Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2020 của Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Yên Bái

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200352399-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/04/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Yên Bái
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2020 của Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Yên Bái
Số hiệu KHLCNT 20200343281
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-24 11:18:00 đến ngày 2020-04-03 11:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,344,582,600 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bông mỡ N01.01.010 5 kg Dùng trong lĩnh vực y tế. TCCL: ISO 13485
2 Bông thấm N01.01.010 300 kg Dùng trong lĩnh vực y tế. TCCL: ISO 13485
3 Que tăm bông vô khuẩn (có lọ đựng tiệt trùng) N01.01.020 7.000 cái TCCL: ISO 13485
4 Dây garo chun N02.01.020 125 Cái TCCL: ISO 13485
5 Băng cuộn 10 x 5 m N02.01.040 500 Cuộn TCCL: ISO 13485
6 Băng dính vải 5cm *5 m N02.01.040 3.620 cuộn TCCL: ISO 13485
7 Gạc hút nước tẩy trắng khổ 0.8m N02.03.020 1.100 mét TCCL: ISO 13485
8 Gạc phẫu thuật không dệt 7,5*7,5 cm*6 lớp (mổ nội soi tai mũi họng) N02.03.020 700 miếng TCCL: ISO 13485
9 Gạc phẫu thuật 10*10cm*8 lớp (tiệt trùng) N02.03.020 54.000 miếng TCCL: ISO 13485
10 Gạc phẫu thuật ổ bụng 30*40cm*6 lớp (tiệt trùng) N02.03.020 10.000 miếng TCCL: ISO 13485
11 Gạc meche phẫu thuật 3,5cm x 75cm x 6 lớp N02.03.020 6.000 miếng TCCL: ISO 13485
12 Bơm cho ăn 50ml N03.01.010 75 cái TCCL: ISO 13485
13 Bơm tiêm 1ml N03.01.070 3.500 cái TCCL: ISO 13485
14 Bơm tiêm 5ml N03.01.070 80.000 cái TCCL: ISO 13485
15 Bơm tiêm 10ml N03.01.070 80.000 cái TCCL: ISO 13485
16 Bơm tiêm 20ml N03.01.070 2.000 cái TCCL: ISO 13485
17 Bơm tiêm 50ml N03.01.020 8.000 cái TCCL: ISO 13485
18 Bơm tiêm điện 50ml N03.01.040 8.000 cái TCCL: ISO 13485
19 Kim lấy thuốc G18 N03.02.060 35.000 cái TCCL: ISO 13485
20 Kim lấy thuốc G20 N03.02.060 32.000 cái TCCL: ISO 13485
21 Kim bướm G23 N03.02.080 2.000 cái TCCL: ISO 13485
22 Kim bướm G25 N03.02.080 35.000 cái TCCL: ISO 13485
23 Kim luồn tĩnh mạch van an toàn các cỡ N03.02.070 1.000 Cái TCCL: ISO 13485
24 Kim luồn tĩnh mạch chuyên dụng cho trẻ sơ sinh N03.02.070 1.000 Cái TCCL: ISO 13485
25 Kim luồn G18 N03.02.070 2.200 cái TCCL: ISO 13485
26 Kim luồn G22 N03.02.070 4.500 cái TCCL: ISO 13485
27 Kim luồn G24 N03.02.070 4.500 cái TCCL: ISO 13485
28 Kim luồn G24 N03.02.070 1.000 cái TCCL: ISO13485 và CE
29 Kim chọc dò tủy sống G18 N03.03.010 10 cái TCCL: ISO 13485
30 Kim chọc dò tủy sống G20 N03.03.010 20 cái TCCL: ISO 13485
31 Kim chọc dò tủy sống G22 N03.03.010 20 cái TCCL: ISO 13485
32 Kim chọc dò tủy sống G25 N03.03.010 10 cái TCCL: ISO 13485
33 Kim chọc dò tủy sống G27 N03.03.010 2.000 cái TCCL: ISO 13485
34 Dây truyền dịch không cánh N03.05.010 4.000 Bộ TCCL: ISO 13485
35 Dây truyền dịch kim có cánh N03.05.010 10.000 Bộ TCCL: ISO 13485
36 Dây truyền dịch N03.05.010 500 cái TCCL: EN ISO 13485
37 Dây truyền máu N03.05.030 300 Bộ TCCL: ISO 13485
38 Dây nối bơm tiêm điện N03.05.040 6.000 cái TCCL: ISO13485 và CE
39 Khóa ba ngã không dây nối N03.05.060 125 cái TCCL: ISO13485 và CE
40 Khóa ba ngã có dây nối N03.05.060 200 cái TCCL: ISO13485 và CE
41 Dây nối bơm tiêm điện N03.05.040 250 cái TCCL: EN ISO 13485
42 Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng N03.06.050 40.000 Đôi Có phủ bột chống dính. TCCL: ISO 13485
43 Găng phẫu thuật tiệt trùng số 6,5 N03.06.050 500 Đôi Có phủ bột chống dính. TCCL: ISO 13485
44 Găng phẫu thuật tiệt trùng số 7 N03.06.050 45.000 Đôi Có phủ bột chống dính. TCCL: ISO 13485
45 Găng phẫu thuật tiệt trùng số 7,5 N03.06.050 3.000 Đôi Có phủ bột chống dính. TCCL: ISO 13485
46 Găng tay khám N03.06.030 80.000 Đôi Có phủ bột chống dính. TCCL: ISO 13485
47 Sonde cho ăn các số (số 6) N03.07.010 600 cái TCCL: ISO 13485
48 Sond cho ăn các số (Số 12) N03.07.010 10 cái TCCL: ISO 13485
49 Sond cho ăn các số (Số 10) N03.07.010 10 cái TCCL: ISO 13485
50 Sond cho ăn các số (Số 8) N03.07.010 20 cái TCCL: ISO 13485
51 Sond cho ăn các số (Số 6) N03.07.010 800 cái TCCL: ISO 13485
52 Sonde cho ăn các số (số 16) N03.07.010 100 cái TCCL: ISO 13485
53 Túi đựng nước tiểu N03.07.060 2.200 cái TCCL: ISO 13485
54 Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml N03.07.070 8.000 ống TCCL: ISO 13485
55 Ống nghiệm EDTA K3 N03.07.070 21.000 Ống TCCL: ISO 13485
56 Ống nghiệm Tube Traite N03.07.070 500 ống TCCL: ISO 13485
57 ống nghiệm Heparin N03.07.070 20.000 ống TCCL: ISO 13485
58 Túi máu đơn 250ml N03.07.030 30 túi TCCL: ISO 13485
59 Canuy ngáng miệng (các số) N04.01.010 10 cái TCCL: ISO 13485
60 ống đặt nội khí quản số 2.5 (không có bóng chèn) N04.01.030 10 cái TCCL: ISO 13485
61 ống đặt nội khí quản số 3 N04.01.030 70 cái TCCL: ISO 13485
62 ống đặt nội khí quản số 3,5 N04.01.030 10 cái TCCL: ISO 13485
63 ống đặt nội khí quản số 4 N04.01.030 50 cái TCCL: ISO 13485
64 ống đặt nội khí quản số 4,5 N04.01.030 15 cái TCCL: ISO 13485
65 ống đặt nội khí quản số 5 N04.01.030 20 cái TCCL: ISO 13485
66 ống đặt nội khí quản số 5,5 N04.01.030 20 cái TCCL: ISO 13485
67 ống đặt nội khí quản số 6 N04.01.030 30 cái TCCL: ISO 13485
68 ống đặt nội khí quản số 6.5 N04.01.030 220 cái TCCL: ISO 13485
69 ống đặt nội khí quản số 7 N04.01.030 70 cái TCCL: ISO 13485
70 Sonde thông tiểu số 12 N04.01.090 2.000 cái TCCL: ISO 13485
71 Sonde thông tiểu số 14 N04.01.090 500 cái TCCL: ISO 13485
72 Sonde thông tiểu số 16 N04.01.090 10 cái TCCL: ISO 13485
73 Sonde Foley 2 chạc số 12 N04.01.090 5 cái TCCL: ISO 13485
74 Sonde Foley 2 chạc số 14 N04.01.090 2.200 cái TCCL: ISO 13485
75 Sonde Foley 2 chạc số 16 N04.01.090 15 cái TCCL: ISO 13485
76 Sonde Foley 3 chạc N04.01.090 10 cái TCCL: ISO 13485
77 Sonde hút nhớt các số (số 6) N04.02.060 2.300 cái TCCL: ISO 13485
78 Sonde hút nhớt các số (số 8) N04.02.060 50 cái TCCL: ISO 13485
79 Sonde hút nhớt các số (số 10) N04.02.060 10 cái TCCL: ISO 13485
80 Sonde hút nhớt các số (số 12) N04.02.060 100 cái TCCL: ISO 13485
81 Sonde hút nhớt các số (số 14) N04.02.060 10 cái TCCL: ISO 13485
82 Sonde hút nhớt các số (số 16) N04.02.060 1.000 cái TCCL: ISO 13485
83 Dây hút dịch phẫu thuật N04.02.060 2.200 Cái TCCL: ISO 13485
84 Dây Silicol ổ bụng (số 5) N04.02.060 200 Cái TCCL: ISO 13485
85 Dây thở oxy gọng kính người lớn N04.01.080 15 Cái TCCL: ISO 13485
86 Dây thở oxy gọng kính trẻ em N04.01.080 20 Cái TCCL: ISO 13485
87 Dây thở oxy gọng kính sơ sinh N04.01.080 20 Cái TCCL: ISO 13485
88 Đầu nối tù N04.03.060 500 Cái TCCL: ISO 13485
89 Đầu nối vát N04.03.060 500 Cái TCCL: ISO 13485
90 Catheter ngắn có gắn sẵn bơm 1ml N04.04.010 50 Cái TCCL: ISO 13485
91 Chỉ phẫu thuật tự tiêu N05.02.050 2.000 sợi TCCL: ISO 13485
92 Chỉ phẫu thuật không tiêu N05.02.030 1.500 sợi TCCL: ISO 13485
93 Chỉ nylon số 4/0 N05.02.030 30 sợi TCCL: ISO 13485
94 Chỉ nylon số 3/0 N05.02.030 2.200 sợi TCCL: ISO 13485
95 Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 0 N05.02.050 2.000 sợi TCCL: ISO 13485
96 Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 1 N05.02.050 2.000 sợi TCCL: ISO 13485
97 Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 2 N05.02.050 20 sợi TCCL: ISO 13485
98 Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 3 N05.02.050 30 sợi TCCL: ISO 13485
99 Lưỡi dao mổ - số 11 N05.03.080 200 cái TCCL: ISO 13485
100 Lưỡi dao mổ - số 21 N05.03.080 2.200 cái TCCL: ISO 13485
101 Túi Camera N08.00.050 500 cái TCCL: ISO 13485
102 Mask bóp bóng (Am bu bóp bóng) trẻ em/ sơ sinh N08.00.310 5 cái TCCL: ISO 13485
103 Mask bóp bóng (Am bu bóp bóng) người lớn N08.00.310 5 Cái TCCL: ISO 13485
104 Mask khí dung N08.00.310 400 cái TCCL: ISO 13485
105 Mask thở oxy người lớn N08.00.310 500 cái TCCL: ISO 13485
106 Mask thở oxy trẻ em N08.00.310 300 cái TCCL: ISO 13485
107 Mask thở sơ sinh N08.00.310 50 cái TCCL: ISO 13485
108 Bộ gây tê ngoài màng cứng N08.00.380 60 bộ TCCL: ISO 13485
109 Đè lưỡi gỗ N08.00.240 15.500 Que TCCL: ISO 13485
110 Điện cực tim N08.00.250 400 Cái TCCL: ISO 13485
111 Ống máu lắng N07.07.010 200 ống TCCL: ISO 13485
112 Đầu côn vàng N08.00.190 12.500 Cái TCCL: ISO 13485
113 Đầu côn xanh N08.00.190 6.000 Cái TCCL: ISO 13485
114 Phim X-Quang (18 x 24 cm) N07.01.500 1.500 tờ TCCL: ISO 13485
115 Phim X-Quang (24 x 30 cm) N07.01.500 5.000 tờ TCCL: ISO 13485
116 Phim X-Quang (30 x 40 cm) N07.01.500 800 tờ TCCL: ISO 13485
117 Phim X-Quang (35 x 35 cm) N07.01.500 400 tờ TCCL: ISO 13485
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->