Gói thầu: Gói thầu mua sắm văn phòng phẩm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200307832-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Thiết kế - Xây dựng - Thương mại Trường Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu mua sắm văn phòng phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200250644 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn vốn dịch vụ ka1m chữa bệnh của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-25 00:05:00 đến ngày 2020-04-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 885,095,250 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Acco sắt | 20 | Hộp | (50 cái/hộp - KT 50x80mm) | ||
| 2 | Arap đại | 18 | Cái | Theo thông số của nhà sản xuất (nhà thầu phải kê khai cụ thể) | ||
| 3 | Arap 10 | 120 | Cái | Theo thông số của nhà sản xuất (nhà thầu phải kê khai cụ thể) | ||
| 4 | A ráp 3 | 10 | Cái | Theo thông số của nhà sản xuất (nhà thầu phải kê khai cụ thể) | ||
| 5 | Băng keo dán gáy simili | 180 | Cuộn | 5cm, dài 50 yard | ||
| 6 | Băng keo trong | 200 | Cuộn | khổ 5cm, dài 100yard | ||
| 7 | Bảng kẹp | 400 | Cái | (320x225 mm) | ||
| 8 | Dụng cụ bấm 2 lỗ | 20 | Cái | 35 tờ dày 80gsm | ||
| 9 | Bì thư trắng | 6.000 | Cái | (19x23)mm | ||
| 10 | Bìa còng | 50 | Cái | A4 5P, 1 mặt si | ||
| 11 | Bìa còng | 80 | Cái | A4 7P, 1 mặt si | ||
| 12 | Bìa giấy 3 dây (Cặp 3 dây) | 350 | Cái | 10cm (210 x 330mm) | ||
| 13 | Bìa giấy 3 dây (Cặp 3 dây) | 600 | Cái | 15cm (210 x 330mm) | ||
| 14 | Bìa giấy 3 dây (Cặp 3 dây) | 520 | Cái | 20cm (210 x 330mm) | ||
| 15 | Bìa kiếng | 80 | Xấp | A4 (dày 1,5mm, 1kg/xấp) | ||
| 16 | Bìa lá F4 | 1.700 | Cái | Theo thông số của nhà sản xuất (nhà thầu phải kê khai cụ thể) | ||
| 17 | Bìa nút | 1.750 | Cái | Theo thông số của nhà sản xuất (nhà thầu phải kê khai cụ thể) | ||
| 18 | Bìa sơ mi A4 | 450 | Xấp | 180g/m2 21x29.7cm | ||
| 19 | Bút bi bấm | 2.100 | Cây | 0.7 màu xanh | ||
| 20 | Bút cắm bàn | 230 | Cặp | Theo thông số của nhà sản xuất (nhà thầu phải kê khai cụ thể) | ||
| 21 | Cặp hộp gấp | 180 | Cái | 10cm (360x250x100)mm | ||
| 22 | Cặp trình ký | 100 | Cái | 2 kẹp F4 | ||
| 23 | Cặp trình ký | 100 | Cái | (320*220)mm | ||
| 24 | Chuốt bút chì | 100 | Cái | Theo thông số của nhà sản xuất (nhà thầu phải kê khai cụ thể) | ||
| 25 | Giấy A4 màu trắng | 3.600 | Ram | định lượng 70gsm, 210x297mm, 500 tờ/gram | ||
| 26 | Giấy A4 dán một mặt | 530 | Tờ | Theo thông số của nhà sản xuất (nhà thầu phải kê khai cụ thể) | ||
| 27 | Giấy A4 màu vàng nhạt | 1.250 | Ram | định lượng 70gsm, 210x297mm, 500 tờ/gram | ||
| 28 | Giấy A5 | 2.700 | Ram | định lượng 70gsm, 105x148,5mm, 500 tờ/gram | ||
| 29 | Giấy A4 màu xanh | 200 | Ram | định lượng 70gsm, 210x297mm, 500 tờ/gram | ||
| 30 | Giấy bìa màu thơm A4 | 260 | Ram | (160gsm, 100 tờ/xấp) | ||
| 31 | Giấy kẻ ngang | 80 | Tập | (20,5 x 29,5)cm | ||
| 32 | Giấy Noter | 160 | Xấp | (3 x4)mm | ||
| 33 | Giấy than A4 | 750 | Tờ | 100 tờ/ hộp | ||
| 34 | Hồ dán | 3.200 | Hộp | Theo thông số của nhà sản xuất (nhà thầu phải kê khai cụ thể) | ||
| 35 | Keo dán | 2.600 | Tuýp | Theo thông số của nhà sản xuất (nhà thầu phải kê khai cụ thể) | ||
| 36 | Kéo gia dụng | 65 | Cây | Kéo không rỉ | ||
| 37 | Kéo thường văn phòng | 75 | Cây | Theo thông số của nhà sản xuất (nhà thầu phải kê khai cụ thể) | ||
| 38 | Kẹp giấy tam giác | 370 | Hộp | 100 cái/ hộp | ||
| 39 | Kim bấm | 2 | Hộp | 23/10 | ||
| 40 | Kim bấm | 15 | Hộp | 23/13 | ||
| 41 | Kim bấm | 20 | Hộp | 24/6 | ||
| 42 | Kim bấm | 30 | Hộp | 23/12 | ||
| 43 | Kim bấm số 10 | 2.500 | Hộp | Theo thông số của nhà sản xuất (nhà thầu phải kê khai cụ thể) | ||
| 44 | Kềm gỡ kim | 22 | Cái | Theo thông số của nhà sản xuất (nhà thầu phải kê khai cụ thể) | ||
| 45 | File hồ sơ | 36 | Cái | Kệ 3 ngăn | ||
| 46 | Máy tính | 30 | Cái | 12 số | ||
| 47 | Mực dấu laze | 2 | Hộp | Theo thông số của nhà sản xuất (nhà thầu phải kê khai cụ thể) | ||
| 48 | Mực dấu | 145 | Hộp | thể tích 20ml | ||
| 49 | Mực dấu | 110 | Hộp | thể tích 28ml màu xanh, đỏ | ||
| 50 | Mực dấu | 165 | Hộp | thể tích 35 ml, màu đỏ | ||
| 51 | Nhựa cuộn | 120 | Mét | Nilong bao tập | ||
| 52 | Sáp đếm tiền | 100 | Hộp | Theo thông số của nhà sản xuất (nhà thầu phải kê khai cụ thể) | ||
| 53 | Sổ ca rô | 65 | Quyển | (30x40) dày 400 trang | ||
| 54 | Sổ bìa da A4 | 30 | Quyển | dày 350 trang 21x30cm | ||
| 55 | Tăm bông | 180 | Hộp | kích thước 70x110mm | ||
| 56 | Tăm bông | 20 | Hộp | kích thước 70x110mm (2-3/4"x4-3/8") | ||
| 57 | Tẩy bút chì | 160 | Cục | Theo thông số của nhà sản xuất (nhà thầu phải kê khai cụ thể) | ||
| 58 | Thước kẻ cứng | 150 | Cây | 30cm | ||
| 59 | Viết bảng | 820 | Cây | màu xanh, đỏ | ||
| 60 | Viết bíc đen | 100 | Cây | Theo thông số của nhà sản xuất (nhà thầu phải kê khai cụ thể) | ||
| 61 | Viết bíc đỏ | 700 | Cây | Theo thông số của nhà sản xuất (nhà thầu phải kê khai cụ thể) | ||
| 62 | Viết bíc xanh | 16.000 | Cây | Theo thông số của nhà sản xuất (nhà thầu phải kê khai cụ thể) | ||
| 63 | Viết chì gỗ | 200 | Cây | Theo thông số của nhà sản xuất (nhà thầu phải kê khai cụ thể) | ||
| 64 | Viết chì sáp | 15 | Cây | Theo thông số của nhà sản xuất (nhà thầu phải kê khai cụ thể) | ||
| 65 | Viết dạ quang | 100 | Cây | Theo thông số của nhà sản xuất (nhà thầu phải kê khai cụ thể) | ||
| 66 | Viết lông dầu | 370 | Cây | Theo thông số của nhà sản xuất (nhà thầu phải kê khai cụ thể) | ||
| 67 | Viết lông kim 2 đầu màu đỏ, xanh, đen | 200 | Cây | Theo thông số của nhà sản xuất (nhà thầu phải kê khai cụ thể) | ||
| 68 | Viết pilot | 60 | Cây | Theo thông số của nhà sản xuất (nhà thầu phải kê khai cụ thể) | ||
| 69 | Viết xóa | 160 | Cây | nước | ||
| 70 | Vở 200 trang | 450 | Quyển | Theo thông số của nhà sản xuất (nhà thầu phải kê khai cụ thể) | ||
| 71 | Vở 96 trang | 450 | Quyển | Theo thông số của nhà sản xuất (nhà thầu phải kê khai cụ thể) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi