Gói thầu: Gói thầu số 12: “Mua vật tư thiết bị điện phục vụ các công trình SCL và VHKD năm 2020”

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200356218-01
Thời điểm đóng mở thầu 03/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Ba Đình
Tên gói thầu Gói thầu số 12: “Mua vật tư thiết bị điện phục vụ các công trình SCL và VHKD năm 2020”
Số hiệu KHLCNT 20200351065
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SCL + VHKD năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 40 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-24 07:51:00 đến ngày 2020-04-03 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,277,984,130 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 111,000,000 VNĐ ((Một trăm mười một triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Tủ hạ thế 1600A -04 ATM nhánh 250A, 01 ATM 250A (tụ bù hạ thế), 01 ATM 25A tự dùng, thanh cái đồng 2x100x5mm, 01 vị trí dự phòng 2 tủ Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
2 Tủ hạ thế 1600A - 01 ATM tổng 1600A, 04 ATM nhánh 250A, 01 ATM 250A (tụ bù hạ thế), 01 ATM 25A tự dùng, thanh cái đồng 2x100x5mm, 01 vị trí dự phòng 3 tủ Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
3 Tủ hạ thế 630A -02 ATM nhánh 250A, 01 ATM 63A (tụ bù hạ thế), 01 ATM 25A tự dùng, thanh cái đồng 2x50x5mm, 01 vị trí dự phòng 2 tủ Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
4 Tủ Ring Main Unit 22kV loại trong nhà, không mở rộng được, ngăn sang MBA dùng máy cắt - RMU 22kV - 630A - 16kA/s (3CD+MC) Compact Non-Extensible Indoor 1 tủ Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
5 Tủ Ring Main Unit 22kV loại trong nhà, không mở rộng được, ngăn sang MBA dùng máy cắt - RMU 22kV - 630A - 16kA/s (2CD+MC) Compact Non-Extensible Indoor 7 tủ Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
6 Tụ bù hạ thế 20 kVAr-0,4kV 3 pha khô trong nhà 12 Bộ Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
7 Tụ bù hạ thế 30 kVAr-0,4kV 3 pha khô trong nhà 8 Bộ Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
8 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV 4x25mm2 376,5 m Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
9 Cáp 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC- 1x35mm2 43 m Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
10 Cáp 0,6/1 kV- Cu/XLPE/PVC/ 1x240mm2 225,5 m Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
11 Cáp ngầm 24kV- XLPE/PVC M1x50mm2 220,5 m Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
12 Cáp Cu/PVC-0,6/1kV 1x35mm2 20 m Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
13 Cáp bọc 0,6/1kV -XLPE/PVC-M1x95mm2 16 m Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
14 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2x25mm2 (cấp vào hòm 4 công tơ) 2.308,5 m Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
15 Dây bọc 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10mm2 (đấu trong hòm 4 công tơ) 10.701 m Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
16 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2x10mm2 (đấu nối dây ra sau công tơ) 276 m Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
17 Cáp ngầm 24kV - XLPE/PVC/DSTA/PVC M3x240mm2 702,5 m Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
18 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x95mm2 (đấu đường trục cấp HPD) 807,5 m Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
19 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x50mm2 14 m Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
20 Móc treo cáp vặn xoắn ABC 4x120 2 cái Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
21 Hộp đầu cáp Tplug 24kV - M3x240 9 Hộp Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
22 Hộp đầu cáp Elbow 24kV -M3x (16-95)mm2 6 Hộp Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
23 Hộp đầu cáp 24kV M3x50 NT 6 bộ Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
24 Hộp đầu cáp 24kV M3x400 NT 2 bộ Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
25 Hộp đầu cáp 24kV M3x240 NT 2 bộ Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
26 Hộp nối cáp ngầm 24kV - M3x240mm2 5 Hộp Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
27 Hộp phân dây compositte (không bao gồm đầu cốt, đủ phụ kiện) 198 cái Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
28 Đầu cốt đồng Cu 25 44 Cái Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
29 Đầu cốt đồng Cu 35 101 Cái Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
30 Đầu cốt đồng M50 14 Cái Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
31 Đầu cốt đồng M240 66 Cái Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
32 Đầu cốt M95 mm2 16 cái Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
33 Đầu cốt xử lý AM 95 Cosse C-A 95 584 cái Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
34 Đầu cốt xử lý AM 70 Cosse C-A 70 20 cái Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
35 Đầu cốt xử lý AM 120 Cosse C-A 120 97 cái Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
36 Đầu cốt xử lý AM 50 Cosse C-A 50 36 cái Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
37 Bu lông M14x60 1,74 kg Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
38 Bu lông 12x30 6 cái Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
39 Bu lông M14x320 3,1 kg Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
40 Biển tên lộ hạ thế (7cmx15cm) 38 cái Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
41 Biển tên đầu cáp cao thế (7cmx15cm) 37 cái Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
42 Biển tên lộ đường dây mica 8x14cm (nền xanh chữ trắng) 408 cái Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
43 Biển tên hòm công tơ và hộ dùng điện 3.399 cái Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
44 Biển tên hộp phân dây 204 cái Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
45 Chụp đầu cốt Cu 240 (xanh,đỏ,vàng,đen) 64 cái Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
46 Dây thít nhựa dài 20cm 2.919 cái Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
47 Sơ đồ 1 sợi 7 cái Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
48 Băng dính cách điện 353,5 cuộn Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
49 Sơn mầu ghi sáng 4 kg Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
50 Sơn Acrylic mầu trắng 4,274 kg Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
51 Sơn Acrylic mầu đỏ 1,282 kg Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
52 Chổi sơn 56 cái Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
53 Xi măng PCB 30 1.361,89 kg Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
54 Cát vàng 2,72 m3 Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
55 Cát đen 142,5757 m3 Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
56 Đá 2x4 3,636 m3 Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
57 Gạch ốp thẻ 20cmx7cm 290 viên Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
58 Gạch bê tông đặc 220*105*60 7.651 viên Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
59 Băng báo hiệu cáp ngầm 710 m Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
60 Mốc báo hiệu cáp ngầm 56 cái Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
61 Vỏ tủ tụ bù có 3 cầu đấu 4 cực 60A 6 cái Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
62 Vỏ tủ RMU 3 ngăn - KT(CxRxS): 1432x1400x890 tôn Zam dày 2mm sơn tĩnh điện ngoài trời RAL 7044,tiêu chuẩn IP 54. Đế mạ kẽm nhúng nóng. 3 Cái Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
63 Ghíp bọc nhựa 2 bu lông 4.663 cái Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
64 Hòm 4 công tơ 1 pha UPVC (không cầu chì, không có ATM) 1.864 hộp Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
65 Hòm 2 công tơ 1 pha UPVC (không cầu chì, không có ATM) 57 hộp Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
66 Hòm 1 công tơ 1 pha UPVC (không cầu chì, không có ATM) 49 hộp Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
67 Hòm 1 công tơ 3 pha UPVC không vị trí lắp TI, ATM 100A 198 hộp Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
68 Aptomat MCB 1 cực 600V-63A 7.619 cái Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
69 Ống nhựa xoắn HDPE f195/150 bảo vệ cáp 24kV 680 m Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
70 Ống nhựa xoắn HDPE f130/100 13 m Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
71 Ống nhựa xoắn HDPE f85/65 12 m Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
72 ống nhựa uPVC C1 D27 luồn dây tiếp địa 9 m Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
73 Ống nối căng bọc cách điện cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2 56 cái Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
74 Ống nối căng bọc cách điện cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x70mm2 8 cái Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
75 Dây thép bọc nhựa f1 122,4 m Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
76 Dây thép mạ đường kính f3 163 kg Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
77 Khóa Minh Khai 10E 2 cái Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
78 Khóa Minh Khai 6 (khóa hòm công tơ) 720 cái Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
79 Sứ quả bàng 326 quả Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
80 Xà đơn L40x40x4 dài 0,8m lắp 2 hòm 4 công tơ (12.092kg/bộ) 133,012 kg Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
81 Xà kép L40x40x4 dài 0,8m lắp 4 hòm 4 công tơ (15,529kg/bộ) 636,689 kg Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
82 Xà đơn L40x40x4 dài 1,31m lắp 3 hòm 4 công tơ (15,384kg/bộ) 76,92 kg Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
83 Xà kép L40x40x4 dài 1,31m lắp 6 hòm 4 công tơ (22,111kg/bộ) 331,665 kg Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
84 Xà nánh đỡ dây (14,47kg/bộ) 43,41 kg Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
85 Xà đầu cột (5,9kg/bộ) 5,9 kg Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
86 Cột BTLT cao 8,5m chịu lực 5.0 (LT-8,5/5.0/190) 4 cột Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
87 Giá đỡ tủ hạ thế L63x63x6 mạ kẽm nhúng nóng (400x900x600) (26.312kg/bộ) 26,312 kg Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
88 Giá đỡ tủ hạ thế L63x63x6 mạ kẽm nhúng nóng (400x1200x600) (29.744kg/bộ) 148,72 kg Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
89 Giá đỡ tủ cao thế 3 ngăn L63x63x6 mạ kẽm nhúng nóng (46,904kg/bộ) 140,712 kg Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
90 Cọc tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng L-2,5m 63x63x6mm (5.72kg/m) 3 cọc Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
91 Dây tiếp địa thép tròn d10 mạ kẽm nhúng nóng hàn cờ 2 đầu (0,671kg/m) 24 kg Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
92 Kèm L32x32x3-350 (bắt vỏ tụ bù) 2,04 kg Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->