Gói thầu: Gói thầu mua sắm vật liệu nha khoa - Răng giả năm 2020 tại Bệnh viện quận Phú Nhuận
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200357642-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN QUẬN PHÚ NHUẬN |
| Tên gói thầu | Gói thầu mua sắm vật liệu nha khoa - Răng giả năm 2020 tại Bệnh viện quận Phú Nhuận |
| Số hiệu KHLCNT | 20200211100 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí thu từ hoạt động sự nghiệp và nguồn thu hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-24 11:59:00 đến ngày 2020-03-31 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 830,515,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,500,000 VNĐ ((Tám triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sứ Zirconia | 210 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 2 | Full Zirconia | 150 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 3 | Cùi giả Zirconia | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 4 | Sứ kim loại | 240 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 5 | Sứ kim loại | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 6 | Sứ titan | 390 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 7 | Sứ titan | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 8 | Cùi giả titan | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 9 | Sứ Chrome cobalt | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 10 | Hàm khung kim loại | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 11 | Hàm khung titan | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 12 | Mắc cài đơn | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 13 | Mắc cài đôi | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 14 | Răng sứ tháo lắp | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 15 | Răng Composite (hoặc tương đương) | 240 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên. | |
| 16 | Răng Justy (hoặc tương đương) | 200 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên. | |
| 17 | Răng Exellence (hoặc tương đương) | 200 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên. | |
| 18 | Hàm nhựa dẻo | 26 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 19 | Bán hàm nhựa dẻo | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 20 | Móc nhựa dẻo | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 21 | Lưới hàm. | 15 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 22 | Móc đúc | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 23 | Máng tẩy nhựa mềm | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 24 | Răng sứ tháo lắp | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 25 | Hàm khung liên kết | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 26 | Vật liệu vá hàm | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 27 | Móc tháo lắp | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi