Gói thầu: Mua sắm vật tư, hoá chất năm 2020 (TĐPCCC HP3.2020)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200362831-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/04/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hóa học |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, hoá chất năm 2020 (TĐPCCC HP3.2020) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200336814 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-25 18:00:00 đến ngày 2020-04-02 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,415,321,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Kali pesulphat, K2S2O8 | CAS Number: 7727-21-1, Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 18 | 500 g/lọ | Puriss. p.a., ACS reagent, Độ tinh khiết ≥99.0% (RT) | |
| 2 | Kali pemanganat, KMnO4 | CAS Number: 7722-64-7, Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 7 | 500g/lọ | ACS reagent, Độ tinh khiết ≥99.0% | |
| 3 | Kali pemanganat, KMnO4 | CAS Number: 7722-64-7, Trung Quốc hoặc tương đương | 17 | 500g/lọ | AR. Độ tinh khiết ≥97% | |
| 4 | Kali clorat, KClO3 | CAS Number: 3811-04-9Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 10 | 500g/lọ | ACS reagent. Độ tinh khiết ≥99.0% | |
| 5 | Hydrogen perproxide, H2O2 | CAS Number: 7722-84-1,Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 10 | 500 ml/chai | Hàm lượng 30% (w/w), puriss. p.a., reag. ISO, reag. Ph. Eur | |
| 6 | Hydrogen perproxide H2O2 | CAS Number: 7722-84-1, Trung Quốc hoặc tương đương | 17 | 500 ml/chai | AR. Hàm lượng 30-32% | |
| 7 | Axit phosphoric, H3PO4 | CAS Number: 7664-38-2, Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 9 | 500 ml/lọ | ACS reagent, Độ tinh khiết 85%. CAS Number: 7664-38-2 | |
| 8 | Axit phosphoric, H3PO4 | CAS Number: 7664-38-2, Trung Quốc hoặc tương đương | 15 | 500 ml/lọ | AR. Độ tinh khiết 85% | |
| 9 | Axit clohydric, HCl | CAS Number: 7647-01-0, Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 9 | 1 lít/chai | Độ tinh khiết 36,5-38%. BioReagent, for molecular biology | |
| 10 | Axit clohydric, HCl | CAS Number: 7647-01-0, Trung Quốc hoặc tương đương | 21 | 1 lít/chai | AR. Độ tinh khiết 36,5-38% | |
| 11 | Etanol tuyệt đối, C2H6O | CAS Number: 64-17-5, Trung Quốc hoặc tương đương | 86 | 1 lít/chai | AR. Độ tinh khiết ≥ 99,7%. | |
| 12 | Graphit, C | CAS Number: 7782-42-5, Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 42 | 1 kg/hộp | Loại C, Bột, | |
| 13 | Khí Nitơ, N2 | CAS Number: 7727-37-9, Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 3 | Bình 40 lít | Độ tinh khiết 99,999% | |
| 14 | Axeton, C3H6O | CAS Number: 67-64-1, Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 6 | 1 lít/chai | ACS reagent. Độ tinh khiết ≥ 99,5% | |
| 15 | Axeton, C3H6O | CAS Number: 67-64-1, Trung Quốc | 8 | 1 lít/chai | AR. Độ tinh khiết 99%. | |
| 16 | Toluen, C7H8 | CAS Number: 108-88-3, Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 6 | 1 lít/chai | Khan, độ tinh khiết ≥ 99,8% | |
| 17 | Toluen, C7H8 | CAS Number: 108-88-3, Trung Quốc hoặc tương đương | 8 | 1 lít/chai | AR. Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 18 | Kali Bromua, KBr | CAS Number: 7758-02-3, Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 4 | 500g/lọ | Khan, độ tinh khiết ≥ 99%. Anhydrous, free-flowing, Redi-Dri™, ACS reagent. | |
| 19 | Kali Bromua, KBr | CAS Number: 7758-02-3, Trung Quốc hoặc tương đương | 12 | 500g/lọ | AR. Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 20 | Octadecylamine, C18H39N | CAS Number: 124-30-1, Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 2 | 500g/chai | Độ tinh khiết 90%, Technical grade | |
| 21 | N,N'-dimethylformamide, C3H7NO | CAS Number: 68-12-2, Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 5 | 1 lít/chai | Khan, độ tinh khiết 99,8% | |
| 22 | 3-isopropenyl-α,α-dimethylbenzylisocyanate, C13H15NO | CAS Number: 2094-99-7, Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 8 | 1 lít/chai | Độ tinh khiết 95%, chứa ≤ 200 ppm chất ức chế BHT | |
| 23 | 1,2-dichlorobenzene, C6H4Cl2 | CAS Number: 95-50-1, Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 7 | 1 lít/chai | Khan, độ tinh khiết 99%. | |
| 24 | 1,4-diazabicyclo Octane, C6H12N2 | CAS Number: 280-57-9, Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 7 | 500g/chai | Độ tinh khiết ≥ 99% Reagent plus | |
| 25 | Aluminum hydroxide, Al(OH)3 | CAS Number: 21645-51-2, Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 15 | 2kg/lọ | Reagent grade, Độ tinh khiết 99% | |
| 26 | Aluminum hydroxide, Al(OH)3 | CAS Number: 21645-51-2, Trung Quốc hoặc tương đương | 130 | 500 g/lọ | AR. Độ tinh khiết 98% | |
| 27 | Tert-butanol, (CH3)3COH | CAS Number: 75-65-0 Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 5 | 1 lít/chai | Độ tinh khiết ≥ 99%. ACS reagent | |
| 28 | Axit sunfuric, H2SO4 | CAS Number: 7697-37-2, Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 9 | 2500 ml/chai | Độ tinh khiết 99,999 % | |
| 29 | Axit nitric, HNO3 | CAS Number: 7697-37-2, Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 13 | 2500 ml/chai | Độ tinh khiết 70%. ACS reagent | |
| 30 | Axit sunfuric, H2SO4 | CAS Number: 7697-37-2, Trung Quốc hoặc tương đương | 24 | 500 ml/chai | AR. Độ tinh khiết 98% | |
| 31 | Axit nitric, HNO3 | CAS Number: 7697-37-2, Trung Quốc hoặc tương đương | 23 | 500 ml/chai | AR. Độ tinh khiết 70% | |
| 32 | Tetraethylorthosilicate, SiC8H20O4 | CAS Number 78-10-4, Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 19 | 2500 ml/chai | Độ tinh khiết 98%, Reagent grade | |
| 33 | Vải polyeste/cotton | Việt Nam hoặc tương đương | 500 | kg | Thành phần khối lượng polyeste: cotton= 65:35 (%) | |
| 34 | Tetramethylorthosilicate, SiC4H12O4 | CAS Number: 681-84-5, Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 2 | 2500 ml/chai | Độ tinh khiết 98% | |
| 35 | Tetrabutylorthosilicate, C16H36O4Si | CAS Number: 4766-57-8, Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 7 | 100 g/chai | Độ tinh khiết 97% | |
| 36 | 3-aminopropyl triethoxysilane, C9H23NO3Si | CAS Number: 919-30-2, Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 8 | 500 ml/chai | Độ tinh khiết ≥ 98% | |
| 37 | Triethoxy(ethyl)silane, C8H20O3Si | CAS Number: 78-07-9, Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 8 | 50 ml/chai | Độ tinh khiết 96% | |
| 38 | 1,4-bis(triethoxysilyl)benzene, C6H4(Si(OC2H5)3)2 | CAS Number: 2615-18-1, Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 5 | 20 g/chai | Độ tinh khiết 96% | |
| 39 | 1,2-bis(triethoxysilyl)ethane, C14H34O6Si2 | CAS Number: 16068-37-4, Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 5 | 25 ml/chai | Độ tinh khiết 96% | |
| 40 | aluminium isopropylate, C9H21O3Al | CAS Number: 555-31-7, Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 8 | 1 kg/lọ | Độ tinh khiết ≥ 98% | |
| 41 | tetraethylortho-zirconate, Zr(OC2H5)4 | CAS Number 18267-08-8, Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 11 | 500 ml/chai | Độ tinh khiết 97% | |
| 42 | tetraethylortho-titanate, C8H24O4Ti | CAS Number 3087-36-3 , Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 8 | 250 g/chai | Độ tinh khiết 98% Technical grade | |
| 43 | axit L-ascobic, C6H8O6 CR | CAS Number: 50-81-7, Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 11 | 500 g/chai | Reagent grade, crystalline | |
| 44 | Methanol, CH3OH | CAS Number: 67-56-1, Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 11 | 1 lít/chai | Độ tinh khiết ≥ 99,9%, Cho HPLC | |
| 45 | Methanol, CH3OH | CAS Number: 67-56-1, Trung Quốc hoặc tương đương | 11 | 1 lít/chai | AR. Độ tinh khiết 99% | |
| 46 | Diethyl ether, (C2H5)2O | CAS Number: 60-29-7, Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 6 | 1 lít/chai | Khan, độ tinh khiết 99,7%. Chứa 1 ppm chất ức chế BHT | |
| 47 | Nhựa Polycacbonat | CAS Number: 25037-45-0, Trung Quốc hoặc tương đương | 500 | kg | Dạng hạt trong, trọng lượng riêng 1.18-1.20g/cm3. Melt index: 300oC; 1,2 kg: 15g/10min | |
| 48 | Nhựa Acrylonitrile-butadiene-styrene | CAS Number: 9003-56-9, Trung Quốc hoặc tương đương | 510 | kg | Dạng hạt, gia cường với (10%-30%) GF/(V0,V1,V2)FR/ UV | |
| 49 | Tetrahydrofuran, C4H8O | CAS Number: 109-99-9, Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 2 | 1 lít/chai | Khan, độ tinh khiết 99,9% Không chứa chất ức chế | |
| 50 | Chloroform, (CHCl3) | CAS Number: 67-66-3, Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 9 | 1 lít/chai | Độ tinh khiết ≥ 99,5% Chứa 100-200 ppm chất ổn định amylenes | |
| 51 | Chloroform, (CHCl3) | CAS Number: 67-66-3, Trung Quốc hoặc tương đương | 4 | 500 ml/chai | AR. Độ tinh khiết 98% | |
| 52 | Màng lọc poly(tetrafluoroethylen) | CAS Number: 9002-84-0, Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 550 | cái | Pore size 1.5 μm, diam. 47 mm | |
| 53 | Graphene đa lớp, C | CAS Number: 7782-42-5, Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 9 | 250 g/lọ | Diện tích bề mặt riêng 300 m2/g | |
| 54 | Axit phosphomolybdic, H3PMo12O40 | CAS Number: 12026-57-2, Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 3 | 500 ml/lọ | 20 wt. % trong ethanol | |
| 55 | 9,10-dihydro-9-oxa-10-phosphaphenan-threne-10-oxide, C12H9O2P | CAS Number: 35948-25-5, Mỹ hoặc tương đương | 6 | 500g/lọ | Độ tinh khiết ≥ 97% | |
| 56 | N-aminoethyl piperazine, C6H15N3 | CAS Number: 140-31-8 , Trung Quốc hoặc tương đương | 2 | 500g/lọ | Độ tinh khiết 99% | |
| 57 | Cao su tổng hợp CSPE | CAS Number: 9002-88-4, Trung Quốc hoặc tương đương | 500 | kg | Dạng tấm. Độ cứng: 50/60 +/-5 Shore A. Độ kéo dãn: 350- 400% | |
| 58 | Natri nitrat, NaNO3 | CAS Number: 7631-99-4, Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 2 | 500g/lọ | Độ tinh khiết ≥ 99%. ReagentPlus | |
| 59 | Natri nitrat, NaNO3 | CAS Number: 7631-99-4, Trung Quốc hoặc tương đương | 6 | 500g/lọ | AR. Độ tinh khiết 99% | |
| 60 | Magnesium Hydroxide, Mg(OH)2 | CAS Number · 1309-42-8Trung Quốc hoặc tương đương | 90 | 500g/lọ | AR. Độ tinh khiết 95% | |
| 61 | Cao su tổng hợp CSPE | CAS Number: 9002-88-4, Trung Quốc hoặc tương đương | 500 | kg | Dạng hạt. Hàm lượng Clo: 33,5-36,5 %. Hàm lượng lưu huỳnh: 1,2-1,8% |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi