Gói thầu: Sửa chữa hệ thống thông tin nhà máy thủy điện Ialy, Sê San 3 và Pleikrông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200335064-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thuỷ điện Ialy |
| Tên gói thầu | Sửa chữa hệ thống thông tin nhà máy thủy điện Ialy, Sê San 3 và Pleikrông |
| Số hiệu KHLCNT | 20200301240 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2020 do Tập đoàn Điện lực Việt Nam cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-24 08:22:00 đến ngày 2020-04-13 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 20,362,790,603 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Khung thiết bị | 2 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy) | |
| 2 | Card SCE plus | 2 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy) | |
| 3 | Card CC + STM - 16/4/1 | 4 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy) | |
| 4 | Card 1xSTM-4 | 2 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy) | |
| 5 | Card 8xFE/LB2 | 2 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy) | |
| 6 | Dây nhảy quang FC/LC dài 10m | 10 | Dây | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy) | |
| 7 | Suy hao quang LC 5dB | 10 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy) | |
| 8 | Suy hao quang LC 10dB | 10 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy) | |
| 9 | Bộ chia cổng FE | 4 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy) | |
| 10 | Card 4xGE/T | 2 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy) | |
| 11 | Card 21xE1 | 4 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy) | |
| 12 | Card 21xE1 I/O(120Ω) | 4 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy) | |
| 13 | Giá ra dây luồng E1 (bao gồm giá, phiến Krone) | 2 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy) | |
| 14 | Card ST-CLK | 2 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy) | |
| 15 | Card PW | 4 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy) | |
| 16 | FAN UNIT | 4 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy) | |
| 17 | FILTER UNIT | 2 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy) | |
| 18 | Module STM-4 S4.1 | 8 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy) | |
| 19 | Module GE điện | 4 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy) | |
| 20 | Module GE quang | 4 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy) | |
| 21 | Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/48VDC 1500W (Mỗi bộ gồm 2 rectifier) | 2 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy) | |
| 22 | Ắc quy chì axit kiểu kín khí (12V, 100Ah) | 8 | Bình | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy) | |
| 23 | Cáp quang ADSS single mode 12 lõi có vỏ gia cường bằng kim loại chống động vật gặm nhấm | 1.200 | Mét | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy) | |
| 24 | ODF 12 lõi | 2 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy) | |
| 25 | Néo cáp quang ADSS 12 lõi | 10 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy) | |
| 26 | Phụ kiện lắp đặt cho hệ thống | 2 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy) | |
| 27 | Tủ Rack 42U, sâu 1 mét | 1 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc hạng mục: Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (Thông tin Sê San 3) | |
| 28 | Khung tủ chính OpenScape/HiPath 4000 Basic System | 1 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: Máy chủ chính - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (Thông tin Sê San 3) | |
| 29 | Máy chủ chính OpenScape 4000 EcoServer Simplex | 1 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: Máy chủ chính - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (Thông tin Sê San 3) | |
| 30 | Bản quyền máy chủ chính OpenScape 4000 V8 Base License-Package | 1 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: Máy chủ chính - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (Thông tin Sê San 3) | |
| 31 | Gói bản quyền cơ bản OpenScape 4000 V8 Flex License Package | 1 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: Máy chủ chính - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (Thông tin Sê San 3) | |
| 32 | Ổ cứng dự phòng cho máy chủ chính OpenScape 4000 SSD empty for EcoServer or OS4k Branch | 1 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: Máy chủ chính - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (Thông tin Sê San 3) | |
| 33 | Nguồn DC dự phòng cho máy chủ chính OpenScape 4000 DC Power Supply for EcoServer or OS4k Branch | 1 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: Máy chủ chính - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (Thông tin Sê San 3) | |
| 34 | Máy chủ dự phòng OpenScape 4000 EcoServer Duplex | 1 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: Máy chủ dự phòng - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 35 | Bản quyền máy chủ dự phòng OpenScape 4000 V8 Duplex License | 1 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: Máy chủ dự phòng - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 36 | Ổ cứng dự phòng cho máy chủ dự phòng OpenScape 4000 SSD empty for EcoServer or OS4k Branch | 1 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: Máy chủ dự phòng - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 37 | Nguồn DC dự phòng cho máy chủ dự phòng OpenScape 4000 DC Power Supply for EcoServer or OS4k Branch | 1 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: Máy chủ dự phòng - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 38 | Bộ nguồn DC dự phòng cho toàn hệ thống Battery Manager for OpenScape / HiPath 4000, per Port | 1 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: Bộ nguồn DC dự phòng - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 39 | Ắc quy chì axit kiểu kín khí (12V, 100Ah) | 4 | Bình | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: Bộ nguồn DC dự phòng - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 40 | Bản quyền cho 144 máy nhánh analog OpenScape 4000 V8 TDM User License | 1 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Bản quyền cho 144 máy nhánh analog - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 41 | Card IP, sử dụng chung cho IP phone và kết nối bàn điều độ HG 3500 V8 (STMIX, 120 Channels) | 2 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Các card thuê bao, trung kế - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 42 | Card thuê bao số, 24 máy nhánh/card Subscriber Line Module for digital TDM User (SLMU) | 1 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Các card thuê bao, trung kế - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 43 | Card thuê bao analog cho 144 máy nhánh, 24 máy nhánh/card Subscriber Line Module Analog with MWI (SLMAV, 24 Ports) | 6 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Các card thuê bao, trung kế - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 44 | Card trung kế analog, 8 cổng trung kế/card Analog Trunk Module (TMANI) without Metering (GEE) | 1 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Các card thuê bao, trung kế - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 45 | Card trung kế E1, 2 cồng E1 (60 kênh)/card Digital Interface Unit for Network/Exchange Interface with CAS (DIUT2) | 3 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Các card thuê bao, trung kế - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 46 | Cáp tín hiệu cho cổng trung kế E1 DIU Cable, 120 Ohms | 6 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Các card thuê bao, trung kế - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 47 | Cáp MDF cho các card thuê bao và trung kế 24-Pair MDF Cable (SIVAPAC to open-end), 10m | 8 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Các card thuê bao, trung kế - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 48 | Máy điện thoại IP - OpenStage Desk Phone CP400 black | 20 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Các card thuê bao, trung kế - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 49 | Bộ nguồn cho máy điện thoại IP Devices Power Adapter Europe (EU) | 20 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Máy điện thoại IP và điện thoại số -Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 50 | Máy điện thoại số OpenStage 15T ice blue | 2 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Máy điện thoại IP và điện thoại số -Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 51 | Bộ phần mềm cho hệ thống điều độ OpenScape Xpert V6 System Software inclusive System Manager CD | 1 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống điều độ bao gồm 2 bàn điều độ - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 52 | Bản quyền cơ bản OpenScape Xpert V6 Basic License | 1 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống điều độ bao gồm 2 bàn điều độ - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 53 | Bản quyền cho bàn điều độ OpenScape Xpert V6 Client License, full featured except of Second Device Support | 2 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống điều độ bao gồm 2 bàn điều độ - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 54 | Bàn điều độ OpenStage Xpert 6010p V1R1 | 2 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống điều độ bao gồm 2 bàn điều độ - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 55 | Handset điện thoại cho bàn điều độ OpenStage Xpert handset (Optiset design) feat. volume control, PTT/PTM function for Trading V3 & OpenStage Xpert 6010p | 4 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống điều độ bao gồm 2 bàn điều độ - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 56 | Giá để handset OpenStage Xpert cradle, plain type, all-purpose for different types of handsets | 4 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống điều độ bao gồm 2 bàn điều độ - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 57 | Micro ngoài cho bàn điều độ - OpenStage Xpert desktop microphone GOSSIE 12 | 3 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống điều độ bao gồm 2 bàn điều độ - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 58 | Máy chủ quản lý hệ thống Hardware server for System Manager | 1 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống điều độ bao gồm 2 bàn điều độ - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 59 | Máy chủ điều khiển MLC Hardware server for MLC | 1 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống điều độ bao gồm 2 bàn điều độ - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 60 | Bản quyền ghi âm cho bàn điều độ Expert - SmartCenter Recording | 2 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị ghi âm - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 61 | Máy chủ cho ghi âm Hardware server for voice recording (Bao gồm màn hình, bàn phím, chuột) | 1 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị ghi âm - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 62 | Giá đấu dây Krone cho 400 đôi dây Main distribution frame (Krone) for 400 pairs | 1 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Giá đấu dây - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 63 | Điện thoại Analog KX-TS880 | 20 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Thuộc hạng mục Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 64 | Máy tính xách tay quản trị hệ thống | 1 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Thuộc hạng mục Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 65 | Bàn phím mở rộng chomáy điện thoại IP - Key module KM400 kết nối với Desk Phone CP400 | 10 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Thuộc hạng mục Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 66 | Card trung kế E1 bổ sung cho tổng đài Flexicom 6000 tại trạm biến áp 500 Pleiku (PRI) | 1 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Thuộc hạng mục Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 67 | Khung thiết bị | 2 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc hạng mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 68 | Card SCE plus | 2 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 69 | Card CC + STM - 16/4/1 | 4 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 70 | Card 1xSTM-4 | 2 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 71 | Card 8xFE/LB2 | 2 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 72 | Dây nhảy quang FC/LC dài 10m | 30 | Dây | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 73 | Suy hao quang LC 5dB | 16 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 74 | Suy hao quang LC 10dB | 16 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 75 | Bộ chia cổng FE | 8 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 76 | Card 4xGE/T | 2 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 77 | Card 21xE1 | 4 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 78 | Card 21xE1 I/O(120Ω) | 4 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 79 | Giá ra dây luồng E1 (bao gồm giá, phiến Krone) | 2 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 80 | Card ST-CLK | 2 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 81 | Card PW | 4 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 82 | FAN UNIT | 4 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 83 | FILTER UNIT | 2 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 84 | Module STM-16 L16.2 | 6 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 85 | Module STM-4 L4.2 | 6 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 86 | Module GE điện | 4 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 87 | Module GE quang | 4 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 88 | Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/48VDC (SPD484801AC/DC Converter) | 1 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 89 | Phụ kiện lắp đặt cho hệ thống | 2 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 90 | Máy tính giám sát hệ thống | 1 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3) | |
| 91 | Khung thiết bị chính | 2 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống thiết bị PCM 30 LOOP AM 3440 (Thông tin Sê San 3) | |
| 92 | Card điều khiển CCA | 4 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống thiết bị PCM 30 LOOP AM 3440 (Thông tin Sê San 3) | |
| 93 | Card nguồn | 4 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống thiết bị PCM 30 LOOP AM 3440 (Thông tin Sê San 3) | |
| 94 | Card QUAD E1 120Ω | 4 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống thiết bị PCM 30 LOOP AM 3440 (Thông tin Sê San 3) | |
| 95 | Card FXO | 2 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống thiết bị PCM 30 LOOP AM 3440 (Thông tin Sê San 3) | |
| 96 | Card FXS | 2 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống thiết bị PCM 30 LOOP AM 3440 (Thông tin Sê San 3) | |
| 97 | Card G.703-64K 8CD | 4 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống thiết bị PCM 30 LOOP AM 3440 (Thông tin Sê San 3) | |
| 98 | Card RS232 X50-8 | 4 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống thiết bị PCM 30 LOOP AM 3440 (Thông tin Sê San 3) | |
| 99 | Phụ kiện lắp đặt cho hệ thống | 2 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống thiết bị PCM 30 LOOP AM 3440 (Thông tin Sê San 3) | |
| 100 | Tủ Rack 42U, sâu 1 mét | 1 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 101 | Khung tủ chính OpenScape/HiPath 4000 Basic System | 1 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Máy chủ chính - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 102 | Máy chủ chính OpenScape 4000 EcoServer Simplex | 1 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Máy chủ chính - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 103 | Bản quyền máy chủ chính OpenScape 4000 V8 Base License-Package | 1 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Máy chủ chính - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 104 | Gói bản quyền cơ bản OpenScape 4000 V8 Flex License Package | 1 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Máy chủ chính - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 105 | Ổ cứng dự phòng cho máy chủ chính OpenScape 4000 SSD empty for EcoServer or OS4k Branch | 1 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Máy chủ chính - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 106 | Nguồn DC dự phòng cho máy chủ chính OpenScape 4000 DC Power Supply for EcoServer or OS4k Branch | 1 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Máy chủ chính - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 107 | Máy chủ dự phòng OpenScape 4000 EcoServer Duplex | 1 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Máy chủ dự phòng - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 108 | Bản quyền máy chủ dự phòng OpenScape 4000 V8 Duplex License | 1 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Máy chủ dự phòng - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 109 | Ổ cứng dự phòng cho máy chủ dự phòng OpenScape 4000 SSD empty for EcoServer or OS4k Branch | 1 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Máy chủ dự phòng - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 110 | Nguồn DC dự phòng cho máy chủ dự phòng OpenScape 4000 DC Power Supply for EcoServer or OS4k Branch | 1 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Máy chủ dự phòng - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 111 | Bộ nguồn DC dự phòng cho toàn hệ thống Battery Manager for OpenScape / HiPath 4000, per Port | 1 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ nguồn dự phòng - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 112 | Ắc quy chì axit kiểu kín khí (12V, 100Ah) | 4 | Bình | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ nguồn dự phòng - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 113 | Bản quyền cho 144 máy nhánh analog OpenScape 4000 V8 TDM User License | 1 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Bản quyền cho 144 máy nhánh analog - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 114 | Card IP, sử dụng chung cho IP phone và kết nối bàn điều độ HG 3500 V8 (STMIX, 120 Channels) | 2 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Các card thuê bao, trung kế - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 115 | Card thuê bao số, 24 máy nhánh/card Subscriber Line Module for digital TDM User (SLMU) | 1 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Các card thuê bao, trung kế - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 116 | Card thuê bao analog cho 144 máy nhánh, 24 máy nhánh/card Subscriber Line Module Analog with MWI (SLMAV, 24 Ports) | 6 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Các card thuê bao, trung kế - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 117 | Card trung kế analog, 8 cổng trung kế/card Analog Trunk Module (TMANI) without Metering (GEE) | 1 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Các card thuê bao, trung kế - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 118 | Card trung kế E1, 2 cồng E1 (60 kênh)/card Digital Interface Unit for Network/Exchange Interface with CAS (DIUT2) | 3 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Các card thuê bao, trung kế - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 119 | Cáp tín hiệu cho cổng trung kế E1 DIU Cable, 120 Ohms | 6 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Các card thuê bao, trung kế - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 120 | Cáp MDF cho các card thuê bao và trung kế 24-Pair MDF Cable (SIVAPAC to open-end), 10m | 8 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Các card thuê bao, trung kế - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 121 | Máy điện thoại IP - OpenStage Desk Phone CP400 black | 20 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Máy điện thoại IP và điện thoại số - Tổng đài thông tin Pleikrông | |
| 122 | Bộ nguồn cho máy điện thoại IP Devices Power Adapter Europe (EU) | 20 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Máy điện thoại IP và điện thoại số - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 123 | Máy điện thoại số OpenStage 15T ice blue | 2 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Máy điện thoại IP và điện thoại số - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 124 | Bộ phần mềm cho hệ thống điều độ OpenScape Xpert V6 System Software inclusive System Manager CD | 1 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống điều độ bao gồm 2 bàn điều độ - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 125 | Bản quyền cơ bản OpenScape Xpert V6 Basic License | 1 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống điều độ bao gồm 2 bàn điều độ - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 126 | Bản quyền cho bàn điều độ OpenScape Xpert V6 Client License, full featured except of Second Device Support | 2 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống điều độ bao gồm 2 bàn điều độ - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 127 | Bàn điều độ OpenStage Xpert 6010p V1R1 | 2 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống điều độ bao gồm 2 bàn điều độ - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 128 | Handset điện thoại cho bàn điều độ OpenStage Xpert handset (Optiset design) feat. volume control, PTT/PTM function for Trading V3 & OpenStage Xpert 6010p | 4 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống điều độ bao gồm 2 bàn điều độ - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 129 | Giá để handset OpenStage Xpert cradle, plain type, all-purpose for different types of handsets | 4 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống điều độ bao gồm 2 bàn điều độ - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 130 | Micro ngoài cho bàn điều độ - OpenStage Xpert desktop microphone GOSSIE 12 | 3 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống điều độ bao gồm 2 bàn điều độ - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 131 | Máy chủ quản lý hệ thống Hardware server for System Manager | 1 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống điều độ bao gồm 2 bàn điều độ - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 132 | Máy chủ điều khiển MLC Hardware server for MLC | 1 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống điều độ bao gồm 2 bàn điều độ - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 133 | Bản quyền ghi âm cho bàn điều độ Expert - SmartCenter Recording | 2 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị ghi âm - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 134 | Máy chủ cho ghi âm Hardware server for voice recording (Bao gồm màn hình, bàn phím, chuột) | 1 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị ghi âm - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 135 | Giá đấu dây Krone cho 400 đôi dây Main distribution frame (Krone) for 400 pairs | 1 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 136 | Điện thoại Analog KX-TS880 | 20 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 137 | Máy tính xách tay quản trị hệ thống | 1 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 138 | Bàn phím mở rộng chomáy điện thoại IP - Key module KM400 kết nối với Desk Phone CP400 | 10 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 139 | Card trung kế E1 bổ sung cho tổng đài Flexicom 6000 tại trạm biến áp 500 Pleiku (PRI) | 1 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 140 | Khung thiết bị | 2 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 141 | Card SCE plus | 2 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 142 | Card CC + STM - 16/4/1 | 4 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 143 | Card 1xSTM-4 | 2 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 144 | Card 8xFE/LB2 | 2 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 145 | Dây nhảy quang FC/LC dài 10m | 30 | Dây | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 146 | Suy hao quang LC 5dB | 16 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 147 | Suy hao quang LC 10dB | 16 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 148 | Bộ chia cổng FE | 8 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 149 | Card 4xGE/T | 2 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 150 | Card 21xE1 | 4 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 151 | Card 21xE1 I/O(120Ω) | 4 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 152 | Giá ra dây luồng E1 (bao gồm giá, phiến Krone) | 2 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 153 | Card ST-CLK | 2 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 154 | Card PW | 4 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 155 | FAN UNIT | 4 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 156 | FILTER UNIT | 2 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 157 | Module STM-16 L16.2 | 6 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 158 | Module STM-4 L4.2 | 6 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 159 | Module GE điện | 4 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 160 | Module GE quang | 4 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 161 | Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/48VDC (SPD484801AC/DC Converter) | 1 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 162 | Phụ kiện lắp đặt cho hệ thống | 2 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 163 | Máy tính giám sát hệ thống | 1 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông) | |
| 164 | Khung thiết bị chính | 2 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | HT thiết bị PCM 30 LOOP AM 3440 (thông tin Pleikrông) | |
| 165 | Card điều khiển CCA | 4 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | HT thiết bị PCM 30 LOOP AM 3440 (thông tin Pleikrông) | |
| 166 | Card nguồn | 4 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | HT thiết bị PCM 30 LOOP AM 3440 (thông tin Pleikrông) | |
| 167 | Card QUAD E1 120Ω | 4 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | HT thiết bị PCM 30 LOOP AM 3440 (thông tin Pleikrông) | |
| 168 | Card FXO | 2 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | HT thiết bị PCM 30 LOOP AM 3440 (thông tin Pleikrông) | |
| 169 | Card FXS | 2 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | HT thiết bị PCM 30 LOOP AM 3440 (thông tin Pleikrông) | |
| 170 | Card G.703-64K 8CD | 4 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | HT thiết bị PCM 30 LOOP AM 3440 (thông tin Pleikrông) | |
| 171 | Card RS232 X50-8 | 4 | Cái | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | HT thiết bị PCM 30 LOOP AM 3440 (thông tin Pleikrông) | |
| 172 | Phụ kiện lắp đặt cho hệ thống | 2 | Bộ | Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | HT thiết bị PCM 30 LOOP AM 3440 (thông tin Pleikrông) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi