Gói thầu: Lựa chọn nhà thầu mua vật tư văn phòng phẩm năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200357103-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bảo hiểm xã hội tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Lựa chọn nhà thầu mua vật tư văn phòng phẩm năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200354767 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí quản lý năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-24 11:44:00 đến ngày 2020-04-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 878,852,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy in A4 plus | 692 | Thùng (5 xúc) | Giấy in A4 plus | ||
| 2 | Giấy in A3 plus | 35 | Thùng (5 xúc) | Giấy in A3 plus | ||
| 3 | Bìa bóng kính | 35 | xúc | Bìa bóng kính | ||
| 4 | Bìa đóng chứng từ | 50 | xúc | Bìa đóng chứng từ | ||
| 5 | Cặp trình ký | 65 | cái | Cặp trình ký | ||
| 6 | Cặp công tác | 32 | cái | Cặp công tác | ||
| 7 | Cặp 3 dây | 30 | cái | Cặp 3 dây | ||
| 8 | Cặp đựng tài liệu (càng cua 5cm) | 40 | cai | Cặp đựng tài liệu (càng cua 5cm) | ||
| 9 | Cặp đựng tài liệu (càng cua 10cm) | 10 | cai | Cặp đựng tài liệu (càng cua 10cm) | ||
| 10 | Ấm siêu tốc | 2 | cai | Ấm siêu tốc | ||
| 11 | Phích đun nước | 2 | cai | Phích đun nước | ||
| 12 | Hộp đựng hồ sơ loại 10cm | 130 | cai | Hộp đựng hồ sơ loại 10cm | ||
| 13 | Hộp đựng hồ sơ loại 15cm | 10 | cai | Hộp đựng hồ sơ loại 15cm | ||
| 14 | Hộp đựng hồ sơ loại 20cm | 10 | cai | Hộp đựng hồ sơ loại 20cm | ||
| 15 | Chuột máy vi tính | 5 | cai | Chuột máy vi tính | ||
| 16 | File trình ký đơn (để trao quyết định) | 10 | cai | File trình ký đơn (để trao quyết định) | ||
| 17 | Pin AAA | 2 | hop | Pin AAA | ||
| 18 | Pin AA | 2 | hop | Pin AA | ||
| 19 | Phong bì nhỡ cỡ 12 x 22 cm | 10.000 | cai | Phong bì nhỡ cỡ 12 x 22 cm | ||
| 20 | Mực dấu | 15 | lo | Mực dấu | ||
| 21 | Bóng tuýp led | 50 | cai | Bóng tuýp led | ||
| 22 | Van phao điện | 5 | cai | Van phao điện | ||
| 23 | Gạt bồn cầu | 10 | bo | Gạt bồn cầu | ||
| 24 | Băng dính điện | 15 | cuon | Băng dính điện | ||
| 25 | Băng dính tan | 15 | cuon | Băng dính tan | ||
| 26 | Máy in Canon LBP 251dw Hộp mực hãng • Loại mực in: Laser đen trắng • Mã mực : Canon 319 • Loại máy in sử dụng : Canon LPB 6650dn, 6300dn, 6670dn, MF 5980dw, 5870dn, LBP 6680x • Dung lượng : In khoảng 2.100 trang (với độ che phủ 5%) | 54 | hop | Máy in Canon LBP 251dw Hộp mực hãng • Loại mực in: Laser đen trắng • Mã mực : Canon 319 • Loại máy in sử dụng : Canon LPB 6650dn, 6300dn, 6670dn, MF 5980dw, 5870dn, LBP 6680x • Dung lượng : In khoảng 2.100 trang (với độ che phủ 5%) | ||
| 27 | Máy in Canon LBP 251dw Mực đổ 170gam loại tốt (mực đổ+công đổ) Xuất xứ: Trung Quốc | 74 | lo | Máy in Canon LBP 251dw Mực đổ 170gam loại tốt (mực đổ+công đổ) Xuất xứ: Trung Quốc | ||
| 28 | Máy in Canon LBP 251dw Gạt từ + công thay | 11 | cai | Máy in Canon LBP 251dw Gạt từ + công thay | ||
| 29 | Máy in Canon LBP 251dw Trục cao su + công thay | 15 | cai | Máy in Canon LBP 251dw Trục cao su + công thay | ||
| 30 | Máy in Canon LBP 251dw Trống 26A Kido + công thay | 15 | cai | Máy in Canon LBP 251dw Trống 26A Kido + công thay | ||
| 31 | Máy in Canon LBP 251dw Lô sấy + công thay | 15 | cai | Máy in Canon LBP 251dw Lô sấy + công thay | ||
| 32 | Máy in Canon 2900 Hộp mực • Ký hiệu hộp mực canon LBP 2900/LBP 3000 • Cardtridge 303 ( dùng cho dòng máy in canon LBP 2900 \ Canon LBP 3000) • Ngoài ra có thể dùng được với nhiều loại máy in HP LaserJet 1010/1015/1020/3020/3030/M1319F • Số trang in 2000 trang với độ phủ 5% | 58 | hop | Máy in Canon 2900 Hộp mực • Ký hiệu hộp mực canon LBP 2900/LBP 3000 • Cardtridge 303 ( dùng cho dòng máy in canon LBP 2900 \ Canon LBP 3000) • Ngoài ra có thể dùng được với nhiều loại máy in HP LaserJet 1010/1015/1020/3020/3030/M1319F • Số trang in 2000 trang với độ phủ 5% | ||
| 33 | Máy in Canon 2900 Mực đổ 170gam loại tốt (mực đổ+công đổ) Xuất xứ: Trung Quốc | 104 | lo | Máy in Canon 2900 Mực đổ 170gam loại tốt (mực đổ+công đổ) Xuất xứ: Trung Quốc | ||
| 34 | Máy in Canon 2900 Gạt từ + công thay | 28 | cai | Máy in Canon 2900 Gạt từ + công thay | ||
| 35 | Máy in Canon 2900 Trục cao su + công thay | 28 | cai | Máy in Canon 2900 Trục cao su + công thay | ||
| 36 | Máy in Canon 2900 Trống 1010 hanp + công thay | 28 | cai | Máy in Canon 2900 Trống 1010 hanp + công thay | ||
| 37 | Máy in Canon 2900 Lô sấy 2900+ công thay | 28 | cai | Máy in Canon 2900 Lô sấy 2900+ công thay | ||
| 38 | Máy in HP M402d Hộp mực • Loại mực : Laser trắng đen • Sử dụng cho các dòng máy in HP Laserjet Pro M402dn/ M402n/ MFP M426fdn/ M426fdw • Số trang in: 3100 Trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | 16 | hop | Máy in HP M402d Hộp mực • Loại mực : Laser trắng đen • Sử dụng cho các dòng máy in HP Laserjet Pro M402dn/ M402n/ MFP M426fdn/ M426fdw • Số trang in: 3100 Trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 39 | Máy in HP M402d Mực đổ 170gam loại tốt (mực đổ+công đổ) Xuất xứ: Trung Quốc | 35 | lo | Máy in HP M402d Mực đổ 170gam loại tốt (mực đổ+công đổ) Xuất xứ: Trung Quốc | ||
| 40 | Máy in HP M402d Gạt từ + công thay | 7 | cai | Máy in HP M402d Gạt từ + công thay | ||
| 41 | Máy in HP M402d Trục cao su + công thay | 7 | cai | Máy in HP M402d Trục cao su + công thay | ||
| 42 | Máy in HP M402d Trống 26A Kido + công thay | 7 | cai | Máy in HP M402d Trống 26A Kido + công thay | ||
| 43 | Máy in HP M402d Lô sấy 2900+ công thay | 7 | cai | Máy in HP M402d Lô sấy 2900+ công thay | ||
| 44 | Máy in HP M400M401 Hộp mực • Hộp mực 80A - 05A (CF280A) tương thích • Loại mực in: Mực in HP Laser đen trắng • Mã mực : HP – 80A - 05A (CF280A) (Black) • Loại máy in sử dụng : HP LJ Pro 400 MFP M425dn,M401d, • Dung lượng : In khoảng 2.500 trang (với độ che phủ 5%) | 4 | hop | Máy in HP M400M401 Hộp mực • Hộp mực 80A - 05A (CF280A) tương thích • Loại mực in: Mực in HP Laser đen trắng • Mã mực : HP – 80A - 05A (CF280A) (Black) • Loại máy in sử dụng : HP LJ Pro 400 MFP M425dn,M401d, • Dung lượng : In khoảng 2.500 trang (với độ che phủ 5%) | ||
| 45 | Máy in HP M400M401 Mực đổ 170gam loại tốt (mực đổ+công đổ) Xuất xứ: Trung Quốc | 14 | lo | Máy in HP M400M401 Mực đổ 170gam loại tốt (mực đổ+công đổ) Xuất xứ: Trung Quốc | ||
| 46 | Máy in HP M400M401 Gạt từ + công thay | 1 | cai | Máy in HP M400M401 Gạt từ + công thay | ||
| 47 | Máy in HP M400M401 Trục cao su + công thay | 1 | cai | Máy in HP M400M401 Trục cao su + công thay | ||
| 48 | Máy in HP M400M401 Trống 05A hanp + công thay | 1 | cai | Máy in HP M400M401 Trống 05A hanp + công thay | ||
| 49 | Máy in HP M400M401 Lô sấy 2900+ công thay | 1 | cai | Máy in HP M400M401 Lô sấy 2900+ công thay | ||
| 50 | Máy in HP 600/CE390A Hộp mực • Loại mực in: Mực in HP Laser đen trắng • Màu sắc: Hộp mực màu đen • Mã mực : HP – 90A (CE290A) (Black) • Loại máy in sử dụng : HP LaserJet M4555MFP/ 600/ M601/ M602/ M603 • Dung lượng : In khoảng 10.000 trang (với độ che phủ 5%) | 3 | hop | Máy in HP 600/CE390A Hộp mực • Loại mực in: Mực in HP Laser đen trắng • Màu sắc: Hộp mực màu đen • Mã mực : HP – 90A (CE290A) (Black) • Loại máy in sử dụng : HP LaserJet M4555MFP/ 600/ M601/ M602/ M603 • Dung lượng : In khoảng 10.000 trang (với độ che phủ 5%) | ||
| 51 | Máy in HP 600/CE390A Mực đổ 170gam loại tốt (mực đổ+công đổ) Xuất xứ: Trung Quốc | 3 | lo | Máy in HP 600/CE390A Mực đổ 170gam loại tốt (mực đổ+công đổ) Xuất xứ: Trung Quốc | ||
| 52 | Máy in HP 600/CE390A Gạt từ + công thay | 1 | cai | Máy in HP 600/CE390A Gạt từ + công thay | ||
| 53 | Máy in HP 600/CE390A Trục cao su + công thay | 1 | cai | Máy in HP 600/CE390A Trục cao su + công thay | ||
| 54 | Máy in HP 600/CE390A Trống 64Kido + công thay | 1 | cai | Máy in HP 600/CE390A Trống 64Kido + công thay | ||
| 55 | Máy in HP 600/CE390A Lô sấy 4015+ công thay | 1 | cai | Máy in HP 600/CE390A Lô sấy 4015+ công thay | ||
| 56 | Máy in Canon 1020 Hộp mực • Tên hộp mực: Hộp mực 12A • Loại mực in: dùng cho máy in laser • Màu sắc: Đen trắng • Máy sử dụng: HP1020, 1010, 1022/Canon 2900 • Số trang in: 2200 trang (độ phủ 5%) | 2 | hop | Máy in Canon 1020 Hộp mực • Tên hộp mực: Hộp mực 12A • Loại mực in: dùng cho máy in laser • Màu sắc: Đen trắng • Máy sử dụng: HP1020, 1010, 1022/Canon 2900 • Số trang in: 2200 trang (độ phủ 5%) | ||
| 57 | Máy in Canon 1020 Mực đổ 170gam loại tốt (mực đổ+công đổ) Xuất xứ: Trung Quốc | 3 | lo | Máy in Canon 1020 Mực đổ 170gam loại tốt (mực đổ+công đổ) Xuất xứ: Trung Quốc | ||
| 58 | Máy in Canon 1020 Gạt từ + công thay | 1 | cai | Máy in Canon 1020 Gạt từ + công thay | ||
| 59 | Máy in Canon 1020 Trục cao su + công thay | 1 | cai | Máy in Canon 1020 Trục cao su + công thay | ||
| 60 | Máy in Canon 1020 Trống 1010 hanp + công thay | 1 | cai | Máy in Canon 1020 Trống 1010 hanp + công thay | ||
| 61 | Máy in Canon 1020 Lô sấy 2900+ công thay | 1 | cai | Máy in Canon 1020 Lô sấy 2900+ công thay | ||
| 62 | Máy phô tô DCV 4070/5070 Hộp mực • Mã sản phẩm: CT202344 • Thương hiệu: Xerox • Sử dụng cho: Fuji Xerox ApeosPort-V3070 4070/ 5070, DocuCentre-V 4070/ 5070 • Số trang in: 25000 trang (độ phủ mực 5%) | 37 | hop | Máy phô tô DCV 4070/5070 Hộp mực • Mã sản phẩm: CT202344 • Thương hiệu: Xerox • Sử dụng cho: Fuji Xerox ApeosPort-V3070 4070/ 5070, DocuCentre-V 4070/ 5070 • Số trang in: 25000 trang (độ phủ mực 5%) | ||
| 63 | Máy phô tô DCV 4070/5070 Đổ mực (ĐL 600gr)+công đổ Xuất xứ: Trung Quốc | 32 | lo | Máy phô tô DCV 4070/5070 Đổ mực (ĐL 600gr)+công đổ Xuất xứ: Trung Quốc | ||
| 64 | Máy phô tô DCV 4070/5070 Cụm sấy+công thay thế hiệu chỉnh Xuất xứ: Trung Quốc | 6 | cai | Máy phô tô DCV 4070/5070 Cụm sấy+công thay thế hiệu chỉnh Xuất xứ: Trung Quốc | ||
| 65 | Máy phô tô DCV 4070/5070 Cụm Trống+công thay thế hiệu chỉnh Xuất xứ: Trung Quốc | 6 | cum | Máy phô tô DCV 4070/5070 Cụm Trống+công thay thế hiệu chỉnh Xuất xứ: Trung Quốc | ||
| 66 | Cây lọc nước | 2 | cay | Cây lọc nước |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi