Gói thầu: Mua sắm y dụng cụ phục vụ chuyên môn năm 2020 cho Trung tâm Y tế thị xã Đông Triều
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200364229-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung Tâm Y Tế Thị Xã Đông Triều |
| Tên gói thầu | Mua sắm y dụng cụ phục vụ chuyên môn năm 2020 cho Trung tâm Y tế thị xã Đông Triều |
| Số hiệu KHLCNT | 20200324205 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ y tế của Trung tâm Y tế thị xã Đông Triều |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-26 14:16:00 đến ngày 2020-04-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,018,707,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Quiret loại thìa múc TMH | 10 | Cái | Túi /1 cái | ||
| 2 | Quiret mắt | 5 | Cái | Túi /1 cái | ||
| 3 | Bộ kim bơm thông lệ đạo | 5 | Bộ | Túi /1 cái | ||
| 4 | Bơm tiêm nha khoa | 2 | Cái | Túi /1 cái | ||
| 5 | Cây nạo ngà | 10 | Cái | Túi /1 cái | ||
| 6 | Ghế tròn | 5 | Cái | Túi /1 cái | ||
| 7 | Cây bóc tách lợi | 2 | Cái | Túi /1 cái | ||
| 8 | Que tăm sắt | 20 | Cái | Túi /1 cái | ||
| 9 | Gắp khám RHM | 20 | Cái | Túi /1 cái | ||
| 10 | Mặt gương nha khoa | 10 | Cái | Túi /1 cái | ||
| 11 | Kìm chân răng số 8 hàm trên | 2 | Cái | Túi /1 cái | ||
| 12 | Bẩy thẳng không sang chấn | 2 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 13 | Kim bơm làm thuốc thanh quản | 5 | Cái | Túi /1 cái | ||
| 14 | Ống hút mũi | 5 | Cái | Túi /1 cái | ||
| 15 | Bốc thụt Inox | 5 | Bộ | Túi /1 cái | ||
| 16 | Bộ đổi nguồn(máy điện châm) | 5 | Cái | Túi /1 cái | ||
| 17 | Cáp điện cực máy điện tim 6 kênh | 10 | Bộ | 1 bộ/Túi | ||
| 18 | Cáp điện cực máy điện tim 3 kênh | 5 | Bộ | 1 bộ/Túi | ||
| 19 | Bộ núm điện cực tim | 5 | Túi | 6 quả/Túi | ||
| 20 | Đèn gù | 5 | Cái | Hộp 1 cái | ||
| 21 | Bộ đặt Nội khí quản | 5 | Cái | Túi /1 cái | ||
| 22 | Cán dao Bistouri số 3 | 10 | Cái | Túi /1 cái | ||
| 23 | Cán dao Bistouri số 4 | 10 | Cái | Túi /1 cái | ||
| 24 | Nạo xương các cỡ (Quiret) | 2 | Cái | Túi / 1 caí | ||
| 25 | Tovit cỡ 1.5 | 1 | Cái | 1 cái/Túi | ||
| 26 | Tovit cỡ 2.5 | 1 | Cái | 2 cái/Túi | ||
| 27 | Tovit cỡ 3.5 | 1 | Cái | 2 cái/Túi | ||
| 28 | Dũa mài xương | 1 | Cái | Túi/ Cái | ||
| 29 | Dụng cụ nong khí quản | 2 | Cái | Túi/ Cái | ||
| 30 | Ống hút trong PT xương | 3 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 31 | Ống hút tai mũi họng | 2 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 32 | Van Volkmann (Bồ cào) | 2 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 33 | Van Farabeuf | 5 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 34 | Lóc màng xương Periosteal Elevator | 3 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 35 | Kéo cong tù 15cm | 10 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 36 | Kéo thẳng 15cm | 10 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 37 | Kéo Mayo phẫu thuật 18cm | 10 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 38 | Kéo Mayo phẫu thuật 20.5cm | 10 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 39 | Kéo cắt chỉ | 10 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 40 | Kéo Vanas dùng trong phẫu thuật phòng mổ. | 2 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 41 | Kéo Metzenbaum cong chuôi vàng 18cm, dùng trong phẫu thuật phòng mổ, | 10 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 42 | Kéo Metzenbaum cong chuôi vàng 20.5cm, dùng trong phẫu thuật phòng mổ, | 10 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 43 | Kéo Metzenbaum cong chuôi vàng 13.14cm, dùng trong phẫu thuật phòng mổ, | 10 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 44 | Kéo Metzenbaum thẳng chuôi vàng 18cm, dùng trong phẫu thuật phòng mổ, | 10 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 45 | Kéo Metzenbaum thẳng chuôi vàng 23cm, dùng trong phẫu thuật phòng mổ, | 10 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 46 | Bát inox nhỡ phi 14 | 20 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 47 | Bát inox to phi 20 | 10 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 48 | Panh kết mạc không mấu | 2 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 49 | Panh kết mạc có mấu | 2 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 50 | Panh rút chỉ mắt | 3 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 51 | Panh giác mạc | 2 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 52 | Panh cong cầm máu đầu nhỏ | 10 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 53 | Panh cong có mấu | 10 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 54 | Panh cong có mấu | 10 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 55 | Panh cong có mấu | 10 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 56 | Panh cong có mấu | 10 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 57 | Panh cong không mấu | 10 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 58 | Panh cong không mấu | 10 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 59 | Panh cong không mấu | 10 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 60 | Panh cong không mấu đầu tù | 10 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 61 | Panh cong không mấu | 10 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 62 | Panh thẳng có mấu | 10 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 63 | Panh thẳng có mấu | 10 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 64 | Panh hình tim kẹp tử cung | 10 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 65 | Panh mở khí quản laborde | 2 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 66 | Panh malleable(che ruột) | 2 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 67 | Panh balffour | 1 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 68 | Panh tự động Goset | 1 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 69 | Phẫu tích có mấu12cm | 10 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 70 | Phẫu tích có mấu16cm | 10 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 71 | Phẫu tích có mấu 20cm | 10 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 72 | Phẫu tích có mấu 5cm | 10 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 73 | Phẫu tích có mấu 10cm | 10 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 74 | Phẫu tích không mấu 10cm | 10 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 75 | Phẫu tích không mấu 18cm | 10 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 76 | Phẫu tích không mấu 22cm | 10 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 77 | Phẫu tích không mấu 25cm | 10 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 78 | Bình cầu thủy tinh 500ml | 2 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 79 | Đèn cồn | 2 | Cái | Hộp 1 cái | ||
| 80 | Nhiệt kế tủ lạnh âm sâu | 6 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 81 | Cốc đong có mỏ 500ml | 3 | Cái | Hộp 10 cái | ||
| 82 | Cốc đong có mỏ 100ml | 3 | Cái | Hộp 10 cái | ||
| 83 | Hộp đựng dụng cụ Inox | 5 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 84 | Hộp hấp bông inox 30x18cm | 10 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 85 | Hộp hấp bông inox 40x18cm | 10 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 86 | Hộp tròn mạ kẽm 1 lít | 1 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 87 | Mỏ vịt cỡ bé (nhỏ nhất) | 20 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 88 | Mỏ vịt cỡ trung bình (vừa) | 20 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 89 | Bát cồn 100ml | 20 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 90 | Kẹp chắp loại nhỡ | 3 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 91 | Kẹp mi | 3 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 92 | Kẹp khuỷu TMH | 3 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 93 | Kẹp heaney 2 răng | 3 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 94 | Kẹp săng | 10 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 95 | Kẹp răng chuột 4 răng | 5 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 96 | Kìm mỏ quạ (Limbs bone) | 1 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 97 | Kìm kẹp kim đầu nhỡ | 5 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 98 | Kìm kẹp kim đầu to | 5 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 99 | Kìm kẹp kim đầu nhỏ | 5 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 100 | Kìm bấm sinh thiết cổ tử cung (đầu hình tam giác) | 2 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 101 | Ống nghe tim thai gỗ | 2 | Cái | Túi 1 cái | ||
| 102 | Cân điện tử loại có đĩa 5kg | 2 | Cái | Hộp 1 cái | ||
| 103 | Nhiệt ẩm kế đo nhiệt độ phòng và kho | 30 | Cái | Hộp 1 cái | ||
| 104 | Nhiệt kế đo thân nhiệt điện tử | 10 | Cái | Túi / 1 cái | ||
| 105 | Xe đẩy giao thuốc | 1 | Cái | 1 hộp/1cái | ||
| 106 | Xe dụng cụ 2 tầng nhỏ | 2 | Cái | Thùng/ cái | ||
| 107 | Bục lên xuống Inox | 5 | Cái | Thùng/ cái | ||
| 108 | Cọc truyền | 20 | Cái | Thùng/ cái | ||
| 109 | Giá để máy Monitor | 20 | Cái | Thùng/ cái | ||
| 110 | Đèn cực tím | 30 | Bộ | Thùng/ bộ | ||
| 111 | Bàn thủ thuật 1 chân có điều chỉnh cao thấp | 4 | Cái | Thùng/ cái | ||
| 112 | Bàn để dụng cụ | 4 | Cái | Thùng/ cái | ||
| 113 | Xe cáng đẩy bệnh nhân | 5 | Cái | Thùng/ cái | ||
| 114 | Hộp chống sốc | 82 | Cái | Túi/ Hộp | ||
| 115 | Hộp vận chuyển mẫu bệnh phẩm | 80 | Cái | Túi/ Hộp | ||
| 116 | Tủ nhôm kính cấp cứu | 2 | Cái | Túi /cái | ||
| 117 | Dây nối bản tiếp mát dùng nhiều lần | 2 | Cái | Túi /cái | ||
| 118 | Mát dao điện dùng 1 lần | 400 | Cái | Túi 50 cái | ||
| 119 | Day nối mono | 3 | dây | Túi/dây | ||
| 120 | Dây nối tay dao điện Bipolar | 5 | dây | Túi/dây | ||
| 121 | Dây nối tay dao điện đơn cực | 10 | dây | Túi/dây | ||
| 122 | Đầu móc đốt | 10 | Cái | Túi/cái | ||
| 123 | Dây dẫn hướng | 5 | Cái | Túi / cái | ||
| 124 | Rọ lấy sỏi | 10 | Cái | Túi / cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi