Gói thầu: Mua hoá chất, vật tư y tế tiêu hao cho máy sinh hoá tự động Vegasys
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200356813-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN CHÂU THÀNH |
| Tên gói thầu | Mua hoá chất, vật tư y tế tiêu hao cho máy sinh hoá tự động Vegasys |
| Số hiệu KHLCNT | 20200356645 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | từ nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-24 10:29:00 đến ngày 2020-04-06 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 161,618,320 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000 VNĐ ((Hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Uric Acid Liquid Kit | 2.000 | test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Bilirubin Kit (Total) | 1.000 | test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Bilirubin Kit (Direct) | 1.000 | test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Calcium Kit (Arsenazo III) | 1.500 | test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Cholesterol Liq Kit | 2.400 | test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Creatinine kit | 1.500 | test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V E-HSMT | ||
| 7 | C-Reactive Protein | 750 | test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Y-GT carboxy Liq Kit | 2.400 | test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Glucose | 3.000 | test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V E-HSMT | ||
| 10 | HDL-C Direct | 2.720 | test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Total Protein | 1.000 | test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V E-HSMT | ||
| 12 | GPT (alt) Liq Kit | 4.800 | test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V E-HSMT | ||
| 13 | GOT (ast) Liq Kit | 4.800 | test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Nước rửa Acid Solution | 400 | ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Triglycerides Liq Kit | 3.600 | test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Urea | 2.000 | test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Hóa chất kiểm chuẩn - Hum Asy Control 2 | 30 | ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Hóa chất kiểm chuẩn - Hum Asy Control 3 | 30 | ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Hóa chất hiệu chuẩn (Calip) - Clinical Chemistry Calibration Serum Level 3 | 30 | ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V E-HSMT | ||
| 20 | CRP Standard Set | 10 | ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Simple cup | 4.000 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Bóng đèn | 2 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi