Gói thầu: Mua văn phòng phẩm, giấy, mực in, mực photocopy năm 2020 - Cảng hàng không quốc tế Nội Bài

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200342667-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cảng hàng không quốc tế Nội Bài - Chi nhánh Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP
Tên gói thầu Mua văn phòng phẩm, giấy, mực in, mực photocopy năm 2020 - Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
Số hiệu KHLCNT 20200258494
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sản xuất kinh doanh năm 2020 của Cảng HKQT Nội Bài
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-25 10:20:00 đến ngày 2020-04-06 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,380,306,610 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Băng dính 2 mặt 2cm 200 Cuộn Băng dính 2 mặt 2cm Mickey tab mỏng (hoặc tương đương)
2 Băng dính 2 mặt 5cm 18 Cuộn Băng dính 2 mặt 5cm Mickey tab mỏng (hoặc tương đương)
3 Băng dính 7cm 100 Cuộn Băng dính Mickey tab mỏng 7cm (hoặc tương đương)
4 Băng dính điện 20 Cuộn Băng dính điện Nano (hoặc tương đương)
5 Băng dính giấy 2cm 30 Cuộn Băng dính giấy Hugo tape (hoặc tương đương) 2cm
6 Băng dính giấy 5cm 500 Cuộn Băng dính giấy Hugo tape (hoặc tương đương) 5cm
7 Băng dính trong 5cm 900 Cuộn Băng dính trong Mickey tab (hoặc tương đương) mỏng 5cm,
8 Băng dính trong 7cm 700 Cuộn Băng dính trong Mickey tab (hoặc tương đương) mỏng 7cm
9 Băng dính vải 5 cm 750 Cuộn Băng dính vải Mickey tab (hoặc tương đương) mỏng 5cm
10 Băng dính vải 7cm 250 Cuộn Băng dính vải Mickey tab (hoặc tương đương) mỏng 7cm
11 Băng dính vân 5 cm 100 Cuộn Băng dính vân Mickey tab (hoặc tương đương) mỏng 5cm
12 Băng dính VP 2cm 300 Cuộn Băng dính trong Mickey tab (hoặc tương đương) mỏng 2cm
13 Băng xóa Plus 750 Cái Băng xóa Plus 42-207 WH -105T (hoặc tương đương)
14 Bìa A3 màu 15 Tập Bìa A3 định lượng 160g/m2
15 Bìa Acco 1.800 Cái Bìa Acco khổ A4
16 Bìa màu A4 vàng 200 Tập Bìa đóng sổ A4 màu vàng, 160gsm.
17 Bìa màu A4 xanh 280 Tập Bìa đóng sổ A4 màu xanh, 160gsm.
18 Bìa Mica A4 240 tập Bìa mika A4 trung 100 tờ / tập.
19 Bút Aviator mực xanh 50 Cái Bút bi nước Cello - Aviator (hoặc tương đương)
20 Bút bi bến nghé L-18 50 Cái Bút bi Bến Nghé (hoặc tương đương) L18 màu xanh
21 Bút bi đôi căm liền chân 430 Bộ Bút cắm bàn đôi Bến Nghé (hoặc tương đương) SP01
22 Bút bi 250 Cái Bút bi Thiên Long (hoặc tương đương) TL-023; 0.8mm mực đỏ
23 Bút bi Thiên Long loại to mực vàng 06 50 Cái Bút Bi Thiên Long TP-06 (hoặc tương đương)
24 Bút bi 50 Cái Bút bi Thiên Long TL-023 (hoặc tương đương); 0.8mm mực đen
25 Bút bi 11.000 Cái Bút bi Thiên Long TL-023 (hoặc tương đương); 0.8mm mực xanh
26 Bút bi Uni lacknock 100 Cái Bút Bi Bấm Uni-ball Lacknock Grip SN-101 (0.7mm) (hoặc tương đương) - Mực Xanh
27 Bút chì 2B 610 Cái Bút chì gỗ 2B ACB có tẩy Hồng Hà (hoặc tương đương) 12 cây/ hộp
28 Bút chì 4B Thiên Long 15 Cái Bút chì gỗ 4B có tẩy Thiên Long GP-04 (hoặc tương đương)
29 Bút chì kim Pentel 8 Cái Bút chì kim bấm Pentel AX105 0,5mm (hoặc tương đương)
30 Bút dạ kim chữ A 20 Cái Bút dạ kim Aihao chữ A (hoặc tương đương) mực xanh; AH801A
31 Bút dạ bảng 20 Cái Bút bảng trắng Thiên Long WB-03 (hoặc tương đương); màu đen
32 Bút dạ bảng 75 Cái Bút bảng trắng Thiên Long WB-03(hoặc tương đương) màu đỏ.
33 Bút dạ bảng 1.000 Cái Bút bảng trắng Thiên Long WB-03 (hoặc tương đương); màu xanh.
34 Bút dạ dầu Pilot 65 Cái Bút dạ dầu Pilot(hoặc tương đương) 2 đầu
35 Bút dạ dầu 20 Cái Bút Lông Dầu Thiên Long PM-09 (hoặc tương đương) - Mực Xanh
36 Bút dạ kính xanh 70 Cái Bút lông dầu Zebra(hoặc tương đương) có hai đầu nhỏ (0,5mm) và đầu lớn (1mm) mực xanh
37 Bút dạ kính 150 Cái Bút lông dầu 2 đầu nhỏ Thiên Long PM-04(hoặc tương đương); mực xanh
38 Bút lông dầu 30 Chiếc Bút lông dầu Pentel N850(hoặc tương đương); mực xanh
39 Bút uniball 20 Cái Bút nước UM100(hoặc tương đương); mực xanh;
40 Bút nhớ dòng 250 Cái Bút nhớ dòng Deli(hoặc tương đương) S600 màu đỏ
41 Bút nhớ dòng 550 Cái Bút nhớ dòng Deli(hoặc tương đương) S600 màu vàng;
42 Bút nhớ dòng 130 Cái Bút nhớ dòng Deli (hoặc tương đương) S600 màu xanh
43 Bút nước Pentel BL 57 85 Chiếc Bút Pentel(hoặc tương đương) Liquid Gel ink 0.7mm; mực xanh
44 Bút phủ Thiên Long 350 Cái Bút xóa phủ Thiên Long(hoặc tương đương) CP05, thân tròn, đầu kim 7g
45 Bút TIZO mực xanh 70 Cái Bút nước Tizo(hoặc tương đương) TG310, mực xanh
46 Bút ký 15 Cái Bút Bi 0.5mm Japan Mitsubishi (hoặc tương đương) (Uni) UB-150; mực đỏ
47 Bút ký 850 Cái Bút Bi 0.5mm Japan Mitsubishi (hoặc tương đương) (Uni) UB-150; mực xanh
48 Bút ký 30 Cái Bút Bi 0.5mm Japan Mitsubishi (Uni) UB-150; mực xanh;
49 Bút Zebra 05BE 100 50 Cái Bút bi bấm Zebra -F301( hoặc tương đương), màu xanh;
50 Cặp 3 dây 200 Cái Cặp 3 dây nhựa gáy gập;
51 Cặp hộp 3cm 50 Cái Cặp hộp gấp Trà My(hoặc tương đương); gáy 3cm;
52 cặp hộp 5cm 25 Cái Cặp hộp gấpTrà My (hoặc tương đương) gáy 5cm;
53 Cặp hộp 7cm 50 Cái Cặp hộp gấp Trà My (hoặc tương đương); gáy 7cm
54 Cặp hộp 10cm 200 Cái Cặp hộp gấp Trà My(hoặc tương đương) gáy 10cm
55 Cặp hộp 15cm 120 Cái Cặp hộp gấp Trà My(hoặc tương đương) gáy 15cm
56 Cặp hộp 20cm 250 Cái Cặp hộp gấp Trà My (hoặc tương đương); gáy 20cm
57 Cặp hộp 25cm 100 Cái Cặp hộp gấp Trà My (hoặc tương đương); gáy 25cm.
58 Cặp hôp 30cm 90 Cái Cặp hộp gấp Trà My (hoặc tương đương); gáy 30cm;
59 Cặp hộp vát lỗ thưa 150 Cái File vát 1 ngăn Bến Nghé (hoặc tương đương); 5cm;
60 Cặp hộp vát lỗ thưa 50 Cái File nan vát 3 ngăn Bến Nghé(hoặc tương đương);
61 Cắt băng dính văn phòng 2 Cái Cắt băng dính văn phòng TTM2001(hoặc tương đương)
62 Chia file nhựa 10 màu 30 tập Chia file nhựa 10 màu không số;
63 Chia file nhựa 12 màu 20 Cái Chia file nhựa 12 màu không số;
64 Chổi quét bàn phím 5 chiếc Chổi quét bàn phím Kokobi(hoặc tương đương);
65 Chun vòng 500g 90 Túi Chun vòng to Vạn Lợi(hoặc tương đương) túi 500gram;
66 Chuột máy tính có dây 5 Chiếc Chuột máy tính Mitsumi W-5603(hoặc tương đương);
67 Chuột máy tính không dây 10 Cái Chuột máy tính Mitsumi 6603(hoặc tương đương);
68 Cồn 90 độ 20 Lọ Cồn 90 độ chai 500ml;
69 Dao cán vàng 40 Cái Dao cán nhựa màu vàng kiwi(hoặc tương đương);
70 Dao trổ nhỏ 100 Con Dao trồ nhỏ SDI - 0404(hoặc tương đương); Kích thước bề mặt lưỡi dao 9mm;Cán dao bọc nhựa;
71 Dao trổ to 12 Con Dao trồ to SDI - 0423(hoặc tương đương); Lưỡi dao không gỉ sét, có 2 lưỡi đi kèm, có khóa tự động lên xuống. Cán dao bọc nhựa nhiều màu sắc;
72 Dập ghim số 10 150 Cái Dập ghim max HD-10N(hoặc tương đương); Khả năng bấm giấy: 20 tờ
73 Dập ghim số 3 40 Cái Dập ghim Deli 414(hoặc tương đương) - Dập số 3 xoay chiều 25 tờ;
74 Dập ghim to đại 15 Cái Bấm kim Kwtrio 50LA(hoặc tương đương); thân máy kim loại, có tay đẩy, lực bấm 240 tờ;
75 Đĩa DVD ghi nhiều lần 40 Cái Đĩa DVD Maxell hộp(hoặc tương đương); Dung lượng tối đa 4,7GB; Tốc độ ghi 16x
76 Đĩa Maxell CD - R 10 Hộp Đĩa CD- R Maxell (hoặc tương đương)Đơn vị tính : Cái; Đóng gói : 10 cái/hộp Dung lượng : 700MB/80 phút audio;
77 Đinh ghim đính bảng 10 Hộp Đinh ghim mũ inox đính bảng; 100% inox không gỉ; đóng gói 100 chiếc/ hộp;
78 Đục lỗ 9780 60 Cái Đục 02 lỗ Kw - trio 09780(hoặc tương đương); Bấm tối đa 30 tờ;
79 File đục lỗ 3cm 220 Cái File đục lỗ Trà my(hoặc tương đương), gáy 3cm;
80 File đục lỗ 5cm 340 Cái File đục lỗ Trà my (hoặc tương đương), gáy 5cm;
81 File đục lỗ 7cm 450 Cái File đục lỗ Trà my (hoặc tương đương) gáy 7cm;
82 Cặp file 12 ngăn 10 Cái Cặp 12 ngăn Trà My Arsi TM 4302 nhựa trong(hoặc tương đương);
83 File đục lỗ 10cm 670 Cái File đục lỗ Trà my(hoặc tương đương), gáy 10cm;
84 File nhựa trong 770 Cái File nhựa trong E355;
85 File rút gáy nhựa 100 Cái File rút gáy Thiên Long Q310(hoặc tương đương);
86 Ghim cài C62 900 Hộp Ghim cài C62 Penkyo(hoặc tương đương); 100 chiếc/ hộp;
87 Ghim cài màu 100 Túi Ghim cài màu Deli(hoặc tương đương) túi;
88 Ghim dập 23/10 62 Hộp Ghim dập KW-TriO 23/10(hoặc tương đương) (ghim 70 tờ);
89 Ghim dập 23/17 3 Hộp Ghim dập KW-TriO 23/17(hoặc tương đương);
90 Ghim dập 23/20 3 Hộp Ghim dập KW-TriO 23/20(hoặc tương đương);
91 Ghim dập 23/23 80 Hộp Ghim dập KW-TriO 23/23(hoặc tương đương);
92 Ghim dập 23/6 2 Hộp Ghim dập KW-TriO 23/6(hoặc tương đương);
93 Ghim dập 23/8 35 Hộp Ghim dập KW-TriO 23/8(hoặc tương đương);
94 Ghim dập loại 23/13 20 Hộp Ghim dập KW-TriO 23/13(hoặc tương đương)
95 Ghim dập loại 23/15 25 Hộp Ghim dập KW-TriO 23/15(hoặc tương đương)
96 Ghim dập số 10 Plus 1.600 Hộp Ghim dập Max No10-1M Fine(hoặc tương đương); độ dài chân 5mm; 50kim/thanh
97 Ghim dập số 3 50 Hộp Ghim dập số 3 max No.35 - 1M(hoặc tương đương);Độ dài chân: 6mm; Độ rộng ghim: 26mm; Khả năng bấm giấy: 35 tờ (giấy định lượng 70gsm); Số ghim/thanh: 50 ghim; Số ghim/hộp: 1000 ghim;
98 Giấy in 3 liên cacbon 210*279 3 Thùng Giấy in Liên Sơn 3 liên cacbon(hoặc tương đương); KT 210x279 mm;
99 Giấy in liên tục 3 liên a5 1 Thùng Giấy in Liên Sơn 3 liên cacbon(hoặc tương đương); KT 210x279 mm;
100 Giấy in liên tục 4 lớp 12 Thùng Giấy in Liên Sơn 4 liên cacbon(hoặc tương đương); KT 210x279 mm
101 Giấy than 3 Tập Giấy than Hourse A4 - 4400(hoặc tương đương) ; 100 tờ/ tập;
102 Gọt bút chì 100 Chiếc Gọt bút chì SDI 0137(hoặc tương đương); Thiết kế hình trụ nhỏ gọn, có rãnh 2 bên
103 Hồ khô 35gr 60 Thỏi Hồ dán khô DeliE7123(hoặc tương đương); Trọng lượng: 35g;
104 Hồ khô 8gr 500 Thỏi Hồ khô bến nghé GL-101(hoặc tương đương); Trọng lượng: 8g;
105 Hồ nước 8 Lọ Hồ Nước 15ml Thiên Long TL G-015(hoặc tương đương)
106 Hộp đựng bút xoay 30 Hộp Khay cắm bút xoay hình tháp HLS 130(hoặc tương đương)
107 Hộp đựng ghim cài 12 Hộp Hộp đựng ghim cài Deli No 9881(hoặc tương đương)
108 Hộp mực dấu Stampad 10 Hộp Hộp dấu Horse - Stamp Pad(hoặc tương đương); Chất liệu: hộp kim loại, mặt mực vải; Màu: Xanh, đỏ, đen, không mực. Quy cách: 86x125x18mm;
109 Keo 502 20 Lọ Keo dán đa năng 502; 15ml
110 Kéo cắt giấy nhỏ 20 Cái Kéo cắt giấy nhỏ cán nhựa 150mm
111 Kéo cắt giấy to 100 Chiếc Kéo cắt giấy nhỡ cán nhựa S008 (hoặc tương đương) 210mm
112 Kẹp 15mm 1.500 Hộp Kẹp sắt đen echo(hoặc tương đương) 15mm;
113 Kẹp 19mm 800 Hộp Kẹp sắt đen echo 19mm (hoặc tương đương);
114 Kẹp 25mm 1.200 Hộp Kẹp sắt đen echo 25mm(hoặc tương đương)
115 Kẹp 32mm 500 Hộp Kẹp sắt đen echo 32mm (hoặc tương đương)
116 Kẹp 41mm 1.000 Hộp Kẹp sắt đen echo 41mm(hoặc tương đương)
117 Kẹp Clip 51mm 650 Hộp Kẹp sắt đen echo 51mm (hoặc tương đương)
118 Kẹp nam châm 10 Cái Kẹp nam châm
119 Kẹp sắt TC 532 24 Chiếc Kẹp sắt TC532
120 Kẹp trình ký ABBA 100 cái Kẹp trình ký đôi A4;
121 Kẹp trình ký da 15 Cái Kẹp trình ký da đôi A4;
122 Kẹp trình ký nhựa 30 Cái Trình ký đơn mặt si Thiên long (hoặc tương đương) FO CB04;
123 Khay đựng tài liệu 3 tầng 15 cái Khay 3 tầng mica HR 603 (hoặc tương đương) ; Gồm 3 ngăn trượt chứa các chứng từ, giấy tờ các khổ A4-A5-A6 ;Chất liệu nhựa mica;Màu sắc: Nâu đỏ ;
124 Lau bảng 10 Cái Lau bảng Deli 7810 (hoặc tương đương); Kích thước 110 x 50mm;
125 Lọ mực dấu trodat đỏ 120 Lọ Lọ mực dấu Trodat 28ml (hoặc tương đương), màu đỏ;
126 Lọ mực dấu trodat xanh 10 Lọ Lọ mực dấu Trodat 28ml (hoặc tương đương), màu xanh
127 Lưỡi dao trổ nhỏ 5 Cái Lưỡi dao trồ nhỏ SDI - 0404 (hoặc tương đương);
128 Lưỡi dao trổ to 5 Cái Lưỡi dao trồ to SDI - 0423 (hoặc tương đương);
129 Máy tính cá nhân 12 số 20 Cái Máy tính cá nhân 12 số Casio (hoặc tương đương) DF 120MS;
130 Máy tính cá nhân 14 số 30 Cái Máy tính cá nhân 14 số Casio (hoặc tương đương) DJ 240D;
131 Móc dính tường 50 Cái Móc treo tường TOWERSUL HOOK (hoặc tương đương);
132 Nhãn Tomy 122 100 Tập Giấy dính tomy (hoặc tương đương) KT: 17x85 mm; 10sheets/bag
133 Nhãn Tomy 120 100 Tập Giấy dính tomy (hoặc tương đương) KT: 81x121 mm; 10sheets/bag
134 Nhãn Tomy 121 100 Tập Giấy dính tomy (hoặc tương đương) KT: 36x77 mm; 10sheets/bag
135 Nhổ ghim 30 Cái Nhổ ghim Deli (hoặc tương đương) 0233
136 Note 3*3 850 Tập Giấy note Pronoti (hoặc tương đương) KT 7x 7 cm.
137 Note 3*5 600 Tập Giấy note Pronoti (hoặc tương đương) KT 7x 13 cm.
138 Note 4 màu giấy 100 Tập Giấy note Pronoti (hoặc tương đương) Size 14x 75 mm; 100sheets/pad x4.
139 Note 5 màu nhựa 800 Tập Giấy note Pronoti (hoặc tương đương) ; 20sheets/pad ; 5 pads
140 Ruột bút nước pentel BL57 80 Cái Ruột bút nước màu xanh Pentel (hoặc tương đương) BL57
141 Phong bì trắng 1.300 Cái Phong bì trắng giấy trắng định lượng 120gsm; khổ A4, có keo khô
142 Phong bì trắng 40 Cái Phong bì trắng giấy trắng định lượng 120gsm; khổ A5, có keo khô
143 Phong bì trắng 7.000 Cái Phong bì trắng giấy trắng định lượng 120gsm; khổ A6, có keo khô;
144 Pin 9V 100 Viên Pin sạc 9V Energizer (hoặc tương đương) 522 BP1 - Vỉ 1 viên
145 Pin bút chỉ (pin đũa ngắn) 30 Đôi Pin đũa Panasonic (hoặc tương đương) LR03T/2B;
146 Pin cúc CR 2032 30 Viên Pin cúc Maxcell (hoặc tương đương) CR 2032;
147 Pin đại con thỏ 50 Đôi Pin đại con thỏ (hoặc tương đương) UM1-D
148 Pin đũa Panasonic AAA 150 Đôi Pin AAA Alkaline PANASONIC (hoặc tương đương)LR03T/2B
149 Pin tiểu con thỏ 15 Đôi Pin con thỏ AA (hoặc tương đương)
150 Pin tiểu Panasonic AA 450 Đôi Pin Panasonic (hoặc tương đương) LR6T/2BPKV AA
151 Pin trung 6 Đôi Pin trung Panasonic Hyper C Carbon (hoặc tương đương) gói 2 viên
152 Sáp đếm tiền 150 Cái Sáp đếm tiền 3K; (hoặc tương đương)
153 Sổ A3 bằng đầu 50 Quyển Sổ A3 bằng đầu Hồng Hà (hoặc tương đương) 100trang;
154 Sổ A3 thừa đầu 150 Quyển Sổ A3 thừa đầu Hồng Hà (hoặc tương đương) 100trang
155 Sổ A4 bằng đầu 50 Quyển Sổ A4 bằng đầu Hồng Hà (hoặc tương đương); 200trang
156 Sổ A4 thừa dầu 2.500 Quyển Sổ A4 thừa đầu Hồng Hà (hoặc tương đương) 200trang
157 Sổ A5 bằng đầu 100 Quyển Sổ A5 bằng đầu Hồng Hà (hoặc tương đương) 100trang
158 Sổ công văn đến 15 Quyển Sổ công văn đến Hải Tiến (hoặc tương đương) 160trang MS 6041
159 Sổ công văn đi 20 Quyển Sổ công văn đi Hải Tiến (hoặc tương đương)
160 Sổ lò xo A4 10 Quyển Sổ lò xo A4 Bảo Kiên (hoặc tương đương) 100trang
161 Sổ lò xo A5 20 Quyển Sổ lò xo A5 Bảo Kiên (hoặc tương đương) 100trang
162 Tấm lót chuột máy tính 5 Cái Tấm lót chuột máy tính Giness (hoặc tương đương); KT 17x21 cm
163 Tẩy Đức B40 150 Viên Tẩy STAEDTLER (hoặc tương đương) siêu mềm viên nhỏ 526 B40;
164 Tem niêm phong 6.000 Chiếc Tem niêm phong ;
165 Thước kẻ 20cm 50 Cái Thước kẻ mica Kewer (hoặc tương đương) 20cm;
166 Thước kẻ 30cm 100 Cái Thước kẻ mica Kewer (hoặc tương đương) 30cm;
167 Túi 11 lỗ 50 Tập Túi 11 lỗ Trà My (hoặc tương đương); 100 chiếc/ tập;
168 Túi buộc dây 119 1.900 Cái Túi buộc dây KT: 26x36 cm đáy 3cm
169 Túi đựng hồ sơ có gáy 500 Cái Túi đựng hồ sơ có gáy
170 Túi đựng hồ sơ không gáy (vàng) 150 Cái Túi đựng hồ sơ không gáy
171 Túi giấy màu trắng khổ A4 450 Cái Túi giấy màu trắng khổ A4
172 Túi My clear F 3.500 Cái Túi 1 khuy bấm Myclear Camelia (hoặc tương đương) khổ F
173 Túi Myclear khổ A4 4.000 Cái Túi 1 khuy bấm Myclear Camelia (hoặc tương đương) khổ A4
174 USB 16G 30 Cái USB Kingston DT100G3 16G USB 3.0 (hoặc tương đương)
175 USB 32G 5 Cái USB Kingston DT100G3 32G USB 3.0 (hoặc tương đương)
176 Mực in laser HP 237A 3 Hộp Mã mực: Hộp mực HP CF237A Loại mực: Laser đen trắng Dung lượng: 11.000 trang theo tiêu chuẩn ISO/IEC 19752 Sử dụng cho các máy in: HP laserjet EnterpriseM607, M608, M609;MFP M631, M632, M633
177 Mực in CE411A 1 Hộp Mực nguyên hộp máy in laser Hãng sản xuất HP Model:CE411A Màu mực: Mực xanh Dùng cho máy HP CE410A cho may HP LaserJet Pro M451/M475/ M375nw xanh Crtg
178 Mực máy photocopy MP 4055 1 Hộp Mã mực: Ricoh Aficio TYPE - 6054 Loại mực: Photocopy đen trắng. Dùng cho máy Photo : Ricoh MP 4055SP,5055SP,6055SP (Black Toner 842127) MP 4055 | 5055 | 6055; MP 4054 | 5054 | 6054 Số bản in : 37.000 trang in tiêu chuẩn Chất Lượng : Hàng mới 100% Nguyên đai,nguyên kiện.
179 Mực photo ricoh MP 6054S 1 Hộp Mã mực: Ricoh Aficio TYPE - 6054 Loại mực: Photocopy đen trắng. Dùng cho máy Photo : Ricoh MP 4055SP,5055SP,6055SP (Black Toner 842127) MP 4055 | 5055 | 6055; MP 4054 | 5054 | 6054 Số bản in : 37.000 trang in tiêu chuẩn Chất Lượng : Hàng mới 100% Nguyên đai,nguyên kiện.
180 Mực in HP 36A mới 5 Hộp Mã hộp mực 36A/ CB436A Màu mực Trắng đen Loại mực Laser trắng đen đơn sắc. Năng suất 2500 trang/độ phủ 5% Kích thước 375 x 113 x 125 mm Trọng lượng 0,8 kg
181 Mực in HP 1160/1320/1600/2014/2015 (49A) 50 Hộp Mã hộp mực in: 49A (Q5949A) Màu sắc: Đen Công nghệ in: Laser Năng suất trang in: 2.500 trang (Năng suất trung bình dựa trên ISO / IEC 19752) Nhiệt độ hoạt động: 10 đến 32,5 ° C Phạm vi nhiệt độ lưu trữ: 20 đến 40 ° C Kích thước gói: 390 x 117 x 168 mm Trọng lượng: 1 kg
182 Mực in HP 76A mới 2 Hộp Mã mực: Mực in HP CF276A (HP 76A) Loại mực: Laser trắng đen Dung lượng: 3.000 trang độ phủ 5% Máy in sử dụng: M404D, M404DN, M404N, M404DW, M428FDW, M428FDN
183 Mực in HP 83A mới 11 Hộp Loại mực in: Mực in HP Laser đen trắng Màu sắc: Hộp mực màu đen Mã mực : HP – 83A (CF283A) (Black) Loại máy in sử dụng : Dùng cho HP LaserJet Pro M125/ 125FW/ 125A/ M126/ M127/ M127FN/ M201/ M225MFP Dung lượng : In khoảng 1.500 trang (với độ che phủ 5%)
184 Mực đổ HP 05A/80A/49a/53a/26a/337/328 600 Lọ Loại mực: In Laser đen trắng .
185 Mực đổ HP 12A/05a 10 Lọ Loại mực: In Laser đen trắng .
186 Mực đổ HP 13A/05A 5 Lọ Loại mực: In Laser đen trắng .
187 Mực đổ HP 35A/05A 8 Lọ Loại mực: In Laser đen trắng .
188 Mực đổ HP 36A/49a/26a 10 Lọ Loại mực: In Laser đen trắng .
189 Mực đổ HP 85A/337/05A 25 Lọ Loại mực: In Laser đen trắng .
190 Mực đổ 26a 150 Lọ Loại mực: In Laser đen trắng .
191 Mực HP 1102 (35A) 10 Hộp Mã mực: HỘP MỰC 35A ( Cartidge CB435A ) Loại mực : Laser đen trắng Dung lượng : 1.600 trang độ phủ 5% Số trang in độ phủ 5% lên đến 2.000 trang Dùng cho máy in HP Laserjet P1005 / HP 1006 Dùng cho máy in Canon LBP 3018/ Canon 3010/ Canon 3050/ Canon 3020/ Canon 3100.
192 Mực in HP 2014/2015 (53A) 12 Hộp Mã hộp mực in: 53A(Q7553A ) Màu sắc: Đen Công nghệ in: Laser Năng suất trang in: 2.500 trang (Năng suất trung bình dựa trên ISO / IEC 19752) Nhiệt độ hoạt động: 10 đến 32,5 ° C Phạm vi nhiệt độ lưu trữ: 20 đến 40 ° C Kích thước gói: 390 x 117 x 168 mm Trọng lượng: 1 kg
193 Mực in HP 2035/ 2055/400 (05A) 5 Hộp Mã mực: Mực in HP 05A Black LaserJet Toner Cartridge (CE505A/AC) Loại mực: Laser trắng đen Dung lượng: 2.300 trang độ phủ 5% Máy sử dụng: HP LaserJet P2035 / 2035n, 2055d, 2055dn
194 Mực in HP 80A 3 Hộp Mã mực: HP 80A Black LaserJet Toner Cartridge (CF280A) Loại mực: laser trắng đen Dung lượng: 2.700 trang độ phủ 5% Máy dùng: HP 401D / 401DN
195 Mực in HP 1020 (12A) 2 Hộp Loại mực in: Mực in HP Laser đen trắng Màu sắc: Hộp mực màu đen Mã mực : HP – 12A (Q2612A) (Black) Loại máy in sử dụng : HP LJ 1010/1012/1015/1018/1020/1022/3020/ 3030/3050/3050Z/3052/3055 M1005MFP/M1319f Dung lượng : In khoảng 2.100 trang (với độ che phủ 5%)
196 Mực in HP 1200 (15A) 2 Hộp Loại mực in: Mực in HP Laser đen trắng Màu sắc: Hộp mực màu đen Mã mực : HP – 15A (C7115A) (Black) Loại máy in sử dụng : HP LJ 1000/ 1200/ 3300MFP/ 3380 MFP Dung lượng : In khoảng 2.500 trang (với độ che phủ 5%)
197 Mực in Canon 328 10 Hộp Loại mực in: Mực in Canon Laser đen trắng Màu sắc: Hộp mực màu đen Mã mực : Canon 328 Toner Cartridge - Black Loại máy in sử dụng : MF 4820d, MF 4750, L170, MF4412, MF4450, MFD520, MF4550D, MF4570dn, MF4580dw, MF 4750/ D520, MF 5870dn, MF 4890dw, MF 4720W, L150, MF 4410 Dung lượng : In khoảng 2.100 trang (với độ che phủ 5%)
198 Mực in HP 400/401D(80A) 10 Hộp Mã mực: HP 80A Black LaserJet Toner Cartridge (CF280A) Loại mực: laser trắng đen Dung lượng: 2.700 trang độ phủ 5% Máy dùng: HP 401D / 401DN
199 Mực in HP 90A 10 Hộp Loại mực in: Mực in HP Laser đen trắng Màu sắc: Hộp mực màu đen Mã mực : HP – 90A (CE290A) (Black) Loại máy in sử dụng : HP LaserJet M4555MFP/ 600/ M601/ M602/ M603 Dung lượng : In khoảng 10.000 trang (với độ che phủ 5%)
200 Mực in HP 85A 10 Hộp Loại mực in: Mực in HP Laser đen trắng Màu sắc: Hộp mực màu đen Mã mực : HP – 85A (CE285A/AC) (Black) Loại máy in sử dụng : HP LJ - 1102/ 1102w/ M1212NF / M1132MFP Dung lượng : In khoảng 1.600 trang (với độ che phủ 5%)
201 Mực in HP 93A 9 Hộp Loại mực in: Mực in HP Laser đen trắng khổ A3 (Black Original Laserjet Toner Cartridge CZ192A) Màu sắc: Hộp mực màu đen Mã mực : HP – 93A CZ192A) (Black) Loại máy in sử dụng : HP HP M435NW, M706N Dung lượng : In khoảng 12.000 trang (với độ che phủ 5%)
202 Mực in CB 435A - 1006 7 Hộp Loại mực in: Hộp mực in HP 35A Laser đen trắng Màu sắc: Hộp mực màu đen Mã mực : Hộp mực in cattridge HP – 35A (CB435A) (Black) Loại máy in sử dụng : HP LJ 1010/1012/1015/1018/1020/1022/3015 /3020/3030/3050/3050Z/3052/3055 1005MFP/M1319f Dung lượng : In khoảng 1.500 trang (với độ che phủ 5%)
203 Mực in kim LQ 300 24 Hộp Mã mực : LQ 300 /300 + II /LX 300...(fullmark) Loại mực: In kim đen trắng. Dùng cho máy in : EPSON LQ 300 /300 + II /LX 300...(fullmark) Số bản in: 300 trang in tiêu chuẩn
204 Mực in màu CF 210 A(131A) 1 Hộp Mã mực: HP 131A Black LaserJet Toner Cartridge (CF210A) Loại mực: Laser màu đen Dung lượng: 1.600 trang độ phủ 5% Máy dùng: HP LaserJet Pro M251 / M276
205 Mực máy photo Xerox S2520 11 Hộp Model: Mực Photocopy Fuji Xerox DocuCentre S2520 Black Toner Cartridge (CT202384) Loại mực: Photocopy trắng đen Dung lượng: 9.000 trang độ phủ 5% A4
206 Mực in màu CF 410 đen 1 Hộp Loại mực in: Mực in HP Laser màu Màu sắc: Hộp mực màu đen Mã mực : HP CF410A (Black) Loại máy in sử dụng : HP M452DN, M477/ M452nw Dung lượng : In khoảng 2.300 trang tiêu chuẩn (với độ che phủ 5%)
207 Mực in màu CF 410 xanh 1 Hộp Loại mực in: Mực in HP Laser màu Màu sắc: Hộp mực màu xanh Mã mực : HP – 410A (CF411) (Cyan) Loại máy in sử dụng : dùng cho HP CLJ M452DN, HP M477/ M452nw Dung lượng : In khoảng 2.300 trang (với độ che phủ 5%
208 Mực in màu CF 410 vàng 1 Hộp Loại mực in: Mực in HP Laser màu Màu sắc: Hộp mực màu vàng Mã mực : HP – 410A (CF412) (Yellow) Loại máy in sử dụng : dùng cho HP CLJ M452DN, HP M477/ M452nw Dung lượng : In khoảng 2.300 trang (với độ che phủ 5%
209 Mực in màu CF 410 đỏ 1 Hộp Loại mực in: Mực in HP Laser màu Màu sắc: Hộp mực màu đỏ Mã mực : HP CF413A (Magenta) Loại máy in sử dụng : HP M452DN, M477/M452nw Dung lượng : In khoảng 2.300 trang (với độ che phủ 5%)
210 Mực in Canon 337 58 Hộp Mã mực: Mực in Canon 337 Black Toner Cartridge (EP-337) Loại mực: Laser trắng đen Dung lượng: 2.400 trang độ phủ 5% Bảo hành: Chính hãng Máy sử dụng: Canon 211 / 221d / 241d / 215 / 235
211 Mực máy pho to T60 5 Hộp Máy dùng: Epson Stylus Photo1390,T602. Bộ mực in gồm 6 màu cơ bản của máy in epson T60: -Mực epson CT13T1221 màu đen Mã mực: Mực Epson C13T122100 (T85N) Loại mực:Black ( Part T0851N ), số lượng bản in: 300-400 trang độ phủ 5% -Mực epson CT13T1222 màu xanh Mã mực: Mực Epson C13T122200 (T85N) Loại mực: Cyan ( Part T0852N ), số lượng bản in: 300-400 trang độ phủ 5% -Mực epson CT13T1223 màu đỏ Mã mực: Mực Epson C13T122300 (T85N) Loại mực:Magenta ( Part T0853N ),số lượng bản in: 300-400 trang độ phủ 5% - Mực epson CT13T1224 màu vàng Mã mực: Mực Epson C13T122400 (T85N) Loại mực: Yllow ( Part T0854N ),số lượng bản in: 300-400 trang độ phủ 5% - Mực epson CT13T1225 xanh nhạt Mã mực: Mực Epson C13T122500 (T85N) Loại mực: Light Cyan ( Part T0855N ), số lượng bản in: 300-400 trang độ phủ 5% - Mực epson CT13T1226 đỏ nhạt Mã mực: Mực Epson C13T122600 (T85N) Loại mực:Light Magenta ( Part T0856N ), số lượng bản in: 300-400 trang độ phủ 5%
212 Mực máy photo Ricoh Aficio 161L 6 Hộp Mã Mực: Ricoh Type 1270D Toner; Trọng Lượng: 230g; Số bản chụp: 7.000 bản (bản A4, độ phủ mực 5%); Dùng cho máy photocopy: * RICOH Aficio MP 161L, RICOH Aficio 1515 .
213 Mực máy Photo Ricoh 3025; 3391 5 Hộp - Mã mực: TONER 2320D - Loại mực : Photocopy đen trắng. - Dùng Cho Máy Photocopy Ricoh : Ricoh MP2510 | MP3010| MP2590 | MP3090| MP2550 | MP3350| MP2591 | MP3391| MP2851 | MP3351| MP2352 | 2852 | 3352| MP 2553 | 3053 | 3353| Ricoh Aficio 1022 / 1027| Aficio 2022 / 2027| 3025 / 3030 - Số bản in: 11.000 trang in tiêu chuẩn (độ phủ mực 5%)
214 Mực photo Xerox 2420 7 Hộp Model: Mực Photocopy Fuji Xerox DocuCentre S2420 Black Toner Cartridge (CT201911) Loại mực: Photocopy trắng đen Dung lượng: 10.000 trang độ phủ 5% A4
215 Mực máy photocopy 2501S /2014S 25 Hộp Mã Mực: Ricoh Type 2501S Toner Trọng Lượng: 230g Số bản chụp: 8.000 bản (bản A4, độ phủ mực 5%)
216 Mực máy photocopy 2014S 3 Hộp Mã mực : RICOH-2014S Loại mực: Photocopy đen trắng. Dùng cho máy Photo : Ricoh Gestetner MP 2014S Số bản in: 10.000 trang in tiêu chuẩn
217 Mực máy photocopy 6600/5500 10 Hộp Tên sản phẩm : Mực máy photocopy RICOH - TONER TYPE 6210D ( 43.000 Trang ) Mã sản phẩm : TONER TYPE 6210D; Dùng cho máy in Ricoh Aficio Aficio 2051, 2060, 2075, MP 5500, MP 6000, MP 6001, MP 6002, MP 7000, MP 7001, MP 90002, MP 8000, MP 7502
218 Mực photo Xerox 2060 20 Hộp Mực máy Photo Xerox Docucentre V 2060 Hãng sản xuất : Fuji Xerox Loại Mực : Photo đen trắng Màu mực : Đen (Black) Dùng cho máy : DocuCentre-V 3065 | 3060 | 2060; ApeosPort-V 3065 | 3060 | 2060 Trang in: 25.000 bản in tiêu chuẩn (độ phủ mực 5%)
219 Mực photo Ricoh 3054 12 Hộp Mực máy photo ricoh MP 3554 Mã mực: Ricoh Aficio TYPE - 3554 Loại mực: Photocopy đen trắng. DÙNG CHO MÁY PHOTOCOPY RICOH : Mực Photocopy Ricoh MP2554/3054/3554/2555/3055/3555SP Số bản in: 25.000 trang in tiêu chuẩn.
220 Mực in Canon 326 12 Hộp Tên sản phẩm: Mực in Canon Cartridge 326 Loại mực: Laser Màu: Đen Dung Lượng: 2100 trang độ phủ 5% Dùng cho máy: LBP6200/6200D/6230DN
221 Mực đổ 90A/93A/16A 12 Lọ Loại mực in laser đen/ trắng
222 Mực in màu HP 72 130ml 10 Hộp Mã mực:HP 72 130-ml Photo Black Ink Cartridge (C9370A)/ HP 72 130-ml Cyan Ink Cartridge (C9371A)/HP 72 130-ml Magenta Ink Cartridge (C9372A)/HP 72 130-ml Yellow Ink Cartridge (C9373A) Loại mực: In phun khổ lớn, màu đen/ màu xanh/ màu đỏ/màu vàng Dung lượng: 130 ml/ hộp
223 Mực in HP 26A 74 Hộp Mã mực: Mực in HP 26A Black Original LaserJet Toner Cartridge (CF226A) Loại mực: Laser trắng đen Dung lượng: 3.100 trang dộ phủ 5% Máy dùng: HP M402d / M402n / M402dn / M426dw / M426dw / M426fdw
224 Mực in CF226XC 1 Hộp Loại mực: Mực in laser màu Đen hiệu suất cao. Dung lượng: 9000 trang độ phủ 5%. Máy dùng: HP LaserJet M402dn, M402dw, M402fdn, M402fdw, M402N.
225 Mực in CE390XC 1 Hộp Model: Mực in HP 90XC High Yield Black Original LaserJet Toner Cartridge (CE390XC) Loại mực: In laser trắng đen Dung lượng: 24.000 trang độ phủ 5%
226 Mực fulmax / LQ 310 20 Hộp Riboon máy Epson LQ 310 Loại mực in: Băng mực máy in kim Mã mực :Fullmark Màu sắc: Màu đen Loại máy in sử dụng : Epson LQ-310
227 Giấy A0 2 Ream Giấy A0 Dày 70gr/m2, độ trắng 90
228 Giấy A3 83 Ream Giấy in A3 Bãi Bằng(hoặc tương đương); Dày 70gr/m2, độ trắng 90
229 Giấy A4 9.500 Ream Giấy A4 Paperone - Premium Copy Paper(hoặc tương đương); Dày 70gr/m2, độ trắng 90
230 Giấy A4 800 Ream Giấy Bãi Bằng - Clever up (hoặc tương đương) định lượng 80g/m2; độ trắng 90
231 Giấy A4 20 Ream Giấy Bãi Bằng (hoặc tương đương) xanh A4 ĐL 60GSM
232 Giấy A5 1.000 Ream Giấy Bãi Bằng - Clever up (hoặc tương đương) định lượng 80g/m2; độ trắng 90
233 Giấy A6 6 Ream Giấy Bãi Bằng - Clever up (hoặc tương đương) định lượng 80g/m2; độ trắng 90
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->