Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua sắm hóa chất xét nghiệm miễn dịch năm 2020-2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200358586-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Giao thông vận tải Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua sắm hóa chất xét nghiệm miễn dịch năm 2020-2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200347631 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Thu BHYT và các nguồn thu hợp pháp khác năm 2020-2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-25 08:42:00 đến ngày 2020-04-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 982,203,872 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hóa chất xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein | 2 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư phổi CEA | 2 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư 19-9 | 2 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Hóa chất xét nghiệm chất chhir điểm Ung thư 15-3 | 2 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư 125 | 2 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA tự do | 2 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH | 25 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Hóa chất xét nghiệm định lượng T4 | 30 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Hóa chất xét nghiệm định lượng TT3 | 6 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4 | 6 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Hóa chất xét nghiệm định lượng iFT3 | 6 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Hóa chất xét nghiệm định lượng beta HCG II | 25 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH | 5 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Hóa chất xét nghiệm định lượng progesteron | 4 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Hóa chất xét nghiệm định lượng testosterone | 4 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Hóa chất xét nghiệm định lượng C- Peptide II | 4 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Hóa chất xét nghiệm định lượng ACTH | 1 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP | 1 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CEA | 1 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA19-9 | 1 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA15-3 | 1 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA-125 | 1 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FREE PSA | 1 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH | 2 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng T4 | 2 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TT3 | 2 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FT4 | 2 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng iFT3 | 2 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng beta HCGII | 1 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FSH | 1 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Progesterone | 1 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Testosterone | 1 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng C-Pectide | 1 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng ACTH | 1 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm ACTH | 1 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Cốc đựng mẫu | 8 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Dung dịch rửa máy miễn dịch | 25 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Dung dịch pha loãng hóa chất miễn dịch | 10 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Dung dịch ngưng kết phản ứng cơ chất | 25 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi