Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế không thuộc danh mục mua sắm tập trung của Sở Y tế năm 2020 cho Trung tâm Y tế thị xã Đông Triều
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200362063-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung Tâm Y Tế Thị Xã Đông Triều |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế không thuộc danh mục mua sắm tập trung của Sở Y tế năm 2020 cho Trung tâm Y tế thị xã Đông Triều |
| Số hiệu KHLCNT | 20200324231 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ y tế và các nguồn thu hợp pháp khác của Trung tâm Y tế thị xã Đông Triều |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-26 08:20:00 đến ngày 2020-04-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 759,117,875 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bơm cho ăn 50ml | 400 | Cái | Hộp 25 cái, Thùng 400 cái | ||
| 2 | Kim châm cứu các số | 85.000 | Cái | Hộp 100 cái | ||
| 3 | Dây dẫn nước rửa trong nội soi bàng quang | 10 | Cái | Hộp 25 cái | ||
| 4 | Dây xông khí dung máy Omron NE-U780 | 20 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 5 | Túi đựng nước tiểu | 850 | Cái | 1 cái/ Túi | ||
| 6 | Ống chống đông EDTA K2 | 45.600 | Cái | Kiện/2400 cái | ||
| 7 | Ống chống đông Heparin | 76.800 | Cái | Hộp 100 cái | ||
| 8 | Ống nghiệm chân không EDTA K2 | 19.200 | Cái | 100 ống/ hộp | ||
| 9 | Ống nghiệm nhựa | 35.000 | Cái | Túi 500 cái | ||
| 10 | Ống tráng Natricitrat | 4.000 | Cái | Kiện/2400 cái | ||
| 11 | Ống ly tâm 0,5ml | 1.000 | Cái | Túi 1000cái | ||
| 12 | Ống ly tâm 1,5ml | 1.000 | Cái | Túi 500 cái | ||
| 13 | Ống đựng bệnh phẩm, sinh phẩm, hóa phẩm 1ml | 1.000 | Cái | Túi 500 cái | ||
| 14 | Ống đựng bệnh phẩm, sinh phẩm, hóa phẩm 3ml | 2.000 | Cái | Túi 1000cái | ||
| 15 | Ống đựng bệnh phẩm, sinh phẩm, hóa phẩm 2ml | 1.000 | Cái | Túi 1000cái | ||
| 16 | Sonde dẫn lưu ổ bụng | 80 | Cái | Túi 1 cái Hộp 100 cái | ||
| 17 | Ống hút bọt | 600 | Cái | Gói 100 cái | ||
| 18 | Chọc dịch lồng ngực | 30 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 19 | Dây máy hút dịch | 50 | Bộ | Túi 1 bộ | ||
| 20 | Ống nối máy thở | 35 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 21 | Ống nối nhựa | 40 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 22 | Bàn chải đánh tay phẫu thuật | 50 | Cái | Hộp 50 cái | ||
| 23 | Que cấy vi khuẩn | 10 | Que | Túi 1 cái | ||
| 24 | Kim chích cầm máu dạ dày | 10 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 25 | Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt | 150 | Cuộn | 24cuộn/thùng | ||
| 26 | Bao cao su | 3.500 | Cái | Hộp 200 cái | ||
| 27 | Đầu col vàng | 15 | Túi | Túi 1.000 cái | ||
| 28 | Đè lưỡi gỗ | 25.000 | Cái | Hộp 100 cái | ||
| 29 | Clip nội soi có khóa Hem-o-lok | 552 | Cái | 84 cái/hộp | ||
| 30 | Clip titan kẹp mạch máu | 120 | Cái | Hộp 20 vỉ. Vỉ 06 cái | ||
| 31 | Mũi khoan xương các số | 10 | Cái | 1 cái/ Túi | ||
| 32 | Phin lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp | 10 | Cái | Túi 01 cái | ||
| 33 | Phin lọc vi khuẩn | 20 | Cái | Túi 01 cái | ||
| 34 | Phin lọc máy nội soi tiêu hóa | 10 | Cái | Hộp 25 cái | ||
| 35 | Nắp đậy trocar 10/12 | 10 | Cái | Hộp 5 cái | ||
| 36 | Núm cao su tổ khế 10/12 | 40 | Cái | Hộp 20 cái | ||
| 37 | Cốc súc miệng | 800 | Cái | Túi 1000cái | ||
| 38 | Que lấy bệnh phẩm | 1.400 | Que | Hộp 100 que | ||
| 39 | Test thử đường huyết | 1.350 | Cái | Hộp 30 cái | ||
| 40 | Dầu bôi trơn dụng cụ dạng xịt | 5 | Chai | Chai 300ml | ||
| 41 | Kẹp rốn trẻ sơ sinh | 400 | Cái | Hộp 100 cái | ||
| 42 | Vòng tránh thai | 200 | Cái | Hộp 50 cái | ||
| 43 | Bóng hút mũi trẻ sơ sinh | 5 | Cái | Bọc 1 cái | ||
| 44 | Giấy quỳ | 20 | Tập | 10 tập/Túi | ||
| 45 | Ống nghe | 20 | Cái | Hộp 1 cái | ||
| 46 | Nhiệt kế thủy ngân | 60 | Cái | Hộp 1 cái | ||
| 47 | Huyết áp kế đồng hồ người lớn | 20 | Bộ | 1 bộ/hộp | ||
| 48 | Huyết áp kế đồng hồ trẻ em | 1 | Bộ | 1 bộ/hộp | ||
| 49 | Ambu bóp bóng trẻ em | 4 | Bộ | 01Cái / túi | ||
| 50 | Ambu bóp bóng người lớn | 9 | Cái | 01Cái / túi | ||
| 51 | Bao đo huyết áp | 30 | Cái | 01Cái / túi | ||
| 52 | Lưỡi dao mổ điện lưỡng cực | 10 | Cái | Hộp 5 cái | ||
| 53 | Chỉ thị sinh học máy EO | 50 | Ống | Hộp 50 ống | ||
| 54 | Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước | 500 | Tờ | Gói 50 tờ | ||
| 55 | Chỉ thị nhiệt hóa học đa thông số | 4.000 | Miếng | Gói 500 miếng | ||
| 56 | Bóng đèn đầu đặt nội khí quản | 20 | Cái | Túi 01 cái | ||
| 57 | Giấy điện tim 3 cần | 1.100 | Cuộn | Hộp/10 cuộn | ||
| 58 | Giấy điện tim 6 cần | 300 | Thếp | Túi 01 tập | ||
| 59 | Giấy in kết quả siêu âm | 35 | Cuộn | Hộp 10 cuộn | ||
| 60 | Giấy in nhiệt 58mmx30m | 20 | Cuộn | Hộp 10 cuộn | ||
| 61 | Giấy in nhiệt | 20 | Cuộn | Hộp 10 cuộn | ||
| 62 | Mũ phẫu thuật | 1.000 | Cái | 100 cái/túi | ||
| 63 | Đầu lấy cao răng | 2 | Cái | Hộp 1 cái | ||
| 64 | Đĩa đánh bóng | 5 | Hộp | Hộp 48 cái | ||
| 65 | Bộ nong ống tủy | 600 | Hộp | Hộp 6 cái | ||
| 66 | Bộ rũa ống tủy | 35 | Hộp | Hộp 6 cái | ||
| 67 | Cây hàn ống tủy | 100 | Cái | Hộp 4 cái | ||
| 68 | Châm gai | 120 | Cái | 06 cái / Hộp | ||
| 69 | Châm trơn | 10 | Hộp | Hộp 6 cái | ||
| 70 | Chỉ co nướu | 5 | Lọ | Lọ/254cm | ||
| 71 | Chổi đánh bóng | 200 | Cái | Hộp 200 cái | ||
| 72 | Cọ bông chấm keo | 500 | Cái | Hộp 100 cái | ||
| 73 | Cốc đánh bóng | 200 | Cái | Túi 20 cái | ||
| 74 | Côn giấy | 5 | Hộp | Hộp 100 cái | ||
| 75 | Đài đánh bóng | 200 | Cái | Hộp 144 cái | ||
| 76 | Côn trám bít ống tủy | 50 | Hộp | Hộp 120 que | ||
| 77 | Mũi khoan cắt phẫu thuật | 30 | Cái | Vỉ 10 mũi | ||
| 78 | Mũi khoan nhọn thô | 100 | Cái | Vỉ 10 mũi | ||
| 79 | Mũi khoan tròn tay nhanh | 150 | Cái | Vỉ 10 mũi | ||
| 80 | Mũi khoan trụ tay nhanh | 200 | Cái | Vỉ 10 mũi | ||
| 81 | Mũi mở miệng ống tủy | 2 | Vỉ | Vỉ 6 mũi | ||
| 82 | Trâm nội nha | 10 | Vỉ | Vỉ 6 mũi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi