Gói thầu: Vật tư phục vụ khảo sát giàn BK-TNG năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200360416-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Vật tư phục vụ khảo sát giàn BK-TNG năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200360363 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | 27.02.05.05 Mục 1.19.3 KHMSVTTB, thuê DV năm 2020 cho phần vận hành lô 04-3 ( rev ,0) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 14 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-25 10:09:00 đến ngày 2020-04-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 85,965,228 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,200,000 VNĐ ((Một triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cặp tài liệu xanh KoKuyo A4, 2 còng 7cm/ Папка А4 | 24 | PCE | Technical Requirements Attached | ||
| 2 | Túi lỗ nilon A4 Plus/ Файл | 30 | Xấp | Technical Requirements Attached | ||
| 3 | Bút bi mực xanh Thiên Long/ Ручки | 24 | PCE | Technical Requirements Attached | ||
| 4 | Bút lông dầu Nhỏ/ Фломастер | 12 | PCE | Technical Requirements Attached | ||
| 5 | Bút lông dầu lớn/ Фломастер | 12 | PCE | Technical Requirements Attached | ||
| 6 | Bút dạ quang/ Фломестер цветный | 12 | PCE | Technical Requirements Attached | ||
| 7 | Bút phủ trắng Thiên Long / Замазка | 12 | PCE | Technical Requirements Attached | ||
| 8 | Bút viết bảng xanh biển/ Маркер | 12 | PCE | Technical Requirements Attached | ||
| 9 | Băng keo trong 5P/ Изолента | 6 | Cuộn | Technical Requirements Attached | ||
| 10 | Băng keo điện nhỏ/ Электрические ленты | 6 | Cuộn | Technical Requirements Attached | ||
| 11 | Giấy in trắng A4 Double A/ Бумага А4 | 20 | RAM | Technical Requirements Attached | ||
| 12 | Mực in HP LaserJet 5200 (16A)/ Картридж для принтера | 4 | Hộp | Technical Requirements Attached | ||
| 13 | Mực in máy HP M402dn - CF226A/ Картридж для принтера | 2 | Hộp | Technical Requirements Attached | ||
| 14 | Gáy xoắn nhựa ф32/ Спирал для брошюровки | 24 | PCE | Technical Requirements Attached | ||
| 15 | Bìa cứng màu đóng sách A4/ Облозка цветная A4 | 48 | Tập | Technical Requirements Attached | ||
| 16 | Bìa cứng nhựa trong A4/ Облозка цветная A4 | 48 | Tập | Technical Requirements Attached | ||
| 17 | Cặp trình ký/ Папка для дакумента | 5 | PCE | Technical Requirements Attached | ||
| 18 | Túi trong 1 nút / Папка для докумен с кнопкон | 12 | PCE | Technical Requirements Attached | ||
| 19 | Hồ dán Thiên Long/ Клей | 4 | Lọ | Technical Requirements Attached | ||
| 20 | Phấn trắng không bụi/ Мел белый | 4 | Hộp | Technical Requirements Attached | ||
| 21 | Khóa đồng việt tiệp ф10mm/ Блокировок Ø10 | 2 | PCE | Technical Requirements Attached | ||
| 22 | Chổi mài dẹt, sợi xoắn Ø125mm chính hãng theo mẫu/ Шлифование щетки Ø125mm | 16 | PCE | Technical Requirements Attached | ||
| 23 | Pin sạc AA 1.2V/ Батарей АА | 12 | PCE | Technical Requirements Attached | ||
| 24 | Pin AA 1,5V/ Батарей АА | 12 | PCE | Technical Requirements Attached | ||
| 25 | Thước sắt cuộn 5m/ yamayo Рулетка | 4 | PCE | Technical Requirements Attached | ||
| 26 | Pin sạc máy khoan "BOSCH” 18V, 20Wh/ Акку. батарея для шлиф. станка | 2 | PCE | Technical Requirements Attached | ||
| 27 | Smoke test gas/ Испытание дымом | 2 | Bình | Technical Requirements Attached | ||
| 28 | Chai khí test gas H2/Air 50%LEL/ Испытательный газ Водород/Воздух | 2 | Bình | Technical Requirements Attached | ||
| 29 | Đá mài Ø150х6.8х22.25 mm/ Шлиф.круги Ø150mm | 12 | PCE | Technical Requirements Attached | ||
| 30 | Đá cắt Ø150х2.5x22.23 mm/ Шлиф.круги Ø150mm | 12 | PCE | Technical Requirements Attached | ||
| 31 | Mũi khoét lỗ bọc cách nhiệt ф40mm/ Кольцевая пила сверла | 4 | PCE | Technical Requirements Attached | ||
| 32 | Silicon Apollo A300/ Кремний Apollo A300 | 12 | Hộp | Technical Requirements Attached | ||
| 33 | Sơn xịt trắng WIN/EXPRO/ Аэрозольная краска | 6 | Bình | Technical Requirements Attached | ||
| 34 | Hộp xịt chống rỉ RP7/ Антикоррозийный бутылка | 6 | Bình | Technical Requirements Attached | ||
| 35 | Mực từ pha sẵn Magnaflux 7HF/ Магнитными чернилами | 12 | Bình | Technical Requirements Attached | ||
| 36 | Chổi quét sơn 5cm/ Кисть малярная | 10 | PCE | Technical Requirements Attached | ||
| 37 | Dung môi pha sơn (thiner)/ Растворитель для краски | 5 | Lit | Technical Requirements Attached | ||
| 38 | Sơn chân đế 2 thành phần màu xám/ краска 2-компонентная | 45 | Lit | Technical Requirements Attached |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi