Gói thầu: Mua hóa chất xét nghiệm, vật tư và dụng cụ y tế phục vụ công tác khám chữa bệnh của Trung tâm Y tế Phong Điền năm 2019
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200354369-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Phong Điền |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất xét nghiệm, vật tư và dụng cụ y tế phục vụ công tác khám chữa bệnh của Trung tâm Y tế Phong Điền năm 2019 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200309947 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước cấp, nguồn bảo hiểm y tế, nguồn thu viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-23 14:14:00 đến ngày 2020-04-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,892,302,609 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Acid Uric | 3 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 2 | Alpha Amylase | 2 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 3 | Creatinine | 3 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 4 | Cholesterol | 3 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 5 | Glucose | 10 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 6 | Urea | 2 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 7 | HDL cholesterol | 2 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 8 | Triglycerid | 1 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 9 | Bilirubin total | 1 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 10 | SGOT | 10 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 11 | SGPT | 6 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 12 | CONTROL P | 2 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 13 | CONTROL N | 2 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 14 | HC CONTROL | 1 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 15 | Test nhanh đường huyết | 300 | Test | Mô tả tại chương V | ||
| 16 | Test Dengue IgG/ IgM | 150 | Test | Mô tả tại chương V | ||
| 17 | Test Dengue NS1 | 300 | Test | Mô tả tại chương V | ||
| 18 | Test thử Ma túy tổng hợp | 500 | Test | Mô tả tại chương V | ||
| 19 | Test HIV | 400 | Test | Mô tả tại chương V | ||
| 20 | Test HCV | 200 | Test | Mô tả tại chương V | ||
| 21 | Test HbsAg | 1.500 | Test | Mô tả tại chương V | ||
| 22 | Test HbeAg | 300 | Test | Mô tả tại chương V | ||
| 23 | H.Pylori (Clotest) Test HP dạ dày | 2.000 | Test | Mô tả tại chương V | ||
| 24 | Test nước tiểu 10 thông số | 1.500 | Test | Mô tả tại chương V | ||
| 25 | Test nước tiểu 10 thông số | 35 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 26 | Test đường huyết mao mạch | 300 | Test | Mô tả tại chương V | ||
| 27 | Conditioning Na solution | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | ||
| 28 | Cleaning solution | 1 | lọ | Mô tả tại chương V | ||
| 29 | Reagaent Pack, inclding | 1 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 30 | Hóa chất huyết học Hemolynac 3 | 24 | Chai | Mô tả tại chương V | ||
| 31 | Hóa chất huyết học Cleanac 5 lít | 10 | Thùng | Mô tả tại chương V | ||
| 32 | Hóa chất huyết học Diluent | 30 | Can | Mô tả tại chương V | ||
| 33 | Bộ thuốc nhuộm Gram | 1 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 34 | Bộ định nhóm máu ABO (Gồm: Anti-A, Anti-B, Anti-AB) | 2 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 35 | Huyết thanh định tính nhóm máu RH (Anti D) | 1 | Lọ | Mô tả tại chương V | ||
| 36 | Môi trường KIA | 40 | Tub | Mô tả tại chương V | ||
| 37 | Môi trường SS | 10 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 38 | Môi trường TCBS | 10 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 39 | Thạch MC | 100 | Đĩa | Mô tả tại chương V | ||
| 40 | Thạch Nutrient Agar (NA) | 10 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 41 | Thạch Sabouraud (SA) | 10 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 42 | Giemsa mẹ | 2 | Chai | Mô tả tại chương V | ||
| 43 | Ambu bóp bóng Người lớn | 10 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 44 | Ambu bóp bóng Trẻ em | 8 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 45 | Aó quần chống dịch | 10 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 46 | Băng chỉ thị nhiệt độ 19mm*55m | 10 | cuộn | Mô tả tại chương V | ||
| 47 | Băng dính lụa (2,5cmx5m) | 1.500 | Cuộn | Mô tả tại chương V | ||
| 48 | Băng thun 3 móc | 800 | Cuộn | Mô tả tại chương V | ||
| 49 | Băng vải cuộn 5cm X 5m | 1.500 | Cuộn | Mô tả tại chương V | ||
| 50 | Bầu giác hơi | 2 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 51 | Bộ đèn đặt nội khí quản Sơ sinh | 2 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 52 | Bộ đèn đặt nội khí quản trẻ em | 2 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 53 | Bộ súc dạ dày trẻ em | 3 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 54 | Bộ súc rửa dạ dày NL | 10 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 55 | Bơm đẩy thức ăn 50ml | 100 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 56 | Bơm tiêm nha khoa | 3 | cái | Mô tả tại chương V | ||
| 57 | Bơm tiêm nhựa 10ml | 5.000 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 58 | Bơm tiêm nhựa 1ml | 6.000 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 59 | Bơm tiêm nhựa 20ml | 100 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 60 | Bơm tiêm nhựa 5ml | 40.000 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 61 | Bông không thấm nước | 2 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 62 | Bông thấm nuớc | 250 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 63 | Bột liền gạc (Cuộn 20cm x 3,5m) | 3.000 | Cuộn | Mô tả tại chương V | ||
| 64 | Cartheter 20G | 1.000 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 65 | Cartheter 22G | 3.500 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 66 | CaRtheter 24G | 2.500 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 67 | Catheter 18G | 200 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 68 | Chỉ tiêu tự nhiên 4-0 (có kim) | 24 | Liếp | Mô tả tại chương V | ||
| 69 | Chỉ không tiêu Polypropylene số 2-0. | 12 | Liếp | Mô tả tại chương V | ||
| 70 | Chỉ không tiêu Polypropylene số 3-0 | 12 | Liếp | Mô tả tại chương V | ||
| 71 | Chỉ Nylon 5-0 (Có kim) | 12 | Liếp | Mô tả tại chương V | ||
| 72 | Chỉ nylon số 3-0 (Có kim) | 960 | Sợi | Mô tả tại chương V | ||
| 73 | Chỉ Nylon số 4-0 (có kim) | 600 | Sợi | Mô tả tại chương V | ||
| 74 | Chỉ polypropylene 4/0 (không tiêu) | 24 | Liếp | Mô tả tại chương V | ||
| 75 | Chỉ Silk 1/0 | 12 | Sợi | Mô tả tại chương V | ||
| 76 | Chỉ Silk 2-0 (Kim tam giác) | 12 | Sợi | Mô tả tại chương V | ||
| 77 | Chỉ Silk 4-0 kim tam giác | 60 | Sợi | Mô tả tại chương V | ||
| 78 | Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 1-0 (có kim) | 48 | Sợi | Mô tả tại chương V | ||
| 79 | Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 2-0 (có kim) | 24 | Sợi | Mô tả tại chương V | ||
| 80 | Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 3-0 (có kim) | 180 | Sợi | Mô tả tại chương V | ||
| 81 | Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 4/0 ( Vicryl 4/0, có kim) | 24 | Sợi | Mô tả tại chương V | ||
| 82 | Chỉ tiêu tự nhiên 2-0 (có kim) | 360 | Liếp | Mô tả tại chương V | ||
| 83 | Chỉ tiêu tự nhiên 3-0 (có kim) | 120 | Liếp | Mô tả tại chương V | ||
| 84 | Cloramine B | 700 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 85 | Composite đặc | 2 | Tuýp | Mô tả tại chương V | ||
| 86 | Composite lỏng | 2 | Tuýp | Mô tả tại chương V | ||
| 87 | Cồn 70º có can | 600 | Lít | Mô tả tại chương V | ||
| 88 | Cồn 90º có can | 60 | Lít | Mô tả tại chương V | ||
| 89 | Cồn Iod 5% có can | 50 | lít | Mô tả tại chương V | ||
| 90 | Dẫn lưu RaDon | 30 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 91 | Dao điện (Dùng một lần) | 100 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 92 | Dao mổ trĩ Longo | 2 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 93 | Đầu col vàng | 5.000 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 94 | Dầu parafin (Chai 500ml) | 3 | Lít | Mô tả tại chương V | ||
| 95 | Dây chuyền dịch (có kim) | 5.000 | Sợi | Mô tả tại chương V | ||
| 96 | Dây Garô | 100 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 97 | Dây hút nhớt các số 8, 10, 12 | 120 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 98 | Dây nối bơm tiêm điện | 200 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 99 | Dây thở Oxy 2 nhánh các cỡ | 800 | Cái/túi | Mô tả tại chương V | ||
| 100 | DD Glutaraldehyd 2% | 150 | Lít | Mô tả tại chương V | ||
| 101 | DD Sát khuẩn tay nhanh | 150 | chai | Mô tả tại chương V | ||
| 102 | Đè lưỡi gỗ | 10.000 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 103 | Đèn Led trám Composite | 5 | Cây | Mô tả tại chương V | ||
| 104 | Dung dịch Protease Enzym 5% | 5 | Lít | Mô tả tại chương V | ||
| 105 | Fuji IX A3 (15ml/hộp) | 8 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 106 | Gạc | 200 | Mét | Mô tả tại chương V | ||
| 107 | Gạc Vaselin | 500 | Miếng | Mô tả tại chương V | ||
| 108 | Gạc vô trùng (5x6cm) | 50.000 | Miếng | Mô tả tại chương V | ||
| 109 | Gạc thấm ổ bụng 4 lớp, 30cm x 40cm có dây cản quang | 100 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 110 | Găng không vô trùng các cỡ (S, M, L) | 200.000 | Đôi | Mô tả tại chương V | ||
| 111 | Găng vô trùng số 7 và 7,5 | 12.000 | Đôi | Mô tả tại chương V | ||
| 112 | Gel điện tim | 10 | Tub | Mô tả tại chương V | ||
| 113 | Gel Siêu âm (Thùng 5kg) | 100 | Lít | Mô tả tại chương V | ||
| 114 | Giấy chỉ thị màu | 6 | Tập | Mô tả tại chương V | ||
| 115 | Giấy đo khúc xạ | 10 | Cuộn | Mô tả tại chương V | ||
| 116 | Giấy Monitoring sản khoa các cỡ | 5 | Xấp | Mô tả tại chương V | ||
| 117 | Giấy gói thuốc Đông y | 900 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 118 | Giấy in điện tim 3 cần (63mm x 3m) | 100 | Cuộn | Mô tả tại chương V | ||
| 119 | Giấy lọc đk 10cm | 5 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 120 | Giấy siêu âm sonny | 150 | Cuộn | Mô tả tại chương V | ||
| 121 | Huyết áp + ống nghe Người lớn | 50 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 122 | Huyết áp +ống nghe TE | 10 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 123 | Kéo thẳng 11 cm | 30 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 124 | Keo trám răng | 2 | Lọ | Mô tả tại chương V | ||
| 125 | Kẹp rốn | 400 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 126 | Khẩu trang giấy | 15.000 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 127 | Khẩu trang giấy vô trùng | 3.000 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 128 | Khẩu trang N95 | 10 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 129 | Kim châm cứu số 3-4-5-6-7 | 800.000 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 130 | Kim chích máu | 2.400 | Cái (Chiếc) | Mô tả tại chương V | ||
| 131 | Kim chọc dò tủy sống 27G | 10 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 132 | Kim én 23G, 25G | 10 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 133 | Kim gây tê nha khoa ngắn | 500 | Cây | Mô tả tại chương V | ||
| 134 | Kim gây tê tuỷ sống 25G | 10 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 135 | Kim sạc thuốc 18G,20G | 10.000 | Cái (Chiếc) | Mô tả tại chương V | ||
| 136 | Lưỡi dao mỗ số các số 11,15,21 | 800 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 137 | Mặt nạ thở oxy sơ sinh | 20 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 138 | Máy điện châm | 30 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 139 | Mũ giấy vô trùng | 1.000 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 140 | Nhiệt kế | 150 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 141 | Nilon đóng gói thuốc Đông y | 2 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 142 | Nước cất | 40 | Lít | Mô tả tại chương V | ||
| 143 | NÚT ĐIỆN CỰC | 300 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 144 | Ống đặt nội khí quản số 1,2,3 | 20 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 145 | Ống đặt nội khí quản số 3 . | 5 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 146 | Ống đặt nội khí quản số 6,5. | 15 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 147 | Ống đặt nội khí quản số 7.0 | 20 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 148 | Ống đặt nội khí quản số 7.5. | 30 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 149 | Ống đặt nội khí quản số2 . | 5 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 150 | Ống đặt nội khí quản số4 . | 5 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 151 | Ống nghiệm EDTA | 15.000 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 152 | Ống nghiệm Heparin | 2.000 | Ống | Mô tả tại chương V | ||
| 153 | Ống nghiệm nhựa có nắp 8cm | 20.000 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 154 | Oxy y tế 1,5m3 | 50 | Bình | Mô tả tại chương V | ||
| 155 | Oxy y tế 6m3 | 150 | Bình | Mô tả tại chương V | ||
| 156 | Panh thẳng | 100 | cái | Mô tả tại chương V | ||
| 157 | Pepton kiềm | 30 | Ống | Mô tả tại chương V | ||
| 158 | Phim XQ 24 x 30cm Nhạy | 50 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 159 | Phim XQ 30 x 40 cm | 120 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 160 | Que nén chất hàn đầu tròn (Cây nhồi dụng cụ đầu tròn dùng để hàn trám răng) | 5 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 161 | Que nén chất hàn đầu tù (Cây nhồi dụng cụ đầu tù dùng để hàn trám răng) | 5 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 162 | Sond dạ dày NL | 30 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 163 | Sond dạ dày trẻ em | 10 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 164 | Sonde Nelaton các số | 150 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 165 | Thuốc hiện - hãm hình | 20 | Bộ | Mô tả tại chương V | ||
| 166 | Thuốc tê Lignospan Special - Đỏ (Hộp 50 ống) | 1.000 | Ống | Mô tả tại chương V | ||
| 167 | Túi chườm nóng | 30 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 168 | Túi Nilong bọc dây Camera | 10 | Chiếc | Mô tả tại chương V | ||
| 169 | Vaselin nhỏ | 10 | Tuýp | Mô tả tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi