Gói thầu: VT-05 20-KT TƯ Vật tư cải hoán hệ thống điện BK Thiên Ưng kết nối Tam Đảo 02

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200364983-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Xí nghiệp khai thác dầu khí thuộc Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro
Tên gói thầu VT-05 20-KT TƯ Vật tư cải hoán hệ thống điện BK Thiên Ưng kết nối Tam Đảo 02
Số hiệu KHLCNT 20200364391
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Lô 04-3
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 28 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-26 15:45:00 đến ngày 2020-04-09 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 154,920,385 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2,000,000 VNĐ ((Hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 THREE-CORE INDOOR TERMINATION FOR PLASTIC INSULATED CABLES. SYSTEM VOLTAGE 6/10(12)KV 95-240MM2 4 SET Đầu cáp co nhiệt cho cáp điện áp 6/10(12)kV, tiết diện cáp từ 95-240mm2. Three-core indoor termination for plastic insulated cables (PVC, PE, XPLE, EPR in acc. with IEC 60502-2). System voltage 6 / 10 (12)kV. Nominal core cross section 95-240mm2. C/w with all necessary insulation and sealing kit's accessories and compression cable lug for Cu conductor 120mm2. Technical feature equal Raychem Part.No EPKT-17C3XI-H2. Các yêu cầu kỹ thuật khác Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đính kèm 
2 Cable earthing accessories for cables with tape screen and/or armoring for terminations. One earthing copper wire braid 16mm2, 500mm length, one RF-2 pressure spring for OD 17-28mm - Phụ kiện cáp nối đất 6 PCE Cable earthing accessories for cables with tape screen and/or armoring for terminations. One earthing copper wire braid 16mm2, 500mm length, one RF-2 pressure spring for OD 17-28mm, Technical feature equal: EGA 16-2 Cellpack. Art.-No 143502. Các yêu cầu kỹ thuật khác Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đính kèm 
3 Additional pressure spring for earthing of armored cables OD 44-70mm - Lò xo nén bổ sung cho tiếp đất của cáp bọc thép 2 PCE Additional pressure spring for earthing of armored cables OD 44-70mm, Technical feature equal: RF-5 Cellpack. Art.-No 126299. Các yêu cầu kỹ thuật khác Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đính kèm 
4 Heat shrink spreader cap (sealing breakout) for 3-cores cable conductors. Cross-linked polyolefin. Free of lead and cadmium. Minimum dielectric strength 10kV/mm. For cable OD 75-28mm, core OD 35-13mm. Recovered WT 3,5mm. - Ống gen co nhiệt bọc cáp 2 PCE Heat shrink spreader cap (sealing breakout) for 3-cores cable conductors. Cross-linked polyolefin. Free of lead and cadmium. Minimum dielectric strength 10kV/mm. For cable OD 75-28mm, core OD 35-13mm. Recovered WT 3,5mm. Technical feature equal: SEH3 75-28 Cellpack.Art.-No 186615. Các yêu cầu kỹ thuật khác Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đính kèm 
5 Thick wall heat-shrink tubing, cross linked polyolefin, free of lead & cadmium. Self-extinguishing, shrinkable ration 3: without hot melting adheshive. Minimum dielectric strength 25kV/mm. Recovered WT3.5mm. Internal diameter =40/13 - Ống co nhiệt vách dày polyolefin liên kết chéo Cellpack Art:144536 6 Mét Thick wall heat-shrink tubing, cross linked polyolefin, free of lead & cadmium. Self-extinguishing, shrinkable ration 3: without hot melting adheshive. Minimum dielectric strength 25kV/mm. Recovered WT3.5mm. Internal diameter =40/13 Các yêu cầu kỹ thuật khác Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đính kèm 
6 Perforated Cable Tray, Size 200Wx100H, 1.5mm thickness, 3m length, 316SS, c/w covers 16 SET Cable tray, heavy duty, are suitable for offshore/marine installation, SS316, c/w cover, cover clamp, hold down clamp, splice plate, earth jumper c/w bolts, nuts, washers for completed installation, size 200х100x1,5mm Straight element 3000 mm. Các yêu cầu kỹ thuật khác Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đính kèm 
7 Cable tray., Vertical inside riser 90°, 200x100x1.5mm, R450 2 SET Vertical inside riser 90°, R450, heavy duty, perforated, SS316, c/w splice plate, covers, cover clamps, hold down clamps, earthing connection, accessories and connection (Bolts & Nuts) SS316 detail, size 200х100x1.5mm Các yêu cầu kỹ thuật khác Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đính kèm 
8 Cable tray, heavy duty, perforated, SS316, c/w splice plate, covers, cover clamps, hold down clamps, earthing connection, accessories and connection (Bolts & Nuts) SS316 detail, size 200х100x1.5mm, Horizontal flat elbow 90°, R450 2 SET Horizontal flat elbow 90°, R450; heavy duty, perforated, SS316, c/w splice plate, covers, cover clamps, hold down clamps, earthing connection, accessories and connection (Bolts & Nuts) SS316 detail, size 200х100x1.5mm Các yêu cầu kỹ thuật khác Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đính kèm 
9 40mm Dia. X 30mm Stainless Steel Earthing Boss c/w M8 Stainless Steel Stud, Washers (Spring & Flat) and Nuts 10 SET 40mm Dia. X 30mm Stainless Steel Earthing Boss c/w M8 Stainless Steel Stud, Washers (Spring & Flat) and Nuts. Các yêu cầu kỹ thuật khác Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đính kèm 
10 Bolts & nuts M6 x 25, SS316 100 SET Bolts & nuts M6 x 25, SS316 c/w flat washer, spring washer Các yêu cầu kỹ thuật khác Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đính kèm 
11 Teflon Washers 100 PCE Teflon washer for electrical insulation to prevent electochemical corrosion of attached cable ladders, trays and their support; thichness 3mm; hole for bolt M6; density 2.2g/cm2; grade A Các yêu cầu kỹ thuật khác Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đính kèm 
12 METAZINC EP-50, GREY - Sơn 4 LIT METAZINC EP-50; Sơn Epoxy kẽm độ dày cao - 2 thành phần; màu xám ( 1 thùng /4 lít) Các yêu cầu kỹ thuật khác Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đính kèm 
13 METAPRIDE LIGHT GREY - Sơn 10 LIT METAPRIDE; Sơn Epoxy đặc biệt đa dụng độ dày cao, sử dụng trong công nghiệp, tàu biển ( 2 thùng; mỗi thùng 5 lit) Các yêu cầu kỹ thuật khác Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đính kèm 
14 METAPRIDE RED - Sơn 10 LIT METAPRIDE; Sơn Epoxy đặc biệt đa dụng độ dày cao, sử dụng trong công nghiệp, tàu biển ( 2 thùng; mỗi thùng 5 lit) Các yêu cầu kỹ thuật khác Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đính kèm 
15 METATHANE TOP 6000 GREY - Sơn 4 LIT METATHANE TOP 6000; Sơn phủ màu đa dụng dùng cho tàu biển, công trình công nghiệp ( 1 thùng/ 4 lít) Các yêu cầu kỹ thuật khác Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đính kèm 
16 THINNER 099 ME - Dung môi pha sơn 5 LIT THINNER 099 ME; dung môi pha sơn ( 1 thùng /5lit) Các yêu cầu kỹ thuật khác Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đính kèm 
17 THINNER 088 PU - Dung môi 5 LIT THINNER 088 PU; dung môi pha sơn ( 1 thùng /5lit) Các yêu cầu kỹ thuật khác Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đính kèm 
18 Thinner 044 EP - Dung môi 5 LIT Thinner 044 EP; dung môi pha sơn ( 1 thùng /5lit) Các yêu cầu kỹ thuật khác Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đính kèm 
19 Dung môi/Oil and grease remover thinner - 5 LIT Oil and grease remover thinner Các yêu cầu kỹ thuật khác Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đính kèm 
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->