Gói thầu: Gói thầu số 47DH: Cung cấp đồng hồ đo áp suất cho các vòi thổi bụi Duyên Hải 1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200357508-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 47DH: Cung cấp đồng hồ đo áp suất cho các vòi thổi bụi Duyên Hải 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20191239288 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2019 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-24 13:02:00 đến ngày 2020-04-01 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 985,600,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đồng hồ áp suất (Pressure gauge) | PGI-100B-LG4-LAP1 | 56 | Cái | PGI-100B-LG4-LAP1 Pressure gauge, industria Dial Size 100 mm (4 in.) Dial Range 0-4 MPa, Process Connection Location Lower mount, Fitting Size and Type 1/2 in. male NPT, Liquid Fill Fluid Glycerin | |
| 2 | Van tay (Service Needle Valve) | SS-8GUF8-G | 56 | Cái | SS-8GUF8-G SS General Utility Service Needle Valve, 1/2" FNPT, 0.31" (8.0 mm) Orifice, Grafoil Packing | |
| 3 | Mặt cố định đồng hồ (Rear Flanges) | PGI-100BCL-RF | 56 | Cái | PGI-100BCL-RF Stainless steel rear flanges kits for 100mm (4in) Dial Pressure Gauge | |
| 4 | Đầu ren chuyển đổi (Pipe Fitting) | SS-6M0-7-8 | 56 | Cái | SS-6M0-7-8 SS Swagelok Tube Fitting, Female Connector, 6 mm Tube OD x 1/2" FNPT | |
| 5 | Đầu ren chuyển đổi (Pipe Fitting) | SS-12-HRN-8 | 56 | Cái | SS-12-HRN-8 SS Pipe Fitting, Hex Reducing Nipple, 3/4" MNPT x 1/2" MNPT | |
| 6 | Đầu ren chuyển đổi (Pipe Fitting) | SS-6M0-1-8SS Swagelok | 56 | Cái | SS-6M0-1-8SS Swagelok TubeFitting, Male Connector,6 mm Tube OD x 1/2" MNPT | |
| 7 | Ống Inox 6mm (Stainless Steel Tubing) | SS-T6M-S-1.0M-6ME | 14 | Ống | SS-T6M-S-1.0M-6ME (Sandvik P/N: THT-3R60-6-1) Seamless tubing SS316/316L, 6mm OD x 1 mm WT x 6m/length |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi