Gói thầu: Gói thầu 01A2 M1 2020 Mua sắm vật tư linh kiện

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200351553-01
Thời điểm đóng mở thầu 01/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH MTV Thông tin M1
Tên gói thầu Gói thầu 01A2 M1 2020 Mua sắm vật tư linh kiện
Số hiệu KHLCNT 20200351315
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Quỹ Phát triển KHCN
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-21 13:41:00 đến ngày 2020-04-01 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,865,445,104 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Điện trở 103AT-11 5 Chiếc THERMISTOR;NTC,10KOHM @ 25°C,1%,600x6x5mm,103AT-11
2 Điện trở 352151RFT 208 Chiếc RES-SMD;51OHM,1%,2512,2W
3 Điện trở 742C163103JP 1 Chiếc RES-ARRAY;10KOHM,5%,8 RES,2506
4 Điện trở CR0603AJ/-000EAS 25 Chiếc RES-SMD;0OHM,5%,0603,1/10W
5 Điện trở CRCW04028R66FKED 34 Chiếc RES-SMD;8.66OHM,1%,0402,1/16W
6 Điện trở CRCW060350R0FKEA 4 Chiếc RES-SMD;50OHM,1%,0603,1/10W
7 Điện trở CRCW12104R70JNEAHP 14 Chiếc RES-SMD;4.7OHM,5%,1210,3/4W
8 Điện trở CSNL2512FT5L00 192 Chiếc RES-SMD;0.005OHM,1%,2512,2W
9 Điện trở CSS2725FT1L00 14 Chiếc RES-SMD;0.001OHM,1%,2725,4W
10 Điện trở CSSH2728FT5L00 7 Chiếc RES-SMD;0.005OHM,1% 2728,4W
11 Điện trở CT0805K30G 8 Chiếc TVS-VARISTOR;38V,80A,0.3J,0805,CT0805K30G
12 Điện trở ERA-2AEB153X 34 Chiếc RES-SMD;15KOHM,0.1%,0402,1/16W
13 Điện trở ERA-2AEB222X 34 Chiếc RES-SMD;2.2KOHM,0.1%,0402,1/16W
14 Điện trở ERA-3AEB101V 240 Chiếc RES-SMD;100OHM,0.1%,0603,1/10W
15 Điện trở ERA-3AEB103V 34 Chiếc RES-SMD;10KOHM,0.1%,0603,1/10W
16 Điện trở ERA-3AEB222V 50 Chiếc RES-SMD;2.2KOHM,0.1%,0603,1/10W
17 Điện trở ERA-3AEB4992V 16 Chiếc RES-SMD;49.9kOHM,0.1%,0603,1/10W
18 Điện trở ERA-3AEB512V 14 Chiếc RES-SMD;5.1KOHM,0.1%,0603,1/10W
19 Điện trở ERA-6AEB103V 4 Chiếc RES-SMD;10KOHM,0.1%,0805,1/8W
20 Điện trở ERA-6AEB1431V 1 Chiếc RES-SMD;1.43KOHM,0.1%,0805,1/8W
21 Điện trở ERA-6AEB183V 25 Chiếc RES-SMD;18KOHM,0.1%,0805,1/8W
22 Điện trở ERA-6AEB203V 25 Chiếc RES-SMD;20KOHM,0.1%,0805,1/8W
23 Điện trở ERA-6AEB223V 50 Chiếc RES-SMD;22KOHM,0.1%,0805,1/8W
24 Điện trở ERA-6AEB272V 1 Chiếc RES-SMD;2.7KOHM,0.1%,0805,1/8W
25 Điện trở ERA-6AEB273V 2 Chiếc RES-SMD;27KOHM,0.1%,0805,1/8W
26 Điện trở ERA-6AEB303V 50 Chiếc RES-SMD;30KOHM,0.1%,0805,1/8W
27 Điện trở ERJ-12ZYJ270U 28 Chiếc RES-SMD;27OHM,5%,2010,3/4W
28 Điện trở ERJ-12ZYJ473U 14 Chiếc RES-SMD;47KOHM,5%,2010,3/4W
29 Điện trở ERJ-14NF75R0U 4 Chiếc RES-SMD;75OHM,1%,1210,1/2W
30 Điện trở ERJ-14YJ100U 16 Chiếc RES-SMD;10OHM,5%,1206,1/2W
31 Điện trở ERJ-14YJ270U 16 Chiếc RES-SMD;27OHM,5%,1210,1/2W
32 Điện trở ERJ-1TYJ2R0U 14 Chiếc RES-SMD;2OHM,5%,2512,1W
33 Điện trở ERJ-2GEJ433X 17 Chiếc RES-SMD;43KOHM,5%,0402,1/10W
34 Điện trở ERJ-2GEJ510X 17 Chiếc RES-SMD;51OHM,5%,0402,1/10W
35 Điện trở ERJ-2RKF1001X 280 Chiếc RES-SMD;1KOHM,1%,0402,1/10W
36 Điện trở ERJ-2RKF1002X 676 Chiếc RES-SMD;10KOHM,1%,0402,1/10W
37 Điện trở ERJ-2RKF1003X 49 Chiếc RES-SMD;100KOHM,1%,0402,1/10W
38 Điện trở ERJ-2RKF1500X 68 Chiếc RES-SMD;150OHM,1%,0402,1/10W
39 Điện trở ERJ-2RKF1501X 68 Chiếc RES-SMD;1.5KOHM,1%,0402,1/10W
40 Điện trở ERJ-2RKF1503X 34 Chiếc RES-SMD;150KOHM,1%,0402,1/10W
41 Điện trở ERJ-2RKF15R0X 51 Chiếc RES-SMD;15OHM,1%,0402,1/10W
42 Điện trở ERJ-2RKF2002X 153 Chiếc RES-SMD;20KOHM,1%,0402,1/10W
43 Điện trở ERJ-2RKF3300X 17 Chiếc RES-SMD;330OHM,1%,0402,1/10W
44 Điện trở ERJ-2RKF3302X 17 Chiếc RES-SMD;33KOHM,1%,0402,1/10W
45 Điện trở ERJ-2RKF3900X 17 Chiếc RES-SMD;390OHM,1%,0402,1/10W
46 Điện trở ERJ-2RKF3901X 14 Chiếc RES-SMD;3.9KOHM,1%,0402,1/10W
47 Điện trở ERJ-2RKF4700X 17 Chiếc RES-SMD;470OHM,1%,0402,1/10W
48 Điện trở ERJ-2RKF4701X 153 Chiếc RES-SMD;4.7KOHM,1%,0402,1/10W
49 Điện trở ERJ-2RKF4990X 17 Chiếc RES-SMD;499OHM,1%,0402,1/10W
50 Điện trở ERJ-2RKF5760X 68 Chiếc RES-SMD;576OHM,1%,0402,1/10W
51 Điện trở ERJ-2RKF6491X 7 Chiếc RES-SMD;6.49KOHM,1%,0402,1/10W
52 Điện trở ERJ-2RKF7501X 21 Chiếc RES-SMD;7.5KOHM,1%,0402,1/10W
53 Điện trở ERJ-2RKF8201X 85 Chiếc RES-SMD;8.2kOHM,1%,0402,1/10W
54 Điện trở ERJ-3EKF1000V 35 Chiếc RES-SMD;100OHM,1%,0603,1/10W
55 Điện trở ERJ-3EKF1001V 990 Chiếc RES-SMD;1KOHM,1%,0603,1/10W
56 Điện trở ERJ-3EKF1002V 780 Chiếc RES-SMD;10KOHM,1%,0603,1/10W
57 Điện trở ERJ-3EKF1003V 73 Chiếc RES-SMD;100KOHM,1%,0603,1/10W
58 Điện trở ERJ-3EKF1004V 21 Chiếc RES-SMD;1MOHM,1%,0603,1/10W
59 Điện trở ERJ-3EKF1242V 14 Chiếc RES-SMD;12.4KOHM,1%,0603,1/10W
60 Điện trở ERJ-3EKF1302V 34 Chiếc RES-SMD;13KOHM,1%,0603,1/10W
61 Điện trở ERJ-3EKF1501V 122 Chiếc RES-SMD;1.5KOHM,1%,0603,1/10W
62 Điện trở ERJ-3EKF1502V 125 Chiếc RES-SMD;15KOHM,0.1%,0603,1/10W
63 Điện trở ERJ-3EKF1543V 19 Chiếc RES-SMD;154KOHM,1%,0603,1/10W
64 Điện trở ERJ-3EKF1801V 21 Chiếc RES-SMD;1.8KOHM,1%,0603,1/10W
65 Điện trở ERJ-3EKF1803V 36 Chiếc RES-SMD;180KOHM,1%,0603,1/10W
66 Điện trở ERJ-3EKF1911V 7 Chiếc RES-SMD;1.91KOHM,1%,0603,1/10W
67 Điện trở ERJ-3EKF2001V 59 Chiếc RES-SMD;2KOHM,1%,0603,1/10W
68 Điện trở ERJ-3EKF2002V 39 Chiếc RES-SMD;20KOHM,1%,0603,1/10W
69 Điện trở ERJ-3EKF2051V 7 Chiếc RES-SMD;2.05KOHM,1%,0603,1/10W
70 Điện trở ERJ-3EKF2201V 36 Chiếc RES-SMD;2.2KOHM,1%,0603,1/10W
71 Điện trở ERJ-3EKF2400V 7 Chiếc RES-SMD;240OHM,1%,0603,1/10W
72 Điện trở ERJ-3EKF2701V 32 Chiếc RES-SMD;2.7KOHM,1%,0603,1/10W
73 Điện trở ERJ-3EKF3000V 2 Chiếc RES-SMD;300OHM,1%,0603,1/10W
74 Điện trở ERJ-3EKF3300V 14 Chiếc RES-SMD;330OHM,1%,0603,1/10W
75 Điện trở ERJ-3EKF3301V 36 Chiếc RES-SMD;3.3KOHM,1%,0603,1/10W
76 Điện trở ERJ-3EKF33R0V 5 Chiếc RES-SMD;33OHM,1%,0603,1/10W
77 Điện trở ERJ-3EKF3901V 145 Chiếc RES-SMD;3.9KOHM,1%,0603,1/10W
78 Điện trở ERJ-3EKF3902V 64 Chiếc RES-SMD;39kOHM,1%,0603,1/10W
79 Điện trở ERJ-3EKF39R0V 21 Chiếc RES-SMD;39OHM,1%,0603,1/10W
80 Điện trở ERJ-3EKF4700V 50 Chiếc RES-SMD;470OHM,1%,0603,1/10W
81 Điện trở ERJ-3EKF4701V 260 Chiếc RES-SMD;4.7KOHM,1%,0603,1/10W
82 Điện trở ERJ-3EKF4702V 9 Chiếc RES-SMD;47KOHM,1%,0603,1/10W
83 Điện trở ERJ-3EKF4993V 16 Chiếc RES-SMD;499kOHM,1%,0603,1/10W
84 Điện trở ERJ-3EKF49R9V 5 Chiếc RES-SMD;49.9OHM,1%,0603,1/10W
85 Điện trở ERJ-3EKF5101V 115 Chiếc RES-SMD;5.1KOHM,1%,0603,1/10W
86 Điện trở ERJ-3EKF5600V 7 Chiếc RES-SMD;560OHM,1%,0603,1/10W
87 Điện trở ERJ-3EKF6491V 1 Chiếc RES-SMD;6.49KOHM,1%,0603,1/10W
88 Điện trở ERJ-3EKF7501V 2 Chiếc RES-SMD;7.5KOHM,1%,0603,1/10W
89 Điện trở ERJ-3EKF8200V 16 Chiếc RES-SMD;820OHM,1%,0603,1/10W
90 Điện trở ERJ-3EKF8201V 7 Chiếc RES-SMD;8.2KOHM,1%,0603,1/10W
91 Điện trở ERJ-3GEY0R00V 16 Chiếc RES-SMD;0OHM,JUMP,0603,1/10W
92 Điện trở ERJ-3GEYJ100V 32 Chiếc RES-SMD;10OHM,5%,0603,1/10W
93 Điện trở ERJ-3GEYJ101V 17 Chiếc RES-SMD;100OHM,5%,0603,1/10W
94 Điện trở ERJ-3GEYJ102V 39 Chiếc RES-SMD;1KOHM,5%,0603,1/10W
95 Điện trở ERJ-3GEYJ103V 17 Chiếc RES-SMD;10KOHM,5%,0603,1/10W
96 Điện trở ERJ-3GEYJ105V 74 Chiếc RES-SMD;1MOHM,5%,0603,1/10W
97 Điện trở ERJ-3GEYJ123V 2 Chiếc RES-SMD;12KOHM,5%,0603,1/10W
98 Điện trở ERJ-3GEYJ124 2 Chiếc RES-SMD;120KOHM,5%,0603,1/10W
99 Điện trở ERJ-3GEYJ1R0V 5 Chiếc RES-SMD;1OHM,5%,0603,1/10W
100 Điện trở ERJ-3GEYJ201V 14 Chiếc RES-SMD;200OHM,1%,0603,1/10W
101 Điện trở ERJ-3GEYJ203V 2 Chiếc RES-SMD;20KOHM,5%,0603,1/10W
102 Điện trở ERJ-3GEYJ205V 32 Chiếc RES-SMD;2MOHM,5%,0603,1/10W
103 Điện trở ERJ-3GEYJ241V 26 Chiếc RES-SMD;240OHM,5%,0603,1/10W
104 Điện trở ERJ-3GEYJ331V 1 Chiếc RES-SMD;330OHM,5%,0603,1/10W
105 Điện trở ERJ-3GEYJ472V 40 Chiếc RES-SMD;4.7KOHM,5%,0603,1/10W
106 Điện trở ERJ-3GEYJ563V 2 Chiếc RES-SMD;56KOHM,5%,0603,1/10W
107 Điện trở ERJ-3GEYJ751V 3 Chiếc RES-SMD;750OHM,5%,0603,1/10W
108 Điện trở ERJ-3RQF5R6V 5 Chiếc RES-SMD;5.6OHM,1%,0603,1/10W
109 Điện trở ERJ-6DQF2R0V 28 Chiếc RES-SMD;2OHM,1%,0805,1/2W
110 Điện trở ERJ-6ENF1000V 28 Chiếc RES-SMD;100OHM,1%,0805,1/8W
111 Điện trở ERJ-6ENF1002V 68 Chiếc RES-SMD;10KOHM,1%,0805,1/8W
112 Điện trở ERJ-6ENF10R0V 28 Chiếc RES-SMD;10OHM,1%,0805,1/8W
113 Điện trở ERJ-6ENF1371V 14 Chiếc RES-SMD;1.37KOHM,1%,0805,1/8W
114 Điện trở ERJ-6ENF15R0V 14 Chiếc RES-SMD;15OHM,1%,0805,1/8W
115 Điện trở ERJ-6ENF2000V 5 Chiếc RES-SMD;200OHM,1%,0805,1/8W
116 Điện trở ERJ-6ENF2001V 4 Chiếc RES-SMD;2KOHM,1%0805,1/8W
117 Điện trở ERJ-6ENF20R0V 14 Chiếc RES-SMD;20OHM,1%,0805,1/8W
118 Điện trở ERJ-6ENF33R0V 2 Chiếc RES-SMD;33OHM,1%,0805,1/8W
119 Điện trở ERJ-6ENF4021V 4 Chiếc RES-SMD;4.02KOHM,1%,0805,1/8W
120 Điện trở ERJ-6ENF4700V 14 Chiếc RES-SMD;470OHM,1%,0805,1/8W
121 Điện trở ERJ-6ENF4701V 34 Chiếc RES-SMD;4.7KOHM,1%,0805,1/8W
122 Điện trở ERJ-6ENF6801V 50 Chiếc RES-SMD;6.8KOHM,1%,0805,1/8W
123 Điện trở ERJ-6ENF8201V 4 Chiếc RES-SMD;8.2KOHM,1%,0805,1/8W
124 Điện trở ERJ-6GEY0R00V 88 Chiếc RES-SMD;0OHM,JUMP,0805,1/8W
125 Điện trở ERJ-6GEYJ100V 16 Chiếc RES-SMD;10OHM,5%,0805,1/8W
126 Điện trở ERJ-6GEYJ102V 48 Chiếc RES-SMD;1KOHM,5%,0805,1/8W
127 Điện trở ERJ-6GEYJ103V 52 Chiếc RES-SMD;10KOHM,5%,0805,1/8W
128 Điện trở ERJ-6GEYJ134V 1 Chiếc RES-SMD;130KOHM,5%,0805,1/8W
129 Điện trở ERJ-6GEYJ151V 2 Chiếc RES-SMD;150OHM,5%,0805,1/8W
130 Điện trở ERJ-6GEYJ303V 3 Chiếc RES-SMD;30KOHM,5%,0805,1/8W
131 Điện trở ERJ-6GEYJ471V 14 Chiếc RES-SMD;470OHM,5%,0805,1/8W
132 Điện trở ERJ-6RQF2R2V 4 Chiếc RES-SMD;2.2OHM,1%,0805,1/8W
133 Điện trở ERJ-6RQJ1R0V 100 Chiếc RES-SMD;1OHM,5%,0805,1/8W
134 Điện trở ERJ-8ENF1004V 28 Chiếc RES-SMD;1MOHM,1%,1206,1/4W
135 Điện trở ERJ-8ENF1200V 16 Chiếc RES-SMD;120OHM,1%,1206,1/4W
136 Điện trở ERJ-8ENF1500V 49 Chiếc RES-SMD;150OHM,1%,1206,1/4W
137 Điện trở ERJ-8ENF18R0V 49 Chiếc RES-SMD;18OHM,1%,1206,1/4W
138 Điện trở ERJ-8ENF2003V 56 Chiếc RES-SMD;200KOHM,1%,1206,1/4W
139 Điện trở ERJ-8ENF27R0V 1 Chiếc RES-SMD;27OHM,1%,1206,1/4W
140 Điện trở ERJ-8ENF3303V 42 Chiếc RES-SMD;330KOHM,1%,1206,1/4W
141 Điện trở ERJ-8ENF5601V 50 Chiếc RES-SMD;5.6KOHM,1%,1206,1/4W
142 Điện trở ERJ-8GEYJ100V 2 Chiếc RES-SMD;10OHM,5%,1206,1/4W
143 Điện trở ERJ-8GEYJ102V 17 Chiếc RES-SMD;1KOHM,5%,1206,1/4W
144 Điện trở ERJ-8GEYJ103V 5 Chiếc RES-SMD;3KOHM,5%,0603,1/10W
145 Điện trở ERJ-8GEYJ105V 40 Chiếc RES-SMD;1MOHM,5%,1206,1/4W
146 Điện trở ERJ-8GEYJ106V 48 Chiếc RES-SMD;10MOHM,5%,1206,1/4W
147 Điện trở ERJ-8GEYJ121V 7 Chiếc RES-SMD;120OHM,5%,1206,1/4W
148 Điện trở ERJ-8GEYJ200V 7 Chiếc RES-SMD;20OHM,5%,1206,1/4W
149 Điện trở ERJ-8GEYJ203V 8 Chiếc RES-SMD;20KOHM,5%,1206,1/4W
150 Điện trở ERJ-8GEYJ2R0V 1 Chiếc RES-SMD;2OHM,5%,1206,1/4W
151 Điện trở ERJ-8GEYJ332V 96 Chiếc RES-SMD;3.3KOHM,5%,1206,1/4W
152 Điện trở ERJ-8GEYJ391V 2 Chiếc RES-SMD;390OHM,5%,1206,1/4W
153 Điện trở ERJ-8GEYJ431V 28 Chiếc RES-SMD;430OHM,5%,1206,1/4W
154 Điện trở ERJ-8GEYJ470V 7 Chiếc RES-SMD;47OHM,5%,1206,1/4W
155 Điện trở ERJ-8GEYJ472 4 Chiếc RES-SMD;4.7KOHM,5%,1206,1/4W
156 Điện trở ERJ-8GEYJ510V 28 Chiếc RES-SMD;51OHM,5%,1206,1/4W
157 Điện trở ERJ-8GEYJ5R1V 7 Chiếc RES-SMD;5.1OHM,5%,1206,1/4W
158 Điện trở ERJ-8GEYJ620V 38 Chiếc RES-SMD;62OHM,5%,1206,1/4W
159 Điện trở ERJ-8RQF1R0V 22 Chiếc RES-SMD;1OHM,1%,1206,1/4W
160 Điện trở ERJ-P03F1003V 4 Chiếc RES-SMD;100KOHM,1%,0603,1/5W
161 Điện trở ERJ-P06D4701V 56 Chiếc RES-SMD;4.7KOHM,0.5%,0805,1/2W
162 Điện trở ERJ-P14J150U 105 Chiếc RES-SMD;15OHM,5%,1210,1/2W
163 Điện trở ERJ-P14J3R6U 56 Chiếc RES-SMD;3.6OHM,5%,1210,1/2W
164 Điện trở ERJ-PA3F2702V 8 Chiếc RES-SMD;27KOHM,1%,0603,1/4W
165 Điện trở ERJ-PA3F3301V 7 Chiếc RES-SMD;3.3KOHM,1%,0603,1/4W
166 Điện trở ERT-J1VR103H 25 Chiếc THERMISTOR;NTC,10k@25°C,3%,0603,ERT-J1VR103H
167 Điện trở FC0402E50R0BST1 51 Chiếc RES-SMD;50OHM,0.1%,0402,1/10W
168 Điện trở FMP200JR-52-33R 16 Chiếc RES-DIP;33OHM,5%,3.9x9mm,2W
169 Điện trở MCR10ERTJ102 4 Chiếc RES-SMD;1KOHM,5%,0805,1/8W
170 Điện trở MCR10ERTJ222 4 Chiếc RES-SMD;2.2KOHM,5%,0805,1/8W
171 Điện trở NTCALUG02A103G 14 Chiếc THERMISTOR;NTC,10KOHM @ 25°C,2%,NTCALUG02A103G
172 Điện trở NTCLE413E2103F102L 128 Chiếc THERMISTOR;NTC,10KOHM@25°C,1%,3x10mm,NTCLE413E2103F102L
173 Điện trở NTCLE413E2103F520L 16 Chiếc THERMISTOR;NTC,10KOHM @ 25°C,1%,10x3mm,NTCLE413E2103F520L
174 Điện trở NTPA74R0LBMB0 1 Chiếc THERMISTOR;NTC,4OHM@25°C,15%,7x5mm,NTPA74R0LBMB0
175 Điện trở PA2512FKE7W0R001E 50 Chiếc RES-SMD;0.001OHM,1%,2512,2W
176 Điện trở PNM0402E5001BST1 17 Chiếc RES-SMD;5KOHM,0.1%,0402,1/20W
177 Điện trở PNP300JR-73-100R 14 Chiếc RES-DIP;100OHM,5%,4.6x11.5mm,3W
178 Điện trở RC0402FR-070RL 75 Chiếc RES-SMD;0OHM,1%,0402,1/16W
179 Điện trở RC0402FR-07100KL 119 Chiếc RES-SMD;100KOHM,1%,0402,1/16W
180 Điện trở RC0402FR-07100RL 408 Chiếc RES-SMD;100OHM,1%,0402,1/16W
181 Điện trở RC0402FR-0710RL 34 Chiếc RES-SMD;10OHM,1%,0402,1/16W
182 Điện trở RC0402FR-07120KL 100 Chiếc RES-SMD;120KOHM,1%,0402,1/16W
183 Điện trở RC0402FR-0712K1L 17 Chiếc RES-SMD;12.1KOHM,1%,0402,1/10W
184 Điện trở RC0402FR-0712KL 25 Chiếc RES-SMD;12KOHM,1%,0402,1/16W
185 Điện trở RC0402FR-0716KL 51 Chiếc RES-SMD;16KOHM,1%,0402,1/16W
186 Điện trở RC0402FR-07182KL 34 Chiếc RES-SMD;182KOHM,1%,0402,1/16W
187 Điện trở RC0402FR-071K2L 150 Chiếc RES-SMD;1.2KOHM,1%,0402,1/16W
188 Điện trở RC0402FR-071K5L 100 Chiếc RES-SMD;1.5K,OHM,1%,0402,1/16W
189 Điện trở RC0402FR-071KL 645 Chiếc RES-SMD;1KOHM,1%,0402,1/16W
190 Điện trở RC0402FR-0720KL 200 Chiếc RES-SMD;20KOHM,1%,0402,1/16W
191 Điện trở RC0402FR-07240RL 34 Chiếc RES-SMD;240OHM,1%,0402,1/16W
192 Điện trở RC0402FR-0724KL 17 Chiếc RES-SMD;24KOHM,1%,0402,1/16W
193 Điện trở RC0402FR-07270RL 34 Chiếc RES-SMD;27OHM,1%,0402,1/16W
194 Điện trở RC0402FR-072K2L 85 Chiếc RES-SMD;2.2KOHM,1%,0402,1/16W
195 Điện trở RC0402FR-072KL 209 Chiếc RES-SMD;2KOHM,1%,0402,1/16W
196 Điện trở RC0402FR-0739RL 17 Chiếc RES-SMD;39OHM,1%,0402,1/16W
197 Điện trở RC0402FR-073K3L 50 Chiếc RES-SMD;3.3KOHM,1%,0402,1/16W
198 Điện trở RC0402FR-07402RL 17 Chiếc RES-SMD;402OHM,1%,0402,1/16W
199 Điện trở RC0402FR-0740R2L 391 Chiếc RES-SMD;40.2OHM,1%,0402,1/16W
200 Điện trở RC0402FR-0749R9L 170 Chiếc RES-SMD;49.9OHM,1%,0402,1/16W
201 Điện trở RC0402FR-074K53L 17 Chiếc RES-SMD;4.53KOHM,1%,0402,1/16W
202 Điện trở RC0402FR-074K7L 25 Chiếc RES-SMD;4.7KOHM,1%,0402,1/16W
203 Điện trở RC0402FR-0751KL 50 Chiếc RES-SMD;51K;OHM,1%,0402,1/16W
204 Điện trở RC0402FR-0751RL 17 Chiếc RES-SMD;51OHM,1%,0402,1/16W
205 Điện trở RC0402FR-0756RL 34 Chiếc RES-SMD;56OHM,1%,0402,1/16W
206 Điện trở RC0402FR-0766R5L 102 Chiếc RES-SMD;66.5OHM,1%,0402,1/16W
207 Điện trở RC0402FR-076K65L 17 Chiếc RES-SMD;6.65KOHM,1%,0402,1/16W
208 Điện trở RC0402FR-0775KL 50 Chiếc RES-SMD;75KOHM,1%,0402,1/16W
209 Điện trở RC0402FR-078K45L 17 Chiếc RES-SMD;8.45KOHM,0.1%,0402,1/16W
210 Điện trở RC0402FR-079K1L 42 Chiếc RES-SMD;9.1KOHM,1%,0402,1/16W
211 Điện trở RC0402FR-079K76L 17 Chiếc RES-SMD;9.76KOHM,1%,0402,1/16W
212 Điện trở RC0402JR-070RL 697 Chiếc RES-SMD;0OHM,JUMP,0402,1/16W
213 Điện trở RC0402JR-0710KL 493 Chiếc RES-SMD;10KOHM,5%,0402,1/16W
214 Điện trở RC0402JR-07150RL 75 Chiếc RES-SMD;150OHM,5%,0402,1/16W
215 Điện trở RC0402JR-07180KL 34 Chiếc RES-SMD;180KOHM,5%,0402,1/16W
216 Điện trở RC0402JR-0718KL 68 Chiếc RES-SMD;18KOHM,5%,0402,1/16W
217 Điện trở RC0402JR-0722KL 17 Chiếc RES-SMD;22KOHM,5%,0402,1/16W
218 Điện trở RC0402JR-0724RL 34 Chiếc RES-SMD;24OHM,5%,0402,1/16W
219 Điện trở RC0402JR-0727KL 17 Chiếc RES-SMD;27KOHM,5%,0402,1/16W
220 Điện trở RC0402JR-072K2L 34 Chiếc RES-SMD;2.2KOHM,5%,0402,1/16W
221 Điện trở RC0402JR-07330RL 102 Chiếc RES-SMD;330OHM,5%,0402,1/16W
222 Điện trở RC0402JR-0782RL 51 Chiếc RES-SMD;82OHM,5%,0402,1/16W
223 Điện trở RC0603FR-0710KL 16 Chiếc RES-SMD;10KOHM,1%,0603,1/10W
224 Điện trở RC0603FR-0710RL 50 Chiếc RES-SMD;10OHM,1%,0603,1/10W
225 Điện trở RC0603FR-071RL 50 Chiếc RES-SMD;1OHM,1%,0603,1/10W
226 Điện trở RC0603FR-07210KL 17 Chiếc RES-SMD;210KOHM,1%,0603,1/10W,631S
227 Điện trở RC0603FR-0727KL 48 Chiếc RES-SMD;27KOHM,1%,0603,1/10W
228 Điện trở RC0603FR-0733KL 16 Chiếc RES-SMD;33KOHM,1%,0603,1/10W
229 Điện trở RC0603FR-07453KL 32 Chiếc RES-SMD;453KOHM,1%,0603,1/10W
230 Điện trở RC0603FR-07499KL 36 Chiếc RES-SMD;499kOHM,1%,0603,1/10W
231 Điện trở RC0603FR-077K5L 36 Chiếc RES-SMD;7.5KOHM,1%,0603,1/10W
232 Điện trở RC0603JR-070RL 96 Chiếc RES-SMD;0OHM,JUMP,0603,1/10W
233 Điện trở RC0603JR-0710KL 101 Chiếc RES-SMD;10KOHM,5%,0603,1/10W
234 Điện trở RC0603JR-0710RL 218 Chiếc RES-SMD;10OHM,5%,0603,1/10W
235 Điện trở RC0603JR-07120RL 34 Chiếc RES-SMD;120OHM,5%,0603,1/10W
236 Điện trở RC0603JR-071KL 64 Chiếc RES-SMD;1KOHM,5%,0603,1/10W
237 Điện trở RC0603JR-0720KL 16 Chiếc RES-SMD;20KOHM,5%,0603,1/10W
238 Điện trở RC0603JR-074K7L 66 Chiếc RES-SMD;4.7KOHM,5%,0603,1/10W
239 Điện trở RC0805FR-07100KL 17 Chiếc RES-SMD;100KOHM,1%,0805,1/8W
240 Điện trở RC0805FR-0712K4L 14 Chiếc RES-SMD;12.4KOHM,1%,0805,1/8W
241 Điện trở RC0805FR-0721K5L 14 Chiếc RES-SMD;21.5KOHM,1%,0805,1/8W
242 Điện trở RC0805FR-072K2L 28 Chiếc RES-SMD;2.2KOHM,1%,0805,1/8W
243 Điện trở RC0805FR-0747KL 25 Chiếc RES-SMD;47KOHM,1%,0805,1/8W
244 Điện trở RC0805FR-0751KL 7 Chiếc RES-SMD;51KOHM,1%,0805,1/8W
245 Điện trở RC0805JR-07100RL 16 Chiếc RES-SMD;100OHM,5%,0805,1/8W
246 Điện trở RC0805JR-0715KL 64 Chiếc RES-SMD;15KOHM,5%,0805,1/8W
247 Điện trở RC0805JR-073R3L 25 Chiếc RES-SMD;3.3OHM,5%,0805,1/8W
248 Điện trở RC0805JR-0782KL 16 Chiếc RES-SMD;82KOHM,5%,0805,1/8W
249 Điện trở RC0805FR-071ML 16 Chiếc RES-SMD;1MOHM,1%,0805,1/8W
250 Điện trở RC1206FR-072KL 28 Chiếc RES-SMD;2KOHM,1%,1206,1/4W
251 Điện trở RC1206FR-072R2L 25 Chiếc RES-SMD;2.2OHM,10%,1206,1/4W
252 Điện trở RC1206FR-0747KL 16 Chiếc RES-SMD;47kOHM,1%,1206,1/4W
253 Điện trở RC1206JR-0710KL 32 Chiếc RES-SMD;10KOHM,5%,1206,1/4W
254 Điện trở RC1206JR-071KL 128 Chiếc RES-SMD;1KOHM,5%,1206,1/4W
255 Điện trở RMCF0603FT22R0 69 Chiếc RES-SMD;22OHM,1%,0603,0.1W
256 Điện trở RMCF0603FT2R40 25 Chiếc RES-SMD;2.4OHM,1%,0603,1/10W
257 Điện trở RMCF0603FT430R 102 Chiếc RES-SMD;430OHM,1%,0603,1/10W
258 Điện trở RMCF2010FT15K0 6 Chiếc RES-SMD;15kOHM,1%,1210,3/4W
259 Điện trở RNMF14FTC120R 2 Chiếc RES-DIP;120OHM,1%,1.78X3.3mm,1/4W
260 Điện trở RPC2512JT150R 64 Chiếc RES-SMD;150OHM,5%,2512,1.5W
261 Điện trở RT0402BRD0710KL 136 Chiếc RES-SMD;10KOHM,0.1%,0402,1/16W
262 Điện trở SHL1-600C060DE 1 Chiếc RES-DIP;0.0001OHM,0.5%,40x105mm,36W
263 Điện trở V20E460P 28 Chiếc TVS-VARISTOR;615VDC-460VAC,10kA,D20mm,V20E460P
264 Điện trở WR06X1502FTL 37 Chiếc RES-SMD;15KOHM,1%,0603,1/10W
265 Tụ điện 04026D225KAT2A 34 Chiếc CAP-CER,SMD;2.2uF,10%,0402,6.3V,X5R
266 Tụ điện 0402B223K160CT 17 Chiếc CAP-CER,SMD;22nF,10%,0402,16V,X7R
267 Tụ điện 06031A101FAT2A 34 Chiếc CAP-CER,SMD;100pF,1%,0603,100V,C0G
268 Tụ điện 251R14S0R8BV4T 22 Chiếc CAP-CER,SMD;0.8PF,±0.1pF,0603,250V,C0G
269 Tụ điện 600L0R3BT200T 33 Chiếc CAP-CER,SMD;0.3pF,±0.1pF,0402,200V,C0G
270 Tụ điện B32912A3333M 1 Chiếc CAP-FILM,DIP;33nF,20%,18x5x10.5mm,760V
271 Tụ điện BFC241641004 2 Chiếc CAP-FILM,DIP;100nF,2%,7.2x6x11mm,63V
272 Tụ điện C0402C101F5GAC7867 221 Chiếc CAP-CER,SMD;100pF,1%,0402,50V,C0G
273 Tụ điện C0402C122J5GACTU 17 Chiếc CAP-CER,SMD;1.2nF,5%,0402,50V,C0G
274 Tụ điện C0402C220J8GAC7867 10 Chiếc CAP-CER,SMD;22pF,5%,0402,10V,C0G
275 Tụ điện C0603C101F5GACTU 85 Chiếc CAP-CER,SMD;100PF,1%,0603,50V,C0G
276 Tụ điện C0603C101J1GACTU 2 Chiếc CAP-CER,SMD;100PF,5%,0603,100V,C0G
277 Tụ điện C0603C101J5GACAUTO 99 Chiếc CAP-CER,SMD;100pF,5%,0603,50V,C0G
278 Tụ điện C0603C102J5RACTU 50 Chiếc CAP-CER,SMD;1nF,5%,0603,50V,X7R
279 Tụ điện C0603C102K1RACTU 2 Chiếc CAP-CER,SMD;1nF,10%,0603,100V,X7R
280 Tụ điện C0603C102K5RACTU 15 Chiếc CAP-CER,SMD;1nF,10%,0603,50V,X7R
281 Tụ điện C0603C103K5RACTU 119 Chiếc CAP-CER,SMD;10nF,10%,0603,50V,X7R
282 Tụ điện C0603C152J5GACTU 21 Chiếc CAP-CER,SMD;1.5nF,5%,0603,50V,C0G
283 Tụ điện C0603C180G5GACTU 28 Chiếc CAP-CER,SMD;18pF,2%,0603,50V,C0G
284 Tụ điện C0603C220F5GAC7867 2 Chiếc CAP-CER,SMD;22PF,1%,0603,50V,C0G
285 Tụ điện C0603C220J5GACTU 4 Chiếc CAP-CER,SMD;22pF,5%,0603,50V,C0G
286 Tụ điện C0603C222J5GACTU 16 Chiếc CAP-CER,SMD;2.2nF,5%,0603,50V,C0G
287 Tụ điện C0603C330J5GACTU 21 Chiếc CAP-CER,SMD;33pF,5%,0603,50V,C0G
288 Tụ điện C0603C332K1RACAUTO 16 Chiếc CAP-CER,SMD;3.3nF,10%,0603,100V,X7R
289 Tụ điện C0603C333K5RACTU 1 Chiếc CAP-CER,SMD;33nF,10%,0603,50V,X7R
290 Tụ điện C0603C471K5RACTU 1 Chiếc CAP-CER,SMD;470pF,10%,0603,50V,X7R
291 Tụ điện C0603C472K4RECAUTO 16 Chiếc CAP-CER,SMD;4.7nF,10%,0603,16V,X7R
292 Tụ điện C0603C750J5GACTU 36 Chiếc CAP-CER,SMD;75PF,5%,0603,50V,C0G
293 Tụ điện C0603X102J1RECAUTO 50 Chiếc CAP-CER,SMD;1nF,5%,0805,100V ,X7S
294 Tụ điện C0805C100J1GACTU 4 Chiếc CAP-CER,SMD;10pF,5%,0805,100V,C0G
295 Tụ điện C0805C101J1GACTU 71 Chiếc CAP-CER,SMD;100pF,5%,0805,100V,C0G
296 Tụ điện C0805C221J1GACTU 5 Chiếc CAP-CER,SMD;220pF,5%,0805,100V,C0G
297 Tụ điện C0805C221J5GACTU 7 Chiếc CAP-CER,SMD;220pF,5%,0805,50V,C0G
298 Tụ điện C0805C221KCRACTU 1 Chiếc CAP-CER,SMD;220pF,10%,0805,500V,X7R
299 Tụ điện C0805H222J1GAC7800 1 Chiếc CAP-CER,SMD;2.2nF,5%,0805,100V,C0G
300 Tụ điện C1005X5R1H104K 34 Chiếc CAP-CER,SMD;100nF,10%,0402,50V,X5R
301 Tụ điện C1206C101JDGACTU 42 Chiếc CAP-CER,SMD;100pF,5%,1206,1KV,C0G
302 Tụ điện C1206C103K5RACTU 17 Chiếc CAP-CER,SMD;10nF,10%,1206,50V,X7R
303 Tụ điện C1206C103KDRACTU 50 Chiếc CAP-CER,SMD;10nF,10%,1206,1kV,X7R
304 Tụ điện C1206C103MDRACTU 8 Chiếc CAP-CER,SMD;10nF,20%,1206,1KV,X7R
305 Tụ điện C1206C104K1RACAUTO 16 Chiếc CAP-CER,SMD;100nF,10%,1206,100V,X7R
306 Tụ điện C1206C104K1RACTU 79 Chiếc CAP-CER,SMD;100nF,10%,1206,100V,X7R
307 Tụ điện C1206C106K3RACTU 48 Chiếc CAP-CER,SMD;10UF,10%,1206,25V,X7R
308 Tụ điện C1206C222K1RACTU 6 Chiếc CAP-CER,SMD;2.2nF,10%,1206,100V,X7R
309 Tụ điện C1206J154K1RAC7800 7 Chiếc CAP-CER,SMD;150nF,10%,1206,100V,X7R
310 Tụ điện C1210C223KDRAC7800 24 Chiếc CAP-CER,SMD;22nF,10%,1210,1KV,X7R
311 Tụ điện C1210C473KDRAC7800 42 Chiếc CAP-CER,SMD;47nF,10%,1210,1KV,X7R
312 Tụ điện C1608X5R1E106M080AC 17 Chiếc CAP-CER,SMD;10uF,20%,0603,25V,X5R
313 Tụ điện C1812C472JDGACTU 7 Chiếc CAP-CER,SMD;4.7nF,5%,1812,1KV,C0G
314 Tụ điện C3216X5R1E476M160AC 68 Chiếc CAP-CER,SMD;47uF,20%,1206,25V,X5R
315 Tụ điện C3216X6S1A476M160AC 42 Chiếc CAP-CER,SMD;47uF,20%,1206,10V,X6S
316 Tụ điện C3216X7R2E104K160AA 2 Chiếc CAP-CER,SMD;100nF,10%,1206,250V,X7R
317 Tụ điện C3216X7S2A335K160AB 75 Chiếc CAP-CER,SMD;3.3UF,10%,1206,100V,X7S
318 Tụ điện C5750X7R2A475M230KA 2 Chiếc CAP-CER,SMD;4.7uF,20%,2220,100V,X7R
319 Tụ điện C901U102MYVDBA7317 47 Chiếc CAP-CER,DIP;1nF,20%,7x5mm,400V,Y5V
320 Tụ điện CBR04C101F3GAC 154 Chiếc CAP-CER,SMD;100pF,1%,0402,25V,C0G
321 Tụ điện CC0402JRNPO9BN220 21 Chiếc CAP-CER,SMD;22pF,5%,0402,50V,C0G
322 Tụ điện CC0402KRX5R6BB225 51 Chiếc CAP-CER,SMD;2.2uF,10%,0402,10V,X5R
323 Tụ điện CC0402KRX5R7BB105 102 Chiếc CAP-CER,SMD;1uF,10%,0402,16V,X5R
324 Tụ điện CC0402KRX7R8BB103 204 Chiếc CAP-CER,SMD;10nF,10%,0402,25V,X7R
325 Tụ điện CC0603DRNPO9BN5R6 16 Chiếc CAP-CER,SMD;5.6pF,10%,0603,50V,C0G-NP0
326 Tụ điện CC0603JRNPO9BN101 32 Chiếc CAP-CER,SMD;100pF,5%,0603,50V,C0G
327 Tụ điện CC0603JRNPO9BN102 32 Chiếc CAP-CER,SMD;1nF,5%,0603,50V,C0G
328 Tụ điện CC0603KRX5R6BB475 85 Chiếc CAP-CER,SMD;4.7uF,10%,0603,10V,X5R
329 Tụ điện CC0603KRX7R8BB224 75 Chiếc CAP-CER,SMD;220nF,10%,0603,25V,X7R
330 Tụ điện CC0805JRX7R9BB104 2 Chiếc CAP-CER,SMD;100nF,5%,0805,50V,X7R
331 Tụ điện CC1206KKX7R0BB225 600 Chiếc CAP-CER,SMD;2.2µF,10%,1206,100V,X7R
332 Tụ điện CC1206KKX7RCBB103 42 Chiếc CAP-CER,SMD;10nF,10%,1206,1KV,X7R
333 Tụ điện CC1206KKX7RDBB102 117 Chiếc CAP-CER,SMD;1nF,10%,1206,2KV,X7R
334 Tụ điện CL05B223KO5NNNC 25 Chiếc CAP-CER,SMD;22nF,±10,0402,16V,X7R
335 Tụ điện CL05C100JB5NNNC 50 Chiếc CAP-CER,SMD;10pF,5%,0402,50V,C0G
336 Tụ điện CL05C101JB5NNNC 400 Chiếc CAP-CER,SMD;100pF,5%,0402,50V,C0G
337 Tụ điện CL05C102JB5NNNC 275 Chiếc CAP-CER,SMD;1nF,5%,0402,50V,C0G
338 Tụ điện CL10A106MO8NQNC 2 Chiếc CAP-CER,SMD;10uF,20%,0603,16V,X5R
339 Tụ điện CL10B103KB8NNNC 25 Chiếc CAP-CER,SMD;10nF,10%,0603,50V,X7R
340 Tụ điện CL10B472JB8NNNC 2 Chiếc CAP-CER,SMD;4.7nF,5%,0603,50V,X7R
341 Tụ điện CL10C102JB8NNNC 75 Chiếc CAP-CER,SMD;1nF,5%,0603,50V,C0G
342 Tụ điện CL10C4R7BB8NNNC 20 Chiếc CAP-CER,SMD;4.7PF,±0.1pF,0603,50V,C0G
343 Tụ điện CL10C820JB8NNNC 17 Chiếc CAP-CER,SMD;82pF,5%,0603,50V,C0G
344 Tụ điện CL21B105KBFNNNE 34 Chiếc CAP-CER,SMD;1uF,10%,0805,50V,X7R
345 Tụ điện CL21B106KOQNNNE 48 Chiếc CAP-CER,SMD;10uF,10%,0805,10V,X7R
346 Tụ điện CL31B106MOHNNNE 32 Chiếc CAP-CER,SMD;10uF,20%,1206,16V,X7R
347 Tụ điện CL32A476MPJNNNE 221 Chiếc CAP-CER,SMD;47uF,10%,1210,10V,X7R
348 Tụ điện CL32B475KCVZW6E 25 Chiếc CAP-CER,SMD;4.7µF,10%,1210,100V,X7R
349 Tụ điện ECA-2AHG470 1 Chiếc CAP-ALUM,DIP;47UF,20%,10x12.5mm,100V
350 Tụ điện ECJ-3YB2A104K 64 Chiếc CAP-CER,SMD;100nF,10%,1206,100V,X7R
351 Tụ điện EEE-FK1J101P 187 Chiếc CAP-ALUM,SMD;100UF,20%,10x10.2mm,63V
352 Tụ điện EKMR451VSN471MR45S 7 Chiếc CAP-ALUM,DIP;470uF,20%,30x45mm,450V
353 Tụ điện EKY-250ELL101MF11D 14 Chiếc CAP-ALUM,DIP;100UF,20%,6.3x11.2mm,25V
354 Tụ điện EKY-630ELL471MK30S 28 Chiếc CAP-ALUM,DIP;470UF,20%,12.5x30mm,63V
355 Tụ điện ELXZ250ELL331MH15D 7 Chiếc CAP-ALUM,DIP;330uF,20%,8.0x15mm,25V
356 Tụ điện EMK105SD182JV-F 51 Chiếc CAP-CER,SMD;1.8nF,10%,0402,16V,X7R
357 Tụ điện EMK107ABJ475KA-T 444 Chiếc CAP-CER,SMD;4.7uF,10%,0603,16V,X5R
358 Tụ điện EMK107B7105KA-T 532 Chiếc CAP-CER,SMD;1uF,10%,0603,16V,X7R
359 Tụ điện EMK107BJ105KA-T 4 Chiếc CAP-CER,SMD;1uF,10%,0603,16V,X5R
360 Tụ điện EMK107BJ225KA-T 100 Chiếc CAP-CER,SMD;2.2uF,10%,0603,16V,X5R
361 Tụ điện EMK212BJ475KG-T 7 Chiếc CAP-CER,SMD;4.7uF,10%,0805,16V,X5R
362 Tụ điện EMK316BJ475KL-T 5 Chiếc CAP-CER,SMD;4.7uF,10%,1206,16V,X5R
363 Tụ điện EMK325ABJ107MM-T 42 Chiếc CAP-CER,SMD;100UF,20%,1210,16V,X5R
364 Tụ điện EMK325BJ476MM-T 9 Chiếc CAP-CER,SMD;47UF,20%,1210,16V,X5R
365 Tụ điện FYD0H104ZF 1 Chiếc CAP-SUPER;100mF,-20%+80%,13x8.5mm,5.5V
366 Tụ điện GCM155R71H222JA37D 51 Chiếc CAP-CER,SMD;2.2nF,5%,0402,50V,X7R
367 Tụ điện GCM1885C1H471JA16D 48 Chiếc CAP-CER,SMD;470pF,5%,0603,50V,C0G
368 Tụ điện GCM188R71C104KA37D 17 Chiếc CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,16V,X7R,Auto
369 Tụ điện GJM1555C1H2R7WB01D 5 Chiếc CAP-CER,SMD;2.7pF,±0.05pF,0402,50V,C0G
370 Tụ điện GMK316BJ106KL-T 80 Chiếc CAP-CER,SMD;10uF,10%,1206,35V,X5R
371 Tụ điện GRJ21BC72A105KE11L 50 Chiếc CAP-CER,SMD;1UF,10%,0805,100V,X7S
372 Tụ điện GRM1555C1E751JA01D 68 Chiếc CAP-CER,SMD;750pF,5%,0402,25V,C0G
373 Tụ điện GRM1555C1H100FA01D 68 Chiếc CAP-CER,SMD;10pF,1%,0402,50V,C0G
374 Tụ điện GRM1555C1H150JA01D 61 Chiếc CAP-CER,SMD;15pF,5%,0402,50V,C0G
375 Tụ điện GRM1555C1H151FA01D 34 Chiếc CAP-CER,SMD;150pF,1%,0402,50V,C0G
376 Tụ điện GRM1555C1H220JA01D 59 Chiếc CAP-CER,SMD;22pF,5%,0402,50V,C0G
377 Tụ điện GRM1555C1H330JA01D 102 Chiếc CAP-CER,SMD;33pF,5%,0402,50V,C0G
378 Tụ điện GRM1555C1H331GA01D 17 Chiếc CAP-CER,SMD;330pF,2%,0402,50V,C0G
379 Tụ điện GRM1555C1H471GA01D 68 Chiếc CAP-CER,SMD;470pF,2%,0402,50V,C0G
380 Tụ điện GRM1555C1H471JA01D 100 Chiếc CAP-CER,SMD;470pF,5%,0402,50V,C0G
381 Tụ điện GRM1555C1H680JA01J 17 Chiếc CAP-CER,SMD;68pF,5%,0402,50V,C0G
382 Tụ điện GRM1555C1H8R2DA01D 193 Chiếc CAP-CER,SMD;8.2pF,±0.5pF,0402,50V,C0G
383 Tụ điện GRM155D71A225ME15D 50 Chiếc CAP-CER,SMD;2.2UF,20%,0402,10V,X7T
384 Tụ điện GRM155R60J474KE19D 306 Chiếc CAP-CER,SMD;470nF,10%,0402,6.3V,X5R
385 Tụ điện GRM155R61A334KE15D 17 Chiếc CAP-CER,SMD;330nF,10%,0402,10V,X5R
386 Tụ điện GRM155R71C102KA01D 136 Chiếc CAP-CER,SMD;1nF,10%,0402,16V,X7R
387 Tụ điện GRM155R71C224KA12D 17 Chiếc CAP-CER,SMD;220nF,10%,0402,16V,X7R
388 Tụ điện GRM155R71C683KA88D 51 Chiếc CAP-CER,SMD;68nF,10%,0402,16V,X7R
389 Tụ điện GRM155R71E473KA88D 1.241 Chiếc CAP-CER,SMD;47nF,10%,0402,25V,X7R
390 Tụ điện GRM155R71H103KA88D 593 Chiếc CAP-CER,SMD;10nF,10%,0402,50V,X7R
391 Tụ điện GRM155R71H104KE14J 250 Chiếc CAP-CER,SMD;100nF,10%,0402,50V,X7R
392 Tụ điện GRM155R71H153KA12J 17 Chiếc CAP-CER,SMD;15nF,10%,0402,50V,X7R
393 Tụ điện GRM1885C1H101JA01D 60 Chiếc CAP-CER,SMD;100pF,5%,0603,50V,C0G
394 Tụ điện GRM1885C1H102JA01D 48 Chiếc CAP-CER,SMD;1nF,5%,0603,50V,C0G
395 Tụ điện GRM1885C1H103JA01D 34 Chiếc CAP-CER,SMD;10nF,5%,0603,50V,C0G
396 Tụ điện GRM1885C1H221JA01D 96 Chiếc CAP-CER,SMD;220pF,5%,0603,50V,C0G
397 Tụ điện GRM1885C1H560JA01D 34 Chiếc CAP-CER,SMD;56PF,5%,0603,50V,C0G
398 Tụ điện GRM1885C1H6R8DA01D 10 Chiếc CAP-CER,SMD;6.8pF,±0.5pF,0603,50V,C0G
399 Tụ điện GRM1885C1HR50CA01D 44 Chiếc CAP-CER,SMD;0.5PF,±0.25pF,0603,50V,C0G
400 Tụ điện GRM1885C2A101JA01D 80 Chiếc CAP-CER,SMD;100PF,5%,0603,100V,C0G
401 Tụ điện GRM188R71E104JA01D 2 Chiếc CAP-CER,SMD;0.1uF,5%,0603,25V,X7R,EnodeB
402 Tụ điện GRM188R71H104KA93D 582 Chiếc CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,50V,X7R
403 Tụ điện GRM188R71H104KA93D 7 Chiếc CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,50V,X7R
404 Tụ điện GRM188R71H472JA01D 34 Chiếc CAP-CER,SMD;4.7nF,5%,0603,50V,X7R
405 Tụ điện GRM21BR60J226ME39K 68 Chiếc CAP-CER,SMD;22uF,20%,0805,6.3V,X5R
406 Tụ điện GRM21BR61A106KE19L 51 Chiếc CAP-CER,SMD;10uF,10%,0805,10V,X5R
407 Tụ điện GRM21BR61C106KE15K 175 Chiếc CAP-CER,SMD;10UF,10%,0805,16V,X5R
408 Tụ điện GRM21BR71H104JA01L 34 Chiếc CAP-CER,SMD;100nF,5%,0805,50V,X7R
409 Tụ điện GRM21BR72A103MA01L 34 Chiếc CAP-CER,SMD;10nF,20%,0805,100V,X7R
410 Tụ điện GRM3195C2A102JA01D 34 Chiếc CAP-CER,SMD;1nF,5%,1206,100V,C0G
411 Tụ điện GRM31CR61H106KA12L 51 Chiếc CAP-CER,SMD;10uF,10%,1206,50V,X5R
412 Tụ điện GRM32ER61A107ME20L 323 Chiếc CAP-CER,SMD;100UF,20%,1210,16V,X5R
413 Tụ điện GRM32ER61E226KE15K 136 Chiếc CAP-CER,SMD;22uF,10%,1210,25V,X5R
414 Tụ điện HMJ325AB7225KMHP 89 Chiếc CAP-CER,SMD;2.2UF,10%,1210,100V,X7R
415 Tụ điện HMK316B7104KL-T 8 Chiếc CAP-CER,SMD;100nF,10%,1206,100V,X7R
416 Tụ điện HMK316B7105KL-T 324 Chiếc CAP-CER,SMD;1UF,10%,1206,100V,X7R
417 Tụ điện JMK105BJ105KP-F 748 Chiếc CAP-CER,SMD;1uF,10%,0402,6.3V,X5R
418 Tụ điện LMK105BJ104KV-F 2.127 Chiếc CAP-CER,SMD;100nF,10%,0402,10V,X5R
419 Tụ điện LMK105BJ224KV-F 34 Chiếc CAP-CER,SMD;220nF,10%,0402,10V,X5R
420 Tụ điện LMK107BBJ106MAHT 935 Chiếc CAP-CER,SMD;10uF,20%,0603,10V,X5R
421 Tụ điện LMK212BJ106KG-T 2 Chiếc CAP-CER,SMD;10uF,10%,0805,10V,X5R
422 Tụ điện LMK316BJ476ML-T 2 Chiếc CAP-CER,SMD;47UF,20%,1206,10V,X5R
423 Tụ điện R413I2100DQ00M 14 Chiếc CAP-FILM,DIP;10nF,20%,18x5x11mm,1KVDC
424 Tụ điện R46KN422040P0M 14 Chiếc CAP-FILM,DIP;2.2uF,20%,26.5x13x22mm,560VDC
425 Tụ điện R71MF31504030K 28 Chiếc CAP-FILM,DIP;150nF,10%,13x5x11mm,420VDC
426 Tụ điện R71PN34704030K 7 Chiếc CAP-FILM,DIP;470nF,10%,26.5x7x16mm,630VDC
427 Tụ điện R76TI21004040J 35 Chiếc CAP-FILM,DIP;10nF,5%,18x5x11mm,1.6KVDC
428 Tụ điện TMK107BJ104KA-T 85 Chiếc CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,25V,X5R
429 Tụ điện TMK212BBJ106KGHT 2 Chiếc CAP-CER,SMD;10uF,10%,0805,25V,X5R
430 Tụ điện TMK212BBJ106KG-T 75 Chiếc CAP-CER,SMD;10UF,10%,0805,25V,X5R
431 Tụ điện TMK316B7106KL-TD 161 Chiếc CAP-CER,SMD;10UF,10%,1206,25V,X7R
432 Tụ điện ULD1A221MED1TD 32 Chiếc CAP-ALUM,DIP;220UF,20%,12.5x6.3mm,10V
433 Tụ điện UMJ107AB7102KAHT 17 Chiếc CAP-CER,SMD;1nF,10%,0603,50V,X7R
434 Tụ điện UMJ107AB7222KAHT 2 Chiếc CAP-CER,SMD;2.2nF,10%,0603,50V,X7R
435 Tụ điện UMK105ABJ474KV-F 5 Chiếc CAP-CER,SMD;470nF,10%,0402,50V,X5R
436 Tụ điện UMK105B7102KV-F 266 Chiếc CAP-CER,SMD;1nF,10%,0402,50V,X7R
437 Tụ điện UMK105CG2R2CV-F 10 Chiếc CAP-CER,SMD;2.2pF,±0.25pF,0402,50V,C0G
438 Tụ điện UMK107B7104KA-T 669 Chiếc CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,50V,X7R
439 Tụ điện UMK107BJ104KAHT 96 Chiếc CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,50V,X5R
440 Tụ điện UMK107BJ105KA-T 475 Chiếc CAP-CER,SMD;1UF,10%,0603,50V,X5R
441 Tụ điện UMK212BB7225KG-T 151 Chiếc CAP-CER,SMD;2.2uF,10%,0805,50V,X7R
442 Tụ điện UVY1C221MED1TD 32 Chiếc CAP-ALUM,DIP;470UF,20%,12.5x6.3mm,16V
443 Tụ điện UVY1J471MHD1TO 16 Chiếc CAP-ALUM,DIP;470UF,20%,12.5x22mm,63V
444 Cuộn cảm 0603CS-2N2XJLW 44 Chiếc IND-SMD;2.2nH,5%,0603,100mA,Ko,250mOHM,Auto
445 Cuộn cảm 0603LS-471XJLC 17 Chiếc IND-SMD;470NH,5%,0603,0.42A,620mOHM
446 Cuộn cảm 24101C 7 Chiếc IND-SMD;100uH,10%,5.8x5.2x4.5mm,520mA,700mOhm
447 Cuộn cảm NS10165T150MNA 36 Chiếc IND-SMD;33uH,20%,12x12x10mm,4.2A,5.5A,45mOhm
448 Cuộn cảm 7.44773068E8 2 Chiếc IND-SMD;6.8UH,20%,4.5x4x3.2mm,1.54mA,131mOHM
449 Cuộn cảm 7.4482124E8 1 Chiếc IND-DIP;2x4mH,10x4.5x18mm,1.5A,2x140mOhm
450 Cuộn cảm 7.4484133E8 1 Chiếc CHOKE DIP;2x30uH,30%,3A,16x17.5mm,2x26mOHm,744841330
451 Cuộn cảm B65523J0000R097 50 Chiếc FERRITE;ER,5x9.5x2.5mm,B65523J0000R097
452 Cuộn cảm B82559A5472A016 25 Chiếc IND-SMD;4.7UH,10%,17.3x18.7x9.95mm,17A,2.6mOHM
453 Cuộn cảm B82789C0513N002 2 Chiếc CHOKE-SMD;51uH@100kHz,250mA,5.2x3.2x3mm,550mOhm
454 Cuộn cảm BLM18AG601SN1D 2 Chiếc FB;600OHM@100MHz,500mA,1.6x0.8x0.8mm,380mOHM,BLM18AG601SN1D
455 Cuộn cảm BLM21AG121SN1D 90 Chiếc FB;120Ohm@100MHz,800mA,0805,100mOHM
456 Cuộn cảm FBMJ3216HS800-T 14 Chiếc FB;80OHM@100MHz,4A,1206,10mOHM
457 Cuộn cảm HK160818NJ-T 35 Chiếc IND-SMD;18nH,5%,0603,300mA,Ko,350mOHM
458 Cuộn cảm HK16086N8J-T 40 Chiếc IND-SMD;6.8nH,5%,0603,300mA,220mOHM
459 Cuộn cảm IHLP2020CZER1R5M01 34 Chiếc IND-SMD;1.5uH,20%,5.49x5.18x3mm,11A,19.7mOHM
460 Cuộn cảm IHLP3232DZERR47M01 25 Chiếc FIXED-IND;470NH,20%,8.64x8.18x4mm,25A,2.62mOHM
461 Cuộn cảm LQG18HN1N2S00D 44 Chiếc IND-SMD;1.2NH,25%,0603,500MA,100MOHM
462 Cuộn cảm LQW18AN22NJ00D 17 Chiếc IND-SMD;22nH,5%,0603,500mA,170mOHM
463 Cuộn cảm LQW18AN68NJ00D 238 Chiếc IND-SMD;68nH,5%,0603,340mA,380mOHM
464 Cuộn cảm LQW18ANR10J00 34 Chiếc IND-SMD;100nH,5%,0603,220mA,,680mOhm
465 Cuộn cảm MLZ1608N100LT000 51 Chiếc IND-SMD;10UH,20%,0603,300mA,600mOHM
466 Cuộn cảm MPCG1040LR45 25 Chiếc IND-SMD;450NH,20%,10x11.5x4mm,25A,1.1mOHM
467 Cuộn cảm MPZ2012S601A 732 Chiếc FB;600OHM@100MHz,2A,0805,100mOHM
468 Cuộn cảm MU2029-151Y 70 Chiếc FB;150OHM@100MHz,800mA,0805,200mOHM
469 Cuộn cảm NR6045T100M 17 Chiếc IND-SMD;10uH,20%,6x6x4.5mm,2.5A,61.1mOHM
470 Cuộn cảm NRS5020T1R0NMGJ 34 Chiếc IND-SMD;1uH,30%,4.9x4.9mm,4.5A,21mOHM
471 Cuộn cảm NRS6028T101MMGJ 16 Chiếc IND-SMD;100uH,20%,6x6x2.8mm,660mA,780mOHM
472 Cuộn cảm SLF10145T-101M1R0-PF 16 Chiếc IND-SMD;100uH,20%,10.1x10.1x4.8mm,1.1A,240mOHM
473 Cuộn cảm SLF6045T-100M1R6-3PF 1 Chiếc IND-SMD;10UH,20%,6x6x4.5mm,1.6A,39mOHM
474 Cuộn cảm SRF0905-102Y 16 Chiếc CHOKE SMD;1mH,0.8A,9.2x6x5.3mm,310mOHM
475 Cuộn cảm SRF0905-500Y 7 Chiếc IND-SMD;50uH,30%,9.2x6x5.3mm,800mA,320mOHM
476 Cuộn cảm SRF0905-501Y 9 Chiếc CHOKE SMD;500UH,1A,9.2x6x5mm,150mOHM
477 Cuộn cảm SRN6028-6R0M 1 Chiếc IND-SMD;6uH,20%,6x6x2.8mm,2.5A,48mOHM
478 Cuộn cảm SRN6045-1R0Y 51 Chiếc IND-SMD;1uH,30%,6.6x6.6mm,4.2A,13.9mOHM
479 Biến áp 7.60390014E8 28 Chiếc TRANSFORMER-SMD;475uH,10.05x6.73x4.19mm,760390014
480 Biến áp ADTL1-12+ 17 Chiếc TRANSFORMER;RF TRANSFORMERS WIDEBAND,ADTL1-12+
481 Bobbin B65527A2000X000 25 Chiếc BOBBIN;YOKE ER 9.5 X 5,9.8x5.5mm,B65527A2000X000
482 Bobbin B65527B1008T001 25 Chiếc BOBBIN;COIL FORMER ER 9,5 X 5,16X8.2X4.8mm,B65527B1008T001
483 FERRITE B66506G0000X197 25 Chiếc FERRITE;EQ,30x20x8mm,B66506G0000X197
484 FERRITE B66506P0000X197 25 Chiếc FERRITE;I,30x20x2.7mm,B66506P0000X197
485 Biến áp B78476A8247A003 1 Chiếc TRANSFORMER;350uH,B78476A8247A003
486 Biến áp TTWB-1-BLB 17 Chiếc TRANSFORMER;RF TRANSFORMERS WIDEBAND,TTWB-1-BL_
487 Đi ốt 1N4007G-T 48 Chiếc DIODE-RECTIFIER;1KV,1A,DO-41,1N4007G-T
488 Đi ốt 1N4148W-7-F 112 Chiếc DIODE-SWITCHING;100V,150mA,SOD123,1N4148W-7-F
489 Đi ốt BAS16XV2T1G 51 Chiếc DIODE-SWITCHING;100V,200mA,SOD-523,BAS16XV2T1G
490 Đi ốt BAS40-06,215 2 Chiếc DIODE-SCHOTTKY;40V,120mA,SOT23,BAS40-06,215
491 Đi ốt BAS40-06-7-F 51 Chiếc DIODE-SCHOTTKY;40V,200mA,SOT-23,BAS40-06-7-F
492 Đi ốt BAT43W-7-F 42 Chiếc DIODE-SCHOTTKY;30V,200mA,SOD123,BAT43W-7-F
493 Đi ốt BAT46JFILM 125 Chiếc DIODE-SCHOTTKY;100V,150MA,SOD-323,BAT46JFILM
494 Đi ốt BAT46W-7-F 42 Chiếc DIODE-SCHOTTKY;100V,150mA,SOD123,BAT46W-7-F
495 Đi ốt BAT54S,215 7 Chiếc DIODE-SCHOTTKY;30V,200mA,SOT-23,BAT54S,215
496 Đi ốt BAT54T1G 160 Chiếc DIODE-SCHOTTKY;30V,200mA,SOD123,BAT54T1G
497 Đi ốt BAV199LT1G 4 Chiếc DIODE-ARRAY;70V,215mA,SOT23-3,BAV199LT1G
498 Đi ốt BAV23,215 14 Chiếc DIODE-ARRAY;200V,225mA,SOT-143B,BAV23,215
499 Đi ốt BAV70,215 36 Chiếc DIODE-SWITCHING;100V,215mA,SOT-23,BAV70,235
500 Đi ốt BAW56 3 Chiếc DIODE-SWITCHING;85V,200mA,SOT-23,BAW56
501 Đi ốt BAW56-7-F 132 Chiếc DIODE-SWITCHING;75V,300mA,SOT23-3,BAW56-7-F
502 Đi ốt BYG21K-E3/TR 3 Chiếc DIODE-RECTIFIER;800V,1.5A,DO-214AC,BYG21K-E3/TR
503 Đi ốt BYG22D-E3/TR 7 Chiếc DIODE-RECTIFIER;200V,2A,DO-214AC,BYG22D-E3/TR
504 Đi ốt BZG03C10TR 34 Chiếc DIODE-ZENER;10V,1.25W,DO-214AC,BZG03C10TR
505 Đi ốt BZT52C12-13-F 14 Chiếc DIODE-ZENER;12V,500mW,SOD123,BZT52C12-13-F
506 Đi ốt BZX84-A3V0,215 17 Chiếc DIODE-ZENER;3V,250mW,SOT-23,BZX84-A3V0
507 Đi ốt BZX84-B3V0,215 8 Chiếc DIODE-ZENER;3V,250mW,SOT23,BZX84-B3V0,215
508 Đi ốt BZX84-B3V9,215 8 Chiếc DIODE-ZENER;3.9V,250mW,SOT23,BZX84-B3V9,215
509 Đi ốt BZX84-C18,235 2 Chiếc DIODE-ZENER;18V,250mW,SOT-23,BZX84-C18
510 Đi ốt CDSOT23-SM712 34 Chiếc TVS-DIODE;BIR-DIR,DUAL,400W,7.5V,SOT23,CDSOT23-SM712
511 Đi ốt CUS10S30,H3F 150 Chiếc DIODE-SCHOTTKY;30V;1A,SOD-323,CUS10S30,H3F
512 Đi ốt DALC208SC6 17 Chiếc ESD;5pF,9V/15KV,SOT23-6L,DALC208SC6
513 Đi ốt DB2W40200L 17 Chiếc DIODE-SCHOTTKY;40V,2A,SC-109B,DB2W04200L
514 Đi ốt DDZ9702-7 25 Chiếc DIODE-ZENER;15V,500MW,SOD-123,DDZ9702-7
515 Đi ốt FERD30SM100DJF 50 Chiếc DIODE-RECTIFIER;100V,30A,POWERFLAT,FERD30SM100DJF
516 Đi ốt GBJ3510-BP 7 Chiếc DIODE-RECTIFIER;1KV,35A,GBJ,GBJ3510-BP
517 Đi ốt GBL08-E3/45 7 Chiếc DIODE-BRIDGE;800V,3A,GBL,GBL08
518 Đi ốt ISL9R3060P2 14 Chiếc DIODE-SWITCHING;600V,30A,TO-220AC,ISL9R3060P2
519 Đi ốt MBR0520LT1G 56 Chiếc DIODE-SCHOTTKY;20V,0.5A,SOD123,MBR0520LT1G
520 Đi ốt MBR0540T1G 25 Chiếc DIODE-SCHOTTKY;40V,500MA,SOD-123,MBR0540T1G
521 Đi ốt MBR0560-TP 16 Chiếc DIODE-SCHOTTKY;60V,0.5A,SOD123,MBR0560-TP
522 Đi ốt MBR1H100SFT3G 56 Chiếc DIODE-SCHOTTKY;100V,1A,SOD123FL,MBR1H100SFT3G
523 Đi ốt MM3Z5V1ST1G 25 Chiếc DIODE-ZENER;5.1V;300MW,SOD-323,MM3Z5V1ST1G
524 Đi ốt MMBD7000 80 Chiếc DIODE-SWITCHING;100V,200mA,SOT-23,MMBD7000
525 Đi ốt MMBD7000-7-F 147 Chiếc DIODE-ARRAY;75V,300mA,SOT23,MMBD7000-7-F
526 Đi ốt MMSZ4678-TP 85 Chiếc DIODE-ZENER;1.8V,500mW,SOD123,MMSZ4678-TP
527 Đi ốt MMSZ5226B-7-F 7 Chiếc DIODE-ZENER;3.3V,0.5W,SOD-123,MMSZ5226B-7-F
528 Đi ốt MMSZ5232BS-7-F 416 Chiếc DIODE-ZENER;5.6V,200mW,SOD323,MMSZ5232BS-7-F
529 Đi ốt MMSZ5251B-7-F 7 Chiếc DIODE-ZENER;22V,500mW,SOD123,MMSZ5251B-7-F
530 Đi ốt SK510A-LTP 87 Chiếc DIODE-SCHOTTKY;60V,4.5A,SOD128,PMEG6045ETPX
531 Đi ốt PUSBM5V5X4-TL,115 1 Chiếc TVS-DIODE;35W,5.5V,6HXSON,PUSBM5V5X4-TL,115
532 Đi ốt RS1B-E3/61T 2 Chiếc DIODE-RECTIFIER;100V,1A,DO-214AC,RS1B-E3/61T
533 Đi ốt S3BB-13-F 2 Chiếc DIODE-RECTIFIER;100V,3A,DO-214AA,S3BB-13-F
534 Đi ốt S5BC-13-F 16 Chiếc DIODE-RECTIFIER;100V,5A,SMC,S5BC-13-F
535 Đi ốt SBR2U30SA-13 2 Chiếc DIODE-RECTIFIER;30V,2A,SMA,SBR2U30SA-13
536 Đi ốt SK4200L-TP 1 Chiếc DIODE-SCHOTTKY;200V,4A,DO-214AB,SK4200L-TP
537 Đi ốt SM712-TP 24 Chiếc TVS-DIODE;400W,13.3V,SOT23,SM712-TP
538 Đi ốt SMAJ12CA 1 Chiếc TVS-DIODE;BI-DIR,400W,13.3V,DO-214AC,SMAJ12CA
539 Đi ốt SMAJ13CA 7 Chiếc TVS-DIODE;BI-DIR,400W,14.4V,DO-214AC,SMAJ13CA
540 Đi ốt SMAJ15A 58 Chiếc TVS-DIODE;UNI-DIR,400W,16.7V,DO-214AC,SMAJ15A
541 Đi ốt SMAJ15CA 114 Chiếc TVS-DIODE;BI-DIR,400W,16.7V,DO-214AC,SMAJ15CA
542 Đi ốt SMBJ20(C)A 16 Chiếc TVS-DIODE;UNI-DIR,600W,32.4V,DO-214AA,SMBJ20(C)A
543 Đi ốt SMBJ30A-13-F 64 Chiếc TVS-DIODE;TVS,600W,33.3/48.4V,SMB,SMBJ30A-13-F
544 Đi ốt SMBJ60A 2 Chiếc TVS-DIODE;600W,60V,DO-214AA,SMBJ60A
545 Đi ốt SMBJ9.0CA 2 Chiếc TVS-DIODE;600W,15.4V,SMB,SMBJ9.0CA
546 Đi ốt SMDJ64CA 112 Chiếc TVS-DIODE;TVS,3kW,71.1/103V,SMD,SMDJ64CA
547 Đi ốt SMDJ78CA 32 Chiếc TVS-DIODE;TVS,3kW,86.7/126V,SMD,SMDJ78CA
548 Đi ốt SMAJ58CA-13-F 17 Chiếc TVS-DIODE;400W,58V,SMA,SMAJ58CA-13-F
549 Đi ốt SRV05-4HTG 1 Chiếc TVS-DIODE;150W,6V,SOT23-6,SRV05-4HTG
550 Đi ốt SS1150-LTP 149 Chiếc DIODE-SCHOTTKY;150V,1A,SMA,SS1150-LTP
551 Đi ốt SS14HE 56 Chiếc DIODE-SCHOTTKY;40V,1A,SOD323HE,SS14HE
552 Đi ốt STPT2-40K275V-2PGM 1 Chiếc DIODE-SURGE ABSORBER;275V,20kA,70x36x90mm,STPT2-40K275V-2PGM
553 Đi ốt US1M-13-F 7 Chiếc DIODE-SCHOTTKY;1000V,1A,SMA,US1M-13-F
554 IC 24LC128T-I/SN 9 Chiếc IC;EEPROM 128KBIT 400KHZ,8-SOIC,-40TO 85°C,24LC128T-I/SN
555 IC 24LC512T-I/SN 2 Chiếc IC;EEPROM 512KBIT 400KHZ,8SOIC,-40TO 85°C,24LC512T-I/SN
556 IC 24LC64T-I/SN 16 Chiếc IC;EEPROM 64KBIT 400KHZ,8SOIC,-40TO 85°C,24LC64T-I/SN
557 IC 6N136SDM 7 Chiếc IC;OPTOCOUPLER TRANS-OUT,8-SMD,-40TO 100°C,6N136SDM
558 IC ACPL-P480-500E 7 Chiếc IC;OPTOISO 3.75KV PUSH PULL 6SO,6-SO,-40TO 100°C,ACPL-P480-500E
559 IC ADM202EARNZ-REEL 1 Chiếc IC;Transceiver Full RS232,16SOIC,-40TO 85°C,ADM202EARNZ-REEL
560 IC ADM7150ACPZ-3.3-R7 85 Chiếc IC;LDO 3.3V 800mA,LFCSP_WD-8,-40TO 125°C,ADM7150ACPZ-3.3-R7
561 IC ADM7150ACPZ-5.0-R7 34 Chiếc IC;LDO 5V 800mA,LFCSP_WD-8,-40TO125°C,ADM7150ACPZ-5.0-R7
562 IC ADM7154ACPZ-1.8-R7 34 Chiếc IC;LDO 1.8V 600mA,8-LFCSP-WD,-40TO 125°C,ADM7154ACPZ-1.8-R7
563 IC ADM8614Y263ACBZ-R7 1 Chiếc IC;SUPERVISOR WATCHDOG LV,6WLCSP,-40TO 85°C,ADM8614Y263ACBZ-R7
564 IC ADP1754ACPZ-1.2-R7 17 Chiếc IC;LDO 1.2V 1.2A,LFCSP_WD-16,-40TO 125°C,ADP1754ACPZ-1.2-R7
565 IC ADP2120ACPZ-1.8-R7 17 Chiếc IC;Step-Down DC-to-DC Regulator,CP-10-9,-40TO 125°C,ADP2120ACPZ-1.8-R7
566 IC AG303-86G 52 Chiếc IC;Gain Block,Sot-86,-55TO 125°C,AG303-86G
567 IC AMC1200TDWVRQ1 7 Chiếc IC;OPAMP ISOLATION 100KHZ 8SOIC,8-SOIC,-40TO 105°C,AMC1200TDWVRQ1
568 IC AT25SF321-MHD-T 17 Chiếc IC;FLASH 32MBIT 100MHZ,8UDFN,-40TO85°C,AT25SF321-MHD-T
569 IC ATMEGA128A-AUR 1 Chiếc IC;MCU 8BIT 128KB FLASH,64-TQFP,-40TO 85°C,ATMEGA128A-AUR
570 IC BQ32000DR 1 Chiếc IC;SRL REAL TIME CLOCK,8-SOIC,-40TO 85°C,BQ32000DR
571 IC BQ7694006DBT 32 Chiếc IC;BATT MFMT LI-ION AFE,44TSSOP,-40 TO 85°C,BQ7694006DBT
572 IC CD4052BPWR 1 Chiếc IC;MUX/DEMUX 4X1,16TSSOP,-55TO 125°C,CD4052BPWR
573 IC CDCLVD1204RGTR 17 Chiếc IC;Programmable LVDS Clock Driver,VQFN-16,-40TO 85°C,CDCLVD1204
574 IC EL3H7(B)(TA)-VG 119 Chiếc IC;PHOTOTRANSISTOR PHOTOCOUPLER,4-SSOP,-55TO 110°C,EL3H7(B)(TA)-VG
575 IC EL3H7-G 50 Chiếc IC;OPTOISOLATOR 3.75KV TRANS,4-SSOP,-55TO 110°C,EL3H7-G
576 IC F1956NBGI8 17 Chiếc IC;ATTENUATOR 7BIT,32-TQFN,-40TO 105°C,F1956NBGI8
577 IC HMC1097LP4E 12 Chiếc IC;Quadrature Modulator 100MHz to 60000MHz,24-QFN,-40TO 85°C,HMC1097LP4E
578 IC HMC7992LP3DETR 17 Chiếc IC;Silicon SP4T Switch,CP-16-38,-40TO 105°C,HMC7992LP3DETR
579 IC HMC862ALP3E 17 Chiếc IC;Programmable Divider,HCP-16-1,-40TO 85°C,HMC862ALP3E
580 IC ICE2QR2280GXUMA1 7 Chiếc IC;Off-Line SMPS Quasi-Resonant PWM controller,PG-DSO-12,-40to 150,ICE2QR2280GXUMA1
581 IC INA826AIDR 1 Chiếc IC;OPAMP INSTR 1MHZ RRO,8SOIC,-40TO 125°C,INA826AIDR
582 IC IS42S16400J-7TLI-TR 1 Chiếc IC;SDRAM 64MBIT 143MHZ,54-TSOP,-40 TO 85°C,IS42S16400J-7TLI-TR
583 IC ISO1050DUBR 27 Chiếc IC;TXRX CAN 5V,8SOP,-55TO 105°C,ISO1050DUBR
584 IC ISO7221ADR 18 Chiếc IC;DGTL ISO 2.5KV GEN PURP,8SOIC,-40TO 125°C,ISO7221ADR
585 IC ISO7420FEDR 25 Chiếc IC;DGTL ISO 2.5KV GEN PURP,SOIC,-40TO 125°C,ISO7420FEDR
586 IC KSZ8081RNAIA-TR 1 Chiếc IC;TXRX ETHERNET,24QFN,-40TO 85°C,KSZ8081RNAIA-TR
587 IC KSZ9031RNXIA-TR 17 Chiếc IC;10/100/1000 Gigabit Ethernet Transceive,48-QFN,-40TO 85°C,KSZ9031RNXIA
588 IC LM1117IDTX-5.0/NOPB 7 Chiếc IC;REG LDO 5V 0.8A,TO252-3,-40TO 125°C,LM1117IDTX-5.0/NOPB
589 IC LM1117MPX-5.0/NOPB 18 Chiếc IC;REG LDO 5V 0.8A,SOT223,0TO 125°C,LM1117MPX-5.0/NOPB
590 IC LM2903DGKR 25 Chiếc IC;DUAL DIFF COMPARATOR,8VSSOP,-40TO 125°C,LM2903DGKR
591 IC LM2903DR 30 Chiếc IC;LOW POWER DUAL VOLTAGE COMPARATOR,8-SOIC,-40TO 125°C,LM2903D
592 IC LM317AEMP/NOPB 7 Chiếc IC;IC REG LDO ADJ 1A,SOT-223,-40TO 125°C,LM317AEMP/NOPB
593 IC LM339M 17 Chiếc IC;IC Comparators,SOP-14,-25TO 85°C,LM339M
594 IC LM34927SD/NOPB 25 Chiếc IC;REG BUCK ADJ 600MA DL,WSON,-40TO 125°C,LM34927SD/NOPB
595 IC LM358AMX 17 Chiếc IC;OPAMP GP 1MHZ,8-SOIC,-40TO 85°C,LM358AMX
596 IC LM50CIM3/NOPB 7 Chiếc IC;SENSOR TEMPERATURE,SOT23-3,-40TO 125°C,LM50CIM3/NOPB
597 IC LM5164DDAT 32 Chiếc IC;IC REG BUCK ADJUSTABLE 1A,8SOPWR,-40TO 150°C,LM5164DDAT
598 IC LMC7101BIM5/NOPB 7 Chiếc IC;OPAMP GP,SOT-23-5,-40 TO 85ºC,LMC7101BIM5/NOPB
599 IC LTC5598IUF#PBF 5 Chiếc IC;Quadrature Modulator 5MHz to 1600MHz,24-QFN,-40TO 85°C,LTC5598
600 IC LTC6948IUFD-1#PBF 15 Chiếc IC;Low Noise Fractional-N PLL with Integrated VCO,28-QFN,-40TO 105°C,LTC6948IUFD-1#PBF
601 IC LTC6948IUFD-3#PBF 36 Chiếc IC;Low Noise Fractional-N PLL with Integrated VCO,28-QFN,-40TO 105°C,LTC6948IUFD-3#PBF
602 IC LTV-816S 33 Chiếc IC;OPTOISOLATR 5KV TRANS,4SMD,-30TO 110°C,LTV-816S-TA1
603 IC MAX15021ATI+ 34 Chiếc IC;Dual 4A/2A 4MHz DC-DC Regulator,28-TQFN,-40TO 125°C,MAX15021ATI+
604 IC MAX1510ETB+T 17 Chiếc IC;DDR Linear Regulators,10-TDFN,-40TO 85°C,MAX1510ETB
605 IC MAX5891EGK+D 17 Chiếc IC;DAC 16BIT 600MSPS,68-QFN,-40TO 85°C,MAX5891EGK+D
606 IC MAX5898EGK+D 17 Chiếc IC;DAC 16BIT 500MSPS,68-QFN,-40TO 85°C,MAX5898EGK+D
607 IC MAX6037AAUK12+T 17 Chiếc IC;LDO 1.2V,SOT23-5,-40TO 125°C,MAX6037AAUK12+T
608 IC MAX6399ATA+T 17 Chiếc IC;Protection Switch Controller,8 TDFN,-40TO 125°C,MAX6399ATA+T
609 IC MAX8686ETL+ 17 Chiếc IC;Step-Down DC-DC,40-TQFN,-40TO 85°C,MAX8686ETL+
610 IC MC79L05ACDR 1 Chiếc IC;REG LDO-5V 0.1A,8SOIC,0TO 125°C,MC79L05ACDR
611 IC MK66FN2M0VLQ18 4 Chiếc IC;MCU 32BIT 2MB FLASH,144-LQFP,-40°CTO 105°C,MK66FN2M0VLQ18
612 IC MKE06Z128VLH4 32 Chiếc IC;MCU 32BIT 128KB FLASH,64-LQFP,-40TO 105°C,MKE06Z128VLH4
613 IC MP2560DQ-LF-Z 17 Chiếc IC;REG BUCK,QFN10,-40TO 85°C,MP2560DQ-LF-Z
614 IC MT41K256M16TW-107 IT:P 34 Chiếc IC;DDR3 SDRAM 256Megx16,96-FBGA,-40TO 95°C°,MT41K256M16TW-107 IT:P
615 IC NCP1117LPST50T3G 7 Chiếc IC;REG LDO 1A 5.0V,SOT223,0TO 125°C,NCP1117LPST50T3G
616 IC OPA171AIDBVR 50 Chiếc IC;AMP SINGLE ,SOT23-5,-40 TO 125ºC,OPA171AIDBVR
617 IC OPA2171AIDR 7 Chiếc IC;OPAMP GP 3MHZ RRO,8-SOIC,-40TO 125°C,OPA2171AIDR
618 IC OPA2188AIDR 2 Chiếc IC;OPAMP ZERO-DRIFT 2MHZ,8SOIC,-40TO 105°C,OPA2188AIDR
619 IC PIC18F67J60-I/PT 1 Chiếc IC;MCU 8BIT 128KB FLASH,64TQFP,-40TO 85°C,PIC18F67J60-I/PT,VRS-2DM
620 IC PS2701A-1-A 64 Chiếc IC;OPTOISOLATR 3.75KV TRANS,4-SOP,-55 TO 100°C,PS2701A-1-A
621 IC PS2801-4-A 17 Chiếc IC;OPTOISOLATOR,16-SOIC,-55TO 100°C,PS2801-4-A
622 IC REF3030AIDBZR 1 Chiếc IC;VREF SERIES 3V,SOT23-3,-40TO 125°C,REF3030AIDBZR
623 IC RT9078-18GJ5 17 Chiếc IC;Low-Dropout Linear Regulator,TSOT-23-5,-40TO 85°C,RT9078-18GJ5
624 IC RT9078-25GJ5 17 Chiếc IC;Low-Dropout Linear Regulator,TSOT-23-5,-40TO 85°C,RT9078-25GJ5
625 IC RT9078-33GJ5 17 Chiếc IC;Low-Dropout Linear Regulator,TSOT-23-5,-40TO 85°C,RT9078-33GJ5
626 IC S25FL256SAGNFI003 17 Chiếc IC;Serial Flash Memory 16Mbit,8-WSON,-40TO 85°C,S25FL256SAGNFI003
627 IC Si8422AB 16 Chiếc IC;DGTL ISO 2.5KV GEN PURP,SOIC-8,-40TO 125°C,SI8422AB-D-ISR
628 IC SN6501DBVT 28 Chiếc IC;REG CONV PWR,SOT23-5,-40TO 125ºC,SN6501DBVT
629 IC SN65HVD11DR 18 Chiếc IC;RS485 TRANSCEIVER 3.3V,8-SOIC,-40TO 85°C,SN65HVD11DR
630 IC SN74LV4051APWR 3 Chiếc IC;IC MUX/DEMUX 8X1,16-TSSOP,-40 TO 85°C,SN74LV4051APWR
631 IC SN75176BDR 21 Chiếc IC;Differential Bus Transceivers,SOIC8,0TO 70°C,SN75176BDR
632 IC SN65HVD485EDR 17 Chiếc IC;Differential Bus Transceivers,SOIC8,0TO 70°C,SN65HVD485EDR
633 IC STM6822RWY6F 18 Chiếc IC;SUPERVISOR PB RESET,SOT23-5,-40TO 85°C,STM6822RWY6F
634 IC TCLT1003 14 Chiếc IC;OPTOISOLATOR 1CH TRANS OUT,4-SOP,-40TO 100°C,TCLT1003
635 IC TCS-DL004-250-WH 4 Chiếc IC;SUPPRESSOR TCS DUAL,DFN,-40TO 125°C,TCS-DL004-250-WH
636 IC TL1963A-33DCYR 1 Chiếc IC;REG LDO 3.3V 1.5A,SOT-223,-40TO 125°C,TL1963A-33DCYR
637 IC TL432AIDBZR 1 Chiếc IC;VREF SHUNT ADJ,SOT23-3,-40TO 85°C,TL432AIDBZR
638 IC TL432BQDBZRQ1 35 Chiếc IC;REG ADJ PREC SHUNT,SOT23-3,-40TO 125°C,TL432BQDBZRQ1
639 IC TLP185(GR,E) 32 Chiếc IC;PHOTOCOUPLER,11-4M1S,-50TO 110°C,TLP185(GR,E)
640 IC TLP293(GB-TPL,E) 7 Chiếc IC;Photocouplers InGaAs Infrared LED & Photo Transistor,SO4,-55to 125C,TLP293(GB-TPL,E
641 IC TLV1117-33IDCYR 20 Chiếc IC;LDO REG 3.3V 800mA,SOT223,-40TO 125ºC,TLV1117-33IDCYR
642 IC TLV1117-50CDCYR 17 Chiếc IC;LDO REG 5V,800mA,SOT223,0TO 125ºC,TLV1117-50CDCYR
643 IC TLV1117LV33DCYR 14 Chiếc IC;LDO REG 3.3V 1A,SOT223,-40TO 125ºC,TLV1117LV33DCYR
644 IC TLV2333IDR 16 Chiếc IC;OP AMP ZERO-DRIFT CMOS,8SOIC,-40TO 125°C,TLV2333IDR
645 IC TLV70230DBVT 1 Chiếc IC;LDO REG 3V 300mA,SOT235,-40TO 125ºC,TLV70230DBVT
646 IC TM4C1231D5PZI7R 4 Chiếc IC;Microcontroller IC 32-Bit 80MHz 64KB,100-LQFP,-40TO 85°C,TM4C1231D5PZI7R
647 IC TMS320F28027PTT 32 Chiếc IC;MCU 32BIT 64KB FLASH,48-LQFP,-40TO 105°C,TMS320F28027PTT
648 IC TMS320F28035PAGT 7 Chiếc IC;MCU 32BIT 128KB FLASH,64-TQFP,-40TO 105°C,TMS320F28035PAGT
649 IC TPS2811DR 16 Chiếc IC;DUAL 2A INV FET DRIVER,SOIC-8,-40 TO 125°C,TPS2811DR
650 IC TPS54360DDAR 36 Chiếc IC;REG BUCK,HSOP-8 ,-40TO 85°C,TPS54360DDAR
651 IC TPS73633DBVR 25 Chiếc IC;REG LINEAR 3.3V 400MA,SOT23,-40TO 125°C,TPS73633DBVR
652 IC TPS76350DBVR 35 Chiếc C;LDO REG 5V 150mA,SOT23-5,-40TO 125ºC,TPS76350DBVR
653 IC TXS02612RTWR 17 Chiếc IC;SDIO PORT EXPANDER,24WQFN,TXS02612RTWR
654 IC UCC27201ADRMT 75 Chiếc IC;GATE DRVR HIGH SIDE AND LOW SIDE 120V 3A,VSON,-40TO 140°C,UCC27201ADRMT
655 IC UCC27516DRST 75 Chiếc IC;GATE DRVR Low-Side Gate Driver 4A,SON,-40TO 140°C,UCC27516DRST
656 IC UCC27524AD 7 Chiếc IC;IC GATE DVR DUAL 4A,8-SOIC,-40°C TO 140°C,UCC27524AD
657 IC UCC27526DSDR 14 Chiếc IC;Low-Side Gate Driver,8SON,-40 to 140C,UCC27526DSDR
658 IC UCC28C43DR 1 Chiếc IC;OFFLINE CTRLR PWM UVLO,8-SOIC,-40TO 105°C,UCC28C43D
659 IC ULN2003LVPWR 2 Chiếc IC;DARL TRANS ARRAY,16-TSSOP,-40TO 85°C,ULN2003LVPWR
660 IC W25Q16DVSSIG TR 1 Chiếc IC;FLASH 16MBIT 104MHZ,8SOIC,-40 TO 85°C,W25Q16DVSSIG
661 IC XC7Z020-1CLG484I 17 Chiếc BLIND RIVET;Al,F4x12IC Zynq 7000 FPGA,CLG-484,-40TO 100°C,XC7Z020-1CLG484I
662 IC ZTL431AFTA 50 Chiếc IC;VREF SHUNT ADJ,SOT23,-40TO 125°C,ZTL431AFTA
663 Transistor 2N7002,215 14 Chiếc MOS-FET;N,60V,300mA,SOT-23,2N7002
664 Transistor 2DB1188R-13 14 Chiếc TRANS-BJT;PNP,32V,2A,SOT-89,2DB1188R-13
665 Transistor 2DD1766R-13 28 Chiếc TRANS-BJT;NPN,32V,2A,SOT-89,2DD1766R-13
666 Transistor 2N7002F,215 14 Chiếc MOS-FET;N,60V,475mA,SOT-23-3,2N7002F,215
667 Transistor AO3402 68 Chiếc MOS-FET;N,30V,4A,SOT-23,AO3402
668 Transistor BC847BS,115 14 Chiếc TRANS-BJT;2NPN,45V,100mA,SOT-363,BC847BS,115
669 Transistor BSC010N04LS 100 Chiếc MOS-FET;N-CH,40V,100A,TDSON-8,BSC010N04LS
670 Transistor BSC040N10NS5 150 Chiếc MOS-FET;N-CH,100V,100A,TDSON-8,BSC040N10NS5
671 Transistor BST82,215 96 Chiếc MOS-FET;N,100V,190mA,SOT-23,BST82,215
672 Transistor DJT4031N-13 16 Chiếc TRANS-BJT;NPN,40V,3A,SOT-223,DJT4031N-13
673 Transistor DMG2305UX-13 240 Chiếc MOS-FET;P,20V,4.2A,SOT-23,DMG2305UX-13
674 Transistor DMG2305UX-7 17 Chiếc MOS-FET;P,20V,4.2A,SOT23,DMG2305UX-7
675 Transistor FDV301N 17 Chiếc MOS-FET;N,25V,220mA,SOT-23,FDV301N
676 Transistor IPP075N15N3GXKSA1 28 Chiếc MOS-FET;N-CHANNEL,150V,100A,TO220-3,IPP075N15N3GXKSA1
677 Transistor IRFR220NTRPBF 1 Chiếc MOS-FET;N,200V,5A,DPAK,IRFR220NPBF
678 Transistor IRLR3410TRPBF 16 Chiếc MOS-FET;N,100V,17A,DPAK,IRLR3410TRPBF
679 Transistor MMBT2222A-7-F 16 Chiếc TRANS-BJT;NPN,40V,600mA,SOT-23,MMBT2222A-7-F
680 Transistor MMBT2222A-TP 36 Chiếc TRANS-BJT;40V,0.6A,SOT-23,MMBT2222A-TP
681 Transistor MMBT4401LT1G 6 Chiếc TRANS-BJT;NPN,40V,600mA,SOT23,MMBT4401LT1G
682 Transistor MMBTA06LT1G 176 Chiếc TRANS-BJT;NPN,80V,500mA,SOT-23,MMBTA06LT3G
683 Transistor MMST2222A-7-F 77 Chiếc TRANS-BJT;NPN,40V,0.6A,SOT323,MMST2222A-7-F
684 Transistor MMST4401-TP 50 Chiếc TRANS -BJT;NPN,40V,0,6A,SOT-323,MMST4401-TP
685 Transistor MMST4403-7-F 56 Chiếc TRANS-BJT;PNP,40V,0.6A,SOT-323,MMST4403-7-F
686 Transistor PMBT4403 16 Chiếc TRANS-BJT;PNP,40V,600mA,SOT-23,PMBT4403
687 Transistor PMBT4403,215 11 Chiếc TRANS-BJT;PNP,40V,600mA,SOT-23,PMBT4403
688 Transistor SI2337DS-T1-E3 48 Chiếc MOS-FET;P,80V,2.2A,SOT-23,SI2337DS-T1-E3
689 Transistor SPW35N60CFDFKSA1 28 Chiếc MOS-FET;N-CHANNEL,600V,34.1A,PG-TO247-3,SPW35N60CFDFKSA1
690 Transistor SQD50P08-25L_GE3 17 Chiếc MOS-FET;P-CHANNEL,80V,50A,TO252,SQD50P08-25L_GE3
691 Transistor TK160F10N1L 240 Chiếc MOSFET;N,100V,160A,TO-220SM,TK160F10N1L
692 Transistor TK62N60W5S1VF 14 Chiếc MOS-FET;N,600V,61.8A,TO-247,TK62N60W5
693 Dao động thạch anh ABM3C-10.000MHZ-D4Y-T 14 Chiếc CRYSTAL;10MHz,30ppm,18pF,5x3.2x1.3mm,ABM3C-10.000MHZ-D4Y-T
694 Dao động thạch anh ABM7-25.000MHZ-D2Y-T 1 Chiếc CRYSTAL;25MHZ,±30ppm,18pF,6x3.5x1.4mm,ABM7-25.000MHZ-D2Y-T
695 Dao động thạch anh ABM7-8.000MHZ-D2Y-T 1 Chiếc CRYSTAL;8MHz,±30ppm,18pF,6x3.5x1.4mm,ABM7-8.000MHZ-D2Y-T
696 Dao động thạch anh ASFLMB-33.333MHZ-XY-T 17 Chiếc OSCILLATOR;33.333MhZ,10ppm,5x3.2mm(SMD),ASFLMB-33.333MHZ-XY-T
697 Dao động thạch anh ATS08ASM-1 2 Chiếc CRYSTAL;8MHz,30ppm,20pF,11.1x4.83x4.3mm,ATS08ASM-1
698 Dao động thạch anh ECS-80-18-5PX-TR 1 Chiếc CRYSTAL;8MHz,30ppm,18pF,11.4x4.8x4.3mm,ECS-80-18-5PX-TR
699 Dao động thạch anh FQ5032BR-25.000 17 Chiếc CRYSTAL;25MHZ,30PPM,20pF,FQ5032BR-25.000
700 Dao động thạch anh NX3225GD-8MHZ-STD-CRA-3 25 Chiếc CRYSTAL;8.0000MHZ,2.5x3.2x1mm
701 Dao động thạch anh T602-030.72M 17 Chiếc OSCILLATOR;30.72MHz,0.28ppm,7x5x2mm,T602-030.72M
702 Dao động thạch anh VT200F-6PF20PPM 1 Chiếc CRYSTAL;32.768KHz,20ppm,6pF,1.88x6mm,VT200F-6PF20PPM
703 Led APT2012SGC 136 Chiếc LED-SMD;2.2V,20mA,0805,GREEN,APT2012SGC
704 Led HLMP-S201 1 Chiếc LED-DIP;1.9V,20mA,5.18x2.23x8mm,RED,HLMP-S201
705 Led HLMP-S301 1 Chiếc LED-DIP;2.1V,20mA,5.18x2.23x8mm,YELLOW,HLMP-S301
706 Led HLMP-S501-C0000 1 Chiếc LED-DIP;4V,20mA,5.18x2.23x8mm,GREEN,HLMP-S501-C0000
707 Led LG R971-KN-1 4 Chiếc LED-SMD;2.2V,20mA,0805,GREEN,LG R971-KN-1
708 Led LG R971-KN-1-0-20-R18 45 Chiếc LED-SMD;2.2V,20mA,0805,GREEN,APT2012SGC
709 Led LH1047 54 Chiếc LED HOLDER;3mm,LH1047
710 Led LS R976-NR-1 16 Chiếc LED-SMD;2V,20mA,0805,RED,LS R976-NR-1
711 Led LTST-C170KRKT 2 Chiếc LED-SMD;2V,20mA,0805,RED,LTST-C171KRKT
712 Led LTST-C171GKT 32 Chiếc LED-SMD;2.1V,20mA,0805,Green,LTST-C171GKT
713 Led LTST-C171KRKT 36 Chiếc LED-SMD;2V,20mA,0805,RED,LTST-C171KRKT
714 Led LTST-C171KSKT 7 Chiếc LED-SMD;2V,20mA,0805,YELLOW,LTST-C171KSKT
715 Led LTST-S220KGKT 32 Chiếc LED-SMD;5V,30mA,0805,GREEN,LTST-S220KGKT
716 Led SML-LX0603GW-TR 1 Chiếc LED-SMD;2.2V,20mA,0603,565NMGREEN,SML-LX0603GW-TR
717 Led TLVH42N2Q2 17 Chiếc LED-DIP;3V,20mA,3x4.45mm,Red,TLVH42N2Q2
718 Led WP115VEGW 34 Chiếc LED-DIP;2.2V-2V,20mA,3x5mm,GREEN-RED,WP115VEGW
719 Led WP3A8GD 80 Chiếc LED-DIP;2.2V,20mA,3x5mm,Green,WP3A8GD
720 Led WP3A8HD 16 Chiếc LED-DIP;2.25V,20mA,3x5mm,Red,WP3A8HD
721 Giắc 1708107.0 2 Chiếc CONN-DIP;TERMINAL BLOCKS,9PINS 2ROWS,1708107,3.81mm
722 Giắc 1708136.0 2 Chiếc CONN-DIP;TERMINAL BLOCKS,12PINS 2ROWS,1708136,3.81mm
723 Giắc 1.6020103E7 224 Chiếc CONN-DIP;SOCKET CRIMP,16020103
724 Giắc 5.0579408E7 32 Chiếc CONN-DIP;HEADER,F,8PINS 1ROW,0050579408,2.54mm
725 Giắc 7.05430007E8 32 Chiếc CONN-DIP;RECTANGULAR CONNECTORS,M,8PINS 1ROW,0705430007,2.54mm
726 Giắc 6.1300211121E10 6 Chiếc CONN-DIP;HEADER,M,2PINS 1ROW,61300211121,2.54mm
727 Giắc 6.1300311121E10 6 Chiếc CONN-DIP;HEADER,M,3PINS 1ROW,61300311121,2.54mm
728 Giắc 2.2057035E7 51 Chiếc CONN-DIP;HEADER,M,1Rx3Px2.5mm,0022057035,Right Angle
729 Giắc 2.2057045E7 22 Chiếc CONN-DIP;HEADER,M,1Rx4Px2.5mm,0022057045,Right Angle
730 Giắc 5.0375033E7 51 Chiếc CONN-DIP;Housing,F,1Rx3Px2.5mm,0050375033
731 Giắc 5.0375043E7 22 Chiếc CONN-DIP;Housing,F,1Rx4Px2.5mm,0050375043
732 Giắc 5.0375083E7 34 Chiếc CONN-DIP;Housing,F,1Rx8Px2.5mm,0050375083
733 Giắc 0376-0-43-80-07-27-10-0 68 Chiếc CONN-DIP;RECEPTACLE,F,1PIN,0376-0-43-80-07-27-10-0
734 Giắc 3.8356E8 10 Chiếc OTHER;End Bracket,0383560000
735 Giắc 423030.0 25 Chiếc CONN-DIP;TERMINAL BLOCKS,1PINS,0423030
736 Giắc 424039.0 10 Chiếc CONN-DIP;TERMINAL BLOCKS,1PINS,0424039
737 Giắc 4.69990101E8 26 Chiếc CONN-DIP;CRIMP,F,0469990101
738 Giắc 0479-0-43-80-34-27-10-0 595 Chiếc VINYL INSULATED TERMINAL;Cord end,F1.83x3.56,0479-0-43-80-34-27-10-0
739 Giắc 5.1451E8 2 Chiếc OTHER;Din rail,St,35x7.5x1000mm,0514510000
740 Giắc 08-3518-10 32 Chiếc CONN-DIP;RECTANGULAR CONNECTORS,F,8PINS 2ROW,08-3518-10
741 Giắc 08-70-1047 629 Chiếc CONN-DIP;Crimp Socket,1PIN,08-70-1047
742 Giắc 100616-2 32 Chiếc CONN-DIP;RJ45 CONN MOD JACK 8P8C VERT SHIELDED,100616-2
743 Giắc 10-11-2023 2 Chiếc CONN-DIP;HOUSING,2PINS 1ROW,10-11-2023,2.54MM
744 Giắc 10-11-2063 1 Chiếc CONN-DIP;HOUSING,6PINS 1ROW,10-11-2063,2.54MM
745 Giắc 10-11-2083 1 Chiếc CONN-DIP;HOUSING,8PINS 1ROW,10-11-2083,2.54MM
746 Giắc 10-11-2093 1 Chiếc CONN-DIP;HOUSING,9PINS 1ROW,10-11-2093,2.54MM
747 Giắc 133-3701-211 17 Chiếc CONN-DIP;Receptacle,F,4PINs,50OHM,133-3701-211
748 Giắc 1364-2 375 Chiếc CONN-DIP;TERMINAL,M,1RX1P,1364-2
749 Giắc 1405-3 125 Chiếc CONN-DIP;TERMINAL,M,1RX1P,1405-3
750 Giắc 1-583853-1 40 Chiếc CONN-DIP;SOCKET CRIMP,1-583853-1
751 Giắc 1658621-4 32 Chiếc CONN-DIP;RECTANGULAR CONNECTORS,F,20PINS 2ROW,1658621-4,2.54mm
752 Giắc 175150-2 10 Chiếc CONN-DIP;SOCKET CRIMP,175150-2
753 Giắc 176271-1 20 Chiếc CONN-DIP;HEADER,F,2PINS 1ROW,176271-1,3.96mm
754 Giắc 176282-1 5 Chiếc CONN-DIP;HEADER,M,2PINS 1ROW,176282-1,3.96mm
755 Giắc 2170231-2 6 Chiếc CONN-DIP;EDGE DUAL,F,2ROW,2170231-2
756 Giắc 2.2035085E7 34 Chiếc CONN-DIP;HEADER,M,1Rx8Px2.5mm,22035085
757 Giắc 2.2272021E7 2 Chiếc CONN-DIP;HEADER,M,2PINS 1ROW,22272021,2.54mm
758 Giắc 2.2272061E7 1 Chiếc CONN-DIP;HEADER,M,6PINS 1ROW,22272061,2.54MM
759 Giắc 2.2272081E7 1 Chiếc CONN-DIP;HEADER,M,8PINS 1ROW,22272081,2.54MM
760 Giắc 2.2272091E7 1 Chiếc CONN-DIP;HEADER,M,9PINS 1ROW,22272091,2.54MM
761 Giắc 284517-3 16 Chiếc CONN-DIP;HEADER,M,3PINS 1ROW,284517-3,3.81mm
762 Giắc 3140-2-00-15-00-00-08-0 357 Chiếc CONN-DIP;Plug,M,1PIN,3140-2-00-15-00-00-08-0
763 Giắc 5103308-5 32 Chiếc CONN-DIP;RECTANGULAR CONNECTORS,M,20PINS 2ROW,5103308-5,2.54mm
764 Giắc 5.22711669E8 4 Chiếc CONN-SMD;FPC CONNECTOR,16PIN,522711669
765 Giắc 5532600-2 1 Chiếc CONN-DIP;HEADER,F,50PINS 2ROW,5532600-2,2.54MM
766 Giắc 60123-2 40 Chiếc CONN-DIP;SOCKET CRIMP,60123-2
767 Giắc 61729-1011BLF 1 Chiếc CONN-DIP;USB RCPT B-TYPE R/A FULL BACK,61729-1011BLF
768 Giắc 67996-420HLF 25 Chiếc CONN-DIP;HEADER,M,20PINS,2ROWS,67996-420HLF,2.54mm
769 Giắc 68002-203HLF 1 Chiếc CONN-DIP;HEADER,M,3PINS 1ROW,68002-203HLF,2.54mm
770 Giắc 680S7W2103L401 23 Chiếc CONN-DIP;D-SUB Receptacle,M,7Pins,680S7W2103L401
771 Giắc 680S7W2203L401 45 Chiếc CONN-DIP;D-SUB Receptacle,F,7Pins,680S7W2203L401
772 Giắc 684M7W2103L461 17 Chiếc CONN-DIP;D-SUB Receptacle,M,7Pins,684S7W2103L461
773 Giắc 684M7W2203L461 17 Chiếc CONN-DIP;D-SUB Receptacle,F,7Pins,684M7W2203L461
774 Giắc 7794.0 42 Chiếc CONN-DIP;SCREW TERMINAL,4PINS,7794
775 Giắc 961210-6404-AR 1 Chiếc CONN-DIP;HEADER,M,10PINS 2ROWS,961210-6404-AR,2.54mm
776 Giắc 970-015-040R011 46 Chiếc CONN-DIP;D-SUB Backshell,970-015-040R011
777 Giắc B06B-XASK-1(LF)(SN) 48 Chiếc CONN-DIP;HEADER,M,1Rx6Px2.5mm,B06B-XASK-1(LF)(SN)
778 Giắc B2B-XH-A(LF)(SN) 36 Chiếc CONN-DIP;HEADER,M,2PINS 1ROW,B2B-XH-A(LF)(SN),2.5mm
779 Giắc B2PS-VH(LF)(SN) 4 Chiếc CONN-DIP;HEADER,M,2PINS 1ROW,B2PS-VH(LF)(SN),3.96mm
780 Giắc B2P-VH(LF)(SN) 8 Chiếc CONN-DIP;HEADER,M,2PINS 1ROW,B2P-VH(LF)(SN),3.96mm
781 Giắc B3B-XH-A(LF)(SN) 16 Chiếc CONN-DIP;HEADER,F,3PINS 1ROW,B3B-XH-A(LF)(SN),2.5mm
782 Giắc B3PS-VH(LF)(SN) 6 Chiếc CONN-DIP;HEADER,M,3PINS 1ROW,B3PS-VH(LF)(SN),3.96mm
783 Giắc B3P-VH(LF)(SN) 1 Chiếc CONN-DIP;HEADER,M,3PINS 1ROW,B3P-VH(LF)(SN),3.96mm
784 Giắc B4B-XH-A(LF)(SN) 15 Chiếc CONN-DIP;HEADER,M,4PINS 1ROW,B4B-XH-A(LF)(SN),2.5mm
785 Giắc B4PS-VH(LF)(SN) 2 Chiếc CONN-DIP;HEADER,M,4PINS 1ROW,B4PS-VH(LF)(SN),3.96mm
786 Giắc B4P-VH(LF)(SN) 1 Chiếc CONN-DIP;HEADER,M,4PINS 1ROW,B4P-VH(LF)(SN),3.96mm
787 Giắc B5P-VH(LF)(SN) 1 Chiếc CONN-DIP;HEADER,M,5PINS 1ROW,B5P-VH(LF)(SN),3.96mm
788 Giắc B6B-XH-A(LF)(SN) 5 Chiếc CONN-DIP;HEADER,M,6PINS 1ROW,B6B-XH-A(LF)(SN),2.5mm
789 Giắc B8B-XH-A(LF)(SN) 5 Chiếc CONN-DIP;HEADER,M,8PINS 1ROW,B8B-XH-A(LF)(SN),2.5mm
790 Giắc B8P-VH(LF)(SN) 6 Chiếc CONN-DIP;HEADER,M,8PINS 1ROW,B8P-VH(LF)(SN),3.96mm
791 Giắc B9B-XH-A(LF)(SN) 5 Chiếc CONN-DIP;M,9PINS 1ROW,B9B-XH-A(LF)(SN),2.5mm
792 Giắc CONSMA012 16 Chiếc CONN-DIP;COAXIAL CONNECTORS RF,M,50OHM,R/A,CONSMA012
793 Giắc DM3AT-SF-PEJM5 18 Chiếc CONN-SMD;MICRO SD CARD PUSH-PUSH R/A,DM3AT-SF-PEJM5
794 Giắc EB21A-02-D 4 Chiếc CONN-DIP;TERMINAL BLOCKS,2PINS 1ROW,KF127-5.08-2P-14,5.08mm
795 Giắc HR911105A 1 Chiếc CONN-DIP;RJ45 CONNECTOR,SINGLE PORT WITH MAGETICS MODULE AND LED,HR911105A 09/33
796 Giắc IPL1-108-01-L-D-RA 17 Chiếc CONN-DIP;HEADER,M,16PINS 2ROW,IPL1-108-01-L-D-RA
797 Giắc KF127-5.08-3P-1G 2 Chiếc CONN-DIP;TERMINAL BLOCKS,3PINS 1ROW,KF127-5.08-3P-14,5.08mm
798 Giắc KF57-21.0 16 Chiếc CONN-DIP;TERMINAL BLOCKS,4PINS 1ROW,KF57-21.0 (4Pin)
799 Giắc M20-7830346 112 Chiếc CONN-DIP;RECTANGULAR CONNECTOR,F,6PINS 2ROWS,M20-7830346,2.54mm
800 Giắc M20-9750446 11 Chiếc CONN-DIP;HEADER,M,4PINS 1ROWS,M20-9750446,2.54mm,RIGHT ANGLE
801 Giắc M20-9990546 2 Chiếc CONN-DIP;HEADER,M,5PINS 1ROW,M20-9990546,2.54mm
802 Giắc PEC04SAAN 48 Chiếc CONN-DIP;HEADER,M,4PINS 1ROW,PEC04SAAN,2.54mm
803 Giắc PREC008SAAN-RC 14 Chiếc CONN-DIP;HEADER,M,8PINS 1ROWS,PREC008SAAN-RC,2.54mm
804 Giắc R113161000 16 Chiếc CONN-DIP;MCX PLUG R/A,R113161000
805 Giắc RJMG2012211A0FR 17 Chiếc CONN-DIP;1 Port RJ45 Magjack Connector Through Hole 10/100/1000 Base-T,RJMG2012211A0FR
806 Giắc RJSAE538402 1 Chiếc CONN-DIP;Jack Modular Connector 8p8c,RJSAE538402
807 Giắc SC-25-8 100 Chiếc COMPRESSION TERMINAL;Cp,25-8
808 Giắc SC-400-NMK 56 Chiếc SC-400-NMK
809 Giắc SDB-09BFFA-SL7001 4 Chiếc CONN-DIP;D-SUB,F,9PINS 2ROWS,SDB-09BFFA-SL7001
810 Giắc SM04B-SRSS-TB(LF)(SN) 17 Chiếc CONN-SMD;HEADER,M,4PINS 1ROW,SM04B-SRSS-TB(LF)(SN),1mm
811 Giắc SPC02SYAN 6 Chiếc CONN JUMPER SHORTING GOLD FLASH
812 Giắc SVH-41T-P1.1 100 Chiếc CONN-DIP;SOCKET CRIMP,SVH-41T-P1.1
813 Giắc SXA-01T-P0.6 224 Chiếc CONN-DIP;SOCKET CRIMP,SXA-01T-P0.6
814 Giắc SXH-001T-P0.6 276 Chiếc CONN-DIP;SOCKET CRIMP,SXH-001T-P0.6
815 Giắc TC-400-NMH-RA-D 56 Chiếc TC-400-NMH-RA-D
816 Giắc VHR-2N 14 Chiếc CONN-DIP;HEADER,F,2PINS 1ROW,VHR-2N,3.96mm
817 Giắc VHR-3N 1 Chiếc CONN-DIP;HEADER,F,3PINS 1ROW,VHR-3N,3.96mm
818 Giắc VHR-4N 6 Chiếc CONN-DIP;HEADER,F,4PINS 1ROW,VHR-4N,3.96mm
819 Giắc VHR-5N 1 Chiếc CONN-DIP;HEADER,F,5PINS 1ROW,VHR-5N,3.96mm
820 Giắc VHR-8N 5 Chiếc CONN-DIP;HEADER,F,8PINS 1ROW,VHR-8N,3.96mm
821 Giắc XAP-06V-1 48 Chiếc CONN-DIP;Housing,F,1Rx6Px2.5mm,XAP-06V-1
822 Giắc XHP-2 30 Chiếc CONN-DIP;HEADER,F,2PINS 1ROW,XHP-2,2.5mm
823 Giắc XHP-3 16 Chiếc CONN-DIP;HEADER,F,3PINS 1ROW,XHP-3,2.5mm
824 Giắc XHP-4 7 Chiếc CONN-DIP;HEADER,F,4PINS 1ROW,XHP-4,2.5mm
825 Giắc XHP-6 5 Chiếc CONN-DIP;HEADER,F,6PINS 1ROW,XHP-6,2.5mm
826 Giắc XHP-8 5 Chiếc CONN-DIP;HEADER,F,8PINS 1ROW,XHP-8,2.5mm
827 Giắc XHP-9 5 Chiếc CONN-DIP;HEADER,F,9PINS 1ROW,XHP-9,2.5mm
828 Giắc RG400/U 21 m COAXIAL CABLE;Flexible,50OHM,RG400/U
829 Giắc 7808.0 64 Chiếc OTHER;Screw Terminal,Keystone 7808
830 Cầu chì 0324030.MXP 14 Chiếc FUSE;FAST,30A,250V,6.99x32.72mm,0324030.xXP
831 Cầu chì 0452002.NRL 1 Chiếc FUSE;BOARD MNT,2A,125VAC/VDC,6.1x2.69x2.69MM,0452002.NRL
832 Cầu chì 0454004.MRL 1 Chiếc FUSE;Ceramic,4A,125V,6.10x2.69x2.69mm,0452004.MRL
833 Cầu chì 0603SFF500F/32-2 17 Chiếc FUSE;FAST,5A,32V,0603,0603SFF500F/32-2
834 Cầu chì 0ZRM0050FF1E 4 Chiếc FUSE;3A,120VDC,9.2x14.9x3.8mm,0ZRM0050FF1E
835 Cầu chì 30R135UPR 2 Chiếc FUSE;RESET,1.35A,30V,40-130MOHM,30R135UPR
836 Cầu chì CG31.5L 7 Chiếc FUSE;1.5KV,8x6mm,CG31.5L
837 Cầu chì RT303-063A065V 14 Chiếc FUSE;63A,65V,2.1x4mm,RT303-063A065V
838 Cầu chì SF-2923HC30C 17 Chiếc FUSE;Reset,20A,60V,5,8x7,3mm,MF-MSMF014-2
839 Công tắc 206-4 16 Chiếc SWITCH;SWITCH SLIDE,50mA,24V,206-4
840 Công tắc 219-4MSTR 2 Chiếc SWITCH SLIDE DIP SPST 100MA 20V
841 Công tắc 3-1825910-1 16 Chiếc SWITCH;4PINS 5.99x5.99x3.61mm,3-1825910-1
842 Công tắc BZJ-400A/48V 2 Chiếc CONTACTOR;48V,400A,BZJ-400A/48V
843 Công tắc CHS-06TA 17 Chiếc SWITCH;SWITCH SLIDE SMD,12PINS,5.6x2.5x2.5mm,CHS-06TA
844 Công tắc LA135J-16/11S 34 Chiếc SWITCH;TACTILE,D15.8x3.6MM,LA135J-16/11S
845 Aptomat NDM1-125-C125/1 4 Chiếc MCB;60VDC,125A,1POLE,NDM1-125-C125/1
846 Aptomat NDM1-63-C20/1 30 Chiếc MCB;60VDC,20A,1Pole,NDM1-63-C20/1
847 Aptomat NDM1-63-C63/1 16 Chiếc MCB;60VDC,63A,1Pole,NDM1-63-C63/1
848 Aptomat NDM1-63-C63/2 2 Chiếc MCB;60VDC,63A,2Poles,NDM1-63-C63/2
849 Công tắc TL3305CF160QG 4 Chiếc SWITCH;TACTILE SPST,4PINS,4.5x4.5mm,TL3305CF160QG
850 Modul DXH06-F/1DC48B40 1 Chiếc MODULE-DIP;Surge protection,48V,20kA,1P,90x18x65mm,DXH06-F/1DC48B40
851 Modul LM6020ACW 1 Chiếc LCD MODULE;LM6020ACW,40.4x30.6x4.5mm
852 Modul AI-1223-TWT-5V-R 17 Chiếc MODULE DIP;BUZZER MAGNETIC,5V,30mA,D12x9.7mm,AI-1223-TWT-5V-R
853 Modul CAD120241 3 Bộ Adapter chuyển đổi nguồn 220VAC sang 24VDC/5A
854 Cáp 100R16-102B 1 Chiếc CONT CABLE;FPC Cable,16POS,1MM,100R16-102B
855 Cáp A9705839-D 200 m A9705839-D
856 Cáp AWG28-20/G/300 8 Chiếc CONT CABLE;Flat Ribbon Cable,20 wire,AWG28-20/G/300
857 Cáp CT-400/300 2 Chiếc CT-400/300
858 Cáp LMR-400-UF 200 m LMR-400-UF
859 Cáp RG142B/U 16 m CONDUCTOR WIRE;HIGH FREQUENCY,50OHM,RG142
860 Cáp SFF-50-1.5-1 1,6 m CONDUCTOR WIRE;HIGH FREQUENCY,50OHM,SFF-50-1.5-1
861 Modul ROE-0505S 16 Chiếc MODULE DIP;DC/DC CONVERTER,ROE-0505S
862 Modul R570133105 4 Chiếc MODULE-DIP;SPDT DC to 12.4GHz Latching 28VDC,66,5x75x22.9mm,R570133105
863 Quạt SGR-47 36 Chiếc Che quạt 120MM FINGER GUARD
864 Quạt 1611FT-D4W-B86-B50 7 Chiếc FAN;12VDC,11.4W,40x40x28mm,1611FT-D4W-B86-B50
865 Quạt EFB0812HHB-F00 51 Chiếc FAN;12V,3,96W,80x80x15mm,EFB0812HHB-F00
866 Pin INR18650 M36T 12.50Wh 4.000 Chiếc BATTERY-LITHIUM;3.67V,3200mAh,18.39x65.15mm,INR18650 MH1 3200mAh
867 Quạt MR1238H48B-FSR 36 Chiếc FAN;48V,0.650A,120x120x38mm,MR1238H48B-FSR
868 Quạt R3G250-RNB5-02 4 Chiếc FAN;48V,230W,250x93mm,R3G250-RNB5-02
869 Rơ le ALQ305 4 Chiếc RELAY;5V,10A,20x10x15.6mm,ALQ305
870 Rơ le G2RL-24 DC12 7 Chiếc RELAY;12VDC,33.33 mA,29x12.7x15.7mm(8PIN),G2RL-24 DC12
871 Rơ le G5SB-14 DC12 16 Chiếc RELAY;12V,5A,20.3x10.3x15.8mm,G5SB-14 DC12
872 Rơ le G5V-2-H-DC5 2 Chiếc RELAY;5V,2A,20.3x9.9x11.4mm,G5V-2-H-DC5
873 Rơ le TX2-12V 7 Chiếc RELAY;12VDC,11.7mA,15x7.4x8.2mm(8PIN),TX2-12V
874 Rơ le TX2-5V 18 Chiếc RELAY;5V,2A,15x7.4x8.2mm,TX2-5V
875 Quận chặn LDMO 7 Chiếc CHOKE DIP;845nH,15%,DC Output Filter,LDMO
876 Quận chặn RECT48HE-F.LCI1_3KA 7 Chiếc CHOKE DIP;3mH,30%,31x17mm,Common Mode Choke AC,RECT48HE-F.LCI1_3KA
877 Quận chặn RECT48HE-F.LCI2_3KA 7 Chiếc CHOKE DIP;4mH,30%,31x17mm,Common Mode Choke AC,RECT48HE-F.LCI2_3KA
878 Quận chặn RECT48HE-F.LCO_3KA 7 Chiếc CHOKE DIP;100uH,30%,31x17mm,RECT48HE-F.LCO_3KA
879 Quận chặn RECT48HE-F.LP3KA 7 Chiếc IND-DIP;436uH,10%,40x32x34mm,PFC inductor,RECT48HE-F.LP3KA
880 Quận chặn RECT48HE-F.LR3KA 7 Chiếc IND-DIP;36uH,15%,33x27x33mm,RECT48HE-F.LR3KA
881 Biến áp RECT48HE-F.TDR3KA 14 Chiếc TRANSFORMER;LLC,Driver transformer,RECT48HE-F.TDR3KA
882 Biến áp RECT48HE-F.TF3KA 7 Chiếc TRANSFORMER;Control power supply transformer,RECT48HE-F.TF3KA
883 Biến áp RECT48HE-F.TP3KA 14 Chiếc TRANSFORMER;LLC,Power transformer,RECT48HE-F.TP3KA
884 Biến áp Tps02a 1 Chiếc TRANSFORMER;98uH,25%,Tps02a
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->