Gói thầu: mua sắm vật tư tiêu hao - hóa chất năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200328172-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN NHÂN ÁI |
| Tên gói thầu | mua sắm vật tư tiêu hao - hóa chất năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200327040 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách nhà nước chi thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-26 08:43:00 đến ngày 2020-04-06 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,339,458,288 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,400,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | ÁO CHOÀNG GIẤY* | 300 | Cái | hàng mới 100% | ||
| 2 | ÁP KẾ ĐO ÁP LỰC DỊCH NÃO TỦY CLAUDE | 50 | Cái | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | BAO RÁC XÁM 45x55* | 50 | Kg | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | BAO RÁC Y TẾ VÀNG 55 x65* | 250 | Kg | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | BAO RÁC Y TẾ XANH 55x65* | 650 | Kg | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | BAO TÓC* | 4.000 | Cái | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | BĂNG CUỘN VẢI 0,07 x 2,5M* | 800 | Cuộn | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | BĂNG KEO CÁ NHÂN VẢI cureaid 19x64mm* | 6.000 | Miếng | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | BĂNG KEO GIẤY 2,5CM* | 150 | Cuộn | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | BĂNG THUN 2 MÓC* | 45 | Cái | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | BĂNG URGO 2,50 cm*5m* | 300 | Cuộn | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | BĂNG URGOTUL 10*10 * | 500 | Miếng | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | BỘ CATHETER ĐẶT TĨNH MẠCH TT | 30 | Bộ | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | BÔNG GÒN VIÊN 2CM* | 110 | Kg | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | BÔNG GÒN Y TẾ* | 20 | Kg | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | BƠM TIÊM CHO ĂN 50CC | 300 | Cái | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | BƠM TIÊM 10 ML + KIM 18G | 3.000 | Cái | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | BƠM TIÊM 1ML | 5.000 | Cái | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | BƠM TIÊM 20ml KHÔNG KIM | 150 | Cái | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | BƠM TIÊM 5ML | 15.000 | Cái | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | BƠM TIÊM INSULIN 1ML-30G | 6.400 | Cái | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | CAN HỦY KIM 1.5LÍT* | 700 | Cái | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | CỘT NƯỚC ĐO ÁP LỰC CPV | 30 | Cây | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | CHỈ BLACK SILK 4/0* | 50 | Sợi | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | DÂY CỐ ĐỊNH CỔ CHÂN* | 50 | Đôi | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | DÂY CỐ ĐỊNH CỔ TAY* | 50 | Đôi | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | DÂY DẪN LƯU MÀNG PHỔI* | 10 | Sợi | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | DÂY GARO* | 100 | Sợi | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | DÂY HÚT ĐÀM SỐ 16 CÓ NẮP | 400 | Sợi | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | DÂY NỐI BƠM TIÊM ĐIỆN 140cm* | 50 | Sợi | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | DÂY NỐI ĐO ÁP LỰC TMTT | 10 | Sợi | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | DÂY OXY 1 NHÁNH SỐ 16 | 100 | Sợi | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | DÂY OXY 2 NHÁNH NL | 700 | Sợi | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | DÂY THÔNG TIỂU 1 NHÁNH SỐ 14 NELATON | 150 | Sợi | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | DÂY THÔNG TIỂU 2 NHÁNH SỐ 18 | 150 | Sợi | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | DÂY TRUYỀN DỊCH KIM BƯỚM 23 G | 18.000 | Sợi | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | DÂY TRUYỀN DỊCH TRÁNH ÁNH SÁNG | 300 | Sợi | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | ĐẦU KIM 23 G | 1.000 | Cái | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | ĐẦU KIM SỐ 18 | 9.000 | Cái | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | ĐÈ LƯỠI GỖ H/100* | 15 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | FILM X QUANG 30 x 40 CM | 5 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | FILM X QUANG 35 x 43 CM | 10 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | FILM X QUANG 35x35 CM | 14 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | GẠC MIẾNG 8CMx10CM* | 16.000 | Miếng | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | GĂNG TAY V GLOVE M S* | 130.000 | Đôi | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | GĂNG TAY HÚT ĐÀM VÔ TRÙNG NHỰA P.E BAO 1 CÁI* | 200 | Cái | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | GĂNG TAY PHẪU THUẬT SỐ 7 | 400 | Đôi | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | GỐI HƠI CHỐNG LOÉT* | 10 | Cái | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | GIẤY ĐIỆN TIM 6 CẦN (Nihonkoden 110mm*140mm*143sheets)* | 50 | Xấp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | GIẤY IN SIÊU ÂM 110mm x 20m* | 20 | Cuộn | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | GIẤY Y TẾ 20cm*35cm* | 20 | Kg | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | HỘP CHIA LIỀU THUỐC 4 NGĂN* | 500 | Cái | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | HỘP CHIA LIỀU THUỐC 7 NGĂN* | 1.000 | Cái | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | KIM CÁNH BƯỚM | 2.000 | Cái | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | KIM CHỌC DÒ Ổ BỤNG 18G | 200 | Cái | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | KIM LẤY MÁU THỬ ĐƯỜNG HUYẾT | 5.000 | Cái | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | KIM LUỒN 18G | 200 | Cái | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | KIM LUỒN 22G | 4.000 | Cái | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | KIM LUỒN VASOFIX 22G | 7.500 | Cái | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | KÍNH BẢO HỘ* | 100 | Cái | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | KHẨU TRANG GIẤY 3 LỚP* | 140.000 | Cái | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | KHẨU TRANG N95 | 900 | Cái | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | LAM KÍNH XÉT NGHIỆM 7105* (Đầu mờ) | 40 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | LAM LAMEN* | 30 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | LỌ ĐỰNG MẪU NƯỚC TIỂU* | 2.800 | Lọ | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | LỌ LẤY SINH PHẨM F2M* | 500 | Lọ | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | LƯỠI DAO MỔ SỐ 11 | 200 | Cái | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | MASK OXY CÓ TÚI* | 200 | Cái | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | MIẾNG DÁN CỐ ĐỊNH KIM LUỒN 6x7cm* | 5.000 | Miếng | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | MIẾNG DÁN ĐIỆN CỰC MÁY MONITOR* | 300 | Miếng | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | ỐNG ĐẶT NỘI KHÍ QUẢN | 15 | Ống | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | ỐNG MAO DẪNTHỦY TINH* | 50 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | PIPET PASTEUR NHỰA 3ML* | 11.000 | Cái | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | QUE THỬ ĐƯỜNG HUYẾT ACCHCHECK (H/50 que) | 20 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | QUE THỬ ĐƯƠNG HUYẾT MÁY U- RIGHT (H/25 que) | 120 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | QUE THỬ NƯỚC TIỂU 10 THÔNG SỐ | 20 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | TẠP DỀ CHỐNG THẤM NƯỚC* | 50 | Cái | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | TẤM LÓT ĐA NĂNG* | 4.000 | Tấm | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | TẤM LÓT NILON* | 500 | Tấm | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | TEST MA TÚY TỔNG HỢP 5 in 1 | 500 | Test | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | TEST CRYPTOCOCCUS NEOFORMANS +DD ĐỆM | 50 | Test | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | TEST DỤNG CỤ CLASS 6 | 2.500 | Test | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | TEST HAV + DUNG DỊCH ĐỆM | 50 | Test | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | TEST HBsAb | 50 | Test | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | TEST HBsAg | 1.500 | Test | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | TEST HCV + DUNG DỊCH ĐỆM | 1.500 | Test | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | TEST HIV DETERMIN HIV 1/2 + DD ĐỆM | 1.000 | Test | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | TEST HUMASIS HIV 1/2 CARD + DD ĐỆM | 550 | Test | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | TEST MORPHIN/HEROIN | 600 | Test | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | TEST SD BIOLINE HIV 1/2-3.0 + DD ĐỆM | 5.000 | Test | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | TEST SỐT RÉT (Onsite malaria PF/PV) | 300 | Test | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | TEST SỐT XUẤT HUYẾT (Onsite Dengue IgG/IgM Combo) | 300 | Test | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | TEST SỐT XUẤT HUYẾT NS1 | 650 | Test | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | TEST TOXOPLASMA +DUNG DỊCH ĐỆM | 60 | Test | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | TEST THỬ THAI ONE STICK | 500 | Test | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | TUBE EPPENDORF* | 800 | Cái | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | TUBE MÁU CHỨA CHẤT KHÁNG ĐÔNG EDTA NẮP XANH* | 3.500 | Cái | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | TUBE MÁU HEPARIN CÓ NHÃN* | 9.000 | Cái | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | TUBE MÁU NẮP ĐỎ, CÓ NHÃN, CÓ HẠT* | 1.500 | Cái | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | TUBE NẮP VẶN CRYOTUBE 2ML | 800 | Cái | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | TUBE NHỰA VÔ TRÙNG CÓ NẮP 5 ML* | 3.000 | Tube | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | TUBE SAMPLE CUP 2ML* | 2.500 | Cái | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | TUBE THỦY TINH KHÔNG NẮP 10x75mm* | 15.000 | Tube | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | TÚI ĐỰNG NƯỚC TIỂU* | 500 | Cái | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | TÚI ÉP DẸP 250mm x 200m* | 12 | Cuộn | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | TÚI ÉP DẸP 300MM X200M BMS* | 12 | Cuộn | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | TÚI ÉP PHỒNG 200 MM x 100M* | 20 | Cuộn | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | TÚI ÉP PHỒNG 300 mmx100m* | 7 | Cuộn | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | THREEWAY CÓ DÂY 25CM* | 100 | Cái | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | TRANG PHỤC CHỐNG DỊCH* | 150 | Bộ | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | TROCA CHỌC DỊCH LỒNG NGỰC (TROCA DẪN LƯU MÀNG PHỔI) | 10 | Bộ | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | ALBUMIN 10 X 44 ML | 9 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | ALP (R1:2X44ML; R2:2X11ML) | 3 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | ALPHA AMYLASE (Single Reagent) 5 X 22 ML | 2 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | ALT/GPT R1:6X 44ML, R2:3 X 22ML | 12 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | AST/GOT R1:6X 44ML, R2:3 X 22ML | 12 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | BILIRUBIN DIRECT R1:6X 44ML, R2:3 X 22ML | 12 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 118 | Bilirubin Total R1:6X 44ML, R2:3 X 22ML | 12 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 119 | CREACTIVE PROTEIN HIGH SENSITIVE (R1:2X40ML; R2:2X8ML) | 2 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 120 | CALCIUM 10 x 12 ML | 1 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 121 | CREATININE KINASE (R1:2X44ML; R2:2X11ML) | 2 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 122 | CREATININE KINASE MB (R1:2X44ML; R2:2X11ML) | 2 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 123 | CREATININE R1:5 X 44 ML, R2:5 X 11ML | 16 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 124 | CHLORIDE 10 X 12 ML | 2 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 125 | CHOLESTEROL 10 X 44ML | 3 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 126 | GAMMA GLUTAMYL TRANSFERASE R1:2 X 44 ML , R2:2 x 11 ml | 2 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 127 | GLUCOSE 10 X44 ML | 8 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 128 | HbA1C (R1:1X24ML; R2:1X8 +1X4ML; R3:2X50ML) | 1 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 129 | HDL DIRECT R1: 4 x 30 ML, R2:4 x 10ML | 9 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 130 | IRON (R1:4 x 25 ML, R:2 x 12.5 ML, STD: 2 x 2 ML) | 1 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 131 | LACTATE DEHYDROGENAS E - P (R1:2 X 44 ML , R2:2 x 11 ML) | 2 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 132 | LDL DIRECT (R1:2 X 30ML, R2:2 X 10ML) | 14 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 133 | LIPASE (R1:2X44ML; R2:2X11ML) | 1 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 134 | MAGNESIUM (2X44ML) | 1 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 135 | MICROALBUMIN (R1:2 x 30 ML ,R2:1 x 10 ML) | 2 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 136 | MICROPROTEIN (10 X 12 ML) | 2 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 137 | PHOSPHORUS (10X12ML) | 1 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 138 | TOTAL PROTEIN (10 X 44 ML) | 9 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 139 | TRIGLYCERIDES (10 x 44 ML) | 3 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 140 | UIBC (R1:4X25ML; R2:2X12.5ML; STD: 2X2ML) | 1 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 141 | UREA ( R1:5 X 44 ML , R2:5 X 11ML) | 10 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 142 | URIC ACID (SINGLE REAGENT) 10 x 44 ML | 2 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 143 | XL AUTOWASH AC/AL (R1:5 x 44 ML , R2:5 x 44 ML) | 20 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 144 | XL MULTICAL (4 X 3 ML) | 20 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 145 | XL WASH (4 x 100 ML) | 20 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 146 | Adenosine deaminese/ R1=50ml; R2= 25ml | 2 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 147 | Lactate 2*50 ml | 3 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 148 | ERBA LYTE CA ELECTRODE FILL SOLUTION 100 ML | 2 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 149 | ERBA LYTE CA REAGENT PACK (Na/K/Cl/Ca) (PACK) 650 ML-Std.A & 350 ML-Std.B | 12 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 150 | ERBA LYTE CLEANING SOLUTION '100 ML | 2 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 151 | ERBA LYTE K ELECTRODE FILL SOLUTION '100 ML | 2 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 152 | ERBA LYTE NA & CL ELECTRODE FILL SOLUTION 100 ML | 2 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 153 | ERBA LYTE NA CONDITIONER 100 ML | 2 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 154 | ERBA LYTE QC SOLUTION '100 ML | 2 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 155 | ERBA LYTE REFERENCE ELECTRODE FILL SOLUTION 100 ML | 2 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 156 | DD pha loãng Neo-Diluent C(20.000ml) | 8 | Can | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 157 | DD rửa Neo-Detergent C (20.000ml) | 2 | Can | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 158 | DD phá hồng cầu Neo-Lyse C (1000 ml) | 4 | Chai | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 159 | DD Rửa kim Neo-Clearn 50 (100 ml) | 3 | Lọ | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 160 | ABX minidil (10 lít)/ can | 10 | Can | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 161 | ABX miniclean(1 lít) | 5 | Can | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 162 | ABX minilyse (1 lít) | 5 | Can | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 163 | Anti A | 17 | Lọ | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 164 | Anti AB | 14 | Lọ | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 165 | Anti B | 22 | Lọ | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 166 | Anti D | 14 | Lọ | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 167 | Dung dịch AHG | 14 | Lọ | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 168 | Dung dịch Scanliss (500ml) | 4 | Chai | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 169 | Amoxicillin + Sulbactam (lọ/50 đĩa) | 2 | Lọ | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 170 | API 20E 25Strip/ hộp | 1 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 171 | API 20E regent Kit | 1 | Hộp | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 172 | Bộ Gram ( gồm lugol, violet, safarin, acid alcol) mỗi lọ/100ml | 4 | Bộ | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 173 | Cefaclor (lọ/50 đĩa) | 2 | Lọ | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 174 | Cefoperazone (lọ/50 đĩa) | 2 | Lọ | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 175 | Chai cấy máu tự động BD BACTEC (hiếu khí) | 50 | Chai | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 176 | Chloramphenicol (lọ/50 đĩa) | 2 | Lọ | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 177 | Ethambutol (lọ/50 đĩa) | 1 | Lọ | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 178 | Huyết tương thỏ đông khô Bịch/ 10 Lọ | 20 | Lọ | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 179 | Isoniazid (lọ/50 đĩa) | 1 | Lọ | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 180 | Levofloxacin (lọ/50 đĩa) | 2 | Lọ | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 181 | Linezolid(lọ/50 đĩa) | 2 | Lọ | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 182 | Lugol 100ml | 3 | Chai | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 183 | Netilmicin (lọ/50 đĩa) | 1 | Lọ | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 184 | Nitrofudantoin (lọ/50 đĩa) | 1 | Lọ | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 185 | Ofloxacine(lọ/50 đĩa) | 1 | Lọ | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 186 | Pefloxacin (lọ/50 đĩa) | 1 | Lọ | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 187 | Pipet pasteur vô trùng 1 cái/ bịch* | 500 | Cái | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 188 | Pyrazinamid (lọ/50 đĩa) | 1 | Lọ | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 189 | Rifamycin(lọ/50 đĩa) | 2 | Lọ | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 190 | Teicoplanin (lọ/50 đĩa) | 1 | Lọ | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 191 | Ticarcillin + Clavulanic (lọ/50 đĩa) | 1 | Lọ | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 192 | Tobramycin (lọ/50 đĩa) | 1 | Lọ | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 193 | TSB - 6,5% (TSB 6,5% NaCl) Bịch / 10 tube | 10 | Tube | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 194 | AESCULAP OIL SPRAY MS JG 600 300ML | 3 | Chai | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 195 | ASEPTANIOS TERMINAL HPH | 100 | Lít | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 196 | ANIOS SPRAY 29 | 80 | Lít | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 197 | CIDEX OPA CAN/5LÍT | 150 | Lít | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 198 | CLINCARE 500ML | 700 | Chai | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 199 | CLORAMIN B* | 800 | Kg | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 200 | CỒN 700* | 100 | Lít | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 201 | CỒN 950* | 10 | Lít | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 202 | DD BRILLIANT CRESY BLUE 100ML* | 1 | Chai | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 203 | DD GIEMSA CỐT 500ML* | 1 | Chai | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 204 | GEL SIÊU ÂM (CAN/5LÍT) STARSONOGEL* | 10 | Can | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 205 | HEXANIOS 1% (CHAI/1 LÍT) | 80 | Chai | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 206 | HÓA CHẤT RỬA FILM XQ | 17 | Bộ | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 207 | JAVEN 10%* | 1.500 | Lít | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 208 | MICROSHIELD 2% 500ML | 350 | Chai | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 209 | NATRI CLORID 0,9% 500ML* | 300 | Chai | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 210 | NƯỚC OXY GIÀ 60ML* | 50 | Lọ | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 211 | POVIDINE 10% 90ML* | 800 | Chai | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 212 | VASELIN 10G* | 200 | Tube | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 213 | VASELIN* | 15 | Kg | đáp ứng yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi