Gói thầu: Cung cấp nguyên vật liệu năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200354536-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm khoa học và sản xuất lâm nông nghiệp Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Cung cấp nguyên vật liệu năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200354473 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-23 15:34:00 đến ngày 2020-04-03 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 257,427,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,600,000 VNĐ ((Hai triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Danh mục HH 1 | Môi trường MS (Murashige and Skoog Medium)- Hóa chất độ tinh khiết 95-99% | 11.720 | lít | Mô tả 1 | |
| 2 | Danh mục HH 2 | Gạc y tế | 600 | m2 | Mô tả 2 | |
| 3 | Danh mục HH 3 | Giấy xi măng | 700 | tờ | Mô tả 3 | |
| 4 | Danh mục HH 4 | Xà phòng | 190 | kg | Mô tả 4 | |
| 5 | Danh mục HH 5 | Bình thủy tinh Φ110 (dung tích 800 ml) | 2.500 | cái | Mô tả 5 | |
| 6 | Danh mục HH 6 | Bình trụ 250 ml nắp nhựa | 2.500 | cái | Mô tả 6 | |
| 7 | Danh mục HH 7 | Túi bầu (6,5 x11,5cm) | 330.000 | cái | Mô tả 7 | |
| 8 | Danh mục HH 8 | Lưới đen (dài 100m, rộng 2,6m) | 200 | m | Mô tả 8 | |
| 9 | Danh mục HH 9 | Nilon che vòm (khổ rộng 2m) | 300 | kg | Mô tả 9 | |
| 10 | Danh mục HH 10 | Túi nilon bán cây | 91 | kg | Mô tả 10 | |
| 11 | Danh mục HH 11 | Phân NPK 13+13+13 TE | 165 | kg | Mô tả 11 | |
| 12 | Danh mục HH 12 | Đạm Ure (N ≥ 46%) | 16,5 | kg | Mô tả 12 | |
| 13 | Danh mục HH 13 | Thuốc Score 250EC | 105 | lon 10ml | Mô tả 13 | |
| 14 | Danh mục HH 14 | Viben C 50WP | 18 | lọ 100g | Mô tả 14 | |
| 15 | Danh mục HH 15 | Thuốc Vofatox 400EC | 18 | lọ 100ml | Mô tả 15 | |
| 16 | Danh mục HH 16 | Thuốc Anvil 5SC | 18 | lọ 100ml | Mô tả 16 | |
| 17 | Danh mục HH 17 | Atonik 1.8SL | 105 | gói 10g | Mô tả 17 | |
| 18 | Danh mục HH 18 | Thuốc Booc đô | 9 | kg | Mô tả 18 | |
| 19 | Danh mục HH 19 | Thuốc bám dính | 48 | gói 10 ml | Mô tả 19 | |
| 20 | Danh mục HH 20 | Cọc thiết kế dài 80 cm | 9.000 | cái | Mô tả 20 | |
| 21 | Danh mục HH 21 | Phân hữu cơ vi sinh | 3.750 | kg | Mô tả 21 | |
| 22 | Danh mục HH 22 | Phân NPK 5:10:3 | 1.500 | kg | Mô tả 22 | |
| 23 | Danh mục HH 23 | Thuốc diệt mối, thuốc BVTV | 120 | gói 100 g | Mô tả 23 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi