Gói thầu: Gói thầu số 1: Vật tư, linh kiện điện tử
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200361006-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Điện tử |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Vật tư, linh kiện điện tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20200345557 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-25 16:25:00 đến ngày 2020-04-03 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,038,550,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | IC số 1401YД2 | 10 | Cái | IC tích hợp số, 4 bộ khuếch đại thuật toán Hệ số khuếch đại 100, điện áp cung cấp 27V | ||
| 2 | Transistor КП723Г | 20 | Cái | Transistor công suất Hệ số khuếch đại 20 Điện áp mở 0,3V | ||
| 3 | IC số 590КН13 | 10 | Cái | Điện áp cung cấp 27V Dòng tải 2A | ||
| 4 | Giắc 45 chân | 8 | Cái | Giắc mạ bạc, điện áp chịu đựng 2000V Dòng tải 20A | ||
| 5 | Mạch in | 30 | dm2 | Mạch in hai lớp Chiều dầy lớp đồng 0,5mm Chiều dầy mạch in 5mm | ||
| 6 | Tụ điện loại K73П | 100 | Chiếc | Tụ hóa Điện áp chịu đựng 50V | ||
| 7 | Tụ hóa 1MKф, ±10%, 63B | 50 | Chiếc | Tụ hóa dung lượng 1micro Fara Điện áp chịu đựng 63V | ||
| 8 | Tụ hóa 4MKф, ±5%, 63V | 200 | Chiếc | Tụ hóa dung lượng 4micro Fara Điện áp chịu đựng 63V | ||
| 9 | Tụ hóa 2,2MKф,±5%, 250V | 50 | Chiếc | Tụ hóa dung lượng 2,2 micro Fara Điện áp chịu đựng 250V | ||
| 10 | Biến áp TA - 196 -127 | 50 | Chiếc | Biến áp xung Tần số 400Hz Số cuộn dây thứ cấp 2000 Số cuộn dây sơ cấp 500 | ||
| 11 | Biến áp tổng hợp TAH | 50 | Chiếc | Biến áp TA - 196 -127 Biến áp xung Tần số 400Hz Số cuộn dây thứ cấp 3000 Số cuộn dây sơ cấp 550 | ||
| 12 | Tụ điện dán tatanlum 4,7μF | 100 | Chiếc | Tụ 4,7 micro Fara Điện áp chịu đựng 30V | ||
| 13 | Tụ điện dán tatanlum 2,2μF | 50 | Chiếc | Tụ 2,2 micro Fara Điện áp chịu đựng 30V | ||
| 14 | Tụ điện dán tatanlum 3,3μF | 100 | Chiếc | Tụ 3,3 micro Fara Điện áp chịu đựng 30V | ||
| 15 | Tụ điện dán tatanlum 4,7μF | 100 | Chiếc | Tụ gốm 4,7 micro Fara Điện áp chịu đựng 50V | ||
| 16 | Tụ điện tatanlum 47μF/35V | 50 | Chiếc | Tụ gốm 47 micro Fara Điện áp chịu đựng 35V | ||
| 17 | IC cách lý quang TLP5xxx | 20 | Bộ | Điện áp cách ly 2000V Dòng tải 0,5A | ||
| 18 | IC số BTS409L1 | 20 | Bộ | Chuyển mạch công suất Điện áp bảo vệ quá áp 43V Điện áp vận hành 5V-34V Điện trở khi bật 200mΩ Dòng tải 2,3 A Dòng giới hạn 4A | ||
| 19 | Đi ốt КД257А | 10 | Chiếc | Đi ốt công suất Điện áp ngược 200 V Dòng tải 5A | ||
| 20 | Khối biến đổi nguồn MPx (đầu vào 27V đầu ra 5V) | 10 | Bộ | Điện áp đầu vào 18-36V Điện áp đầu ra 5V Sai số 2% | ||
| 21 | Transistor 2T837A | 10 | Chiếc | Transistor công suất Hệ số khuếch đại 200 Tải ra 2A | ||
| 22 | PCA 6781VE | 2 | Bộ | Máy tính công nghiệp Advantech Vi xử lý tần số 200MHz, RAM 32MB 3 cổng COM, 1 cổng USB, 1 cổng internet, Bus IDE, ổ FLASH 256 MB, Giao diện ISA mở rộng. | ||
| 23 | PCA 6751 | 2 | Bộ | Máy tính công nghiệp Advantech Vi xử lý tần số 150MHz, RAM 32MB 3 cổng COM, 1 cổng USB, 1 cổng internet, Bus IDE, ổ FLASH 256 MB, Giao diện ISA mở rộng. | ||
| 24 | Bo TX1-PC2-2 | 2 | Bộ | Bo giao tiếp chuẩn MIL 1553 Giao diện ISA Có 06 ngắt Điện áp hoạt động ±12V | ||
| 25 | Bo cạc mạng SMC1660BT | 2 | Bộ | Card mạng Lan 10T Chuẩn vào ra ISA | ||
| 26 | Bo cạc mạng 3COM3C509B | 2 | Bộ | Card mạng Lan 100T Chuẩn vào ra ISA | ||
| 27 | Đế IPC6806 | 2 | Bộ | Đế cho IC | ||
| 28 | Khối nguồn PS150. | 2 | Bộ | Bo nguồn , điện áp đầu vào 150-280 V AC Điện áp đầu ra 5V(20A), ±12V (2A) | ||
| 29 | Điện trở dán độ chính xác cao 5W 0,1% | 100 | Chiếc | Điện trở chính xác cao Công suất 5W | ||
| 30 | Rơ le thời gian ЭMPB-27Б-1 | 10 | Chiếc | Rơ le thời gian, dải thời gian đặt 1-100 s | ||
| 31 | Rơ le nhiệt dòng ТрТ-137ТМЗ,56А | 10 | Chiếc | Rơ le nhiệt dải nhiệt độ ngắt 80 độ C | ||
| 32 | Công tắc hành trình 5A, 4 cặp tiếp điểm | 30 | Chiếc | Chuyển mạch với điện trở 2-20 Ôm | ||
| 33 | Rơ le КМ100Д | 10 | Chiếc | Rơ le 3 tiếp điểm, điện trở khi đóng 2 Ôm Điện áp 27V Dòng điện tải 20A, 24V | ||
| 34 | Rơ le PЭC - 9 | 10 | Chiếc | Rơ le 3 tiếp điểm, điện trở khi đóng 2 Ôm Điện áp 27V Dòng điện tải 15A, 24V | ||
| 35 | IC cách lý quang 4N35 | 100 | Chiếc | Điện áp cách ly 2000V Dòng tải 0,5A | ||
| 36 | IC chuyển đổi ADC741 12 bít | 20 | Chiếc | Tốc độ chuyển đổi 20 micro giây Số bít 12 Dải điện áp đầu vào ±10V | ||
| 37 | Chíp phụ trợ trên khối truyền thông chuẩn MIL TX1-MP-DB | 10 | Chiếc | Chíp hỗ trợ chuyển đổi tín hiệu Điệnáp đầu ra 36V | ||
| 38 | Mô dul biến đổi EL-12R-I | 10 | Chiếc | Biết đổi cách ly kiểu dạng biến áp | ||
| 39 | Thạch anh CY7C104 | 20 | Chiếc | Thạnh anh 20MHz | ||
| 40 | Giắc cắm DB9 | 10 | Chiếc | Giắc nối 9 chân Điện áp cách ly 200V | ||
| 41 | Chíp Ic đệm vào ra MC2100 | 10 | Chiếc | Dải điện áp cách ly 200V Dòng tải 2A | ||
| 42 | Thạch anh ТИ15B | 10 | Chiếc | Thạch anh 5Mhz | ||
| 43 | IC chuyển đổi tương tự số dòng ADC08 14 bít | 10 | Chiếc | Chuyển đổi 14 bít Điện áp đầu ra ±10V | ||
| 44 | IC chuyển đổi số - tương tự DAC09 12 bít | 20 | Chiếc | Tốc độ chuyển đổi 100 micro giây Số bít 12 Dải điện áp đầu vào ±10V | ||
| 45 | Modul xử lý AIMUX-32A trên khối vào ra tương tự | 25 | Chiếc | Bộ dồn kênh 12 đầu ra | ||
| 46 | Modul bảo vệ quá áp trên khối vào ra tương tự | 30 | Chiếc | Điện áp bảo vệ 36V | ||
| 47 | Modul chuyển đổi biến thế quay sin cos dạng số | 20 | Chiếc | Biết đổi từ 0-360 độ Độ chính xác 0,1 độ | ||
| 48 | Transistor dán | 100 | Chiếc | Transistor âm tần Dòng tải 0,5 A Hệ số khuếch đại 20 Dạng PNP | ||
| 49 | Chíp vi xử lý ATmel15 | 100 | Chiếc | Vi xử lý 8 bít Chứa 2 bộ timer, 03 cổng vào ra 8 bít Bộ nhớ trong 16MB | ||
| 50 | Các đầu giắc nối vào/ra DB15 | 20 | Chiếc | Giắc nối 15 chân Điện áp cách ly 200V | ||
| 51 | Chíp bộ nhớ FLASH MD2202 | 20 | Chiếc | Bộ nhớ dung lượng 8MB Tốc độ truy cập 2 micro giây | ||
| 52 | Pin BIOS | 10 | Chiếc | Pin 3,6 V | ||
| 53 | Cáp đồng trục | 100 | m | Đường kính 10mm Lõi 1mm | ||
| 54 | Cáp tín hiệu 10 lõi | 100 | m | Tiết diện dây 0,1m | ||
| 55 | Dây tiếp đất | 100 | m | Tiết diện 0,2mm vuông |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi