Gói thầu: Vật tư tiêu hao - dự án: Thi công lắp đặt bơm chìm trên giàn RC4 RC-ĐM
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200361448-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Vật tư tiêu hao - dự án: Thi công lắp đặt bơm chìm trên giàn RC4 RC-ĐM |
| Số hiệu KHLCNT | 20200361342 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kế hoạch mua sắm vật tư thiết bị, thuê dịch vụ của Vietsovpetro |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 14 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-25 14:15:00 đến ngày 2020-04-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 150,961,228 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,800,000 VNĐ ((Một triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Argon - аргон | - Khí Argon độ tinh khiết: 99,99%. - Dung tích 41 lít (6,5 m3). Áp suất: 150 kg/cm2. | 6 | bình | Theo yêu cầu kỹ thuật đính kèm | |
| 2 | Đá cắt 150x3mm - ШЛИФКРУГ | - Tốc độ chu vi tối đa 80m/s, 10200 l/min. - Theo tiêu chuẩn EN 12413. - Marking phải sơn phủ lên bề mặt đĩa. | 330 | viên | Theo yêu cầu kỹ thuật đính kèm | |
| 3 | Đá mài 150x6mm - ШЛИФКРУГ | - Tốc độ chu vi tối đa 80m/s, 10200 l/min. - Theo tiêu chuẩn EN 12413. - Marking phải sơn phủ lên bề mặt đĩa. | 60 | viên | Theo yêu cầu kỹ thuật đính kèm | |
| 4 | Chổi sắt đánh gỉ Ø100mm - Щётка стальная Энкор для УШМ | Chổi đánh gỉ sợi xoắn Ø100 (wire brush Ø100, dạng đĩa). Kết hợp với máy mài góc; Đầu nối ren trong M14. Màu đỏ có in logo chìm Hãng NSK hoặc tương đương phù hợp với thiết bị của XNXL. | 8 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật đính kèm | |
| 5 | Mũi dũi quả nhót Volfram, đuôi Ø6mm- Шлифовальный круг | Mũi dũi quả nhót Volfram HF 100F/296010 Klingspor hoặc tương đương, phù hợp với thiết bị của XNXL. Đường kính quả nhót: 12.7mm Chiều dài quả nhót/chiều dài tổng: 25mm/70mm Đường kính trục đuôi 6mm. | 8 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật đính kèm | |
| 6 | Mũi khoan 12mm - СВЕРЛО | List 500 HSS; code SD | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật đính kèm | |
| 7 | Mũi khoan 8mm - СВЕРЛО | List 500 HSS; code SD | 8 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật đính kèm | |
| 8 | Kẹp kìm hàn tig 2.4mm - ДЕРЖАТЕЛЬ ЭЛЕКТРОДОВ | Phù hợp với kìm hàn tig cầm tay WP17 | 10 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật đính kèm | |
| 9 | Sứ Tig (Số 6) - hộp 10 cái - Расходные материалы фарфор | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 10 | Đầu cốt Ø50 - Наконечник медныи | Đầu cốt hàn Ø50 | 20 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật đính kèm | |
| 11 | Đầu cốt Ø70 - Наконечник медныи | Đầu cốt hàn Ø70 | 20 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật đính kèm | |
| 12 | Đầu cốt Ø95 - Наконечник медныи | Đầu cốt hàn Ø95 | 20 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật đính kèm | |
| 13 | Dây cảnh báo an toàn đỏ/ trắng - СИГНАЛЬНАЯ ЛЕНТА | Dây cảnh báo an toàn trắng/đỏ | 4 | cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật đính kèm | |
| 14 | Bạt che gió 4000 x2000 đỏ cam, có may viền khuy - брезент | - Chất liệu PE 100% che công trình. - Kích thước: 2x4m. - Khối lượng: 48-68g/m2. - May viền 40mm xung quanh. - Trên viền có gắn các khuy sắt, khoảng cách giữa các khuy là 1m. | 12 | tấm | Theo yêu cầu kỹ thuật đính kèm | |
| 15 | Bạt chống cháy phủ Silicone - брезент | Bạt chống cháy (cuộn 50m2) | 50 | m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật đính kèm | |
| 16 | Băng keo cách điện Nano hoặc Băng keo điện màu đen 3M Temflex Plus PVC Harnessing Tape -нано -изолента | Băng keo cách điện Nano hoặc Băng keo điện màu đen 3M Temflex Plus PVC Harnessing Tape | 20 | cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật đính kèm | |
| 17 | Dây thừng Ø12mm - Канат копроновый | Polypropylene Rope/ Nylon Rope Ø12 | 40 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật đính kèm | |
| 18 | Hạt phun Steel shot S330 - Металлическая дробь | Hạt phun Steel Shot S330 | 725 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật đính kèm | |
| 19 | Dây kẽm Ø2mm -стальная проволока | Kẽm Ø2mm | 60 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật đính kèm | |
| 20 | Chổi mài Ø75 (dùng cho máy mài điện), RPM max 12500 - Щётка стальная Энкор для УШМ | Wire brush Ø75, RPM max 12500 l/min Bản sao CO/CQ. | 16 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật đính kèm | |
| 21 | Chổi sơn 2.5" -КИСТИ РУЧНЫЕ МАЛЯРНЫЕ | Dùng cho sơn công nghiệp hai thành phần, chịu được dung môi Độ rộng của chổi 2.5", độ dày 14mm độ dài 225mm, cán gỗ có phủ sơn bảo vệ, phần đầu thiếc mạ Chất liệu lông heo thuộc trắng | 20 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật đính kèm | |
| 22 | Bông ru lô sơn - Малярный валик | Dùng cho sơn công nghiệp hai thành phần, chịu được dung môi Bông vải bằng chất liệu polyarcylic, vải trắng sọc vàng, lõi làm bằng PP, lớp bông dày 14mm, rộng 150mm, đường kính lõi nhựa: 12-13mm phù hợp cho ru-lo có khung sắt Ø6 mạ kẽm. | 20 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật đính kèm | |
| 23 | Heat shrink tubing, diameter (before/after) 2mm/1mm, color: black - Кембрик для принтера | Heat shrink tubing, diameter (before/after) 2mm/1mm, color: black | 10 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật đính kèm | |
| 24 | I-BON PVC white tubing Ø3.6mm Hãng LETATWIN - MAX, loại LM-TU336N2 : Ø3.6 - dùng cho dây 2.5mm2 - Кембрик для принтера | I-BON PVC white tubing Ø3.6mm Hãng LETATWIN - MAX, loại LM-TU336N2 : Ø3.6 - dùng cho dây 2.5mm2 | 40 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật đính kèm | |
| 25 | I-BON PVC white tubing Ø4.2mm Hãng LETATWIN - MAX, LM-TU342N2 : Ø4.2 - dùng cho dây 4.0mm2 - Кембрик для принтера | I-BON PVC white tubing Ø4.2mm Hãng LETATWIN - MAX, LM-TU342N2 : Ø4.2 - dùng cho dây 4.0mm2 | 40 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật đính kèm | |
| 26 | Mực in tagcore, Model: LM-IR300B, Manufacture: MAX - ПАТРОН (LM-IR300B) ДЛЯ МАШИНА МАРКИРОВОЧНЫЕ | Mực in tagcore, Model: LM-IR300B, Manufacture: MAX | 2 | cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật đính kèm | |
| 27 | Phim chụp ảnh phóng xạ D7 Pb Vacupac hoặc tương đương, kích thước 10x24cm (100 phim/hộp) - фильм | 2 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 28 | Thuốc định G328 hoặc tương đương, can hòa tan 25 lít thuốc nước, -медицина | 2 | can | Theo yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 29 | Thuốc hiện - G128 hoặc tương đương, can hòa tan 25 lít thuốc nước -медицина | 2 | can | Theo yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 30 | Bình xịt mực từ/ Бутылка распы. чернила магнитные | 10 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 31 | Sơn tương phản Magnaflux WCP-2 cho kiểm tra từ tính | 10 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 32 | Chất thấm kiểm tra PT Magnaplux SKL-SP1 - Тест PT | 2 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 33 | Chất hiện kiểm tra PT Magnaplux SKD-S2, bình 300gr (net weight), thể tích 450mmL. - Тест PT | 2 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 34 | Cleaner, can 300 gr (Net weight), volume 450mL, PN:SKC-S Очиститель для капиллярной дефектоскопий | 2 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 35 | Tungsten electrode 2.4mmx150mm (hộp 10 cái) | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 36 | Электроды- Que hàn 4.0 LB52-18 | 90 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 37 | Электроды- Que hàn 3.2 LB52-18 | 400 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 38 | Электроды- Que hàn 3.2U LB52 | 40 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 39 | Электроды- Que hàn 316L | 10 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật đính kèm | ||
| 40 | ПРОВОЛОКА СВАРОЧНАЯ MIG- Que hàn Tig 2,4 TG-S50 | 10 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi