Gói thầu: mua sắm vật tư tiêu hao - hóa chất năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200328172-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHÂN ÁI
Tên gói thầu mua sắm vật tư tiêu hao - hóa chất năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200327040
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn ngân sách nhà nước chi thường xuyên
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-26 08:43:00 đến ngày 2020-04-06 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,339,458,288 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 33,400,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 ÁO CHOÀNG GIẤY* 300 Cái hàng mới 100%
2 ÁP KẾ ĐO ÁP LỰC DỊCH NÃO TỦY CLAUDE 50 Cái đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
3 BAO RÁC XÁM 45x55* 50 Kg đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
4 BAO RÁC Y TẾ VÀNG 55 x65* 250 Kg đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
5 BAO RÁC Y TẾ XANH 55x65* 650 Kg đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
6 BAO TÓC* 4.000 Cái đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
7 BĂNG CUỘN VẢI 0,07 x 2,5M* 800 Cuộn đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
8 BĂNG KEO CÁ NHÂN VẢI cureaid 19x64mm* 6.000 Miếng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
9 BĂNG KEO GIẤY 2,5CM* 150 Cuộn đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
10 BĂNG THUN 2 MÓC* 45 Cái đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
11 BĂNG URGO 2,50 cm*5m* 300 Cuộn đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
12 BĂNG URGOTUL 10*10 * 500 Miếng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
13 BỘ CATHETER ĐẶT TĨNH MẠCH TT 30 Bộ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
14 BÔNG GÒN VIÊN 2CM* 110 Kg đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
15 BÔNG GÒN Y TẾ* 20 Kg đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
16 BƠM TIÊM CHO ĂN 50CC 300 Cái đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
17 BƠM TIÊM 10 ML + KIM 18G 3.000 Cái đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
18 BƠM TIÊM 1ML 5.000 Cái đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
19 BƠM TIÊM 20ml KHÔNG KIM 150 Cái đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
20 BƠM TIÊM 5ML 15.000 Cái đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
21 BƠM TIÊM INSULIN 1ML-30G 6.400 Cái đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
22 CAN HỦY KIM 1.5LÍT* 700 Cái đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
23 CỘT NƯỚC ĐO ÁP LỰC CPV 30 Cây đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
24 CHỈ BLACK SILK 4/0* 50 Sợi đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
25 DÂY CỐ ĐỊNH CỔ CHÂN* 50 Đôi đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
26 DÂY CỐ ĐỊNH CỔ TAY* 50 Đôi đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
27 DÂY DẪN LƯU MÀNG PHỔI* 10 Sợi đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
28 DÂY GARO* 100 Sợi đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
29 DÂY HÚT ĐÀM SỐ 16 CÓ NẮP 400 Sợi đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
30 DÂY NỐI BƠM TIÊM ĐIỆN 140cm* 50 Sợi đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
31 DÂY NỐI ĐO ÁP LỰC TMTT 10 Sợi đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
32 DÂY OXY 1 NHÁNH SỐ 16 100 Sợi đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
33 DÂY OXY 2 NHÁNH NL 700 Sợi đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
34 DÂY THÔNG TIỂU 1 NHÁNH SỐ 14 NELATON 150 Sợi đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
35 DÂY THÔNG TIỂU 2 NHÁNH SỐ 18 150 Sợi đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
36 DÂY TRUYỀN DỊCH KIM BƯỚM 23 G 18.000 Sợi đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
37 DÂY TRUYỀN DỊCH TRÁNH ÁNH SÁNG 300 Sợi đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
38 ĐẦU KIM 23 G 1.000 Cái đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
39 ĐẦU KIM SỐ 18 9.000 Cái đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
40 ĐÈ LƯỠI GỖ H/100* 15 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
41 FILM X QUANG 30 x 40 CM 5 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
42 FILM X QUANG 35 x 43 CM 10 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
43 FILM X QUANG 35x35 CM 14 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
44 GẠC MIẾNG 8CMx10CM* 16.000 Miếng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
45 GĂNG TAY V GLOVE M S* 130.000 Đôi đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
46 GĂNG TAY HÚT ĐÀM VÔ TRÙNG NHỰA P.E BAO 1 CÁI* 200 Cái đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
47 GĂNG TAY PHẪU THUẬT SỐ 7 400 Đôi đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
48 GỐI HƠI CHỐNG LOÉT* 10 Cái đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
49 GIẤY ĐIỆN TIM 6 CẦN (Nihonkoden 110mm*140mm*143sheets)* 50 Xấp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
50 GIẤY IN SIÊU ÂM 110mm x 20m* 20 Cuộn đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
51 GIẤY Y TẾ 20cm*35cm* 20 Kg đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
52 HỘP CHIA LIỀU THUỐC 4 NGĂN* 500 Cái đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
53 HỘP CHIA LIỀU THUỐC 7 NGĂN* 1.000 Cái đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
54 KIM CÁNH BƯỚM 2.000 Cái đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
55 KIM CHỌC DÒ Ổ BỤNG 18G 200 Cái đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
56 KIM LẤY MÁU THỬ ĐƯỜNG HUYẾT 5.000 Cái đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
57 KIM LUỒN 18G 200 Cái đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
58 KIM LUỒN 22G 4.000 Cái đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
59 KIM LUỒN VASOFIX 22G 7.500 Cái đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
60 KÍNH BẢO HỘ* 100 Cái đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
61 KHẨU TRANG GIẤY 3 LỚP* 140.000 Cái đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
62 KHẨU TRANG N95 900 Cái đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
63 LAM KÍNH XÉT NGHIỆM 7105* (Đầu mờ) 40 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
64 LAM LAMEN* 30 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
65 LỌ ĐỰNG MẪU NƯỚC TIỂU* 2.800 Lọ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
66 LỌ LẤY SINH PHẨM F2M* 500 Lọ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
67 LƯỠI DAO MỔ SỐ 11 200 Cái đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
68 MASK OXY CÓ TÚI* 200 Cái đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
69 MIẾNG DÁN CỐ ĐỊNH KIM LUỒN 6x7cm* 5.000 Miếng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
70 MIẾNG DÁN ĐIỆN CỰC MÁY MONITOR* 300 Miếng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
71 ỐNG ĐẶT NỘI KHÍ QUẢN 15 Ống đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
72 ỐNG MAO DẪNTHỦY TINH* 50 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
73 PIPET PASTEUR NHỰA 3ML* 11.000 Cái đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
74 QUE THỬ ĐƯỜNG HUYẾT ACCHCHECK (H/50 que) 20 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
75 QUE THỬ ĐƯƠNG HUYẾT MÁY U- RIGHT (H/25 que) 120 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
76 QUE THỬ NƯỚC TIỂU 10 THÔNG SỐ 20 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
77 TẠP DỀ CHỐNG THẤM NƯỚC* 50 Cái đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
78 TẤM LÓT ĐA NĂNG* 4.000 Tấm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
79 TẤM LÓT NILON* 500 Tấm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
80 TEST MA TÚY TỔNG HỢP 5 in 1 500 Test đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
81 TEST CRYPTOCOCCUS NEOFORMANS +DD ĐỆM 50 Test đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
82 TEST DỤNG CỤ CLASS 6 2.500 Test đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
83 TEST HAV + DUNG DỊCH ĐỆM 50 Test đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
84 TEST HBsAb 50 Test đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
85 TEST HBsAg 1.500 Test đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
86 TEST HCV + DUNG DỊCH ĐỆM 1.500 Test đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
87 TEST HIV DETERMIN HIV 1/2 + DD ĐỆM 1.000 Test đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
88 TEST HUMASIS HIV 1/2 CARD + DD ĐỆM 550 Test đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
89 TEST MORPHIN/HEROIN 600 Test đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
90 TEST SD BIOLINE HIV 1/2-3.0 + DD ĐỆM 5.000 Test đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
91 TEST SỐT RÉT (Onsite malaria PF/PV) 300 Test đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
92 TEST SỐT XUẤT HUYẾT (Onsite Dengue IgG/IgM Combo) 300 Test đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
93 TEST SỐT XUẤT HUYẾT NS1 650 Test đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
94 TEST TOXOPLASMA +DUNG DỊCH ĐỆM 60 Test đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
95 TEST THỬ THAI ONE STICK 500 Test đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
96 TUBE EPPENDORF* 800 Cái đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
97 TUBE MÁU CHỨA CHẤT KHÁNG ĐÔNG EDTA NẮP XANH* 3.500 Cái đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
98 TUBE MÁU HEPARIN CÓ NHÃN* 9.000 Cái đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
99 TUBE MÁU NẮP ĐỎ, CÓ NHÃN, CÓ HẠT* 1.500 Cái đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
100 TUBE NẮP VẶN CRYOTUBE 2ML 800 Cái đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
101 TUBE NHỰA VÔ TRÙNG CÓ NẮP 5 ML* 3.000 Tube đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
102 TUBE SAMPLE CUP 2ML* 2.500 Cái đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
103 TUBE THỦY TINH KHÔNG NẮP 10x75mm* 15.000 Tube đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
104 TÚI ĐỰNG NƯỚC TIỂU* 500 Cái đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
105 TÚI ÉP DẸP 250mm x 200m* 12 Cuộn đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
106 TÚI ÉP DẸP 300MM X200M BMS* 12 Cuộn đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
107 TÚI ÉP PHỒNG 200 MM x 100M* 20 Cuộn đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
108 TÚI ÉP PHỒNG 300 mmx100m* 7 Cuộn đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
109 THREEWAY CÓ DÂY 25CM* 100 Cái đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
110 TRANG PHỤC CHỐNG DỊCH* 150 Bộ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
111 TROCA CHỌC DỊCH LỒNG NGỰC (TROCA DẪN LƯU MÀNG PHỔI) 10 Bộ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
112 ALBUMIN 10 X 44 ML 9 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
113 ALP (R1:2X44ML; R2:2X11ML) 3 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
114 ALPHA AMYLASE (Single Reagent) 5 X 22 ML 2 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
115 ALT/GPT R1:6X 44ML, R2:3 X 22ML 12 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
116 AST/GOT R1:6X 44ML, R2:3 X 22ML 12 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
117 BILIRUBIN DIRECT R1:6X 44ML, R2:3 X 22ML 12 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
118 Bilirubin Total R1:6X 44ML, R2:3 X 22ML 12 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
119 CREACTIVE PROTEIN HIGH SENSITIVE (R1:2X40ML; R2:2X8ML) 2 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
120 CALCIUM 10 x 12 ML 1 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
121 CREATININE KINASE (R1:2X44ML; R2:2X11ML) 2 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
122 CREATININE KINASE MB (R1:2X44ML; R2:2X11ML) 2 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
123 CREATININE R1:5 X 44 ML, R2:5 X 11ML 16 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
124 CHLORIDE 10 X 12 ML 2 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
125 CHOLESTEROL 10 X 44ML 3 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
126 GAMMA GLUTAMYL TRANSFERASE R1:2 X 44 ML , R2:2 x 11 ml 2 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
127 GLUCOSE 10 X44 ML 8 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
128 HbA1C (R1:1X24ML; R2:1X8 +1X4ML; R3:2X50ML) 1 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
129 HDL DIRECT R1: 4 x 30 ML, R2:4 x 10ML 9 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
130 IRON (R1:4 x 25 ML, R:2 x 12.5 ML, STD: 2 x 2 ML) 1 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
131 LACTATE DEHYDROGENAS E - P (R1:2 X 44 ML , R2:2 x 11 ML) 2 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
132 LDL DIRECT (R1:2 X 30ML, R2:2 X 10ML) 14 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
133 LIPASE (R1:2X44ML; R2:2X11ML) 1 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
134 MAGNESIUM (2X44ML) 1 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
135 MICROALBUMIN (R1:2 x 30 ML ,R2:1 x 10 ML) 2 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
136 MICROPROTEIN (10 X 12 ML) 2 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
137 PHOSPHORUS (10X12ML) 1 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
138 TOTAL PROTEIN (10 X 44 ML) 9 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
139 TRIGLYCERIDES (10 x 44 ML) 3 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
140 UIBC (R1:4X25ML; R2:2X12.5ML; STD: 2X2ML) 1 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
141 UREA ( R1:5 X 44 ML , R2:5 X 11ML) 10 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
142 URIC ACID (SINGLE REAGENT) 10 x 44 ML 2 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
143 XL AUTOWASH AC/AL (R1:5 x 44 ML , R2:5 x 44 ML) 20 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
144 XL MULTICAL (4 X 3 ML) 20 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
145 XL WASH (4 x 100 ML) 20 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
146 Adenosine deaminese/ R1=50ml; R2= 25ml 2 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
147 Lactate 2*50 ml 3 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
148 ERBA LYTE CA ELECTRODE FILL SOLUTION 100 ML 2 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
149 ERBA LYTE CA REAGENT PACK (Na/K/Cl/Ca) (PACK) 650 ML-Std.A & 350 ML-Std.B 12 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
150 ERBA LYTE CLEANING SOLUTION '100 ML 2 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
151 ERBA LYTE K ELECTRODE FILL SOLUTION '100 ML 2 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
152 ERBA LYTE NA & CL ELECTRODE FILL SOLUTION 100 ML 2 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
153 ERBA LYTE NA CONDITIONER 100 ML 2 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
154 ERBA LYTE QC SOLUTION '100 ML 2 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
155 ERBA LYTE REFERENCE ELECTRODE FILL SOLUTION 100 ML 2 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
156 DD pha loãng Neo-Diluent C(20.000ml) 8 Can đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
157 DD rửa Neo-Detergent C (20.000ml) 2 Can đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
158 DD phá hồng cầu Neo-Lyse C (1000 ml) 4 Chai đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
159 DD Rửa kim Neo-Clearn 50 (100 ml) 3 Lọ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
160 ABX minidil (10 lít)/ can 10 Can đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
161 ABX miniclean(1 lít) 5 Can đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
162 ABX minilyse (1 lít) 5 Can đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
163 Anti A 17 Lọ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
164 Anti AB 14 Lọ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
165 Anti B 22 Lọ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
166 Anti D 14 Lọ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
167 Dung dịch AHG 14 Lọ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
168 Dung dịch Scanliss (500ml) 4 Chai đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
169 Amoxicillin + Sulbactam (lọ/50 đĩa) 2 Lọ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
170 API 20E 25Strip/ hộp 1 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
171 API 20E regent Kit 1 Hộp đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
172 Bộ Gram ( gồm lugol, violet, safarin, acid alcol) mỗi lọ/100ml 4 Bộ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
173 Cefaclor (lọ/50 đĩa) 2 Lọ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
174 Cefoperazone (lọ/50 đĩa) 2 Lọ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
175 Chai cấy máu tự động BD BACTEC (hiếu khí) 50 Chai đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
176 Chloramphenicol (lọ/50 đĩa) 2 Lọ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
177 Ethambutol (lọ/50 đĩa) 1 Lọ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
178 Huyết tương thỏ đông khô Bịch/ 10 Lọ 20 Lọ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
179 Isoniazid (lọ/50 đĩa) 1 Lọ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
180 Levofloxacin (lọ/50 đĩa) 2 Lọ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
181 Linezolid(lọ/50 đĩa) 2 Lọ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
182 Lugol 100ml 3 Chai đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
183 Netilmicin (lọ/50 đĩa) 1 Lọ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
184 Nitrofudantoin (lọ/50 đĩa) 1 Lọ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
185 Ofloxacine(lọ/50 đĩa) 1 Lọ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
186 Pefloxacin (lọ/50 đĩa) 1 Lọ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
187 Pipet pasteur vô trùng 1 cái/ bịch* 500 Cái đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
188 Pyrazinamid (lọ/50 đĩa) 1 Lọ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
189 Rifamycin(lọ/50 đĩa) 2 Lọ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
190 Teicoplanin (lọ/50 đĩa) 1 Lọ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
191 Ticarcillin + Clavulanic (lọ/50 đĩa) 1 Lọ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
192 Tobramycin (lọ/50 đĩa) 1 Lọ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
193 TSB - 6,5% (TSB 6,5% NaCl) Bịch / 10 tube 10 Tube đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
194 AESCULAP OIL SPRAY MS JG 600 300ML 3 Chai đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
195 ASEPTANIOS TERMINAL HPH 100 Lít đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
196 ANIOS SPRAY 29 80 Lít đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
197 CIDEX OPA CAN/5LÍT 150 Lít đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
198 CLINCARE 500ML 700 Chai đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
199 CLORAMIN B* 800 Kg đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
200 CỒN 700* 100 Lít đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
201 CỒN 950* 10 Lít đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
202 DD BRILLIANT CRESY BLUE 100ML* 1 Chai đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
203 DD GIEMSA CỐT 500ML* 1 Chai đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
204 GEL SIÊU ÂM (CAN/5LÍT) STARSONOGEL* 10 Can đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
205 HEXANIOS 1% (CHAI/1 LÍT) 80 Chai đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
206 HÓA CHẤT RỬA FILM XQ 17 Bộ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
207 JAVEN 10%* 1.500 Lít đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
208 MICROSHIELD 2% 500ML 350 Chai đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
209 NATRI CLORID 0,9% 500ML* 300 Chai đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
210 NƯỚC OXY GIÀ 60ML* 50 Lọ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
211 POVIDINE 10% 90ML* 800 Chai đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
212 VASELIN 10G* 200 Tube đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
213 VASELIN* 15 Kg đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->