Gói thầu: Hóa chất, dụng cụ thí nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200359602-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2020 18:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Sinh học nhiệt đới |
| Tên gói thầu | Hóa chất, dụng cụ thí nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200354823 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-24 18:19:00 đến ngày 2020-03-27 18:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 389,233,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | KH2PO4 (≥99.0%) | 2 | Chai 1kg | Dạng bột | ||
| 2 | MgSO4 (≥99.5%) | 2 | Chai 1kg | Dạng bột | ||
| 3 | CaCl2 (≥93.0%) | 1 | Chai 2,5kg | Dạng bột | ||
| 4 | FeNaEDTA | 1 | Chai 250 g | Dạng bột | ||
| 5 | CoCl2 (≥98.0%) | 1 | Chai 50 g | Dạng bột | ||
| 6 | CuSO4 (≥99.0%) | 1 | Chai 500 g | Dạng bột | ||
| 7 | H3BO3 (≥99.5%) | 1 | Chai 500 g | Dạng bột trắng | ||
| 8 | KI (≥99.0%) | 1 | Chai 100 g | Dạng bột | ||
| 9 | MnSO4.H2O (≥99.5%) | 1 | Chai 500 g | Dạng bột | ||
| 10 | Na2MoO4.2H2O (≥99.0%) | 1 | Chai 100 g | Dạng bột | ||
| 11 | ZnSO4.7H2O (≥99.0%) | 1 | Chai 500 g | Dạng bột | ||
| 12 | Myo-Inositol (≥99%) | 2 | Chai 1 kg | Dạng bột | ||
| 13 | Glycine (≥98.5%) | 1 | Chai 500 g | Dạng bột | ||
| 14 | Nicotinic acid (≥98%) | 1 | Chai 100 g | Dạng bột | ||
| 15 | Pyridoxine hydrochloride (≥98% ) | 4 | Chai 25 g | Dạng bột | ||
| 16 | Thiamine hydrochloride (≥99.0%) | 1 | Chai 100 g | Dạng bột | ||
| 17 | Kinetin (≥99.0%) | 3 | Chai 1 g | Dạng bột | ||
| 18 | BA (N6-Benzyladenine) (≥99.0%) | 3 | Chai 5 g | Dạng bột | ||
| 19 | IBA (Indole-3-butyric acid) (≥95.0%) | 3 | Chai 5 g | Dạng bột | ||
| 20 | NAA (Naphthalene Acetic Acid) (≥95.0%) | 1 | Chai 25 g | Dạng bột | ||
| 21 | Than Hoạt tính (nuôi cấy tế bào thực vật) | 1 | Chai 500 g | Dạng bột mịn, màu đen | ||
| 22 | HgCl2 (≥99.0%) | 1 | Chai 100 g | Dạng bột | ||
| 23 | Javel (≥10 %) | 5 | Chai 500 ml | Dạng lỏng | ||
| 24 | Đường sucrose (≥97.0%) | 100 | Bịch 500 g | Dạng bột | ||
| 25 | Cồn đốt 96o công nghiệp | 200 | Lít | Dạng lỏng | ||
| 26 | Agar | 20 | Bịch 500 g | Dạng bột | ||
| 27 | KIT tách chiết RNA thực vật (50 preps) | 6 | 50 phản ứng | Dạng bộ KIT | ||
| 28 | KIT tổng hợp cDNA (100 x 20 µl rxns) | 3 | 100 x 20 µl rxns | Dạng bộ KIT | ||
| 29 | Primer (25 nu) | 4 | 25 nu | Dạng tube | ||
| 30 | Molecular Ruler (100bp) | 2 | 100 app | Dạng lỏng | ||
| 31 | UView™ 6x Loading Dye | 2 | Chai 1ml | Dạng lỏng | ||
| 32 | Agarose (SHPT) | 5 | Chai 125g | Dạng bột | ||
| 33 | TAE Buffer 50x, pH 8.0 | 2 | Chai 1L | Dạng lỏng | ||
| 34 | Ethyl alcohol (HPLC) | 1 | Chai 1 L | Dạng lỏng | ||
| 35 | Nuclease-Free Water | 2 | Chai 500 mL | Dạng lỏng | ||
| 36 | 96-Well PCR Plates, low profile, unskirted, white | 1 | Hộp 25 cái | Nhựa | ||
| 37 | Plate Sealing Film | 1 | Hộp 100 cái | Nhựa | ||
| 38 | Giá giữ lạnh cho ống PCR | 3 | Cái | Nhựa | ||
| 39 | 0.2 ml PCR Tubes | 1 | 1000 tubes | Nhựa | ||
| 40 | Đầu tip có lọc 10 µL(Hộp: 10 hộp nhỏ x 96 tips) | 1 | 10 hộp nhỏ x 96 tips | Nhựa | ||
| 41 | Đầu tip có lọc 200 µL (Hộp: 10 hộp nhỏ x 96 tips) | 1 | 10 hộp nhỏ x 96 tips | Nhựa | ||
| 42 | Đầu tip có lọc 1000 µL (Hộp: 8 hộp nhỏ x 96 tips) | 1 | 8 hộp nhỏ x 96 tips | Nhựa | ||
| 43 | Tube eppendorf 1.5ml (1000 cái/hộp) | 1 | 1000 cái/hộp | Nhựa | ||
| 44 | Tube eppendorf 0.5ml | 1 | 500 cái/túi | Nhựa | ||
| 45 | Que nghiền mẫu | 30 | Cái | Nhựa | ||
| 46 | Giá để ống 1.5ml | 2 | Cái | Nhựa | ||
| 47 | Lưỡi dao cấy số 11 | 3 | Hộp | Lưỡi dao phẫu thuật | ||
| 48 | Kẹp cấy 28 cm | 3 | Cái | Kẹp cấy | ||
| 49 | Dao cấy số 7 (tương ứng luỡi 11) | 3 | Cái | Cán dao mổ | ||
| 50 | Khẩu trang y tế | 6 | Hộp | Khẩu trang y tế | ||
| 51 | Găng y tế | 6 | Hộp | Găng tay cao su |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi