Gói thầu: Bảo đảm vật tư sản xuất thân chứa thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200354821-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X28/Cục Kỹ thuật Hải quân |
| Tên gói thầu | Bảo đảm vật tư sản xuất thân chứa thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200353748 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách QPTX |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-24 16:44:00 đến ngày 2020-04-06 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,997,734,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bán cầu đúc thép Φ530 x 2,5 | Thép C8s, δ = 2,5 | 270 | Cái | Bán cầu đúc thép Φ530 x 2,5 | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 2 | Thân hình trụ KPM đúc thép chịu lực | CT34, Φ530/Φ522 x 270 | 40 | Cái | Thân hình trụ KPM đúc thép chịu lực | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 3 | Hộc lắp máy KPM thép đúc | C35, Φ206 x 65 | 40 | Cái | Hộc lắp máy KPM thép đúc | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 4 | Hộc lỗ lắp sừng chạm thép đúc | C35, Φ75 x 15 | 360 | Cái | Hộc lỗ lắp sừng chạm thép đúc | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 5 | Hộc lỗ nhồi nạp thuốc nổ KPM thép đúc | C35, Φ270 x 30 | 40 | Cái | Hộc lỗ nhồi nạp thuốc nổ KPM thép đúc | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 6 | Mặt bích lỗ lắp máy KPM thép đúc | C35, Φ176 x 19 | 40 | Cái | Mặt bích lỗ lắp máy KPM thép đúc | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 7 | Vòng xiết mặt bích lắp máy KPM thép đúc | C35, Φ186/Φ133 x 10 | 40 | Cái | Vòng xiết mặt bích lắp máy KPM thép đúc | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 8 | Mặt bích lỗ nhồi nạp thuốc nổ KPM thép đúc | C35, Φ246 x 23 | 40 | Cái | Mặt bích lỗ nhồi nạp thuốc nổ KPM thép đúc | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 9 | Nắp làm kín lỗ sừng chạm thép đúc | C35, Φ62 x 29 | 360 | Cái | Nắp làm kín lỗ sừng chạm thép đúc | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 10 | Bu lông đầu vuông M10 x 30 | C35, M10 x 35 | 400 | Cái | Bu lông đầu vuông M10 x 30 | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 11 | Đai chằng thân | C35 | 180 | Cái | Đai chằng thân | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 12 | Tai móc thân lôi | C35, Ф20 | 90 | Bộ | Tai móc thân lôi | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 13 | Gờ tăng lực thép cán nguội | CT34, δ = 3 | 90 | Bộ | Gờ tăng lực thép cán nguội | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 14 | Giá lắp pin, cầu nối thép cán nguội | CT34, δ = 3 | 90 | Bộ | Giá lắp pin, cầu nối thép cán nguội | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 15 | Hộc lỗ lắp thiết bị kích nổ thép đúc | C35 | 90 | Cái | Hộc lỗ lắp thiết bị kích nổ thép đúc | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 16 | Hộc lắp bảo hiểm MN-01 thép đúc | C45, Φ171 x 34 | 50 | Cái | Hộc lắp bảo hiểm MN-01 thép đúc | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 17 | Hộc lỗ thuốc nổ MN-01 thép đúc | C45, Φ112 x 27 | 50 | Cái | Hộc lỗ thuốc nổ MN-01 thép đúc | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 18 | Vòng ép lắp máy bảo hiểm MN-01 thép đúc | C45, M155 x 12 | 50 | Cái | Vòng ép lắp máy bảo hiểm MN-01 thép đúc | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 19 | Nắp vặn lỗ nhồi thuốc nổ MN-01 thép đúc | C45, Φ105 x 24 | 50 | Cái | Nắp vặn lỗ nhồi thuốc nổ MN-01 thép đúc | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 20 | Mặt bích bảo vệ lỗ bảo hiểm MN-01 thép cán nguội | Ct34, δ = 5 | 50 | Cái | Mặt bích bảo vệ lỗ bảo hiểm MN-01 thép cán nguội | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 21 | Móc liên kết thân với dây neo thép đúc | C35, Φ12 | 50 | Bộ | Móc liên kết thân với dây neo thép đúc | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 22 | Cơ cấu thoát thép đúc | C45 | 50 | Cái | Cơ cấu thoát thép đúc | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 23 | Vỏ ngoài đúc thép SUS304 | SUS304 | 2.100 | Kg | Vỏ ngoài đúc thép SUS304 | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 24 | Vỏ trong đúc thép SUS304 | SUS304 | 1.900 | Kg | Vỏ trong đúc thép SUS304 | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 25 | Vành đỡ đúc thép SUS304 | SUS304, Φ375 | 475 | Kg | Vành đỡ đúc thép SUS304 | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 26 | Tấm đệm đúc thép SUS304 | SUS304, Φ335 | 275 | Kg | Tấm đệm đúc thép SUS304 | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 27 | Nắp ngoài đúc thép SUS304 | SUS304, Φ370 | 240 | Kg | Nắp ngoài đúc thép SUS304 | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 28 | Gân ngoài đúc thép SUS304 | SUS304 | 60 | Kg | Gân ngoài đúc thép SUS304 | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 29 | Gân giữa đúc thép SUS304 | SUS304 | 40 | Kg | Gân giữa đúc thép SUS304 | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 30 | Vít M10 x 35 SUS304 | SUS304, M10 x 35 | 5 | Kg | Vít M10 x 35 SUS304 | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 31 | Thân trụ thép đúc SUS304 | SUS304 | 2.400 | Kg | Thân trụ thép đúc SUS304 | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 32 | Tấm lót δ8 564 x 550 SUS304 | SUS304, δ8 564 x 550 | 167 | Kg | Tấm lót δ8 564 x 550 SUS304 | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 33 | Cốc cửa 2 đúc Φ176 SUS304 | SUS304, Φ176 | 120 | Kg | Cốc cửa 2 đúc Φ176 SUS304 | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 34 | Cốc cửa 1 đúc Φ140 SUS304 | SUS304, Φ140 | 90 | Kg | Cốc cửa 1 đúc Φ140 SUS304 | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 35 | Cốc nối đúc Φ75 SUS304 | SUS304, Φ75 | 35 | Kg | Cốc nối đúc Φ75 SUS304 | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 36 | Vành chặn đúc M154 x 2 -6G SUS304 | SUS304, M154 x 2 -6G | 47,5 | Kg | Vành chặn đúc M154 x 2 -6G SUS304 | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 37 | Vành chặn đúc M124 x 2 -6G SUS304 | SUS304, M124 x 2 -6G | 35 | Kg | Vành chặn đúc M124 x 2 -6G SUS304 | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 38 | Nút bịt đúc M75 x 2 -6G SUS304 | SUS304, M75 x 2 -6G | 30 | Kg | Nút bịt đúc M75 x 2 -6G SUS304 | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 39 | Vấu lắp dầm cẩu đúc SUS304 | SUS304 | 75 | Kg | Vấu lắp dầm cẩu đúc SUS304 | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 40 | Cốc côn thép đúc SUS304 | SUS304 | 1.741,5 | Kg | Cốc côn thép đúc SUS304 | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 41 | Đĩa lớn đúc Φ596 SUS304 | SUS304, Φ596 | 455 | Kg | Đĩa lớn đúc Φ596 SUS304 | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 42 | Mặt bích sau đúc Φ499 SUS304 | SUS304, Φ499 | 470 | Kg | Mặt bích sau đúc Φ499 SUS304 | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 43 | Đĩa nhỏ đúc Φ152 SUS304 | SUS304, Φ152 | 175 | Kg | Đĩa nhỏ đúc Φ152 SUS304 | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 44 | Gân đỡ δ10 298 x 130 SUS304 | SUS304, δ10 298 x 130 | 70 | Kg | Gân đỡ δ10 298 x 130 SUS304 | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 45 | Gân giữa δ10 298 x 50 SUS304 | SUS304, δ10 298 x 50 | 40 | Kg | Gân giữa δ10 298 x 50 SUS304 | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 46 | Gân tăng cứng δ10 298 x 50 x 5T SUS304 | SUS304, δ10 298 x 50 | 40 | Kg | Gân tăng cứng δ10 298 x 50 x 5T SUS304 | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 47 | Tấm dẫn hướng 110 x 40 x 25 SUS304 | SUS304, 110 x 40 x 25 | 25 | Kg | Tấm dẫn hướng 110 x 40 x 25 SUS304 | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 48 | Tấm đế 110 x 40 x 17 SUS304 | SUS304, 110 x 40 x 17 | 10 | Kg | Tấm đế 110 x 40 x 17 SUS304 | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 49 | Cốc cửa 1 đúc Φ140 SUS304 | SUS304, Φ140 | 90 | Kg | Cốc cửa 1 đúc Φ140 SUS304 | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 50 | Vành chặn đúc M124 x 2 - 6G SUS304 | SUS304, M124 x 2 - 6G | 35 | Kg | Vành chặn đúc M124 x 2 - 6G SUS304 | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 51 | Tai ren đúc M10 x 34 SUS304 | SUS304,M10 x 34 | 5 | Kg | Tai ren đúc M10 x 34 SUS304 | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 52 | Mã định vị hộp chứa pin 64 x 34 x 35 SUS304 | SUS304, 64 x 34 x 35 | 10 | Kg | Mã định vị hộp chứa pin 64 x 34 x 35 SUS304 | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 53 | Bu lông kép M10 x 64 | SUS304, M10 x 64 | 5 | Bộ | Bu lông kép M10 x 64 | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
| 54 | Bu lông vuông M10 x 50 | SUS304, M10 x 50 | 120 | Cái | Bu lông vuông M10 x 50 | Gia công theo bản vẽ thiết kế |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi