Gói thầu: Mua sắm hoá chất và dụng cụ thí nghiệm năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200357549-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hóa học |
| Tên gói thầu | Mua sắm hoá chất và dụng cụ thí nghiệm năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200317527 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-24 11:39:00 đến ngày 2020-04-01 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 373,824,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tấm polyimide | 1 | Hộp 1 tấm | Kích thước 70 x 145 x 0,76 mm; độ truyền qua 79% ở bước sóng 550 nm | ||
| 2 | Đế thủy tinh phủ ITO (Indium tin oxide coated glass slide) | 1 | Hộp 10 bản | Điện trở bề mặt 8-12 Ω/sq; độ truyền qua 84% ở bước sóng 550 nm; Kích thước 25 x 25 x 1,1 mm | ||
| 3 | Màng cellulose (syringe filter) | 1 | Hộp 100 cái | Kích thước lỗ 0,2 µm; đường kính 13 mm | ||
| 4 | Màng PTFE (syringe filter) | 1 | Hộp 100 cái | Kích thước lỗ 0,45 µm; đường kính 13 mm | ||
| 5 | Tấm PET (PET sheet transparent, clear, amorphous) | 6 | Tấm | Kích thước 300 x 300 x 2 mm, độ truyền qua 89% ở bước sóng 550 nm | ||
| 6 | Triton X100 | 5 | Chai 1 L | Phân tử khối trung bình 625 | ||
| 7 | Dung môi n-hexane | 10 | Lít | Tiêu chuẩn tinh khiết phân tích | ||
| 8 | Dung môi Toluene | 10 | Lít | Tiêu chuẩn tinh khiết phân tích | ||
| 9 | Dung môi Chloroform (CHCl3) . | 15 | Lít | Tiêu chuẩn tinh khiết phân tích | ||
| 10 | Dung môi Ethyl acetate | 20 | Lít | Tiêu chuẩn tinh khiết phân tích | ||
| 11 | Dung môi Dichloromethane (CH2Cl2) | 15 | Lít | Tiêu chuẩn tinh khiết phân tích | ||
| 12 | Dung môi Toluene (C7H8 - HPLC) | 8 | Chai 1 L | Tiêu chuẩn HPLC | ||
| 13 | PC60BM ([6,6]-Phenyl C61 butyric acid methyl ester) | 2 | Lọ 1 g | Độ tinh khiết ≥ 99.5%) | ||
| 14 | Poly(3-hexylthiophene-2,5-diyl) (P3HT) | 2 | Lọ 1 g | Khối lượng phân tử Mn= 54000-75000 | ||
| 15 | PC70BM ([6,6]-Phenyl C71 butyric acid methyl ester, mixture of isomers) | 3 | Lọ 500 mg | Độ tinh khiết ≥ 99% | ||
| 16 | Poly({4,8-bis[(2-ethylhexyl)oxy]benzo[1,2-b:4,5-b′]dithiophene-2,6-diyl}{3-fluoro-2-[(2-ethylhexyl)carbonyl]thieno[3,4-b]thiophenediyl}) (PTB7) | 2 | Lọ 100 mg | Khối lượng phân tử Mw 80000-200000; PDI ≤3,0 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi