Gói thầu: Mua văn phòng phẩm, giấy, mực in, mực photocopy năm 2020 - Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200342667-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cảng hàng không quốc tế Nội Bài - Chi nhánh Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP |
| Tên gói thầu | Mua văn phòng phẩm, giấy, mực in, mực photocopy năm 2020 - Cảng hàng không quốc tế Nội Bài |
| Số hiệu KHLCNT | 20200258494 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh năm 2020 của Cảng HKQT Nội Bài |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-25 10:20:00 đến ngày 2020-04-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,380,306,610 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng dính 2 mặt 2cm | 200 | Cuộn | Băng dính 2 mặt 2cm Mickey tab mỏng (hoặc tương đương) | ||
| 2 | Băng dính 2 mặt 5cm | 18 | Cuộn | Băng dính 2 mặt 5cm Mickey tab mỏng (hoặc tương đương) | ||
| 3 | Băng dính 7cm | 100 | Cuộn | Băng dính Mickey tab mỏng 7cm (hoặc tương đương) | ||
| 4 | Băng dính điện | 20 | Cuộn | Băng dính điện Nano (hoặc tương đương) | ||
| 5 | Băng dính giấy 2cm | 30 | Cuộn | Băng dính giấy Hugo tape (hoặc tương đương) 2cm | ||
| 6 | Băng dính giấy 5cm | 500 | Cuộn | Băng dính giấy Hugo tape (hoặc tương đương) 5cm | ||
| 7 | Băng dính trong 5cm | 900 | Cuộn | Băng dính trong Mickey tab (hoặc tương đương) mỏng 5cm, | ||
| 8 | Băng dính trong 7cm | 700 | Cuộn | Băng dính trong Mickey tab (hoặc tương đương) mỏng 7cm | ||
| 9 | Băng dính vải 5 cm | 750 | Cuộn | Băng dính vải Mickey tab (hoặc tương đương) mỏng 5cm | ||
| 10 | Băng dính vải 7cm | 250 | Cuộn | Băng dính vải Mickey tab (hoặc tương đương) mỏng 7cm | ||
| 11 | Băng dính vân 5 cm | 100 | Cuộn | Băng dính vân Mickey tab (hoặc tương đương) mỏng 5cm | ||
| 12 | Băng dính VP 2cm | 300 | Cuộn | Băng dính trong Mickey tab (hoặc tương đương) mỏng 2cm | ||
| 13 | Băng xóa Plus | 750 | Cái | Băng xóa Plus 42-207 WH -105T (hoặc tương đương) | ||
| 14 | Bìa A3 màu | 15 | Tập | Bìa A3 định lượng 160g/m2 | ||
| 15 | Bìa Acco | 1.800 | Cái | Bìa Acco khổ A4 | ||
| 16 | Bìa màu A4 vàng | 200 | Tập | Bìa đóng sổ A4 màu vàng, 160gsm. | ||
| 17 | Bìa màu A4 xanh | 280 | Tập | Bìa đóng sổ A4 màu xanh, 160gsm. | ||
| 18 | Bìa Mica A4 | 240 | tập | Bìa mika A4 trung 100 tờ / tập. | ||
| 19 | Bút Aviator mực xanh | 50 | Cái | Bút bi nước Cello - Aviator (hoặc tương đương) | ||
| 20 | Bút bi bến nghé L-18 | 50 | Cái | Bút bi Bến Nghé (hoặc tương đương) L18 màu xanh | ||
| 21 | Bút bi đôi căm liền chân | 430 | Bộ | Bút cắm bàn đôi Bến Nghé (hoặc tương đương) SP01 | ||
| 22 | Bút bi | 250 | Cái | Bút bi Thiên Long (hoặc tương đương) TL-023; 0.8mm mực đỏ | ||
| 23 | Bút bi Thiên Long loại to mực vàng 06 | 50 | Cái | Bút Bi Thiên Long TP-06 (hoặc tương đương) | ||
| 24 | Bút bi | 50 | Cái | Bút bi Thiên Long TL-023 (hoặc tương đương); 0.8mm mực đen | ||
| 25 | Bút bi | 11.000 | Cái | Bút bi Thiên Long TL-023 (hoặc tương đương); 0.8mm mực xanh | ||
| 26 | Bút bi Uni lacknock | 100 | Cái | Bút Bi Bấm Uni-ball Lacknock Grip SN-101 (0.7mm) (hoặc tương đương) - Mực Xanh | ||
| 27 | Bút chì 2B | 610 | Cái | Bút chì gỗ 2B ACB có tẩy Hồng Hà (hoặc tương đương) 12 cây/ hộp | ||
| 28 | Bút chì 4B Thiên Long | 15 | Cái | Bút chì gỗ 4B có tẩy Thiên Long GP-04 (hoặc tương đương) | ||
| 29 | Bút chì kim Pentel | 8 | Cái | Bút chì kim bấm Pentel AX105 0,5mm (hoặc tương đương) | ||
| 30 | Bút dạ kim chữ A | 20 | Cái | Bút dạ kim Aihao chữ A (hoặc tương đương) mực xanh; AH801A | ||
| 31 | Bút dạ bảng | 20 | Cái | Bút bảng trắng Thiên Long WB-03 (hoặc tương đương); màu đen | ||
| 32 | Bút dạ bảng | 75 | Cái | Bút bảng trắng Thiên Long WB-03(hoặc tương đương) màu đỏ. | ||
| 33 | Bút dạ bảng | 1.000 | Cái | Bút bảng trắng Thiên Long WB-03 (hoặc tương đương); màu xanh. | ||
| 34 | Bút dạ dầu Pilot | 65 | Cái | Bút dạ dầu Pilot(hoặc tương đương) 2 đầu | ||
| 35 | Bút dạ dầu | 20 | Cái | Bút Lông Dầu Thiên Long PM-09 (hoặc tương đương) - Mực Xanh | ||
| 36 | Bút dạ kính xanh | 70 | Cái | Bút lông dầu Zebra(hoặc tương đương) có hai đầu nhỏ (0,5mm) và đầu lớn (1mm) mực xanh | ||
| 37 | Bút dạ kính | 150 | Cái | Bút lông dầu 2 đầu nhỏ Thiên Long PM-04(hoặc tương đương); mực xanh | ||
| 38 | Bút lông dầu | 30 | Chiếc | Bút lông dầu Pentel N850(hoặc tương đương); mực xanh | ||
| 39 | Bút uniball | 20 | Cái | Bút nước UM100(hoặc tương đương); mực xanh; | ||
| 40 | Bút nhớ dòng | 250 | Cái | Bút nhớ dòng Deli(hoặc tương đương) S600 màu đỏ | ||
| 41 | Bút nhớ dòng | 550 | Cái | Bút nhớ dòng Deli(hoặc tương đương) S600 màu vàng; | ||
| 42 | Bút nhớ dòng | 130 | Cái | Bút nhớ dòng Deli (hoặc tương đương) S600 màu xanh | ||
| 43 | Bút nước Pentel BL 57 | 85 | Chiếc | Bút Pentel(hoặc tương đương) Liquid Gel ink 0.7mm; mực xanh | ||
| 44 | Bút phủ Thiên Long | 350 | Cái | Bút xóa phủ Thiên Long(hoặc tương đương) CP05, thân tròn, đầu kim 7g | ||
| 45 | Bút TIZO mực xanh | 70 | Cái | Bút nước Tizo(hoặc tương đương) TG310, mực xanh | ||
| 46 | Bút ký | 15 | Cái | Bút Bi 0.5mm Japan Mitsubishi (hoặc tương đương) (Uni) UB-150; mực đỏ | ||
| 47 | Bút ký | 850 | Cái | Bút Bi 0.5mm Japan Mitsubishi (hoặc tương đương) (Uni) UB-150; mực xanh | ||
| 48 | Bút ký | 30 | Cái | Bút Bi 0.5mm Japan Mitsubishi (Uni) UB-150; mực xanh; | ||
| 49 | Bút Zebra 05BE 100 | 50 | Cái | Bút bi bấm Zebra -F301( hoặc tương đương), màu xanh; | ||
| 50 | Cặp 3 dây | 200 | Cái | Cặp 3 dây nhựa gáy gập; | ||
| 51 | Cặp hộp 3cm | 50 | Cái | Cặp hộp gấp Trà My(hoặc tương đương); gáy 3cm; | ||
| 52 | cặp hộp 5cm | 25 | Cái | Cặp hộp gấpTrà My (hoặc tương đương) gáy 5cm; | ||
| 53 | Cặp hộp 7cm | 50 | Cái | Cặp hộp gấp Trà My (hoặc tương đương); gáy 7cm | ||
| 54 | Cặp hộp 10cm | 200 | Cái | Cặp hộp gấp Trà My(hoặc tương đương) gáy 10cm | ||
| 55 | Cặp hộp 15cm | 120 | Cái | Cặp hộp gấp Trà My(hoặc tương đương) gáy 15cm | ||
| 56 | Cặp hộp 20cm | 250 | Cái | Cặp hộp gấp Trà My (hoặc tương đương); gáy 20cm | ||
| 57 | Cặp hộp 25cm | 100 | Cái | Cặp hộp gấp Trà My (hoặc tương đương); gáy 25cm. | ||
| 58 | Cặp hôp 30cm | 90 | Cái | Cặp hộp gấp Trà My (hoặc tương đương); gáy 30cm; | ||
| 59 | Cặp hộp vát lỗ thưa | 150 | Cái | File vát 1 ngăn Bến Nghé (hoặc tương đương); 5cm; | ||
| 60 | Cặp hộp vát lỗ thưa | 50 | Cái | File nan vát 3 ngăn Bến Nghé(hoặc tương đương); | ||
| 61 | Cắt băng dính văn phòng | 2 | Cái | Cắt băng dính văn phòng TTM2001(hoặc tương đương) | ||
| 62 | Chia file nhựa 10 màu | 30 | tập | Chia file nhựa 10 màu không số; | ||
| 63 | Chia file nhựa 12 màu | 20 | Cái | Chia file nhựa 12 màu không số; | ||
| 64 | Chổi quét bàn phím | 5 | chiếc | Chổi quét bàn phím Kokobi(hoặc tương đương); | ||
| 65 | Chun vòng 500g | 90 | Túi | Chun vòng to Vạn Lợi(hoặc tương đương) túi 500gram; | ||
| 66 | Chuột máy tính có dây | 5 | Chiếc | Chuột máy tính Mitsumi W-5603(hoặc tương đương); | ||
| 67 | Chuột máy tính không dây | 10 | Cái | Chuột máy tính Mitsumi 6603(hoặc tương đương); | ||
| 68 | Cồn 90 độ | 20 | Lọ | Cồn 90 độ chai 500ml; | ||
| 69 | Dao cán vàng | 40 | Cái | Dao cán nhựa màu vàng kiwi(hoặc tương đương); | ||
| 70 | Dao trổ nhỏ | 100 | Con | Dao trồ nhỏ SDI - 0404(hoặc tương đương); Kích thước bề mặt lưỡi dao 9mm;Cán dao bọc nhựa; | ||
| 71 | Dao trổ to | 12 | Con | Dao trồ to SDI - 0423(hoặc tương đương); Lưỡi dao không gỉ sét, có 2 lưỡi đi kèm, có khóa tự động lên xuống. Cán dao bọc nhựa nhiều màu sắc; | ||
| 72 | Dập ghim số 10 | 150 | Cái | Dập ghim max HD-10N(hoặc tương đương); Khả năng bấm giấy: 20 tờ | ||
| 73 | Dập ghim số 3 | 40 | Cái | Dập ghim Deli 414(hoặc tương đương) - Dập số 3 xoay chiều 25 tờ; | ||
| 74 | Dập ghim to đại | 15 | Cái | Bấm kim Kwtrio 50LA(hoặc tương đương); thân máy kim loại, có tay đẩy, lực bấm 240 tờ; | ||
| 75 | Đĩa DVD ghi nhiều lần | 40 | Cái | Đĩa DVD Maxell hộp(hoặc tương đương); Dung lượng tối đa 4,7GB; Tốc độ ghi 16x | ||
| 76 | Đĩa Maxell CD - R | 10 | Hộp | Đĩa CD- R Maxell (hoặc tương đương)Đơn vị tính : Cái; Đóng gói : 10 cái/hộp Dung lượng : 700MB/80 phút audio; | ||
| 77 | Đinh ghim đính bảng | 10 | Hộp | Đinh ghim mũ inox đính bảng; 100% inox không gỉ; đóng gói 100 chiếc/ hộp; | ||
| 78 | Đục lỗ 9780 | 60 | Cái | Đục 02 lỗ Kw - trio 09780(hoặc tương đương); Bấm tối đa 30 tờ; | ||
| 79 | File đục lỗ 3cm | 220 | Cái | File đục lỗ Trà my(hoặc tương đương), gáy 3cm; | ||
| 80 | File đục lỗ 5cm | 340 | Cái | File đục lỗ Trà my (hoặc tương đương), gáy 5cm; | ||
| 81 | File đục lỗ 7cm | 450 | Cái | File đục lỗ Trà my (hoặc tương đương) gáy 7cm; | ||
| 82 | Cặp file 12 ngăn | 10 | Cái | Cặp 12 ngăn Trà My Arsi TM 4302 nhựa trong(hoặc tương đương); | ||
| 83 | File đục lỗ 10cm | 670 | Cái | File đục lỗ Trà my(hoặc tương đương), gáy 10cm; | ||
| 84 | File nhựa trong | 770 | Cái | File nhựa trong E355; | ||
| 85 | File rút gáy nhựa | 100 | Cái | File rút gáy Thiên Long Q310(hoặc tương đương); | ||
| 86 | Ghim cài C62 | 900 | Hộp | Ghim cài C62 Penkyo(hoặc tương đương); 100 chiếc/ hộp; | ||
| 87 | Ghim cài màu | 100 | Túi | Ghim cài màu Deli(hoặc tương đương) túi; | ||
| 88 | Ghim dập 23/10 | 62 | Hộp | Ghim dập KW-TriO 23/10(hoặc tương đương) (ghim 70 tờ); | ||
| 89 | Ghim dập 23/17 | 3 | Hộp | Ghim dập KW-TriO 23/17(hoặc tương đương); | ||
| 90 | Ghim dập 23/20 | 3 | Hộp | Ghim dập KW-TriO 23/20(hoặc tương đương); | ||
| 91 | Ghim dập 23/23 | 80 | Hộp | Ghim dập KW-TriO 23/23(hoặc tương đương); | ||
| 92 | Ghim dập 23/6 | 2 | Hộp | Ghim dập KW-TriO 23/6(hoặc tương đương); | ||
| 93 | Ghim dập 23/8 | 35 | Hộp | Ghim dập KW-TriO 23/8(hoặc tương đương); | ||
| 94 | Ghim dập loại 23/13 | 20 | Hộp | Ghim dập KW-TriO 23/13(hoặc tương đương) | ||
| 95 | Ghim dập loại 23/15 | 25 | Hộp | Ghim dập KW-TriO 23/15(hoặc tương đương) | ||
| 96 | Ghim dập số 10 Plus | 1.600 | Hộp | Ghim dập Max No10-1M Fine(hoặc tương đương); độ dài chân 5mm; 50kim/thanh | ||
| 97 | Ghim dập số 3 | 50 | Hộp | Ghim dập số 3 max No.35 - 1M(hoặc tương đương);Độ dài chân: 6mm; Độ rộng ghim: 26mm; Khả năng bấm giấy: 35 tờ (giấy định lượng 70gsm); Số ghim/thanh: 50 ghim; Số ghim/hộp: 1000 ghim; | ||
| 98 | Giấy in 3 liên cacbon 210*279 | 3 | Thùng | Giấy in Liên Sơn 3 liên cacbon(hoặc tương đương); KT 210x279 mm; | ||
| 99 | Giấy in liên tục 3 liên a5 | 1 | Thùng | Giấy in Liên Sơn 3 liên cacbon(hoặc tương đương); KT 210x279 mm; | ||
| 100 | Giấy in liên tục 4 lớp | 12 | Thùng | Giấy in Liên Sơn 4 liên cacbon(hoặc tương đương); KT 210x279 mm | ||
| 101 | Giấy than | 3 | Tập | Giấy than Hourse A4 - 4400(hoặc tương đương) ; 100 tờ/ tập; | ||
| 102 | Gọt bút chì | 100 | Chiếc | Gọt bút chì SDI 0137(hoặc tương đương); Thiết kế hình trụ nhỏ gọn, có rãnh 2 bên | ||
| 103 | Hồ khô 35gr | 60 | Thỏi | Hồ dán khô DeliE7123(hoặc tương đương); Trọng lượng: 35g; | ||
| 104 | Hồ khô 8gr | 500 | Thỏi | Hồ khô bến nghé GL-101(hoặc tương đương); Trọng lượng: 8g; | ||
| 105 | Hồ nước | 8 | Lọ | Hồ Nước 15ml Thiên Long TL G-015(hoặc tương đương) | ||
| 106 | Hộp đựng bút xoay | 30 | Hộp | Khay cắm bút xoay hình tháp HLS 130(hoặc tương đương) | ||
| 107 | Hộp đựng ghim cài | 12 | Hộp | Hộp đựng ghim cài Deli No 9881(hoặc tương đương) | ||
| 108 | Hộp mực dấu Stampad | 10 | Hộp | Hộp dấu Horse - Stamp Pad(hoặc tương đương); Chất liệu: hộp kim loại, mặt mực vải; Màu: Xanh, đỏ, đen, không mực. Quy cách: 86x125x18mm; | ||
| 109 | Keo 502 | 20 | Lọ | Keo dán đa năng 502; 15ml | ||
| 110 | Kéo cắt giấy nhỏ | 20 | Cái | Kéo cắt giấy nhỏ cán nhựa 150mm | ||
| 111 | Kéo cắt giấy to | 100 | Chiếc | Kéo cắt giấy nhỡ cán nhựa S008 (hoặc tương đương) 210mm | ||
| 112 | Kẹp 15mm | 1.500 | Hộp | Kẹp sắt đen echo(hoặc tương đương) 15mm; | ||
| 113 | Kẹp 19mm | 800 | Hộp | Kẹp sắt đen echo 19mm (hoặc tương đương); | ||
| 114 | Kẹp 25mm | 1.200 | Hộp | Kẹp sắt đen echo 25mm(hoặc tương đương) | ||
| 115 | Kẹp 32mm | 500 | Hộp | Kẹp sắt đen echo 32mm (hoặc tương đương) | ||
| 116 | Kẹp 41mm | 1.000 | Hộp | Kẹp sắt đen echo 41mm(hoặc tương đương) | ||
| 117 | Kẹp Clip 51mm | 650 | Hộp | Kẹp sắt đen echo 51mm (hoặc tương đương) | ||
| 118 | Kẹp nam châm | 10 | Cái | Kẹp nam châm | ||
| 119 | Kẹp sắt TC 532 | 24 | Chiếc | Kẹp sắt TC532 | ||
| 120 | Kẹp trình ký ABBA | 100 | cái | Kẹp trình ký đôi A4; | ||
| 121 | Kẹp trình ký da | 15 | Cái | Kẹp trình ký da đôi A4; | ||
| 122 | Kẹp trình ký nhựa | 30 | Cái | Trình ký đơn mặt si Thiên long (hoặc tương đương) FO CB04; | ||
| 123 | Khay đựng tài liệu 3 tầng | 15 | cái | Khay 3 tầng mica HR 603 (hoặc tương đương) ; Gồm 3 ngăn trượt chứa các chứng từ, giấy tờ các khổ A4-A5-A6 ;Chất liệu nhựa mica;Màu sắc: Nâu đỏ ; | ||
| 124 | Lau bảng | 10 | Cái | Lau bảng Deli 7810 (hoặc tương đương); Kích thước 110 x 50mm; | ||
| 125 | Lọ mực dấu trodat đỏ | 120 | Lọ | Lọ mực dấu Trodat 28ml (hoặc tương đương), màu đỏ; | ||
| 126 | Lọ mực dấu trodat xanh | 10 | Lọ | Lọ mực dấu Trodat 28ml (hoặc tương đương), màu xanh | ||
| 127 | Lưỡi dao trổ nhỏ | 5 | Cái | Lưỡi dao trồ nhỏ SDI - 0404 (hoặc tương đương); | ||
| 128 | Lưỡi dao trổ to | 5 | Cái | Lưỡi dao trồ to SDI - 0423 (hoặc tương đương); | ||
| 129 | Máy tính cá nhân 12 số | 20 | Cái | Máy tính cá nhân 12 số Casio (hoặc tương đương) DF 120MS; | ||
| 130 | Máy tính cá nhân 14 số | 30 | Cái | Máy tính cá nhân 14 số Casio (hoặc tương đương) DJ 240D; | ||
| 131 | Móc dính tường | 50 | Cái | Móc treo tường TOWERSUL HOOK (hoặc tương đương); | ||
| 132 | Nhãn Tomy 122 | 100 | Tập | Giấy dính tomy (hoặc tương đương) KT: 17x85 mm; 10sheets/bag | ||
| 133 | Nhãn Tomy 120 | 100 | Tập | Giấy dính tomy (hoặc tương đương) KT: 81x121 mm; 10sheets/bag | ||
| 134 | Nhãn Tomy 121 | 100 | Tập | Giấy dính tomy (hoặc tương đương) KT: 36x77 mm; 10sheets/bag | ||
| 135 | Nhổ ghim | 30 | Cái | Nhổ ghim Deli (hoặc tương đương) 0233 | ||
| 136 | Note 3*3 | 850 | Tập | Giấy note Pronoti (hoặc tương đương) KT 7x 7 cm. | ||
| 137 | Note 3*5 | 600 | Tập | Giấy note Pronoti (hoặc tương đương) KT 7x 13 cm. | ||
| 138 | Note 4 màu giấy | 100 | Tập | Giấy note Pronoti (hoặc tương đương) Size 14x 75 mm; 100sheets/pad x4. | ||
| 139 | Note 5 màu nhựa | 800 | Tập | Giấy note Pronoti (hoặc tương đương) ; 20sheets/pad ; 5 pads | ||
| 140 | Ruột bút nước pentel BL57 | 80 | Cái | Ruột bút nước màu xanh Pentel (hoặc tương đương) BL57 | ||
| 141 | Phong bì trắng | 1.300 | Cái | Phong bì trắng giấy trắng định lượng 120gsm; khổ A4, có keo khô | ||
| 142 | Phong bì trắng | 40 | Cái | Phong bì trắng giấy trắng định lượng 120gsm; khổ A5, có keo khô | ||
| 143 | Phong bì trắng | 7.000 | Cái | Phong bì trắng giấy trắng định lượng 120gsm; khổ A6, có keo khô; | ||
| 144 | Pin 9V | 100 | Viên | Pin sạc 9V Energizer (hoặc tương đương) 522 BP1 - Vỉ 1 viên | ||
| 145 | Pin bút chỉ (pin đũa ngắn) | 30 | Đôi | Pin đũa Panasonic (hoặc tương đương) LR03T/2B; | ||
| 146 | Pin cúc CR 2032 | 30 | Viên | Pin cúc Maxcell (hoặc tương đương) CR 2032; | ||
| 147 | Pin đại con thỏ | 50 | Đôi | Pin đại con thỏ (hoặc tương đương) UM1-D | ||
| 148 | Pin đũa Panasonic AAA | 150 | Đôi | Pin AAA Alkaline PANASONIC (hoặc tương đương)LR03T/2B | ||
| 149 | Pin tiểu con thỏ | 15 | Đôi | Pin con thỏ AA (hoặc tương đương) | ||
| 150 | Pin tiểu Panasonic AA | 450 | Đôi | Pin Panasonic (hoặc tương đương) LR6T/2BPKV AA | ||
| 151 | Pin trung | 6 | Đôi | Pin trung Panasonic Hyper C Carbon (hoặc tương đương) gói 2 viên | ||
| 152 | Sáp đếm tiền | 150 | Cái | Sáp đếm tiền 3K; (hoặc tương đương) | ||
| 153 | Sổ A3 bằng đầu | 50 | Quyển | Sổ A3 bằng đầu Hồng Hà (hoặc tương đương) 100trang; | ||
| 154 | Sổ A3 thừa đầu | 150 | Quyển | Sổ A3 thừa đầu Hồng Hà (hoặc tương đương) 100trang | ||
| 155 | Sổ A4 bằng đầu | 50 | Quyển | Sổ A4 bằng đầu Hồng Hà (hoặc tương đương); 200trang | ||
| 156 | Sổ A4 thừa dầu | 2.500 | Quyển | Sổ A4 thừa đầu Hồng Hà (hoặc tương đương) 200trang | ||
| 157 | Sổ A5 bằng đầu | 100 | Quyển | Sổ A5 bằng đầu Hồng Hà (hoặc tương đương) 100trang | ||
| 158 | Sổ công văn đến | 15 | Quyển | Sổ công văn đến Hải Tiến (hoặc tương đương) 160trang MS 6041 | ||
| 159 | Sổ công văn đi | 20 | Quyển | Sổ công văn đi Hải Tiến (hoặc tương đương) | ||
| 160 | Sổ lò xo A4 | 10 | Quyển | Sổ lò xo A4 Bảo Kiên (hoặc tương đương) 100trang | ||
| 161 | Sổ lò xo A5 | 20 | Quyển | Sổ lò xo A5 Bảo Kiên (hoặc tương đương) 100trang | ||
| 162 | Tấm lót chuột máy tính | 5 | Cái | Tấm lót chuột máy tính Giness (hoặc tương đương); KT 17x21 cm | ||
| 163 | Tẩy Đức B40 | 150 | Viên | Tẩy STAEDTLER (hoặc tương đương) siêu mềm viên nhỏ 526 B40; | ||
| 164 | Tem niêm phong | 6.000 | Chiếc | Tem niêm phong ; | ||
| 165 | Thước kẻ 20cm | 50 | Cái | Thước kẻ mica Kewer (hoặc tương đương) 20cm; | ||
| 166 | Thước kẻ 30cm | 100 | Cái | Thước kẻ mica Kewer (hoặc tương đương) 30cm; | ||
| 167 | Túi 11 lỗ | 50 | Tập | Túi 11 lỗ Trà My (hoặc tương đương); 100 chiếc/ tập; | ||
| 168 | Túi buộc dây 119 | 1.900 | Cái | Túi buộc dây KT: 26x36 cm đáy 3cm | ||
| 169 | Túi đựng hồ sơ có gáy | 500 | Cái | Túi đựng hồ sơ có gáy | ||
| 170 | Túi đựng hồ sơ không gáy (vàng) | 150 | Cái | Túi đựng hồ sơ không gáy | ||
| 171 | Túi giấy màu trắng khổ A4 | 450 | Cái | Túi giấy màu trắng khổ A4 | ||
| 172 | Túi My clear F | 3.500 | Cái | Túi 1 khuy bấm Myclear Camelia (hoặc tương đương) khổ F | ||
| 173 | Túi Myclear khổ A4 | 4.000 | Cái | Túi 1 khuy bấm Myclear Camelia (hoặc tương đương) khổ A4 | ||
| 174 | USB 16G | 30 | Cái | USB Kingston DT100G3 16G USB 3.0 (hoặc tương đương) | ||
| 175 | USB 32G | 5 | Cái | USB Kingston DT100G3 32G USB 3.0 (hoặc tương đương) | ||
| 176 | Mực in laser HP 237A | 3 | Hộp | Mã mực: Hộp mực HP CF237A Loại mực: Laser đen trắng Dung lượng: 11.000 trang theo tiêu chuẩn ISO/IEC 19752 Sử dụng cho các máy in: HP laserjet EnterpriseM607, M608, M609;MFP M631, M632, M633 | ||
| 177 | Mực in CE411A | 1 | Hộp | Mực nguyên hộp máy in laser Hãng sản xuất HP Model:CE411A Màu mực: Mực xanh Dùng cho máy HP CE410A cho may HP LaserJet Pro M451/M475/ M375nw xanh Crtg | ||
| 178 | Mực máy photocopy MP 4055 | 1 | Hộp | Mã mực: Ricoh Aficio TYPE - 6054 Loại mực: Photocopy đen trắng. Dùng cho máy Photo : Ricoh MP 4055SP,5055SP,6055SP (Black Toner 842127) MP 4055 | 5055 | 6055; MP 4054 | 5054 | 6054 Số bản in : 37.000 trang in tiêu chuẩn Chất Lượng : Hàng mới 100% Nguyên đai,nguyên kiện. | ||
| 179 | Mực photo ricoh MP 6054S | 1 | Hộp | Mã mực: Ricoh Aficio TYPE - 6054 Loại mực: Photocopy đen trắng. Dùng cho máy Photo : Ricoh MP 4055SP,5055SP,6055SP (Black Toner 842127) MP 4055 | 5055 | 6055; MP 4054 | 5054 | 6054 Số bản in : 37.000 trang in tiêu chuẩn Chất Lượng : Hàng mới 100% Nguyên đai,nguyên kiện. | ||
| 180 | Mực in HP 36A mới | 5 | Hộp | Mã hộp mực 36A/ CB436A Màu mực Trắng đen Loại mực Laser trắng đen đơn sắc. Năng suất 2500 trang/độ phủ 5% Kích thước 375 x 113 x 125 mm Trọng lượng 0,8 kg | ||
| 181 | Mực in HP 1160/1320/1600/2014/2015 (49A) | 50 | Hộp | Mã hộp mực in: 49A (Q5949A) Màu sắc: Đen Công nghệ in: Laser Năng suất trang in: 2.500 trang (Năng suất trung bình dựa trên ISO / IEC 19752) Nhiệt độ hoạt động: 10 đến 32,5 ° C Phạm vi nhiệt độ lưu trữ: 20 đến 40 ° C Kích thước gói: 390 x 117 x 168 mm Trọng lượng: 1 kg | ||
| 182 | Mực in HP 76A mới | 2 | Hộp | Mã mực: Mực in HP CF276A (HP 76A) Loại mực: Laser trắng đen Dung lượng: 3.000 trang độ phủ 5% Máy in sử dụng: M404D, M404DN, M404N, M404DW, M428FDW, M428FDN | ||
| 183 | Mực in HP 83A mới | 11 | Hộp | Loại mực in: Mực in HP Laser đen trắng Màu sắc: Hộp mực màu đen Mã mực : HP – 83A (CF283A) (Black) Loại máy in sử dụng : Dùng cho HP LaserJet Pro M125/ 125FW/ 125A/ M126/ M127/ M127FN/ M201/ M225MFP Dung lượng : In khoảng 1.500 trang (với độ che phủ 5%) | ||
| 184 | Mực đổ HP 05A/80A/49a/53a/26a/337/328 | 600 | Lọ | Loại mực: In Laser đen trắng . | ||
| 185 | Mực đổ HP 12A/05a | 10 | Lọ | Loại mực: In Laser đen trắng . | ||
| 186 | Mực đổ HP 13A/05A | 5 | Lọ | Loại mực: In Laser đen trắng . | ||
| 187 | Mực đổ HP 35A/05A | 8 | Lọ | Loại mực: In Laser đen trắng . | ||
| 188 | Mực đổ HP 36A/49a/26a | 10 | Lọ | Loại mực: In Laser đen trắng . | ||
| 189 | Mực đổ HP 85A/337/05A | 25 | Lọ | Loại mực: In Laser đen trắng . | ||
| 190 | Mực đổ 26a | 150 | Lọ | Loại mực: In Laser đen trắng . | ||
| 191 | Mực HP 1102 (35A) | 10 | Hộp | Mã mực: HỘP MỰC 35A ( Cartidge CB435A ) Loại mực : Laser đen trắng Dung lượng : 1.600 trang độ phủ 5% Số trang in độ phủ 5% lên đến 2.000 trang Dùng cho máy in HP Laserjet P1005 / HP 1006 Dùng cho máy in Canon LBP 3018/ Canon 3010/ Canon 3050/ Canon 3020/ Canon 3100. | ||
| 192 | Mực in HP 2014/2015 (53A) | 12 | Hộp | Mã hộp mực in: 53A(Q7553A ) Màu sắc: Đen Công nghệ in: Laser Năng suất trang in: 2.500 trang (Năng suất trung bình dựa trên ISO / IEC 19752) Nhiệt độ hoạt động: 10 đến 32,5 ° C Phạm vi nhiệt độ lưu trữ: 20 đến 40 ° C Kích thước gói: 390 x 117 x 168 mm Trọng lượng: 1 kg | ||
| 193 | Mực in HP 2035/ 2055/400 (05A) | 5 | Hộp | Mã mực: Mực in HP 05A Black LaserJet Toner Cartridge (CE505A/AC) Loại mực: Laser trắng đen Dung lượng: 2.300 trang độ phủ 5% Máy sử dụng: HP LaserJet P2035 / 2035n, 2055d, 2055dn | ||
| 194 | Mực in HP 80A | 3 | Hộp | Mã mực: HP 80A Black LaserJet Toner Cartridge (CF280A) Loại mực: laser trắng đen Dung lượng: 2.700 trang độ phủ 5% Máy dùng: HP 401D / 401DN | ||
| 195 | Mực in HP 1020 (12A) | 2 | Hộp | Loại mực in: Mực in HP Laser đen trắng Màu sắc: Hộp mực màu đen Mã mực : HP – 12A (Q2612A) (Black) Loại máy in sử dụng : HP LJ 1010/1012/1015/1018/1020/1022/3020/ 3030/3050/3050Z/3052/3055 M1005MFP/M1319f Dung lượng : In khoảng 2.100 trang (với độ che phủ 5%) | ||
| 196 | Mực in HP 1200 (15A) | 2 | Hộp | Loại mực in: Mực in HP Laser đen trắng Màu sắc: Hộp mực màu đen Mã mực : HP – 15A (C7115A) (Black) Loại máy in sử dụng : HP LJ 1000/ 1200/ 3300MFP/ 3380 MFP Dung lượng : In khoảng 2.500 trang (với độ che phủ 5%) | ||
| 197 | Mực in Canon 328 | 10 | Hộp | Loại mực in: Mực in Canon Laser đen trắng Màu sắc: Hộp mực màu đen Mã mực : Canon 328 Toner Cartridge - Black Loại máy in sử dụng : MF 4820d, MF 4750, L170, MF4412, MF4450, MFD520, MF4550D, MF4570dn, MF4580dw, MF 4750/ D520, MF 5870dn, MF 4890dw, MF 4720W, L150, MF 4410 Dung lượng : In khoảng 2.100 trang (với độ che phủ 5%) | ||
| 198 | Mực in HP 400/401D(80A) | 10 | Hộp | Mã mực: HP 80A Black LaserJet Toner Cartridge (CF280A) Loại mực: laser trắng đen Dung lượng: 2.700 trang độ phủ 5% Máy dùng: HP 401D / 401DN | ||
| 199 | Mực in HP 90A | 10 | Hộp | Loại mực in: Mực in HP Laser đen trắng Màu sắc: Hộp mực màu đen Mã mực : HP – 90A (CE290A) (Black) Loại máy in sử dụng : HP LaserJet M4555MFP/ 600/ M601/ M602/ M603 Dung lượng : In khoảng 10.000 trang (với độ che phủ 5%) | ||
| 200 | Mực in HP 85A | 10 | Hộp | Loại mực in: Mực in HP Laser đen trắng Màu sắc: Hộp mực màu đen Mã mực : HP – 85A (CE285A/AC) (Black) Loại máy in sử dụng : HP LJ - 1102/ 1102w/ M1212NF / M1132MFP Dung lượng : In khoảng 1.600 trang (với độ che phủ 5%) | ||
| 201 | Mực in HP 93A | 9 | Hộp | Loại mực in: Mực in HP Laser đen trắng khổ A3 (Black Original Laserjet Toner Cartridge CZ192A) Màu sắc: Hộp mực màu đen Mã mực : HP – 93A CZ192A) (Black) Loại máy in sử dụng : HP HP M435NW, M706N Dung lượng : In khoảng 12.000 trang (với độ che phủ 5%) | ||
| 202 | Mực in CB 435A - 1006 | 7 | Hộp | Loại mực in: Hộp mực in HP 35A Laser đen trắng Màu sắc: Hộp mực màu đen Mã mực : Hộp mực in cattridge HP – 35A (CB435A) (Black) Loại máy in sử dụng : HP LJ 1010/1012/1015/1018/1020/1022/3015 /3020/3030/3050/3050Z/3052/3055 1005MFP/M1319f Dung lượng : In khoảng 1.500 trang (với độ che phủ 5%) | ||
| 203 | Mực in kim LQ 300 | 24 | Hộp | Mã mực : LQ 300 /300 + II /LX 300...(fullmark) Loại mực: In kim đen trắng. Dùng cho máy in : EPSON LQ 300 /300 + II /LX 300...(fullmark) Số bản in: 300 trang in tiêu chuẩn | ||
| 204 | Mực in màu CF 210 A(131A) | 1 | Hộp | Mã mực: HP 131A Black LaserJet Toner Cartridge (CF210A) Loại mực: Laser màu đen Dung lượng: 1.600 trang độ phủ 5% Máy dùng: HP LaserJet Pro M251 / M276 | ||
| 205 | Mực máy photo Xerox S2520 | 11 | Hộp | Model: Mực Photocopy Fuji Xerox DocuCentre S2520 Black Toner Cartridge (CT202384) Loại mực: Photocopy trắng đen Dung lượng: 9.000 trang độ phủ 5% A4 | ||
| 206 | Mực in màu CF 410 đen | 1 | Hộp | Loại mực in: Mực in HP Laser màu Màu sắc: Hộp mực màu đen Mã mực : HP CF410A (Black) Loại máy in sử dụng : HP M452DN, M477/ M452nw Dung lượng : In khoảng 2.300 trang tiêu chuẩn (với độ che phủ 5%) | ||
| 207 | Mực in màu CF 410 xanh | 1 | Hộp | Loại mực in: Mực in HP Laser màu Màu sắc: Hộp mực màu xanh Mã mực : HP – 410A (CF411) (Cyan) Loại máy in sử dụng : dùng cho HP CLJ M452DN, HP M477/ M452nw Dung lượng : In khoảng 2.300 trang (với độ che phủ 5% | ||
| 208 | Mực in màu CF 410 vàng | 1 | Hộp | Loại mực in: Mực in HP Laser màu Màu sắc: Hộp mực màu vàng Mã mực : HP – 410A (CF412) (Yellow) Loại máy in sử dụng : dùng cho HP CLJ M452DN, HP M477/ M452nw Dung lượng : In khoảng 2.300 trang (với độ che phủ 5% | ||
| 209 | Mực in màu CF 410 đỏ | 1 | Hộp | Loại mực in: Mực in HP Laser màu Màu sắc: Hộp mực màu đỏ Mã mực : HP CF413A (Magenta) Loại máy in sử dụng : HP M452DN, M477/M452nw Dung lượng : In khoảng 2.300 trang (với độ che phủ 5%) | ||
| 210 | Mực in Canon 337 | 58 | Hộp | Mã mực: Mực in Canon 337 Black Toner Cartridge (EP-337) Loại mực: Laser trắng đen Dung lượng: 2.400 trang độ phủ 5% Bảo hành: Chính hãng Máy sử dụng: Canon 211 / 221d / 241d / 215 / 235 | ||
| 211 | Mực máy pho to T60 | 5 | Hộp | Máy dùng: Epson Stylus Photo1390,T602. Bộ mực in gồm 6 màu cơ bản của máy in epson T60: -Mực epson CT13T1221 màu đen Mã mực: Mực Epson C13T122100 (T85N) Loại mực:Black ( Part T0851N ), số lượng bản in: 300-400 trang độ phủ 5% -Mực epson CT13T1222 màu xanh Mã mực: Mực Epson C13T122200 (T85N) Loại mực: Cyan ( Part T0852N ), số lượng bản in: 300-400 trang độ phủ 5% -Mực epson CT13T1223 màu đỏ Mã mực: Mực Epson C13T122300 (T85N) Loại mực:Magenta ( Part T0853N ),số lượng bản in: 300-400 trang độ phủ 5% - Mực epson CT13T1224 màu vàng Mã mực: Mực Epson C13T122400 (T85N) Loại mực: Yllow ( Part T0854N ),số lượng bản in: 300-400 trang độ phủ 5% - Mực epson CT13T1225 xanh nhạt Mã mực: Mực Epson C13T122500 (T85N) Loại mực: Light Cyan ( Part T0855N ), số lượng bản in: 300-400 trang độ phủ 5% - Mực epson CT13T1226 đỏ nhạt Mã mực: Mực Epson C13T122600 (T85N) Loại mực:Light Magenta ( Part T0856N ), số lượng bản in: 300-400 trang độ phủ 5% | ||
| 212 | Mực máy photo Ricoh Aficio 161L | 6 | Hộp | Mã Mực: Ricoh Type 1270D Toner; Trọng Lượng: 230g; Số bản chụp: 7.000 bản (bản A4, độ phủ mực 5%); Dùng cho máy photocopy: * RICOH Aficio MP 161L, RICOH Aficio 1515 . | ||
| 213 | Mực máy Photo Ricoh 3025; 3391 | 5 | Hộp | - Mã mực: TONER 2320D - Loại mực : Photocopy đen trắng. - Dùng Cho Máy Photocopy Ricoh : Ricoh MP2510 | MP3010| MP2590 | MP3090| MP2550 | MP3350| MP2591 | MP3391| MP2851 | MP3351| MP2352 | 2852 | 3352| MP 2553 | 3053 | 3353| Ricoh Aficio 1022 / 1027| Aficio 2022 / 2027| 3025 / 3030 - Số bản in: 11.000 trang in tiêu chuẩn (độ phủ mực 5%) | ||
| 214 | Mực photo Xerox 2420 | 7 | Hộp | Model: Mực Photocopy Fuji Xerox DocuCentre S2420 Black Toner Cartridge (CT201911) Loại mực: Photocopy trắng đen Dung lượng: 10.000 trang độ phủ 5% A4 | ||
| 215 | Mực máy photocopy 2501S /2014S | 25 | Hộp | Mã Mực: Ricoh Type 2501S Toner Trọng Lượng: 230g Số bản chụp: 8.000 bản (bản A4, độ phủ mực 5%) | ||
| 216 | Mực máy photocopy 2014S | 3 | Hộp | Mã mực : RICOH-2014S Loại mực: Photocopy đen trắng. Dùng cho máy Photo : Ricoh Gestetner MP 2014S Số bản in: 10.000 trang in tiêu chuẩn | ||
| 217 | Mực máy photocopy 6600/5500 | 10 | Hộp | Tên sản phẩm : Mực máy photocopy RICOH - TONER TYPE 6210D ( 43.000 Trang ) Mã sản phẩm : TONER TYPE 6210D; Dùng cho máy in Ricoh Aficio Aficio 2051, 2060, 2075, MP 5500, MP 6000, MP 6001, MP 6002, MP 7000, MP 7001, MP 90002, MP 8000, MP 7502 | ||
| 218 | Mực photo Xerox 2060 | 20 | Hộp | Mực máy Photo Xerox Docucentre V 2060 Hãng sản xuất : Fuji Xerox Loại Mực : Photo đen trắng Màu mực : Đen (Black) Dùng cho máy : DocuCentre-V 3065 | 3060 | 2060; ApeosPort-V 3065 | 3060 | 2060 Trang in: 25.000 bản in tiêu chuẩn (độ phủ mực 5%) | ||
| 219 | Mực photo Ricoh 3054 | 12 | Hộp | Mực máy photo ricoh MP 3554 Mã mực: Ricoh Aficio TYPE - 3554 Loại mực: Photocopy đen trắng. DÙNG CHO MÁY PHOTOCOPY RICOH : Mực Photocopy Ricoh MP2554/3054/3554/2555/3055/3555SP Số bản in: 25.000 trang in tiêu chuẩn. | ||
| 220 | Mực in Canon 326 | 12 | Hộp | Tên sản phẩm: Mực in Canon Cartridge 326 Loại mực: Laser Màu: Đen Dung Lượng: 2100 trang độ phủ 5% Dùng cho máy: LBP6200/6200D/6230DN | ||
| 221 | Mực đổ 90A/93A/16A | 12 | Lọ | Loại mực in laser đen/ trắng | ||
| 222 | Mực in màu HP 72 130ml | 10 | Hộp | Mã mực:HP 72 130-ml Photo Black Ink Cartridge (C9370A)/ HP 72 130-ml Cyan Ink Cartridge (C9371A)/HP 72 130-ml Magenta Ink Cartridge (C9372A)/HP 72 130-ml Yellow Ink Cartridge (C9373A) Loại mực: In phun khổ lớn, màu đen/ màu xanh/ màu đỏ/màu vàng Dung lượng: 130 ml/ hộp | ||
| 223 | Mực in HP 26A | 74 | Hộp | Mã mực: Mực in HP 26A Black Original LaserJet Toner Cartridge (CF226A) Loại mực: Laser trắng đen Dung lượng: 3.100 trang dộ phủ 5% Máy dùng: HP M402d / M402n / M402dn / M426dw / M426dw / M426fdw | ||
| 224 | Mực in CF226XC | 1 | Hộp | Loại mực: Mực in laser màu Đen hiệu suất cao. Dung lượng: 9000 trang độ phủ 5%. Máy dùng: HP LaserJet M402dn, M402dw, M402fdn, M402fdw, M402N. | ||
| 225 | Mực in CE390XC | 1 | Hộp | Model: Mực in HP 90XC High Yield Black Original LaserJet Toner Cartridge (CE390XC) Loại mực: In laser trắng đen Dung lượng: 24.000 trang độ phủ 5% | ||
| 226 | Mực fulmax / LQ 310 | 20 | Hộp | Riboon máy Epson LQ 310 Loại mực in: Băng mực máy in kim Mã mực :Fullmark Màu sắc: Màu đen Loại máy in sử dụng : Epson LQ-310 | ||
| 227 | Giấy A0 | 2 | Ream | Giấy A0 Dày 70gr/m2, độ trắng 90 | ||
| 228 | Giấy A3 | 83 | Ream | Giấy in A3 Bãi Bằng(hoặc tương đương); Dày 70gr/m2, độ trắng 90 | ||
| 229 | Giấy A4 | 9.500 | Ream | Giấy A4 Paperone - Premium Copy Paper(hoặc tương đương); Dày 70gr/m2, độ trắng 90 | ||
| 230 | Giấy A4 | 800 | Ream | Giấy Bãi Bằng - Clever up (hoặc tương đương) định lượng 80g/m2; độ trắng 90 | ||
| 231 | Giấy A4 | 20 | Ream | Giấy Bãi Bằng (hoặc tương đương) xanh A4 ĐL 60GSM | ||
| 232 | Giấy A5 | 1.000 | Ream | Giấy Bãi Bằng - Clever up (hoặc tương đương) định lượng 80g/m2; độ trắng 90 | ||
| 233 | Giấy A6 | 6 | Ream | Giấy Bãi Bằng - Clever up (hoặc tương đương) định lượng 80g/m2; độ trắng 90 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi