Gói thầu: Gói thầu 01A2 M1 2020 Mua sắm vật tư linh kiện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200351553-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Thông tin M1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01A2 M1 2020 Mua sắm vật tư linh kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200351315 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ Phát triển KHCN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-21 13:41:00 đến ngày 2020-04-01 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,865,445,104 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Điện trở | 103AT-11 | 5 | Chiếc | THERMISTOR;NTC,10KOHM @ 25°C,1%,600x6x5mm,103AT-11 | |
| 2 | Điện trở | 352151RFT | 208 | Chiếc | RES-SMD;51OHM,1%,2512,2W | |
| 3 | Điện trở | 742C163103JP | 1 | Chiếc | RES-ARRAY;10KOHM,5%,8 RES,2506 | |
| 4 | Điện trở | CR0603AJ/-000EAS | 25 | Chiếc | RES-SMD;0OHM,5%,0603,1/10W | |
| 5 | Điện trở | CRCW04028R66FKED | 34 | Chiếc | RES-SMD;8.66OHM,1%,0402,1/16W | |
| 6 | Điện trở | CRCW060350R0FKEA | 4 | Chiếc | RES-SMD;50OHM,1%,0603,1/10W | |
| 7 | Điện trở | CRCW12104R70JNEAHP | 14 | Chiếc | RES-SMD;4.7OHM,5%,1210,3/4W | |
| 8 | Điện trở | CSNL2512FT5L00 | 192 | Chiếc | RES-SMD;0.005OHM,1%,2512,2W | |
| 9 | Điện trở | CSS2725FT1L00 | 14 | Chiếc | RES-SMD;0.001OHM,1%,2725,4W | |
| 10 | Điện trở | CSSH2728FT5L00 | 7 | Chiếc | RES-SMD;0.005OHM,1% 2728,4W | |
| 11 | Điện trở | CT0805K30G | 8 | Chiếc | TVS-VARISTOR;38V,80A,0.3J,0805,CT0805K30G | |
| 12 | Điện trở | ERA-2AEB153X | 34 | Chiếc | RES-SMD;15KOHM,0.1%,0402,1/16W | |
| 13 | Điện trở | ERA-2AEB222X | 34 | Chiếc | RES-SMD;2.2KOHM,0.1%,0402,1/16W | |
| 14 | Điện trở | ERA-3AEB101V | 240 | Chiếc | RES-SMD;100OHM,0.1%,0603,1/10W | |
| 15 | Điện trở | ERA-3AEB103V | 34 | Chiếc | RES-SMD;10KOHM,0.1%,0603,1/10W | |
| 16 | Điện trở | ERA-3AEB222V | 50 | Chiếc | RES-SMD;2.2KOHM,0.1%,0603,1/10W | |
| 17 | Điện trở | ERA-3AEB4992V | 16 | Chiếc | RES-SMD;49.9kOHM,0.1%,0603,1/10W | |
| 18 | Điện trở | ERA-3AEB512V | 14 | Chiếc | RES-SMD;5.1KOHM,0.1%,0603,1/10W | |
| 19 | Điện trở | ERA-6AEB103V | 4 | Chiếc | RES-SMD;10KOHM,0.1%,0805,1/8W | |
| 20 | Điện trở | ERA-6AEB1431V | 1 | Chiếc | RES-SMD;1.43KOHM,0.1%,0805,1/8W | |
| 21 | Điện trở | ERA-6AEB183V | 25 | Chiếc | RES-SMD;18KOHM,0.1%,0805,1/8W | |
| 22 | Điện trở | ERA-6AEB203V | 25 | Chiếc | RES-SMD;20KOHM,0.1%,0805,1/8W | |
| 23 | Điện trở | ERA-6AEB223V | 50 | Chiếc | RES-SMD;22KOHM,0.1%,0805,1/8W | |
| 24 | Điện trở | ERA-6AEB272V | 1 | Chiếc | RES-SMD;2.7KOHM,0.1%,0805,1/8W | |
| 25 | Điện trở | ERA-6AEB273V | 2 | Chiếc | RES-SMD;27KOHM,0.1%,0805,1/8W | |
| 26 | Điện trở | ERA-6AEB303V | 50 | Chiếc | RES-SMD;30KOHM,0.1%,0805,1/8W | |
| 27 | Điện trở | ERJ-12ZYJ270U | 28 | Chiếc | RES-SMD;27OHM,5%,2010,3/4W | |
| 28 | Điện trở | ERJ-12ZYJ473U | 14 | Chiếc | RES-SMD;47KOHM,5%,2010,3/4W | |
| 29 | Điện trở | ERJ-14NF75R0U | 4 | Chiếc | RES-SMD;75OHM,1%,1210,1/2W | |
| 30 | Điện trở | ERJ-14YJ100U | 16 | Chiếc | RES-SMD;10OHM,5%,1206,1/2W | |
| 31 | Điện trở | ERJ-14YJ270U | 16 | Chiếc | RES-SMD;27OHM,5%,1210,1/2W | |
| 32 | Điện trở | ERJ-1TYJ2R0U | 14 | Chiếc | RES-SMD;2OHM,5%,2512,1W | |
| 33 | Điện trở | ERJ-2GEJ433X | 17 | Chiếc | RES-SMD;43KOHM,5%,0402,1/10W | |
| 34 | Điện trở | ERJ-2GEJ510X | 17 | Chiếc | RES-SMD;51OHM,5%,0402,1/10W | |
| 35 | Điện trở | ERJ-2RKF1001X | 280 | Chiếc | RES-SMD;1KOHM,1%,0402,1/10W | |
| 36 | Điện trở | ERJ-2RKF1002X | 676 | Chiếc | RES-SMD;10KOHM,1%,0402,1/10W | |
| 37 | Điện trở | ERJ-2RKF1003X | 49 | Chiếc | RES-SMD;100KOHM,1%,0402,1/10W | |
| 38 | Điện trở | ERJ-2RKF1500X | 68 | Chiếc | RES-SMD;150OHM,1%,0402,1/10W | |
| 39 | Điện trở | ERJ-2RKF1501X | 68 | Chiếc | RES-SMD;1.5KOHM,1%,0402,1/10W | |
| 40 | Điện trở | ERJ-2RKF1503X | 34 | Chiếc | RES-SMD;150KOHM,1%,0402,1/10W | |
| 41 | Điện trở | ERJ-2RKF15R0X | 51 | Chiếc | RES-SMD;15OHM,1%,0402,1/10W | |
| 42 | Điện trở | ERJ-2RKF2002X | 153 | Chiếc | RES-SMD;20KOHM,1%,0402,1/10W | |
| 43 | Điện trở | ERJ-2RKF3300X | 17 | Chiếc | RES-SMD;330OHM,1%,0402,1/10W | |
| 44 | Điện trở | ERJ-2RKF3302X | 17 | Chiếc | RES-SMD;33KOHM,1%,0402,1/10W | |
| 45 | Điện trở | ERJ-2RKF3900X | 17 | Chiếc | RES-SMD;390OHM,1%,0402,1/10W | |
| 46 | Điện trở | ERJ-2RKF3901X | 14 | Chiếc | RES-SMD;3.9KOHM,1%,0402,1/10W | |
| 47 | Điện trở | ERJ-2RKF4700X | 17 | Chiếc | RES-SMD;470OHM,1%,0402,1/10W | |
| 48 | Điện trở | ERJ-2RKF4701X | 153 | Chiếc | RES-SMD;4.7KOHM,1%,0402,1/10W | |
| 49 | Điện trở | ERJ-2RKF4990X | 17 | Chiếc | RES-SMD;499OHM,1%,0402,1/10W | |
| 50 | Điện trở | ERJ-2RKF5760X | 68 | Chiếc | RES-SMD;576OHM,1%,0402,1/10W | |
| 51 | Điện trở | ERJ-2RKF6491X | 7 | Chiếc | RES-SMD;6.49KOHM,1%,0402,1/10W | |
| 52 | Điện trở | ERJ-2RKF7501X | 21 | Chiếc | RES-SMD;7.5KOHM,1%,0402,1/10W | |
| 53 | Điện trở | ERJ-2RKF8201X | 85 | Chiếc | RES-SMD;8.2kOHM,1%,0402,1/10W | |
| 54 | Điện trở | ERJ-3EKF1000V | 35 | Chiếc | RES-SMD;100OHM,1%,0603,1/10W | |
| 55 | Điện trở | ERJ-3EKF1001V | 990 | Chiếc | RES-SMD;1KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 56 | Điện trở | ERJ-3EKF1002V | 780 | Chiếc | RES-SMD;10KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 57 | Điện trở | ERJ-3EKF1003V | 73 | Chiếc | RES-SMD;100KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 58 | Điện trở | ERJ-3EKF1004V | 21 | Chiếc | RES-SMD;1MOHM,1%,0603,1/10W | |
| 59 | Điện trở | ERJ-3EKF1242V | 14 | Chiếc | RES-SMD;12.4KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 60 | Điện trở | ERJ-3EKF1302V | 34 | Chiếc | RES-SMD;13KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 61 | Điện trở | ERJ-3EKF1501V | 122 | Chiếc | RES-SMD;1.5KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 62 | Điện trở | ERJ-3EKF1502V | 125 | Chiếc | RES-SMD;15KOHM,0.1%,0603,1/10W | |
| 63 | Điện trở | ERJ-3EKF1543V | 19 | Chiếc | RES-SMD;154KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 64 | Điện trở | ERJ-3EKF1801V | 21 | Chiếc | RES-SMD;1.8KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 65 | Điện trở | ERJ-3EKF1803V | 36 | Chiếc | RES-SMD;180KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 66 | Điện trở | ERJ-3EKF1911V | 7 | Chiếc | RES-SMD;1.91KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 67 | Điện trở | ERJ-3EKF2001V | 59 | Chiếc | RES-SMD;2KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 68 | Điện trở | ERJ-3EKF2002V | 39 | Chiếc | RES-SMD;20KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 69 | Điện trở | ERJ-3EKF2051V | 7 | Chiếc | RES-SMD;2.05KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 70 | Điện trở | ERJ-3EKF2201V | 36 | Chiếc | RES-SMD;2.2KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 71 | Điện trở | ERJ-3EKF2400V | 7 | Chiếc | RES-SMD;240OHM,1%,0603,1/10W | |
| 72 | Điện trở | ERJ-3EKF2701V | 32 | Chiếc | RES-SMD;2.7KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 73 | Điện trở | ERJ-3EKF3000V | 2 | Chiếc | RES-SMD;300OHM,1%,0603,1/10W | |
| 74 | Điện trở | ERJ-3EKF3300V | 14 | Chiếc | RES-SMD;330OHM,1%,0603,1/10W | |
| 75 | Điện trở | ERJ-3EKF3301V | 36 | Chiếc | RES-SMD;3.3KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 76 | Điện trở | ERJ-3EKF33R0V | 5 | Chiếc | RES-SMD;33OHM,1%,0603,1/10W | |
| 77 | Điện trở | ERJ-3EKF3901V | 145 | Chiếc | RES-SMD;3.9KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 78 | Điện trở | ERJ-3EKF3902V | 64 | Chiếc | RES-SMD;39kOHM,1%,0603,1/10W | |
| 79 | Điện trở | ERJ-3EKF39R0V | 21 | Chiếc | RES-SMD;39OHM,1%,0603,1/10W | |
| 80 | Điện trở | ERJ-3EKF4700V | 50 | Chiếc | RES-SMD;470OHM,1%,0603,1/10W | |
| 81 | Điện trở | ERJ-3EKF4701V | 260 | Chiếc | RES-SMD;4.7KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 82 | Điện trở | ERJ-3EKF4702V | 9 | Chiếc | RES-SMD;47KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 83 | Điện trở | ERJ-3EKF4993V | 16 | Chiếc | RES-SMD;499kOHM,1%,0603,1/10W | |
| 84 | Điện trở | ERJ-3EKF49R9V | 5 | Chiếc | RES-SMD;49.9OHM,1%,0603,1/10W | |
| 85 | Điện trở | ERJ-3EKF5101V | 115 | Chiếc | RES-SMD;5.1KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 86 | Điện trở | ERJ-3EKF5600V | 7 | Chiếc | RES-SMD;560OHM,1%,0603,1/10W | |
| 87 | Điện trở | ERJ-3EKF6491V | 1 | Chiếc | RES-SMD;6.49KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 88 | Điện trở | ERJ-3EKF7501V | 2 | Chiếc | RES-SMD;7.5KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 89 | Điện trở | ERJ-3EKF8200V | 16 | Chiếc | RES-SMD;820OHM,1%,0603,1/10W | |
| 90 | Điện trở | ERJ-3EKF8201V | 7 | Chiếc | RES-SMD;8.2KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 91 | Điện trở | ERJ-3GEY0R00V | 16 | Chiếc | RES-SMD;0OHM,JUMP,0603,1/10W | |
| 92 | Điện trở | ERJ-3GEYJ100V | 32 | Chiếc | RES-SMD;10OHM,5%,0603,1/10W | |
| 93 | Điện trở | ERJ-3GEYJ101V | 17 | Chiếc | RES-SMD;100OHM,5%,0603,1/10W | |
| 94 | Điện trở | ERJ-3GEYJ102V | 39 | Chiếc | RES-SMD;1KOHM,5%,0603,1/10W | |
| 95 | Điện trở | ERJ-3GEYJ103V | 17 | Chiếc | RES-SMD;10KOHM,5%,0603,1/10W | |
| 96 | Điện trở | ERJ-3GEYJ105V | 74 | Chiếc | RES-SMD;1MOHM,5%,0603,1/10W | |
| 97 | Điện trở | ERJ-3GEYJ123V | 2 | Chiếc | RES-SMD;12KOHM,5%,0603,1/10W | |
| 98 | Điện trở | ERJ-3GEYJ124 | 2 | Chiếc | RES-SMD;120KOHM,5%,0603,1/10W | |
| 99 | Điện trở | ERJ-3GEYJ1R0V | 5 | Chiếc | RES-SMD;1OHM,5%,0603,1/10W | |
| 100 | Điện trở | ERJ-3GEYJ201V | 14 | Chiếc | RES-SMD;200OHM,1%,0603,1/10W | |
| 101 | Điện trở | ERJ-3GEYJ203V | 2 | Chiếc | RES-SMD;20KOHM,5%,0603,1/10W | |
| 102 | Điện trở | ERJ-3GEYJ205V | 32 | Chiếc | RES-SMD;2MOHM,5%,0603,1/10W | |
| 103 | Điện trở | ERJ-3GEYJ241V | 26 | Chiếc | RES-SMD;240OHM,5%,0603,1/10W | |
| 104 | Điện trở | ERJ-3GEYJ331V | 1 | Chiếc | RES-SMD;330OHM,5%,0603,1/10W | |
| 105 | Điện trở | ERJ-3GEYJ472V | 40 | Chiếc | RES-SMD;4.7KOHM,5%,0603,1/10W | |
| 106 | Điện trở | ERJ-3GEYJ563V | 2 | Chiếc | RES-SMD;56KOHM,5%,0603,1/10W | |
| 107 | Điện trở | ERJ-3GEYJ751V | 3 | Chiếc | RES-SMD;750OHM,5%,0603,1/10W | |
| 108 | Điện trở | ERJ-3RQF5R6V | 5 | Chiếc | RES-SMD;5.6OHM,1%,0603,1/10W | |
| 109 | Điện trở | ERJ-6DQF2R0V | 28 | Chiếc | RES-SMD;2OHM,1%,0805,1/2W | |
| 110 | Điện trở | ERJ-6ENF1000V | 28 | Chiếc | RES-SMD;100OHM,1%,0805,1/8W | |
| 111 | Điện trở | ERJ-6ENF1002V | 68 | Chiếc | RES-SMD;10KOHM,1%,0805,1/8W | |
| 112 | Điện trở | ERJ-6ENF10R0V | 28 | Chiếc | RES-SMD;10OHM,1%,0805,1/8W | |
| 113 | Điện trở | ERJ-6ENF1371V | 14 | Chiếc | RES-SMD;1.37KOHM,1%,0805,1/8W | |
| 114 | Điện trở | ERJ-6ENF15R0V | 14 | Chiếc | RES-SMD;15OHM,1%,0805,1/8W | |
| 115 | Điện trở | ERJ-6ENF2000V | 5 | Chiếc | RES-SMD;200OHM,1%,0805,1/8W | |
| 116 | Điện trở | ERJ-6ENF2001V | 4 | Chiếc | RES-SMD;2KOHM,1%0805,1/8W | |
| 117 | Điện trở | ERJ-6ENF20R0V | 14 | Chiếc | RES-SMD;20OHM,1%,0805,1/8W | |
| 118 | Điện trở | ERJ-6ENF33R0V | 2 | Chiếc | RES-SMD;33OHM,1%,0805,1/8W | |
| 119 | Điện trở | ERJ-6ENF4021V | 4 | Chiếc | RES-SMD;4.02KOHM,1%,0805,1/8W | |
| 120 | Điện trở | ERJ-6ENF4700V | 14 | Chiếc | RES-SMD;470OHM,1%,0805,1/8W | |
| 121 | Điện trở | ERJ-6ENF4701V | 34 | Chiếc | RES-SMD;4.7KOHM,1%,0805,1/8W | |
| 122 | Điện trở | ERJ-6ENF6801V | 50 | Chiếc | RES-SMD;6.8KOHM,1%,0805,1/8W | |
| 123 | Điện trở | ERJ-6ENF8201V | 4 | Chiếc | RES-SMD;8.2KOHM,1%,0805,1/8W | |
| 124 | Điện trở | ERJ-6GEY0R00V | 88 | Chiếc | RES-SMD;0OHM,JUMP,0805,1/8W | |
| 125 | Điện trở | ERJ-6GEYJ100V | 16 | Chiếc | RES-SMD;10OHM,5%,0805,1/8W | |
| 126 | Điện trở | ERJ-6GEYJ102V | 48 | Chiếc | RES-SMD;1KOHM,5%,0805,1/8W | |
| 127 | Điện trở | ERJ-6GEYJ103V | 52 | Chiếc | RES-SMD;10KOHM,5%,0805,1/8W | |
| 128 | Điện trở | ERJ-6GEYJ134V | 1 | Chiếc | RES-SMD;130KOHM,5%,0805,1/8W | |
| 129 | Điện trở | ERJ-6GEYJ151V | 2 | Chiếc | RES-SMD;150OHM,5%,0805,1/8W | |
| 130 | Điện trở | ERJ-6GEYJ303V | 3 | Chiếc | RES-SMD;30KOHM,5%,0805,1/8W | |
| 131 | Điện trở | ERJ-6GEYJ471V | 14 | Chiếc | RES-SMD;470OHM,5%,0805,1/8W | |
| 132 | Điện trở | ERJ-6RQF2R2V | 4 | Chiếc | RES-SMD;2.2OHM,1%,0805,1/8W | |
| 133 | Điện trở | ERJ-6RQJ1R0V | 100 | Chiếc | RES-SMD;1OHM,5%,0805,1/8W | |
| 134 | Điện trở | ERJ-8ENF1004V | 28 | Chiếc | RES-SMD;1MOHM,1%,1206,1/4W | |
| 135 | Điện trở | ERJ-8ENF1200V | 16 | Chiếc | RES-SMD;120OHM,1%,1206,1/4W | |
| 136 | Điện trở | ERJ-8ENF1500V | 49 | Chiếc | RES-SMD;150OHM,1%,1206,1/4W | |
| 137 | Điện trở | ERJ-8ENF18R0V | 49 | Chiếc | RES-SMD;18OHM,1%,1206,1/4W | |
| 138 | Điện trở | ERJ-8ENF2003V | 56 | Chiếc | RES-SMD;200KOHM,1%,1206,1/4W | |
| 139 | Điện trở | ERJ-8ENF27R0V | 1 | Chiếc | RES-SMD;27OHM,1%,1206,1/4W | |
| 140 | Điện trở | ERJ-8ENF3303V | 42 | Chiếc | RES-SMD;330KOHM,1%,1206,1/4W | |
| 141 | Điện trở | ERJ-8ENF5601V | 50 | Chiếc | RES-SMD;5.6KOHM,1%,1206,1/4W | |
| 142 | Điện trở | ERJ-8GEYJ100V | 2 | Chiếc | RES-SMD;10OHM,5%,1206,1/4W | |
| 143 | Điện trở | ERJ-8GEYJ102V | 17 | Chiếc | RES-SMD;1KOHM,5%,1206,1/4W | |
| 144 | Điện trở | ERJ-8GEYJ103V | 5 | Chiếc | RES-SMD;3KOHM,5%,0603,1/10W | |
| 145 | Điện trở | ERJ-8GEYJ105V | 40 | Chiếc | RES-SMD;1MOHM,5%,1206,1/4W | |
| 146 | Điện trở | ERJ-8GEYJ106V | 48 | Chiếc | RES-SMD;10MOHM,5%,1206,1/4W | |
| 147 | Điện trở | ERJ-8GEYJ121V | 7 | Chiếc | RES-SMD;120OHM,5%,1206,1/4W | |
| 148 | Điện trở | ERJ-8GEYJ200V | 7 | Chiếc | RES-SMD;20OHM,5%,1206,1/4W | |
| 149 | Điện trở | ERJ-8GEYJ203V | 8 | Chiếc | RES-SMD;20KOHM,5%,1206,1/4W | |
| 150 | Điện trở | ERJ-8GEYJ2R0V | 1 | Chiếc | RES-SMD;2OHM,5%,1206,1/4W | |
| 151 | Điện trở | ERJ-8GEYJ332V | 96 | Chiếc | RES-SMD;3.3KOHM,5%,1206,1/4W | |
| 152 | Điện trở | ERJ-8GEYJ391V | 2 | Chiếc | RES-SMD;390OHM,5%,1206,1/4W | |
| 153 | Điện trở | ERJ-8GEYJ431V | 28 | Chiếc | RES-SMD;430OHM,5%,1206,1/4W | |
| 154 | Điện trở | ERJ-8GEYJ470V | 7 | Chiếc | RES-SMD;47OHM,5%,1206,1/4W | |
| 155 | Điện trở | ERJ-8GEYJ472 | 4 | Chiếc | RES-SMD;4.7KOHM,5%,1206,1/4W | |
| 156 | Điện trở | ERJ-8GEYJ510V | 28 | Chiếc | RES-SMD;51OHM,5%,1206,1/4W | |
| 157 | Điện trở | ERJ-8GEYJ5R1V | 7 | Chiếc | RES-SMD;5.1OHM,5%,1206,1/4W | |
| 158 | Điện trở | ERJ-8GEYJ620V | 38 | Chiếc | RES-SMD;62OHM,5%,1206,1/4W | |
| 159 | Điện trở | ERJ-8RQF1R0V | 22 | Chiếc | RES-SMD;1OHM,1%,1206,1/4W | |
| 160 | Điện trở | ERJ-P03F1003V | 4 | Chiếc | RES-SMD;100KOHM,1%,0603,1/5W | |
| 161 | Điện trở | ERJ-P06D4701V | 56 | Chiếc | RES-SMD;4.7KOHM,0.5%,0805,1/2W | |
| 162 | Điện trở | ERJ-P14J150U | 105 | Chiếc | RES-SMD;15OHM,5%,1210,1/2W | |
| 163 | Điện trở | ERJ-P14J3R6U | 56 | Chiếc | RES-SMD;3.6OHM,5%,1210,1/2W | |
| 164 | Điện trở | ERJ-PA3F2702V | 8 | Chiếc | RES-SMD;27KOHM,1%,0603,1/4W | |
| 165 | Điện trở | ERJ-PA3F3301V | 7 | Chiếc | RES-SMD;3.3KOHM,1%,0603,1/4W | |
| 166 | Điện trở | ERT-J1VR103H | 25 | Chiếc | THERMISTOR;NTC,10k@25°C,3%,0603,ERT-J1VR103H | |
| 167 | Điện trở | FC0402E50R0BST1 | 51 | Chiếc | RES-SMD;50OHM,0.1%,0402,1/10W | |
| 168 | Điện trở | FMP200JR-52-33R | 16 | Chiếc | RES-DIP;33OHM,5%,3.9x9mm,2W | |
| 169 | Điện trở | MCR10ERTJ102 | 4 | Chiếc | RES-SMD;1KOHM,5%,0805,1/8W | |
| 170 | Điện trở | MCR10ERTJ222 | 4 | Chiếc | RES-SMD;2.2KOHM,5%,0805,1/8W | |
| 171 | Điện trở | NTCALUG02A103G | 14 | Chiếc | THERMISTOR;NTC,10KOHM @ 25°C,2%,NTCALUG02A103G | |
| 172 | Điện trở | NTCLE413E2103F102L | 128 | Chiếc | THERMISTOR;NTC,10KOHM@25°C,1%,3x10mm,NTCLE413E2103F102L | |
| 173 | Điện trở | NTCLE413E2103F520L | 16 | Chiếc | THERMISTOR;NTC,10KOHM @ 25°C,1%,10x3mm,NTCLE413E2103F520L | |
| 174 | Điện trở | NTPA74R0LBMB0 | 1 | Chiếc | THERMISTOR;NTC,4OHM@25°C,15%,7x5mm,NTPA74R0LBMB0 | |
| 175 | Điện trở | PA2512FKE7W0R001E | 50 | Chiếc | RES-SMD;0.001OHM,1%,2512,2W | |
| 176 | Điện trở | PNM0402E5001BST1 | 17 | Chiếc | RES-SMD;5KOHM,0.1%,0402,1/20W | |
| 177 | Điện trở | PNP300JR-73-100R | 14 | Chiếc | RES-DIP;100OHM,5%,4.6x11.5mm,3W | |
| 178 | Điện trở | RC0402FR-070RL | 75 | Chiếc | RES-SMD;0OHM,1%,0402,1/16W | |
| 179 | Điện trở | RC0402FR-07100KL | 119 | Chiếc | RES-SMD;100KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 180 | Điện trở | RC0402FR-07100RL | 408 | Chiếc | RES-SMD;100OHM,1%,0402,1/16W | |
| 181 | Điện trở | RC0402FR-0710RL | 34 | Chiếc | RES-SMD;10OHM,1%,0402,1/16W | |
| 182 | Điện trở | RC0402FR-07120KL | 100 | Chiếc | RES-SMD;120KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 183 | Điện trở | RC0402FR-0712K1L | 17 | Chiếc | RES-SMD;12.1KOHM,1%,0402,1/10W | |
| 184 | Điện trở | RC0402FR-0712KL | 25 | Chiếc | RES-SMD;12KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 185 | Điện trở | RC0402FR-0716KL | 51 | Chiếc | RES-SMD;16KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 186 | Điện trở | RC0402FR-07182KL | 34 | Chiếc | RES-SMD;182KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 187 | Điện trở | RC0402FR-071K2L | 150 | Chiếc | RES-SMD;1.2KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 188 | Điện trở | RC0402FR-071K5L | 100 | Chiếc | RES-SMD;1.5K,OHM,1%,0402,1/16W | |
| 189 | Điện trở | RC0402FR-071KL | 645 | Chiếc | RES-SMD;1KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 190 | Điện trở | RC0402FR-0720KL | 200 | Chiếc | RES-SMD;20KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 191 | Điện trở | RC0402FR-07240RL | 34 | Chiếc | RES-SMD;240OHM,1%,0402,1/16W | |
| 192 | Điện trở | RC0402FR-0724KL | 17 | Chiếc | RES-SMD;24KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 193 | Điện trở | RC0402FR-07270RL | 34 | Chiếc | RES-SMD;27OHM,1%,0402,1/16W | |
| 194 | Điện trở | RC0402FR-072K2L | 85 | Chiếc | RES-SMD;2.2KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 195 | Điện trở | RC0402FR-072KL | 209 | Chiếc | RES-SMD;2KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 196 | Điện trở | RC0402FR-0739RL | 17 | Chiếc | RES-SMD;39OHM,1%,0402,1/16W | |
| 197 | Điện trở | RC0402FR-073K3L | 50 | Chiếc | RES-SMD;3.3KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 198 | Điện trở | RC0402FR-07402RL | 17 | Chiếc | RES-SMD;402OHM,1%,0402,1/16W | |
| 199 | Điện trở | RC0402FR-0740R2L | 391 | Chiếc | RES-SMD;40.2OHM,1%,0402,1/16W | |
| 200 | Điện trở | RC0402FR-0749R9L | 170 | Chiếc | RES-SMD;49.9OHM,1%,0402,1/16W | |
| 201 | Điện trở | RC0402FR-074K53L | 17 | Chiếc | RES-SMD;4.53KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 202 | Điện trở | RC0402FR-074K7L | 25 | Chiếc | RES-SMD;4.7KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 203 | Điện trở | RC0402FR-0751KL | 50 | Chiếc | RES-SMD;51K;OHM,1%,0402,1/16W | |
| 204 | Điện trở | RC0402FR-0751RL | 17 | Chiếc | RES-SMD;51OHM,1%,0402,1/16W | |
| 205 | Điện trở | RC0402FR-0756RL | 34 | Chiếc | RES-SMD;56OHM,1%,0402,1/16W | |
| 206 | Điện trở | RC0402FR-0766R5L | 102 | Chiếc | RES-SMD;66.5OHM,1%,0402,1/16W | |
| 207 | Điện trở | RC0402FR-076K65L | 17 | Chiếc | RES-SMD;6.65KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 208 | Điện trở | RC0402FR-0775KL | 50 | Chiếc | RES-SMD;75KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 209 | Điện trở | RC0402FR-078K45L | 17 | Chiếc | RES-SMD;8.45KOHM,0.1%,0402,1/16W | |
| 210 | Điện trở | RC0402FR-079K1L | 42 | Chiếc | RES-SMD;9.1KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 211 | Điện trở | RC0402FR-079K76L | 17 | Chiếc | RES-SMD;9.76KOHM,1%,0402,1/16W | |
| 212 | Điện trở | RC0402JR-070RL | 697 | Chiếc | RES-SMD;0OHM,JUMP,0402,1/16W | |
| 213 | Điện trở | RC0402JR-0710KL | 493 | Chiếc | RES-SMD;10KOHM,5%,0402,1/16W | |
| 214 | Điện trở | RC0402JR-07150RL | 75 | Chiếc | RES-SMD;150OHM,5%,0402,1/16W | |
| 215 | Điện trở | RC0402JR-07180KL | 34 | Chiếc | RES-SMD;180KOHM,5%,0402,1/16W | |
| 216 | Điện trở | RC0402JR-0718KL | 68 | Chiếc | RES-SMD;18KOHM,5%,0402,1/16W | |
| 217 | Điện trở | RC0402JR-0722KL | 17 | Chiếc | RES-SMD;22KOHM,5%,0402,1/16W | |
| 218 | Điện trở | RC0402JR-0724RL | 34 | Chiếc | RES-SMD;24OHM,5%,0402,1/16W | |
| 219 | Điện trở | RC0402JR-0727KL | 17 | Chiếc | RES-SMD;27KOHM,5%,0402,1/16W | |
| 220 | Điện trở | RC0402JR-072K2L | 34 | Chiếc | RES-SMD;2.2KOHM,5%,0402,1/16W | |
| 221 | Điện trở | RC0402JR-07330RL | 102 | Chiếc | RES-SMD;330OHM,5%,0402,1/16W | |
| 222 | Điện trở | RC0402JR-0782RL | 51 | Chiếc | RES-SMD;82OHM,5%,0402,1/16W | |
| 223 | Điện trở | RC0603FR-0710KL | 16 | Chiếc | RES-SMD;10KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 224 | Điện trở | RC0603FR-0710RL | 50 | Chiếc | RES-SMD;10OHM,1%,0603,1/10W | |
| 225 | Điện trở | RC0603FR-071RL | 50 | Chiếc | RES-SMD;1OHM,1%,0603,1/10W | |
| 226 | Điện trở | RC0603FR-07210KL | 17 | Chiếc | RES-SMD;210KOHM,1%,0603,1/10W,631S | |
| 227 | Điện trở | RC0603FR-0727KL | 48 | Chiếc | RES-SMD;27KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 228 | Điện trở | RC0603FR-0733KL | 16 | Chiếc | RES-SMD;33KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 229 | Điện trở | RC0603FR-07453KL | 32 | Chiếc | RES-SMD;453KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 230 | Điện trở | RC0603FR-07499KL | 36 | Chiếc | RES-SMD;499kOHM,1%,0603,1/10W | |
| 231 | Điện trở | RC0603FR-077K5L | 36 | Chiếc | RES-SMD;7.5KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 232 | Điện trở | RC0603JR-070RL | 96 | Chiếc | RES-SMD;0OHM,JUMP,0603,1/10W | |
| 233 | Điện trở | RC0603JR-0710KL | 101 | Chiếc | RES-SMD;10KOHM,5%,0603,1/10W | |
| 234 | Điện trở | RC0603JR-0710RL | 218 | Chiếc | RES-SMD;10OHM,5%,0603,1/10W | |
| 235 | Điện trở | RC0603JR-07120RL | 34 | Chiếc | RES-SMD;120OHM,5%,0603,1/10W | |
| 236 | Điện trở | RC0603JR-071KL | 64 | Chiếc | RES-SMD;1KOHM,5%,0603,1/10W | |
| 237 | Điện trở | RC0603JR-0720KL | 16 | Chiếc | RES-SMD;20KOHM,5%,0603,1/10W | |
| 238 | Điện trở | RC0603JR-074K7L | 66 | Chiếc | RES-SMD;4.7KOHM,5%,0603,1/10W | |
| 239 | Điện trở | RC0805FR-07100KL | 17 | Chiếc | RES-SMD;100KOHM,1%,0805,1/8W | |
| 240 | Điện trở | RC0805FR-0712K4L | 14 | Chiếc | RES-SMD;12.4KOHM,1%,0805,1/8W | |
| 241 | Điện trở | RC0805FR-0721K5L | 14 | Chiếc | RES-SMD;21.5KOHM,1%,0805,1/8W | |
| 242 | Điện trở | RC0805FR-072K2L | 28 | Chiếc | RES-SMD;2.2KOHM,1%,0805,1/8W | |
| 243 | Điện trở | RC0805FR-0747KL | 25 | Chiếc | RES-SMD;47KOHM,1%,0805,1/8W | |
| 244 | Điện trở | RC0805FR-0751KL | 7 | Chiếc | RES-SMD;51KOHM,1%,0805,1/8W | |
| 245 | Điện trở | RC0805JR-07100RL | 16 | Chiếc | RES-SMD;100OHM,5%,0805,1/8W | |
| 246 | Điện trở | RC0805JR-0715KL | 64 | Chiếc | RES-SMD;15KOHM,5%,0805,1/8W | |
| 247 | Điện trở | RC0805JR-073R3L | 25 | Chiếc | RES-SMD;3.3OHM,5%,0805,1/8W | |
| 248 | Điện trở | RC0805JR-0782KL | 16 | Chiếc | RES-SMD;82KOHM,5%,0805,1/8W | |
| 249 | Điện trở | RC0805FR-071ML | 16 | Chiếc | RES-SMD;1MOHM,1%,0805,1/8W | |
| 250 | Điện trở | RC1206FR-072KL | 28 | Chiếc | RES-SMD;2KOHM,1%,1206,1/4W | |
| 251 | Điện trở | RC1206FR-072R2L | 25 | Chiếc | RES-SMD;2.2OHM,10%,1206,1/4W | |
| 252 | Điện trở | RC1206FR-0747KL | 16 | Chiếc | RES-SMD;47kOHM,1%,1206,1/4W | |
| 253 | Điện trở | RC1206JR-0710KL | 32 | Chiếc | RES-SMD;10KOHM,5%,1206,1/4W | |
| 254 | Điện trở | RC1206JR-071KL | 128 | Chiếc | RES-SMD;1KOHM,5%,1206,1/4W | |
| 255 | Điện trở | RMCF0603FT22R0 | 69 | Chiếc | RES-SMD;22OHM,1%,0603,0.1W | |
| 256 | Điện trở | RMCF0603FT2R40 | 25 | Chiếc | RES-SMD;2.4OHM,1%,0603,1/10W | |
| 257 | Điện trở | RMCF0603FT430R | 102 | Chiếc | RES-SMD;430OHM,1%,0603,1/10W | |
| 258 | Điện trở | RMCF2010FT15K0 | 6 | Chiếc | RES-SMD;15kOHM,1%,1210,3/4W | |
| 259 | Điện trở | RNMF14FTC120R | 2 | Chiếc | RES-DIP;120OHM,1%,1.78X3.3mm,1/4W | |
| 260 | Điện trở | RPC2512JT150R | 64 | Chiếc | RES-SMD;150OHM,5%,2512,1.5W | |
| 261 | Điện trở | RT0402BRD0710KL | 136 | Chiếc | RES-SMD;10KOHM,0.1%,0402,1/16W | |
| 262 | Điện trở | SHL1-600C060DE | 1 | Chiếc | RES-DIP;0.0001OHM,0.5%,40x105mm,36W | |
| 263 | Điện trở | V20E460P | 28 | Chiếc | TVS-VARISTOR;615VDC-460VAC,10kA,D20mm,V20E460P | |
| 264 | Điện trở | WR06X1502FTL | 37 | Chiếc | RES-SMD;15KOHM,1%,0603,1/10W | |
| 265 | Tụ điện | 04026D225KAT2A | 34 | Chiếc | CAP-CER,SMD;2.2uF,10%,0402,6.3V,X5R | |
| 266 | Tụ điện | 0402B223K160CT | 17 | Chiếc | CAP-CER,SMD;22nF,10%,0402,16V,X7R | |
| 267 | Tụ điện | 06031A101FAT2A | 34 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100pF,1%,0603,100V,C0G | |
| 268 | Tụ điện | 251R14S0R8BV4T | 22 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.8PF,±0.1pF,0603,250V,C0G | |
| 269 | Tụ điện | 600L0R3BT200T | 33 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.3pF,±0.1pF,0402,200V,C0G | |
| 270 | Tụ điện | B32912A3333M | 1 | Chiếc | CAP-FILM,DIP;33nF,20%,18x5x10.5mm,760V | |
| 271 | Tụ điện | BFC241641004 | 2 | Chiếc | CAP-FILM,DIP;100nF,2%,7.2x6x11mm,63V | |
| 272 | Tụ điện | C0402C101F5GAC7867 | 221 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100pF,1%,0402,50V,C0G | |
| 273 | Tụ điện | C0402C122J5GACTU | 17 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1.2nF,5%,0402,50V,C0G | |
| 274 | Tụ điện | C0402C220J8GAC7867 | 10 | Chiếc | CAP-CER,SMD;22pF,5%,0402,10V,C0G | |
| 275 | Tụ điện | C0603C101F5GACTU | 85 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100PF,1%,0603,50V,C0G | |
| 276 | Tụ điện | C0603C101J1GACTU | 2 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100PF,5%,0603,100V,C0G | |
| 277 | Tụ điện | C0603C101J5GACAUTO | 99 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100pF,5%,0603,50V,C0G | |
| 278 | Tụ điện | C0603C102J5RACTU | 50 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1nF,5%,0603,50V,X7R | |
| 279 | Tụ điện | C0603C102K1RACTU | 2 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1nF,10%,0603,100V,X7R | |
| 280 | Tụ điện | C0603C102K5RACTU | 15 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1nF,10%,0603,50V,X7R | |
| 281 | Tụ điện | C0603C103K5RACTU | 119 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10nF,10%,0603,50V,X7R | |
| 282 | Tụ điện | C0603C152J5GACTU | 21 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1.5nF,5%,0603,50V,C0G | |
| 283 | Tụ điện | C0603C180G5GACTU | 28 | Chiếc | CAP-CER,SMD;18pF,2%,0603,50V,C0G | |
| 284 | Tụ điện | C0603C220F5GAC7867 | 2 | Chiếc | CAP-CER,SMD;22PF,1%,0603,50V,C0G | |
| 285 | Tụ điện | C0603C220J5GACTU | 4 | Chiếc | CAP-CER,SMD;22pF,5%,0603,50V,C0G | |
| 286 | Tụ điện | C0603C222J5GACTU | 16 | Chiếc | CAP-CER,SMD;2.2nF,5%,0603,50V,C0G | |
| 287 | Tụ điện | C0603C330J5GACTU | 21 | Chiếc | CAP-CER,SMD;33pF,5%,0603,50V,C0G | |
| 288 | Tụ điện | C0603C332K1RACAUTO | 16 | Chiếc | CAP-CER,SMD;3.3nF,10%,0603,100V,X7R | |
| 289 | Tụ điện | C0603C333K5RACTU | 1 | Chiếc | CAP-CER,SMD;33nF,10%,0603,50V,X7R | |
| 290 | Tụ điện | C0603C471K5RACTU | 1 | Chiếc | CAP-CER,SMD;470pF,10%,0603,50V,X7R | |
| 291 | Tụ điện | C0603C472K4RECAUTO | 16 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4.7nF,10%,0603,16V,X7R | |
| 292 | Tụ điện | C0603C750J5GACTU | 36 | Chiếc | CAP-CER,SMD;75PF,5%,0603,50V,C0G | |
| 293 | Tụ điện | C0603X102J1RECAUTO | 50 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1nF,5%,0805,100V ,X7S | |
| 294 | Tụ điện | C0805C100J1GACTU | 4 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10pF,5%,0805,100V,C0G | |
| 295 | Tụ điện | C0805C101J1GACTU | 71 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100pF,5%,0805,100V,C0G | |
| 296 | Tụ điện | C0805C221J1GACTU | 5 | Chiếc | CAP-CER,SMD;220pF,5%,0805,100V,C0G | |
| 297 | Tụ điện | C0805C221J5GACTU | 7 | Chiếc | CAP-CER,SMD;220pF,5%,0805,50V,C0G | |
| 298 | Tụ điện | C0805C221KCRACTU | 1 | Chiếc | CAP-CER,SMD;220pF,10%,0805,500V,X7R | |
| 299 | Tụ điện | C0805H222J1GAC7800 | 1 | Chiếc | CAP-CER,SMD;2.2nF,5%,0805,100V,C0G | |
| 300 | Tụ điện | C1005X5R1H104K | 34 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0402,50V,X5R | |
| 301 | Tụ điện | C1206C101JDGACTU | 42 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100pF,5%,1206,1KV,C0G | |
| 302 | Tụ điện | C1206C103K5RACTU | 17 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10nF,10%,1206,50V,X7R | |
| 303 | Tụ điện | C1206C103KDRACTU | 50 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10nF,10%,1206,1kV,X7R | |
| 304 | Tụ điện | C1206C103MDRACTU | 8 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10nF,20%,1206,1KV,X7R | |
| 305 | Tụ điện | C1206C104K1RACAUTO | 16 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,1206,100V,X7R | |
| 306 | Tụ điện | C1206C104K1RACTU | 79 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,1206,100V,X7R | |
| 307 | Tụ điện | C1206C106K3RACTU | 48 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10UF,10%,1206,25V,X7R | |
| 308 | Tụ điện | C1206C222K1RACTU | 6 | Chiếc | CAP-CER,SMD;2.2nF,10%,1206,100V,X7R | |
| 309 | Tụ điện | C1206J154K1RAC7800 | 7 | Chiếc | CAP-CER,SMD;150nF,10%,1206,100V,X7R | |
| 310 | Tụ điện | C1210C223KDRAC7800 | 24 | Chiếc | CAP-CER,SMD;22nF,10%,1210,1KV,X7R | |
| 311 | Tụ điện | C1210C473KDRAC7800 | 42 | Chiếc | CAP-CER,SMD;47nF,10%,1210,1KV,X7R | |
| 312 | Tụ điện | C1608X5R1E106M080AC | 17 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,20%,0603,25V,X5R | |
| 313 | Tụ điện | C1812C472JDGACTU | 7 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4.7nF,5%,1812,1KV,C0G | |
| 314 | Tụ điện | C3216X5R1E476M160AC | 68 | Chiếc | CAP-CER,SMD;47uF,20%,1206,25V,X5R | |
| 315 | Tụ điện | C3216X6S1A476M160AC | 42 | Chiếc | CAP-CER,SMD;47uF,20%,1206,10V,X6S | |
| 316 | Tụ điện | C3216X7R2E104K160AA | 2 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,1206,250V,X7R | |
| 317 | Tụ điện | C3216X7S2A335K160AB | 75 | Chiếc | CAP-CER,SMD;3.3UF,10%,1206,100V,X7S | |
| 318 | Tụ điện | C5750X7R2A475M230KA | 2 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4.7uF,20%,2220,100V,X7R | |
| 319 | Tụ điện | C901U102MYVDBA7317 | 47 | Chiếc | CAP-CER,DIP;1nF,20%,7x5mm,400V,Y5V | |
| 320 | Tụ điện | CBR04C101F3GAC | 154 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100pF,1%,0402,25V,C0G | |
| 321 | Tụ điện | CC0402JRNPO9BN220 | 21 | Chiếc | CAP-CER,SMD;22pF,5%,0402,50V,C0G | |
| 322 | Tụ điện | CC0402KRX5R6BB225 | 51 | Chiếc | CAP-CER,SMD;2.2uF,10%,0402,10V,X5R | |
| 323 | Tụ điện | CC0402KRX5R7BB105 | 102 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1uF,10%,0402,16V,X5R | |
| 324 | Tụ điện | CC0402KRX7R8BB103 | 204 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10nF,10%,0402,25V,X7R | |
| 325 | Tụ điện | CC0603DRNPO9BN5R6 | 16 | Chiếc | CAP-CER,SMD;5.6pF,10%,0603,50V,C0G-NP0 | |
| 326 | Tụ điện | CC0603JRNPO9BN101 | 32 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100pF,5%,0603,50V,C0G | |
| 327 | Tụ điện | CC0603JRNPO9BN102 | 32 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1nF,5%,0603,50V,C0G | |
| 328 | Tụ điện | CC0603KRX5R6BB475 | 85 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4.7uF,10%,0603,10V,X5R | |
| 329 | Tụ điện | CC0603KRX7R8BB224 | 75 | Chiếc | CAP-CER,SMD;220nF,10%,0603,25V,X7R | |
| 330 | Tụ điện | CC0805JRX7R9BB104 | 2 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,5%,0805,50V,X7R | |
| 331 | Tụ điện | CC1206KKX7R0BB225 | 600 | Chiếc | CAP-CER,SMD;2.2µF,10%,1206,100V,X7R | |
| 332 | Tụ điện | CC1206KKX7RCBB103 | 42 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10nF,10%,1206,1KV,X7R | |
| 333 | Tụ điện | CC1206KKX7RDBB102 | 117 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1nF,10%,1206,2KV,X7R | |
| 334 | Tụ điện | CL05B223KO5NNNC | 25 | Chiếc | CAP-CER,SMD;22nF,±10,0402,16V,X7R | |
| 335 | Tụ điện | CL05C100JB5NNNC | 50 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10pF,5%,0402,50V,C0G | |
| 336 | Tụ điện | CL05C101JB5NNNC | 400 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100pF,5%,0402,50V,C0G | |
| 337 | Tụ điện | CL05C102JB5NNNC | 275 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1nF,5%,0402,50V,C0G | |
| 338 | Tụ điện | CL10A106MO8NQNC | 2 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,20%,0603,16V,X5R | |
| 339 | Tụ điện | CL10B103KB8NNNC | 25 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10nF,10%,0603,50V,X7R | |
| 340 | Tụ điện | CL10B472JB8NNNC | 2 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4.7nF,5%,0603,50V,X7R | |
| 341 | Tụ điện | CL10C102JB8NNNC | 75 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1nF,5%,0603,50V,C0G | |
| 342 | Tụ điện | CL10C4R7BB8NNNC | 20 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4.7PF,±0.1pF,0603,50V,C0G | |
| 343 | Tụ điện | CL10C820JB8NNNC | 17 | Chiếc | CAP-CER,SMD;82pF,5%,0603,50V,C0G | |
| 344 | Tụ điện | CL21B105KBFNNNE | 34 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1uF,10%,0805,50V,X7R | |
| 345 | Tụ điện | CL21B106KOQNNNE | 48 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,10%,0805,10V,X7R | |
| 346 | Tụ điện | CL31B106MOHNNNE | 32 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,20%,1206,16V,X7R | |
| 347 | Tụ điện | CL32A476MPJNNNE | 221 | Chiếc | CAP-CER,SMD;47uF,10%,1210,10V,X7R | |
| 348 | Tụ điện | CL32B475KCVZW6E | 25 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4.7µF,10%,1210,100V,X7R | |
| 349 | Tụ điện | ECA-2AHG470 | 1 | Chiếc | CAP-ALUM,DIP;47UF,20%,10x12.5mm,100V | |
| 350 | Tụ điện | ECJ-3YB2A104K | 64 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,1206,100V,X7R | |
| 351 | Tụ điện | EEE-FK1J101P | 187 | Chiếc | CAP-ALUM,SMD;100UF,20%,10x10.2mm,63V | |
| 352 | Tụ điện | EKMR451VSN471MR45S | 7 | Chiếc | CAP-ALUM,DIP;470uF,20%,30x45mm,450V | |
| 353 | Tụ điện | EKY-250ELL101MF11D | 14 | Chiếc | CAP-ALUM,DIP;100UF,20%,6.3x11.2mm,25V | |
| 354 | Tụ điện | EKY-630ELL471MK30S | 28 | Chiếc | CAP-ALUM,DIP;470UF,20%,12.5x30mm,63V | |
| 355 | Tụ điện | ELXZ250ELL331MH15D | 7 | Chiếc | CAP-ALUM,DIP;330uF,20%,8.0x15mm,25V | |
| 356 | Tụ điện | EMK105SD182JV-F | 51 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1.8nF,10%,0402,16V,X7R | |
| 357 | Tụ điện | EMK107ABJ475KA-T | 444 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4.7uF,10%,0603,16V,X5R | |
| 358 | Tụ điện | EMK107B7105KA-T | 532 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1uF,10%,0603,16V,X7R | |
| 359 | Tụ điện | EMK107BJ105KA-T | 4 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1uF,10%,0603,16V,X5R | |
| 360 | Tụ điện | EMK107BJ225KA-T | 100 | Chiếc | CAP-CER,SMD;2.2uF,10%,0603,16V,X5R | |
| 361 | Tụ điện | EMK212BJ475KG-T | 7 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4.7uF,10%,0805,16V,X5R | |
| 362 | Tụ điện | EMK316BJ475KL-T | 5 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4.7uF,10%,1206,16V,X5R | |
| 363 | Tụ điện | EMK325ABJ107MM-T | 42 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100UF,20%,1210,16V,X5R | |
| 364 | Tụ điện | EMK325BJ476MM-T | 9 | Chiếc | CAP-CER,SMD;47UF,20%,1210,16V,X5R | |
| 365 | Tụ điện | FYD0H104ZF | 1 | Chiếc | CAP-SUPER;100mF,-20%+80%,13x8.5mm,5.5V | |
| 366 | Tụ điện | GCM155R71H222JA37D | 51 | Chiếc | CAP-CER,SMD;2.2nF,5%,0402,50V,X7R | |
| 367 | Tụ điện | GCM1885C1H471JA16D | 48 | Chiếc | CAP-CER,SMD;470pF,5%,0603,50V,C0G | |
| 368 | Tụ điện | GCM188R71C104KA37D | 17 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,16V,X7R,Auto | |
| 369 | Tụ điện | GJM1555C1H2R7WB01D | 5 | Chiếc | CAP-CER,SMD;2.7pF,±0.05pF,0402,50V,C0G | |
| 370 | Tụ điện | GMK316BJ106KL-T | 80 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,10%,1206,35V,X5R | |
| 371 | Tụ điện | GRJ21BC72A105KE11L | 50 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1UF,10%,0805,100V,X7S | |
| 372 | Tụ điện | GRM1555C1E751JA01D | 68 | Chiếc | CAP-CER,SMD;750pF,5%,0402,25V,C0G | |
| 373 | Tụ điện | GRM1555C1H100FA01D | 68 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10pF,1%,0402,50V,C0G | |
| 374 | Tụ điện | GRM1555C1H150JA01D | 61 | Chiếc | CAP-CER,SMD;15pF,5%,0402,50V,C0G | |
| 375 | Tụ điện | GRM1555C1H151FA01D | 34 | Chiếc | CAP-CER,SMD;150pF,1%,0402,50V,C0G | |
| 376 | Tụ điện | GRM1555C1H220JA01D | 59 | Chiếc | CAP-CER,SMD;22pF,5%,0402,50V,C0G | |
| 377 | Tụ điện | GRM1555C1H330JA01D | 102 | Chiếc | CAP-CER,SMD;33pF,5%,0402,50V,C0G | |
| 378 | Tụ điện | GRM1555C1H331GA01D | 17 | Chiếc | CAP-CER,SMD;330pF,2%,0402,50V,C0G | |
| 379 | Tụ điện | GRM1555C1H471GA01D | 68 | Chiếc | CAP-CER,SMD;470pF,2%,0402,50V,C0G | |
| 380 | Tụ điện | GRM1555C1H471JA01D | 100 | Chiếc | CAP-CER,SMD;470pF,5%,0402,50V,C0G | |
| 381 | Tụ điện | GRM1555C1H680JA01J | 17 | Chiếc | CAP-CER,SMD;68pF,5%,0402,50V,C0G | |
| 382 | Tụ điện | GRM1555C1H8R2DA01D | 193 | Chiếc | CAP-CER,SMD;8.2pF,±0.5pF,0402,50V,C0G | |
| 383 | Tụ điện | GRM155D71A225ME15D | 50 | Chiếc | CAP-CER,SMD;2.2UF,20%,0402,10V,X7T | |
| 384 | Tụ điện | GRM155R60J474KE19D | 306 | Chiếc | CAP-CER,SMD;470nF,10%,0402,6.3V,X5R | |
| 385 | Tụ điện | GRM155R61A334KE15D | 17 | Chiếc | CAP-CER,SMD;330nF,10%,0402,10V,X5R | |
| 386 | Tụ điện | GRM155R71C102KA01D | 136 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1nF,10%,0402,16V,X7R | |
| 387 | Tụ điện | GRM155R71C224KA12D | 17 | Chiếc | CAP-CER,SMD;220nF,10%,0402,16V,X7R | |
| 388 | Tụ điện | GRM155R71C683KA88D | 51 | Chiếc | CAP-CER,SMD;68nF,10%,0402,16V,X7R | |
| 389 | Tụ điện | GRM155R71E473KA88D | 1.241 | Chiếc | CAP-CER,SMD;47nF,10%,0402,25V,X7R | |
| 390 | Tụ điện | GRM155R71H103KA88D | 593 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10nF,10%,0402,50V,X7R | |
| 391 | Tụ điện | GRM155R71H104KE14J | 250 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0402,50V,X7R | |
| 392 | Tụ điện | GRM155R71H153KA12J | 17 | Chiếc | CAP-CER,SMD;15nF,10%,0402,50V,X7R | |
| 393 | Tụ điện | GRM1885C1H101JA01D | 60 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100pF,5%,0603,50V,C0G | |
| 394 | Tụ điện | GRM1885C1H102JA01D | 48 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1nF,5%,0603,50V,C0G | |
| 395 | Tụ điện | GRM1885C1H103JA01D | 34 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10nF,5%,0603,50V,C0G | |
| 396 | Tụ điện | GRM1885C1H221JA01D | 96 | Chiếc | CAP-CER,SMD;220pF,5%,0603,50V,C0G | |
| 397 | Tụ điện | GRM1885C1H560JA01D | 34 | Chiếc | CAP-CER,SMD;56PF,5%,0603,50V,C0G | |
| 398 | Tụ điện | GRM1885C1H6R8DA01D | 10 | Chiếc | CAP-CER,SMD;6.8pF,±0.5pF,0603,50V,C0G | |
| 399 | Tụ điện | GRM1885C1HR50CA01D | 44 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.5PF,±0.25pF,0603,50V,C0G | |
| 400 | Tụ điện | GRM1885C2A101JA01D | 80 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100PF,5%,0603,100V,C0G | |
| 401 | Tụ điện | GRM188R71E104JA01D | 2 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.1uF,5%,0603,25V,X7R,EnodeB | |
| 402 | Tụ điện | GRM188R71H104KA93D | 582 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,50V,X7R | |
| 403 | Tụ điện | GRM188R71H104KA93D | 7 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,50V,X7R | |
| 404 | Tụ điện | GRM188R71H472JA01D | 34 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4.7nF,5%,0603,50V,X7R | |
| 405 | Tụ điện | GRM21BR60J226ME39K | 68 | Chiếc | CAP-CER,SMD;22uF,20%,0805,6.3V,X5R | |
| 406 | Tụ điện | GRM21BR61A106KE19L | 51 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,10%,0805,10V,X5R | |
| 407 | Tụ điện | GRM21BR61C106KE15K | 175 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10UF,10%,0805,16V,X5R | |
| 408 | Tụ điện | GRM21BR71H104JA01L | 34 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,5%,0805,50V,X7R | |
| 409 | Tụ điện | GRM21BR72A103MA01L | 34 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10nF,20%,0805,100V,X7R | |
| 410 | Tụ điện | GRM3195C2A102JA01D | 34 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1nF,5%,1206,100V,C0G | |
| 411 | Tụ điện | GRM31CR61H106KA12L | 51 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,10%,1206,50V,X5R | |
| 412 | Tụ điện | GRM32ER61A107ME20L | 323 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100UF,20%,1210,16V,X5R | |
| 413 | Tụ điện | GRM32ER61E226KE15K | 136 | Chiếc | CAP-CER,SMD;22uF,10%,1210,25V,X5R | |
| 414 | Tụ điện | HMJ325AB7225KMHP | 89 | Chiếc | CAP-CER,SMD;2.2UF,10%,1210,100V,X7R | |
| 415 | Tụ điện | HMK316B7104KL-T | 8 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,1206,100V,X7R | |
| 416 | Tụ điện | HMK316B7105KL-T | 324 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1UF,10%,1206,100V,X7R | |
| 417 | Tụ điện | JMK105BJ105KP-F | 748 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1uF,10%,0402,6.3V,X5R | |
| 418 | Tụ điện | LMK105BJ104KV-F | 2.127 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0402,10V,X5R | |
| 419 | Tụ điện | LMK105BJ224KV-F | 34 | Chiếc | CAP-CER,SMD;220nF,10%,0402,10V,X5R | |
| 420 | Tụ điện | LMK107BBJ106MAHT | 935 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,20%,0603,10V,X5R | |
| 421 | Tụ điện | LMK212BJ106KG-T | 2 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,10%,0805,10V,X5R | |
| 422 | Tụ điện | LMK316BJ476ML-T | 2 | Chiếc | CAP-CER,SMD;47UF,20%,1206,10V,X5R | |
| 423 | Tụ điện | R413I2100DQ00M | 14 | Chiếc | CAP-FILM,DIP;10nF,20%,18x5x11mm,1KVDC | |
| 424 | Tụ điện | R46KN422040P0M | 14 | Chiếc | CAP-FILM,DIP;2.2uF,20%,26.5x13x22mm,560VDC | |
| 425 | Tụ điện | R71MF31504030K | 28 | Chiếc | CAP-FILM,DIP;150nF,10%,13x5x11mm,420VDC | |
| 426 | Tụ điện | R71PN34704030K | 7 | Chiếc | CAP-FILM,DIP;470nF,10%,26.5x7x16mm,630VDC | |
| 427 | Tụ điện | R76TI21004040J | 35 | Chiếc | CAP-FILM,DIP;10nF,5%,18x5x11mm,1.6KVDC | |
| 428 | Tụ điện | TMK107BJ104KA-T | 85 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,25V,X5R | |
| 429 | Tụ điện | TMK212BBJ106KGHT | 2 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,10%,0805,25V,X5R | |
| 430 | Tụ điện | TMK212BBJ106KG-T | 75 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10UF,10%,0805,25V,X5R | |
| 431 | Tụ điện | TMK316B7106KL-TD | 161 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10UF,10%,1206,25V,X7R | |
| 432 | Tụ điện | ULD1A221MED1TD | 32 | Chiếc | CAP-ALUM,DIP;220UF,20%,12.5x6.3mm,10V | |
| 433 | Tụ điện | UMJ107AB7102KAHT | 17 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1nF,10%,0603,50V,X7R | |
| 434 | Tụ điện | UMJ107AB7222KAHT | 2 | Chiếc | CAP-CER,SMD;2.2nF,10%,0603,50V,X7R | |
| 435 | Tụ điện | UMK105ABJ474KV-F | 5 | Chiếc | CAP-CER,SMD;470nF,10%,0402,50V,X5R | |
| 436 | Tụ điện | UMK105B7102KV-F | 266 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1nF,10%,0402,50V,X7R | |
| 437 | Tụ điện | UMK105CG2R2CV-F | 10 | Chiếc | CAP-CER,SMD;2.2pF,±0.25pF,0402,50V,C0G | |
| 438 | Tụ điện | UMK107B7104KA-T | 669 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,50V,X7R | |
| 439 | Tụ điện | UMK107BJ104KAHT | 96 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,50V,X5R | |
| 440 | Tụ điện | UMK107BJ105KA-T | 475 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1UF,10%,0603,50V,X5R | |
| 441 | Tụ điện | UMK212BB7225KG-T | 151 | Chiếc | CAP-CER,SMD;2.2uF,10%,0805,50V,X7R | |
| 442 | Tụ điện | UVY1C221MED1TD | 32 | Chiếc | CAP-ALUM,DIP;470UF,20%,12.5x6.3mm,16V | |
| 443 | Tụ điện | UVY1J471MHD1TO | 16 | Chiếc | CAP-ALUM,DIP;470UF,20%,12.5x22mm,63V | |
| 444 | Cuộn cảm | 0603CS-2N2XJLW | 44 | Chiếc | IND-SMD;2.2nH,5%,0603,100mA,Ko,250mOHM,Auto | |
| 445 | Cuộn cảm | 0603LS-471XJLC | 17 | Chiếc | IND-SMD;470NH,5%,0603,0.42A,620mOHM | |
| 446 | Cuộn cảm | 24101C | 7 | Chiếc | IND-SMD;100uH,10%,5.8x5.2x4.5mm,520mA,700mOhm | |
| 447 | Cuộn cảm | NS10165T150MNA | 36 | Chiếc | IND-SMD;33uH,20%,12x12x10mm,4.2A,5.5A,45mOhm | |
| 448 | Cuộn cảm | 7.44773068E8 | 2 | Chiếc | IND-SMD;6.8UH,20%,4.5x4x3.2mm,1.54mA,131mOHM | |
| 449 | Cuộn cảm | 7.4482124E8 | 1 | Chiếc | IND-DIP;2x4mH,10x4.5x18mm,1.5A,2x140mOhm | |
| 450 | Cuộn cảm | 7.4484133E8 | 1 | Chiếc | CHOKE DIP;2x30uH,30%,3A,16x17.5mm,2x26mOHm,744841330 | |
| 451 | Cuộn cảm | B65523J0000R097 | 50 | Chiếc | FERRITE;ER,5x9.5x2.5mm,B65523J0000R097 | |
| 452 | Cuộn cảm | B82559A5472A016 | 25 | Chiếc | IND-SMD;4.7UH,10%,17.3x18.7x9.95mm,17A,2.6mOHM | |
| 453 | Cuộn cảm | B82789C0513N002 | 2 | Chiếc | CHOKE-SMD;51uH@100kHz,250mA,5.2x3.2x3mm,550mOhm | |
| 454 | Cuộn cảm | BLM18AG601SN1D | 2 | Chiếc | FB;600OHM@100MHz,500mA,1.6x0.8x0.8mm,380mOHM,BLM18AG601SN1D | |
| 455 | Cuộn cảm | BLM21AG121SN1D | 90 | Chiếc | FB;120Ohm@100MHz,800mA,0805,100mOHM | |
| 456 | Cuộn cảm | FBMJ3216HS800-T | 14 | Chiếc | FB;80OHM@100MHz,4A,1206,10mOHM | |
| 457 | Cuộn cảm | HK160818NJ-T | 35 | Chiếc | IND-SMD;18nH,5%,0603,300mA,Ko,350mOHM | |
| 458 | Cuộn cảm | HK16086N8J-T | 40 | Chiếc | IND-SMD;6.8nH,5%,0603,300mA,220mOHM | |
| 459 | Cuộn cảm | IHLP2020CZER1R5M01 | 34 | Chiếc | IND-SMD;1.5uH,20%,5.49x5.18x3mm,11A,19.7mOHM | |
| 460 | Cuộn cảm | IHLP3232DZERR47M01 | 25 | Chiếc | FIXED-IND;470NH,20%,8.64x8.18x4mm,25A,2.62mOHM | |
| 461 | Cuộn cảm | LQG18HN1N2S00D | 44 | Chiếc | IND-SMD;1.2NH,25%,0603,500MA,100MOHM | |
| 462 | Cuộn cảm | LQW18AN22NJ00D | 17 | Chiếc | IND-SMD;22nH,5%,0603,500mA,170mOHM | |
| 463 | Cuộn cảm | LQW18AN68NJ00D | 238 | Chiếc | IND-SMD;68nH,5%,0603,340mA,380mOHM | |
| 464 | Cuộn cảm | LQW18ANR10J00 | 34 | Chiếc | IND-SMD;100nH,5%,0603,220mA,,680mOhm | |
| 465 | Cuộn cảm | MLZ1608N100LT000 | 51 | Chiếc | IND-SMD;10UH,20%,0603,300mA,600mOHM | |
| 466 | Cuộn cảm | MPCG1040LR45 | 25 | Chiếc | IND-SMD;450NH,20%,10x11.5x4mm,25A,1.1mOHM | |
| 467 | Cuộn cảm | MPZ2012S601A | 732 | Chiếc | FB;600OHM@100MHz,2A,0805,100mOHM | |
| 468 | Cuộn cảm | MU2029-151Y | 70 | Chiếc | FB;150OHM@100MHz,800mA,0805,200mOHM | |
| 469 | Cuộn cảm | NR6045T100M | 17 | Chiếc | IND-SMD;10uH,20%,6x6x4.5mm,2.5A,61.1mOHM | |
| 470 | Cuộn cảm | NRS5020T1R0NMGJ | 34 | Chiếc | IND-SMD;1uH,30%,4.9x4.9mm,4.5A,21mOHM | |
| 471 | Cuộn cảm | NRS6028T101MMGJ | 16 | Chiếc | IND-SMD;100uH,20%,6x6x2.8mm,660mA,780mOHM | |
| 472 | Cuộn cảm | SLF10145T-101M1R0-PF | 16 | Chiếc | IND-SMD;100uH,20%,10.1x10.1x4.8mm,1.1A,240mOHM | |
| 473 | Cuộn cảm | SLF6045T-100M1R6-3PF | 1 | Chiếc | IND-SMD;10UH,20%,6x6x4.5mm,1.6A,39mOHM | |
| 474 | Cuộn cảm | SRF0905-102Y | 16 | Chiếc | CHOKE SMD;1mH,0.8A,9.2x6x5.3mm,310mOHM | |
| 475 | Cuộn cảm | SRF0905-500Y | 7 | Chiếc | IND-SMD;50uH,30%,9.2x6x5.3mm,800mA,320mOHM | |
| 476 | Cuộn cảm | SRF0905-501Y | 9 | Chiếc | CHOKE SMD;500UH,1A,9.2x6x5mm,150mOHM | |
| 477 | Cuộn cảm | SRN6028-6R0M | 1 | Chiếc | IND-SMD;6uH,20%,6x6x2.8mm,2.5A,48mOHM | |
| 478 | Cuộn cảm | SRN6045-1R0Y | 51 | Chiếc | IND-SMD;1uH,30%,6.6x6.6mm,4.2A,13.9mOHM | |
| 479 | Biến áp | 7.60390014E8 | 28 | Chiếc | TRANSFORMER-SMD;475uH,10.05x6.73x4.19mm,760390014 | |
| 480 | Biến áp | ADTL1-12+ | 17 | Chiếc | TRANSFORMER;RF TRANSFORMERS WIDEBAND,ADTL1-12+ | |
| 481 | Bobbin | B65527A2000X000 | 25 | Chiếc | BOBBIN;YOKE ER 9.5 X 5,9.8x5.5mm,B65527A2000X000 | |
| 482 | Bobbin | B65527B1008T001 | 25 | Chiếc | BOBBIN;COIL FORMER ER 9,5 X 5,16X8.2X4.8mm,B65527B1008T001 | |
| 483 | FERRITE | B66506G0000X197 | 25 | Chiếc | FERRITE;EQ,30x20x8mm,B66506G0000X197 | |
| 484 | FERRITE | B66506P0000X197 | 25 | Chiếc | FERRITE;I,30x20x2.7mm,B66506P0000X197 | |
| 485 | Biến áp | B78476A8247A003 | 1 | Chiếc | TRANSFORMER;350uH,B78476A8247A003 | |
| 486 | Biến áp | TTWB-1-BLB | 17 | Chiếc | TRANSFORMER;RF TRANSFORMERS WIDEBAND,TTWB-1-BL_ | |
| 487 | Đi ốt | 1N4007G-T | 48 | Chiếc | DIODE-RECTIFIER;1KV,1A,DO-41,1N4007G-T | |
| 488 | Đi ốt | 1N4148W-7-F | 112 | Chiếc | DIODE-SWITCHING;100V,150mA,SOD123,1N4148W-7-F | |
| 489 | Đi ốt | BAS16XV2T1G | 51 | Chiếc | DIODE-SWITCHING;100V,200mA,SOD-523,BAS16XV2T1G | |
| 490 | Đi ốt | BAS40-06,215 | 2 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;40V,120mA,SOT23,BAS40-06,215 | |
| 491 | Đi ốt | BAS40-06-7-F | 51 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;40V,200mA,SOT-23,BAS40-06-7-F | |
| 492 | Đi ốt | BAT43W-7-F | 42 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;30V,200mA,SOD123,BAT43W-7-F | |
| 493 | Đi ốt | BAT46JFILM | 125 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;100V,150MA,SOD-323,BAT46JFILM | |
| 494 | Đi ốt | BAT46W-7-F | 42 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;100V,150mA,SOD123,BAT46W-7-F | |
| 495 | Đi ốt | BAT54S,215 | 7 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;30V,200mA,SOT-23,BAT54S,215 | |
| 496 | Đi ốt | BAT54T1G | 160 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;30V,200mA,SOD123,BAT54T1G | |
| 497 | Đi ốt | BAV199LT1G | 4 | Chiếc | DIODE-ARRAY;70V,215mA,SOT23-3,BAV199LT1G | |
| 498 | Đi ốt | BAV23,215 | 14 | Chiếc | DIODE-ARRAY;200V,225mA,SOT-143B,BAV23,215 | |
| 499 | Đi ốt | BAV70,215 | 36 | Chiếc | DIODE-SWITCHING;100V,215mA,SOT-23,BAV70,235 | |
| 500 | Đi ốt | BAW56 | 3 | Chiếc | DIODE-SWITCHING;85V,200mA,SOT-23,BAW56 | |
| 501 | Đi ốt | BAW56-7-F | 132 | Chiếc | DIODE-SWITCHING;75V,300mA,SOT23-3,BAW56-7-F | |
| 502 | Đi ốt | BYG21K-E3/TR | 3 | Chiếc | DIODE-RECTIFIER;800V,1.5A,DO-214AC,BYG21K-E3/TR | |
| 503 | Đi ốt | BYG22D-E3/TR | 7 | Chiếc | DIODE-RECTIFIER;200V,2A,DO-214AC,BYG22D-E3/TR | |
| 504 | Đi ốt | BZG03C10TR | 34 | Chiếc | DIODE-ZENER;10V,1.25W,DO-214AC,BZG03C10TR | |
| 505 | Đi ốt | BZT52C12-13-F | 14 | Chiếc | DIODE-ZENER;12V,500mW,SOD123,BZT52C12-13-F | |
| 506 | Đi ốt | BZX84-A3V0,215 | 17 | Chiếc | DIODE-ZENER;3V,250mW,SOT-23,BZX84-A3V0 | |
| 507 | Đi ốt | BZX84-B3V0,215 | 8 | Chiếc | DIODE-ZENER;3V,250mW,SOT23,BZX84-B3V0,215 | |
| 508 | Đi ốt | BZX84-B3V9,215 | 8 | Chiếc | DIODE-ZENER;3.9V,250mW,SOT23,BZX84-B3V9,215 | |
| 509 | Đi ốt | BZX84-C18,235 | 2 | Chiếc | DIODE-ZENER;18V,250mW,SOT-23,BZX84-C18 | |
| 510 | Đi ốt | CDSOT23-SM712 | 34 | Chiếc | TVS-DIODE;BIR-DIR,DUAL,400W,7.5V,SOT23,CDSOT23-SM712 | |
| 511 | Đi ốt | CUS10S30,H3F | 150 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;30V;1A,SOD-323,CUS10S30,H3F | |
| 512 | Đi ốt | DALC208SC6 | 17 | Chiếc | ESD;5pF,9V/15KV,SOT23-6L,DALC208SC6 | |
| 513 | Đi ốt | DB2W40200L | 17 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;40V,2A,SC-109B,DB2W04200L | |
| 514 | Đi ốt | DDZ9702-7 | 25 | Chiếc | DIODE-ZENER;15V,500MW,SOD-123,DDZ9702-7 | |
| 515 | Đi ốt | FERD30SM100DJF | 50 | Chiếc | DIODE-RECTIFIER;100V,30A,POWERFLAT,FERD30SM100DJF | |
| 516 | Đi ốt | GBJ3510-BP | 7 | Chiếc | DIODE-RECTIFIER;1KV,35A,GBJ,GBJ3510-BP | |
| 517 | Đi ốt | GBL08-E3/45 | 7 | Chiếc | DIODE-BRIDGE;800V,3A,GBL,GBL08 | |
| 518 | Đi ốt | ISL9R3060P2 | 14 | Chiếc | DIODE-SWITCHING;600V,30A,TO-220AC,ISL9R3060P2 | |
| 519 | Đi ốt | MBR0520LT1G | 56 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;20V,0.5A,SOD123,MBR0520LT1G | |
| 520 | Đi ốt | MBR0540T1G | 25 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;40V,500MA,SOD-123,MBR0540T1G | |
| 521 | Đi ốt | MBR0560-TP | 16 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;60V,0.5A,SOD123,MBR0560-TP | |
| 522 | Đi ốt | MBR1H100SFT3G | 56 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;100V,1A,SOD123FL,MBR1H100SFT3G | |
| 523 | Đi ốt | MM3Z5V1ST1G | 25 | Chiếc | DIODE-ZENER;5.1V;300MW,SOD-323,MM3Z5V1ST1G | |
| 524 | Đi ốt | MMBD7000 | 80 | Chiếc | DIODE-SWITCHING;100V,200mA,SOT-23,MMBD7000 | |
| 525 | Đi ốt | MMBD7000-7-F | 147 | Chiếc | DIODE-ARRAY;75V,300mA,SOT23,MMBD7000-7-F | |
| 526 | Đi ốt | MMSZ4678-TP | 85 | Chiếc | DIODE-ZENER;1.8V,500mW,SOD123,MMSZ4678-TP | |
| 527 | Đi ốt | MMSZ5226B-7-F | 7 | Chiếc | DIODE-ZENER;3.3V,0.5W,SOD-123,MMSZ5226B-7-F | |
| 528 | Đi ốt | MMSZ5232BS-7-F | 416 | Chiếc | DIODE-ZENER;5.6V,200mW,SOD323,MMSZ5232BS-7-F | |
| 529 | Đi ốt | MMSZ5251B-7-F | 7 | Chiếc | DIODE-ZENER;22V,500mW,SOD123,MMSZ5251B-7-F | |
| 530 | Đi ốt | SK510A-LTP | 87 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;60V,4.5A,SOD128,PMEG6045ETPX | |
| 531 | Đi ốt | PUSBM5V5X4-TL,115 | 1 | Chiếc | TVS-DIODE;35W,5.5V,6HXSON,PUSBM5V5X4-TL,115 | |
| 532 | Đi ốt | RS1B-E3/61T | 2 | Chiếc | DIODE-RECTIFIER;100V,1A,DO-214AC,RS1B-E3/61T | |
| 533 | Đi ốt | S3BB-13-F | 2 | Chiếc | DIODE-RECTIFIER;100V,3A,DO-214AA,S3BB-13-F | |
| 534 | Đi ốt | S5BC-13-F | 16 | Chiếc | DIODE-RECTIFIER;100V,5A,SMC,S5BC-13-F | |
| 535 | Đi ốt | SBR2U30SA-13 | 2 | Chiếc | DIODE-RECTIFIER;30V,2A,SMA,SBR2U30SA-13 | |
| 536 | Đi ốt | SK4200L-TP | 1 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;200V,4A,DO-214AB,SK4200L-TP | |
| 537 | Đi ốt | SM712-TP | 24 | Chiếc | TVS-DIODE;400W,13.3V,SOT23,SM712-TP | |
| 538 | Đi ốt | SMAJ12CA | 1 | Chiếc | TVS-DIODE;BI-DIR,400W,13.3V,DO-214AC,SMAJ12CA | |
| 539 | Đi ốt | SMAJ13CA | 7 | Chiếc | TVS-DIODE;BI-DIR,400W,14.4V,DO-214AC,SMAJ13CA | |
| 540 | Đi ốt | SMAJ15A | 58 | Chiếc | TVS-DIODE;UNI-DIR,400W,16.7V,DO-214AC,SMAJ15A | |
| 541 | Đi ốt | SMAJ15CA | 114 | Chiếc | TVS-DIODE;BI-DIR,400W,16.7V,DO-214AC,SMAJ15CA | |
| 542 | Đi ốt | SMBJ20(C)A | 16 | Chiếc | TVS-DIODE;UNI-DIR,600W,32.4V,DO-214AA,SMBJ20(C)A | |
| 543 | Đi ốt | SMBJ30A-13-F | 64 | Chiếc | TVS-DIODE;TVS,600W,33.3/48.4V,SMB,SMBJ30A-13-F | |
| 544 | Đi ốt | SMBJ60A | 2 | Chiếc | TVS-DIODE;600W,60V,DO-214AA,SMBJ60A | |
| 545 | Đi ốt | SMBJ9.0CA | 2 | Chiếc | TVS-DIODE;600W,15.4V,SMB,SMBJ9.0CA | |
| 546 | Đi ốt | SMDJ64CA | 112 | Chiếc | TVS-DIODE;TVS,3kW,71.1/103V,SMD,SMDJ64CA | |
| 547 | Đi ốt | SMDJ78CA | 32 | Chiếc | TVS-DIODE;TVS,3kW,86.7/126V,SMD,SMDJ78CA | |
| 548 | Đi ốt | SMAJ58CA-13-F | 17 | Chiếc | TVS-DIODE;400W,58V,SMA,SMAJ58CA-13-F | |
| 549 | Đi ốt | SRV05-4HTG | 1 | Chiếc | TVS-DIODE;150W,6V,SOT23-6,SRV05-4HTG | |
| 550 | Đi ốt | SS1150-LTP | 149 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;150V,1A,SMA,SS1150-LTP | |
| 551 | Đi ốt | SS14HE | 56 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;40V,1A,SOD323HE,SS14HE | |
| 552 | Đi ốt | STPT2-40K275V-2PGM | 1 | Chiếc | DIODE-SURGE ABSORBER;275V,20kA,70x36x90mm,STPT2-40K275V-2PGM | |
| 553 | Đi ốt | US1M-13-F | 7 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;1000V,1A,SMA,US1M-13-F | |
| 554 | IC | 24LC128T-I/SN | 9 | Chiếc | IC;EEPROM 128KBIT 400KHZ,8-SOIC,-40TO 85°C,24LC128T-I/SN | |
| 555 | IC | 24LC512T-I/SN | 2 | Chiếc | IC;EEPROM 512KBIT 400KHZ,8SOIC,-40TO 85°C,24LC512T-I/SN | |
| 556 | IC | 24LC64T-I/SN | 16 | Chiếc | IC;EEPROM 64KBIT 400KHZ,8SOIC,-40TO 85°C,24LC64T-I/SN | |
| 557 | IC | 6N136SDM | 7 | Chiếc | IC;OPTOCOUPLER TRANS-OUT,8-SMD,-40TO 100°C,6N136SDM | |
| 558 | IC | ACPL-P480-500E | 7 | Chiếc | IC;OPTOISO 3.75KV PUSH PULL 6SO,6-SO,-40TO 100°C,ACPL-P480-500E | |
| 559 | IC | ADM202EARNZ-REEL | 1 | Chiếc | IC;Transceiver Full RS232,16SOIC,-40TO 85°C,ADM202EARNZ-REEL | |
| 560 | IC | ADM7150ACPZ-3.3-R7 | 85 | Chiếc | IC;LDO 3.3V 800mA,LFCSP_WD-8,-40TO 125°C,ADM7150ACPZ-3.3-R7 | |
| 561 | IC | ADM7150ACPZ-5.0-R7 | 34 | Chiếc | IC;LDO 5V 800mA,LFCSP_WD-8,-40TO125°C,ADM7150ACPZ-5.0-R7 | |
| 562 | IC | ADM7154ACPZ-1.8-R7 | 34 | Chiếc | IC;LDO 1.8V 600mA,8-LFCSP-WD,-40TO 125°C,ADM7154ACPZ-1.8-R7 | |
| 563 | IC | ADM8614Y263ACBZ-R7 | 1 | Chiếc | IC;SUPERVISOR WATCHDOG LV,6WLCSP,-40TO 85°C,ADM8614Y263ACBZ-R7 | |
| 564 | IC | ADP1754ACPZ-1.2-R7 | 17 | Chiếc | IC;LDO 1.2V 1.2A,LFCSP_WD-16,-40TO 125°C,ADP1754ACPZ-1.2-R7 | |
| 565 | IC | ADP2120ACPZ-1.8-R7 | 17 | Chiếc | IC;Step-Down DC-to-DC Regulator,CP-10-9,-40TO 125°C,ADP2120ACPZ-1.8-R7 | |
| 566 | IC | AG303-86G | 52 | Chiếc | IC;Gain Block,Sot-86,-55TO 125°C,AG303-86G | |
| 567 | IC | AMC1200TDWVRQ1 | 7 | Chiếc | IC;OPAMP ISOLATION 100KHZ 8SOIC,8-SOIC,-40TO 105°C,AMC1200TDWVRQ1 | |
| 568 | IC | AT25SF321-MHD-T | 17 | Chiếc | IC;FLASH 32MBIT 100MHZ,8UDFN,-40TO85°C,AT25SF321-MHD-T | |
| 569 | IC | ATMEGA128A-AUR | 1 | Chiếc | IC;MCU 8BIT 128KB FLASH,64-TQFP,-40TO 85°C,ATMEGA128A-AUR | |
| 570 | IC | BQ32000DR | 1 | Chiếc | IC;SRL REAL TIME CLOCK,8-SOIC,-40TO 85°C,BQ32000DR | |
| 571 | IC | BQ7694006DBT | 32 | Chiếc | IC;BATT MFMT LI-ION AFE,44TSSOP,-40 TO 85°C,BQ7694006DBT | |
| 572 | IC | CD4052BPWR | 1 | Chiếc | IC;MUX/DEMUX 4X1,16TSSOP,-55TO 125°C,CD4052BPWR | |
| 573 | IC | CDCLVD1204RGTR | 17 | Chiếc | IC;Programmable LVDS Clock Driver,VQFN-16,-40TO 85°C,CDCLVD1204 | |
| 574 | IC | EL3H7(B)(TA)-VG | 119 | Chiếc | IC;PHOTOTRANSISTOR PHOTOCOUPLER,4-SSOP,-55TO 110°C,EL3H7(B)(TA)-VG | |
| 575 | IC | EL3H7-G | 50 | Chiếc | IC;OPTOISOLATOR 3.75KV TRANS,4-SSOP,-55TO 110°C,EL3H7-G | |
| 576 | IC | F1956NBGI8 | 17 | Chiếc | IC;ATTENUATOR 7BIT,32-TQFN,-40TO 105°C,F1956NBGI8 | |
| 577 | IC | HMC1097LP4E | 12 | Chiếc | IC;Quadrature Modulator 100MHz to 60000MHz,24-QFN,-40TO 85°C,HMC1097LP4E | |
| 578 | IC | HMC7992LP3DETR | 17 | Chiếc | IC;Silicon SP4T Switch,CP-16-38,-40TO 105°C,HMC7992LP3DETR | |
| 579 | IC | HMC862ALP3E | 17 | Chiếc | IC;Programmable Divider,HCP-16-1,-40TO 85°C,HMC862ALP3E | |
| 580 | IC | ICE2QR2280GXUMA1 | 7 | Chiếc | IC;Off-Line SMPS Quasi-Resonant PWM controller,PG-DSO-12,-40to 150,ICE2QR2280GXUMA1 | |
| 581 | IC | INA826AIDR | 1 | Chiếc | IC;OPAMP INSTR 1MHZ RRO,8SOIC,-40TO 125°C,INA826AIDR | |
| 582 | IC | IS42S16400J-7TLI-TR | 1 | Chiếc | IC;SDRAM 64MBIT 143MHZ,54-TSOP,-40 TO 85°C,IS42S16400J-7TLI-TR | |
| 583 | IC | ISO1050DUBR | 27 | Chiếc | IC;TXRX CAN 5V,8SOP,-55TO 105°C,ISO1050DUBR | |
| 584 | IC | ISO7221ADR | 18 | Chiếc | IC;DGTL ISO 2.5KV GEN PURP,8SOIC,-40TO 125°C,ISO7221ADR | |
| 585 | IC | ISO7420FEDR | 25 | Chiếc | IC;DGTL ISO 2.5KV GEN PURP,SOIC,-40TO 125°C,ISO7420FEDR | |
| 586 | IC | KSZ8081RNAIA-TR | 1 | Chiếc | IC;TXRX ETHERNET,24QFN,-40TO 85°C,KSZ8081RNAIA-TR | |
| 587 | IC | KSZ9031RNXIA-TR | 17 | Chiếc | IC;10/100/1000 Gigabit Ethernet Transceive,48-QFN,-40TO 85°C,KSZ9031RNXIA | |
| 588 | IC | LM1117IDTX-5.0/NOPB | 7 | Chiếc | IC;REG LDO 5V 0.8A,TO252-3,-40TO 125°C,LM1117IDTX-5.0/NOPB | |
| 589 | IC | LM1117MPX-5.0/NOPB | 18 | Chiếc | IC;REG LDO 5V 0.8A,SOT223,0TO 125°C,LM1117MPX-5.0/NOPB | |
| 590 | IC | LM2903DGKR | 25 | Chiếc | IC;DUAL DIFF COMPARATOR,8VSSOP,-40TO 125°C,LM2903DGKR | |
| 591 | IC | LM2903DR | 30 | Chiếc | IC;LOW POWER DUAL VOLTAGE COMPARATOR,8-SOIC,-40TO 125°C,LM2903D | |
| 592 | IC | LM317AEMP/NOPB | 7 | Chiếc | IC;IC REG LDO ADJ 1A,SOT-223,-40TO 125°C,LM317AEMP/NOPB | |
| 593 | IC | LM339M | 17 | Chiếc | IC;IC Comparators,SOP-14,-25TO 85°C,LM339M | |
| 594 | IC | LM34927SD/NOPB | 25 | Chiếc | IC;REG BUCK ADJ 600MA DL,WSON,-40TO 125°C,LM34927SD/NOPB | |
| 595 | IC | LM358AMX | 17 | Chiếc | IC;OPAMP GP 1MHZ,8-SOIC,-40TO 85°C,LM358AMX | |
| 596 | IC | LM50CIM3/NOPB | 7 | Chiếc | IC;SENSOR TEMPERATURE,SOT23-3,-40TO 125°C,LM50CIM3/NOPB | |
| 597 | IC | LM5164DDAT | 32 | Chiếc | IC;IC REG BUCK ADJUSTABLE 1A,8SOPWR,-40TO 150°C,LM5164DDAT | |
| 598 | IC | LMC7101BIM5/NOPB | 7 | Chiếc | IC;OPAMP GP,SOT-23-5,-40 TO 85ºC,LMC7101BIM5/NOPB | |
| 599 | IC | LTC5598IUF#PBF | 5 | Chiếc | IC;Quadrature Modulator 5MHz to 1600MHz,24-QFN,-40TO 85°C,LTC5598 | |
| 600 | IC | LTC6948IUFD-1#PBF | 15 | Chiếc | IC;Low Noise Fractional-N PLL with Integrated VCO,28-QFN,-40TO 105°C,LTC6948IUFD-1#PBF | |
| 601 | IC | LTC6948IUFD-3#PBF | 36 | Chiếc | IC;Low Noise Fractional-N PLL with Integrated VCO,28-QFN,-40TO 105°C,LTC6948IUFD-3#PBF | |
| 602 | IC | LTV-816S | 33 | Chiếc | IC;OPTOISOLATR 5KV TRANS,4SMD,-30TO 110°C,LTV-816S-TA1 | |
| 603 | IC | MAX15021ATI+ | 34 | Chiếc | IC;Dual 4A/2A 4MHz DC-DC Regulator,28-TQFN,-40TO 125°C,MAX15021ATI+ | |
| 604 | IC | MAX1510ETB+T | 17 | Chiếc | IC;DDR Linear Regulators,10-TDFN,-40TO 85°C,MAX1510ETB | |
| 605 | IC | MAX5891EGK+D | 17 | Chiếc | IC;DAC 16BIT 600MSPS,68-QFN,-40TO 85°C,MAX5891EGK+D | |
| 606 | IC | MAX5898EGK+D | 17 | Chiếc | IC;DAC 16BIT 500MSPS,68-QFN,-40TO 85°C,MAX5898EGK+D | |
| 607 | IC | MAX6037AAUK12+T | 17 | Chiếc | IC;LDO 1.2V,SOT23-5,-40TO 125°C,MAX6037AAUK12+T | |
| 608 | IC | MAX6399ATA+T | 17 | Chiếc | IC;Protection Switch Controller,8 TDFN,-40TO 125°C,MAX6399ATA+T | |
| 609 | IC | MAX8686ETL+ | 17 | Chiếc | IC;Step-Down DC-DC,40-TQFN,-40TO 85°C,MAX8686ETL+ | |
| 610 | IC | MC79L05ACDR | 1 | Chiếc | IC;REG LDO-5V 0.1A,8SOIC,0TO 125°C,MC79L05ACDR | |
| 611 | IC | MK66FN2M0VLQ18 | 4 | Chiếc | IC;MCU 32BIT 2MB FLASH,144-LQFP,-40°CTO 105°C,MK66FN2M0VLQ18 | |
| 612 | IC | MKE06Z128VLH4 | 32 | Chiếc | IC;MCU 32BIT 128KB FLASH,64-LQFP,-40TO 105°C,MKE06Z128VLH4 | |
| 613 | IC | MP2560DQ-LF-Z | 17 | Chiếc | IC;REG BUCK,QFN10,-40TO 85°C,MP2560DQ-LF-Z | |
| 614 | IC | MT41K256M16TW-107 IT:P | 34 | Chiếc | IC;DDR3 SDRAM 256Megx16,96-FBGA,-40TO 95°C°,MT41K256M16TW-107 IT:P | |
| 615 | IC | NCP1117LPST50T3G | 7 | Chiếc | IC;REG LDO 1A 5.0V,SOT223,0TO 125°C,NCP1117LPST50T3G | |
| 616 | IC | OPA171AIDBVR | 50 | Chiếc | IC;AMP SINGLE ,SOT23-5,-40 TO 125ºC,OPA171AIDBVR | |
| 617 | IC | OPA2171AIDR | 7 | Chiếc | IC;OPAMP GP 3MHZ RRO,8-SOIC,-40TO 125°C,OPA2171AIDR | |
| 618 | IC | OPA2188AIDR | 2 | Chiếc | IC;OPAMP ZERO-DRIFT 2MHZ,8SOIC,-40TO 105°C,OPA2188AIDR | |
| 619 | IC | PIC18F67J60-I/PT | 1 | Chiếc | IC;MCU 8BIT 128KB FLASH,64TQFP,-40TO 85°C,PIC18F67J60-I/PT,VRS-2DM | |
| 620 | IC | PS2701A-1-A | 64 | Chiếc | IC;OPTOISOLATR 3.75KV TRANS,4-SOP,-55 TO 100°C,PS2701A-1-A | |
| 621 | IC | PS2801-4-A | 17 | Chiếc | IC;OPTOISOLATOR,16-SOIC,-55TO 100°C,PS2801-4-A | |
| 622 | IC | REF3030AIDBZR | 1 | Chiếc | IC;VREF SERIES 3V,SOT23-3,-40TO 125°C,REF3030AIDBZR | |
| 623 | IC | RT9078-18GJ5 | 17 | Chiếc | IC;Low-Dropout Linear Regulator,TSOT-23-5,-40TO 85°C,RT9078-18GJ5 | |
| 624 | IC | RT9078-25GJ5 | 17 | Chiếc | IC;Low-Dropout Linear Regulator,TSOT-23-5,-40TO 85°C,RT9078-25GJ5 | |
| 625 | IC | RT9078-33GJ5 | 17 | Chiếc | IC;Low-Dropout Linear Regulator,TSOT-23-5,-40TO 85°C,RT9078-33GJ5 | |
| 626 | IC | S25FL256SAGNFI003 | 17 | Chiếc | IC;Serial Flash Memory 16Mbit,8-WSON,-40TO 85°C,S25FL256SAGNFI003 | |
| 627 | IC | Si8422AB | 16 | Chiếc | IC;DGTL ISO 2.5KV GEN PURP,SOIC-8,-40TO 125°C,SI8422AB-D-ISR | |
| 628 | IC | SN6501DBVT | 28 | Chiếc | IC;REG CONV PWR,SOT23-5,-40TO 125ºC,SN6501DBVT | |
| 629 | IC | SN65HVD11DR | 18 | Chiếc | IC;RS485 TRANSCEIVER 3.3V,8-SOIC,-40TO 85°C,SN65HVD11DR | |
| 630 | IC | SN74LV4051APWR | 3 | Chiếc | IC;IC MUX/DEMUX 8X1,16-TSSOP,-40 TO 85°C,SN74LV4051APWR | |
| 631 | IC | SN75176BDR | 21 | Chiếc | IC;Differential Bus Transceivers,SOIC8,0TO 70°C,SN75176BDR | |
| 632 | IC | SN65HVD485EDR | 17 | Chiếc | IC;Differential Bus Transceivers,SOIC8,0TO 70°C,SN65HVD485EDR | |
| 633 | IC | STM6822RWY6F | 18 | Chiếc | IC;SUPERVISOR PB RESET,SOT23-5,-40TO 85°C,STM6822RWY6F | |
| 634 | IC | TCLT1003 | 14 | Chiếc | IC;OPTOISOLATOR 1CH TRANS OUT,4-SOP,-40TO 100°C,TCLT1003 | |
| 635 | IC | TCS-DL004-250-WH | 4 | Chiếc | IC;SUPPRESSOR TCS DUAL,DFN,-40TO 125°C,TCS-DL004-250-WH | |
| 636 | IC | TL1963A-33DCYR | 1 | Chiếc | IC;REG LDO 3.3V 1.5A,SOT-223,-40TO 125°C,TL1963A-33DCYR | |
| 637 | IC | TL432AIDBZR | 1 | Chiếc | IC;VREF SHUNT ADJ,SOT23-3,-40TO 85°C,TL432AIDBZR | |
| 638 | IC | TL432BQDBZRQ1 | 35 | Chiếc | IC;REG ADJ PREC SHUNT,SOT23-3,-40TO 125°C,TL432BQDBZRQ1 | |
| 639 | IC | TLP185(GR,E) | 32 | Chiếc | IC;PHOTOCOUPLER,11-4M1S,-50TO 110°C,TLP185(GR,E) | |
| 640 | IC | TLP293(GB-TPL,E) | 7 | Chiếc | IC;Photocouplers InGaAs Infrared LED & Photo Transistor,SO4,-55to 125C,TLP293(GB-TPL,E | |
| 641 | IC | TLV1117-33IDCYR | 20 | Chiếc | IC;LDO REG 3.3V 800mA,SOT223,-40TO 125ºC,TLV1117-33IDCYR | |
| 642 | IC | TLV1117-50CDCYR | 17 | Chiếc | IC;LDO REG 5V,800mA,SOT223,0TO 125ºC,TLV1117-50CDCYR | |
| 643 | IC | TLV1117LV33DCYR | 14 | Chiếc | IC;LDO REG 3.3V 1A,SOT223,-40TO 125ºC,TLV1117LV33DCYR | |
| 644 | IC | TLV2333IDR | 16 | Chiếc | IC;OP AMP ZERO-DRIFT CMOS,8SOIC,-40TO 125°C,TLV2333IDR | |
| 645 | IC | TLV70230DBVT | 1 | Chiếc | IC;LDO REG 3V 300mA,SOT235,-40TO 125ºC,TLV70230DBVT | |
| 646 | IC | TM4C1231D5PZI7R | 4 | Chiếc | IC;Microcontroller IC 32-Bit 80MHz 64KB,100-LQFP,-40TO 85°C,TM4C1231D5PZI7R | |
| 647 | IC | TMS320F28027PTT | 32 | Chiếc | IC;MCU 32BIT 64KB FLASH,48-LQFP,-40TO 105°C,TMS320F28027PTT | |
| 648 | IC | TMS320F28035PAGT | 7 | Chiếc | IC;MCU 32BIT 128KB FLASH,64-TQFP,-40TO 105°C,TMS320F28035PAGT | |
| 649 | IC | TPS2811DR | 16 | Chiếc | IC;DUAL 2A INV FET DRIVER,SOIC-8,-40 TO 125°C,TPS2811DR | |
| 650 | IC | TPS54360DDAR | 36 | Chiếc | IC;REG BUCK,HSOP-8 ,-40TO 85°C,TPS54360DDAR | |
| 651 | IC | TPS73633DBVR | 25 | Chiếc | IC;REG LINEAR 3.3V 400MA,SOT23,-40TO 125°C,TPS73633DBVR | |
| 652 | IC | TPS76350DBVR | 35 | Chiếc | C;LDO REG 5V 150mA,SOT23-5,-40TO 125ºC,TPS76350DBVR | |
| 653 | IC | TXS02612RTWR | 17 | Chiếc | IC;SDIO PORT EXPANDER,24WQFN,TXS02612RTWR | |
| 654 | IC | UCC27201ADRMT | 75 | Chiếc | IC;GATE DRVR HIGH SIDE AND LOW SIDE 120V 3A,VSON,-40TO 140°C,UCC27201ADRMT | |
| 655 | IC | UCC27516DRST | 75 | Chiếc | IC;GATE DRVR Low-Side Gate Driver 4A,SON,-40TO 140°C,UCC27516DRST | |
| 656 | IC | UCC27524AD | 7 | Chiếc | IC;IC GATE DVR DUAL 4A,8-SOIC,-40°C TO 140°C,UCC27524AD | |
| 657 | IC | UCC27526DSDR | 14 | Chiếc | IC;Low-Side Gate Driver,8SON,-40 to 140C,UCC27526DSDR | |
| 658 | IC | UCC28C43DR | 1 | Chiếc | IC;OFFLINE CTRLR PWM UVLO,8-SOIC,-40TO 105°C,UCC28C43D | |
| 659 | IC | ULN2003LVPWR | 2 | Chiếc | IC;DARL TRANS ARRAY,16-TSSOP,-40TO 85°C,ULN2003LVPWR | |
| 660 | IC | W25Q16DVSSIG TR | 1 | Chiếc | IC;FLASH 16MBIT 104MHZ,8SOIC,-40 TO 85°C,W25Q16DVSSIG | |
| 661 | IC | XC7Z020-1CLG484I | 17 | Chiếc | BLIND RIVET;Al,F4x12IC Zynq 7000 FPGA,CLG-484,-40TO 100°C,XC7Z020-1CLG484I | |
| 662 | IC | ZTL431AFTA | 50 | Chiếc | IC;VREF SHUNT ADJ,SOT23,-40TO 125°C,ZTL431AFTA | |
| 663 | Transistor | 2N7002,215 | 14 | Chiếc | MOS-FET;N,60V,300mA,SOT-23,2N7002 | |
| 664 | Transistor | 2DB1188R-13 | 14 | Chiếc | TRANS-BJT;PNP,32V,2A,SOT-89,2DB1188R-13 | |
| 665 | Transistor | 2DD1766R-13 | 28 | Chiếc | TRANS-BJT;NPN,32V,2A,SOT-89,2DD1766R-13 | |
| 666 | Transistor | 2N7002F,215 | 14 | Chiếc | MOS-FET;N,60V,475mA,SOT-23-3,2N7002F,215 | |
| 667 | Transistor | AO3402 | 68 | Chiếc | MOS-FET;N,30V,4A,SOT-23,AO3402 | |
| 668 | Transistor | BC847BS,115 | 14 | Chiếc | TRANS-BJT;2NPN,45V,100mA,SOT-363,BC847BS,115 | |
| 669 | Transistor | BSC010N04LS | 100 | Chiếc | MOS-FET;N-CH,40V,100A,TDSON-8,BSC010N04LS | |
| 670 | Transistor | BSC040N10NS5 | 150 | Chiếc | MOS-FET;N-CH,100V,100A,TDSON-8,BSC040N10NS5 | |
| 671 | Transistor | BST82,215 | 96 | Chiếc | MOS-FET;N,100V,190mA,SOT-23,BST82,215 | |
| 672 | Transistor | DJT4031N-13 | 16 | Chiếc | TRANS-BJT;NPN,40V,3A,SOT-223,DJT4031N-13 | |
| 673 | Transistor | DMG2305UX-13 | 240 | Chiếc | MOS-FET;P,20V,4.2A,SOT-23,DMG2305UX-13 | |
| 674 | Transistor | DMG2305UX-7 | 17 | Chiếc | MOS-FET;P,20V,4.2A,SOT23,DMG2305UX-7 | |
| 675 | Transistor | FDV301N | 17 | Chiếc | MOS-FET;N,25V,220mA,SOT-23,FDV301N | |
| 676 | Transistor | IPP075N15N3GXKSA1 | 28 | Chiếc | MOS-FET;N-CHANNEL,150V,100A,TO220-3,IPP075N15N3GXKSA1 | |
| 677 | Transistor | IRFR220NTRPBF | 1 | Chiếc | MOS-FET;N,200V,5A,DPAK,IRFR220NPBF | |
| 678 | Transistor | IRLR3410TRPBF | 16 | Chiếc | MOS-FET;N,100V,17A,DPAK,IRLR3410TRPBF | |
| 679 | Transistor | MMBT2222A-7-F | 16 | Chiếc | TRANS-BJT;NPN,40V,600mA,SOT-23,MMBT2222A-7-F | |
| 680 | Transistor | MMBT2222A-TP | 36 | Chiếc | TRANS-BJT;40V,0.6A,SOT-23,MMBT2222A-TP | |
| 681 | Transistor | MMBT4401LT1G | 6 | Chiếc | TRANS-BJT;NPN,40V,600mA,SOT23,MMBT4401LT1G | |
| 682 | Transistor | MMBTA06LT1G | 176 | Chiếc | TRANS-BJT;NPN,80V,500mA,SOT-23,MMBTA06LT3G | |
| 683 | Transistor | MMST2222A-7-F | 77 | Chiếc | TRANS-BJT;NPN,40V,0.6A,SOT323,MMST2222A-7-F | |
| 684 | Transistor | MMST4401-TP | 50 | Chiếc | TRANS -BJT;NPN,40V,0,6A,SOT-323,MMST4401-TP | |
| 685 | Transistor | MMST4403-7-F | 56 | Chiếc | TRANS-BJT;PNP,40V,0.6A,SOT-323,MMST4403-7-F | |
| 686 | Transistor | PMBT4403 | 16 | Chiếc | TRANS-BJT;PNP,40V,600mA,SOT-23,PMBT4403 | |
| 687 | Transistor | PMBT4403,215 | 11 | Chiếc | TRANS-BJT;PNP,40V,600mA,SOT-23,PMBT4403 | |
| 688 | Transistor | SI2337DS-T1-E3 | 48 | Chiếc | MOS-FET;P,80V,2.2A,SOT-23,SI2337DS-T1-E3 | |
| 689 | Transistor | SPW35N60CFDFKSA1 | 28 | Chiếc | MOS-FET;N-CHANNEL,600V,34.1A,PG-TO247-3,SPW35N60CFDFKSA1 | |
| 690 | Transistor | SQD50P08-25L_GE3 | 17 | Chiếc | MOS-FET;P-CHANNEL,80V,50A,TO252,SQD50P08-25L_GE3 | |
| 691 | Transistor | TK160F10N1L | 240 | Chiếc | MOSFET;N,100V,160A,TO-220SM,TK160F10N1L | |
| 692 | Transistor | TK62N60W5S1VF | 14 | Chiếc | MOS-FET;N,600V,61.8A,TO-247,TK62N60W5 | |
| 693 | Dao động thạch anh | ABM3C-10.000MHZ-D4Y-T | 14 | Chiếc | CRYSTAL;10MHz,30ppm,18pF,5x3.2x1.3mm,ABM3C-10.000MHZ-D4Y-T | |
| 694 | Dao động thạch anh | ABM7-25.000MHZ-D2Y-T | 1 | Chiếc | CRYSTAL;25MHZ,±30ppm,18pF,6x3.5x1.4mm,ABM7-25.000MHZ-D2Y-T | |
| 695 | Dao động thạch anh | ABM7-8.000MHZ-D2Y-T | 1 | Chiếc | CRYSTAL;8MHz,±30ppm,18pF,6x3.5x1.4mm,ABM7-8.000MHZ-D2Y-T | |
| 696 | Dao động thạch anh | ASFLMB-33.333MHZ-XY-T | 17 | Chiếc | OSCILLATOR;33.333MhZ,10ppm,5x3.2mm(SMD),ASFLMB-33.333MHZ-XY-T | |
| 697 | Dao động thạch anh | ATS08ASM-1 | 2 | Chiếc | CRYSTAL;8MHz,30ppm,20pF,11.1x4.83x4.3mm,ATS08ASM-1 | |
| 698 | Dao động thạch anh | ECS-80-18-5PX-TR | 1 | Chiếc | CRYSTAL;8MHz,30ppm,18pF,11.4x4.8x4.3mm,ECS-80-18-5PX-TR | |
| 699 | Dao động thạch anh | FQ5032BR-25.000 | 17 | Chiếc | CRYSTAL;25MHZ,30PPM,20pF,FQ5032BR-25.000 | |
| 700 | Dao động thạch anh | NX3225GD-8MHZ-STD-CRA-3 | 25 | Chiếc | CRYSTAL;8.0000MHZ,2.5x3.2x1mm | |
| 701 | Dao động thạch anh | T602-030.72M | 17 | Chiếc | OSCILLATOR;30.72MHz,0.28ppm,7x5x2mm,T602-030.72M | |
| 702 | Dao động thạch anh | VT200F-6PF20PPM | 1 | Chiếc | CRYSTAL;32.768KHz,20ppm,6pF,1.88x6mm,VT200F-6PF20PPM | |
| 703 | Led | APT2012SGC | 136 | Chiếc | LED-SMD;2.2V,20mA,0805,GREEN,APT2012SGC | |
| 704 | Led | HLMP-S201 | 1 | Chiếc | LED-DIP;1.9V,20mA,5.18x2.23x8mm,RED,HLMP-S201 | |
| 705 | Led | HLMP-S301 | 1 | Chiếc | LED-DIP;2.1V,20mA,5.18x2.23x8mm,YELLOW,HLMP-S301 | |
| 706 | Led | HLMP-S501-C0000 | 1 | Chiếc | LED-DIP;4V,20mA,5.18x2.23x8mm,GREEN,HLMP-S501-C0000 | |
| 707 | Led | LG R971-KN-1 | 4 | Chiếc | LED-SMD;2.2V,20mA,0805,GREEN,LG R971-KN-1 | |
| 708 | Led | LG R971-KN-1-0-20-R18 | 45 | Chiếc | LED-SMD;2.2V,20mA,0805,GREEN,APT2012SGC | |
| 709 | Led | LH1047 | 54 | Chiếc | LED HOLDER;3mm,LH1047 | |
| 710 | Led | LS R976-NR-1 | 16 | Chiếc | LED-SMD;2V,20mA,0805,RED,LS R976-NR-1 | |
| 711 | Led | LTST-C170KRKT | 2 | Chiếc | LED-SMD;2V,20mA,0805,RED,LTST-C171KRKT | |
| 712 | Led | LTST-C171GKT | 32 | Chiếc | LED-SMD;2.1V,20mA,0805,Green,LTST-C171GKT | |
| 713 | Led | LTST-C171KRKT | 36 | Chiếc | LED-SMD;2V,20mA,0805,RED,LTST-C171KRKT | |
| 714 | Led | LTST-C171KSKT | 7 | Chiếc | LED-SMD;2V,20mA,0805,YELLOW,LTST-C171KSKT | |
| 715 | Led | LTST-S220KGKT | 32 | Chiếc | LED-SMD;5V,30mA,0805,GREEN,LTST-S220KGKT | |
| 716 | Led | SML-LX0603GW-TR | 1 | Chiếc | LED-SMD;2.2V,20mA,0603,565NMGREEN,SML-LX0603GW-TR | |
| 717 | Led | TLVH42N2Q2 | 17 | Chiếc | LED-DIP;3V,20mA,3x4.45mm,Red,TLVH42N2Q2 | |
| 718 | Led | WP115VEGW | 34 | Chiếc | LED-DIP;2.2V-2V,20mA,3x5mm,GREEN-RED,WP115VEGW | |
| 719 | Led | WP3A8GD | 80 | Chiếc | LED-DIP;2.2V,20mA,3x5mm,Green,WP3A8GD | |
| 720 | Led | WP3A8HD | 16 | Chiếc | LED-DIP;2.25V,20mA,3x5mm,Red,WP3A8HD | |
| 721 | Giắc | 1708107.0 | 2 | Chiếc | CONN-DIP;TERMINAL BLOCKS,9PINS 2ROWS,1708107,3.81mm | |
| 722 | Giắc | 1708136.0 | 2 | Chiếc | CONN-DIP;TERMINAL BLOCKS,12PINS 2ROWS,1708136,3.81mm | |
| 723 | Giắc | 1.6020103E7 | 224 | Chiếc | CONN-DIP;SOCKET CRIMP,16020103 | |
| 724 | Giắc | 5.0579408E7 | 32 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,F,8PINS 1ROW,0050579408,2.54mm | |
| 725 | Giắc | 7.05430007E8 | 32 | Chiếc | CONN-DIP;RECTANGULAR CONNECTORS,M,8PINS 1ROW,0705430007,2.54mm | |
| 726 | Giắc | 6.1300211121E10 | 6 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,2PINS 1ROW,61300211121,2.54mm | |
| 727 | Giắc | 6.1300311121E10 | 6 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,3PINS 1ROW,61300311121,2.54mm | |
| 728 | Giắc | 2.2057035E7 | 51 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,1Rx3Px2.5mm,0022057035,Right Angle | |
| 729 | Giắc | 2.2057045E7 | 22 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,1Rx4Px2.5mm,0022057045,Right Angle | |
| 730 | Giắc | 5.0375033E7 | 51 | Chiếc | CONN-DIP;Housing,F,1Rx3Px2.5mm,0050375033 | |
| 731 | Giắc | 5.0375043E7 | 22 | Chiếc | CONN-DIP;Housing,F,1Rx4Px2.5mm,0050375043 | |
| 732 | Giắc | 5.0375083E7 | 34 | Chiếc | CONN-DIP;Housing,F,1Rx8Px2.5mm,0050375083 | |
| 733 | Giắc | 0376-0-43-80-07-27-10-0 | 68 | Chiếc | CONN-DIP;RECEPTACLE,F,1PIN,0376-0-43-80-07-27-10-0 | |
| 734 | Giắc | 3.8356E8 | 10 | Chiếc | OTHER;End Bracket,0383560000 | |
| 735 | Giắc | 423030.0 | 25 | Chiếc | CONN-DIP;TERMINAL BLOCKS,1PINS,0423030 | |
| 736 | Giắc | 424039.0 | 10 | Chiếc | CONN-DIP;TERMINAL BLOCKS,1PINS,0424039 | |
| 737 | Giắc | 4.69990101E8 | 26 | Chiếc | CONN-DIP;CRIMP,F,0469990101 | |
| 738 | Giắc | 0479-0-43-80-34-27-10-0 | 595 | Chiếc | VINYL INSULATED TERMINAL;Cord end,F1.83x3.56,0479-0-43-80-34-27-10-0 | |
| 739 | Giắc | 5.1451E8 | 2 | Chiếc | OTHER;Din rail,St,35x7.5x1000mm,0514510000 | |
| 740 | Giắc | 08-3518-10 | 32 | Chiếc | CONN-DIP;RECTANGULAR CONNECTORS,F,8PINS 2ROW,08-3518-10 | |
| 741 | Giắc | 08-70-1047 | 629 | Chiếc | CONN-DIP;Crimp Socket,1PIN,08-70-1047 | |
| 742 | Giắc | 100616-2 | 32 | Chiếc | CONN-DIP;RJ45 CONN MOD JACK 8P8C VERT SHIELDED,100616-2 | |
| 743 | Giắc | 10-11-2023 | 2 | Chiếc | CONN-DIP;HOUSING,2PINS 1ROW,10-11-2023,2.54MM | |
| 744 | Giắc | 10-11-2063 | 1 | Chiếc | CONN-DIP;HOUSING,6PINS 1ROW,10-11-2063,2.54MM | |
| 745 | Giắc | 10-11-2083 | 1 | Chiếc | CONN-DIP;HOUSING,8PINS 1ROW,10-11-2083,2.54MM | |
| 746 | Giắc | 10-11-2093 | 1 | Chiếc | CONN-DIP;HOUSING,9PINS 1ROW,10-11-2093,2.54MM | |
| 747 | Giắc | 133-3701-211 | 17 | Chiếc | CONN-DIP;Receptacle,F,4PINs,50OHM,133-3701-211 | |
| 748 | Giắc | 1364-2 | 375 | Chiếc | CONN-DIP;TERMINAL,M,1RX1P,1364-2 | |
| 749 | Giắc | 1405-3 | 125 | Chiếc | CONN-DIP;TERMINAL,M,1RX1P,1405-3 | |
| 750 | Giắc | 1-583853-1 | 40 | Chiếc | CONN-DIP;SOCKET CRIMP,1-583853-1 | |
| 751 | Giắc | 1658621-4 | 32 | Chiếc | CONN-DIP;RECTANGULAR CONNECTORS,F,20PINS 2ROW,1658621-4,2.54mm | |
| 752 | Giắc | 175150-2 | 10 | Chiếc | CONN-DIP;SOCKET CRIMP,175150-2 | |
| 753 | Giắc | 176271-1 | 20 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,F,2PINS 1ROW,176271-1,3.96mm | |
| 754 | Giắc | 176282-1 | 5 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,2PINS 1ROW,176282-1,3.96mm | |
| 755 | Giắc | 2170231-2 | 6 | Chiếc | CONN-DIP;EDGE DUAL,F,2ROW,2170231-2 | |
| 756 | Giắc | 2.2035085E7 | 34 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,1Rx8Px2.5mm,22035085 | |
| 757 | Giắc | 2.2272021E7 | 2 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,2PINS 1ROW,22272021,2.54mm | |
| 758 | Giắc | 2.2272061E7 | 1 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,6PINS 1ROW,22272061,2.54MM | |
| 759 | Giắc | 2.2272081E7 | 1 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,8PINS 1ROW,22272081,2.54MM | |
| 760 | Giắc | 2.2272091E7 | 1 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,9PINS 1ROW,22272091,2.54MM | |
| 761 | Giắc | 284517-3 | 16 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,3PINS 1ROW,284517-3,3.81mm | |
| 762 | Giắc | 3140-2-00-15-00-00-08-0 | 357 | Chiếc | CONN-DIP;Plug,M,1PIN,3140-2-00-15-00-00-08-0 | |
| 763 | Giắc | 5103308-5 | 32 | Chiếc | CONN-DIP;RECTANGULAR CONNECTORS,M,20PINS 2ROW,5103308-5,2.54mm | |
| 764 | Giắc | 5.22711669E8 | 4 | Chiếc | CONN-SMD;FPC CONNECTOR,16PIN,522711669 | |
| 765 | Giắc | 5532600-2 | 1 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,F,50PINS 2ROW,5532600-2,2.54MM | |
| 766 | Giắc | 60123-2 | 40 | Chiếc | CONN-DIP;SOCKET CRIMP,60123-2 | |
| 767 | Giắc | 61729-1011BLF | 1 | Chiếc | CONN-DIP;USB RCPT B-TYPE R/A FULL BACK,61729-1011BLF | |
| 768 | Giắc | 67996-420HLF | 25 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,20PINS,2ROWS,67996-420HLF,2.54mm | |
| 769 | Giắc | 68002-203HLF | 1 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,3PINS 1ROW,68002-203HLF,2.54mm | |
| 770 | Giắc | 680S7W2103L401 | 23 | Chiếc | CONN-DIP;D-SUB Receptacle,M,7Pins,680S7W2103L401 | |
| 771 | Giắc | 680S7W2203L401 | 45 | Chiếc | CONN-DIP;D-SUB Receptacle,F,7Pins,680S7W2203L401 | |
| 772 | Giắc | 684M7W2103L461 | 17 | Chiếc | CONN-DIP;D-SUB Receptacle,M,7Pins,684S7W2103L461 | |
| 773 | Giắc | 684M7W2203L461 | 17 | Chiếc | CONN-DIP;D-SUB Receptacle,F,7Pins,684M7W2203L461 | |
| 774 | Giắc | 7794.0 | 42 | Chiếc | CONN-DIP;SCREW TERMINAL,4PINS,7794 | |
| 775 | Giắc | 961210-6404-AR | 1 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,10PINS 2ROWS,961210-6404-AR,2.54mm | |
| 776 | Giắc | 970-015-040R011 | 46 | Chiếc | CONN-DIP;D-SUB Backshell,970-015-040R011 | |
| 777 | Giắc | B06B-XASK-1(LF)(SN) | 48 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,1Rx6Px2.5mm,B06B-XASK-1(LF)(SN) | |
| 778 | Giắc | B2B-XH-A(LF)(SN) | 36 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,2PINS 1ROW,B2B-XH-A(LF)(SN),2.5mm | |
| 779 | Giắc | B2PS-VH(LF)(SN) | 4 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,2PINS 1ROW,B2PS-VH(LF)(SN),3.96mm | |
| 780 | Giắc | B2P-VH(LF)(SN) | 8 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,2PINS 1ROW,B2P-VH(LF)(SN),3.96mm | |
| 781 | Giắc | B3B-XH-A(LF)(SN) | 16 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,F,3PINS 1ROW,B3B-XH-A(LF)(SN),2.5mm | |
| 782 | Giắc | B3PS-VH(LF)(SN) | 6 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,3PINS 1ROW,B3PS-VH(LF)(SN),3.96mm | |
| 783 | Giắc | B3P-VH(LF)(SN) | 1 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,3PINS 1ROW,B3P-VH(LF)(SN),3.96mm | |
| 784 | Giắc | B4B-XH-A(LF)(SN) | 15 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,4PINS 1ROW,B4B-XH-A(LF)(SN),2.5mm | |
| 785 | Giắc | B4PS-VH(LF)(SN) | 2 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,4PINS 1ROW,B4PS-VH(LF)(SN),3.96mm | |
| 786 | Giắc | B4P-VH(LF)(SN) | 1 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,4PINS 1ROW,B4P-VH(LF)(SN),3.96mm | |
| 787 | Giắc | B5P-VH(LF)(SN) | 1 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,5PINS 1ROW,B5P-VH(LF)(SN),3.96mm | |
| 788 | Giắc | B6B-XH-A(LF)(SN) | 5 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,6PINS 1ROW,B6B-XH-A(LF)(SN),2.5mm | |
| 789 | Giắc | B8B-XH-A(LF)(SN) | 5 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,8PINS 1ROW,B8B-XH-A(LF)(SN),2.5mm | |
| 790 | Giắc | B8P-VH(LF)(SN) | 6 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,8PINS 1ROW,B8P-VH(LF)(SN),3.96mm | |
| 791 | Giắc | B9B-XH-A(LF)(SN) | 5 | Chiếc | CONN-DIP;M,9PINS 1ROW,B9B-XH-A(LF)(SN),2.5mm | |
| 792 | Giắc | CONSMA012 | 16 | Chiếc | CONN-DIP;COAXIAL CONNECTORS RF,M,50OHM,R/A,CONSMA012 | |
| 793 | Giắc | DM3AT-SF-PEJM5 | 18 | Chiếc | CONN-SMD;MICRO SD CARD PUSH-PUSH R/A,DM3AT-SF-PEJM5 | |
| 794 | Giắc | EB21A-02-D | 4 | Chiếc | CONN-DIP;TERMINAL BLOCKS,2PINS 1ROW,KF127-5.08-2P-14,5.08mm | |
| 795 | Giắc | HR911105A | 1 | Chiếc | CONN-DIP;RJ45 CONNECTOR,SINGLE PORT WITH MAGETICS MODULE AND LED,HR911105A 09/33 | |
| 796 | Giắc | IPL1-108-01-L-D-RA | 17 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,16PINS 2ROW,IPL1-108-01-L-D-RA | |
| 797 | Giắc | KF127-5.08-3P-1G | 2 | Chiếc | CONN-DIP;TERMINAL BLOCKS,3PINS 1ROW,KF127-5.08-3P-14,5.08mm | |
| 798 | Giắc | KF57-21.0 | 16 | Chiếc | CONN-DIP;TERMINAL BLOCKS,4PINS 1ROW,KF57-21.0 (4Pin) | |
| 799 | Giắc | M20-7830346 | 112 | Chiếc | CONN-DIP;RECTANGULAR CONNECTOR,F,6PINS 2ROWS,M20-7830346,2.54mm | |
| 800 | Giắc | M20-9750446 | 11 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,4PINS 1ROWS,M20-9750446,2.54mm,RIGHT ANGLE | |
| 801 | Giắc | M20-9990546 | 2 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,5PINS 1ROW,M20-9990546,2.54mm | |
| 802 | Giắc | PEC04SAAN | 48 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,4PINS 1ROW,PEC04SAAN,2.54mm | |
| 803 | Giắc | PREC008SAAN-RC | 14 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,M,8PINS 1ROWS,PREC008SAAN-RC,2.54mm | |
| 804 | Giắc | R113161000 | 16 | Chiếc | CONN-DIP;MCX PLUG R/A,R113161000 | |
| 805 | Giắc | RJMG2012211A0FR | 17 | Chiếc | CONN-DIP;1 Port RJ45 Magjack Connector Through Hole 10/100/1000 Base-T,RJMG2012211A0FR | |
| 806 | Giắc | RJSAE538402 | 1 | Chiếc | CONN-DIP;Jack Modular Connector 8p8c,RJSAE538402 | |
| 807 | Giắc | SC-25-8 | 100 | Chiếc | COMPRESSION TERMINAL;Cp,25-8 | |
| 808 | Giắc | SC-400-NMK | 56 | Chiếc | SC-400-NMK | |
| 809 | Giắc | SDB-09BFFA-SL7001 | 4 | Chiếc | CONN-DIP;D-SUB,F,9PINS 2ROWS,SDB-09BFFA-SL7001 | |
| 810 | Giắc | SM04B-SRSS-TB(LF)(SN) | 17 | Chiếc | CONN-SMD;HEADER,M,4PINS 1ROW,SM04B-SRSS-TB(LF)(SN),1mm | |
| 811 | Giắc | SPC02SYAN | 6 | Chiếc | CONN JUMPER SHORTING GOLD FLASH | |
| 812 | Giắc | SVH-41T-P1.1 | 100 | Chiếc | CONN-DIP;SOCKET CRIMP,SVH-41T-P1.1 | |
| 813 | Giắc | SXA-01T-P0.6 | 224 | Chiếc | CONN-DIP;SOCKET CRIMP,SXA-01T-P0.6 | |
| 814 | Giắc | SXH-001T-P0.6 | 276 | Chiếc | CONN-DIP;SOCKET CRIMP,SXH-001T-P0.6 | |
| 815 | Giắc | TC-400-NMH-RA-D | 56 | Chiếc | TC-400-NMH-RA-D | |
| 816 | Giắc | VHR-2N | 14 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,F,2PINS 1ROW,VHR-2N,3.96mm | |
| 817 | Giắc | VHR-3N | 1 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,F,3PINS 1ROW,VHR-3N,3.96mm | |
| 818 | Giắc | VHR-4N | 6 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,F,4PINS 1ROW,VHR-4N,3.96mm | |
| 819 | Giắc | VHR-5N | 1 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,F,5PINS 1ROW,VHR-5N,3.96mm | |
| 820 | Giắc | VHR-8N | 5 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,F,8PINS 1ROW,VHR-8N,3.96mm | |
| 821 | Giắc | XAP-06V-1 | 48 | Chiếc | CONN-DIP;Housing,F,1Rx6Px2.5mm,XAP-06V-1 | |
| 822 | Giắc | XHP-2 | 30 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,F,2PINS 1ROW,XHP-2,2.5mm | |
| 823 | Giắc | XHP-3 | 16 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,F,3PINS 1ROW,XHP-3,2.5mm | |
| 824 | Giắc | XHP-4 | 7 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,F,4PINS 1ROW,XHP-4,2.5mm | |
| 825 | Giắc | XHP-6 | 5 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,F,6PINS 1ROW,XHP-6,2.5mm | |
| 826 | Giắc | XHP-8 | 5 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,F,8PINS 1ROW,XHP-8,2.5mm | |
| 827 | Giắc | XHP-9 | 5 | Chiếc | CONN-DIP;HEADER,F,9PINS 1ROW,XHP-9,2.5mm | |
| 828 | Giắc | RG400/U | 21 | m | COAXIAL CABLE;Flexible,50OHM,RG400/U | |
| 829 | Giắc | 7808.0 | 64 | Chiếc | OTHER;Screw Terminal,Keystone 7808 | |
| 830 | Cầu chì | 0324030.MXP | 14 | Chiếc | FUSE;FAST,30A,250V,6.99x32.72mm,0324030.xXP | |
| 831 | Cầu chì | 0452002.NRL | 1 | Chiếc | FUSE;BOARD MNT,2A,125VAC/VDC,6.1x2.69x2.69MM,0452002.NRL | |
| 832 | Cầu chì | 0454004.MRL | 1 | Chiếc | FUSE;Ceramic,4A,125V,6.10x2.69x2.69mm,0452004.MRL | |
| 833 | Cầu chì | 0603SFF500F/32-2 | 17 | Chiếc | FUSE;FAST,5A,32V,0603,0603SFF500F/32-2 | |
| 834 | Cầu chì | 0ZRM0050FF1E | 4 | Chiếc | FUSE;3A,120VDC,9.2x14.9x3.8mm,0ZRM0050FF1E | |
| 835 | Cầu chì | 30R135UPR | 2 | Chiếc | FUSE;RESET,1.35A,30V,40-130MOHM,30R135UPR | |
| 836 | Cầu chì | CG31.5L | 7 | Chiếc | FUSE;1.5KV,8x6mm,CG31.5L | |
| 837 | Cầu chì | RT303-063A065V | 14 | Chiếc | FUSE;63A,65V,2.1x4mm,RT303-063A065V | |
| 838 | Cầu chì | SF-2923HC30C | 17 | Chiếc | FUSE;Reset,20A,60V,5,8x7,3mm,MF-MSMF014-2 | |
| 839 | Công tắc | 206-4 | 16 | Chiếc | SWITCH;SWITCH SLIDE,50mA,24V,206-4 | |
| 840 | Công tắc | 219-4MSTR | 2 | Chiếc | SWITCH SLIDE DIP SPST 100MA 20V | |
| 841 | Công tắc | 3-1825910-1 | 16 | Chiếc | SWITCH;4PINS 5.99x5.99x3.61mm,3-1825910-1 | |
| 842 | Công tắc | BZJ-400A/48V | 2 | Chiếc | CONTACTOR;48V,400A,BZJ-400A/48V | |
| 843 | Công tắc | CHS-06TA | 17 | Chiếc | SWITCH;SWITCH SLIDE SMD,12PINS,5.6x2.5x2.5mm,CHS-06TA | |
| 844 | Công tắc | LA135J-16/11S | 34 | Chiếc | SWITCH;TACTILE,D15.8x3.6MM,LA135J-16/11S | |
| 845 | Aptomat | NDM1-125-C125/1 | 4 | Chiếc | MCB;60VDC,125A,1POLE,NDM1-125-C125/1 | |
| 846 | Aptomat | NDM1-63-C20/1 | 30 | Chiếc | MCB;60VDC,20A,1Pole,NDM1-63-C20/1 | |
| 847 | Aptomat | NDM1-63-C63/1 | 16 | Chiếc | MCB;60VDC,63A,1Pole,NDM1-63-C63/1 | |
| 848 | Aptomat | NDM1-63-C63/2 | 2 | Chiếc | MCB;60VDC,63A,2Poles,NDM1-63-C63/2 | |
| 849 | Công tắc | TL3305CF160QG | 4 | Chiếc | SWITCH;TACTILE SPST,4PINS,4.5x4.5mm,TL3305CF160QG | |
| 850 | Modul | DXH06-F/1DC48B40 | 1 | Chiếc | MODULE-DIP;Surge protection,48V,20kA,1P,90x18x65mm,DXH06-F/1DC48B40 | |
| 851 | Modul | LM6020ACW | 1 | Chiếc | LCD MODULE;LM6020ACW,40.4x30.6x4.5mm | |
| 852 | Modul | AI-1223-TWT-5V-R | 17 | Chiếc | MODULE DIP;BUZZER MAGNETIC,5V,30mA,D12x9.7mm,AI-1223-TWT-5V-R | |
| 853 | Modul | CAD120241 | 3 | Bộ | Adapter chuyển đổi nguồn 220VAC sang 24VDC/5A | |
| 854 | Cáp | 100R16-102B | 1 | Chiếc | CONT CABLE;FPC Cable,16POS,1MM,100R16-102B | |
| 855 | Cáp | A9705839-D | 200 | m | A9705839-D | |
| 856 | Cáp | AWG28-20/G/300 | 8 | Chiếc | CONT CABLE;Flat Ribbon Cable,20 wire,AWG28-20/G/300 | |
| 857 | Cáp | CT-400/300 | 2 | Chiếc | CT-400/300 | |
| 858 | Cáp | LMR-400-UF | 200 | m | LMR-400-UF | |
| 859 | Cáp | RG142B/U | 16 | m | CONDUCTOR WIRE;HIGH FREQUENCY,50OHM,RG142 | |
| 860 | Cáp | SFF-50-1.5-1 | 1,6 | m | CONDUCTOR WIRE;HIGH FREQUENCY,50OHM,SFF-50-1.5-1 | |
| 861 | Modul | ROE-0505S | 16 | Chiếc | MODULE DIP;DC/DC CONVERTER,ROE-0505S | |
| 862 | Modul | R570133105 | 4 | Chiếc | MODULE-DIP;SPDT DC to 12.4GHz Latching 28VDC,66,5x75x22.9mm,R570133105 | |
| 863 | Quạt | SGR-47 | 36 | Chiếc | Che quạt 120MM FINGER GUARD | |
| 864 | Quạt | 1611FT-D4W-B86-B50 | 7 | Chiếc | FAN;12VDC,11.4W,40x40x28mm,1611FT-D4W-B86-B50 | |
| 865 | Quạt | EFB0812HHB-F00 | 51 | Chiếc | FAN;12V,3,96W,80x80x15mm,EFB0812HHB-F00 | |
| 866 | Pin | INR18650 M36T 12.50Wh | 4.000 | Chiếc | BATTERY-LITHIUM;3.67V,3200mAh,18.39x65.15mm,INR18650 MH1 3200mAh | |
| 867 | Quạt | MR1238H48B-FSR | 36 | Chiếc | FAN;48V,0.650A,120x120x38mm,MR1238H48B-FSR | |
| 868 | Quạt | R3G250-RNB5-02 | 4 | Chiếc | FAN;48V,230W,250x93mm,R3G250-RNB5-02 | |
| 869 | Rơ le | ALQ305 | 4 | Chiếc | RELAY;5V,10A,20x10x15.6mm,ALQ305 | |
| 870 | Rơ le | G2RL-24 DC12 | 7 | Chiếc | RELAY;12VDC,33.33 mA,29x12.7x15.7mm(8PIN),G2RL-24 DC12 | |
| 871 | Rơ le | G5SB-14 DC12 | 16 | Chiếc | RELAY;12V,5A,20.3x10.3x15.8mm,G5SB-14 DC12 | |
| 872 | Rơ le | G5V-2-H-DC5 | 2 | Chiếc | RELAY;5V,2A,20.3x9.9x11.4mm,G5V-2-H-DC5 | |
| 873 | Rơ le | TX2-12V | 7 | Chiếc | RELAY;12VDC,11.7mA,15x7.4x8.2mm(8PIN),TX2-12V | |
| 874 | Rơ le | TX2-5V | 18 | Chiếc | RELAY;5V,2A,15x7.4x8.2mm,TX2-5V | |
| 875 | Quận chặn | LDMO | 7 | Chiếc | CHOKE DIP;845nH,15%,DC Output Filter,LDMO | |
| 876 | Quận chặn | RECT48HE-F.LCI1_3KA | 7 | Chiếc | CHOKE DIP;3mH,30%,31x17mm,Common Mode Choke AC,RECT48HE-F.LCI1_3KA | |
| 877 | Quận chặn | RECT48HE-F.LCI2_3KA | 7 | Chiếc | CHOKE DIP;4mH,30%,31x17mm,Common Mode Choke AC,RECT48HE-F.LCI2_3KA | |
| 878 | Quận chặn | RECT48HE-F.LCO_3KA | 7 | Chiếc | CHOKE DIP;100uH,30%,31x17mm,RECT48HE-F.LCO_3KA | |
| 879 | Quận chặn | RECT48HE-F.LP3KA | 7 | Chiếc | IND-DIP;436uH,10%,40x32x34mm,PFC inductor,RECT48HE-F.LP3KA | |
| 880 | Quận chặn | RECT48HE-F.LR3KA | 7 | Chiếc | IND-DIP;36uH,15%,33x27x33mm,RECT48HE-F.LR3KA | |
| 881 | Biến áp | RECT48HE-F.TDR3KA | 14 | Chiếc | TRANSFORMER;LLC,Driver transformer,RECT48HE-F.TDR3KA | |
| 882 | Biến áp | RECT48HE-F.TF3KA | 7 | Chiếc | TRANSFORMER;Control power supply transformer,RECT48HE-F.TF3KA | |
| 883 | Biến áp | RECT48HE-F.TP3KA | 14 | Chiếc | TRANSFORMER;LLC,Power transformer,RECT48HE-F.TP3KA | |
| 884 | Biến áp | Tps02a | 1 | Chiếc | TRANSFORMER;98uH,25%,Tps02a |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi