Gói thầu: Mua sắm thiết bị cho trường mầm non số 1 Sá Tổng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200363225-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/04/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường mầm non số 1 Sá Tổng |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị cho trường mầm non số 1 Sá Tổng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200240266 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp Giáo dục năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-25 22:46:00 đến ngày 2020-04-02 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,460,447,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giá phơi khăn mặt | 2 | Cái | Bằng Inox | Dành cho nhóm trẻ 12-24Tháng | |
| 2 | Giá úp cốc | 2 | Cái | Bằng Inox | Dành cho nhóm trẻ 12-24Tháng | |
| 3 | Tủ đựng tư trang | 1 | Cái | Bằng sắt | Dành cho nhóm trẻ 12-24Tháng | |
| 4 | Tủ đựng chăn, màn , chiếu: | 1 | Cái | Bằng sắt | Dành cho nhóm trẻ 12-24 Tháng | |
| 5 | Phản ngủ của trẻ | 10 | Cái | Bằng gỗ | Dành cho nhóm trẻ 12-24 Tháng | |
| 6 | Bình ủ nước lưỡng tính | 1 | Cái | Bằng Inox | Dành cho nhóm trẻ 12-24 tháng /Việt Nam | |
| 7 | Giá để giầy dép | 2 | Cái | Bằng Inox | Dành cho nhóm trẻ 12-24 Tháng | |
| 8 | Ca uống nước | 35 | Cái | Bằng Inox | Dành cho nhóm trẻ 12-24Tháng | |
| 9 | Bô có ghế tựa và nắp đậy | 9 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 12-24Tháng | |
| 10 | Xô bằng nhựa Song Long 22 lít | 4 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 12-24Tháng | |
| 11 | Chậu bằng nhựa Song Long NO400 | 4 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 12-24Tháng | |
| 12 | Ghế cho trẻ | 20 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 12-24Tháng | |
| 13 | Ghế giáo viên mầm non: | 2 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 12-24Tháng | |
| 14 | Thùng đựng nước Rominhe | 1 | Cái | Bằng Inox | Dành cho nhóm trẻ 12-24Tháng | |
| 15 | Thùng đựng rác bằng nhựa có lắp đậy | 2 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 12-24Tháng | |
| 16 | Bóng nhỏ bằng nhựa màu | 35 | Quả | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 12-24Tháng | |
| 17 | Bóng to bằng nhựa màu | 12 | Quả | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 12-24Tháng | |
| 18 | Gậy thể dục nhỏ bằng nhựa màu, | 35 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 12-24T | |
| 19 | Vòng thể dục nhỏ bằng nhựa màu | 35 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 12-24Tháng | |
| 20 | Vòng thể dục to bằng nhựa màu | 3 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 12-24Tháng | |
| 21 | Bộ búa cọc | 3 | Bộ | Bằng gỗ | Dành cho nhóm trẻ 12-24Tháng | |
| 22 | Bập bênh con giống bằng nhựa | 4 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 12-24Tháng | |
| 23 | Thú nhún Vật liệu | 4 | Con | Bằng chất dẻo | Dành cho nhóm trẻ 12-24T | |
| 24 | Con ong kéo dây | 4 | Con | Bằng gỗ | Dành cho nhóm trẻ 12-24Tháng | |
| 25 | Xe ngồi đẩy thiên nga | 2 | Cái | Bằng gỗ | Dành cho nhóm trẻ 12-24Tháng | |
| 26 | Lồng hộp vuông gồm 4 hộp bằng gỗ | 10 | Bộ | Bằng gỗ | Dành cho nhóm trẻ 12-24Tháng | |
| 27 | Lồng hộp tròn gồm 6 trụ tròn | 10 | Bộ | Côn bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 12-24Tháng | |
| 28 | Bộ xâu dây con giống nhà trẻ | 7 | Bộ | Bằng nhựa màu | Dành cho nhóm trẻ 12-24Tháng | |
| 29 | Bộ tháo lắp vòng | 4 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 12-24Tháng | |
| 30 | Bộ nhận biết những con vật nuôi bằng nhựa | 4 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 12-24T | |
| 31 | Túi trái cây | 4 | Giỏ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 12-24T | |
| 32 | Búp bê bé trai cao , thấp | 4 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 12-24T | |
| 33 | Búp bê bé gái cao , thấp | 4 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 12-24T | |
| 34 | Hề tháp | 7 | Bộ | Bằng gỗ | Dành cho nhóm trẻ 12-24Tháng | |
| 35 | Bộ Khối hình to gồm 14 khối | 12 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 12-24Tháng | |
| 36 | Bộ Khối hình nhỏ | 12 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 12-24Tháng | |
| 37 | Đồ chơi thú nhồi bông | 7 | Bộ | Bằng vải mịn | Dành cho nhóm trẻ 12-24 Tháng | |
| 38 | Bộ xếp vòng tháp. | 7 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 12-24Tháng | |
| 39 | Bút sáp | 30 | Hộp | 12 màu | Dành cho nhóm trẻ 12-24Tháng | |
| 40 | Phấn màu | 30 | Hộp | gồm 4 màu | Dành cho nhóm trẻ 12-24T | |
| 41 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 2 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 12-24Tháng | |
| 42 | Xắc xô | 15 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 12-24Tháng | |
| 43 | Xắc xô 2 to mặt | 2 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 12-24T | |
| 44 | Phách gõ gồm 2 thanh gõ | 15 | Đôi | Bằng che | Dành cho nhóm trẻ 12-24Tháng | |
| 45 | Trống cơm | 2 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 12-24Tháng | |
| 46 | Trống con | 6 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 12-24Tháng | |
| 47 | Đất nặn 6 màu | 35 | Hộp | An toàn cho sức khỏe | Dành cho nhóm trẻ 12-24Tháng | |
| 48 | Bảng con | 35 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 12-24Tháng | |
| 49 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 2 | Bộ | Giấy Couche | Dành cho nhóm trẻ 12-24Tháng | |
| 50 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 2 | Bộ | Giấy Couche | Dành cho nhóm trẻ 12-24Tháng | |
| 51 | Bộ nhận biết, tập nói | 1 | Bộ | Giấy Couche | Dành cho nhóm trẻ 12-24Tháng | |
| 52 | Giá phơi khăn mặt | 1 | Cái | Bằng Inox | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 53 | Giá úp cốc | 1 | Cái | Bằng Inox | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 54 | Tủ đựng tư trang | 1 | Cái | Bằng sắt | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 55 | Tủ đựng chăn, màn , chiếu | 1 | Cái | Bằng sắt | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 56 | Phản ngủ của trẻ | 10 | Cái | Bằng gỗ | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 57 | Bình ủ nước lưỡng tính | 2 | Cái | Bằng Inox | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi /Việt Nam | |
| 58 | Giá để giầy dép | 1 | Cái | Bằng Inox | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 59 | Ca uống nước | 71 | Cái | Bằng Inox | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 60 | Bô có ghế tựa và nắp đậy | 10 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 61 | Xô bằng nhựa | 5 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 62 | Chậu bằng nhựa | 5 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 63 | Bàn giáo viên mầm non | 2 | Cái | Bằng gỗ | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 64 | Ghế giáo viên mầm non: | 2 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 65 | Bàn cho trẻ : | 8 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 66 | Ghế cho trẻ : | 30 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 67 | Thùng đựng nước Rominhe 20 lít | 2 | Cái | Bằng Inox | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 68 | Thùng đựng rác | 2 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 69 | Bóng nhỏ | 35 | Quả | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 70 | Bóng to | 17 | Quả | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 71 | Gậy thể dục nhỏ | 35 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 72 | Gậy thể dục to | 2 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 73 | Vòng thể dục nhỏ | 35 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 74 | Vòng thể dục to | 2 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 75 | Bập bênh con giống | 2 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 76 | Đồ chơi | 7 | Bộ | có bánh xe và dây kéo ; | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 77 | Hộp thả hình | 7 | Bộ | Bằng gỗ | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 78 | Lồng hộp vuông | 7 | Bộ | Bằng gỗ | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 79 | Lồng hộp tròn | 7 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 80 | Bộ xâu hạt tròn | 7 | Bé | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 81 | Bộ xâu dây con giống nhà trẻ | 7 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 82 | Con ong kéo dây | 5 | Con | Bằng gỗ | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 83 | Bộ tháo lắp vòng | 5 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 84 | Bộ xây dựng trên xe | 5 | Bộ | Bằng gỗ | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 85 | Hàng rào lắp ghép bằng nhựa | 4 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 86 | Bộ rau, củ, quả | 4 | Bộ | Bằng gỗ | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 87 | Đồ chơi các con vật nuôi gia đình | 4 | Bộ | Giấy Duplex | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 88 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 4 | Bộ | Giấy Duplex | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 89 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 4 | Bộ | Giấy Duplex | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 90 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả | 4 | Bộ | Giấy Duplex | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 91 | Tranh ghép các con vật | 1 | Bộ | Bằng gỗ | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 92 | Tranh ghép các loại quả | 2 | Bộ | Bằng gỗ | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 93 | Đồ chơi thú nhồi bông | 2 | Bộ | Bằng vải mịn | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 94 | Đồ chơi cát với nước | 6 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 95 | Bảng quay đa năng: | 1 | Bộ | C: 80 x 120 cm | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 96 | Tranh động vật nuôi trong gia đình | 2 | Bé | Giấy Couche | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 97 | Tranh về các loại rau, củ, quả | 2 | Bé | Giấy Couche | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 98 | Tranh các phương tiện giao thông | 2 | Bé | Giấy Couche | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 99 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 2 | Bé | Giấy Couche | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 100 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 2 | Bộ | Giấy Couche | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 101 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 2 | Bộ | Giấy Couche | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 102 | Lô tô các loại quả | 35 | Bé | Giấy Duplex | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 103 | Lô tô các con vật | 35 | Bé | Giấy Duplex | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 104 | Lô tô phương tiện giao thông | 35 | Bé | Giấy Duplex | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 105 | Lô tô các loại hoa | 35 | Bé | Giấy Duplex | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 106 | Bộ con rối loại bàn tay | 1 | Bộ | Bằng nỷ | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 107 | Bộ Khối hình to | 23 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 108 | Bộ Khối hình nhỏ | 23 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 109 | Búp bê bé trai cao, thấp | 8 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 110 | Búp bê bé gái cao, thấp | 8 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 111 | Bộ đồ chơi nhà bếp ( nấu ăn ) | 8 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 112 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 4 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 113 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 5 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 114 | Giường búp bê | 2 | Bộ | Bằng gỗ | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 115 | Xắc xô 2 to mặt | 2 | C¸i | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 116 | Xắc xô 2 mặt nhỏ | 35 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 117 | Phách gõ | 35 | §«i | Bằng che | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 118 | Trống cơm | 15 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 119 | Xúc xắc | 14 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 120 | Trống con | 15 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 121 | Đất nặn | 35 | Hộp | 6 màu | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 122 | Bút sáp | 30 | Hộp | 12 màu | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 123 | Phấn màu | 30 | Hộp | gồm 4 màu | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 124 | Bảng con | 35 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 125 | Bộ nhận biết, tập nói, | 2 | Bộ | Bằng vải | Dành cho nhóm trẻ 24 - 36 tháng tuổi | |
| 126 | Giá phơi khăn mặt | 2 | Cái | Bằng Inox | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 127 | Giá úp cốc 5 tầng | 2 | Cái | Bằng Inox | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 128 | Ca uống nước | 86 | Cái | Bằng Inox | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 129 | Giá để giầy dép gồm 5 tầng, | 1 | Cái | Bằng Inox | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 130 | Xô bằng nhựa 22 lít | 8 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 131 | Chậu bằng nhựa | 8 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 132 | Bàn giáo viên mầm non: | 3 | Cái | Bằng gỗ | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 133 | Ghế giáo viên mầm non | 3 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 134 | Bàn cho trẻ | 8 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 135 | Ghế cho trẻ: | 20 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 136 | Thùng đựng nước Rominhe 20 lít | 1 | Cái | Bằng Inox | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 137 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 17 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 138 | Mô hình hàm răng | 8 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 139 | Vòng thể dục to | 6 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 140 | Gậy thể dục to | 40 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 141 | Vòng thể dục nhỏ | 50 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 142 | Gậy thể dục nhỏ | 60 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 143 | Xắc xô 2 to mặt | 2 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 144 | Trống con | 1 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 145 | Bóng nhỏ | 40 | Quả | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 146 | Bóng to | 17 | Quả | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 147 | Nguyên liệu để đan tết - | 3 | Kg | Len sợi | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 148 | Kéo thủ công cháu | 86 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 149 | Kéo văn phòng | 2 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 150 | Bút chì | 86 | Cái | 2B có tẩy | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 151 | Bút sáp | 30 | Hộp | 12 màu míc | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 152 | Phấn màu | 30 | Hộp | gồm 4 màu míc | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 153 | Bút chì | 30 | Hộp | màu 12 cái/ 1 hộp | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 154 | Đất nặn | 60 | Hộp | 6 màu Mic | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 155 | Giấy màu thủ công | 30 | Túi | kích thước khoảng ( 250 x 150 ) mm. | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 156 | Bộ dinh dưỡng 1 loại đẹp | 8 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 157 | Bộ dinh dưỡng 2 loại đẹp | 8 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 158 | Bộ dinh dưỡng 3 loại đẹp | 8 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 159 | Bộ dinh dưỡng 4 loại đẹp | 8 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 160 | Hàng rào lắp ghép | 10 | Túi | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 161 | Ghép nút lớn | 8 | Túi | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 162 | Tháp dinh dưỡng | 2 | Tờ | Giấy Couche | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 163 | Búp bê bé trai cao, thấp | 7 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 164 | Búp bê bé gái cao, thấp | 7 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 165 | Bộ đồ chơi nhà bếp ( nấu ăn ) | 7 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 166 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 7 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 167 | Bộ xếp hình trên xe | 7 | Bộ | Bằng gỗ | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 168 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 6 | Bộ | Bằng gỗ | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 169 | Thùng gạch xây dựng | 7 | Thùng | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 170 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 7 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 171 | Bộ dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 7 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 172 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 7 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 173 | Bộ động vật biển sống dưới nước | 7 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 174 | Bộ động vật sống trong rừng | 7 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 175 | Bộ nhận biết những con vật nuôi | 7 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 176 | Bộ côn trùng | 7 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 177 | Nam châm thẳng | 11 | Cái | Vỏ bọc nhựa | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 178 | Kính lúp | 11 | Cái | đường kính 100mm cán dài 15cm | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 179 | Phễu | 11 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 180 | Bộ làm quen với toán 3- 4 tuổi | 30 | Bộ | Giấy Duplex | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 181 | Bộ hình học phẳng túi nhỏ | 43 | Túi | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 182 | Bảng quay đa năng | 1 | Cái | QC: 80 x 120 cm | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 183 | Tranh về các loại rau, củ, quả | 7 | Bộ | Giấy Couche | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 184 | Tranh động vật nuôi trong gia đình | 7 | Bộ | Kích thước 270x420mm . | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 185 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 7 | Bộ | Giấy Couche | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 186 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 6 | Cái | Bằng gỗ | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 187 | Hộp thả hình : | 7 | Cái | Bằng gỗ | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 188 | Bàn tính học đếm | 6 | Cái | Kính tối thiểu 35mm | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 189 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 2 | Bộ | Giấy Couche | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 190 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi. | 2 | Bộ | Giấy Couche | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 191 | Bảng con | 70 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 192 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 2 | Bộ | Giấy Couche | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 193 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 2 | Bộ | Giấy Couche | Dành cho nhóm trẻ 3 - 4 tuổi | |
| 194 | Giá phơi khăn mặt | 1 | Cái | Bằng Inox | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 195 | Ca uống nước | 90 | Cái | Bằng Inox | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 196 | Bàn giáo viên mầm non: | 3 | Cái | Bằng gỗ | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 197 | Ghế giáo viên mầm non: | 2 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 198 | Bàn cho trẻ: | 3 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 199 | Ghế cho trẻ: | 10 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 200 | Thùng đựng nước Rominhe 20 lít | 2 | Cái | Bằng Inox | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 201 | Thùng đựng rác | 2 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 202 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 10 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 203 | Mô hình hàm răng vật liệu | 5 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 204 | Vòng thể dục nhỏ | 15 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 205 | Gậy thể dục nhỏ | 15 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 206 | Cột ném bóng 2 tác dụng | 2 | Cái | Bằng thép | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 207 | Vòng thể dục to | 3 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 208 | Gậy thể dục to | 3 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 209 | Bảng chun học toán | 10 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 210 | Ghế băng thể dục | 2 | Cái | Bằng gỗ | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 211 | Bục bật sâu | 6 | Cái | Bằng gỗ | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 212 | Nguyên liệu để đan tết - | 3 | Kg | Len sợi | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 213 | Bộ hình khối | 34 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 214 | Bộ xâu dây tạo hình | 34 | Hộp | Dây xâu dài tối đa 220mm . | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 215 | Kéo thủ công cháu | 100 | Cái | Cán bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 216 | Kéo văn phòng | 2 | Cái | Cán bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 217 | Bút chì | 60 | Cái | 2B có tẩy | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 218 | Bút sáp | 40 | Hộp | 12 màu | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 219 | Phấn màu | 40 | Hộp | gồm 4 màu | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 220 | Bút chì màu | 40 | Hộp | 12 cái/ 1 hộp | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 221 | Giấy màu thủ công | 50 | Túi | kích thước khoảng ( 250 x 150 ) mm. | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 222 | Bộ dinh dưỡng 1 loại đẹp | 2 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 223 | Bộ dinh dưỡng 2 loại đẹp | 2 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 224 | Bộ dinh dưỡng 3 loại đẹp | 2 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 225 | Bộ dinh dưỡng 4 loại đẹp | 2 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 226 | Tháp dinh dưỡng | 2 | Cái | Giấy Couche | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 227 | Lô tô dinh dưỡng | 21 | Bộ | Giấy Duplex | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 228 | Bộ luồn hạt | 4 | Bộ | Bằng thép | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 229 | Bộ lắp ghép khối X bằng gỗ MDF | 1 | Bộ | Bằng gỗ | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 230 | Búp bê bé trai cao khoảng 38 cm | 5 | Con | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 231 | Búp bê bé gái cao khoảng 38 cm | 5 | Con | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 232 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 4 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 233 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 4 | Bộ | Giấy Couche | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 234 | Bộ ghép hình hoa | 5 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 235 | Bộ lắp ráp nút tròn | 5 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 236 | Hàng rào lắp ghép | 5 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 237 | Bộ xếp hình xây dựng | 4 | Bộ | Bằng gỗ | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 238 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 4 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 239 | Bộ dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 4 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 240 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 4 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 241 | Bộ lắp ráp xe lửa | 4 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 242 | Bộ động vật biển sống dưới nước | 4 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 243 | Bộ động vật sống trong rừng | 4 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 244 | Bộ nhận biết những con vật nuôi | 4 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 245 | Bộ côn trùng | 4 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 246 | Tranh về các loại rau, củ, quả | 3 | Bộ | Giấy Couche | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 247 | Nam châm thẳng | 5 | Cái | Vỏ bọc nhựa | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 248 | Kính lúp | 5 | Cái | đường kính 100mm cán dài 15cm | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 249 | Phễu | 5 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 250 | Cân thăng | 7 | Bộ | Bằng gỗ | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 251 | Bộ làm quen với toán 4 - 5 Tuổi | 7 | Bộ | Giấy Duplex | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 252 | Đồng hồ lắp ráp | 5 | Bộ | Bằng gỗ | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 253 | Bàn tính học đếm | 5 | Bộ | Kính tối thiểu 35mm. | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 254 | Bộ hình học phẳng túi nhỏ | 40 | Túi | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 255 | Ghép nút lớn 164 chi tiết | 8 | Túi | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 256 | Bộ đồ chơi nhà bếp ( nấu ăn ) | 8 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 257 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 8 | Bộ | Bằng gỗ | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 258 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 3 | Bộ | Giấy Couche | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 259 | Một số hình ảnh lễ hội danh lam thắng cảnh | 3 | Bộ | Giấy Couche | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 260 | Lô tô động vật | 16 | Bộ | Giấy Duplex | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 261 | Lô tô thực vật | 16 | Bộ | Giấy Duplex | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 262 | Lô tô các phương tiện giao thông | 16 | Bộ | Giấy Duplex | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 263 | Lô tô đồ vật | 16 | Bộ | Giấy Duplex | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 264 | Tranh hình và số lượng | 3 | Tờ | Kích thước 540x790mm | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 265 | Domino chữ cái và số | 17 | Bộ | Kích thước khoảng ( 65 x 35 ) mm | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 266 | Bộ chữ số và số lượng | 25 | Bộ | Bằng gỗ | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 267 | Lô tô hình và số lượng | 30 | Bộ | Giấy Couche | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 268 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4-5 tuổi | 3 | Bộ | Giấy Couche | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 269 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4-5 tuổi | 3 | Bộ | Giấy Couche | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 270 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 3 | Bộ | Giấy Couche | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 271 | Tranh ảnh về bác hồ | 3 | Bộ | Giấy Couche | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 272 | Bộ chữ và số | 15 | Bộ | Kích thước khoảng 5 x 9 cm, | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 273 | Bộ trang phục công an | 3 | Bộ | Bằng vải | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 274 | Bộ trang phục bộ đội | 3 | Bộ | Bằng vải | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 275 | Bộ trang phục bác sỹ | 3 | Bộ | Bằng vải | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 276 | Bộ trang phục nấu ăn | 3 | Bộ | Bằng vải | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 277 | Bộ xếp hình xây dựng lăng bác | 3 | Bộ | Bằng gỗ | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 278 | Thùng gạch xây dựng | 3 | Thùng | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 279 | Bộ con rối loại bàn tay | 1 | Bộ | Bằng nỷ | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 280 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 10 | Cái | Gồm: Song loan, phách gỗ, xắc xô, Trống con, mõ cóc đơn. | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 281 | Đất nặn | 40 | Hộp | 6 màu | Dành cho nhóm trẻ 4 - 5 tuổi | |
| 282 | Giá phơi khăn | 1 | Cái | Bằng Inox | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 283 | Ca uống nước | 40 | Cái | Bằng Inox | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 284 | Phản ngủ của trẻ | 10 | Cái | Bằng gỗ | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 285 | Giá để giầy dép gồm 5 tầng | 1 | Cái | Bằng Inox | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 286 | Thùng đựng rác | 3 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 287 | Thùng đựng nước Rominhe 20 lít | 1 | Cái | Bằng Inox | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 288 | Xô bằng nhựa 22 lít | 3 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 289 | Chậu bằng nhựa | 3 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 290 | Ghế cho trẻ: | 15 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 291 | Bàn giáo viên mầm non: | 3 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 292 | Ghế giáo viên mầm non: | 3 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 293 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 15 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 294 | Mô hình hàm răng vật liệu | 8 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 295 | Vòng thể dục to | 3 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 296 | Vòng thể dục nhỏ | 50 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 297 | Gậy thể dục nhỏ | 60 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 298 | Xắc xô 2 to mặt | 3 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 299 | Cổng chui kiểu hình chữ U - | 5 | Cái | Bằng sắt | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 300 | Gậy thể dục to | 3 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 301 | Bóng to | 30 | Quả | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 302 | Bóng nhỏ | 30 | Quả | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 303 | Đồ chơi Bowling loại to | 8 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 304 | Dây thừng | 8 | Sợi | Bằng sợi | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 305 | Nguyên liệu để đan tết - | 2 | kg | Len sợi | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 306 | Kéo thủ công cháu | 92 | Cái | Cán bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 307 | Kéo văn phòng | 2 | Cái | Cán bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 308 | Bút chì | 92 | Cái | 2B có tẩy | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 309 | Bút sáp | 40 | Hộp | 12 màu | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 310 | Phấn màu | 40 | Hộp | gồm 4 màu | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 311 | Bút chì màu | 40 | Hộp | 12 cái/ 1 hộp | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 312 | Bộ dinh dưỡng 1 loại đẹp: | 3 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 313 | Bộ dinh dưỡng 2 loại đẹp | 3 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 314 | Bộ dinh dưỡng 3 loại đẹp | 3 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 315 | Bộ dinh dưỡng 4 loại đẹp | 3 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 316 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 3 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 317 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 8 | Bộ | Bằng gỗ | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 318 | Bộ xếp hình xây dựng | 8 | Bộ | Bằng gỗ | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 319 | Bộ luồn hạt gồm 4 khung | 8 | Bộ | Bằng thép | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 320 | Bộ lắp ghép | 6 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 321 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 8 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 322 | Bộ lắp ráp xe lửa | 8 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 323 | Bộ sa bàn giao thông | 3 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 324 | Bộ động vật biển sống dưới nước | 8 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 325 | Bộ động vật sống trong rừng | 8 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 326 | Bộ nhận biết những con vật nuôi | 8 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 327 | Bộ côn trùng | 8 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 328 | Cân chia vạch | 2 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 329 | Nam châm thẳng | 8 | Cái | Vỏ bọc nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 330 | Kính lúp | 8 | Cái | đường kính 100mm cán dài 15cm | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 331 | Phễu | 8 | Cái | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 332 | Ghép nút lớn 164 chi tiết | 8 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 333 | Bộ ghép hình hoa | 8 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 334 | Bảng chun học toán | 8 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 335 | Đồng hồ học số, học hình | 5 | Cái | Bằng gỗ | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 336 | Bàn tính học đếm gồm 5 cọc | 8 | Cái | Đường kính tối thiểu 35mm. | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 337 | Bộ làm quen với toán 5 - 6 tuổi: | 20 | Bộ | Bằng giấy Duplex | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 338 | Bộ hình khối | 8 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 339 | Bộ hình học phẳng túi nhỏ | 50 | Túi | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 340 | Bộ que tính | 50 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 341 | Lô tô động vật: | 30 | Bộ | Giấy Couche | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 342 | Lô tô thực vật | 30 | Bộ | Giấy Couche | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 343 | Lô tô các phương tiện giao thông | 30 | Bộ | Giấy Couche | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 344 | Lô tô đồ vật | 30 | Bộ | Giấy Couche | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 345 | Domino chữ cái và số bằng giấy in 2 mặt | 20 | Hộp | Kích thước khoảng ( 65 x 35 ) mm | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 346 | Bộ chữ và số gồm 44 thẻ chữ, | 30 | Bộ | Kích thước khoảng 5 x 9 cm | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 347 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | 13 | Bộ | Giấy Couche | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 348 | Tranh ảnh về bác hồ Gồm các tranh, ảnh về Bác Hồ. | 3 | Bộ | Giấy Couche | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 349 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 3 | Bộ | Giấy Couche | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 350 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5-6 tuổi | 2 | Bộ | Giấy Couche | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 351 | Bộ tranh minh hoạ thơ mẫu giáo 5-6 tuổi | 2 | Bộ | Giấy Couche | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 352 | Bộ tranh mẫu giáo 5 - 6 tuổi theo chủ đề | 2 | Bộ | Giấy Couche | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 353 | Bộ dụng cụ lao động | 8 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 354 | Bộ đồ chơi nhà bếp ( nấu ăn ) | 8 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 355 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 6 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 356 | Bộ đồ chơi ăn uống | 8 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 357 | Bộ trang phục nấu ăn | 8 | Bộ | Bằng vải | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 358 | Búp bê bé trai cao khoảng 38 cm | 4 | Con | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 359 | Búp bê bé gái cao khoảng 38 cm | 4 | Con | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 360 | Bộ trang phục công an | 2 | Bộ | Bằng vải | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 361 | Doanh trại quân đội | 2 | Bộ | Bằng giấy Duplex | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 362 | Bộ trang phục bộ đội | 2 | Bộ | Bằng vải | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 363 | Bộ trang phục công nhân | 2 | Bộ | Bằng vải | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 364 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 2 | Bộ | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 365 | Bộ trang phục bác sỹ | 2 | Bộ | Bằng vải | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 366 | Thùng gạch xây dựng | 2 | Thùng | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 367 | Bộ xếp hình xây dựng | 3 | Bộ | Bằng gồ | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 368 | Hàng rào lắp ghép | 3 | Túi | Bằng nhựa | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 369 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 10 | Bộ | Gồm: Song loan, phách gỗ, xắc xô, Trống con, mõ cóc đơn | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 370 | Đất nặn | 40 | Hộp | 6 màu | Dành cho nhóm trẻ 5 - 6 tuổi | |
| 371 | Nồi cơm điện chống dính loại 6,3 lít | 1 | Cái | Bằng Nhựa + kim loại | Dành cho dụng cụ nhà bếp | |
| 372 | Dao thái | 2 | Cái | Bằng inox | Dành cho dụng cụ nhà bếp | |
| 373 | Dao Thái | 2 | Cái | Bằng inox | Dành cho dụng cụ nhà bếp | |
| 374 | Dao chặt | 2 | Cái | Bằng inox | Dành cho dụng cụ nhà bếp | |
| 375 | Đàn Organ | 5 | Cái | Loại cho đàn Organ học sinh | Thiết bị cho phòng nghệ thuật | |
| 376 | Arắctơ | 5 | Cái | Arắctơ | Thiết bị cho phòng nghệ thuật | |
| 377 | Chân đàn | 5 | Cái | chân đàn Organ học sinh | Thiết bị cho phòng nghệ thuật | |
| 378 | Bao đựng đàn | 5 | Cái | Bao đựng Organ học sinh | Thiết bị cho phòng nghệ thuật | |
| 379 | Tủ để trang phục múa | 1 | Cái | Bằng nhôm nhựa | Thiết bị cho phòng nghệ thuật | |
| 380 | Gương múa | 18,4 | m2 | Khung bằng nhôm | Thiết bị cho phòng nghệ thuật | |
| 381 | Gióng múa | 1 | Cái | Bằng inox | Thiết bị cho phòng nghệ thuật | |
| 382 | Gióng múa | 1 | Cái | Bằng inox | Thiết bị cho phòng nghệ thuật | |
| 383 | Bộ trang phục múa dân tộc tây nguyên Nữ | 8 | Bộ | Bằng vải | Thiết bị cho phòng nghệ thuật | |
| 384 | Bộ trang phục múa dân tộc tây nguyên Nam | 8 | Bộ | Bằng vải | Thiết bị cho phòng nghệ thuật | |
| 385 | Bộ trang phục múa dân tộc Hơ Mông Nữ | 8 | Bộ | Bằng vải | Thiết bị cho phòng nghệ thuật | |
| 386 | Bộ trang phục múa dân tộc Hơ Mông Nam | 8 | Bộ | Bằng vải | Thiết bị cho phòng nghệ thuật | |
| 387 | Bộ trang phục áo dài nam + khăn xếp | 8 | Bộ | Bằng vải | Thiết bị cho phòng nghệ thuật | |
| 388 | Bộ trang phục áo dài nữ | 8 | Bộ | Bằng vải | Thiết bị cho phòng nghệ thuật | |
| 389 | Bộ trang phục quần áo bà ba | 8 | Bộ | Bằng vải | Thiết bị cho phòng nghệ thuật | |
| 390 | Bộ trang phục quan họ Nữ | 8 | Bộ | Bằng vải | Thiết bị cho phòng nghệ thuật | |
| 391 | Bộ trang phục quan họ Nam | 8 | Bộ | Bằng vải | Thiết bị cho phòng nghệ thuật | |
| 392 | Bộ trang phục dân tộc thái Nữ tây bắc của trẻ | 8 | Bộ | Bằng vải | Thiết bị cho phòng nghệ thuật | |
| 393 | Bộ trang phục dân tộc thái Nam tây bắc của trẻ; | 8 | Bộ | Bằng vải | Thiết bị cho phòng nghệ thuật | |
| 394 | Bộ trang phục áo yếm váy đục | 8 | Bộ | Bằng vải | Thiết bị cho phòng nghệ thuật | |
| 395 | Ô múa màu hồng của trẻ, | 10 | Cái | Bằng vải | Thiết bị cho phòng nghệ thuật | |
| 396 | Quạt múa | 10 | Cái | Bằng vải | Thiết bị cho phòng nghệ thuật | |
| 397 | Giày múa | 20 | Đôi | Bằng vải | Thiết bị cho phòng nghệ thuật | |
| 398 | Thảm trải sàn phòng nghệ thuật; | 40 | M2 | Thảm nỉ | Thiết bị cho phòng nghệ thuật | |
| 399 | Nhà bóng cầu trượt | 1 | Bộ | Nhà bóng cầu trượt | Thiết bị cho sân chơi ngoài trời | |
| 400 | Xích đu đa chức năng: | 4 | Cái | Khung bằng thép | Thiết bị cho sân chơi ngoài trời | |
| 401 | Đu quay 4 cá ngựa | 1 | Cái | Khung bằng thép | Thiết bị cho sân chơi ngoài trời | |
| 402 | Mâm quay 6 con giống D=2,0m | 1 | Cái | Sàn bằng tôn | Thiết bị cho sân chơi ngoài trời | |
| 403 | Thú nhún con Ngựa: | 10 | Cái | Bằng nhựa đúc liền khối. Đế bằng sắt có lò xo | Thiết bị cho sân chơi ngoài trời | |
| 404 | Xích đu rồng vàng có mái che | 1 | Cái | Đầu và đuôi rồng bằng composite , mái che bằng nhựa | Thiết bị cho sân chơi ngoài trời |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi