Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200346117-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Khoa học vật liệu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, linh kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200336160 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-24 10:14:00 đến ngày 2020-03-31 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 882,290,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Laser 670 nm , công suất 1W | 5 | Chiếc | Bước sóng 670 nm; Công suất 1W | ||
| 2 | Laser 780 nm, công suất 1W | 5 | Chiếc | Bước sóng 780 nm; Công suất 1W | ||
| 3 | Laser 805 nm, công suất 1W | 5 | Chiếc | Bước sóng 805 nm; Công suất 1W | ||
| 4 | Laser 980 nm, công suất 1W | 5 | Chiếc | Bước sóng 980 nm; Công suất 1W | ||
| 5 | Thấu kính f=4 mm, NA=0,6 | 10 | Chiếc | Tiêu cự 4mm; Khẩu độ số 0,6 | ||
| 6 | Thấu kính f=8,2 mm, NA=0,29 | 10 | Chiếc | Tiêu cự 8,2mm; Khẩu độ số 0,29 | ||
| 7 | Thấu kính GRIN 2906 | 10 | Chiếc | pitch = 0,29; bước sóng 600nm | ||
| 8 | Thấu kính Grin 2908 | 10 | Chiếc | Pitch = 0,29; Bước sóng 800nm | ||
| 9 | Sợi quang lõi hình vuông 150 µm x 150 µm, NA = 0.39 | 50 | Chiếc | Kích thước lõi vuông 150 µm x 150 µm; Khẩu độ số 0,39 | ||
| 10 | Dây nhảy quang Ø200 µm, 0.50 NA | 15 | Chiếc | Đường kính lõi 200 µm; Khẩu độ số 0,5 | ||
| 11 | Bộ chia quang đa mốt | 3 | Bộ | Tỉ lệ chia 50:50; Lõi 62,5 µm | ||
| 12 | Đầu cốt đa mốt SMA905 | 30 | Chiếc | Chuẩn SMA | ||
| 13 | Bộ làm lạnh Peltier | 20 | Bộ | Công suất 6W | ||
| 14 | Sensor nhiệt | 20 | Cái | NTC 10k | ||
| 15 | Card Max1978 | 10 | Chiếc | Điều khiển nhiệt độ ổn định 25oC; Điện áp nuôi 5VDC; Dòng lối ra max: ±3A | ||
| 16 | IC Max1978 | 25 | Cái | Điện áp nuôi 3-5VDC; Dòng lối ra max: ±3A; Độ ổn định nhiệt độ 0,01oC | ||
| 17 | IC HG QFN28 | 50 | Cái | Điều khiển lối ra 6 kênh; Điện áp nuôi 3-5VDC | ||
| 18 | Card IC HG QFN28 | 5 | Chiếc | Điện áp 5V; Dòng điều khiển 6 kênh; Dòng tối đa mỗi kênh 500mA; Bảo vệ quá nhiệt | ||
| 19 | Màn hình giao diện điều khiển | 8 | Chiếc | Kích thước 7 inchs; Độ phân giải 1024x600 điểm ảnh | ||
| 20 | Sensor đầu đo đĩa nhiệt | 2 | Cái | Đường kính 8mm; Dải đo 400-2000nm | ||
| 21 | Đầu đo công suất | 1 | Chiếc | Hiển thị số; Đường kính 10 mm; Dải đo 400-2000nm | ||
| 22 | Sợi dẫn sáng 5mm | 10 | Chiếc | Đường kính lõi 5 mm | ||
| 23 | Đầu đo phổ dải rộng 400-1100nm | 1 | Cái | Bước sóng: 400-1100nm; Độ phân giải 5nm | ||
| 24 | Dây dẫn sợi quang | 2 | Chiếc | Kích thước 7x105 μm; Chuẩn SMA; Dài 2m | ||
| 25 | Khung đỡ module LED | 2 | Cái | Tùy chỉnh hướng; Đường kính 8 mm | ||
| 26 | LED 630-980 nm, công suất 1W | 200 | Cái | Vùng bước sóng 630nm-980 nm; Công suất 1W; Góc mở 120o | ||
| 27 | Keo dẫn nhiệt silicon | 2 | Lọ | Dẫn nhiệt dính 2 mặt; Độ dày 0,23 mm | ||
| 28 | Thỏ trưởng thành | 180 | Con | Cân nặng 1,5-2,5Kg | ||
| 29 | Thức ăn động vật | 200 | Kg | Thức ăn cho thỏ | ||
| 30 | Dung dịch NaCl 0,9% | 300 | Chai | Thành phần 0,9% | ||
| 31 | Betadine | 50 | Chai 125ml | Dung dịch sát khuẩn | ||
| 32 | Vaselin dược dụng | 200 | Lọ 50g | Dung dịch |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi