Gói thầu: Sửa chữa hệ thống thông tin nhà máy thủy điện Ialy, Sê San 3 và Pleikrông

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200335064-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Thuỷ điện Ialy
Tên gói thầu Sửa chữa hệ thống thông tin nhà máy thủy điện Ialy, Sê San 3 và Pleikrông
Số hiệu KHLCNT 20200301240
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sửa chữa lớn năm 2020 do Tập đoàn Điện lực Việt Nam cấp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-24 08:22:00 đến ngày 2020-04-13 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 20,362,790,603 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Khung thiết bị 2 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy)
2 Card SCE plus 2 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy)
3 Card CC + STM - 16/4/1 4 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy)
4 Card 1xSTM-4 2 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy)
5 Card 8xFE/LB2 2 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy)
6 Dây nhảy quang FC/LC dài 10m 10 Dây Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy)
7 Suy hao quang LC 5dB 10 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy)
8 Suy hao quang LC 10dB 10 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy)
9 Bộ chia cổng FE 4 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy)
10 Card 4xGE/T 2 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy)
11 Card 21xE1 4 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy)
12 Card 21xE1 I/O(120Ω) 4 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy)
13 Giá ra dây luồng E1 (bao gồm giá, phiến Krone) 2 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy)
14 Card ST-CLK 2 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy)
15 Card PW 4 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy)
16 FAN UNIT 4 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy)
17 FILTER UNIT 2 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy)
18 Module STM-4 S4.1 8 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy)
19 Module GE điện 4 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy)
20 Module GE quang 4 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy)
21 Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/48VDC 1500W (Mỗi bộ gồm 2 rectifier) 2 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy)
22 Ắc quy chì axit kiểu kín khí (12V, 100Ah) 8 Bình Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy)
23 Cáp quang ADSS single mode 12 lõi có vỏ gia cường bằng kim loại chống động vật gặm nhấm 1.200 Mét Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy)
24 ODF 12 lõi 2 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy)
25 Néo cáp quang ADSS 12 lõi 10 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy)
26 Phụ kiện lắp đặt cho hệ thống 2 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: Thiết bị truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Ialy)
27 Tủ Rack 42U, sâu 1 mét 1 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc hạng mục: Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (Thông tin Sê San 3)
28 Khung tủ chính OpenScape/HiPath 4000 Basic System 1 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: Máy chủ chính - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (Thông tin Sê San 3)
29 Máy chủ chính OpenScape 4000 EcoServer Simplex 1 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: Máy chủ chính - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (Thông tin Sê San 3)
30 Bản quyền máy chủ chính OpenScape 4000 V8 Base License-Package 1 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: Máy chủ chính - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (Thông tin Sê San 3)
31 Gói bản quyền cơ bản OpenScape 4000 V8 Flex License Package 1 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: Máy chủ chính - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (Thông tin Sê San 3)
32 Ổ cứng dự phòng cho máy chủ chính OpenScape 4000 SSD empty for EcoServer or OS4k Branch 1 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: Máy chủ chính - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (Thông tin Sê San 3)
33 Nguồn DC dự phòng cho máy chủ chính OpenScape 4000 DC Power Supply for EcoServer or OS4k Branch 1 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: Máy chủ chính - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (Thông tin Sê San 3)
34 Máy chủ dự phòng OpenScape 4000 EcoServer Duplex 1 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: Máy chủ dự phòng - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
35 Bản quyền máy chủ dự phòng OpenScape 4000 V8 Duplex License 1 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: Máy chủ dự phòng - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
36 Ổ cứng dự phòng cho máy chủ dự phòng OpenScape 4000 SSD empty for EcoServer or OS4k Branch 1 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: Máy chủ dự phòng - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
37 Nguồn DC dự phòng cho máy chủ dự phòng OpenScape 4000 DC Power Supply for EcoServer or OS4k Branch 1 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: Máy chủ dự phòng - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
38 Bộ nguồn DC dự phòng cho toàn hệ thống Battery Manager for OpenScape / HiPath 4000, per Port 1 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: Bộ nguồn DC dự phòng - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
39 Ắc quy chì axit kiểu kín khí (12V, 100Ah) 4 Bình Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: Bộ nguồn DC dự phòng - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
40 Bản quyền cho 144 máy nhánh analog OpenScape 4000 V8 TDM User License 1 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Bản quyền cho 144 máy nhánh analog - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
41 Card IP, sử dụng chung cho IP phone và kết nối bàn điều độ HG 3500 V8 (STMIX, 120 Channels) 2 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Các card thuê bao, trung kế - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
42 Card thuê bao số, 24 máy nhánh/card Subscriber Line Module for digital TDM User (SLMU) 1 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Các card thuê bao, trung kế - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
43 Card thuê bao analog cho 144 máy nhánh, 24 máy nhánh/card Subscriber Line Module Analog with MWI (SLMAV, 24 Ports) 6 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Các card thuê bao, trung kế - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
44 Card trung kế analog, 8 cổng trung kế/card Analog Trunk Module (TMANI) without Metering (GEE) 1 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Các card thuê bao, trung kế - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
45 Card trung kế E1, 2 cồng E1 (60 kênh)/card Digital Interface Unit for Network/Exchange Interface with CAS (DIUT2) 3 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Các card thuê bao, trung kế - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
46 Cáp tín hiệu cho cổng trung kế E1 DIU Cable, 120 Ohms 6 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Các card thuê bao, trung kế - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
47 Cáp MDF cho các card thuê bao và trung kế 24-Pair MDF Cable (SIVAPAC to open-end), 10m 8 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Các card thuê bao, trung kế - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
48 Máy điện thoại IP - OpenStage Desk Phone CP400 black 20 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Các card thuê bao, trung kế - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
49 Bộ nguồn cho máy điện thoại IP Devices Power Adapter Europe (EU) 20 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Máy điện thoại IP và điện thoại số -Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
50 Máy điện thoại số OpenStage 15T ice blue 2 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Máy điện thoại IP và điện thoại số -Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
51 Bộ phần mềm cho hệ thống điều độ OpenScape Xpert V6 System Software inclusive System Manager CD 1 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Hệ thống điều độ bao gồm 2 bàn điều độ - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
52 Bản quyền cơ bản OpenScape Xpert V6 Basic License 1 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Hệ thống điều độ bao gồm 2 bàn điều độ - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
53 Bản quyền cho bàn điều độ OpenScape Xpert V6 Client License, full featured except of Second Device Support 2 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Hệ thống điều độ bao gồm 2 bàn điều độ - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
54 Bàn điều độ OpenStage Xpert 6010p V1R1 2 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Hệ thống điều độ bao gồm 2 bàn điều độ - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
55 Handset điện thoại cho bàn điều độ OpenStage Xpert handset (Optiset design) feat. volume control, PTT/PTM function for Trading V3 & OpenStage Xpert 6010p 4 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Hệ thống điều độ bao gồm 2 bàn điều độ - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
56 Giá để handset OpenStage Xpert cradle, plain type, all-purpose for different types of handsets 4 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Hệ thống điều độ bao gồm 2 bàn điều độ - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
57 Micro ngoài cho bàn điều độ - OpenStage Xpert desktop microphone GOSSIE 12 3 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Hệ thống điều độ bao gồm 2 bàn điều độ - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
58 Máy chủ quản lý hệ thống Hardware server for System Manager 1 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Hệ thống điều độ bao gồm 2 bàn điều độ - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
59 Máy chủ điều khiển MLC Hardware server for MLC 1 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Hệ thống điều độ bao gồm 2 bàn điều độ - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
60 Bản quyền ghi âm cho bàn điều độ Expert - SmartCenter Recording 2 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Thiết bị ghi âm - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
61 Máy chủ cho ghi âm Hardware server for voice recording (Bao gồm màn hình, bàn phím, chuột) 1 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Thiết bị ghi âm - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
62 Giá đấu dây Krone cho 400 đôi dây Main distribution frame (Krone) for 400 pairs 1 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Giá đấu dây - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
63 Điện thoại Analog KX-TS880 20 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Thuộc hạng mục Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
64 Máy tính xách tay quản trị hệ thống 1 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Thuộc hạng mục Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
65 Bàn phím mở rộng chomáy điện thoại IP - Key module KM400 kết nối với Desk Phone CP400 10 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Thuộc hạng mục Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
66 Card trung kế E1 bổ sung cho tổng đài Flexicom 6000 tại trạm biến áp 500 Pleiku (PRI) 1 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Thuộc hạng mục Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
67 Khung thiết bị 2 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc hạng mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
68 Card SCE plus 2 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
69 Card CC + STM - 16/4/1 4 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
70 Card 1xSTM-4 2 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
71 Card 8xFE/LB2 2 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
72 Dây nhảy quang FC/LC dài 10m 30 Dây Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
73 Suy hao quang LC 5dB 16 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
74 Suy hao quang LC 10dB 16 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
75 Bộ chia cổng FE 8 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
76 Card 4xGE/T 2 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
77 Card 21xE1 4 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
78 Card 21xE1 I/O(120Ω) 4 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
79 Giá ra dây luồng E1 (bao gồm giá, phiến Krone) 2 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
80 Card ST-CLK 2 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
81 Card PW 4 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
82 FAN UNIT 4 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
83 FILTER UNIT 2 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
84 Module STM-16 L16.2 6 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
85 Module STM-4 L4.2 6 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
86 Module GE điện 4 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
87 Module GE quang 4 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
88 Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/48VDC (SPD484801AC/DC Converter) 1 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
89 Phụ kiện lắp đặt cho hệ thống 2 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
90 Máy tính giám sát hệ thống 1 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: HT truyền dẫn quan HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Sê San 3)
91 Khung thiết bị chính 2 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Hệ thống thiết bị PCM 30 LOOP AM 3440 (Thông tin Sê San 3)
92 Card điều khiển CCA 4 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Hệ thống thiết bị PCM 30 LOOP AM 3440 (Thông tin Sê San 3)
93 Card nguồn 4 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Hệ thống thiết bị PCM 30 LOOP AM 3440 (Thông tin Sê San 3)
94 Card QUAD E1 120Ω 4 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Hệ thống thiết bị PCM 30 LOOP AM 3440 (Thông tin Sê San 3)
95 Card FXO 2 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Hệ thống thiết bị PCM 30 LOOP AM 3440 (Thông tin Sê San 3)
96 Card FXS 2 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Hệ thống thiết bị PCM 30 LOOP AM 3440 (Thông tin Sê San 3)
97 Card G.703-64K 8CD 4 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Hệ thống thiết bị PCM 30 LOOP AM 3440 (Thông tin Sê San 3)
98 Card RS232 X50-8 4 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Hệ thống thiết bị PCM 30 LOOP AM 3440 (Thông tin Sê San 3)
99 Phụ kiện lắp đặt cho hệ thống 2 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Hệ thống thiết bị PCM 30 LOOP AM 3440 (Thông tin Sê San 3)
100 Tủ Rack 42U, sâu 1 mét 1 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
101 Khung tủ chính OpenScape/HiPath 4000 Basic System 1 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Máy chủ chính - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
102 Máy chủ chính OpenScape 4000 EcoServer Simplex 1 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Máy chủ chính - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
103 Bản quyền máy chủ chính OpenScape 4000 V8 Base License-Package 1 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Máy chủ chính - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
104 Gói bản quyền cơ bản OpenScape 4000 V8 Flex License Package 1 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Máy chủ chính - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
105 Ổ cứng dự phòng cho máy chủ chính OpenScape 4000 SSD empty for EcoServer or OS4k Branch 1 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Máy chủ chính - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
106 Nguồn DC dự phòng cho máy chủ chính OpenScape 4000 DC Power Supply for EcoServer or OS4k Branch 1 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Máy chủ chính - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
107 Máy chủ dự phòng OpenScape 4000 EcoServer Duplex 1 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Máy chủ dự phòng - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
108 Bản quyền máy chủ dự phòng OpenScape 4000 V8 Duplex License 1 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Máy chủ dự phòng - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
109 Ổ cứng dự phòng cho máy chủ dự phòng OpenScape 4000 SSD empty for EcoServer or OS4k Branch 1 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Máy chủ dự phòng - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
110 Nguồn DC dự phòng cho máy chủ dự phòng OpenScape 4000 DC Power Supply for EcoServer or OS4k Branch 1 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Máy chủ dự phòng - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
111 Bộ nguồn DC dự phòng cho toàn hệ thống Battery Manager for OpenScape / HiPath 4000, per Port 1 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Bộ nguồn dự phòng - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
112 Ắc quy chì axit kiểu kín khí (12V, 100Ah) 4 Bình Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Bộ nguồn dự phòng - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
113 Bản quyền cho 144 máy nhánh analog OpenScape 4000 V8 TDM User License 1 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Bản quyền cho 144 máy nhánh analog - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
114 Card IP, sử dụng chung cho IP phone và kết nối bàn điều độ HG 3500 V8 (STMIX, 120 Channels) 2 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Các card thuê bao, trung kế - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
115 Card thuê bao số, 24 máy nhánh/card Subscriber Line Module for digital TDM User (SLMU) 1 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Các card thuê bao, trung kế - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
116 Card thuê bao analog cho 144 máy nhánh, 24 máy nhánh/card Subscriber Line Module Analog with MWI (SLMAV, 24 Ports) 6 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Các card thuê bao, trung kế - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
117 Card trung kế analog, 8 cổng trung kế/card Analog Trunk Module (TMANI) without Metering (GEE) 1 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Các card thuê bao, trung kế - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
118 Card trung kế E1, 2 cồng E1 (60 kênh)/card Digital Interface Unit for Network/Exchange Interface with CAS (DIUT2) 3 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Các card thuê bao, trung kế - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
119 Cáp tín hiệu cho cổng trung kế E1 DIU Cable, 120 Ohms 6 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Các card thuê bao, trung kế - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
120 Cáp MDF cho các card thuê bao và trung kế 24-Pair MDF Cable (SIVAPAC to open-end), 10m 8 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Các card thuê bao, trung kế - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
121 Máy điện thoại IP - OpenStage Desk Phone CP400 black 20 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Máy điện thoại IP và điện thoại số - Tổng đài thông tin Pleikrông
122 Bộ nguồn cho máy điện thoại IP Devices Power Adapter Europe (EU) 20 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Máy điện thoại IP và điện thoại số - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
123 Máy điện thoại số OpenStage 15T ice blue 2 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Máy điện thoại IP và điện thoại số - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
124 Bộ phần mềm cho hệ thống điều độ OpenScape Xpert V6 System Software inclusive System Manager CD 1 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Hệ thống điều độ bao gồm 2 bàn điều độ - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
125 Bản quyền cơ bản OpenScape Xpert V6 Basic License 1 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Hệ thống điều độ bao gồm 2 bàn điều độ - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
126 Bản quyền cho bàn điều độ OpenScape Xpert V6 Client License, full featured except of Second Device Support 2 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Hệ thống điều độ bao gồm 2 bàn điều độ - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
127 Bàn điều độ OpenStage Xpert 6010p V1R1 2 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Hệ thống điều độ bao gồm 2 bàn điều độ - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
128 Handset điện thoại cho bàn điều độ OpenStage Xpert handset (Optiset design) feat. volume control, PTT/PTM function for Trading V3 & OpenStage Xpert 6010p 4 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Hệ thống điều độ bao gồm 2 bàn điều độ - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
129 Giá để handset OpenStage Xpert cradle, plain type, all-purpose for different types of handsets 4 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Hệ thống điều độ bao gồm 2 bàn điều độ - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
130 Micro ngoài cho bàn điều độ - OpenStage Xpert desktop microphone GOSSIE 12 3 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Hệ thống điều độ bao gồm 2 bàn điều độ - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
131 Máy chủ quản lý hệ thống Hardware server for System Manager 1 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Hệ thống điều độ bao gồm 2 bàn điều độ - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
132 Máy chủ điều khiển MLC Hardware server for MLC 1 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Hệ thống điều độ bao gồm 2 bàn điều độ - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
133 Bản quyền ghi âm cho bàn điều độ Expert - SmartCenter Recording 2 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Thiết bị ghi âm - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
134 Máy chủ cho ghi âm Hardware server for voice recording (Bao gồm màn hình, bàn phím, chuột) 1 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Thiết bị ghi âm - Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
135 Giá đấu dây Krone cho 400 đôi dây Main distribution frame (Krone) for 400 pairs 1 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
136 Điện thoại Analog KX-TS880 20 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
137 Máy tính xách tay quản trị hệ thống 1 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
138 Bàn phím mở rộng chomáy điện thoại IP - Key module KM400 kết nối với Desk Phone CP400 10 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
139 Card trung kế E1 bổ sung cho tổng đài Flexicom 6000 tại trạm biến áp 500 Pleiku (PRI) 1 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật Hệ thống tổng đài OpenScape 4000 V8 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
140 Khung thiết bị 2 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
141 Card SCE plus 2 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
142 Card CC + STM - 16/4/1 4 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
143 Card 1xSTM-4 2 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
144 Card 8xFE/LB2 2 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
145 Dây nhảy quang FC/LC dài 10m 30 Dây Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
146 Suy hao quang LC 5dB 16 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
147 Suy hao quang LC 10dB 16 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
148 Bộ chia cổng FE 8 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
149 Card 4xGE/T 2 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
150 Card 21xE1 4 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
151 Card 21xE1 I/O(120Ω) 4 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
152 Giá ra dây luồng E1 (bao gồm giá, phiến Krone) 2 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
153 Card ST-CLK 2 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
154 Card PW 4 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
155 FAN UNIT 4 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
156 FILTER UNIT 2 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
157 Module STM-16 L16.2 6 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
158 Module STM-4 L4.2 6 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
159 Module GE điện 4 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
160 Module GE quang 4 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
161 Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/48VDC (SPD484801AC/DC Converter) 1 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
162 Phụ kiện lắp đặt cho hệ thống 2 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
163 Máy tính giám sát hệ thống 1 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc mục: HT truyền dẫn quang HIT7025 hoặc tương đương (thông tin Pleikrông)
164 Khung thiết bị chính 2 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HT thiết bị PCM 30 LOOP AM 3440 (thông tin Pleikrông)
165 Card điều khiển CCA 4 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HT thiết bị PCM 30 LOOP AM 3440 (thông tin Pleikrông)
166 Card nguồn 4 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HT thiết bị PCM 30 LOOP AM 3440 (thông tin Pleikrông)
167 Card QUAD E1 120Ω 4 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HT thiết bị PCM 30 LOOP AM 3440 (thông tin Pleikrông)
168 Card FXO 2 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HT thiết bị PCM 30 LOOP AM 3440 (thông tin Pleikrông)
169 Card FXS 2 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HT thiết bị PCM 30 LOOP AM 3440 (thông tin Pleikrông)
170 Card G.703-64K 8CD 4 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HT thiết bị PCM 30 LOOP AM 3440 (thông tin Pleikrông)
171 Card RS232 X50-8 4 Cái Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HT thiết bị PCM 30 LOOP AM 3440 (thông tin Pleikrông)
172 Phụ kiện lắp đặt cho hệ thống 2 Bộ Chi tiết trình bày tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật HT thiết bị PCM 30 LOOP AM 3440 (thông tin Pleikrông)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->