Gói thầu: Vật tư điện nước sử dụng năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200341087-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG SH |
| Tên gói thầu | Vật tư điện nước sử dụng năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200341060 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ các dịch vụ khám bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 15:12:00 đến ngày 2020-03-27 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,436,789,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Adaptor 12V/2A | 20 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 2 | Adaptor 9V/0.6A | 20 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 3 | Bản lề inox | 10 | Cặp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 4 | Bản lề cửa bật inox 1 tấc (IVAN) | 20 | Cặp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 5 | Bản lề cửa bật inox 1.2 tấc (IVAN) | 20 | Cặp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 6 | Bản lề cửa nhôm | 30 | Cặp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 7 | Bản lề lá 4 phân | 50 | Cặp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 8 | Bàn phím vi tính | 50 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 9 | Bánh xe cố định 496-300 | 10 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 10 | Bánh xe cửa lùa nhỏ | 40 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 11 | Bánh xe xoay 1T2 ko khóa ốc 1P | 40 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 12 | Bánh xe xoay 1T5 | 20 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 13 | Bánh xe xoay 2T | 10 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 14 | Bánh xe treo cửa lùa nhôm | 10 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 15 | Bánh xe xoay 10 phân | 20 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 16 | Bánh xe xoay 12,5 phân | 30 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 17 | Bánh xe xoay 5 phân | 20 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 18 | Bánh xe xoay 7.5 phân | 50 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 19 | Bộ chuyển hướng cơ quạt | 40 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 20 | Bộ chuyển hướng điện quạt | 30 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 21 | Bass khóa cửa nhôm | 1.000 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 22 | Bình accu 12V 100A | 4 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 23 | Bóng cực tím không khí 1.2m | 30 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 24 | Bóng cực tím không khí 1.2m + máng đèn | 30 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 25 | Bóng đèn 3U 18W | 80 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 26 | Bóng đèn 4U 50W | 30 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 27 | Bóng đèn led 1.2m | 600 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 28 | Bóng hồng ngoại 220V/250W tốt | 40 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 29 | Bóng đèn Halogen 12V/100W tốt | 50 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 30 | Bóng đèn Halogen 15V/150W tốt | 70 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 31 | Bóng đèn Halogen 24V/100W tốt | 10 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 32 | Bóng đèn Halogen 24V/50W Tốt | 50 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 33 | Bóng halogen 24V/150W Tốt | 30 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 34 | Bóng Huỳnh quang 1.2m | 100 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 35 | Bút trình chiếu slide | 5 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 36 | Cánh quạt cam đường kính 43cm | 20 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 37 | CB 3P 200A | 2 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 38 | CB 3P 63A | 10 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 39 | CB 4P 100A | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 40 | CB tép 2P 50A | 10 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 41 | CB 100A 3P | 5 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 42 | CB 20A 2P+ đế | 30 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 43 | CB 30A 2P + đế | 30 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 44 | CB 40A 2P + đế | 20 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 45 | CB tép 32A 1P | 40 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 46 | Chì hàn + nhựa thông | 20 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 47 | Chuông điện 4in | 3 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 48 | Chuông điện 8in | 13 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 49 | Chuông không dây | 20 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 50 | Chuột đèn | 200 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 51 | Chuột vi tính | 50 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 52 | Cọc tiếp điện | 2 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 53 | Công tắc báo cháy 220V | 15 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 54 | Công tắc gạt 6 chân 3 vị trí 250V | 6 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 55 | Công tắc hành trình | 10 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 56 | Công tắc ngang | 5 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 57 | Công tắc nổi (công tắc đèn) | 30 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 58 | Công Tắc Xoay Cần Dài 2 Vị Trí Ø22 | 20 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 59 | Contactor 3 pha 100A | 2 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 60 | Contactor 3 pha 50A | 2 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 61 | Đầu bấm line | 3 | Hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 62 | Dây cáp 2x30 cadivi | 3 | Cuộn | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 63 | Dây cáp 4.0 cadivi | 1 | Cuộn | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 64 | Dây cáp 4x25 cadivi | 100 | Mét | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 65 | Dây cáp 6.0 cadivi | 2 | Cuộn | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 66 | Dây cáp cadivi 3.0 | 5 | Cuộn | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 67 | Dây cấp nước 02 đầu thau răng trong 1m | 50 | Sợi | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 68 | Dây cấp nước 02 đầu thau răng trong 60cm | 250 | Sợi | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 69 | Dây điện 2x1.5 cadivi | 2 | Cuộn | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 70 | Dây điện thoại ngoài trời | 10 | Cuộn | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 71 | Dây rút 30cm | 20 | Bịch | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 72 | Dây rút 40cm | 5 | Bịch | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 73 | Đế điện âm tường | 50 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 74 | Đế điện nổi | 50 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 75 | Đèn sạc kenton | 5 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 76 | Điện thoại bàn không hiển thị số | 30 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 77 | Dimer quạt vuông | 50 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 78 | Đồng hồ VOM | 3 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 79 | Đuôi đèn 1.2M đơn | 100 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 80 | Đuôi đèn compact dạng xoáy | 30 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 81 | Đuôi đèn Halogen chân ghim G4, G3.5, G6.35 | 30 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 82 | Đuôi đèn sứ | 20 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 83 | Hộp CB Sino âm tường | 30 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 84 | Hộp CB Sino nổi | 100 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 85 | Hộp số quạt (Mỹ Phong) | 10 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 86 | Kapa quạt 2.5MF | 30 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 87 | Kapa quạt 3.5MF | 30 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 88 | Kapa quạt 3MF | 30 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 89 | Kapa quạt 4MF | 30 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 90 | Kapa quạt 8MF | 25 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 91 | Kẹp IPC | 10 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 92 | Khóa cánh quạt | 30 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 93 | Khóa lồng quạt | 30 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 94 | Khởi động từ 100A LS cuộn coil 380V | 2 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 95 | Khởi động từ 22A LS cuộn coil 380V | 8 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 96 | Khởi động từ 32A LS cuộn coil 380V | 8 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 97 | Máng đèn 1.2M đôi | 200 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 98 | Máng đèn 1.2M đơn | 400 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 99 | Máng đèn đôi chống thấm chống bụi, phillips | 30 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 100 | Mặt 2 công tắc + 1 ổ điện SINO | 20 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 101 | Mặt 3 ỗ cắm SINO | 30 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 102 | Micro có dây | 50 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 103 | Mỏ hàn cán gỗ 100W | 2 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 104 | Mỏ hàn cán gỗ 60W | 3 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 105 | Nắp cầu chì | 50 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 106 | Nẹp 2.5cm | 20 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 107 | Nẹp 2cm | 10 | Cây | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 108 | Nẹp 3cm | 10 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 109 | Nẹp điện 1.5cm | 10 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 110 | Nguồn xung 24V/10A (Nguồn tổ ong) | 2 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 111 | Nút 1 nhấn bồn cầu | 20 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 112 | Ổ cắm điện 2 lỗ 3 chấu | 80 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 113 | Ổ cắm điện 3 lỗ cắm Lioa | 30 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 114 | Ổ cắm điện lioa 6 lỗ 3 chấu dài 5m | 10 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 115 | Ổ cắm nối chia 3 ngã chân tròn Ø4 | 35 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 116 | Phao điện | 30 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 117 | Phích cắm cái | 50 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 118 | Phích cắm đực | 80 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 119 | Pin 12V-23A | 50 | Cục | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 120 | Pin 9V | 50 | Cục | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 121 | Pin AAA | 550 | Cục | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 122 | Pin CR2032 | 60 | Cục | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 123 | Pin đại | 50 | Cục | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 124 | Pin tiểu AA | 2.000 | Cục | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 125 | Pin trung | 200 | Cục | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 126 | Quạt đứng công nghiệp 100W | 20 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 127 | Quạt đứng công nghiệp 110W | 20 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 128 | Quạt đứng senko 107 | 10 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 129 | Quạt hút onkyo 20 | 40 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 130 | Quạt hút onkyo 25 | 40 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 131 | Quạt Tản Nhiệt AC220V 12x12CM SUNON | 2 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 132 | Quạt Tản Nhiệt AC220V 15x15CM | 2 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 133 | Quạt Tản Nhiệt AC220V 8x8CM | 2 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 134 | Quạt trần mỹ phong + hộp số điện tử | 60 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 135 | Quạt treo tường công nghiệp | 20 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 136 | Quạt treo tường lifan 1 dây | 50 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 137 | Que hàn 2ly6 inox | 5 | Hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 138 | Que hàn 2ly6 sắt | 5 | Hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 139 | Rơ le nhiệt LS32A | 10 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 140 | Táp lô 8x16 | 30 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 141 | Táp lô nhựa 13x18 | 10 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 142 | Táp lô nhựa 8x20 | 20 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 143 | Vít thử điện | 25 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 144 | Bít răng ngoài PVC Ø21 | 50 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 145 | Bít răng ngoài PVC Ø27 | 50 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 146 | Bít răng trong PVC Ø21 | 50 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 147 | Bít trơn PVC Ø21 | 30 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 148 | Bít trơn PVC Ø27 | 30 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 149 | Bít trơn PVC Ø34 | 30 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 150 | Bít trơn PVC Ø42 | 30 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 151 | Bộ dây vệ sinh + cò chất liệu nhựa | 110 | Bộ | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 152 | Bộ van phao hộp dội vệ sinh | 100 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 153 | Bộ xã cầu gạt | 150 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 154 | Bộ xã lavapo | 200 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 155 | Cà rá nối răng ngoài Ø21 inox | 2 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 156 | Co lơi PVC Ø21 | 50 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 157 | Co lơi PVC Ø34 | 100 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 158 | Co lơi PVC Ø42 | 50 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 159 | Co PVC Ø114 | 10 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 160 | Co PVC Ø21 | 150 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 161 | Co PVC Ø27 | 150 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 162 | Co PVC Ø34 | 50 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 163 | Co PVC Ø42 | 20 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 164 | Co PVC Ø60 | 20 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 165 | Co PVC Ø90 | 10 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 166 | Co răng ngoài PVC Ø21 | 150 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 167 | Co răng ngoài PVC Ø27 | 30 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 168 | Co răng ngoài PVC Ø34 | 30 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 169 | Co răng ngoài PVC Ø42 | 30 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 170 | Co răng ngoài PVC Ø60 | 30 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 171 | Co răng trong PVC Ø21 | 50 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 172 | Co răng trong PVC Ø27 | 50 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 173 | Co răng trong PVC Ø34 | 10 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 174 | Co răng trong PVC Ø42 | 10 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 175 | Co răng trong PVC Ø60 | 20 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 176 | Củ sen tắm lạnh inox | 100 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 177 | Dây tắm 1.5m chất liệu nhựa | 100 | Bộ | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 178 | Dây xã 1.2m | 70 | Sợi | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 179 | Giảm 114/90 | 5 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 180 | Giảm 27/21 | 100 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 181 | Giảm 34/21 | 30 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 182 | Giảm 34/27 | 20 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 183 | Giảm 42/21 | 50 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 184 | Giảm 42/27 | 50 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 185 | Giảm 42/34 | 100 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 186 | Giảm 49/42 | 30 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 187 | Giảm 60/21 | 20 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 188 | Giảm 60/27 | 30 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 189 | Giảm 60/34 | 30 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 190 | Giảm 60/42 | 30 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 191 | Giảm 76/60 | 5 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 192 | Giảm 90/60 | 10 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 193 | Lõi lọc xác khuẩn 0.2micron/20inch | 4 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 194 | Lõi lọc xác khuẩn 10micron/10inch | 32 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 195 | Lõi lọc xác khuẩn 1micron/10inch | 32 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 196 | Lõi lọc xác khuẩn 5micron/20inch | 2 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 197 | Lõi lọc xác khuẩn than hoạt tính 10inch | 2 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 198 | Nối PVC Ø114 | 5 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 199 | Nối PVC Ø21 | 50 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 200 | Nối PVC Ø27 | 30 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 201 | Nối PVC Ø34 | 50 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 202 | Nối PVC Ø42 | 50 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 203 | Nối PVC Ø60 | 20 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 204 | Nối PVC Ø90 | 10 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 205 | Nối giảm Ø21/27 | 50 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 206 | Nối PVC T Ø21 | 50 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 207 | Nối PVC T Ø27 | 40 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 208 | Nối PVC T Ø34 | 50 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 209 | Nối PVC T Ø42 | 50 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 210 | Nối PVC T Ø60 | 5 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 211 | Nối PVC T Ø90 | 10 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 212 | Nối răng ngoài Ø21 | 50 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 213 | Nối răng trong Ø21 | 50 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 214 | Nối răng trong Ø34 | 30 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 215 | Ống 114 | 5 | Mét | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 216 | Ống nước dẻo 20 | 50 | Mét | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 217 | Ống nước dẻo ống nhựa dẻo ID 8mm OD 10mm | 60 | 30m/ Cuộn | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 218 | Ống PVC Ø21 | 80 | Cây | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 219 | Ống PVC Ø25 | 100 | Cây | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 220 | Ống PVC Ø27 | 150 | Cây | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 221 | Ống PVC Ø34 | 100 | Cây | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 222 | Ống PVC Ø42 | 20 | Cây | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 223 | Ống PVC Ø49 | 10 | Cây | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 224 | Ống PVC Ø60 | 50 | Cây | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 225 | Ống PVC Ø90 | 30 | Cây | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 226 | Ống ruột gà 25 | 30 | Mét | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 227 | Ống tròn luồng điện Ø11 | 30 | Mét | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 228 | Pas gắn lavapo đồng thau | 50 | Cặp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 229 | Phao cơ 27 | 10 | Bộ | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 230 | Ron Ø21 | 200 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 231 | T cầu 304 Ø21 | 20 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 232 | Tay gạt cầu | 100 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 233 | Van Ø21 | 100 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 234 | Van Ø27 | 50 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 235 | Van Ø34 | 50 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 236 | Van Ø42 | 20 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 237 | Van Ø49 | 10 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 238 | Van Ø60 | 5 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 239 | Van Ø90 | 5 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 240 | Vỏ chứa Lõi lọc xác khuẩn 10inch Ø21 | 15 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 241 | Vòi cong cao | 50 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 242 | Vòi cong thấp | 150 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 243 | VÒI HỒ GẮN TƯỜNG ASPAVN | 100 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 244 | Vòi rửa chén Inox304 | 2 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 245 | Xã chậu đơn đường kính 110mm | 15 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 246 | Keo 200gr | 20 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 247 | Keo Bình Minh 500gr | 10 | Lon | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 248 | Keo chống dột | 15 | 300ml/ Tuýp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 249 | Keo điện lớn Nano | 150 | Cuộn | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 250 | Keo lụa | 150 | Cuộn | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 251 | Keo silicon apollo | 35 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 252 | Men vi sinh | 40 | Bịch | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 253 | Mở bôi trơn (Mỡ bò) | 2 | Hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 254 | RP7 lớn | 10 | Chai | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 255 | Giá đỡ L 30cm | 10 | Cặp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 256 | Giá đỡ L 40cm | 10 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 257 | Giấy nhám | 100 | Tờ | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 258 | Lăn sơn dầu nhỏ | 30 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 259 | Sơn dầu BT 3kg | 15 | Thùng | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 260 | Sơn xịt ATM | 20 | Chai | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 261 | Chốt cửa ngang việt tiệp 10280 | 20 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 262 | Chốt cửa ngang việt tiệp 10430 | 30 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 263 | Đá cắt 12CM | 10 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 264 | Đai xiết inox 14-27 | 100 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 265 | Đai xiết inox 18-32 | 70 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 266 | Đai xiết inox 21-44 | 50 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 267 | Đinh thép 3P | 20 | Hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 268 | Kìm bấm cos | 2 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 269 | Kìm bấm mạng | 2 | Bộ | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 270 | Kìm cắt 8inch | 10 | Cây | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 271 | Kìm cắt điện 4in | 5 | Cây | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 272 | Kìm cắt điện Stanley 6in | 5 | Cây | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 273 | Kìm mỏ nhọn Stanley 6in | 4 | Cây | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 274 | Kìm răng stanley 6in | 10 | Cây | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 275 | Kìm rút đinh rivel | 5 | Cây | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 276 | Kìm tuốt dây điện loại tốt | 2 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 277 | Li vê 5lyx1.3 | 5 | Bịch | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 278 | Lưỡi cưa sắt | 50 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 279 | Mỏ lết 15inch | 3 | Cây | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 280 | Mỏ lết 8inch | 7 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 281 | Móc L + vít 3 phân | 20 | 10 cái/Bịch | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 282 | Móc L + vít 5 phân | 20 | 10 cái-/Bịch | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 283 | Móc nhựa 16 | 20 | Bịch | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 284 | Móc nhựa 21 | 5 | Bịch | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 285 | Móc nhựa 27 | 25 | Bịch | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 286 | Móc nhựa 34 | 20 | Bịch | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 287 | Móc nhựa 42 | 5 | Bịch | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 288 | Móc sắt 21 | 10 | Bịch | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 289 | Móc sắt 27 | 2 | Bịch | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 290 | Móc sắt 34 | 2 | Bịch | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 291 | Móc sắt L 10cm | 20 | Hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 292 | Móc sắt L 8cm | 50 | Hộp | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 293 | Ổ khóa tay nắm tròn | 50 | Bộ | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 294 | Ổ khóa tủ | 150 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 295 | Ổ khóa việt tiệp dạng chìa 6mm | 20 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 296 | Tắc kê 3 | 20 | 100 con/Bịch | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 297 | Tắc kê 4 | 20 | 100 con/Bịch | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 298 | Tắc kê 5 | 30 | 100 con/Bịch | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 299 | Tắc kê 6 | 50 | 100 con/Bịch | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 300 | Thước kéo 20m | 2 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 301 | Thước kéo 5m | 2 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 302 | Tua vít 2 đầu (pake, dẹp) 3mm | 10 | Cây | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 303 | Tua vít 2 đầu (pake, dẹp) 5mm | 10 | Cây | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 304 | Tua vít 2 đầu (pake, dẹp) 7mm | 10 | Cây | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 305 | Vít 3cm 5 ly | 20 | Bịch | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 306 | Vít 4cm 5 ly | 20 | Bịch | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 307 | Vít 5cm 5 ly | 30 | Bịch | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 308 | Vít 5x4 | 5 | Bịch | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 309 | Vít 6cm | 10 | Bịch | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 310 | Vít tôn 5p | 2 | Bịch | Mục 2 chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi