Gói thầu: Mua sắm vật tư hóa chất năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200356851-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hóa sinh biển-Viện Hàn Lâm Khoa học và công nghệ Việt Nam |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư hóa chất năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200342261 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-24 13:44:00 đến ngày 2020-03-31 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,327,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,600,000 VNĐ ((Mười bốn triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Pepton | 30 | Hộp | 500g/hộp, Độ ẩm ≤6%, Nitơ tổng ≥12%, pH=6,5-7,5, Himedia/tương đương | ||
| 2 | Agar | 5 | Hộp | 500g/hộp; Tan trong nước nóng ở nhiệt độ ≥ 85°C, nhiệt độ đông đặc 34-38°C, độ ẩm | ||
| 3 | Yeast extract | 40 | Hộp | 500g/hộp, tổng nitơ (N)≥10%, amino N ≥4,5% , độ ẩm ≤8%, Himedia/tương đương | ||
| 4 | Muối biển (Instant ocean) | 15 | Hộp | Khối lượng riêng 1,02 ở 24 độ C; 4 kg/hộp, Aquarium systems/tương đương | ||
| 5 | Casitone | 2 | Hộp | 500g/hộp, BD Difco™ Bacto™, pH 6,8-7,4, Becton Dickinson (BD)/tương đương | ||
| 6 | NZ Amine A | 3 | Hộp | 250 g/hộp; amino N ≥6%, nitơ tổng (N) ≥11,0%, Sigma Aldrich/tương đương | ||
| 7 | Malt extract | 3 | Hộp | 250g/hộp. Thành phần: clorua ~ 2%, đường maltose ≥60%; độ ẩm | ||
| 8 | Tinh bột tan | 36 | Hộp | 500g/hộp, pH= 5-7 (25 oC, 2% in solution), Sigma Aldrich/tương đương | ||
| 9 | Cyclohexamide | 2 | Lọ | 100mg/lọ, ≥ 95% Sigma Aldrich/tương đương | ||
| 10 | Hộp trữ mẫu | 30 | Hộp | Hộp nhựa, bền khi tiếp xúc với hóa chất và bền ở nhiệt độ -80°C, 100 vị trí/hộp, SPL/tương đương | ||
| 11 | Đĩa Petri | 3 | Thùng | Nhựa, tiệt trùng, 500 chiếc/thùng, SPL/tương đương | ||
| 12 | Ống giữ giống | 5 | Túi | Ống nhựa, lưu mẫu âm sâu đáy nhọn, nắp xoay, 500 ống/túi, Biologix/tương đương | ||
| 13 | Cồn tuyệt đối | 2 | lít | ≥ 99%, Merck/tương đương | ||
| 14 | Potatoes Dextrose agar | 5 | Hộp | 500g/hộp. Thành phần: agar 15 g/L; dextrose 20 g/L; potato extract 4 g/L. pH 5.6±0.2, Sigma Aldrich/tương đương | ||
| 15 | Dextrose | 1 | Hộp | 500 g/hộp, Merck/tương đương | ||
| 16 | NaOH | 2 | lọ | 500g/lọ; ≥98%, Sigma Aldrich/tương đương | ||
| 17 | Ống falcol 50ml corning | 15 | túi | Nhựa, tiệt trùng, 25 chiếc/túi, Biologix-Mỹ/tương đương | ||
| 18 | Ống eppendorf 2 ml | 5 | túi | 1000 cái/túi; không chứa RNase/DNase, có màng lọc, đã khử trùng, Corning-Mỹ/tương đương | ||
| 19 | Đầu tip có màng lọc đã khử trùng 200 µl | 26 | hộp | 96 chiếc/hộp, không chứa Rnase, DNase, có màng lọc, đã tiệt trùng, Thermofisher-Mỹ/tương đương | ||
| 20 | Đầu tip có màng lọc đã khử trùng 1000 µl | 21 | hộp | 96 chiếc/hộp, không chứa Rnase, DNase, có màng lọc, đã tiệt trùng, Thermofisher-Mỹ/tương đương | ||
| 21 | Polymyxin B sulfat | 3 | ống | 150mg/ống | ||
| 22 | Glycerol | 2 | lọ | 500ml/lọ; ≥99,5%, Sigma Aldrich/tương đương | ||
| 23 | CaCO3 | 5 | Hộp | 500g/hộp; ≥99%, Biobasic - Canada/tương đương | ||
| 24 | FeSO4 | 5 | Hộp | 500g/hộp, ≥99%,. Biobasic - Canada/tương đương | ||
| 25 | KBr | 5 | Hộp | 500g/hộp, ≥99%, Biobasic - Canada/tương đương | ||
| 26 | XAD-16 resin | 24 | kg | Particle size: 20-60 mesh Pore size: 0.55 mL/g pore volume, Aldrich/tương đương | ||
| 27 | Methanol KT | 5 | phi | 200 L/phi, ≥ 97% | ||
| 28 | Ethyl acetate KT | 5 | phi | 200 L/phi, ≥ 97% | ||
| 29 | Na2SO4 | 4 | kg | ≥ 98% | ||
| 30 | Nước cất | 300 | lít | 2 lần | ||
| 31 | Cồn 96 độ | 100 | lít | ≥ 96% | ||
| 32 | Micropipette 200-1000 µl | 1 | Chiếc | Thể tích hút: 200-1000 µl, sai số hệ thống ± 8 µL. Piston bằng thép không gỉ, vỏ bằng nhựa PVDF, Biohit/ tương đương | ||
| 33 | Micropipette 10-200 µl | 1 | Chiếc | Thể tích hút: 10-200 µl. Sai số hệ thống ± 1.6 µL. Piston bằng thép không gỉ, vỏ bằng nhựa PVDF, Biohit/ tương đương | ||
| 34 | Kanamycine sulfate | 1 | Lọ | Dạng bột, Hiệu lực (potency ): ≥750 µg/mg; 5g/lọ. Độ tinh khiết ≥95%, Sigma Aldrich/tương đương | ||
| 35 | Streptomycine sulfate | 1 | Lọ | Dạng bột, hiệu lực (potency ): ≥720 µg/mg; 5g/lọ, Sigma Aldrich/tương đương | ||
| 36 | Phiến nuôi cấy tế bào 96 giếng | 2 | thùng | Nhựa polystyrene, kích thước 84x128 mm, 50 chiếc/1 thùng, Corning-Mỹ/tương đương | ||
| 37 | Bình tam giác 500 ml | 25 | chiếc | Thủy tinh trung tính, có chia vạch, Schott-Duran/tương đương | ||
| 38 | Dichloromethane KT | 6 | phi | 200 L/phi, ≥ 97% | ||
| 39 | n-Butanol | 3 | phi | 200 L/phi, ≥ 97% | ||
| 40 | Bột sắc ký Silica gel pha thường | 6 | thùng | Cỡ hạt: 0,040-0,063 mm, 5 kg/thùng, Merck/tương đương | ||
| 41 | Pipet nhựa 5 ml | 1 | thùng | Chất liệu: Polystyrene nguyên chất, độ trong suốt cao, đã tiệt trùng, 200 cái/thùng, Corning-Mỹ/tương đương | ||
| 42 | Pipet nhựa 10 ml | 1 | thùng | Chất liệu: Polystyrene nguyên chất, độ trong suốt cao, đã tiệt trùng, 200 cái/thùng, Corning-Mỹ/tương đương | ||
| 43 | Bản mỏng Silica gel pha thường | 17 | hộp | Silica gel 60 F254 Bản nhôm 20 x 20 cm, độ dày 0,25 mm, 25 bản/hộp, Merck/tương đương | ||
| 44 | Sephadex LH-20 | 8 | hộp | Cỡ hạt: 25-100 μm, 100g/hộp, Aldrich/tương đương | ||
| 45 | Bột sắc ký Silica gel pha đảo | 4 | kg | ODS-A, 12 nm S-150 µm, YMC/tương đương | ||
| 46 | Bản mỏng Silica gel pha đảo C18 | 3 | hộp | 20×20 cm, silica gel 60 RP-18 F254S, độ dày 0,25 mm, 25 bản kính/hộp, Merck/tương đương | ||
| 47 | Bản mỏng Silica gel điều chế pha thường | 5 | hộp | Silica gel 60 F254, Bản kính 20x20 cm, độ dày 1 mm, 25 bản/hộp, Merck/tương đương | ||
| 48 | Parafilm | 2 | Cuộn | Kích cỡ cuộn: 4 in. x125 ft, Aldrich/tương đương | ||
| 49 | DIAION HP-20 | 4 | kg | Kích thước hạt 250-850 μm, Merck/tương đương | ||
| 50 | Acetone KT | 2 | phi | 200 L/phi, ≥ 97% | ||
| 51 | n-hexane KT | 2 | phi | 200 L/phi, ≥ 97% | ||
| 52 | Ethanol KT | 2 | phi | 200 L/phi, ≥ 96% | ||
| 53 | Vanillin | 2 | lọ | 100g/lọ, ≥ 99%, Merck/tương đương | ||
| 54 | H2SO4 | 1 | lít | ≥ 98% | ||
| 55 | Chloroform-d | 1 | lọ | ≥ 99,8%, 100 ml/lọ, Aldrich/tương đương | ||
| 56 | Methanol-d4 | 1 | lọ | 100 ml/lọ, ≥ 99,8%, Aldrich/tương đương | ||
| 57 | Pyridine-d5 | 1 | lọ | 25 ml/lọ, ≥ 99,8%, Aldrich/tương đương | ||
| 58 | DMSO-d6 | 1 | lọ | 100 ml/lọ, ≥ 99,8%, Aldrich/tương đương | ||
| 59 | Ampicillin | 1 | Lọ | 5g/lọ; ≥96%, Sigma Aldrich/tương đương | ||
| 60 | Bình cầu 2L | 1 | chiếc | Thủy tinh trung tính, chịu nhiệt, nhám 29, Schott-duran/tương đương | ||
| 61 | Bình cầu 5L | 1 | chiếc | Thủy tinh trung tính, chịu nhiệt, nhám 29, Schott-duran/tương đương | ||
| 62 | Sinh hàn | 2 | chiếc | Thủy tinh trung tính, chịu nhiệt, nhám 29, ruột gà, Schott-duran/tương đương | ||
| 63 | Bình cầu 3L | 1 | chiếc | Thủy tinh trung tính, chịu nhiệt, nhám 29, Schott-duran/tương đương | ||
| 64 | Găng tay cao su | 2 | Hộp | Găng tay size M, 50 đôi/hộp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi