Gói thầu: Mua sắm vật tư hóa chất năm 2020 (TĐ.HP1.2020.01)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200361204-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/04/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hóa học |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư hóa chất năm 2020 (TĐ.HP1.2020.01) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200322758 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 1 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-25 11:42:00 đến ngày 2020-04-01 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,539,211,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Acetone | Code: 67-64-1, Xuất xứ: Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 11 | lít | Chất lỏng trong suốt, Độ tinh khiết ≥ 99,9% | |
| 2 | Chloroform | Code: 67-66-3, Xuất xứ: Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 13 | lít | Chất lỏng trong suốt, Độ tinh khiết ≥ 99,9% | |
| 3 | Dicloromethane | Code: 75-09-2, Xuất xứ: Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 1 | lít | Chất lỏng trong suốt, Độ tinh khiết ≥ 99,9% | |
| 4 | Ethyl acetate | Code: 141-78-6, Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | 3 | lít | Chất lỏng trong suốt, Độ tinh khiết ≥ 99,9% | |
| 5 | Nano TiO2 | Code: 634662, Xuất xứ: Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 1 | lọ 500g | Chất rắn màu trắng, Độ tinh khiết ≥ 99,5%, Kích thước | |
| 6 | Nano TiO2 | Code: 637254, Xuất xứ: Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 1 | lọ 500g | Chất rắn màu trắng, Độ tinh khiết ≥ 99,7%, Kích thước | |
| 7 | Nano MgO | Code: 549649, Xuất xứ: Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 4 | lọ 25g | Chất rắn màu trắng, Độ tinh khiết ≥ 99%, kích thước | |
| 8 | Nano MgO | Code: 549649, Xuất xứ: Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 2 | lọ 100g | Chất rắn màu trắng, Độ tinh khiết ≥ 99%, kích thước | |
| 9 | Dimethyldichlorosilane | Code: 75-78-5, Xuất xứ: Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 6 | lít | Chất lỏng không màu, Độ tinh khiết ≥99.5% | |
| 10 | Dimethyldiethoxysilane | Code: 78-62-6, Xuất xứ: Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 6 | lít | Chất lỏng không màu, Độ tinh khiết ≥97% | |
| 11 | Allyltrichlorosilane | Code 107-37-9, Xuất xứ: Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 7 | lọ 25g | Chất lỏng màu vàng nhạt, Độ tinh khiết ≥95% | |
| 12 | Dicloromethane | Code: 75-09-2, Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | 17 | lít | Chất lỏng không màu, Độ tinh khiết ≥99.8% | |
| 13 | Ethanol | Code: 64-17-5, Xuất xứ: Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 6 | lít | Chất lỏng không màu, Độ tinh khiết ≥99.8% | |
| 14 | Kali gluconat | Code: 299-27-4, Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | 57 | kg | Chất bột màu trắng | |
| 15 | Natri gluconat | Code: 527-07-1, Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | 76 | kg | Chất rắn màu be. Độ tinh khiết ≥99% | |
| 16 | Natri tartrate | Code: 6106-24-7, Xuất xứ: Merck – Đức hoặc tương đương | 10 | kg | Chất rắn màu trắng, Độ tinh khiết ≥99% | |
| 17 | Methyl kali malonat | Code: 38330-80-2, Xuất xứ: Ấn Độ hoặc tương đương | 7 | kg | Đặc tính kỹ thuật: Tinh thể mảnh màu trắng, Độ tinh khiết ≥99% | |
| 18 | Ethyl kali malonat | Code: 6148-64-7, Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | 7 | kg | Tinh thể mảnh màu trắng, Độ tinh khiết ≥98% | |
| 19 | Magnesium stearate | Code: 557-04-0, Xuất xứ: Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 15 | chai 1kg | Chất bột màu trắng, Độ tinh khiết ≥98% | |
| 20 | Melamine phosphate | Code: 20208-95-1, Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | 60 | kg | Chất bột màu trắng, Độ tinh khiết ≥98% | |
| 21 | K2S2O8 | Code: 7727-21-1, Xuất xứ: Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 1 | lọ 500 g | Chất bột màu trắng, Độ tinh khiết ≥99% | |
| 22 | EDTA, (C10H16N2O8) | Code: 60-00-4, Xuất xứ: Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 2 | kg | Chất bột màu trắng, Độ tinh khiết ≥99% | |
| 23 | NaHCO3 | Code: 144-55-8, Xuất xứ: Ấn Độ hoặc tương đương | 200 | kg | Chất bột màu trắng, Độ tinh khiết ≥99,7% | |
| 24 | Ammonium phosphate, (NH4)3PO4 | Code: 10361-65-6, Xuất xứ: Trung Quốc, hoặc tương đương | 200 | kg | Chất bột màu trắng, Độ tinh khiết ≥98% | |
| 25 | Ammonium trifluoroacetate | Code: 3336-58-1, Xuất xứ: Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 8 | lọ 100g | Chất rắn màu trắng, Độ tinh khiết ≥98% | |
| 26 | Axit amino acetic (glycine) | Code: 7299-33-4, Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | 15 | kg | Chất rắn màu trắng, Độ tinh khiết ≥98,5% | |
| 27 | Axit malonic | Code: 141-82-2, Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | 20 | kg | Tinh thể màu trắng, Độ tinh khiết ≥98% | |
| 28 | Natri malonat | Code: 141-95-7, Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | 15 | kg | Chất kết tinh màu trắng, Độ tinh khiết ≥97%PA | |
| 29 | Triethoxyphenylsilane | Code: 780-69-8, Xuất xứ: Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 11 | kg | Chất lỏng không màu, Độ tinh khiết ≥98% | |
| 30 | Diethoxydiphenylsilane | Code: 2553-19-7, Xuất xứ: Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 11 | lọ 50ml | Chất lỏng không màu, Độ tinh khiết ≥97% | |
| 31 | Ethoxytriphenylsilane | Code: 1516-80-9, Xuất xứ: Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 10 | lọ 250mg | Chất rắn màu trắng, Độ tinh khiết ≥98% | |
| 32 | KHCO3 | Code: 298-14-6, Xuất xứ: Ấn Độ hoặc tương đương | 100 | kg | Dạng hạt màu trắng, Độ tinh khiết ≥99,5% | |
| 33 | Monoammonium phosphate, NH4H2PO4 | Code: 7722-76-1, Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | 100 | kg | Tinh thể màu trắng, Độ tinh khiết >98% | |
| 34 | Diammonium phosphate, (NH4)2HPO4 | Code: 287488-11-3, Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | 100 | kg | Chất rắn màu trắng, Độ tinh khiết >98% | |
| 35 | Ammonium sulphate, (NH4)2SO4 | Code: 7783-20-2, Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | 100 | kg | Chất rắn màu trắng, Độ tinh khiết >98% | |
| 36 | Silicone oil | Code: 63148-62-9, Xuất xứ: Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 5 | Chai 1L | Chất nhớt không màu, 60000 cSt | |
| 37 | Aerosil | Code: 7631-86-9, Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | 25 | kg | Chất bột màu trắng, Độ tinh khiết ≥97% | |
| 38 | Atlapulgite | Code: 12174-11-7, Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | 25 | kg | Chất bột màu nâu nhạt | |
| 39 | Canxi tartrat | Code: 3164-34-9, Xuất xứ: Ấn Độ hoặc tương đương | 15 | kg | Bột trắng hút ẩm hoạc tinh thể không màu, Độ tinh khiết ≥98% | |
| 40 | Canxi citrat | Code: 813-94-5, Xuất xứ: Ấn Độ hoặc tương đương | 10 | kg | Bột màu trắng, Độ tinh khiết ≥98% | |
| 41 | Ammonium citrat | Code: 3458-72-8, Xuất xứ: Ấn Độ hoặc tương đương | 10 | kg | Tinh thể màu trắng, Độ tinh khiết ≥98,5% |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi