Gói thầu: Mua hóa chất, nguyên vật liệu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200358484-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM THỰC NGHIỆM SINH HỌC NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất, nguyên vật liệu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200319008 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách sự nghiệp KHCN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-25 18:08:00 đến ngày 2020-04-03 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 555,798,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | 6-BAP (25g) | 5 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 2 | Kinetin (5g) | 6 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 3 | IAA (10g) | 6 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 4 | NAA (100g) | 6 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 5 | Agar (1kg) | 25 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 6 | Đường (1kg) | 50 | túi | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 7 | KNO3 (1kg) | 5 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 8 | NH4NO3 (1kg) | 5 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 9 | KH2PO4 (1kg) | 5 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 10 | CaCl2.2H2O (1kg) | 5 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 11 | FeSO4.7H2O (500g) | 5 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 12 | H3BO3 (500g) | 5 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 13 | ZnSO4 (500g) | 5 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 14 | KCl (1kg) | 7 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 15 | CuSO4 (250g) | 7 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 16 | MnSO4 (1kg) | 7 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 17 | MgSO4.2H2O (1kg) | 5 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 18 | Myo-Inositol (100g) | 5 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 19 | Nicotinic acid (500g) | 5 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 20 | Pyridoxine HCl (Vitamin B6) (500g) | 5 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 21 | Thiamin HCl (Vitamin B1) (500g) | 7 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 22 | HCl (1L) | 7 | lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 23 | Na2MoO4 (250g) | 6 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 24 | CoCl2 (250g) | 5 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 25 | Zaven (1L) | 80 | lit | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 26 | IBA | 4 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 27 | Cồn đốt | 50 | lit | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 28 | Bình tam giác | 400 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 29 | Bông không thấm nước | 15 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 30 | Găng tay | 34 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 31 | Lưỡi dao cấy | 20 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 32 | Màng lọc 0,2µm | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 33 | Rổ nhựa tròn | 20 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 34 | Phân hữu cơ vi sinh | 100 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 35 | Phân NPK | 38 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 36 | Phân lân | 132 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 37 | Đạm ure | 64 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 38 | Kali | 50 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 39 | Eco - Hydro Fish | 37 | lit | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 40 | Eco - Nereo kelp | 16 | lit | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 41 | Eco - Hydro Shrimp | 16 | lit | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 42 | Eco - Fish Bloom | 25 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 43 | Thuốc trừ nấm Tilt Super 300EC | 11 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 44 | Ridomil gold 68WG | 100 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 45 | Thuốc Anvil 5SC | 75 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 46 | Máy phun thuốc bằng điện Oshima OS20-2CN | 7 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 47 | Rổ nhựa vuông | 120 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 48 | Ghế nhựa | 110 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 49 | Cuốc | 12 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 50 | Liềm | 23 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 51 | Bao dứa | 105 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 52 | Màng PE 5 lớp dày 150micro | 170 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 53 | Dây ống bơm nước nhựa mềm | 100 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 54 | Túi hút chân không | 6 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 55 | Diêm sinh | 3 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 56 | Lưới đen | 200 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V | ||
| 57 | Máy bơm nước ly tâm lưu lượng lớn Lepono ACm 075B2 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tiểu mục 2.2 mục 2 chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi