Gói thầu: Mua sắm vật tư hóa chất năm 2020 (TĐPCCC.HP2.2020.01)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200362560-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Hóa học
Tên gói thầu Mua sắm vật tư hóa chất năm 2020 (TĐPCCC.HP2.2020.01)
Số hiệu KHLCNT 20200322763
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NSNN
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 1 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-25 16:57:00 đến ngày 2020-04-02 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,476,469,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Clay dạng bột CAS Number: 1302-78-9, Sigma hoặc tương đương 3 lọ 500g Hydrophilic bentonite ≤25 μm
2 Epichlorohydrin CAS Number: 51594-55-9, Sigma hoặc tương đương 2 25g Độ tinh khiết 99%
3 Triethanol amine CAS Number: 102-71-6, Sigma hoặc tương đương 1 2,5L Nồng độ ≥99,0%
4 Ethanol amine CAS Number: 141-43-5, Sigma hoặc tương đương 1 2,5L Nồng độ ≥98%
5 Sucrose CAS Number: 57-50-1, Sigma hoặc tương đương 3 500g Độ tinh khiết ≥99%
6 Poly(vinyl alcohol) (PVA) CAS Number: 9002-89-5, Sigma hoặc tương đương 1 1 kg Mw ~61,000
7 Cyclopentane CAS Number: 287-92-3, Sigma hoặc tương đương 2 chai 2L Nồng độ >98%
8 Tolylene-2,4-diisocyanate CAS Number: 584-84-9, Sigma hoặc tương đương 5 250g Độ tinh khiết 95%
9 4,4′-Methylenebis(phenyl isocyanate) (4,4'-MDI) CAS Number: 101-68-8, Sigma hoặc tương đương 1 5kg Độ tinh khiết >98%
10 N,N-Dimethylcyclohexylamine CAS Number: 98-94-2, Sigma hoặc tương đương 1 chai 1L Nồng độ > 99%
11 Dibutyltin dilaurate CAS Number: 77-58-7, Sigma hoặc tương đương 2 chai 500g Độ tinh khiết 95%
12 Silicone oil CAS Number: 63148-62-9, Sigma hoặc tương đương 1 chai 1L 60000 cSt
13 Polyvinyl clorua (PVC) CAS Number: 9002-86-2, Sigma hoặc tương đương 2 1kg Mw ~62,000, Mn ~35,000
14 Poly(ethylene-co-vinyl acetate) (EVA) CAS Number: 24937-78-8, Sigma hoặc tương đương 4 250g vinyl acetate 40 wt. %, melt index 57 g/10 min (190°C/2,16kg)
15 Polypropylene (PP) CAS Number: 9003-07-0, Sigma hoặc tương đương 3 1kg Isotactic, Mw ~340,000, Mn ~97,000
16 High-Density Polyethylene (HDPE) CAS Number: 9002-88-4, Sigma hoặc tương đương 2 1kg Melt index 12 g/10 min
17 Low-Density Polyethylene (LDPE) CAS Number: 9002-88-4, Sigma hoặc tương đương 2 1kg Melt index 25 g/10 min
18 Nhựa epoxy CAS Number: 25068-38-6, Sigma hoặc tương đương 4 250g 172-185 Da
19 Poly-L-glutamic acid sodium salt CAS Number: 26247-79-0, Sigma hoặc tương đương 1 10g mol wt 15,000-50,000
20 Antimony(III) oxide CAS Number: 1309-64-4, Sigma hoặc tương đương 3 500g Độ tinh khiết ≥99%
21 CDCl3 đo phổ NMR CAS Number: 865-49-6, Sigma hoặc tương đương 2 lọ 100 ml 99,8% nguyên tử D
22 Sterate kẽm CAS Number: 67762-34-9, Sigma hoặc tương đương 5 1kg Độ tinh khiết >96%
23 Sterate canxi CAS Number: 1592-23-0, Sigma hoặc tương đương 1 1kg 6,6-7% Ca
24 Hexahydro-4-methylphthalic anhydride (MHHPA) CAS Number: 19438-60-9, Sigma hoặc tương đương 2 500g Độ tinh khiết >96%
25 1-Methyllimidazole (NMI) CAS Number: 616-47-7, Sigma hoặc tương đương 3 500g Độ tinh khiết >99%
26 Melamine cyanurate CAS number: 37640-57-6, Sigma hoặc tương đương 3 250 mg Độ tinh khiết >98%
27 Resorcinol Bis(diphenyl phosphate) (RDP) CAS Number: 57583-54-7, Sigma hoặc tương đương 5 10g Độ tinh khiết 99%
28 Phenylphosphonic acid CAS Number: 1571-33-1, Sigma hoặc tương đương 1 500g Độ tinh khiết 98%
29 Triphenyl phosphate CAS Number: 115-86-6, Sigma hoặc tương đương 3 500g Độ tinh khiết ≥99%
30 Aluminium hydroxide (Al(OH)3) CAS Number: 21645-51-2, Sigma hoặc tương đương 2 lọ 2kg Reagent grade
31 Magnesium hydroxide (Mg(OH)2) CAS Number: 1309-42-8, Sigma hoặc tương đương 2 lọ 1kg Độ tinh khiết ≥ 99%
32 Carbon nanotube (CNT) CAS Number: 308068-56-6, Sigma hoặc tương đương 1 lọ 100g ≥98% carbon basis
33 Nano Graphen (Graphene nanoplatelets) CAS Number: 7782-42-5, Sigma hoặc tương đương 2 lọ 250g 300 m2/g
34 Halloysite nanoclay CAS Number: 1332-58-7, Sigma hoặc tương đương 5 lọ 500g 30-70 nm × 1-3 μm; 64 m2/g
35 Axetone ((CH3)2CO - HPLC) CAS Number: 67-64-1, Merck hoặc tương đương 12 lít Nồng độ 99%
36 Cloroform (CHCl3) CAS Number: 67-66-3, Trung Quốc hoặc tương đương 50 lít PA- Tinh khiết phân tích
37 Dichloromethane (CH2Cl2) CAS Number: 75-09-2, Trung Quốc hoặc tương đương 60 lít PA- Tinh khiết phân tích
38 Ethanol CAS Number: 64-17-5, Trung Quốc hoặc tương đương 55 lít PA- Tinh khiết phân tích
39 Ethylacetate CAS Number: 141-78-6, Trung Quốc hoặc tương đương 60 lít PA- Tinh khiết phân tích
40 Methanol CAS Number: 67-56-1, Trung Quốc hoặc tương đương 27 lít PA- Tinh khiết phân tích
41 n- Hexane CAS Number: 110-54-3, Trung Quốc hoặc tương đương 25 lít PA- Tinh khiết phân tích
42 Toluene CAS Number: 108-88-3, Trung Quốc hoặc tương đương 30 lít PA- Tinh khiết phân tích
43 Trifloroacetic acid (CF3COOH) CAS number: 76-05-1, Merck hoặc tương đương 2 lít Nồng độ ≥ 99%
44 D-Sorbitol CAS number: 50-70-4, Sigma hoặc tương đương 5 1kg Độ tinh khiết ≥ 98%
45 Polyol CAS number: 9003-11-6, Trung Quốc hoặc tương đương 2 Phuy 210 kg Mn~3000 g/mol
46 Isocyanate CAS Number: 101-68-8, Trung Quốc hoặc tương đương 2 Phuy 250 kg Độ tinh khiết 98%
47 Cyclopentane CAS Number: 287-92-3, Trung Quốc hoặc tương đương 4 Phuy 125kg Độ tinh khiết ≥ 99%
48 Nhựa Polyethylene (PE) CAS Number: 9002-88-4, Trung Quốc hoặc tương đương 500 kg Độ tinh khiết 98%
49 4,4′-Diaminodiphenylmethane (C13H14N2) CAS Number: 101-77-9, Sigma hoặc tương đương 2 lọ 250mg Chất chuẩn phân tích ≥97,0% (GC)
50 4,4′-Isopropylidenebis(2,6-dibromophenol), TBBPA CAS Number: 79-95-8, Sigma hoặc tương đương 5 lọ 100 mg Chất chuẩn phân tích 98%,
51 3,3′,5,5′-Tetrabromobisphenol A CAS Number: 79-94-7, Sigma hoặc tương đương 3 lọ 100 mg Chất chuẩn phân tích ≥ 97%,
52 Amonium sulfamate (NH4SO3NH2 ) CAS Number: 7773-06-0, Sigma hoặc tương đương 2 lọ 100 mg Chất chuẩn phân tích >99,9%,
53 BDE No1(1-Bromo-2-phenoxybenzene, 2-Bromodiphenyl ether, PBDE-1) (C12H9BrO) CAS Number: 7025-06-1, Sigma hoặc tương đương 2 lọ 1 ml Chất chuẩn phân tích >98% (GC)
54 BDE No 2 1-Bromo-3-phenoxybenzene, 3-Bromodiphenyl ether) (C12H9BrO) CAS Number: 6876-00-2, Sigma hoặc tương đương 1 lọ 10 mg Chất chuẩn phân tích >98%,
55 ERM-EC591 polypropylene (Br, BDE, and BB in PP ERM-EC591, European Commission hoặc tương đương 2 lọ 20 g Hóa chất chuẩn
56 BDE No 3 solution (4-Bromodiphenyl ether solution, PBDE 3), (C12H9BrO) CAS Number: 101-55-3, Sigma hoặc tương đương 2 lọ 1 ml Chất chuẩn phân tích >98%
57 BDE No 47 solution (2,2′,4,4′-TetraBDE, 2,2′,4,4′-Tetrabromodiphenyl ether solution) (C12H4Br6O) CAS Number: 68631-49-2, Sigma hoặc tương đương 1 lọ 1 ml Chất chuẩn phân tích >98%; 50 μg/mL in isooctane
58 BDE No 66 solution (2,3′,4,4′-TetraBDE, 2,3′,4,4′-Tetrabromodiphenyl ether), (C12H6Br4O), CAS Number: 189084-61-5, Sigma hoặc tương đương 1 lọ 1 ml Chất chuẩn phân tích >98%; 50 μg/mL in isooctane:toluene (9:1)
59 BDE No 203 solution (2,2′,3,4,4′,5,5′,6-OctaBDE, 2,2′,3,4,4′,5,5′,6-Octabromodiphenyl ether), (C12H2Br8O), CAS Number: 337513-72-1, Sigma hoặc tương đương 1 lọ 1 ml Chất chuẩn phân tích >98%; 50 μg/mL in isooctane
60 BDE No 209 solution, (Decabromodiphenyl ether solution, Decabromodiphenyl oxide) (C12Br10O) CAS Number: 1163-19-5, Sigma hoặc tương đương 3 lọ 1 ml Chất chuẩn phân tích>98%; 50 μg/mL in isooctane:toluene (9:1)
61 1,2-Bis(2,4,6-tribromophenoxy)ethane (C14H8Br6O2) CAS Number: 1241-94-7, Sigma hoặc tương đương 1 lọ 50 mg Chất chuẩn phân tích >98%
62 1,2,3,4,7,7-Hexachloro-5-(tetrabromophenyl)bicyclo[2.2.1]hept-2-ene, (C13H4Br4Cl6) CAS Number: 34571-16-9, Sigma hoặc tương đương 1 lọ 50 mg Chất chuẩn phân tích ≥98,0%
63 Triphenyl phosphate ((C6H5O)3PO) CAS Number: 115-86-6, Sigma hoặc tương đương 1 lọ 100mg Chất chuẩn phân tích >99,9%
64 Triisopropyl phosphate (PO(OCH(CH3)2)3) CAS Number: 513-02-0, Sigma hoặc tương đương 1 lọ 1 ml Chất chuẩn phân tích ≥98,0%
65 Tris(2-butoxyethyl) phosphate ([CH3(CH2)3OCH2CH2O]3P(O)) CAS Number: 78-51-3, Sigma hoặc tương đương 1 lọ 1 ml Chất chuẩn phân tích >98%
66 Tris(2-chloroethyl) phosphate (ClCH2CH2O)3P(O) CAS Number: 115-96-8, Sigma hoặc tương đương 1 lọ 1 ml Chất chuẩn phân tích >95% (GC)
67 4,4′-Methylenebis(N,N-dimethylaniline) (CH2[C6H4N(CH3)2]2) CAS Number: 838-88-0, Sigma hoặc tương đương 1 lọ 100 g Chất chuẩn phân tích >98%
68 4,4′-Methylene-bis(2-methylaniline) (C15H18N2) CAS Number: 838-88-0, Sigma hoặc tương đương 1 lọ 100 mg Chất chuẩn phân tích >98%
69 4,4′-Methylene-bis(2-chloroaniline) (CH2[C6H3(Cl)NH2]2) CAS Number: 101-14-4, Sigma hoặc tương đương 1 lọ 1g Chất chuẩn phân tích >98%
70 FH1 (N,N′-(Methylenedi-4,1-phenylene)diacetamide) ( C17H18N2O2) CAS Number: 2719-05-3, Sigma hoặc tương đương 1 lọ 25 mg Chất chuẩn phân tích ≥98% (HPLC)
71 4,4′-Carbonylbis[2-(ethoxycarbonyl) benzoic acid], 4,4′-methylenedianiline salt 1:1 (CO(C6H3(CO2) (CO2C2H5))2 CAS Number: 65701-06-6, Sigma hoặc tương đương 1 lọ 250 ml Chất chuẩn phân tích 50 wt. % solids in n-methylpyrrolidinone
72 4,4′-Diaminodiphenylmethane (C13H14N2) CAS Number: 101-77-9, Sigma hoặc tương đương 1 lọ 50 mg Hóa chất chuẩn CRM (certified reference material TraceCERT®)
73 Performance check standard (PCS) Số sản phẩm: 99056135, Nhật Bản hoặc tương đương 1 1,5ml Chất chuẩn phân tích, Naginata criteria samples Mix II 1ppm (in dichloromethane)
74 Standard internal solution Cat. number: 31885, Nhật Bản hoặc tương đương 3 1mg Chất chuẩn phân tích, dung dịch mix 6 chất nội chuẩn (1000mg/l), lọ 1ml (SV internal standard mix 6, Restek, Bellefonte, PA)
75 Perylene d12 CAS Number: 1520-96-3, Mỹ hoặc tương đương 3 0,1g Chất chuẩn phân tích (2000 mg/l) lọ 0,1g
76 2-Fluorophenol (FC6H4OH) CAS Number: 367-12-4), Mỹ hoặc tương đương 1 1ml Chất chuẩn phân tích (1000 mg/l) lọ 1ml, Restek
77 Pentachlorophenol-13C6 CAS Number: 87-86-5 Mỹ hoặc tương đương 1 1,2ml Chất chuẩn phân tích, lọ 1,2 ml
78 Anthracene (C14H10) CAS Number: 120-12-7, Đức hoặc tương đương 1 1ml Chất chuẩn phân tích, nồng độ 100 ng/µl
79 Anthracene D10 (C14H10) CAS Number: 1719-06-8, code: 176591-100MG, Đức hoặc tương đương 1 1ml Chất chuẩn phân tích >98%, nồng độ 2000 ng/µl
80 EPA 502/524.2 VOC Mix 200 ng/µl Code: 47932 Supelco, Đức hoặc tương đương 1 lọ Chất chuẩn phân tích >98%; 200 ng/µl
81 TO11/IP-6A Aldehyde/Ketone-DNPH Mix certified reference material,15μg/ml in acetonitrile (as the aldehyde). EC Number: 200-835-2, Đức hoặc tương đương 1 lọ 1 mL Chất chuẩn phân tích 15 μg/mL
82 Amoni hydroxit (NH4OH) CAS Number: 1336-21-6, Merck hoặc tương đương 2 1l Hóa chất phân tích, 28% NH3 in H2O ≥99,99% trace metals
83 Axit Clohydric (HCl) CAS Number: 7647-01-0, Sigma-Aldrich hoặc tương đương 2 1L Hóa chất phân tích 38%
84 Axit Sunfuric(H2SO4) CAS Number: 7664-93-9Merck hoặc tương đương 2 1L Hóa chất phân tích >98%
85 Axit Nitrit (HNO3) CAS Number: 7697-37-2, Merck hoặc tương đương 1 1L Hóa chất phân tích >70%
86 Natri sunfate (Na2SO4) CAS Number: 7757-82-6, Merck hoặc tương đương 17 kg Hóa chất phân tích >99%
87 Potassium chloride (KCl) CAS Number: 7447-40-7, Aldrich hoặc tương đương 1 500g Hóa chất phân tích >99%
88 Sodium chloride (NaCl) CAS Number: 7647-14-5, Merck hoặc tương đương 1 1Kg Hóa chất phân tích >99%
89 Sodium hydroxide (NaOH) CAS Number: 1310-73-2, Merck hoặc tương đương 1 kg Hóa chất phân tích >98%
90 Sodium acetate (C2H3NaO2) CAS Number: 127-09-3, Aldrich hoặc tương đương 1 250g Hóa chất phân tích >99,5%
91 Peroxide (H2O2) CAS Number: 7722-84-1, Merck hoặc tương đương 1 100g Hóa chất phân tích 30%
92 EDTA (C10H16N2O8) CAS Number: 60-00-4, Merck hoặc tương đương 1 kg Thuốc thử phân tích
93 Potassium acetate (CH3COOK) CAS Number: 127-08-2, Aldrich hoặc tương đương 1 100g Hóa chất phân tích >99%
94 Dung môi Methanol (CH3OH) CAS Number: 67-56-1, Merck hoặc tương đương 5 1 L Tiêu chuẩn HPLC >99,9%
95 Dung môi n-hexane (C6H14) CAS Number: 110-54-3, Merck hoặc tương đương 5 1 L Tiêu chuẩn HPLC >95%
96 Dung môi acetone nitrile (CH3CN) CAS Number: 75-05-8, Merck hoặc tương đương 15 1 L Tiêu chuẩn HPLC >99,9%
97 Dung môi Chloroform (CHCl3) CAS Number: 67-66-3, Merck hoặc tương đương 1 1 L Tiêu chuẩn HPLC >99%
98 Dung môi Ethyl Acetate (C4H8O2) CAS Number: 123-91-1, Merck hoặc tương đương 2 1 L Tiêu chuẩn HPLC >99,5%
99 Dung môi Iso-propan (C3H8O) CAS Number: 67-63-0, Merck hoặc tương đương 1 1 L Tiêu chuẩn HPLC >99,7%
100 Dung môi Toluen (C7H8) CAS Number: 108-88-3, Merck hoặc tương đương 5 1 L Tiêu chuẩn HPLC >99,8%
101 Dung môi Cyclohexane (C6H12) CAS Number: 110-82-7, Merck hoặc tương đương 2 1 L Tiêu chuẩn HPLC >99,7%
102 Dung môi Diclorometal (CH2Cl2) CAS Number: 75-09-2, Merck hoặc tương đương 20 1 L Tiêu chuẩn HPLC >99,7%
103 Dung môi Benzen (C6H6) CAS Number: 71-43-2, Merck hoặc tương đương 1 1 L Tiêu chuẩn GC >99,9%
104 Benzo (a) pyrene (C20H12) CAS Number: 50-32-8, Đức hoặc tương đương 1 100g Chất chuẩn phân tích HPLC >96%
105 Hydroxylammonium chloride (H4ClNO) CAS number: 5470-11-1, Merck hoặc tương đương 2 5mg Thuốc thử phân tích >99,9%
106 Khí Heli (He) CAS Number: 7440-59-7, Merck hoặc tương đương 1 bình 56 L Độ tinh khiết 99,9%
107 Khí Nito (N2) Việt Nam hoặc tương đương 3 bình 40 L Độ tinh khiết 99,999%
108 Màng lọc sợi thủy tinh GF/C WHA1822047 Whatman Anh hoặc tương đương 1 100 chiếc/ hộp GF/C 47 mm
109 Màng lọc cenluloz nitrate 0.45um, 47mm Code: 7188-004, Whatman Anh hoặc tương đương 2 100 chiếc/ hộp Cenluloz nitrate 0,45μm, 47mm
110 Màng lọc cenluloz acetate 0.45um, 47mm Code: 7000-0004 Whatman Anh hoặc tương đương 1 100 chiếc/ hộp Cenluloz acetate 0,45μm; 47mm
111 Màng lọc PP 0.45um, 47mm HPLC Code: 7000-0004, Whatman Anh hoặc tương đương 1 100 chiếc/ hộp Màng lọc PP 0,45μm; 47mm HPLC
112 Màng lọc bụi, Advantec Model Number: N0611.0CM, Mỹ hoặc tương đương 3 100 chiếc/ hộp 0,2 µm; Ø55mm
113 Cartridge SPE các bon hoạt tính, Supelco Code: 57012 Supelco, Mỹ hoặc tương đương 4 50 cái/ hộp SPE các bon hoạt tính, Supelco
114 Cartridge SPE loại pha tĩnh SCX Code: 504920 Supelco, Đức hoặc tương đương 1 50 cái/ hộp SPE loại pha tĩnh SCX (hộp x 50 cái)
115 Cartridge SPE loại pha tĩnh SAX Code: 57017 Supelco, Đức hoặc tương đương 1 50 cái/ hộp SPE loại pha tĩnh SAX (hộp x 50 cái)
116 Cartridge SPE Silica-gel, Waters Code: WAT051900, Mỹ hoặc tương đương 3 50 cái/ hộp Loại 500 mg 12cc (hộp x 50 cái)
117 Nắp vial SU860076 Supelco, Mỹ hoặc tương đương 2 100 cái/ gói (dùng cho vial Ø 9ml)
118 Vial thủy tinh nâu Item number: 09-1300-1000, Mỹ hoặc tương đương 2 50 cái/ hộp Ø 9ml
119 Tube 10ml Mfr.No. 46350-10, Đức hoặc tương đương 2 10 cái/ hộp Thể tích 10ml
120 Vial thủy tinh trắng Cat No. V15110, Mỹ hoặc tương đương 1 100 cái/ gói 1,5ml, Ø 9ml (dùng nắp đỏ)
121 Bình định mức 5 ml, nút nhựa Code: 246780159, Đức hoặc tương đương 2 10 cái/ hộp Loại Boro 3.3; 5 ml, nút nhựa
122 Bình định mức 10ml, nút nhựa Code: 216780807, Đức hoặc tương đương 1 10 cái/ hộp Loại Boro 3.3; 10ml, nút nhựa
123 Bình định mức 25ml, nút nhựa Code: 246781455, Đức hoặc tương đương 2 10 cái/ hộp Loại Boro 3.3; 25ml, nút nhựa
124 Bình định mức 1000ml, nút nhựa Code: 246785551, Đức hoặc tương đương 1 1 cái/ hộp Loại Boro 3.3; 1000 ml, nút nhựa
125 Bình định mức 2000ml, nút nhựa Code: 246766357, Đức hoặc tương đương 1 1 cái/ hộp Loại Boro 3.3; 2000 ml, nút nhựa
126 Bình tam giác cổ mài 250ml Code: 216783607, Đức hoặc tương đương 3 1 cái/ hộp Loại Boro 3.3; 250ml
127 Pipet pasteur (Kích thước 250m) CLS7095B9 Aldrich, Đức hoặc tương đương 2 250 cái/ hộp 250 mm, hộp 250 cái
128 Phễu chiết Quả Lê Code: 2419556, Đức hoặc tương đương 2 1 cái/ hộp Loại Boro 3.3; Khóa nhựa- 500ml
129 Thìa cân hóa chất loại inox Code: DC1500, Trung Quốc hoặc tương đương 5 1 cái/ hộp Loại inox, chiều dài 100mm
130 Giấy nhôm Việt Nam hoặc tương đương 12 1 cái/ hộp Khổ 45cm; dài 7,5 m
131 Túi zip Việt Nam hoặc tương đương 1 100 cái/1 hộp Kích cỡ (10x14cm)
132 Đầu cone pipette 2,000 – 10,000µL 1202N28 Mfr. No.151250, Mỹ hoặc tương đương 1 100 cái/ gói 2,000 - 10,000µL
133 Đầu cone micropipette 1000-5000 µL Z332968 Sigma, Mỹ hoặc tương đương 2 250 cái/ gói 1,000 - 5000 µL
134 Đầu cone micropipette 0,1-10 µL Z740091 Sigma, Mỹ hoặc tương đương 2 1000 cái/ gói 0,1-10 µL
135 Đầu cone micropipette 5-200 µL Z740030 Sigma, Mỹ hoặc tương đương 1 1000 cái/ gói 5-200 µL
136 Đầu hút Pasteur thủy tinh dài 230mm l CLS7095B5X-1000EA, Đức hoặc tương đương 3 250 cái/hộp Dài 230mm
137 Giấy lọc băng xanh Cat No 1001150, Trung Quốc hoặc tương đương 16 50 tờ/ hộp Đường kính 15 cm
138 Hộp đầu cone vàng micropipetten 5-200μl Code 1202/E, Đức hoặc tương đương 1 1000 đầu/hộp Cho micropipetten 5 - 200μl
139 Khẩu trang than hoạt tính GP Việt Nam hoặc tương đương 4 50 chiếc/ hộp Than hoạt tính GP
140 Găng tay cao su Latex Việt Nam hoặc tương đương 5 100 cái/ hộp Cao su tự nhiên, không bột
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->