Gói thầu: Gói thầu 01: Mua sắm hóa chất xét nghiệm sinh hóa năm 2020-2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200357966-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Giao thông vận tải Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01: Mua sắm hóa chất xét nghiệm sinh hóa năm 2020-2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200347631 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Thu BHYT và các nguồn thu hợp pháp khác năm 2020-2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-25 07:28:00 đến ngày 2020-04-06 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 997,579,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin | 5 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Amylase | 8 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin Total | 5 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin Dicect | 5 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol | 18 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Hóa chất xét nghiệm định lượng CK Nac | 4 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Hóa chất xét nghiệm định lượng CK MB | 4 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinin | 36 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Chất kiểm chuẩn mức trung bình | 10 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Chất kiểm chuẩn mức cao | 10 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Chất chuẩn các thông số sinh hóa | 8 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Hóa chất xét nghiệm định lượng GGT | 5 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose | 12 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL- Direct | 18 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL- Direct | 36 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Hóa chất xét nghiệm định lượng SGOT | 24 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Hóa chất xét nghiệm định lượng SGPT | 24 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Total Protein | 5 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides | 18 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea | 36 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Uric Acid | 6 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Hóa chất xét nghiệm định lượng HbA1C | 16 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Chất chuẩn thông số HbA1C | 1 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Chất kiểm tra thông số AbA1C mức thấp | 2 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Chất kiểm tra thông số AbA1C mức cao | 2 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Halogen Lamp 12v-20w | 2 | Hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Chất rửa Acid | 5 | Lọ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Chất rửa kiềm | 15 | Lọ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi