Gói thầu: Nguyên vật liệu, phụ tùng, dụng cụ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200360370-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Kỹ thuật nhiệt đới
Tên gói thầu Nguyên vật liệu, phụ tùng, dụng cụ
Số hiệu KHLCNT 20200334132
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-25 16:34:00 đến ngày 2020-04-02 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,044,407,600 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Ethylen glycon 5 lít Độ tinh khiết > 99%
2 Glycerol 3 lít Độ tinh khiết > 99%
3 Polyvinyl-pyrrolidone 4 500 gr/lọ Mw = 360 000 g/mol
4 Cồn tuyệt đối 10 chai/20l M= 46,069 g/mol
5 Multi-walled Carbon nanotubes MWCNTs 5 10 gr/lọ Độ tinh khiết 90 %, đường kính= 20 – 100 nm
6 Graphene 5 5 gr/lọ độ dẫn điện >103 S/m
7 Acetylen Black 6 kg AB 100%
8 Graphite 9 kg 99%C, -325 mesh particle size ≥99%
9 Acetonitrile 8 lít Độ tinh khiết > 99%
10 H2SO4 8 lít Độ tinh khiết > 99%
11 NaOH 5 500 gr/lọ Độ tinh khiết >98%
12 Isopropyl alcohol 5 lít Độ tinh khiết >98%
13 Methanol 5 lít Độ tinh khiết > 99%
14 NaClO4 5 250 gr/lọ Độ tinh khiết >98%
15 Điện cực đối Titan 10 tấm 10 x 30 x 2 mm
16 Cuvet thủy tinh (bộ gồm 01 ống + nắp đậy) 2 bộ kích thước (12,5 x 12,5 x 45 mm)
17 Cuvet thạch anh (bộ gồm 01 ống + nắp đậy) 2 bộ kích thước (12,5 x 12,5 x 45 mm)
18 Chén nung nhôm 20 cái kiểu thuyền, kích thước 50 x 40 x 20 mm
19 Điện cực so sánh Ag/Ag+Acetonitril 10 cái Dài 30 mm, d = 6 mm, dung dịch ổn định: KCl 3M
20 Cầu điện cực 10 bộ Thủy tinh hình chữ U, d = 0,5 cm
21 Axit oxalic 5 kg Độ tinh khiết >98%
22 K3Fe(CN)6 5 250 ml/lọ Độ tinh khiết 99%
23 Aniline 5 lít Độ tinh khiết 99%
24 FeCl3 5 kg Độ tinh khiết 97%
25 Carbon/graphite screen printing paste 4 100 ml/lọ Độ tinh khiết 99%
26 Conductive silver printing ink 5 100 ml/lọ Resistivity 30 - 35 μΩ-cm
27 Flexible conductive silver paste for screen printing 5 100 ml/lọ Độ che phủ 250-270 cm2/g
28 Ni(NO3)3.6H2O 4 250 gr/lọ Độ tinh khiết >98%
29 CuCl2 4 250 gr/lọ Độ tinh khiết >99%
30 HClO4 4 lít Độ tinh khiết 70%
31 HCl 4 lít Độ tinh khiết 37%
32 HNO3 4 lít Độ tinh khiết 70%
33 KCl 5 500 gr/lọ Độ tinh khiết > 99%
34 KOH 5 500 gr/lọ Độ tinh khiết 85%
35 PEG4000 4 250 gr/lọ Mw ≈ 4000
36 PEG6000 3 250 gr/lọ Mw ≈ 6000
37 FEG1000 3 lít Mw ≈ 1000
38 Nickel(II) sulfate heptahydrate 1 250 gr/lọ Độ tinh khiết >98%
39 Sodium borohydride NaBH4 1 500gr/lọ Độ tinh khiết 98%
40 Palladium(II) chloride PdCl2 2 25 gr/lọ Độ tinh khiết >99%
41 Copper(II) nitrate trihydrate Cu(NO3)2.3H2O 3 250 gr/lọ Độ tinh khiết >99%
42 Vi điều khiển PIC 10 cái 512 KB Flash, 128 KB RAM, 10-Bit ADC
43 Mạch nạp kít cho vi điều khiển 5 cái Sử dụng chuẩn giao tiếp USB (Full tốc độ 12 MBits/s); điện áp thấp (từ 2 - 6V)
44 Màn hình LCD (7 inch) 5 cái Giao tiếp UART mức TTL (3 – 5 VDC). Nguồn nuôi 5VDC
45 Khối nguồn nuôi (bộ 01 cái) 5 bộ Điện áp vào 200-240V; Điện áp đầu ra 1 chiều 12VDC, 6.5A
46 Ắc quy 12V 5 cái 12VDC, 50 Ah
47 Khối điều khiển DAC (bộ 01 cái) 5 bộ Điện áp: 2.7 ~ 5.5VDC; Độ phân giải 12 bit;Giao diện I2CTM: Các chế độ tiêu chuẩn (100 kbps), nhanh (400 kbps) và tốc độ cao (3,4 Mb/giây)
48 Khối điều khiển ADC (bộ 01 cái) 5 bộ Điện áp đầu vào: 3,3 ~ 5,5V; Điện áp đầu ra: 0 ~ 2.3V. Hoạt động: 3 ~ 6mA; Độ chính xác đo TDS ± 10% F.S. (25oC);Kích thước mô-đun: 42 * 32mm
49 Khối analog (bộ 01 cái) 5 bộ Điện áp hoạt động: 2.5V-6V; Giao tiếp I2C đầu vào nối tiếp; 4 đầu vào tương tự signal-end đơn hoặc đầu vào khác lựa chọn kênh dồn tự động. Chuyển đổi 8 bit A/D liên tiếp
50 Diod các loại 100 cái Điện áp max: 1000 V, Dòng điện: 5A, Điện áp rơi: 1,1V
51 Điện trở các loại 200 cái Giá trị: 1kΩ,2kΩ,4.7kΩ,10kΩ,47k, 68k, Công suất 0,25W
52 Tụ điện các loại 200 cái 1µF; 4,7µF, 47µF,470µF
53 Vỏ thiết bị 5 bộ Vỏ thép sơn tĩnh điện, (40 x40 x 50) cm
54 Hệ thống tản nhiệt 5 bộ Kích thước (250 x 125 x 35 mm)
55 Pipet thẳng thủy tinh (5ml) 5 Cái Độ chia: 0,05ml
56 Pipet thẳng thủy tinh (10ml) 10 Cái Độ chia: 0,01ml
57 Pipet thẳng thủy tinh (20ml) 10 Cái Độ chia: 0,1ml
58 Pipet thẳng thủy tinh (25ml) 5 Cái Độ chia: 0,1ml
59 Cốc thủy tinh (50ml) 20 Cái Thủy tinh chịu nhiệt
60 Cốc thủy tinh (100ml) 10 Cái Thủy tinh chịu nhiệt
61 Cốc thủy tinh (250 ml) 20 Cái Thủy tinh chịu nhiệt
62 Bình tam giác (100 ml) 10 Cái Thủy tinh chịu nhiệt
63 Bình tam giác (250 ml) 10 cái Thủy tinh chịu nhiệt
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->