Gói thầu: Cung cấp vật tư bổ sung cho phần nội thất, HVAC BK21
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200361858-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư bổ sung cho phần nội thất, HVAC BK21 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200361834 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-25 14:53:00 đến ngày 2020-04-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 393,477,991 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Wall mounted (with invertor driven fan) &ACCESSORIES INDOOR UNIT: Cooling capacity 3.5 kW; air flow rate 11.2 m3/min; OUTDOOR UNUT: 220V / 50 Hz / ~1; ACCESSORIES: 1) DIII-NET INTERFACE ADAPTER | 1 | SET | Tham khảo YCKT đính kèm | For example Daikin: split - FTXS35; adapter - KRP928BB2S | |
| 2 | CIRCULAR DUCT FAN & SPEED CONTROL &ACCESSOIRES FAN: Airflow max 790 m3/h; Airflow 400 m3/h at static pressure 240 Pa; 220V / 50 Hz / ~1; Power ≈ 100W; ACCESSOIRES: - 5 STEP SPEED CONTROL – 1 PCS; - MOUNTING BRACKET – 1 PCS; - FAST CLAMP - 2 PCS; Material: Galvanized sheet steel Size: 200 | 1 | SET | Tham khảo YCKT đính kèm | Example: "Systemair" K250M Sileo Circular duct fan; RE 1.5 speed control; FK 200 fast clamp | |
| 3 | GALLEY HOOD Galley grease hood for use in offshore applications to remove contaminated air released by cooking equipment with set of filters. Air flow is 400 m3/h min, size: 1000x1100 Materal: Stainless steel AISI316L | 1 | pcs | Tham khảo YCKT đính kèm | For ex: Halton KFM type | |
| 4 | Door For Kitchen Room External steel door A60, Right 800x2000, Weather door (With lock, lock handles, closer, protecting panel) | 1 | set | Tham khảo YCKT đính kèm | ||
| 5 | Window For Kitchen Room Window A-60, 400x600 | 1 | set | Tham khảo YCKT đính kèm | ||
| 6 | Curtain (400x600) for window | 1 | set | Tham khảo YCKT đính kèm | ||
| 7 | Electrical cooking stove Kitchen stove in the stand (~400x750), with two cooking zones; 1/N/PE/~50Hz, 230V, ~4.5 kW; with support frame and accessories | 1 | set | Tham khảo YCKT đính kèm | ||
| 8 | Refrigerator and freezer, "combi" model (~650х650х1800 mm), volume ~350 litres, with “No frost” system; 1/N/PE/~50Hz, 230V, ~0.3 Kw | 1 | set | Tham khảo YCKT đính kèm | ||
| 9 | PIPE 3" SCH 40 (88.9x5.49) ASME B 36.10M ASTM A106 Gr A Galv. | 2,2 | m | Tham khảo YCKT đính kèm | ||
| 10 | PIPE 1.1/4" SCH 40 (42.2x3.56) SEAMLESS SCRD ASME B36.10M ASTM A106 Gr A Galv. | 10 | m | Tham khảo YCKT đính kèm | ||
| 11 | PIPE 1" SCH 40 (33.4x3.38) SEAMLESS SCRD ASME B36.10M A106 Gr.B Galv. | 20 | m | Tham khảo YCKT đính kèm | ||
| 12 | PIPE 3/4" SCH 40 (26.7x2.87) SEAMLESS SCRD ASME B36.10M A106 Gr.B Galv. | 15 | m | Tham khảo YCKT đính kèm | ||
| 13 | ELBOW 90° LR 1.1/4" SCH 40 BW ASME B16.9 ASTM A234 Gr WPB Galv. | 6 | pcs | Tham khảo YCKT đính kèm | ||
| 14 | ELBOW 90° LR 1" SCH 40 BW ASME B16.9 ASTM A234 Gr WPB Galv. | 15 | pcs | Tham khảo YCKT đính kèm | ||
| 15 | ELBOW 90° LR 3/4" SCH 40 BW ASME B16.9 ASTM A234 Gr WPB Galv. | 4 | pcs | Tham khảo YCKT đính kèm | ||
| 16 | ELBOW 45° LR 1.1/4" SCH 40 BW ASME B16.9 ASTM A234 Gr WPB Galv. | 2 | pcs | Tham khảo YCKT đính kèm | ||
| 17 | ELBOW 45° LR 1" SCH 40 BW ASME B16.9 ASTM A234 Gr WPB Galv. | 6 | pcs | Tham khảo YCKT đính kèm | ||
| 18 | CONCENTRIC REDUCER 1.1/4"x1" SCH 40 BW ASME B16.9 ASTM A234 Gr WPB Galv. | 2 | pcs | Tham khảo YCKT đính kèm | ||
| 19 | CONCENTRIC REDUCER 1"x3/4" SCH 40 BW ASME B16.9 ASTM A234 Gr WPB Galv. | 7 | pcs | Tham khảo YCKT đính kèm | ||
| 20 | TEE 1.1/4" SCH 40 BW ASME B16.9 ASTM A234 Gr WPB Galv. | 2 | pcs | Tham khảo YCKT đính kèm | ||
| 21 | TEE 1" SCH 40 BW ASME B16.9 ASTM A234 Gr WPB Galv. | 2 | pcs | Tham khảo YCKT đính kèm | ||
| 22 | 1" BUTT WELDING FITTING SCH 40 ASME B16.11 ASTM A106 Gr.B GALV. (Nipple 100mm PE x NPT) | 4 | pcs | Tham khảo YCKT đính kèm | ||
| 23 | U-BOLT L=250 mm, M10 for pipe 2" with 4 Nuts & Half Round Thermoplastic Pad ASTM A193 Gr.B7 / A194-2H; Xylan Fluorocarbon Coated | 20 | pcs | Tham khảo YCKT đính kèm | ||
| 24 | U-BOLT L=206 mm M8 for pipe 1.1/4" with 4 Nuts & Half Round Thermoplastic Pad ASTM A193 Gr.B7 / A194-2H; Xylan Fluorocarbon Coated | 10 | pcs | Tham khảo YCKT đính kèm | ||
| 25 | U-BOLT L=160 mm M8 for pipe 1" with 4 Nuts & Half Round Thermoplastic Pad ASTM A193 Gr.B7 / A194-2H; Xylan Fluorocarbon Coated | 20 | pcs | Tham khảo YCKT đính kèm | ||
| 26 | U-BOLT L=140 mm M8 for pipe 3/4" with 4 Nuts & Half Round Thermoplastic Pad ASTM A193 Gr.B7 / A194-2H; Xylan Fluorocarbon Coated | 5 | pcs | Tham khảo YCKT đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi