Gói thầu: Mua sắm vật tư hóa chất năm 2020 (TĐPCCC.HP2.2020.01)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200362560-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hóa học |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư hóa chất năm 2020 (TĐPCCC.HP2.2020.01) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200322763 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 1 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-25 16:57:00 đến ngày 2020-04-02 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,476,469,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Clay dạng bột | CAS Number: 1302-78-9, Sigma hoặc tương đương | 3 | lọ 500g | Hydrophilic bentonite ≤25 μm | |
| 2 | Epichlorohydrin | CAS Number: 51594-55-9, Sigma hoặc tương đương | 2 | 25g | Độ tinh khiết 99% | |
| 3 | Triethanol amine | CAS Number: 102-71-6, Sigma hoặc tương đương | 1 | 2,5L | Nồng độ ≥99,0% | |
| 4 | Ethanol amine | CAS Number: 141-43-5, Sigma hoặc tương đương | 1 | 2,5L | Nồng độ ≥98% | |
| 5 | Sucrose | CAS Number: 57-50-1, Sigma hoặc tương đương | 3 | 500g | Độ tinh khiết ≥99% | |
| 6 | Poly(vinyl alcohol) (PVA) | CAS Number: 9002-89-5, Sigma hoặc tương đương | 1 | 1 kg | Mw ~61,000 | |
| 7 | Cyclopentane | CAS Number: 287-92-3, Sigma hoặc tương đương | 2 | chai 2L | Nồng độ >98% | |
| 8 | Tolylene-2,4-diisocyanate | CAS Number: 584-84-9, Sigma hoặc tương đương | 5 | 250g | Độ tinh khiết 95% | |
| 9 | 4,4′-Methylenebis(phenyl isocyanate) (4,4'-MDI) | CAS Number: 101-68-8, Sigma hoặc tương đương | 1 | 5kg | Độ tinh khiết >98% | |
| 10 | N,N-Dimethylcyclohexylamine | CAS Number: 98-94-2, Sigma hoặc tương đương | 1 | chai 1L | Nồng độ > 99% | |
| 11 | Dibutyltin dilaurate | CAS Number: 77-58-7, Sigma hoặc tương đương | 2 | chai 500g | Độ tinh khiết 95% | |
| 12 | Silicone oil | CAS Number: 63148-62-9, Sigma hoặc tương đương | 1 | chai 1L | 60000 cSt | |
| 13 | Polyvinyl clorua (PVC) | CAS Number: 9002-86-2, Sigma hoặc tương đương | 2 | 1kg | Mw ~62,000, Mn ~35,000 | |
| 14 | Poly(ethylene-co-vinyl acetate) (EVA) | CAS Number: 24937-78-8, Sigma hoặc tương đương | 4 | 250g | vinyl acetate 40 wt. %, melt index 57 g/10 min (190°C/2,16kg) | |
| 15 | Polypropylene (PP) | CAS Number: 9003-07-0, Sigma hoặc tương đương | 3 | 1kg | Isotactic, Mw ~340,000, Mn ~97,000 | |
| 16 | High-Density Polyethylene (HDPE) | CAS Number: 9002-88-4, Sigma hoặc tương đương | 2 | 1kg | Melt index 12 g/10 min | |
| 17 | Low-Density Polyethylene (LDPE) | CAS Number: 9002-88-4, Sigma hoặc tương đương | 2 | 1kg | Melt index 25 g/10 min | |
| 18 | Nhựa epoxy | CAS Number: 25068-38-6, Sigma hoặc tương đương | 4 | 250g | 172-185 Da | |
| 19 | Poly-L-glutamic acid sodium salt | CAS Number: 26247-79-0, Sigma hoặc tương đương | 1 | 10g | mol wt 15,000-50,000 | |
| 20 | Antimony(III) oxide | CAS Number: 1309-64-4, Sigma hoặc tương đương | 3 | 500g | Độ tinh khiết ≥99% | |
| 21 | CDCl3 đo phổ NMR | CAS Number: 865-49-6, Sigma hoặc tương đương | 2 | lọ 100 ml | 99,8% nguyên tử D | |
| 22 | Sterate kẽm | CAS Number: 67762-34-9, Sigma hoặc tương đương | 5 | 1kg | Độ tinh khiết >96% | |
| 23 | Sterate canxi | CAS Number: 1592-23-0, Sigma hoặc tương đương | 1 | 1kg | 6,6-7% Ca | |
| 24 | Hexahydro-4-methylphthalic anhydride (MHHPA) | CAS Number: 19438-60-9, Sigma hoặc tương đương | 2 | 500g | Độ tinh khiết >96% | |
| 25 | 1-Methyllimidazole (NMI) | CAS Number: 616-47-7, Sigma hoặc tương đương | 3 | 500g | Độ tinh khiết >99% | |
| 26 | Melamine cyanurate | CAS number: 37640-57-6, Sigma hoặc tương đương | 3 | 250 mg | Độ tinh khiết >98% | |
| 27 | Resorcinol Bis(diphenyl phosphate) (RDP) | CAS Number: 57583-54-7, Sigma hoặc tương đương | 5 | 10g | Độ tinh khiết 99% | |
| 28 | Phenylphosphonic acid | CAS Number: 1571-33-1, Sigma hoặc tương đương | 1 | 500g | Độ tinh khiết 98% | |
| 29 | Triphenyl phosphate | CAS Number: 115-86-6, Sigma hoặc tương đương | 3 | 500g | Độ tinh khiết ≥99% | |
| 30 | Aluminium hydroxide (Al(OH)3) | CAS Number: 21645-51-2, Sigma hoặc tương đương | 2 | lọ 2kg | Reagent grade | |
| 31 | Magnesium hydroxide (Mg(OH)2) | CAS Number: 1309-42-8, Sigma hoặc tương đương | 2 | lọ 1kg | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 32 | Carbon nanotube (CNT) | CAS Number: 308068-56-6, Sigma hoặc tương đương | 1 | lọ 100g | ≥98% carbon basis | |
| 33 | Nano Graphen (Graphene nanoplatelets) | CAS Number: 7782-42-5, Sigma hoặc tương đương | 2 | lọ 250g | 300 m2/g | |
| 34 | Halloysite nanoclay | CAS Number: 1332-58-7, Sigma hoặc tương đương | 5 | lọ 500g | 30-70 nm × 1-3 μm; 64 m2/g | |
| 35 | Axetone ((CH3)2CO - HPLC) | CAS Number: 67-64-1, Merck hoặc tương đương | 12 | lít | Nồng độ 99% | |
| 36 | Cloroform (CHCl3) | CAS Number: 67-66-3, Trung Quốc hoặc tương đương | 50 | lít | PA- Tinh khiết phân tích | |
| 37 | Dichloromethane (CH2Cl2) | CAS Number: 75-09-2, Trung Quốc hoặc tương đương | 60 | lít | PA- Tinh khiết phân tích | |
| 38 | Ethanol | CAS Number: 64-17-5, Trung Quốc hoặc tương đương | 55 | lít | PA- Tinh khiết phân tích | |
| 39 | Ethylacetate | CAS Number: 141-78-6, Trung Quốc hoặc tương đương | 60 | lít | PA- Tinh khiết phân tích | |
| 40 | Methanol | CAS Number: 67-56-1, Trung Quốc hoặc tương đương | 27 | lít | PA- Tinh khiết phân tích | |
| 41 | n- Hexane | CAS Number: 110-54-3, Trung Quốc hoặc tương đương | 25 | lít | PA- Tinh khiết phân tích | |
| 42 | Toluene | CAS Number: 108-88-3, Trung Quốc hoặc tương đương | 30 | lít | PA- Tinh khiết phân tích | |
| 43 | Trifloroacetic acid (CF3COOH) | CAS number: 76-05-1, Merck hoặc tương đương | 2 | lít | Nồng độ ≥ 99% | |
| 44 | D-Sorbitol | CAS number: 50-70-4, Sigma hoặc tương đương | 5 | 1kg | Độ tinh khiết ≥ 98% | |
| 45 | Polyol | CAS number: 9003-11-6, Trung Quốc hoặc tương đương | 2 | Phuy 210 kg | Mn~3000 g/mol | |
| 46 | Isocyanate | CAS Number: 101-68-8, Trung Quốc hoặc tương đương | 2 | Phuy 250 kg | Độ tinh khiết 98% | |
| 47 | Cyclopentane | CAS Number: 287-92-3, Trung Quốc hoặc tương đương | 4 | Phuy 125kg | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 48 | Nhựa Polyethylene (PE) | CAS Number: 9002-88-4, Trung Quốc hoặc tương đương | 500 | kg | Độ tinh khiết 98% | |
| 49 | 4,4′-Diaminodiphenylmethane (C13H14N2) | CAS Number: 101-77-9, Sigma hoặc tương đương | 2 | lọ 250mg | Chất chuẩn phân tích ≥97,0% (GC) | |
| 50 | 4,4′-Isopropylidenebis(2,6-dibromophenol), TBBPA | CAS Number: 79-95-8, Sigma hoặc tương đương | 5 | lọ 100 mg | Chất chuẩn phân tích 98%, | |
| 51 | 3,3′,5,5′-Tetrabromobisphenol A | CAS Number: 79-94-7, Sigma hoặc tương đương | 3 | lọ 100 mg | Chất chuẩn phân tích ≥ 97%, | |
| 52 | Amonium sulfamate (NH4SO3NH2 ) | CAS Number: 7773-06-0, Sigma hoặc tương đương | 2 | lọ 100 mg | Chất chuẩn phân tích >99,9%, | |
| 53 | BDE No1(1-Bromo-2-phenoxybenzene, 2-Bromodiphenyl ether, PBDE-1) (C12H9BrO) | CAS Number: 7025-06-1, Sigma hoặc tương đương | 2 | lọ 1 ml | Chất chuẩn phân tích >98% (GC) | |
| 54 | BDE No 2 1-Bromo-3-phenoxybenzene, 3-Bromodiphenyl ether) (C12H9BrO) | CAS Number: 6876-00-2, Sigma hoặc tương đương | 1 | lọ 10 mg | Chất chuẩn phân tích >98%, | |
| 55 | ERM-EC591 polypropylene (Br, BDE, and BB in PP | ERM-EC591, European Commission hoặc tương đương | 2 | lọ 20 g | Hóa chất chuẩn | |
| 56 | BDE No 3 solution (4-Bromodiphenyl ether solution, PBDE 3), (C12H9BrO) | CAS Number: 101-55-3, Sigma hoặc tương đương | 2 | lọ 1 ml | Chất chuẩn phân tích >98% | |
| 57 | BDE No 47 solution (2,2′,4,4′-TetraBDE, 2,2′,4,4′-Tetrabromodiphenyl ether solution) (C12H4Br6O) | CAS Number: 68631-49-2, Sigma hoặc tương đương | 1 | lọ 1 ml | Chất chuẩn phân tích >98%; 50 μg/mL in isooctane | |
| 58 | BDE No 66 solution (2,3′,4,4′-TetraBDE, 2,3′,4,4′-Tetrabromodiphenyl ether), (C12H6Br4O), | CAS Number: 189084-61-5, Sigma hoặc tương đương | 1 | lọ 1 ml | Chất chuẩn phân tích >98%; 50 μg/mL in isooctane:toluene (9:1) | |
| 59 | BDE No 203 solution (2,2′,3,4,4′,5,5′,6-OctaBDE, 2,2′,3,4,4′,5,5′,6-Octabromodiphenyl ether), (C12H2Br8O), | CAS Number: 337513-72-1, Sigma hoặc tương đương | 1 | lọ 1 ml | Chất chuẩn phân tích >98%; 50 μg/mL in isooctane | |
| 60 | BDE No 209 solution, (Decabromodiphenyl ether solution, Decabromodiphenyl oxide) (C12Br10O) | CAS Number: 1163-19-5, Sigma hoặc tương đương | 3 | lọ 1 ml | Chất chuẩn phân tích>98%; 50 μg/mL in isooctane:toluene (9:1) | |
| 61 | 1,2-Bis(2,4,6-tribromophenoxy)ethane (C14H8Br6O2) | CAS Number: 1241-94-7, Sigma hoặc tương đương | 1 | lọ 50 mg | Chất chuẩn phân tích >98% | |
| 62 | 1,2,3,4,7,7-Hexachloro-5-(tetrabromophenyl)bicyclo[2.2.1]hept-2-ene, (C13H4Br4Cl6) | CAS Number: 34571-16-9, Sigma hoặc tương đương | 1 | lọ 50 mg | Chất chuẩn phân tích ≥98,0% | |
| 63 | Triphenyl phosphate ((C6H5O)3PO) | CAS Number: 115-86-6, Sigma hoặc tương đương | 1 | lọ 100mg | Chất chuẩn phân tích >99,9% | |
| 64 | Triisopropyl phosphate (PO(OCH(CH3)2)3) | CAS Number: 513-02-0, Sigma hoặc tương đương | 1 | lọ 1 ml | Chất chuẩn phân tích ≥98,0% | |
| 65 | Tris(2-butoxyethyl) phosphate ([CH3(CH2)3OCH2CH2O]3P(O)) | CAS Number: 78-51-3, Sigma hoặc tương đương | 1 | lọ 1 ml | Chất chuẩn phân tích >98% | |
| 66 | Tris(2-chloroethyl) phosphate (ClCH2CH2O)3P(O) | CAS Number: 115-96-8, Sigma hoặc tương đương | 1 | lọ 1 ml | Chất chuẩn phân tích >95% (GC) | |
| 67 | 4,4′-Methylenebis(N,N-dimethylaniline) (CH2[C6H4N(CH3)2]2) | CAS Number: 838-88-0, Sigma hoặc tương đương | 1 | lọ 100 g | Chất chuẩn phân tích >98% | |
| 68 | 4,4′-Methylene-bis(2-methylaniline) (C15H18N2) | CAS Number: 838-88-0, Sigma hoặc tương đương | 1 | lọ 100 mg | Chất chuẩn phân tích >98% | |
| 69 | 4,4′-Methylene-bis(2-chloroaniline) (CH2[C6H3(Cl)NH2]2) | CAS Number: 101-14-4, Sigma hoặc tương đương | 1 | lọ 1g | Chất chuẩn phân tích >98% | |
| 70 | FH1 (N,N′-(Methylenedi-4,1-phenylene)diacetamide) ( C17H18N2O2) | CAS Number: 2719-05-3, Sigma hoặc tương đương | 1 | lọ 25 mg | Chất chuẩn phân tích ≥98% (HPLC) | |
| 71 | 4,4′-Carbonylbis[2-(ethoxycarbonyl) benzoic acid], 4,4′-methylenedianiline salt 1:1 (CO(C6H3(CO2) (CO2C2H5))2 | CAS Number: 65701-06-6, Sigma hoặc tương đương | 1 | lọ 250 ml | Chất chuẩn phân tích 50 wt. % solids in n-methylpyrrolidinone | |
| 72 | 4,4′-Diaminodiphenylmethane (C13H14N2) | CAS Number: 101-77-9, Sigma hoặc tương đương | 1 | lọ 50 mg | Hóa chất chuẩn CRM (certified reference material TraceCERT®) | |
| 73 | Performance check standard (PCS) | Số sản phẩm: 99056135, Nhật Bản hoặc tương đương | 1 | 1,5ml | Chất chuẩn phân tích, Naginata criteria samples Mix II 1ppm (in dichloromethane) | |
| 74 | Standard internal solution | Cat. number: 31885, Nhật Bản hoặc tương đương | 3 | 1mg | Chất chuẩn phân tích, dung dịch mix 6 chất nội chuẩn (1000mg/l), lọ 1ml (SV internal standard mix 6, Restek, Bellefonte, PA) | |
| 75 | Perylene d12 | CAS Number: 1520-96-3, Mỹ hoặc tương đương | 3 | 0,1g | Chất chuẩn phân tích (2000 mg/l) lọ 0,1g | |
| 76 | 2-Fluorophenol (FC6H4OH) | CAS Number: 367-12-4), Mỹ hoặc tương đương | 1 | 1ml | Chất chuẩn phân tích (1000 mg/l) lọ 1ml, Restek | |
| 77 | Pentachlorophenol-13C6 | CAS Number: 87-86-5 Mỹ hoặc tương đương | 1 | 1,2ml | Chất chuẩn phân tích, lọ 1,2 ml | |
| 78 | Anthracene (C14H10) | CAS Number: 120-12-7, Đức hoặc tương đương | 1 | 1ml | Chất chuẩn phân tích, nồng độ 100 ng/µl | |
| 79 | Anthracene D10 (C14H10) | CAS Number: 1719-06-8, code: 176591-100MG, Đức hoặc tương đương | 1 | 1ml | Chất chuẩn phân tích >98%, nồng độ 2000 ng/µl | |
| 80 | EPA 502/524.2 VOC Mix 200 ng/µl | Code: 47932 Supelco, Đức hoặc tương đương | 1 | lọ | Chất chuẩn phân tích >98%; 200 ng/µl | |
| 81 | TO11/IP-6A Aldehyde/Ketone-DNPH Mix certified reference material,15μg/ml in acetonitrile (as the aldehyde). | EC Number: 200-835-2, Đức hoặc tương đương | 1 | lọ 1 mL | Chất chuẩn phân tích 15 μg/mL | |
| 82 | Amoni hydroxit (NH4OH) | CAS Number: 1336-21-6, Merck hoặc tương đương | 2 | 1l | Hóa chất phân tích, 28% NH3 in H2O ≥99,99% trace metals | |
| 83 | Axit Clohydric (HCl) | CAS Number: 7647-01-0, Sigma-Aldrich hoặc tương đương | 2 | 1L | Hóa chất phân tích 38% | |
| 84 | Axit Sunfuric(H2SO4) | CAS Number: 7664-93-9Merck hoặc tương đương | 2 | 1L | Hóa chất phân tích >98% | |
| 85 | Axit Nitrit (HNO3) | CAS Number: 7697-37-2, Merck hoặc tương đương | 1 | 1L | Hóa chất phân tích >70% | |
| 86 | Natri sunfate (Na2SO4) | CAS Number: 7757-82-6, Merck hoặc tương đương | 17 | kg | Hóa chất phân tích >99% | |
| 87 | Potassium chloride (KCl) | CAS Number: 7447-40-7, Aldrich hoặc tương đương | 1 | 500g | Hóa chất phân tích >99% | |
| 88 | Sodium chloride (NaCl) | CAS Number: 7647-14-5, Merck hoặc tương đương | 1 | 1Kg | Hóa chất phân tích >99% | |
| 89 | Sodium hydroxide (NaOH) | CAS Number: 1310-73-2, Merck hoặc tương đương | 1 | kg | Hóa chất phân tích >98% | |
| 90 | Sodium acetate (C2H3NaO2) | CAS Number: 127-09-3, Aldrich hoặc tương đương | 1 | 250g | Hóa chất phân tích >99,5% | |
| 91 | Peroxide (H2O2) | CAS Number: 7722-84-1, Merck hoặc tương đương | 1 | 100g | Hóa chất phân tích 30% | |
| 92 | EDTA (C10H16N2O8) | CAS Number: 60-00-4, Merck hoặc tương đương | 1 | kg | Thuốc thử phân tích | |
| 93 | Potassium acetate (CH3COOK) | CAS Number: 127-08-2, Aldrich hoặc tương đương | 1 | 100g | Hóa chất phân tích >99% | |
| 94 | Dung môi Methanol (CH3OH) | CAS Number: 67-56-1, Merck hoặc tương đương | 5 | 1 L | Tiêu chuẩn HPLC >99,9% | |
| 95 | Dung môi n-hexane (C6H14) | CAS Number: 110-54-3, Merck hoặc tương đương | 5 | 1 L | Tiêu chuẩn HPLC >95% | |
| 96 | Dung môi acetone nitrile (CH3CN) | CAS Number: 75-05-8, Merck hoặc tương đương | 15 | 1 L | Tiêu chuẩn HPLC >99,9% | |
| 97 | Dung môi Chloroform (CHCl3) | CAS Number: 67-66-3, Merck hoặc tương đương | 1 | 1 L | Tiêu chuẩn HPLC >99% | |
| 98 | Dung môi Ethyl Acetate (C4H8O2) | CAS Number: 123-91-1, Merck hoặc tương đương | 2 | 1 L | Tiêu chuẩn HPLC >99,5% | |
| 99 | Dung môi Iso-propan (C3H8O) | CAS Number: 67-63-0, Merck hoặc tương đương | 1 | 1 L | Tiêu chuẩn HPLC >99,7% | |
| 100 | Dung môi Toluen (C7H8) | CAS Number: 108-88-3, Merck hoặc tương đương | 5 | 1 L | Tiêu chuẩn HPLC >99,8% | |
| 101 | Dung môi Cyclohexane (C6H12) | CAS Number: 110-82-7, Merck hoặc tương đương | 2 | 1 L | Tiêu chuẩn HPLC >99,7% | |
| 102 | Dung môi Diclorometal (CH2Cl2) | CAS Number: 75-09-2, Merck hoặc tương đương | 20 | 1 L | Tiêu chuẩn HPLC >99,7% | |
| 103 | Dung môi Benzen (C6H6) | CAS Number: 71-43-2, Merck hoặc tương đương | 1 | 1 L | Tiêu chuẩn GC >99,9% | |
| 104 | Benzo (a) pyrene (C20H12) | CAS Number: 50-32-8, Đức hoặc tương đương | 1 | 100g | Chất chuẩn phân tích HPLC >96% | |
| 105 | Hydroxylammonium chloride (H4ClNO) | CAS number: 5470-11-1, Merck hoặc tương đương | 2 | 5mg | Thuốc thử phân tích >99,9% | |
| 106 | Khí Heli (He) | CAS Number: 7440-59-7, Merck hoặc tương đương | 1 | bình 56 L | Độ tinh khiết 99,9% | |
| 107 | Khí Nito (N2) | Việt Nam hoặc tương đương | 3 | bình 40 L | Độ tinh khiết 99,999% | |
| 108 | Màng lọc sợi thủy tinh GF/C | WHA1822047 Whatman Anh hoặc tương đương | 1 | 100 chiếc/ hộp | GF/C 47 mm | |
| 109 | Màng lọc cenluloz nitrate 0.45um, 47mm | Code: 7188-004, Whatman Anh hoặc tương đương | 2 | 100 chiếc/ hộp | Cenluloz nitrate 0,45μm, 47mm | |
| 110 | Màng lọc cenluloz acetate 0.45um, 47mm | Code: 7000-0004 Whatman Anh hoặc tương đương | 1 | 100 chiếc/ hộp | Cenluloz acetate 0,45μm; 47mm | |
| 111 | Màng lọc PP 0.45um, 47mm HPLC | Code: 7000-0004, Whatman Anh hoặc tương đương | 1 | 100 chiếc/ hộp | Màng lọc PP 0,45μm; 47mm HPLC | |
| 112 | Màng lọc bụi, Advantec | Model Number: N0611.0CM, Mỹ hoặc tương đương | 3 | 100 chiếc/ hộp | 0,2 µm; Ø55mm | |
| 113 | Cartridge SPE các bon hoạt tính, Supelco | Code: 57012 Supelco, Mỹ hoặc tương đương | 4 | 50 cái/ hộp | SPE các bon hoạt tính, Supelco | |
| 114 | Cartridge SPE loại pha tĩnh SCX | Code: 504920 Supelco, Đức hoặc tương đương | 1 | 50 cái/ hộp | SPE loại pha tĩnh SCX (hộp x 50 cái) | |
| 115 | Cartridge SPE loại pha tĩnh SAX | Code: 57017 Supelco, Đức hoặc tương đương | 1 | 50 cái/ hộp | SPE loại pha tĩnh SAX (hộp x 50 cái) | |
| 116 | Cartridge SPE Silica-gel, Waters | Code: WAT051900, Mỹ hoặc tương đương | 3 | 50 cái/ hộp | Loại 500 mg 12cc (hộp x 50 cái) | |
| 117 | Nắp vial | SU860076 Supelco, Mỹ hoặc tương đương | 2 | 100 cái/ gói | (dùng cho vial Ø 9ml) | |
| 118 | Vial thủy tinh nâu | Item number: 09-1300-1000, Mỹ hoặc tương đương | 2 | 50 cái/ hộp | Ø 9ml | |
| 119 | Tube 10ml | Mfr.No. 46350-10, Đức hoặc tương đương | 2 | 10 cái/ hộp | Thể tích 10ml | |
| 120 | Vial thủy tinh trắng | Cat No. V15110, Mỹ hoặc tương đương | 1 | 100 cái/ gói | 1,5ml, Ø 9ml (dùng nắp đỏ) | |
| 121 | Bình định mức 5 ml, nút nhựa | Code: 246780159, Đức hoặc tương đương | 2 | 10 cái/ hộp | Loại Boro 3.3; 5 ml, nút nhựa | |
| 122 | Bình định mức 10ml, nút nhựa | Code: 216780807, Đức hoặc tương đương | 1 | 10 cái/ hộp | Loại Boro 3.3; 10ml, nút nhựa | |
| 123 | Bình định mức 25ml, nút nhựa | Code: 246781455, Đức hoặc tương đương | 2 | 10 cái/ hộp | Loại Boro 3.3; 25ml, nút nhựa | |
| 124 | Bình định mức 1000ml, nút nhựa | Code: 246785551, Đức hoặc tương đương | 1 | 1 cái/ hộp | Loại Boro 3.3; 1000 ml, nút nhựa | |
| 125 | Bình định mức 2000ml, nút nhựa | Code: 246766357, Đức hoặc tương đương | 1 | 1 cái/ hộp | Loại Boro 3.3; 2000 ml, nút nhựa | |
| 126 | Bình tam giác cổ mài 250ml | Code: 216783607, Đức hoặc tương đương | 3 | 1 cái/ hộp | Loại Boro 3.3; 250ml | |
| 127 | Pipet pasteur (Kích thước 250m) | CLS7095B9 Aldrich, Đức hoặc tương đương | 2 | 250 cái/ hộp | 250 mm, hộp 250 cái | |
| 128 | Phễu chiết Quả Lê | Code: 2419556, Đức hoặc tương đương | 2 | 1 cái/ hộp | Loại Boro 3.3; Khóa nhựa- 500ml | |
| 129 | Thìa cân hóa chất loại inox | Code: DC1500, Trung Quốc hoặc tương đương | 5 | 1 cái/ hộp | Loại inox, chiều dài 100mm | |
| 130 | Giấy nhôm | Việt Nam hoặc tương đương | 12 | 1 cái/ hộp | Khổ 45cm; dài 7,5 m | |
| 131 | Túi zip | Việt Nam hoặc tương đương | 1 | 100 cái/1 hộp | Kích cỡ (10x14cm) | |
| 132 | Đầu cone pipette 2,000 – 10,000µL | 1202N28 Mfr. No.151250, Mỹ hoặc tương đương | 1 | 100 cái/ gói | 2,000 - 10,000µL | |
| 133 | Đầu cone micropipette 1000-5000 µL | Z332968 Sigma, Mỹ hoặc tương đương | 2 | 250 cái/ gói | 1,000 - 5000 µL | |
| 134 | Đầu cone micropipette 0,1-10 µL | Z740091 Sigma, Mỹ hoặc tương đương | 2 | 1000 cái/ gói | 0,1-10 µL | |
| 135 | Đầu cone micropipette 5-200 µL | Z740030 Sigma, Mỹ hoặc tương đương | 1 | 1000 cái/ gói | 5-200 µL | |
| 136 | Đầu hút Pasteur thủy tinh dài 230mm l | CLS7095B5X-1000EA, Đức hoặc tương đương | 3 | 250 cái/hộp | Dài 230mm | |
| 137 | Giấy lọc băng xanh | Cat No 1001150, Trung Quốc hoặc tương đương | 16 | 50 tờ/ hộp | Đường kính 15 cm | |
| 138 | Hộp đầu cone vàng micropipetten 5-200μl | Code 1202/E, Đức hoặc tương đương | 1 | 1000 đầu/hộp | Cho micropipetten 5 - 200μl | |
| 139 | Khẩu trang than hoạt tính GP | Việt Nam hoặc tương đương | 4 | 50 chiếc/ hộp | Than hoạt tính GP | |
| 140 | Găng tay cao su Latex | Việt Nam hoặc tương đương | 5 | 100 cái/ hộp | Cao su tự nhiên, không bột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi