m3/h - Serial: 13G078 - Mã bản vẽ: NDDH1-HPT300-330IIM-5S/33B-33-00(1/2) NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
21 Vòng chỉnh chèn cơ bơm cấp (TENSION RING) 8 cái - Item 803 - Mã đặt hàng: HPT200-330M-03-04 - Mã bản vẽ: NDDH1-HPT300-330IIM-5S/33B-33-00 (1/2) - Vật liệu: 3Cr13 NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd Dùng cho: Bơm cấp tuabin '- Model: HPT300-330(II)M-5S; - Số vòng quay: 5421 r/min - Lưu lượng: 1055.2 m3/h - Serial: 13G078 - Mã bản vẽ: NDDH1-HPT300-330IIM-5S/33B-33-00(1/2) NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
22 Vòng bi (Angular contact ball bearing) 4 cái - Item: 42 - 7319 BECB (back to back), SKF Dùng cho: Bơm tăng áp bơm cấp tuabin - Type: HZB253-640 - Flow rate: 1109.3 m3/h - Head: 143m - NPSHr: 5.15m - Speed: 1490r/min - Eff: 84% - Serial No.: 13Z092 - Mã bản vẽ: DH1-HZB253-640-00(1/3) NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
23 Vòng bi đũa (Radial Roller Bearing) 4 cái - Item: 13 - NU319EC, SKF Dùng cho: Bơm tăng áp bơm cấp tuabin - Type: HZB253-640 - Flow rate: 1109.3 m3/h - Head: 143m - NPSHr: 5.15m - Speed: 1490r/min - Eff: 84% - Serial No.: 13Z092 - Mã bản vẽ: DH1-HZB253-640-00(1/3) NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
24 Gioăng làm kín (Gasket) 4 cái - Item: 22 - Vật liệu: Kevlarfiber+Synthetic Rubber, - Mã đặt hàng: HZB253-640-03-01 NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd Dùng cho: Bơm tăng áp bơm cấp tuabin - Type: HZB253-640 - Flow rate: 1109.3 m3/h - Head: 143m - NPSHr: 5.15m - Speed: 1490r/min - Eff: 84% - Serial No.: 13Z092 - Mã bản vẽ: DH1-HZB253-640-00(1/3) NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
25 Gioăng làm kín (Gasket) 4 cái - Item: 31 - Vật liệu: Kevlarfiber+Synthetic Rubber - Mã đặt hàng: HZB253-640-03-06. Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd Dùng cho: Bơm tăng áp bơm cấp tuabin - Type: HZB253-640 - Flow rate: 1109.3 m3/h - Head: 143m - NPSHr: 5.15m - Speed: 1490r/min - Eff: 84% - Serial No.: 13Z092 - Mã bản vẽ: DH1-HZB253-640-00(1/3) NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
26 Gioăng làm kín (Gasket) 4 cái - Item: 32 - Vật liệu: Kevlarfiber+Synthetic Rubber - Mã đặt hàng: HZB253-640-03-07 NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd Dùng cho: Bơm tăng áp bơm cấp tuabin - Type: HZB253-640 - Flow rate: 1109.3 m3/h - Head: 143m - NPSHr: 5.15m - Speed: 1490r/min - Eff: 84% - Serial No.: 13Z092 - Mã bản vẽ: DH1-HZB253-640-00(1/3) NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
27 Chèn cơ khí (Mechanical seal) 4 Bộ - Model: H75/110-G115-E1[1000649292] - Vành chèn cơ khí loại cân bằng, nguyên cụm có ống lót. Lắp cho đường kính 110mm. - Vật liệu mặt kín BUKO/BUKA/E/A4-70 theo tiêu chuẩn DIN. - Vận hành với áp suất 1.8 MPa, 200oC, 1485 min-1, EagleBurgmann Dùng cho: Bơm tăng áp bơm cấp tuabin - Type: HZB253-640 - Flow rate: 1109.3 m3/h - Head: 143m - NPSHr: 5.15m - Speed: 1490r/min - Eff: 84% - Serial No.: 13Z092 - Mã bản vẽ: DH1-HZB253-640-00(1/3) NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
28 Đai ốc (Nut) 10 con - Item: 54 - M30 - Mã đặt hàng: HZB253-640-00 - Vật liệu: 40Cr Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd Dùng cho: Bơm tăng áp bơm cấp tuabin - Type: HZB253-640 - Flow rate: 1109.3 m3/h - Head: 143m - NPSHr: 5.15m - Speed: 1490r/min - Eff: 84% - Serial No.: 13Z092 - Mã bản vẽ: DH1-HZB253-640-00(1/3) NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
29 Bạc lót (Oil Throw Sleeve) 2 cái - Item: 14 - Vật liệu: 1Cr13 - Mã đặt hàng: HZB253--640-01-06. NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd Dùng cho: Bơm tăng áp bơm cấp tuabin - Type: HZB253-640 - Flow rate: 1109.3 m3/h - Head: 143m - NPSHr: 5.15m - Speed: 1490r/min - Eff: 84% - Serial No.: 13Z092 - Mã bản vẽ: DH1-HZB253-640-00(1/3) NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
30 O-ring 4 sợi - Item:3 - Vật liệu: Fuel-resistant rubber - Mã đặt hàng: HZB253-640-02-01 NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd Dùng cho: Bơm tăng áp bơm cấp tuabin - Type: HZB253-640 - Flow rate: 1109.3 m3/h - Head: 143m - NPSHr: 5.15m - Speed: 1490r/min - Eff: 84% - Serial No.: 13Z092 - Mã bản vẽ: DH1-HZB253-640-00(1/3) NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
31 O-ring 4 cái - Item: 36 - Vật liệu: Heat-resistant rubber - Mã đặt hàng: HZB253-640-03-08 NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd Dùng cho: Bơm tăng áp bơm cấp tuabin - Type: HZB253-640 - Flow rate: 1109.3 m3/h - Head: 143m - NPSHr: 5.15m - Speed: 1490r/min - Eff: 84% - Serial No.: 13Z092 - Mã bản vẽ: DH1-HZB253-640-00(1/3) NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
32 O-ring 4 cái - Item: 39 - Vật liệu: Heat-resistant rubber - Mã đặt hàng: HZB253-640-03-09 NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd Dùng cho: Bơm tăng áp bơm cấp tuabin - Type: HZB253-640 - Flow rate: 1109.3 m3/h - Head: 143m - NPSHr: 5.15m - Speed: 1490r/min - Eff: 84% - Serial No.: 13Z092 - Mã bản vẽ: DH1-HZB253-640-00(1/3) NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
33 Bạc Lót trục phía dẫn động (Shaft sleeve DE) 4 cái - Item: 09 - Vật liệu: 1Cr13 - Mã đặt hàng: HZB253-640-01-04 NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd Dùng cho: Bơm tăng áp bơm cấp tuabin - Type: HZB253-640 - Flow rate: 1109.3 m3/h - Head: 143m - NPSHr: 5.15m - Speed: 1490r/min - Eff: 84% - Serial No.: 13Z092 - Mã bản vẽ: DH1-HZB253-640-00(1/3) NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
34 Gioăng làm kín (Spiral Wound Gasket) 4 cái - Item: 58 - Vật liệu: 1Cr18Ni9Ti + Graphite - Mã đặt hàng: HZB253-640-03-24 NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd Dùng cho: Bơm tăng áp bơm cấp tuabin - Type: HZB253-640 - Flow rate: 1109.3 m3/h - Head: 143m - NPSHr: 5.15m - Speed: 1490r/min - Eff: 84% - Serial No.: 13Z092 - Mã bản vẽ: DH1-HZB253-640-00(1/3) NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
35 Bulong cấy (Stud) 10 con - Item: 56 - M30 - Mã bản vẽ: DH1-HZB253-640-03-11 - Vật liệu: 35CrMoA NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd Dùng cho: Bơm tăng áp bơm cấp tuabin - Type: HZB253-640 - Flow rate: 1109.3 m3/h - Head: 143m - NPSHr: 5.15m - Speed: 1490r/min - Eff: 84% - Serial No.: 13Z092 - Mã bản vẽ: DH1-HZB253-640-00(1/3) NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
36 Chèn cơ khí đầu dẫn động (MECHANICAL SEAL -DE) 1 bộ - Model: 11-SHF1/135-E9-A3[1000669069] - Vành chèn cơ khí loại cân bằng, dẫn động, nguyên cụm có ống lót. Lắp cho đường kính 135mm. - Vật liệu mặt kín BUKO/BUKA/E/A2-70 theo tiêu chuẩn DIN. Thiết kế và vận hành kèm hệ thống làm mát số 23 theo API 682, EagleBurgmann Dùng cho: Bơm cấp điện - Type: FK5F21(I)M - Serial No.: 13G080 - Speed: 5486 r/min - Flow rate: 648.2 m3/h - Head: 2310 m - Eff (HOT): 81.1 % - NPSHr: 35.18m - Mã bản vẽ: DH1-FK5F32(I)M-00(1/2) NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
37 Chèn cơ khí đầu không dẫn động (MECHANICAL SEAL- N.D.E) 1 bộ - Model: 11-SHF1/135-E10-A3[1000669077] - Vành chèn cơ khí loại cân bằng, không dẫn động, nguyên cụm có ống lót. Lắp cho đường kính 135mm. Vật liệu mặt kín BUKO/BUKA/E/A2-70 theo tiêu chuẩn DIN. Thiết kế và vận hành kèm hệ thống làm mát số 23 theo API 682, EagleBurgmann Dùng cho: Bơm cấp điện - Type: FK5F21(I)M - Serial No.: 13G080 - Speed: 5486 r/min - Flow rate: 648.2 m3/h - Head: 2310 m - Eff (HOT): 81.1 % - NPSHr: 35.18m - Mã bản vẽ: DH1-FK5F32(I)M-00(1/2) NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
38 Vành chắn dầu (OIL BAFFLE) 1 cái - Item: 501 - Mã bản vẽ: 2FK5D32M-05-04 - Vật liệu: ZQSn10-1 NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd Dùng cho: Bơm cấp điện - Type: FK5F21(I)M - Serial No.: 13G080 - Speed: 5486 r/min - Flow rate: 648.2 m3/h - Head: 2310 m - Eff (HOT): 81.1 % - NPSHr: 35.18m - Mã bản vẽ: DH1-FK5F32(I)M-00(1/2) NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
39 Vành chắn dầu (OIL BAFFLE) 1 cái - Item: 507 - Mã bản vẽ: 2FK5D32M-05-05 - Vật liệu: ZQSn10-1 NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd Dùng cho: Bơm cấp điện - Type: FK5F21(I)M - Serial No.: 13G080 - Speed: 5486 r/min - Flow rate: 648.2 m3/h - Head: 2310 m - Eff (HOT): 81.1 % - NPSHr: 35.18m - Mã bản vẽ: DH1-FK5F32(I)M-00(1/2) NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
40 Vành chắn dầu (OIL BAFFLE) 1 cái - Item: 519 - Mã bản vẽ: 3FK5F32M-06-04 - Vật liệu: ZQSn10-1 NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd Dùng cho: Bơm cấp điện - Type: FK5F21(I)M - Serial No.: 13G080 - Speed: 5486 r/min - Flow rate: 648.2 m3/h - Head: 2310 m - Eff (HOT): 81.1 % - NPSHr: 35.18m - Mã bản vẽ: DH1-FK5F32(I)M-00(1/2) NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
41 Chèn cơ khí (MECHANICAL SEAL) 2 bộ - Model: H75/95-00[1000648510]. - Vành chèn cơ khí loại cân bằng, nguyên cụm có ống lót. Lắp cho đường kính 95mm. - Vật liệu mặt kín BUKO/BUKA/E theo tiêu chuẩn DIN. - Vận hành với áp suất 2 MPa, 180oC, 2950 min-1, EagleBurgmann Dùng cho: Bơm tăng áp bơm cấp điện - Type: FA1D56A - Flow rate: 7035 m3/h - Head: 100m - NPSHr: 4.09m - Speed: 1490 r/min - Eff: 82.9% - Serial No.: 13Z094 - Mã bản vẽ: DH1- FA1D56A-00-1/3 NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
42 O-RING 1 cái - Item: 36 - Φ140/Φ133.4X Φ3.5mm - Vật liệu: RUBBER 1-2 NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd Dùng cho: Bơm tăng áp bơm cấp điện - Type: FA1D56A - Flow rate: 7035 m3/h - Head: 100m - NPSHr: 4.09m - Speed: 1490 r/min - Eff: 82.9% - Serial No.: 13Z094 - Mã bản vẽ: DH1- FA1D56A-00-1/3 NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
43 Gioăng làm kín (SEALING GASKET) 2 cái - Item: 22 - Mã bản vẽ: FA1D56-03-09. NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd Dùng cho: Bơm tăng áp bơm cấp điện - Type: FA1D56A - Flow rate: 7035 m3/h - Head: 100m - NPSHr: 4.09m - Speed: 1490 r/min - Eff: 82.9% - Serial No.: 13Z094 - Mã bản vẽ: DH1- FA1D56A-00-1/3 NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->