Gói thầu: Đầu tư trang thiết bị âm thanh, ánh sáng cho Nhà hát Nghệ thuật truyền thống Tỉnh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200355126-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà Hát Nghệ Thuật Truyền Thống Tỉnh Khánh Hòa |
| Tên gói thầu | Đầu tư trang thiết bị âm thanh, ánh sáng cho Nhà hát Nghệ thuật truyền thống Tỉnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200137078 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-23 17:06:00 đến ngày 2020-03-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,545,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 68,000,000 VNĐ ((Sáu mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mixer 32 line kỹ thuật số (Bàn trộn âm thanh Digital) | Ký mã hiệu và thương hiệu của sản phẩm do nhà thầu tự đề xuất. | 2 | Cái | Yêu cầu về xuất xứ (nếu có); thông số kỹ thuật và chất lượng của hàng hóa xem chi tiết tại Biểu số 1 Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 2 | Mixer 16 line (Bàn trộn âm thanh Digital) | Ký mã hiệu và thương hiệu của sản phẩm do nhà thầu tự đề xuất. | 2 | Cái | Yêu cầu về xuất xứ (nếu có); thông số kỹ thuật và chất lượng của hàng hóa xem chi tiết tại Biểu số 1 Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 3 | Micro không dây đeo áo móc tai | Ký mã hiệu và thương hiệu của sản phẩm do nhà thầu tự đề xuất. | 17 | Cái | Yêu cầu về xuất xứ (nếu có); thông số kỹ thuật và chất lượng của hàng hóa xem chi tiết tại Biểu số 1 Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 4 | Micro không dây cầm tay | Ký mã hiệu và thương hiệu của sản phẩm do nhà thầu tự đề xuất. | 10 | Bộ | Yêu cầu về xuất xứ (nếu có); thông số kỹ thuật và chất lượng của hàng hóa xem chi tiết tại Biểu số 1 Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 5 | Loa Full toàn dải | Ký mã hiệu và thương hiệu của sản phẩm do nhà thầu tự đề xuất. | 6 | Cái | Yêu cầu về xuất xứ (nếu có); thông số kỹ thuật và chất lượng của hàng hóa xem chi tiết tại Biểu số 1 Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 6 | Loa Full toàn dải | Ký mã hiệu và thương hiệu của sản phẩm do nhà thầu tự đề xuất. | 4 | Cái | Yêu cầu về xuất xứ (nếu có); thông số kỹ thuật và chất lượng của hàng hóa xem chi tiết tại Biểu số 1 Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 7 | Loa Sub liền công suất | Ký mã hiệu và thương hiệu của sản phẩm do nhà thầu tự đề xuất. | 6 | Cái | Yêu cầu về xuất xứ (nếu có); thông số kỹ thuật và chất lượng của hàng hóa xem chi tiết tại Biểu số 1 Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 8 | Loa Monitor có thùng gỗ bảo vệ | Ký mã hiệu và thương hiệu của sản phẩm do nhà thầu tự đề xuất. | 6 | Cái | Yêu cầu về xuất xứ (nếu có); thông số kỹ thuật và chất lượng của hàng hóa xem chi tiết tại Biểu số 1 Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 9 | Micro cho nhạc cụ | Ký mã hiệu và thương hiệu của sản phẩm do nhà thầu tự đề xuất. | 16 | Cái | Yêu cầu về xuất xứ (nếu có); thông số kỹ thuật và chất lượng của hàng hóa xem chi tiết tại Biểu số 1 Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 10 | Chân Micro | Ký mã hiệu và thương hiệu của sản phẩm do nhà thầu tự đề xuất. | 16 | Cái | Yêu cầu về xuất xứ (nếu có); thông số kỹ thuật và chất lượng của hàng hóa xem chi tiết tại Biểu số 1 Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 11 | Dây tín hiệu 3 lõi chống nhiễu | Ký mã hiệu và thương hiệu của sản phẩm do nhà thầu tự đề xuất. | 200 | Mét | Yêu cầu về xuất xứ (nếu có); thông số kỹ thuật và chất lượng của hàng hóa xem chi tiết tại Biểu số 1 Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 12 | Dây điện nguồn | Ký mã hiệu và thương hiệu của sản phẩm do nhà thầu tự đề xuất. | 100 | Mét | Yêu cầu về xuất xứ (nếu có); thông số kỹ thuật và chất lượng của hàng hóa xem chi tiết tại Biểu số 1 Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 13 | Jack tín hiệu | Ký mã hiệu và thương hiệu của sản phẩm do nhà thầu tự đề xuất. | 100 | Cái | Yêu cầu về xuất xứ (nếu có); thông số kỹ thuật và chất lượng của hàng hóa xem chi tiết tại Biểu số 1 Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 14 | Jack tín hiệu | Ký mã hiệu và thương hiệu của sản phẩm do nhà thầu tự đề xuất. | 100 | Cái | Yêu cầu về xuất xứ (nếu có); thông số kỹ thuật và chất lượng của hàng hóa xem chi tiết tại Biểu số 1 Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 15 | Jack tín hiệu | Ký mã hiệu và thương hiệu của sản phẩm do nhà thầu tự đề xuất. | 100 | Cái | Yêu cầu về xuất xứ (nếu có); thông số kỹ thuật và chất lượng của hàng hóa xem chi tiết tại Biểu số 1 Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 16 | Hộp tín hiệu Stagebox | Ký mã hiệu và thương hiệu của sản phẩm do nhà thầu tự đề xuất. | 1 | Bộ | Yêu cầu về xuất xứ (nếu có); thông số kỹ thuật và chất lượng của hàng hóa xem chi tiết tại Biểu số 1 Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 17 | Giá để loa (cho Loa Sub và Loa Full) | Ký mã hiệu và thương hiệu của sản phẩm do nhà thầu tự đề xuất. | 2 | Bộ | Yêu cầu về xuất xứ (nếu có); thông số kỹ thuật và chất lượng của hàng hóa xem chi tiết tại Biểu số 1 Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 18 | MCB cho hệ thống âm thanh (Tủ điện cho hệ thống âm thanh) | Ký mã hiệu và thương hiệu của sản phẩm do nhà thầu tự đề xuất. | 1 | Bộ | Yêu cầu về xuất xứ (nếu có); thông số kỹ thuật và chất lượng của hàng hóa xem chi tiết tại Biểu số 1 Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 19 | Đèn Moving Head 3 in 1 (Wash, Beam, Spot), | Ký mã hiệu và thương hiệu của sản phẩm do nhà thầu tự đề xuất. | 12 | Cái | Yêu cầu về xuất xứ (nếu có); thông số kỹ thuật và chất lượng của hàng hóa xem chi tiết tại Biểu số 1 Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 20 | Đèn Par LED 54 bóng màu | Ký mã hiệu và thương hiệu của sản phẩm do nhà thầu tự đề xuất. | 24 | Cái | Yêu cầu về xuất xứ (nếu có); thông số kỹ thuật và chất lượng của hàng hóa xem chi tiết tại Biểu số 1 Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 21 | Đèn Par LED 54 bóng ánh sáng vàng (warm white) 3200K | Ký mã hiệu và thương hiệu của sản phẩm do nhà thầu tự đề xuất. | 16 | Cái | Yêu cầu về xuất xứ (nếu có); thông số kỹ thuật và chất lượng của hàng hóa xem chi tiết tại Biểu số 1 Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 22 | Đèn Fresnel có thùng gổ 4 cái trong 1 thùng | Ký mã hiệu và thương hiệu của sản phẩm do nhà thầu tự đề xuất. | 8 | Cái | Yêu cầu về xuất xứ (nếu có); thông số kỹ thuật và chất lượng của hàng hóa xem chi tiết tại Biểu số 1 Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 23 | Bàn điều khiển đèn có thùng gổ | Ký mã hiệu và thương hiệu của sản phẩm do nhà thầu tự đề xuất. | 2 | Cái | Yêu cầu về xuất xứ (nếu có); thông số kỹ thuật và chất lượng của hàng hóa xem chi tiết tại Biểu số 1 Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 24 | Đèn Follow Spot | Ký mã hiệu và thương hiệu của sản phẩm do nhà thầu tự đề xuất. | 1 | Cái | Yêu cầu về xuất xứ (nếu có); thông số kỹ thuật và chất lượng của hàng hóa xem chi tiết tại Biểu số 1 Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 25 | Máy tạo khói 3000W | Ký mã hiệu và thương hiệu của sản phẩm do nhà thầu tự đề xuất. | 1 | Cái | Yêu cầu về xuất xứ (nếu có); thông số kỹ thuật và chất lượng của hàng hóa xem chi tiết tại Biểu số 1 Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 26 | Bộ chia & khuếch đại tín hiệu điều khiển đèn | Ký mã hiệu và thương hiệu của sản phẩm do nhà thầu tự đề xuất. | 2 | Cái | Yêu cầu về xuất xứ (nếu có); thông số kỹ thuật và chất lượng của hàng hóa xem chi tiết tại Biểu số 1 Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 27 | Trụ treo đèn có tay quay | Ký mã hiệu và thương hiệu của sản phẩm do nhà thầu tự đề xuất. | 4 | Trụ | Yêu cầu về xuất xứ (nếu có); thông số kỹ thuật và chất lượng của hàng hóa xem chi tiết tại Biểu số 1 Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 28 | Dây tín hiệu sử dụng hệ thống cho ánh sáng | Ký mã hiệu và thương hiệu của sản phẩm do nhà thầu tự đề xuất. | 305 | Mét | Yêu cầu về xuất xứ (nếu có); thông số kỹ thuật và chất lượng của hàng hóa xem chi tiết tại Biểu số 1 Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 29 | Jack tín hiệu cho hệ thống ánh sáng | Ký mã hiệu và thương hiệu của sản phẩm do nhà thầu tự đề xuất. | 100 | Cái | Yêu cầu về xuất xứ (nếu có); thông số kỹ thuật và chất lượng của hàng hóa xem chi tiết tại Biểu số 1 Mục 2 Chương V của E-HSMT | |
| 30 | Máy vi tính xách tay sử dụng cho âm thanh | Ký mã hiệu và thương hiệu của sản phẩm do nhà thầu tự đề xuất. | 1 | Cái | Yêu cầu về xuất xứ (nếu có); thông số kỹ thuật và chất lượng của hàng hóa xem chi tiết tại Biểu số 1 Mục 2 Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi