Gói thầu: Gói thầu số 59: Cung cấp vật tư sửa chữa đường ống cấp nước và nén nước thử áp lực ống lò hơi và vật tư gia công 02 giàn ống Stripper Cooler
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200341972-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/04/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Mông Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 59: Cung cấp vật tư sửa chữa đường ống cấp nước và nén nước thử áp lực ống lò hơi và vật tư gia công 02 giàn ống Stripper Cooler |
| Số hiệu KHLCNT | 20200325267 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD của Công ty NĐMD |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-25 09:42:00 đến ngày 2020-04-01 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,908,941,650 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống thép | 200 | m | Đường kính ngoài 57,2mm; Chiều dày: 4.57mm Vật liệu: SA 210A1; Mỗi cây có chiều dài 6m | ||
| 2 | Cút thép 180 độ | 200 | Cái | Đường kính ngoài 57,2mm; Độ dày 4,57mm; Bán kính cong R 63,5; Vật liệu SA 210 A1; Chi tiết tham khảo bản vẽ đính kèm | ||
| 3 | Tấm ốp chống mài mòn | 2 | Tấm | Vật liệu TP310S; Dày 2mm; Kích thước 1220mm x 4100mm | ||
| 4 | Van tay DN80 | 8 | Cái | Loại van BW-DN 80, Nhiệt độ làm việc 371 độ, Áp suất làm việc 206 bar Vật liệu: Body: A216WCB +STL Disc: A105 + STL, kiểu Y- GLOBE, Model : PJ55Y-2500C, Kích thước LxHxW: 368x710x450mm Hãng DALIAN hoặc tương đương | ||
| 5 | Van 1 chiều | 4 | Cái | Van 1 chiều BW- DN80, Vật liệu A105, Class 2500C, Nhiệt độ làm việc 371 độ, Áp suất làm việc 206 bar | ||
| 6 | Côn thu | 4 | Cái | Côn thu DN100x80 SCH40 A234 Sơn 3 lớp, mác mầu RAL 6032 | ||
| 7 | Ống đúc DN100 | 6 | m | Vật liệu A106-B, S-40, SMLS, BE-DN100 | ||
| 8 | Ống đúc DN 80 | 60 | m | Vật liệu A106-C, SCH 160, GB3RO, Nhiệt độ làm việc 371 độ, áp suất làm việc 206 bar, DN 80 | ||
| 9 | Cút 90, DN 100 | 4 | cái | 90 co, A234 WPB, S-40, SMLS, BW-DN100 Sơn 3 lớp, mác mầu RAL 6032 | ||
| 10 | Cút chữ T, DN100 | 4 | Cái | Vật liệu 106-C, SCH 160, GB3RO, Nhiệt độ làm việc 371 độ, áp suất làm việc 206 bar, DN 80 | ||
| 11 | Cút 90, DN 80 | 16 | cái | Vật liệu 106-C, SCH 160, GB3RO, Nhiệt độ làm việc 371 độ, áp suất làm việc 206 bar, DN 80 | ||
| 12 | Cút chữ T, DN80 | 4 | Cái | Vật liệu 106-C, SCH 160, GB3RO, Nhiệt độ làm việc 371 độ, áp suất làm việc 206 bar, DN 80 | ||
| 13 | Bảo ôn | 12 | cuộn | Bông thủy tinh 128 kg/m3, dày 50mm, rộng 600 dài 3600, Nhiệt độ làm việc lớn nhất 1038 độ | ||
| 14 | Tôn Inox | 24 | m2 | Vật liệu Inox Dày 2mm | ||
| 15 | Vít bắn tôn | 800 | cái | Vật liệu Inox dài 2 cm | ||
| 16 | Thép hình làm giá đỡ | 40 | m | Thép Hình 100x100x6x8 Sơn 3 lớp, mác mầu RAL 6032 | ||
| 17 | Ubolt mạ kẽm nhúng | 20 | Bộ | DN 80, bao gồm đai ốc, đệm phẳng đệm vênh | ||
| 18 | Đá cắt | 60 | Viên | Lọai 125 x 1,2 x 22.2 mm | ||
| 19 | Đá mài | 60 | Viên | Lọai 125 x 6 x 22.2 mm | ||
| 20 | Que hàn E7016 | 40 | kg | Que hàn E7016, đường kính 3,2mm | ||
| 21 | Que bù tig ER70S | 40 | kg | Que bù tig ER70S-2/3/6 | ||
| 22 | Bình oxy | 60 | bình | Bình ôxy 40 lít, (chỉ mua oxy không mua bình) | ||
| 23 | Bình ga | 40 | bình | Bình ga, khối lượng 13 kg, (chỉ mua ga không mua bình) | ||
| 24 | Argon | 120 | bình | Bình Argon 40 lít (chỉ mua argon không mua bình) | ||
| 25 | Que hàn TIG | 40 | Kg | Đường kính 2.4 mm. Chủng loại TIG70-S | ||
| 26 | Que hàn TIG | 10 | Kg | Đường kính 2.4mm Chủng loại TIG 308 | ||
| 27 | Cực hàn Vonfram | 40 | Cái | Chủng loại 2.4mm | ||
| 28 | Đá cắt | 30 | Viên | D355mm x 24.3mm x 4mm | ||
| 29 | Đá mài | 50 | Viên | D125mm x 22.3mm x 4mm | ||
| 30 | Đá roa | 30 | Viên | Đường kính 12mm | ||
| 31 | Chổi đánh rỉ | 20 | Cái | Loại 125 mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi